TỤC NGỮ HÀN QUỐC

Mọi người cùng học Tục Ngữ Hàn Quốc nhé!

  1. 하나를 보면 열을 안다Xem một biết mười (chỉ cần biết một phần cũng sẽ biết tất cả).
  2. 하나를 알고 둘은 모른다Biết một mà không biết hai (đầu óc thiển cận, suy nghĩ hạn hẹp, không có tính sáng tạo).
  3. 하늘 높은 줄 모르고 땅 넓은 줄만 안다Không biết trời cao, chỉ biết đất rộng (ám chỉ người lùn nhưng mập).
  4. 하늘로 호랑이 잡기Dùng trời bắt hổ (quyền thế rất lớn, muốn làm gì được nấy).
  5. 하늘 무서운 말Lời nói sợ tới trời (Lời nói tội lỗi đáng bị trời phạt).
  6. 하늘 보고 주먹질 하다Đấm vào không khí (việc làm vô dụng).
  7. 하늘 보고 침 뱉기Nhổ nước bọt lên trời (muốn hại người, thành ra tự hại mình. Gậy ông đập lưng ông).
  8. 하늘을 보아야 별도 딴다Có nhìn trời mới hái sao được (việc gì cũng phải hội đủ điều kiện mới thực hiện được).
  9. 하늘을 도리질 친다Đùa cợt với trời (không biết sợ là gì, mặc sức cậy quyền ỷ thế. Coi trời bằng vung).
  10. 하늘이 돈입만 하다Coi trời bằng tờ bạc (Coi trời bằng vung).
  11. 하늘이 무너져도 솟아날 구멍이 있다Trời sập cũng có lỗ chui ra (cùng đường sinh đường sống. Mọi sự dù thế nào đi chăng nữa cũng có cách giải quyết).
  12. 하루 망아지 서울 다녀오듯Như ngựa non mới sinh một ngày đi Seoul về (không có đủ tri thức để tiếp nhận được cái hay, cái tốt).
  13. 하루 물림이 열흘 간다Một ngày đọng, mười ngày giải quyết (việc hôm nay không giải quyết ngay thì về sau sẽ khó hoàn thành.Việc hôm nay chớ để ngày mai).
  14. 하루 빌두기 재를 못 넘는다Bồ câu mới sinh một ngày không qua được đồi (không đủ năng lực thì khó đảm đương việc khó).
  15. 하룻강아지는 범 무서운 줄 모른다Bê mới sinh không biết sợ hổ (ám chỉ người không biết nên không biết sợ. Điếc không sợ súng).
  16. 하룻밤을 자도 만리장성을 쌓는다Chỉ ngủ một đêm, xây Vạn lý trường thành (chỉ qua một đêm đã nên tình nên nghĩa rất quí trọng).
  17. 학도 아니고 봉도 아니다Hạc cũng không phải, phượng cũng không phải (chẳng ra cái gì cả, hành động không rõ ràng hoặc không phân biệt ai rõ ràng).
  18. 한강에 돌 던지기Ném đá sông Hàn (ném đá ao bèo).
  19. 한 귀로 듣고 한 귀로 흘린다Nghe vào một tai, bay ra một tai (vào một tai ra tai kia. Nghe xong rồi quên ngay).
  20. 한 날 한 시에 난 손가락도 길고 짧다Cùng giờ cùng ngày sinh ra mà ngón tay có ngón dài ngón ngắn (trong anh em cũng có người giỏi người không, tuy đồng tộc mà không giống nhau).
  21. 한 다리가 천리다Một cây cầu là ngàn dặm đường (Anh em gần nhau càng có tình nghĩa).
  22. 한 달이 크면 한 달이 작다Một tháng dài thì một tháng ngắn (may rủi, phúc họa thay nhau, chuyện tốt xảy ra thì chuyện xấu đến và ngược lại).
  23. 한데 앉아서 응달 걱정한다Ngồi một chỗ lo bóng râm (việc mình còn đáng lo, lại đi lo việc người khác).
  24. 한 마리 고기 다 먹고 말 냄새 난다고 한다Ăn hết cả con ngựa rồi nói có mùi ngựa (ăn thỏa thích rồi mới thấy cái mình ăn có khuyết điểm).
  25. 한 마리 고기가 강물을 흐린다Một con cá làm đục cả nước sông (con sâu làm rầu nồi canh).
  26. 한 마루 공사Công việc một mái nhà (khi nói tất cả việc gì giống nhau).
  27. 한 말 등에 두 길마 질까Sao chất được hai yên lên một lưng ngựa? (một mình không thể làm được hai việc cùng một lúc).
  28. 한 번 가도 화냥, 두 번 가도 화냥Đi một lần cũng là ngoại tình, hai lần cũng là ngoại tình (sai một lần hay sai nhiều lần thì tiếng xấu phải mang cũng như nhau).
0 0 bình chọn
Xếp hạng bài viết
guest
Nhập họ tên (bắt buộc)
Email của bạn (bắt buộc)
0 Bình luận
Phản hồi trong dòng
Xem tất cả bình luận
0
Click vào đây để bình luận hoặc gửi yêu cầu bạn nhé!x
()
x