Chuyên mục: Tự học từ vựng hằng ngày

Tìm hiểu về từ 멀다

(1) [두 곳 사이의 거리가 크다]: Khoảng cách lớn giữa hai địa điểm 거리가 멀다: [...]

Tìm hiểu về từ 예방

(1) [병, 사고가 생기지 않도록 미리 막는 것] ngăn ngừa, phòng ngừa 완벽한 예방: phòng [...]

Tìm hiểu về từ 열리다

[열매가 맺히, 달리다] kết trái, lớn lên 대추가 열리다: cây táo tào kết quả 박이 [...]

Tìm hiểu về từ 예

(1) 예 [보기] ví dụ, trường hợp 구체적인 예: ví dụ cụ thể 극단적인 예: [...]

Tìm hiểu về từ 열쇠

(1) 열쇠 [자물쇠를 잠그거나 열 수 있게 만든 도구] chìa khóa 금고 열쇠: chìa khóa [...]

Tìm hiểu về từ 치다 (2)

(1) 치다: chăn nuôi 누에를 치다: nuôi tằm 닭을 치다: nuôi gà 돼지를 치다: nuôi [...]

Tìm hiểu về từ 남쪽

남쪽: Phía nam 광장 남쪽: Quảng trường phía nam 국경 남쪽: Biên giới phía nam [...]

Tìm hiểu về từ 돌다

(1) [한 곳을 중심으로 하여 동그라미를 그리며 움직이다]: chọn một nơi nào đó làm trọng [...]

Tìm hiểu về từ 돌

(1) [아기가 태어난 날로부터 한 해가 되는 날]: Từ ngày em bé chào đời đến [...]

Tìm hiểu về từ 낳다

(1) Sinh, đẻ 몇 남 몇 녀를 낳다: Sinh mấy trai mấy gái 2남 2녀를 [...]

Tìm hiểu về từ 낮

 (1) 낮 (danh từ): Ban ngày 내일 낮: Ngày mai 다음날 낮: Ngày hôm sau [...]

Tìm hiểu về từ 치우다

(1)  chuyển, dời 무엇을 치우다: dịch chuyển cái gì 어디로 치우다: di chuyển đến đâu [...]

Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo