TỪ NGOẠI LAI TRONG TIẾNG HÀN – Phần 22

Mọi người xem và luyện dịch nhé! 🌺

  1. 토 (toe): ngón chân
  2. 토 (tone): tiếng, giọng
  3. 토가 (toga): áo choàng ngoài rộng của những người đàn ông thời La Mã cổ
  4. 토나도 (tornado): bão táp, lốc xoáy
  5. 토나카이 (tonakai): Con tuần lộc
  6. 토너멘트 (tournament): vòng thi đấu
  7. 토노미터 (tonometer): Máy đo điện kế
  8. 토닉 (tonic): thuốc bổ
  9. 토륨 (Thorium): (hóa học) Tho-ri
  10. 토마토 (tomato): cà chua
  11. 토보가닝 (tobogganing): xe trượt băng
  12. 토보간 (toboggan): đi xe trượt băng
  13. 토스 (toss): buông, quăng, thả
  14. 토스터 (toaster): người nướng bánh
  15. 토스트 (toast): bánh mì nướng
  16. 토일렛 (toilet): nhà vệ sinh
  17. 토치 (torch): ngọn đuốc
  18. 토카타 (toccata): (âm nhạc) sáng tác dùng cho nhạc cụ có dàn phím (nhất là đàn óoc hoặc đàn dương cầm) có phong cách tự do, để thể hiện kỹ thuật của người trình diễn
  19. 토크 (toque): mũ vải không vành
  20. 토키 (talkie): (từ lóng) phim nói
  21. 토킹 페이퍼  (talking paper): giấy nói chuyện
  22. 토탕 (tutanage): sự giám hộ
  23. 토터 (daughter): con gái
  24. 토털 (tatal): toàn thân
  25. 토털타리아니즘 (totalitarianism): chủ nghĩa toàn diện
  26. 토테미즘 (totemism): chủ nghĩa thổ dân
  27. 토템 (totem): vật phẩm có tính chất lượng cao
  28. 토톨로지 (tautology): khoa học địa chất
  29. 토파즈 (topaze): làm nổi bật lên
  30. 토포지초 (Topo Gigio): cỏ thổ nhưỡng
  31. 토폴로지 (topology): vị trí cao nhất
  32. 토피 (Toffy): vỏ bọc
  33. 토피칼컬렉션 (topical collection): Bộ sưu tập các chủ đề
  34. 토피토 (torpedo): Ngư lôi
  35. 토픽 (topic): chủ đề
  36. 토픽(topic) 화제, 제목, 이야기 거리 : chủ đề
  37. 토홀드 (toe hold): một nơi nhỏ mà chân của một người có thể được đặt để đỡ họ, đặc biệt là khi leo núi
  38. 톡소플라즈마 (toxoplasma): xét nghiệm toxoplasma
  39. 톤 (ton): tấn
  40. 톨게이트 (tollgate): Trạm thu phí
  41. 톨레런스 (tolerance): sự khoan dung
  42. 톨소 (torso): phần thân trên
  43. 톰스톤 (tombstone): bia mộ
  44. 톱 (top): đứng đầu
  45. 통카치 (tongkat): tiếng kèn kẹt
  1. 투벨크린 (Tuberculin): dẫn xuất protein tinh khiết
  2. 투벨클로제 (Tuberklose): bệnh Lao
  3. 투어 (tour): đi du lịch
  4. 투어리스트 (tourist): khách du lịch
  5. 투탄카멘 (Tutankhamen): một pharaoh Ai Cập
  6. 투토카인 (tutokain): người Thổ Nhĩ Kỳ
  7. 투티 (tutti): sự tham gia
  8. 툰드라 (tundra): vùng lãnh thổ
  9. 툴 (tool): dụng cụ
  10. 툴 (tulle): sự uốn lượn
  11. 퉁구스 (Tungus): củ cải trắng
  1. 튜나 (tuna): Cá ngừ
  2. 튜너 (tuner): chỉnh âm
  3. 튜닉 (tunic): giai điệu
  4. 튜러 (Tudor): học thuộc lòng
  5. 튜바 (tuba): kèn tuba
  6. 튜브 (tube): ống dẫn điện
  7. 튜터 (tutor): gia sư
  8. 튜턴 (Teutons): cuộc họp mặt
  9. 튜튜 (tutu): ống nước
  10. 튠업 (tune up): chỉnh lại
  11. 튤 (tulle): dây nịt
  12. 튤립 (tulip): hoa tulip
  1. 트라바도레 (trouvador): đoàn trưởng
  2. 트라바유 (travail): đau đẻ/ làm việc vất vả
  3. 트라벨라 (taveler): bệnh thương hàn
  4. 트라엄프 (triumph): chấn thương tâm lý
  5. 트라우마 (trauma): tổn thương
  6. 트라우마티친 (Traumaticin): chứng bệnh tâm thần
  7. 트라우서즈 (trousers): người bị thương
  8. 트라이 (try): thử
  9. 트라이밸리즘 (tribalism): Chủ nghĩa dân tộc.
  10. 트라이앵글 (triangle): Hình tam giác
  11. 트라이어스론 (triathlon): Ba môn phối hợp
  12. 트라이얼 (trial): sự thử thách
  13. 트라이유니티 (triunity): cuộc đua thuyền
  14. 트라이카 (tricar): xe ba bánh
  15. 트라이칼라튜브 (tricolour tube): ống ba màu
  16. 트라코마 (trachoma): đau mắt hột
  17. 트라페즈라인 (trapeze line): đường ray xe lửa
  18. 트라프 (trough): một xã thuộc tỉnh Yvelines, trong vùng Île-de-France, Pháp
  19. 트래디셔널 (traditional): truyền thống
  20. 트래시 (trash): rác rưởi
  21. 트래이 (tray): cái khay
  22. 트래제디 (tragedy): bi kịch
  23. 트래지디(tragedy) 비극, 비극적 사건 : bi kịch
  24. 트래지션 (tradition): truyền thống
  25. 트래직 (tragic): bi kịch
  26. 트래피스트 (Trappist): Người bị bẫy
  27. 트래픽 (traffic): giao thông
  28. 트랙 (track): theo dõi
  29. 트랙터 (tractor): Máy kéo
  30. 트랜소닉 (trabssonic): Thuộc về sóng âm
  31. 트랜스 (trans): Chuyển đổi
  32. 트랜스레이션 (translation): sự dịch thuật
  33. 트랜스미션 (transmission): sự truyền tải
  34. 트랜스미터 (transmitter): máy phát tín hiệu
  35. 트랜스퍼 머신 (transfer machine): Máy chuyển tiền
  36. 트랜스포메이션 (transformation): sự biến đổi
  37. 트랜스포테이션 (transportation): sự vận chuyển
  38. 트랜시버 (tranciever): người chuyên nghiệp
  39. 트랜싯 (transit): quá cảnh
  40. 트랜지스터 (transistor): bóng bán dẫn
  41. 트램카 (tramcar): xe điện
  42. 트램퍼 (tramper): sự lãng phí thời gian
  43. 트램폴린 (trampoline): bạt lò xo
  44. 트랩 (trap): bẫy
  45. 트랭킬라이저 (tranquilizer): Thuốc an thần
  46. 트러블 (trouble): vấn đề
  47. 트러스 (truss): buộc, trói chặt
  48. 트러스트 (trust): tin tưởng
  49. 트럭 (truck): xe tải
  50. 트럼펫 (trumpet): kèn trumpet
  51. 트럼프 (trump): đánh bại
  52. 트렁크 (trunk): thân cây
  53. 트렁크스 (trunks): ống quần
  54. 트레드 (tread): bước đi
  55. 트레이너 (trader): thương nhân
  56. 트레이너 (trainer): huấn luyện viên
  57. 트레이닝 (training): sự huấn luyện
  58. 트레이셔 (tracer): đánh dấu
  59. 트레이스 (trace): lần theo dấu vết
  60. 트레이싱 페이퍼 (tracing paper)
  61. 트레이터 (traitor): Giấy theo dõi
  62. 트레인 (train): huấn luyện
  63. 트레일러 (trailer): đoạn phim quảng cáo phim mới
  64. 트레주어리 첵 (check): kiểm tra
  65. 트레킹 (trekking): đi bộ đường dài
  66. 트렌드 (trend): xu hướng
  67. 트렌치 (trench): đào hầm
  68. 트로이카 (tiroika): xe ba ngựa
  69. 트로이카(troika) 러시아식 3두마차, 3두정치: xe ba ngựa
  70. 트로치 (troche): viên thuốc
  71. 트로코 (truck): xe tải
  72. 트로트 (trot): nhạc trot
  73. 트로폴론 (tropolone): thuyết trọng âm
  74. 트로피 (trophy): cúp chiến thắng
  75. 트로피(trophy) 상배, 전승기념물: cúp chiến thắng
  76. 트로피즘 (tropism): tính hướng kích thích (thực vật)
  77. 트로피칼 (tropical): nhiệt đới
  78. 트롤 (trawl): cuộn
  79. 트롤리 (trolley): Xe đẩy
  80. 트롬멜 (trommel): sàng quay (ngành mỏ)
  81. 트롬빈 (trombone): kèn trombone
  82. 트롯키즘 (Troskyism): Chủ nghĩa xuyên tạc
  83. 트루만 닥트린 (Truman Doctrine): Định luật Truman
  84. 트루바돌 (trouvadour): đoàn kịch
  85. 트룹시스템 (troopsystem): Hệ thống quân sự
  86. 트룹시트 (troop seat): chỗ đóng quân
  87. 트륨 (Thulium): nguyên tố Thuli
  88. 트리 (tree): cái cây
  89. 트리거 (trigger): kích hoạt
  90. 트리니트론 시스템 (Trinitron system): Hệ thống trinitron
  91. 트리니티 (trinity): ba nguyên tố
  92. 트리머 (trimmer): cắt tỉa
  93. 트리밍 (triming): cắt tóc
  94. 트리베토키놀 (trimetoquinol): nguyên tố hóa học trimetoquinol
  95. 트리뷴 (tribune): diễn đàn
  96. 트리비알리즘 (trivialism): tính tầm thường
  97. 트리오 (trio): bộ ba
  98. 트리콜롤 (Tricolore): Quốc kỳ Pháp
  99. 트리콧 (tricot): sợi đan
  100. 트리튬 (Tritium): Triti (đồng vị phóng xạ của Hydro)
  101. 트리펠 (Tripper): người đi dạo chơi
  102. 트리포드 (tripod): giá ba chân
  103. 트리플 (Triple): gồm ba phần
  104. 트리플렛 (triplet): con sinh ba
  105. 트릭 (trick): lừa gạt
  106. 트릴 (trill): âm rung
  107. 트립 (trip): chuyến du lịch
  108. 트립신 (Trypsin): trypsin (sinh vật học)
  109. 트와레 (toilet): nhà vệ sinh
  110. 트와이라이트 (twilight): chạng vạng
  111. 트왈 (toile): đi vệ sinh
  112. 트위드 (tweed): có hình xoắn ốc
  113. 트위스트 (twist): xoắn lại
  114. 트윈스 (twins): cặp sinh đôi
  115. 틀로이데 (Tholoide): ống dẫn
  1. 티 (tea): trà
  2. 티 (tee): điểm phát bóng
  3. 티라노사우루스 (tyrannosaurus): khủng long
  4. 티롤리안 햇 (Tirolean hat): mũ tirolean
  5. 티몰 (Thymol): dầu xoa bóp
  6. 티비온 (Tybion): đài truyền hình
  7. 티서 어프로치 (teaser approach): cách tiếp cận đoạn giới thiệu
  8. 티셔츠 (T-shirt): áo thun
  9. 티슈 (Tissue): Khăn giấy
  10. 티오(T.O.:table of organization) 정원수 : Bảng tổ chức
  11. 티처 (teacher): giáo viên
  12. 티치인 (teach-in): cuộc hội thảo
  13. 티칭머신 (teaching machine): Máy dạy học
  14. 티커 (ticker): máy điện báo
  15. 티켓 (ticket): vé
  16. 티크 (teak): gỗ tếch
  17. 티탄 (Titan): người khổng lồ
  18. 티프스 (Typhus): bệnh sốt Rickettsia
  19. 티피컬 (typical): điển hình
  20. 티핀 (tiffin): bữa ăn truâw
  21. 틴 (teen): Thanh thiếu niên
  22. 틴셀 (tinsel): sự hào nhoáng
  23. 틸라피아 (tilapia): bệnh bạch huyế
  24. 틸러 (tiller): bánh lái
  25. 틸트업 (tiltup): dựng đứng lên
  26. 틸팅 (tilting): sự nghiêng đi
  27. 팀 (team): đội
  28. 팀패니 (timpani): bộ trống một mặt trong dàn nhạc
  29. 팁(tip) 사례금, 수고료: tiền hoa hồng, tiền bo

________________

Mời các bạn tham khảo ngay Khóa học cho người mới bắt đầu:

________________
Mọi chi tiết vui lòng liên hệ TƯ VẤN
FACEBOOK: https://www.facebook.com/kanataviethan/
Cơ sở: 
  • Trụ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3. 028.3932 0868/ 3932 0869, 0931 145 823
  • Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, P.14, Quận Tân Bình , 028.3949 1403 / 0931145 823
  • Cơ sở 2: Số 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, khu phố Mỹ Toàn 2, H4-1, Phường Tân Phong, Quận 7, 028.6685 5980
  • Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, F8, Gò Vấp (Ngay cổng sau Trường THPT Nguyễn Công Trứ, hẻm đối diện công ty Mercedes) 028.3895 9102
  • Cơ sở 4: 144 Đinh Tiên Hoàng, P.1, Quận Bình Thạnh, 028.6270 3497
  • Cơ sở 5: 193 Vĩnh Viễn, Phường 4, Quận 10, 028.6678 1913 
0 0 bình chọn
Xếp hạng bài viết
guest
Nhập họ tên (bắt buộc)
Email của bạn (bắt buộc)

0 Bình luận
Phản hồi trong dòng
Xem tất cả bình luận
0
Click vào đây để bình luận hoặc gửi yêu cầu bạn nhé!x
error: Rất tiếc, chức năng này không hoạt động.