TRƯỜNG NGOẠI NGỮ SONG NGỮ KANATA
LÊ HUY KHOA
500 Từ vựng Bóng đá
Việt – Anh – Hàn
Tài liệu này tổng hợp 500 từ vựng bóng đá với bản dịch tiếng Anh và tiếng Hàn. Mỗi từ đều có danh mục, ví dụ sử dụng trong câu để giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ cảnh và cách dùng.
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Hàn | Danh mục | Ví dụ Việt | Ví dụ Anh |
| 1 | Thủ môn | Goalkeeper | 골키퍼 | Vị trí cầu thủ | Thủ môn là người bảo vệ khung thành. | The goalkeeper is the one who protects the goal. |
| 2 | Hậu vệ | Defender | 수비수 | Vị trí cầu thủ | Hậu vệ giúp ngăn chặn đối phương ghi bàn. | Defenders help prevent the opponents from scoring. |
| 3 | Tiền vệ | Midfielder | 미드필더 | Vị trí cầu thủ | Tiền vệ giữ vai trò kết nối giữa phòng ngự và tấn công. | The midfielder connects defense and attack. |
| 4 | Tiền đạo | Forward | 공격수 | Vị trí cầu thủ | Tiền đạo có nhiệm vụ ghi bàn cho đội. | Forwards are responsible for scoring goals. |
| 5 | Đá | Kick | 차다 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ đá bóng mạnh mẽ về phía khung thành. | The player kicked the ball strongly toward the goal. |
| 6 | Đầu | Head (heading) | 헤딩 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ dùng đầu để chuyền bóng cho đồng đội. | The player used his head to pass the ball to a teammate. |
| 7 | Chuyền | Pass | 패스 | Kỹ thuật chơi | Chuyền bóng chính xác giúp đội tấn công hiệu quả. | Accurate passing helps the team attack effectively. |
| 8 | Dứt điểm | Finish | 마무리 슛 | Kỹ thuật chơi | Tiền đạo dứt điểm chính xác ghi bàn cho đội. | The forward finished accurately to score a goal. |
| 9 | Tranh chấp | Tackle / Challenge | 태클 | Kỹ thuật chơi | Hậu vệ tranh chấp bóng quyết liệt với đối phương. | The defender tackled fiercely against the opponent. |
| 10 | Phạt góc | Corner kick | 코너킥 | Quy tắc và hình phạt | Đội chủ nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng đi hết biên ngang. | The home team was awarded a corner kick after the ball went out of bounds. |
| 11 | Phạt đền | Penalty kick | 페널티킥 | Quy tắc và hình phạt | Trọng tài thổi phạt đền khi hậu vệ phạm lỗi trong vòng cấm. | The referee awarded a penalty kick when the defender fouled in the penalty area. |
| 12 | Thẻ vàng | Yellow card | 옐로 카드 | Quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nặng. | The player received a yellow card for a serious foul. |
| 13 | Thẻ đỏ | Red card | 레드 카드 | Quy tắc và hình phạt | Thẻ đỏ khiến cầu thủ phải rời sân ngay lập tức. | A red card forces the player to leave the field immediately. |
| 14 | Sân vận động | Stadium | 경기장 | Sân vận động và giải đấu | Sân vận động có sức chứa hơn 50.000 khán giả. | The stadium has a capacity of more than 50,000 spectators. |
| 15 | Giải đấu | Tournament | 대회 | Sân vận động và giải đấu | Giải đấu năm nay thu hút nhiều đội bóng hàng đầu. | This year’s tournament attracts many top football teams. |
| 16 | Trận đấu | Match | 경기 | Thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa 2-2. | The match ended in a 2-2 draw. |
| 17 | Bàn thắng | Goal | 골 | Thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Bàn thắng quyết định được ghi ở phút cuối cùng. | The deciding goal was scored in the final minute. |
| 18 | Quả bóng | Ball | 공 | Trang thiết bị và dụng cụ | Quả bóng chính thức được sử dụng trong trận đấu. | The official ball was used in the match. |
| 19 | Giày đá bóng | Football boots | 축구화 | Trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ mang giày đá bóng để tăng độ bám sân. | Players wear football boots to increase traction on the pitch. |
| 20 | Lưới cầu môn | Goal net | 골 네트 | Trang thiết bị và dụng cụ | Bóng bay vào lưới cầu môn, ghi bàn cho đội nhà. | The ball flew into the goal net, scoring for the home team. |
| 21 | Tiền đạo cắm | Striker | 스트라이커 | vị trí cầu thủ | Tiền đạo cắm là người ghi nhiều bàn thắng nhất trong đội. | The striker is the player who scores the most goals in the team. |
| 22 | Đá phạt trực tiếp | Direct free kick | 직접 프리킥 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ được hưởng một quả đá phạt trực tiếp sau khi đối phương phạm lỗi. | The player was awarded a direct free kick after the opponent committed a foul. |
| 23 | Sân vận động | Stadium | 경기장 | sân vận động và giải đấu | Sân vận động này có sức chứa lên đến 50,000 khán giả. | This stadium can hold up to 50,000 spectators. |
| 24 | Kỹ thuật rê bóng | Dribbling | 드리블 | kỹ thuật chơi | Kỹ thuật rê bóng giúp cầu thủ vượt qua đối phương dễ dàng hơn. | Dribbling helps players to get past opponents more easily. |
| 25 | Phạt góc | Corner kick | 코너킥 | quy tắc và hình phạt | Đội bóng được hưởng một quả phạt góc sau khi bóng chạm chân hậu vệ đối phương. | The team was awarded a corner kick after the ball touched the defender’s foot. |
| 26 | Bàn thắng | Goal | 골 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Bàn thắng quyết định giúp đội bóng chiến thắng trận đấu. | The winning goal helped the team to win the match. |
| 27 | Thủ môn | Goalkeeper | 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn cần phản xạ nhanh để cản phá bóng. | The goalkeeper needs quick reflexes to save the ball. |
| 28 | Thẻ vàng | Yellow card | 옐로 카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nghiêm trọng. | The player received a yellow card for a serious foul. |
| 29 | Giải vô địch quốc gia | National championship | 국가 챔피언십 | sân vận động và giải đấu | Giải vô địch quốc gia thu hút nhiều đội bóng hàng đầu tham gia. | The national championship attracts many top football clubs. |
| 30 | Tranh chấp bóng | Ball contest | 볼 경합 | kỹ thuật chơi | Tranh chấp bóng quyết liệt giữa hai cầu thủ ở giữa sân. | There was a fierce ball contest between two players in the midfield. |
| 31 | Tiền vệ trung tâm | Central midfielder | 중앙 미드필더 | vị trí cầu thủ | Tiền vệ trung tâm điều phối lối chơi của đội. | The central midfielder coordinates the team’s play. |
| 32 | Dứt điểm | Finishing | 마무리 슈팅 | kỹ thuật chơi | Kỹ năng dứt điểm tốt giúp cầu thủ ghi bàn dễ dàng hơn. | Good finishing skills help players score goals more easily. |
| 33 | Quả phạt đền | Penalty kick | 페널티 킥 | quy tắc và hình phạt | Đội bóng được hưởng quả phạt đền sau khi bị phạm lỗi trong vòng cấm. | The team was awarded a penalty kick after being fouled in the penalty area. |
| 34 | Giày đá bóng | Football boots | 축구화 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ cần mang giày đá bóng phù hợp để thi đấu tốt hơn. | Players need to wear suitable football boots for better performance. |
| 35 | Hậu vệ cánh | Full-back | 풀백 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ cánh hỗ trợ phòng ngự và tấn công biên. | The full-back supports both defense and wing attacks. |
| 36 | Đá đầu | Header | 헤딩 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ ghi bàn bằng cú đá đầu chính xác. | The player scored a goal with a precise header. |
| 37 | Thẻ đỏ | Red card | 레드 카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ bị truất quyền thi đấu do nhận thẻ đỏ. | The player was sent off after receiving a red card. |
| 38 | Giải đấu quốc tế | International tournament | 국제 대회 | sân vận động và giải đấu | Giải đấu quốc tế quy tụ các đội tuyển hàng đầu thế giới. | The international tournament gathers the top national teams in the world. |
| 39 | Bóng đá 11 người | 11-a-side football | 11인제 축구 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Bóng đá 11 người là hình thức phổ biến nhất của môn bóng đá. | 11-a-side football is the most common form of the sport. |
| 40 | Quả bóng | Football (ball) | 축구공 | trang thiết bị và dụng cụ | Quả bóng phải đạt tiêu chuẩn quốc tế để thi đấu. | The football must meet international standards for the match. |
| 41 | phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc và hình phạt | Đội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng chạm hậu vệ đối phương. | The home team was awarded a corner kick after the ball touched the opponent’s defender. |
| 42 | phạt đền | penalty kick | 페널티킥 | quy tắc và hình phạt | Trọng tài thổi phạt đền vì hậu vệ phạm lỗi trong vòng cấm. | The referee awarded a penalty kick because the defender fouled inside the penalty area. |
| 43 | thẻ vàng | yellow card | 옐로카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì lỗi chơi xấu. | The player received a yellow card for unsporting behavior. |
| 44 | thẻ đỏ | red card | 레드카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ bị đuổi khỏi sân vì nhận thẻ đỏ trực tiếp. | The player was sent off for a direct red card. |
| 45 | thủ môn | goalkeeper | 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn cản phá thành công cú sút của đối phương. | The goalkeeper successfully saved the opponent’s shot. |
| 46 | hậu vệ | defender | 수비수 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ thực hiện pha cản phá xuất sắc. | The defender made an excellent block. |
| 47 | tiền vệ | midfielder | 미드필더 | vị trí cầu thủ | Tiền vệ điều phối bóng rất tốt trong trận đấu. | The midfielder controlled the ball very well during the match. |
| 48 | tiền đạo | forward | 공격수 | vị trí cầu thủ | Tiền đạo ghi bàn quyết định trong phút cuối. | The forward scored the decisive goal in the last minute. |
| 49 | đá | kick | 킥 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ thực hiện cú đá mạnh mẽ về phía khung thành. | The player made a powerful kick towards the goal. |
| 50 | đầu | head (heading) | 헤딩 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ dùng đầu chuyền bóng cho đồng đội. | The player used his head to pass the ball to a teammate. |
| 51 | chuyền | pass | 패스 | kỹ thuật chơi | Tiền vệ chuyền bóng chính xác cho tiền đạo. | The midfielder passed the ball accurately to the forward. |
| 52 | dứt điểm | finish / shooting | 슈팅 | kỹ thuật chơi | Tiền đạo dứt điểm thành công mở tỷ số trận đấu. | The forward finished successfully to open the score. |
| 53 | tranh chấp | challenge / contest | 경합 | kỹ thuật chơi | Hai cầu thủ tranh chấp quyết liệt để giành bóng. | Two players contested fiercely to win the ball. |
| 54 | sân vận động | stadium | 경기장 | sân vận động và giải đấu | Trận đấu được tổ chức tại sân vận động quốc gia. | The match was held at the national stadium. |
| 55 | giải đấu | tournament | 대회 | sân vận động và giải đấu | Giải đấu thu hút nhiều đội bóng hàng đầu tham gia. | The tournament attracted many top teams. |
| 56 | trọng tài | referee | 심판 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trọng tài đưa ra quyết định chính xác trong trận đấu. | The referee made the correct decision during the match. |
| 57 | bóng | ball | 공 | trang thiết bị và dụng cụ | Bóng tròn là dụng cụ chính trong bóng đá. | The round ball is the main equipment in football. |
| 58 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ mang giày đá bóng để tăng sự bám sân. | The player wears football boots to improve grip on the field. |
| 59 | băng đội trưởng | captain’s armband | 주장 완장 | trang thiết bị và dụng cụ | Đội trưởng đeo băng đội trưởng trên tay áo. | The captain wears the captain’s armband on the sleeve. |
| 60 | hiệp đấu | half (of the match) | 전반/후반 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trận đấu có hai hiệp, mỗi hiệp 45 phút. | The match has two halves, each lasting 45 minutes. |
| 61 | thủ môn | goalkeeper | 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn đã cản phá cú sút rất tốt. | The goalkeeper made a great save. |
| 62 | hậu vệ | defender | 수비수 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ phải giữ vững vị trí. | The defender must hold his position. |
| 63 | tiền vệ | midfielder | 미드필더 | vị trí cầu thủ | Tiền vệ điều phối trận đấu rất hiệu quả. | The midfielder controls the game effectively. |
| 64 | tiền đạo | forward | 공격수 | vị trí cầu thủ | Tiền đạo ghi bàn quyết định. | The forward scored the winning goal. |
| 65 | đá | kick | 차다 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ đá bóng rất mạnh. | The player kicked the ball very hard. |
| 66 | đầu | head (heading) | 헤딩 | kỹ thuật chơi | Anh ấy ghi bàn bằng đầu. | He scored a goal with a header. |
| 67 | chuyền | pass | 패스 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ chuyền bóng chính xác. | The player made an accurate pass. |
| 68 | dứt điểm | finish (shoot) | 마무리 슈팅 | kỹ thuật chơi | Tiền đạo dứt điểm thành công. | The forward finished successfully. |
| 69 | tranh chấp | tackle/contend | 볼 다툼 | kỹ thuật chơi | Hai cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt. | Two players contested the ball fiercely. |
| 70 | phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc và hình phạt | Đội nhà được hưởng phạt góc. | The home team was awarded a corner kick. |
| 71 | phạt đền | penalty kick | 페널티킥 | quy tắc và hình phạt | Trọng tài thổi phạt đền cho đội khách. | The referee awarded a penalty kick to the away team. |
| 72 | thẻ vàng | yellow card | 옐로카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nhẹ. | The player received a yellow card for a minor foul. |
| 73 | thẻ đỏ | red card | 레드카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ bị đuổi khỏi sân vì thẻ đỏ. | The player was sent off due to a red card. |
| 74 | sân vận động | stadium | 경기장 | sân vận động và giải đấu | Trận đấu diễn ra tại sân vận động quốc gia. | The match took place at the national stadium. |
| 75 | giải đấu | tournament | 대회 | sân vận động và giải đấu | Giải đấu thu hút nhiều đội bóng mạnh. | The tournament attracts many strong teams. |
| 76 | trận đấu | match | 경기 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa. | The match ended in a draw. |
| 77 | bàn thắng | goal | 골 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Cầu thủ ăn mừng bàn thắng. | The player celebrated the goal. |
| 78 | bóng đá | football (soccer) | 축구 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất thế giới. | Football is the most popular sport in the world. |
| 79 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ thay giày đá bóng mới trước trận. | The player changed into new football boots before the match. |
| 80 | bóng | ball | 공 | trang thiết bị và dụng cụ | Bóng được chuyền nhanh về phía tiền đạo. | The ball was quickly passed to the forward. |
| 81 | phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc và hình phạt | Đội nhà được hưởng một quả phạt góc. | Our team was awarded a corner kick. |
| 82 | thủ môn | goalkeeper | 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn đã cản phá thành công cú sút. | The goalkeeper successfully saved the shot. |
| 83 | đá | kick | 차다 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ đã đá bóng rất mạnh. | The player kicked the ball very hard. |
| 84 | thẻ vàng | yellow card | 옐로 카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi. | The player received a yellow card for the foul. |
| 85 | tiền đạo | forward | 공격수 | vị trí cầu thủ | Tiền đạo ghi bàn mở tỷ số. | The forward scored the opening goal. |
| 86 | chuyền | pass | 패스하다 | kỹ thuật chơi | Anh ấy chuyền bóng cho đồng đội. | He passed the ball to his teammate. |
| 87 | phạt đền | penalty kick | 페널티킥 | quy tắc và hình phạt | Đội bóng được hưởng phạt đền ở phút thứ 80. | The team was awarded a penalty kick in the 80th minute. |
| 88 | hậu vệ | defender | 수비수 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ đã ngăn chặn cú sút nguy hiểm. | The defender stopped a dangerous shot. |
| 89 | đầu | header | 헤딩 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ ghi bàn bằng một pha đánh đầu. | The player scored with a header. |
| 90 | thẻ đỏ | red card | 레드 카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ bị truất quyền thi đấu vì thẻ đỏ. | The player was sent off for a red card. |
| 91 | tiền vệ | midfielder | 미드필더 | vị trí cầu thủ | Tiền vệ điều phối trận đấu rất tốt. | The midfielder controlled the game very well. |
| 92 | dứt điểm | finish / shot | 마무리 / 슈팅 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ thực hiện cú dứt điểm chính xác. | The player made an accurate finish. |
| 93 | tranh chấp | challenge / contest | 경합 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ tham gia tranh chấp bóng quyết liệt. | The player engaged in a fierce challenge for the ball. |
| 94 | sân vận động | stadium | 경기장 | sân vận động và giải đấu | Trận đấu diễn ra tại sân vận động quốc gia. | The match was held at the national stadium. |
| 95 | giải đấu | tournament | 토너먼트 | sân vận động và giải đấu | Giải đấu thu hút nhiều đội bóng hàng đầu. | The tournament attracted many top teams. |
| 96 | bóng đá | football / soccer | 축구 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Bóng đá là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới. | Football is a popular sport worldwide. |
| 97 | bảng điểm | scoreboard | 점수판 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Bảng điểm hiển thị tỷ số trận đấu. | The scoreboard displays the match score. |
| 98 | giày đá bóng | football boots / cleats | 축구화 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ thay giày đá bóng mới trước trận. | The player changed into new football boots before the match. |
| 99 | bóng | ball | 공 | trang thiết bị và dụng cụ | Bóng được sử dụng trong trận đấu phải đạt tiêu chuẩn. | The ball used in the match must meet the standards. |
| 100 | trọng tài | referee | 심판 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trọng tài điều khiển trận đấu công bằng. | The referee officiates the match fairly. |
| 101 | thủ môn | goalkeeper | 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn đã cứu thua xuất sắc trong trận đấu. | The goalkeeper made an excellent save during the match. |
| 102 | hậu vệ | defender | 수비수 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ kịp thời chặn đường bóng của đối phương. | The defender quickly blocked the opponent’s ball. |
| 103 | tiền vệ | midfielder | 미드필더 | vị trí cầu thủ | Tiền vệ điều phối trận đấu rất tốt. | The midfielder controlled the match very well. |
| 104 | tiền đạo | forward | 공격수 | vị trí cầu thủ | Tiền đạo ghi bàn quyết định cho đội nhà. | The forward scored the decisive goal for the team. |
| 105 | đá | kick | 차다 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ đá bóng rất mạnh. | The player kicked the ball very hard. |
| 106 | đầu | header | 헤딩 | kỹ thuật chơi | Anh ấy ghi bàn bằng cú đánh đầu chuẩn xác. | He scored a goal with a precise header. |
| 107 | chuyền | pass | 패스 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ chuyền bóng rất nhanh và chính xác. | The player passed the ball quickly and accurately. |
| 108 | dứt điểm | finish | 마무리 슛 | kỹ thuật chơi | Tiền đạo dứt điểm thành công trong vòng cấm. | The forward finished successfully inside the penalty area. |
| 109 | tranh chấp | challenge | 볼 경합 | kỹ thuật chơi | Hai cầu thủ tranh chấp quyết liệt trên sân. | Two players had a fierce challenge on the field. |
| 110 | phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc và hình phạt | Đội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng bị phá ra. | Our team was awarded a corner kick after the ball was cleared. |
| 111 | phạt đền | penalty kick | 페널티킥 | quy tắc và hình phạt | Trọng tài cho đội khách hưởng phạt đền. | The referee awarded a penalty kick to the away team. |
| 112 | thẻ vàng | yellow card | 옐로카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi thô bạo. | The player received a yellow card for a rough foul. |
| 113 | thẻ đỏ | red card | 레드카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ bị thẻ đỏ và phải rời sân. | The player got a red card and had to leave the field. |
| 114 | sân vận động | stadium | 경기장 | sân vận động và giải đấu | Sân vận động chật kín khán giả trong trận chung kết. | The stadium was packed with spectators during the final match. |
| 115 | giải đấu | tournament | 대회 | sân vận động và giải đấu | Giải đấu thu hút nhiều đội bóng hàng đầu. | The tournament attracted many top football teams. |
| 116 | hiệp đấu | half | 전반/후반 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trận đấu đang ở hiệp hai. | The match is currently in the second half. |
| 117 | bàn thắng | goal | 골 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Anh ấy đã ghi bàn thắng đẹp mắt. | He scored a beautiful goal. |
| 118 | quả bóng | ball | 공 | trang thiết bị và dụng cụ | Quả bóng được sử dụng trong trận đấu phải đạt chuẩn. | The ball used in the match must meet the standards. |
| 119 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ mang giày đá bóng để tăng độ bám sân. | Players wear football boots to increase grip on the field. |
| 120 | đồng hồ trận đấu | match clock | 경기 시계 | trang thiết bị và dụng cụ | Đồng hồ trận đấu hiển thị thời gian còn lại. | The match clock shows the remaining time. |
| 121 | thủ môn | goalkeeper | 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn đã cản phá thành công cú sút phạt. | The goalkeeper successfully saved the free kick. |
| 122 | hậu vệ | defender | 수비수 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ đang cố gắng ngăn chặn tiền đạo đối phương. | The defender is trying to stop the opposing forward. |
| 123 | tiền vệ | midfielder | 미드필더 | vị trí cầu thủ | Tiền vệ điều khiển nhịp độ trận đấu rất tốt. | The midfielder controls the pace of the game very well. |
| 124 | tiền đạo | forward | 공격수 | vị trí cầu thủ | Tiền đạo đã ghi bàn quyết định cho đội. | The forward scored the decisive goal for the team. |
| 125 | đá | kick | 차다 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ đã đá bóng rất mạnh và chính xác. | The player kicked the ball very hard and accurately. |
| 126 | đầu | head (to head) | 헤딩하다 | kỹ thuật chơi | Anh ấy đã ghi bàn bằng một cú đánh đầu tuyệt đẹp. | He scored with a beautiful header. |
| 127 | chuyền | pass | 패스하다 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ chuyền bóng rất chính xác cho đồng đội. | The player passed the ball very accurately to his teammate. |
| 128 | dứt điểm | finish (shoot) | 마무리 슛 | kỹ thuật chơi | Tiền đạo dứt điểm thành công ghi bàn cho đội nhà. | The forward finished successfully to score for the team. |
| 129 | tranh chấp | challenge | 볼 다툼 | kỹ thuật chơi | Hai cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt trên sân. | Two players fiercely challenged for the ball on the field. |
| 130 | phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc và hình phạt | Đội chủ nhà được hưởng phạt góc sau tình huống nguy hiểm. | The home team was awarded a corner kick after a dangerous situation. |
| 131 | phạt đền | penalty kick | 페널티킥 | quy tắc và hình phạt | Trọng tài cho đội khách hưởng phạt đền. | The referee awarded a penalty kick to the visiting team. |
| 132 | thẻ vàng | yellow card | 옐로 카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì lỗi chơi thô bạo. | The player received a yellow card for a rough foul. |
| 133 | thẻ đỏ | red card | 레드 카드 | quy tắc và hình phạt | Anh ta bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ đỏ. | He was sent off after receiving a red card. |
| 134 | sân vận động | stadium | 경기장 | sân vận động và giải đấu | Sân vận động chật kín khán giả trong trận đấu hôm nay. | The stadium was packed with spectators during today’s match. |
| 135 | giải đấu | tournament | 대회 | sân vận động và giải đấu | Đội tuyển quốc gia tham gia giải đấu quốc tế. | The national team is participating in an international tournament. |
| 136 | trận đấu | match | 경기 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa 2-2. | The match ended in a 2-2 draw. |
| 137 | thời gian bù giờ | extra time | 추가 시간 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trọng tài thổi còi kết thúc thời gian bù giờ. | The referee blew the whistle to end extra time. |
| 138 | quả bóng | ball | 공 | trang thiết bị và dụng cụ | Quả bóng được thay mới giữa hiệp hai. | The ball was replaced during the second half. |
| 139 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ thay giày đá bóng để phù hợp với mặt sân. | The player changed football boots to suit the pitch. |
| 140 | cờ phạt góc | corner flag | 코너 플래그 | trang thiết bị và dụng cụ | Cờ phạt góc được đặt ở mỗi góc sân. | Corner flags are placed at each corner of the pitch. |
| 141 | Trận đấu | Match | 경기 | Thuật ngữ trận đấu | Trận đấu sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối. | The match will start at 7 PM. |
| 142 | Sân vận động | Stadium | 경기장 | Sân vận động | Chúng tôi đến sân vận động để xem trận bóng đá. | We went to the stadium to watch the football match. |
| 143 | Thủ môn | Goalkeeper | 골키퍼 | Vị trí cầu thủ | Thủ môn đã cản phá một cú sút rất tốt. | The goalkeeper made a great save. |
| 144 | Hậu vệ | Defender | 수비수 | Vị trí cầu thủ | Hậu vệ đang cố gắng ngăn chặn đối phương ghi bàn. | The defender is trying to stop the opponent from scoring. |
| 145 | Tiền vệ | Midfielder | 미드필더 | Vị trí cầu thủ | Tiền vệ kiểm soát nhịp độ trận đấu. | The midfielder controls the pace of the game. |
| 146 | Tiền đạo | Forward | 공격수 | Vị trí cầu thủ | Tiền đạo ghi bàn thắng quyết định. | The forward scored the winning goal. |
| 147 | Chuyền bóng | Pass | 패스 | Kỹ thuật chơi | Anh ấy chuyền bóng rất chính xác. | He passes the ball very accurately. |
| 148 | Đá bóng | Kick | 킥 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ đá bóng mạnh mẽ. | The player kicked the ball powerfully. |
| 149 | Dứt điểm | Shoot | 슛 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ cố gắng dứt điểm vào khung thành. | The player tried to shoot at the goal. |
| 150 | Tranh chấp | Tackle | 태클 | Kỹ thuật chơi | Hậu vệ thực hiện một pha tranh chấp bóng. | The defender made a tackle. |
| 151 | Phạt góc | Corner kick | 코너킥 | Quy tắc và hình phạt | Trọng tài thổi phạt góc cho đội chủ nhà. | The referee awarded a corner kick to the home team. |
| 152 | Phạt đền | Penalty kick | 페널티킥 | Quy tắc và hình phạt | Đội bóng được hưởng phạt đền. | The team was awarded a penalty kick. |
| 153 | Thẻ vàng | Yellow card | 옐로 카드 | Quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi. | The player received a yellow card for the foul. |
| 154 | Thẻ đỏ | Red card | 레드 카드 | Quy tắc và hình phạt | Cầu thủ bị đuổi khỏi sân vì thẻ đỏ. | The player was sent off for a red card. |
| 155 | Giày đá bóng | Football boots | 축구화 | Trang thiết bị | Cầu thủ mang giày đá bóng chuyên nghiệp. | The player wears professional football boots. |
| 156 | Bóng đá | Football | 축구공 | Trang thiết bị | Bóng đá được sử dụng trong trận đấu. | The football is used in the match. |
| 157 | Giải đấu | Tournament | 대회 | Giải đấu | Giải đấu bóng đá châu Á rất hấp dẫn. | The Asian football tournament is very exciting. |
| 158 | Hiệp một | First half | 전반전 | Thuật ngữ trận đấu | Hiệp một kết thúc với tỉ số hòa. | The first half ended in a draw. |
| 159 | Hiệp hai | Second half | 후반전 | Thuật ngữ trận đấu | Hiệp hai bắt đầu sau 15 phút nghỉ giải lao. | The second half starts after a 15-minute break. |
| 160 | Bàn thắng | Goal | 골 | Thuật ngữ trận đấu | Anh ấy ghi bàn thắng đầu tiên cho đội nhà. | He scored the first goal for his team. |
| 161 | tiền đạo cắm | striker | 스트라이커 | vị trí cầu thủ | Tiền đạo cắm ghi bàn quyết định cho đội. | The striker scored the decisive goal for the team. |
| 162 | đá phạt trực tiếp | direct free kick | 직접 프리킥 | quy tắc và hình phạt | Đội được hưởng đá phạt trực tiếp sau khi đối thủ phạm lỗi. | The team was awarded a direct free kick after the opponent committed a foul. |
| 163 | hậu vệ cánh | full-back | 풀백 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ cánh hỗ trợ tấn công và phòng ngự hiệu quả. | The full-back supports both attack and defense effectively. |
| 164 | đá phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc và hình phạt | Đội được hưởng một quả đá phạt góc sau khi bóng chạm tay hậu vệ. | The team was awarded a corner kick after the ball touched the defender’s hand. |
| 165 | trận đấu | match | 경기 | thuật ngữ trận đấu | Trận đấu hôm nay rất căng thẳng và hấp dẫn. | Today’s match was intense and exciting. |
| 166 | thẻ vàng | yellow card | 옐로 카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nguy hiểm. | The player received a yellow card for a dangerous foul. |
| 167 | đá phạt gián tiếp | indirect free kick | 간접 프리킥 | quy tắc và hình phạt | Trọng tài thổi phạt đá phạt gián tiếp cho đội bạn. | The referee awarded an indirect free kick to your team. |
| 168 | máy đo tốc độ bóng | ball speed radar | 볼 스피드 레이더 | trang thiết bị và dụng cụ | Máy đo tốc độ bóng giúp theo dõi lực sút của cầu thủ. | The ball speed radar helps monitor players’ shooting power. |
| 169 | tiền vệ phòng ngự | defensive midfielder | 수비형 미드필더 | vị trí cầu thủ | Tiền vệ phòng ngự cắt bóng rất tốt. | The defensive midfielder intercepts the ball very well. |
| 170 | đá phạt đền | penalty kick | 페널티킥 | quy tắc và hình phạt | Đá phạt đền là cơ hội ghi bàn quan trọng. | A penalty kick is an important scoring opportunity. |
| 171 | phạt thẻ đỏ trực tiếp | direct red card | 직접 레드 카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận phạt thẻ đỏ trực tiếp và bị truất quyền thi đấu. | The player received a direct red card and was sent off. |
| 172 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ thay giày đá bóng mới trước trận. | The player changed to new football boots before the match. |
| 173 | đá nối | volley | 발리 슛 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ thực hiện cú đá nối rất đẹp mắt. | The player performed a beautiful volley shot. |
| 174 | băng ghi bàn | scoreboard | 스코어보드 | sân vận động và giải đấu | Băng ghi bàn hiển thị tỷ số trận đấu. | The scoreboard displays the match score. |
| 175 | thủ môn dự bị | reserve goalkeeper | 백업 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn dự bị luôn sẵn sàng khi cần thiết. | The reserve goalkeeper is always ready when needed. |
| 176 | giải vô địch quốc gia | national championship | 국가 챔피언십 | sân vận động và giải đấu | Giải vô địch quốc gia thu hút nhiều đội bóng mạnh. | The national championship attracts many strong teams. |
| 177 | đá phạt trực tiếp | direct free kick | 직접 프리킥 | quy tắc và hình phạt | Đá phạt trực tiếp có thể dẫn đến bàn thắng ngay lập tức. | A direct free kick can lead to an immediate goal. |
| 178 | băng đội trưởng | captain’s armband | 주장 완장 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ đeo băng đội trưởng dẫn dắt đội trên sân. | The player wearing the captain’s armband leads the team on the field. |
| 179 | trận chung kết | final match | 결승전 | thuật ngữ trận đấu | Trận chung kết quyết định nhà vô địch của giải. | The final match decides the champion of the tournament. |
| 180 | hậu vệ trung tâm | center back | 센터백 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ trung tâm chơi chắc chắn và kỷ luật. | The center back plays solid and disciplined. |
| 181 | tiền đạo cắm | striker | 스트라이커 | vị trí cầu thủ | Tiền đạo cắm ghi bàn quyết định cho đội. | The striker scored the winning goal for the team. |
| 182 | đá phạt | free kick | 프리킥 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ thực hiện đá phạt rất chính xác. | The player took a very accurate free kick. |
| 183 | thủ môn dự bị | reserve goalkeeper | 예비 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn dự bị được gọi lên sân khi cần thiết. | The reserve goalkeeper was called onto the field when needed. |
| 184 | chuyền bóng ngắn | short pass | 짧은 패스 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ sử dụng chuyền bóng ngắn để giữ quyền kiểm soát. | The player used a short pass to maintain possession. |
| 185 | thẻ vàng thứ hai | second yellow card | 두 번째 옐로 카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu. | The player received a second yellow card and was sent off. |
| 186 | kỹ thuật rê bóng | dribbling technique | 드리블 기술 | kỹ thuật chơi | Kỹ thuật rê bóng giúp cầu thủ vượt qua đối thủ. | Dribbling technique helps the player get past opponents. |
| 187 | phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc và hình phạt | Đội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng bị chặn ra. | The home team got a corner kick after the ball was cleared out. |
| 188 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ thay giày đá bóng mới trước trận đấu. | The player changed into new football boots before the match. |
| 189 | hậu vệ cánh | full-back | 풀백 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ cánh hỗ trợ tấn công và phòng ngự hiệu quả. | The full-back supports both attack and defense effectively. |
| 190 | trận đấu giao hữu | friendly match | 친선 경기 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Hai đội thi đấu trong một trận đấu giao hữu để thử nghiệm đội hình. | The two teams played a friendly match to test their lineup. |
| 191 | thủ môn xuất sắc | excellent goalkeeper | 훌륭한 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn xuất sắc đã cản phá nhiều cú sút nguy hiểm. | The excellent goalkeeper saved many dangerous shots. |
| 192 | việt vị | offside | 오프사이드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ bị thổi phạt việt vị khi nhận bóng trước hậu vệ cuối cùng. | The player was called offside when receiving the ball ahead of the last defender. |
| 193 | đá phạt trực tiếp | direct free kick | 직접 프리킥 | quy tắc và hình phạt | Đá phạt trực tiếp cho phép sút thẳng vào cầu môn. | A direct free kick allows shooting directly at the goal. |
| 194 | giải Ngoại hạng Anh | English Premier League | 잉글랜드 프리미어리그 | sân vận động và giải đấu | Giải Ngoại hạng Anh là một trong những giải đấu hấp dẫn nhất thế giới. | The English Premier League is one of the most exciting leagues in the world. |
| 195 | đá bồi | follow-up shot | 재차 슛 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ nhanh chóng đá bồi sau khi thủ môn đẩy bóng ra. | The player quickly took a follow-up shot after the goalkeeper pushed the ball away. |
| 196 | trọng tài biên | assistant referee | 부심 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trọng tài biên giúp trọng tài chính quan sát việt vị. | The assistant referee helps the main referee observe offside calls. |
| 197 | áo thi đấu | jersey | 유니폼 | trang thiết bị và dụng cụ | Mỗi cầu thủ mặc áo thi đấu với số riêng biệt. | Each player wears a jersey with a unique number. |
| 198 | tiền vệ trung tâm | central midfielder | 중앙 미드필더 | vị trí cầu thủ | Tiền vệ trung tâm điều phối lối chơi của đội. | The central midfielder orchestrates the team’s play. |
| 199 | thẻ đỏ trực tiếp | direct red card | 직접 레드 카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ đỏ trực tiếp vì phạm lỗi nghiêm trọng. | The player received a direct red card for a serious foul. |
| 200 | sân vận động | stadium | 경기장 | sân vận động và giải đấu | Sân vận động có sức chứa hơn 50.000 khán giả. | The stadium has a capacity of over 50,000 spectators. |
| 201 | tranh chấp bóng | ball contest | 볼 다툼 | kỹ thuật chơi | Hai cầu thủ tham gia tranh chấp bóng quyết liệt. | Two players engaged in a fierce ball contest. |
| 202 | trận đấu | match | 경기 | thuật ngữ trận đấu | Trận đấu hôm nay rất quan trọng. | Today’s match is very important. |
| 203 | thủ môn | goalkeeper | 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn đã cứu được nhiều bàn thắng. | The goalkeeper saved many goals. |
| 204 | hậu vệ | defender | 수비수 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ phòng ngự rất chắc chắn. | The defender is very solid. |
| 205 | tiền vệ | midfielder | 미드필더 | vị trí cầu thủ | Tiền vệ điều khiển trận đấu hiệu quả. | The midfielder controls the game effectively. |
| 206 | tiền đạo | forward | 공격수 | vị trí cầu thủ | Tiền đạo ghi bàn thắng quyết định. | The forward scored the decisive goal. |
| 207 | đá | kick | 차다 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ đá bóng rất mạnh. | The player kicks the ball very hard. |
| 208 | đầu | head (heading) | 헤딩 | kỹ thuật chơi | Anh ấy ghi bàn bằng đầu. | He scored with a header. |
| 209 | chuyền | pass | 패스 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ chuyền bóng chính xác. | The player passes the ball accurately. |
| 210 | dứt điểm | finish (shoot) | 마무리 슛 | kỹ thuật chơi | Tiền đạo dứt điểm rất tốt. | The forward finishes very well. |
| 211 | tranh chấp | challenge | 볼 경합 | kỹ thuật chơi | Các cầu thủ tranh chấp quyết liệt. | The players challenge fiercely. |
| 212 | phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc và hình phạt | Đội nhà được hưởng phạt góc. | Our team got a corner kick. |
| 213 | phạt đền | penalty kick | 페널티킥 | quy tắc và hình phạt | Trọng tài thổi phạt đền. | The referee awarded a penalty kick. |
| 214 | thẻ vàng | yellow card | 옐로 카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi. | The player received a yellow card for a foul. |
| 215 | thẻ đỏ | red card | 레드 카드 | quy tắc và hình phạt | Anh ta bị truất quyền thi đấu với thẻ đỏ. | He was sent off with a red card. |
| 216 | sân vận động | stadium | 경기장 | sân vận động và giải đấu | Sân vận động rất đông khán giả. | The stadium is full of spectators. |
| 217 | giải đấu | tournament | 대회 | sân vận động và giải đấu | Giải đấu thu hút nhiều đội bóng mạnh. | The tournament attracts many strong teams. |
| 218 | bàn thắng | goal | 골 | thuật ngữ trận đấu | Bàn thắng quyết định trận đấu. | The goal decided the match. |
| 219 | trọng tài | referee | 주심 | thuật ngữ trận đấu | Trọng tài điều khiển trận đấu công bằng. | The referee controls the match fairly. |
| 220 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ mang giày đá bóng chuyên nghiệp. | The player wears professional football boots. |
| 221 | quả bóng | football (ball) | 축구공 | trang thiết bị và dụng cụ | Quả bóng được sử dụng trong trận đấu là loại chuẩn. | The ball used in the match is a standard type. |
| 222 | thủ môn | goalkeeper | 골키퍼 | vị trí | Thủ môn đã cản phá cú sút penalty. | The goalkeeper saved the penalty shot. |
| 223 | hậu vệ | defender | 수비수 | vị trí | Hậu vệ đã ngăn chặn đối phương ghi bàn. | The defender stopped the opponent from scoring. |
| 224 | tiền vệ | midfielder | 미드필더 | vị trí | Tiền vệ điều khiển trận đấu rất tốt. | The midfielder controlled the game very well. |
| 225 | tiền đạo | forward | 공격수 | vị trí | Tiền đạo ghi bàn thắng quyết định. | The forward scored the winning goal. |
| 226 | đá | kick | 차다 | kỹ thuật | Cầu thủ đá bóng rất mạnh. | The player kicked the ball very hard. |
| 227 | đầu | header | 헤딩 | kỹ thuật | Cầu thủ dùng đầu để ghi bàn. | The player used a header to score. |
| 228 | chuyền | pass | 패스 | kỹ thuật | Cầu thủ chuyền bóng rất chính xác. | The player made a very accurate pass. |
| 229 | dứt điểm | finish | 마무리 | kỹ thuật | Tiền đạo dứt điểm nhanh và chính xác. | The forward finished quickly and accurately. |
| 230 | tranh chấp | challenge | 경합 | kỹ thuật | Cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt. | The players challenged fiercely for the ball. |
| 231 | phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc | Đội nhà được hưởng phạt góc. | The home team got a corner kick. |
| 232 | phạt đền | penalty kick | 페널티킥 | quy tắc | Trọng tài cho đội khách phạt đền. | The referee awarded a penalty kick to the away team. |
| 233 | thẻ vàng | yellow card | 옐로카드 | quy tắc | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nặng. | The player received a yellow card for a serious foul. |
| 234 | thẻ đỏ | red card | 레드카드 | quy tắc | Cầu thủ bị đuổi khỏi sân vì thẻ đỏ. | The player was sent off due to a red card. |
| 235 | sân vận động | stadium | 경기장 | sân vận động | Trận đấu diễn ra tại sân vận động quốc gia. | The match took place at the national stadium. |
| 236 | giải đấu | tournament | 토너먼트 | giải đấu | Đội tuyển tham gia giải đấu quốc tế. | The team participated in an international tournament. |
| 237 | trận đấu | match | 경기 | trận đấu | Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa. | The match ended in a draw. |
| 238 | bàn thắng | goal | 골 | trận đấu | Bàn thắng của đội nhà rất đẹp mắt. | The home team’s goal was very beautiful. |
| 239 | quả bóng | ball | 공 | dụng cụ | Quả bóng được sử dụng trong trận đấu chính thức. | The ball was used in the official match. |
| 240 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | dụng cụ | Cầu thủ mang giày đá bóng chuyên nghiệp. | The player wore professional football boots. |
| 241 | áo đấu | jersey | 유니폼 | dụng cụ | Cầu thủ mặc áo đấu màu đỏ. | The player wore a red jersey. |
| 242 | Thủ môn | Goalkeeper | 골키퍼 | Vị trí cầu thủ | Thủ môn phải phản xạ nhanh để cản phá bóng. | The goalkeeper must react quickly to block the ball. |
| 243 | Hậu vệ | Defender | 수비수 | Vị trí cầu thủ | Hậu vệ giữ nhiệm vụ ngăn cản đối phương ghi bàn. | The defender’s role is to prevent the opponents from scoring. |
| 244 | Tiền vệ | Midfielder | 미드필더 | Vị trí cầu thủ | Tiền vệ là cầu nối giữa hàng phòng ngự và tấn công. | The midfielder is the link between defense and attack. |
| 245 | Tiền đạo | Forward | 공격수 | Vị trí cầu thủ | Tiền đạo có nhiệm vụ chính là ghi bàn. | The forward’s main task is to score goals. |
| 246 | Đá | Kick | 차다 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ dùng chân để đá bóng. | Players use their feet to kick the ball. |
| 247 | Đầu | Head (heading) | 헤딩 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ thực hiện cú đánh đầu để chuyền bóng. | The player performed a header to pass the ball. |
| 248 | Chuyền | Pass | 패스 | Kỹ thuật chơi | Chuyền bóng chính xác giúp đồng đội dễ dàng tấn công. | Accurate passing helps teammates attack easily. |
| 249 | Dứt điểm | Shoot | 슈팅 | Kỹ thuật chơi | Tiền đạo dứt điểm chính xác để ghi bàn. | The forward shoots accurately to score. |
| 250 | Tranh chấp | Tackle | 태클 | Kỹ thuật chơi | Hậu vệ thực hiện tranh chấp để lấy bóng. | The defender made a tackle to take the ball. |
| 251 | Phạt góc | Corner kick | 코너킥 | Quy tắc và hình phạt | Đội tấn công được hưởng phạt góc sau khi bóng đi hết đường biên ngang. | The attacking team gets a corner kick after the ball crosses the goal line. |
| 252 | Phạt đền | Penalty kick | 페널티킥 | Quy tắc và hình phạt | Phạt đền được thực hiện khi đội phòng ngự phạm lỗi trong vòng cấm. | A penalty kick is taken when the defending team commits a foul in the penalty area. |
| 253 | Thẻ vàng | Yellow card | 옐로 카드 | Quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì lỗi chơi xấu. | The player received a yellow card for unsportsmanlike conduct. |
| 254 | Thẻ đỏ | Red card | 레드 카드 | Quy tắc và hình phạt | Nhận thẻ đỏ đồng nghĩa với việc bị đuổi khỏi sân. | Receiving a red card means being sent off the field. |
| 255 | Sân vận động | Stadium | 경기장 | Sân vận động và giải đấu | Sân vận động chật kín khán giả trong trận đấu hôm nay. | The stadium is packed with spectators for today’s match. |
| 256 | Giải đấu | Tournament | 토너먼트 | Sân vận động và giải đấu | Đội bóng tham gia nhiều giải đấu quốc tế. | The team participates in many international tournaments. |
| 257 | Hiệp đấu | Half (period of match) | 전반/후반 | Thuật ngữ trận đấu | Trận đấu gồm hai hiệp, mỗi hiệp 45 phút. | The match consists of two halves, each 45 minutes long. |
| 258 | Bàn thắng | Goal | 골 | Thuật ngữ trận đấu | Cầu thủ ghi bàn thắng quyết định trận đấu. | The player scored the decisive goal of the match. |
| 259 | Giày đá bóng | Football boots | 축구화 | Trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ thay giày đá bóng để phù hợp với mặt sân. | Players change football boots to suit the pitch surface. |
| 260 | Quần áo thi đấu | Kit (uniform) | 유니폼 | Trang thiết bị và dụng cụ | Mỗi đội có quần áo thi đấu riêng biệt. | Each team has its own distinct kit. |
| 261 | Trọng tài | Referee | 심판 | Thuật ngữ trận đấu | Trọng tài ra quyết định công bằng trong trận đấu. | The referee makes fair decisions during the match. |
| 262 | tiền đạo cắm | striker | 스트라이커 | vị trí | Tiền đạo cắm ghi bàn quyết định trong trận đấu. | The striker scored the decisive goal in the match. |
| 263 | đá phạt trực tiếp | direct free kick | 직접 프리킥 | quy tắc | Đội nhận được một quả đá phạt trực tiếp sau khi phạm lỗi. | The team received a direct free kick after the foul. |
| 264 | bàn thắng | goal | 골 | thuật ngữ trận đấu | Bàn thắng đầu tiên của trận đấu được ghi ở phút 10. | The first goal of the match was scored at the 10th minute. |
| 265 | thủ môn dự bị | backup goalkeeper | 백업 골키퍼 | vị trí | Thủ môn dự bị sẵn sàng vào sân khi cần thiết. | The backup goalkeeper is ready to come on when needed. |
| 266 | đá phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc | Đội chủ nhà được hưởng quả đá phạt góc ở phút 30. | The home team was awarded a corner kick at the 30th minute. |
| 267 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | trang thiết bị | Cầu thủ mang giày đá bóng mới để thi đấu. | The player wore new football boots for the match. |
| 268 | thẻ vàng | yellow card | 옐로 카드 | quy tắc | Trọng tài rút thẻ vàng cảnh cáo cầu thủ vi phạm. | The referee showed a yellow card to the offending player. |
| 269 | đá phạt đền | penalty kick | 페널티 킥 | quy tắc | Đội khách được hưởng một quả đá phạt đền. | The visiting team was awarded a penalty kick. |
| 270 | sân vận động | stadium | 경기장 | sân vận động | Sân vận động được lấp đầy khán giả trong trận cầu đinh. | The stadium was filled with spectators during the big match. |
| 271 | tranh chấp bóng | ball contest | 볼 다툼 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ tham gia tranh chấp bóng quyết liệt để giành quyền kiểm soát. | Players engaged in a fierce ball contest to gain possession. |
| 272 | tiền vệ phòng ngự | defensive midfielder | 수비형 미드필더 | vị trí | Tiền vệ phòng ngự giúp bảo vệ hàng thủ hiệu quả. | The defensive midfielder helps protect the defense effectively. |
| 273 | giải đấu quốc tế | international tournament | 국제 대회 | giải đấu | Giải đấu quốc tế thu hút nhiều đội bóng hàng đầu thế giới. | The international tournament attracts many top teams worldwide. |
| 274 | đá bóng | kick the ball | 공을 차다 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ đá bóng mạnh mẽ để chuyền cho đồng đội. | The player kicks the ball powerfully to pass to a teammate. |
| 275 | thẻ đỏ | red card | 레드 카드 | quy tắc | Cầu thủ nhận thẻ đỏ và bị truất quyền thi đấu. | The player received a red card and was sent off. |
| 276 | đầu bóng | header | 헤딩 | kỹ thuật chơi | Tiền đạo ghi bàn bằng một cú đánh đầu chính xác. | The striker scored with an accurate header. |
| 277 | trọng tài | referee | 심판 | trận đấu | Trọng tài điều khiển trận đấu công bằng và nghiêm túc. | The referee officiates the match fairly and strictly. |
| 278 | băng đội trưởng | captain’s armband | 주장 완장 | trang thiết bị | Cầu thủ đeo băng đội trưởng trên tay trái. | The player wears the captain’s armband on the left arm. |
| 279 | tiền vệ cánh | winger | 윙어 | vị trí | Tiền vệ cánh thường có tốc độ và kỹ thuật tốt. | Wingers usually have good speed and technique. |
| 280 | phạt gián tiếp | indirect free kick | 간접 프리킥 | quy tắc | Phạt gián tiếp được thực hiện khi cầu thủ vi phạm lỗi nhỏ. | An indirect free kick is awarded for minor fouls. |
| 281 | bóng đá sân cỏ nhân tạo | artificial turf football | 인조 잔디 축구 | sân vận động | Trận đấu được tổ chức trên sân cỏ nhân tạo hiện đại. | The match was held on a modern artificial turf field. |
| 282 | trận đấu | match | 경기 | thuật ngữ trận đấu | Trận đấu sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối. | The match will start at 7 PM. |
| 283 | phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc và hình phạt | Đội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng đi hết đường biên ngang. | The home team got a corner kick after the ball went out of bounds. |
| 284 | tiền vệ | midfielder | 미드필더 | vị trí cầu thủ | Tiền vệ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bóng. | The midfielder plays an important role in ball control. |
| 285 | thẻ vàng | yellow card | 옐로 카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nghiêm trọng. | The player received a yellow card for a serious foul. |
| 286 | đá | kick | 차다 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ đá bóng rất mạnh và chính xác. | The player kicks the ball very powerfully and accurately. |
| 287 | thủ môn | goalkeeper | 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn đã cứu thua rất xuất sắc. | The goalkeeper made an excellent save. |
| 288 | phạt đền | penalty kick | 페널티킥 | quy tắc và hình phạt | Đội khách được hưởng phạt đền sau khi bị phạm lỗi trong vòng cấm. | The away team was awarded a penalty kick after a foul in the penalty area. |
| 289 | đầu | head (to head the ball) | 헤딩하다 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ dùng đầu để chuyền bóng cho đồng đội. | The player used his head to pass the ball to a teammate. |
| 290 | hậu vệ | defender | 수비수 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ ngăn chặn đối phương ghi bàn. | The defender prevents the opponent from scoring. |
| 291 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ mang giày đá bóng để tăng độ bám sân. | The player wears football boots to improve grip on the field. |
| 292 | tiền đạo | forward | 공격수 | vị trí cầu thủ | Tiền đạo ghi bàn thắng quyết định cho đội. | The forward scored the decisive goal for the team. |
| 293 | chuyền bóng | pass | 패스하다 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ chuyền bóng nhanh cho đồng đội. | The player quickly passed the ball to a teammate. |
| 294 | tranh chấp | tackle | 태클하다 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ thực hiện tranh chấp bóng quyết liệt. | The player made a strong tackle for the ball. |
| 295 | sân vận động | stadium | 경기장 | sân vận động và giải đấu | Sân vận động này có sức chứa hơn 50.000 khán giả. | This stadium has a capacity of over 50,000 spectators. |
| 296 | giải đấu | tournament | 토너먼트 | sân vận động và giải đấu | Giải đấu sẽ diễn ra trong vòng một tháng. | The tournament will take place over one month. |
| 297 | dứt điểm | shoot | 슈팅하다 | kỹ thuật chơi | Tiền đạo dứt điểm chính xác vào lưới đối phương. | The forward shot accurately into the opponent’s net. |
| 298 | thẻ đỏ | red card | 레드 카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ bị đuổi khỏi sân vì nhận thẻ đỏ. | The player was sent off for receiving a red card. |
| 299 | trọng tài | referee | 심판 | thuật ngữ trận đấu | Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu. | The referee blew the whistle to end the match. |
| 300 | bóng đá | football | 축구 | thuật ngữ trận đấu | Bóng đá là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới. | Football is a popular sport worldwide. |
| 301 | áo đấu | jersey | 유니폼 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ mặc áo đấu của đội mình khi thi đấu. | Players wear their team’s jersey during the match. |
| 302 | Thủ môn | Goalkeeper | 골키퍼 | Vị trí cầu thủ | Thủ môn cản phá thành công quả penalty. | The goalkeeper successfully saved the penalty. |
| 303 | Hậu vệ | Defender | 수비수 | Vị trí cầu thủ | Hậu vệ chắn bóng rất tốt. | The defender blocked the ball very well. |
| 304 | Tiền vệ | Midfielder | 미드필더 | Vị trí cầu thủ | Tiền vệ điều khiển nhịp độ trận đấu. | The midfielder controls the pace of the game. |
| 305 | Tiền đạo | Forward | 공격수 | Vị trí cầu thủ | Tiền đạo ghi bàn quyết định. | The forward scored the winning goal. |
| 306 | Đá | Kick | 차다 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ đá bóng rất mạnh. | The player kicked the ball very hard. |
| 307 | Đầu | Header | 헤딩 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ dùng đầu chuyền bóng. | The player used a header to pass the ball. |
| 308 | Chuyền | Pass | 패스 | Kỹ thuật chơi | Anh ấy chuyền bóng chính xác. | He passes the ball accurately. |
| 309 | Dứt điểm | Shoot | 슈팅 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ dứt điểm từ khoảng cách xa. | The player shoots from a long distance. |
| 310 | Tranh chấp | Tackle | 태클 | Kỹ thuật chơi | Anh ấy tranh chấp bóng rất quyết liệt. | He tackles very aggressively. |
| 311 | Phạt góc | Corner kick | 코너킥 | Quy tắc và hình phạt | Đội nhà được hưởng phạt góc. | Our team was awarded a corner kick. |
| 312 | Phạt đền | Penalty kick | 페널티킥 | Quy tắc và hình phạt | Trọng tài thổi phạt đền cho đội khách. | The referee awarded a penalty kick to the visiting team. |
| 313 | Thẻ vàng | Yellow card | 옐로 카드 | Quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi. | The player received a yellow card for a foul. |
| 314 | Thẻ đỏ | Red card | 레드 카드 | Quy tắc và hình phạt | Anh ta bị truất quyền thi đấu với thẻ đỏ. | He was sent off with a red card. |
| 315 | Sân vận động | Stadium | 경기장 | Sân vận động và giải đấu | Trận đấu diễn ra tại sân vận động quốc gia. | The match took place at the national stadium. |
| 316 | Giải đấu | Tournament | 토너먼트 | Sân vận động và giải đấu | Giải đấu thu hút nhiều đội bóng mạnh. | The tournament attracts many strong teams. |
| 317 | Thời gian thi đấu | Match time | 경기 시간 | Thuật ngữ trận đấu | Thời gian thi đấu chính thức là 90 phút. | The official match time is 90 minutes. |
| 318 | Hiệp phụ | Extra time | 연장전 | Thuật ngữ trận đấu | Trận đấu bước vào hiệp phụ sau khi hòa. | The match went into extra time after a draw. |
| 319 | Quần áo thi đấu | Kit | 유니폼 | Trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ thay đổi quần áo thi đấu mới. | The player changed into the new kit. |
| 320 | Giày đá bóng | Football boots | 축구화 | Trang thiết bị và dụng cụ | Giày đá bóng giúp tăng độ bám sân. | Football boots help improve grip on the field. |
| 321 | Quả bóng | Football | 축구공 | Trang thiết bị và dụng cụ | Quả bóng được sử dụng trong trận đấu là loại chính thức. | The football used in the match is an official type. |
| 322 | tiền đạo cắm | striker | 스트라이커 | vị trí cầu thủ | Tiền đạo cắm luôn là người ghi bàn chủ lực của đội. | The striker is always the main goal scorer of the team. |
| 323 | đá phạt trực tiếp | direct free kick | 직접 프리킥 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ được hưởng đá phạt trực tiếp sau khi phạm lỗi nặng. | The player was awarded a direct free kick after a serious foul. |
| 324 | đá phạt gián tiếp | indirect free kick | 간접 프리킥 | quy tắc và hình phạt | Đá phạt gián tiếp phải chạm một cầu thủ khác trước khi ghi bàn. | An indirect free kick must touch another player before scoring. |
| 325 | hậu vệ cánh | full-back | 풀백 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ cánh hỗ trợ tấn công và phòng ngự ở biên. | The full-back supports both attack and defense on the flanks. |
| 326 | bàn thắng vàng | golden goal | 골든골 | thuật ngữ trận đấu | Bàn thắng vàng quyết định đội thắng trong hiệp phụ. | The golden goal decided the winning team in extra time. |
| 327 | thẻ xanh | green card | 그린카드 | quy tắc và hình phạt | Thẻ xanh được dùng để cảnh cáo nhẹ trong một số giải đấu. | Green card is used for a mild warning in some tournaments. |
| 328 | giày đá banh | football boots | 축구화 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ cần mang giày đá banh phù hợp để thi đấu. | Players need to wear proper football boots to play. |
| 329 | băng đội trưởng | captain’s armband | 주장 완장 | trang thiết bị và dụng cụ | Băng đội trưởng được đeo bởi người lãnh đạo đội trên sân. | The captain’s armband is worn by the team leader on the field. |
| 330 | trận đấu giao hữu | friendly match | 친선 경기 | thuật ngữ trận đấu | Hai đội tổ chức trận đấu giao hữu để thử nghiệm đội hình. | The two teams held a friendly match to test their line-ups. |
| 331 | giải vô địch quốc gia | national championship | 국가 챔피언십 | giải đấu | Giải vô địch quốc gia thu hút nhiều đội bóng hàng đầu tham gia. | The national championship attracts many top football clubs. |
| 332 | tiền vệ phòng ngự | defensive midfielder | 수비형 미드필더 | vị trí cầu thủ | Tiền vệ phòng ngự giúp ngăn chặn các đợt tấn công của đối phương. | The defensive midfielder helps stop the opponent’s attacks. |
| 333 | thủ môn dự bị | backup goalkeeper | 예비 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn dự bị luôn sẵn sàng khi thủ môn chính bị chấn thương. | The backup goalkeeper is always ready when the main goalkeeper is injured. |
| 334 | đá phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc và hình phạt | Đội chủ nhà được hưởng đá phạt góc sau khi bóng đi hết đường biên ngang. | The home team was awarded a corner kick after the ball went out over the goal line. |
| 335 | đá phạt đền | penalty kick | 페널티킥 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ ghi bàn từ quả đá phạt đền quyết định trận đấu. | The player scored from the penalty kick to decide the match. |
| 336 | vòng tròn trung tâm | center circle | 중앙 원 | sân vận động | Trận đấu bắt đầu từ vòng tròn trung tâm. | The match starts from the center circle. |
| 337 | lưới khung thành | goal net | 골망 | trang thiết bị và dụng cụ | Bàn thắng được công nhận khi bóng vào lưới khung thành. | The goal is counted when the ball enters the goal net. |
| 338 | trận đấu bù | make-up match | 보충 경기 | thuật ngữ trận đấu | Trận đấu bù được tổ chức sau khi trận trước bị hoãn. | The make-up match was held after the previous game was postponed. |
| 339 | tranh chấp bóng | ball contest | 볼 경합 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ cần kỹ năng tranh chấp bóng tốt để kiểm soát trận đấu. | Players need good ball contest skills to control the match. |
| 340 | thẻ cam | orange card | 오렌지 카드 | quy tắc và hình phạt | Thẻ cam được dùng trong một số giải để cảnh cáo nghiêm khắc. | The orange card is used in some leagues for a strict warning. |
| 341 | giải bóng đá cúp quốc gia | national cup | 국가 컵 | giải đấu | Giải bóng đá cúp quốc gia là cơ hội để các đội bóng tranh tài. | The national cup is an opportunity for clubs to compete. |
| 342 | tiền vệ phòng ngự | defensive midfielder | 수비형 미드필더 | vị trí | Tiền vệ phòng ngự giúp bảo vệ hàng thủ hiệu quả. | The defensive midfielder helps protect the defense effectively. |
| 343 | đá phạt trực tiếp | direct free kick | 직접 프리킥 | quy tắc | Cầu thủ thực hiện đá phạt trực tiếp để ghi bàn. | The player takes a direct free kick to score a goal. |
| 344 | thẻ cam | orange card | 주황색 카드 | quy tắc | Thẻ cam là hình phạt cảnh cáo nặng hơn thẻ vàng. | The orange card is a warning penalty more severe than a yellow card. |
| 345 | đấu giao hữu | friendly match | 친선 경기 | thuật ngữ trận đấu | Hai đội thi đấu trong một trận đấu giao hữu. | The two teams compete in a friendly match. |
| 346 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | trang thiết bị | Cầu thủ mang giày đá bóng để chơi trên sân cỏ. | Players wear football boots to play on the grass field. |
| 347 | thủ môn dự bị | substitute goalkeeper | 교체 골키퍼 | vị trí | Thủ môn dự bị sẵn sàng vào sân khi cần thiết. | The substitute goalkeeper is ready to enter the field when needed. |
| 348 | đá bóng bằng mu bàn chân | instep kick | 발등 차기 | kỹ thuật | Cầu thủ sử dụng đá bóng bằng mu bàn chân để sút mạnh. | The player uses an instep kick to shoot powerfully. |
| 349 | phạt gián tiếp | indirect free kick | 간접 프리킥 | quy tắc | Phạt gián tiếp phải được chuyền trước khi dứt điểm. | An indirect free kick must be passed before shooting. |
| 350 | sân vận động quốc gia | national stadium | 국립 경기장 | sân vận động | Trận chung kết được tổ chức tại sân vận động quốc gia. | The final match is held at the national stadium. |
| 351 | đá phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc | Đội tấn công được hưởng đá phạt góc sau khi bóng đi hết biên ngang. | The attacking team gets a corner kick after the ball crosses the goal line. |
| 352 | tiền đạo cắm | striker | 스트라이커 | vị trí | Tiền đạo cắm có nhiệm vụ ghi bàn cho đội. | The striker’s role is to score goals for the team. |
| 353 | chuyền bóng ngắn | short pass | 짧은 패스 | kỹ thuật | Chuyền bóng ngắn giúp kiểm soát bóng tốt hơn. | Short passing helps maintain better ball control. |
| 354 | thẻ đỏ trực tiếp | direct red card | 직접 레드 카드 | quy tắc | Cầu thủ nhận thẻ đỏ trực tiếp sẽ bị truất quyền thi đấu ngay lập tức. | A player who receives a direct red card is immediately sent off. |
| 355 | giải vô địch quốc gia | national championship | 국가 챔피언십 | giải đấu | Giải vô địch quốc gia thu hút nhiều đội bóng hàng đầu. | The national championship attracts many top teams. |
| 356 | đá bóng bằng đầu | header | 헤딩 | kỹ thuật | Cầu thủ dùng đầu để thực hiện cú dứt điểm. | The player uses a header to make a shot. |
| 357 | trận đấu bù | make-up match | 보충 경기 | thuật ngữ trận đấu | Trận đấu bù được tổ chức do trận trước bị hoãn. | The make-up match is held because the previous game was postponed. |
| 358 | găng tay thủ môn | goalkeeper gloves | 골키퍼 장갑 | trang thiết bị | Thủ môn đeo găng tay để bảo vệ tay khi bắt bóng. | The goalkeeper wears gloves to protect hands when catching the ball. |
| 359 | hậu vệ cánh | full-back | 풀백 | vị trí | Hậu vệ cánh hỗ trợ tấn công và phòng ngự hai bên sân. | The full-back supports both attack and defense on the flanks. |
| 360 | tranh chấp bóng | ball contest | 볼 경합 | kỹ thuật | Hai cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt trên sân. | Two players fiercely contest the ball on the field. |
| 361 | giải đấu châu Âu | European tournament | 유럽 대회 | giải đấu | Giải đấu châu Âu quy tụ các đội bóng hàng đầu lục địa. | The European tournament gathers top teams from the continent. |
| 362 | thủ môn | goalkeeper | 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn đã cản phá thành công cú sút phạt. | The goalkeeper successfully saved the free kick. |
| 363 | hậu vệ | defender | 수비수 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ cần phải giữ cự ly với tiền đạo đối phương. | Defenders need to keep distance from the opposing forwards. |
| 364 | tiền vệ | midfielder | 미드필더 | vị trí cầu thủ | Tiền vệ điều phối bóng rất tốt trong trận đấu. | The midfielder distributed the ball well during the match. |
| 365 | tiền đạo | forward | 공격수 | vị trí cầu thủ | Tiền đạo đã ghi bàn thắng quyết định. | The forward scored the decisive goal. |
| 366 | đá | kick | 차다 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ đá bóng rất mạnh mẽ. | The player kicked the ball powerfully. |
| 367 | đầu | header | 헤딩 | kỹ thuật chơi | Anh ấy ghi bàn bằng cú đánh đầu. | He scored by a header. |
| 368 | chuyền | pass | 패스 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ chuyền bóng chính xác cho đồng đội. | The player passed the ball accurately to his teammate. |
| 369 | dứt điểm | finish | 마무리 | kỹ thuật chơi | Tiền đạo dứt điểm chuẩn xác ghi bàn. | The forward finished accurately to score. |
| 370 | tranh chấp | tackle | 태클 | kỹ thuật chơi | Hậu vệ thực hiện tranh chấp thành công. | The defender made a successful tackle. |
| 371 | phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc và hình phạt | Đội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng đi hết đường biên dọc. | Our team was awarded a corner kick after the ball went out over the goal line. |
| 372 | phạt đền | penalty kick | 페널티킥 | quy tắc và hình phạt | Trọng tài thổi phạt đền sau khi cầu thủ bị phạm lỗi trong vòng cấm. | The referee awarded a penalty kick after the player was fouled in the penalty area. |
| 373 | thẻ vàng | yellow card | 옐로카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nguy hiểm. | The player received a yellow card for a dangerous foul. |
| 374 | thẻ đỏ | red card | 레드카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ bị đuổi khỏi sân vì nhận thẻ đỏ. | The player was sent off after receiving a red card. |
| 375 | sân vận động | stadium | 경기장 | sân vận động và giải đấu | Trận đấu diễn ra tại sân vận động quốc gia. | The match took place at the national stadium. |
| 376 | giải đấu | tournament | 대회 | sân vận động và giải đấu | Đội tuyển tham gia giải đấu quốc tế. | The team participated in the international tournament. |
| 377 | trận đấu | match | 경기 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa. | The match ended in a draw. |
| 378 | hiệp đấu | half | 전반/후반 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Hiệp một kết thúc với tỉ số 1-0. | The first half ended with a score of 1-0. |
| 379 | bóng | ball | 공 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ kiểm soát bóng rất tốt. | The player controlled the ball very well. |
| 380 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ mang giày đá bóng chuyên nghiệp. | The player wore professional football boots. |
| 381 | lưới | goal net | 골망 | trang thiết bị và dụng cụ | Bóng bay vào lưới sau cú sút mạnh mẽ. | The ball flew into the goal net after a powerful shot. |
| 382 | trọng tài | referee | 주심 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trọng tài đưa ra quyết định chính xác trong trận đấu. | The referee made the correct decision during the match. |
| 383 | thủ môn | goalkeeper | 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn đã cản phá thành công cú sút. | The goalkeeper successfully saved the shot. |
| 384 | hậu vệ | defender | 수비수 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ giúp ngăn chặn đối thủ ghi bàn. | The defender helps prevent the opponent from scoring. |
| 385 | tiền vệ | midfielder | 미드필더 | vị trí cầu thủ | Tiền vệ kiểm soát nhịp độ trận đấu. | The midfielder controls the pace of the game. |
| 386 | tiền đạo | forward | 공격수 | vị trí cầu thủ | Tiền đạo ghi bàn quyết định cho đội. | The forward scored the decisive goal for the team. |
| 387 | đá | kick | 차다 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ đá bóng rất mạnh. | The player kicks the ball very hard. |
| 388 | đầu | header | 헤딩 | kỹ thuật chơi | Anh ấy ghi bàn bằng cú đánh đầu. | He scored with a header. |
| 389 | chuyền | pass | 패스 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ chuyền bóng chính xác. | The player passes the ball accurately. |
| 390 | dứt điểm | shoot | 슈팅 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ dứt điểm vào khung thành. | The player shoots at the goal. |
| 391 | tranh chấp | tackle | 태클 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ thực hiện tranh chấp bóng quyết liệt. | The player makes a strong tackle. |
| 392 | phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc và hình phạt | Đội được hưởng phạt góc sau khi bóng chạm hậu vệ. | The team gets a corner kick after the ball touched the defender. |
| 393 | phạt đền | penalty kick | 페널티킥 | quy tắc và hình phạt | Trọng tài thổi phạt đền sau pha phạm lỗi trong vòng cấm. | The referee awarded a penalty kick after the foul in the penalty area. |
| 394 | thẻ vàng | yellow card | 옐로카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì lỗi chơi thô bạo. | The player received a yellow card for rough play. |
| 395 | thẻ đỏ | red card | 레드카드 | quy tắc và hình phạt | Anh ta bị đuổi khỏi sân vì thẻ đỏ. | He was sent off the field due to a red card. |
| 396 | sân vận động | stadium | 경기장 | sân vận động và giải đấu | Trận đấu diễn ra tại sân vận động lớn nhất thành phố. | The match took place at the city’s largest stadium. |
| 397 | giải đấu | tournament | 토너먼트 | sân vận động và giải đấu | Đội bóng tham gia nhiều giải đấu quốc tế. | The team participates in many international tournaments. |
| 398 | trận đấu | match | 경기 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trận đấu kéo dài 90 phút. | The match lasts 90 minutes. |
| 399 | bàn thắng | goal | 골 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Cầu thủ ghi bàn thắng quan trọng. | The player scored an important goal. |
| 400 | quả bóng | ball | 공 | trang thiết bị và dụng cụ | Quả bóng được sử dụng trong trận đấu chính thức. | The ball is used in the official match. |
| 401 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ mang giày đá bóng để thi đấu tốt hơn. | The player wears football boots to perform better. |
| 402 | lưới cầu môn | goal net | 골망 | trang thiết bị và dụng cụ | Bóng bay vào lưới cầu môn và ghi bàn. | The ball flew into the goal net and scored. |
| 403 | thủ môn | goalkeeper | 골키퍼 | vị trí | Thủ môn đã cứu nhiều bàn thắng quan trọng. | The goalkeeper saved many crucial goals. |
| 404 | hậu vệ | defender | 수비수 | vị trí | Hậu vệ cần có thể lực tốt để bảo vệ khung thành. | Defenders need good stamina to protect the goal. |
| 405 | tiền vệ | midfielder | 미드필더 | vị trí | Tiền vệ điều tiết nhịp độ trận đấu rất tốt. | The midfielder controls the pace of the game well. |
| 406 | tiền đạo | forward | 공격수 | vị trí | Tiền đạo là người ghi bàn chủ lực của đội. | The forward is the main goal scorer of the team. |
| 407 | đá | kick | 차다 | kỹ thuật | Cầu thủ đá bóng rất mạnh và chính xác. | The player kicked the ball very hard and accurately. |
| 408 | đầu | header | 헤딩 | kỹ thuật | Cầu thủ ghi bàn bằng cú đánh đầu đẹp mắt. | The player scored with a beautiful header. |
| 409 | chuyền | pass | 패스 | kỹ thuật | Chuyền bóng chính xác giúp đồng đội dễ dàng phối hợp. | Accurate passes help teammates coordinate easily. |
| 410 | dứt điểm | finish | 마무리 | kỹ thuật | Cầu thủ dứt điểm quyết đoán tạo ra bàn thắng. | The player made a decisive finish to score a goal. |
| 411 | tranh chấp | challenge | 볼 경합 | kỹ thuật | Tranh chấp bóng quyết liệt trong khu vực giữa sân. | Intense challenges for the ball in the midfield area. |
| 412 | phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc | Đội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng bị cản phá. | The home team was awarded a corner kick after the ball was cleared. |
| 413 | phạt đền | penalty kick | 페널티킥 | quy tắc | Trọng tài thổi phạt đền sau khi phạm lỗi trong vòng cấm. | The referee awarded a penalty kick after a foul in the box. |
| 414 | thẻ vàng | yellow card | 옐로 카드 | quy tắc | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì lỗi chơi xấu. | The player received a yellow card for unsportsmanlike conduct. |
| 415 | thẻ đỏ | red card | 레드 카드 | quy tắc | Thẻ đỏ khiến cầu thủ phải rời sân ngay lập tức. | A red card forces the player to leave the field immediately. |
| 416 | sân vận động | stadium | 경기장 | sân vận động | Sân vận động chật kín khán giả trong trận đấu hôm nay. | The stadium was packed with spectators during today’s match. |
| 417 | giải đấu | tournament | 대회 | giải đấu | Giải đấu năm nay thu hút nhiều đội bóng mạnh. | This year’s tournament attracted many strong teams. |
| 418 | trận đấu | match | 경기 | thuật ngữ trận đấu | Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa. | The match ended in a draw. |
| 419 | hiệp đấu | half | 전반/후반 | thuật ngữ trận đấu | Hiệp một có nhiều cơ hội nguy hiểm. | The first half had many dangerous chances. |
| 420 | bóng đá | football | 축구 | thuật ngữ chung | Bóng đá là môn thể thao được yêu thích trên toàn thế giới. | Football is a sport loved worldwide. |
| 421 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | trang thiết bị | Cầu thủ mang giày đá bóng phù hợp để tăng độ bám sân. | Players wear football boots suitable for better grip on the pitch. |
| 422 | bóng | ball | 공 | trang thiết bị | Bóng được sử dụng trong trận đấu phải đạt tiêu chuẩn FIFA. | The ball used in the match must meet FIFA standards. |
| 423 | Thủ môn | Goalkeeper | 골키퍼 | Vị trí cầu thủ | Thủ môn phải phản xạ nhanh để cản phá bóng. | The goalkeeper must react quickly to block the ball. |
| 424 | Hậu vệ | Defender | 수비수 | Vị trí cầu thủ | Hậu vệ giữ nhiệm vụ ngăn cản đối phương ghi bàn. | The defender’s job is to prevent the opponent from scoring. |
| 425 | Tiền vệ | Midfielder | 미드필더 | Vị trí cầu thủ | Tiền vệ có vai trò điều tiết trận đấu. | The midfielder plays a role in controlling the match. |
| 426 | Tiền đạo | Forward | 공격수 | Vị trí cầu thủ | Tiền đạo là người ghi nhiều bàn thắng cho đội. | The forward is the one who scores many goals for the team. |
| 427 | Đá | Kick | 차다 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ đá bóng mạnh mẽ để ghi bàn. | The player kicked the ball powerfully to score. |
| 428 | Đầu | Head (heading) | 헤딩 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ dùng đầu để chuyền bóng. | The player used his head to pass the ball. |
| 429 | Chuyền | Pass | 패스 | Kỹ thuật chơi | Chuyền bóng chính xác giúp đội giữ quyền kiểm soát. | Accurate passing helps the team maintain control. |
| 430 | Dứt điểm | Finish (shoot) | 마무리 슈팅 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ dứt điểm chính xác để ghi bàn. | The player finished accurately to score a goal. |
| 431 | Tranh chấp | Challenge | 볼 경합 | Kỹ thuật chơi | Hai cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt. | Two players challenged fiercely for the ball. |
| 432 | Phạt góc | Corner kick | 코너킥 | Quy tắc và hình phạt | Đội được hưởng phạt góc sau khi bóng bị cản ra ngoài biên. | The team was awarded a corner kick after the ball was cleared out. |
| 433 | Phạt đền | Penalty kick | 페널티킥 | Quy tắc và hình phạt | Trọng tài thổi phạt đền vì lỗi trong vòng cấm. | The referee awarded a penalty kick for the foul in the box. |
| 434 | Thẻ vàng | Yellow card | 옐로 카드 | Quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nhẹ. | The player received a yellow card for a minor foul. |
| 435 | Thẻ đỏ | Red card | 레드 카드 | Quy tắc và hình phạt | Cầu thủ bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ đỏ. | The player was sent off after receiving a red card. |
| 436 | Sân vận động | Stadium | 경기장 | Sân vận động và giải đấu | Sân vận động chật kín khán giả trong trận chung kết. | The stadium was packed with fans during the final match. |
| 437 | Giải đấu | Tournament | 대회 | Sân vận động và giải đấu | Giải đấu thu hút nhiều đội bóng mạnh tham gia. | The tournament attracted many strong teams. |
| 438 | Trận đấu | Match | 경기 | Thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trận đấu diễn ra rất kịch tính và hấp dẫn. | The match was very exciting and intense. |
| 439 | Hiệp đấu | Half | 전반/후반 | Thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Hiệp một kết thúc với tỷ số hòa. | The first half ended with a draw. |
| 440 | Quần áo thi đấu | Kit (uniform) | 유니폼 | Trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ mặc quần áo thi đấu màu đỏ. | The player wore a red kit. |
| 441 | Bóng đá | Football (soccer ball) | 축구공 | Trang thiết bị và dụng cụ | Bóng đá được sử dụng trong suốt trận đấu. | The football was used throughout the match. |
| 442 | Giày đá bóng | Football boots | 축구화 | Trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ mang giày đá bóng để tăng độ bám sân. | The player wore football boots to improve grip on the field. |
| 443 | Thủ môn | Goalkeeper | 골키퍼 | Vị trí cầu thủ | Thủ môn là người bảo vệ khung thành. | The goalkeeper protects the goal. |
| 444 | Hậu vệ | Defender | 수비수 | Vị trí cầu thủ | Hậu vệ giúp ngăn chặn đối phương ghi bàn. | Defenders help prevent the opponent from scoring. |
| 445 | Tiền vệ | Midfielder | 미드필더 | Vị trí cầu thủ | Tiền vệ điều phối bóng trên sân. | Midfielders coordinate the ball on the field. |
| 446 | Tiền đạo | Forward | 공격수 | Vị trí cầu thủ | Tiền đạo thường ghi bàn cho đội. | Forwards often score goals for the team. |
| 447 | Đá | Kick | 차다 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ đá bóng mạnh mẽ. | The player kicks the ball strongly. |
| 448 | Đầu | Header | 헤딩 | Kỹ thuật chơi | Anh ấy ghi bàn bằng cú đánh đầu. | He scored with a header. |
| 449 | Chuyền | Pass | 패스 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ chuyền bóng cho đồng đội. | The player passes the ball to a teammate. |
| 450 | Dứt điểm | Shoot | 슈팅 | Kỹ thuật chơi | Tiền đạo dứt điểm chính xác. | The forward shoots accurately. |
| 451 | Tranh chấp | Challenge | 경쟁 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt. | Players challenge fiercely for the ball. |
| 452 | Phạt góc | Corner kick | 코너킥 | Quy tắc và hình phạt | Đội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng đi hết đường biên ngang. | The home team gets a corner kick after the ball goes out of bounds. |
| 453 | Phạt đền | Penalty kick | 페널티킥 | Quy tắc và hình phạt | Phạt đền được thực hiện khi phạm lỗi trong vòng cấm. | A penalty kick is awarded for fouls inside the penalty area. |
| 454 | Thẻ vàng | Yellow card | 옐로 카드 | Quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nhẹ. | The player received a yellow card for a minor foul. |
| 455 | Thẻ đỏ | Red card | 레드 카드 | Quy tắc và hình phạt | Thẻ đỏ khiến cầu thủ bị đuổi khỏi sân. | A red card results in the player being sent off. |
| 456 | Sân vận động | Stadium | 스타디움 | Sân vận động và giải đấu | Sân vận động chật kín khán giả. | The stadium is packed with spectators. |
| 457 | Giải đấu | Tournament | 토너먼트 | Sân vận động và giải đấu | Giải đấu thu hút nhiều đội bóng hàng đầu. | The tournament attracts many top teams. |
| 458 | Trận đấu | Match | 경기 | Thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa. | The match ended in a draw. |
| 459 | Hiệp đấu | Half | 전반/후반 | Thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Hiệp một diễn ra rất sôi nổi. | The first half was very exciting. |
| 460 | Quả bóng | Ball | 공 | Trang thiết bị và dụng cụ | Quả bóng được sử dụng trong trận đấu chính thức. | The ball is used in the official match. |
| 461 | Giày đá bóng | Football boots | 축구화 | Trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ mang giày đá bóng phù hợp để thi đấu. | Players wear suitable football boots for the game. |
| 462 | Lưới | Net | 골망 | Trang thiết bị và dụng cụ | Bàn thắng được xác nhận khi bóng vào lưới. | A goal is confirmed when the ball enters the net. |
| 463 | thủ môn | goalkeeper | 골키퍼 | vị trí cầu thủ | Thủ môn đã cản phá thành công cú sút. | The goalkeeper successfully saved the shot. |
| 464 | hậu vệ | defender | 수비수 | vị trí cầu thủ | Hậu vệ đang giữ vị trí rất tốt. | The defender is holding a very good position. |
| 465 | tiền vệ | midfielder | 미드필더 | vị trí cầu thủ | Tiền vệ kiểm soát trận đấu hiệu quả. | The midfielder controls the game effectively. |
| 466 | tiền đạo | forward | 공격수 | vị trí cầu thủ | Tiền đạo ghi bàn quyết định cho đội. | The forward scored the decisive goal for the team. |
| 467 | đá | kick | 차다 | kỹ thuật chơi | Cầu thủ đá bóng rất mạnh. | The player kicked the ball very hard. |
| 468 | đầu | header | 헤딩 | kỹ thuật chơi | Anh ấy ghi bàn bằng cú đánh đầu. | He scored with a header. |
| 469 | chuyền | pass | 패스 | kỹ thuật chơi | Chuyền bóng chính xác giúp đội lên bóng nhanh. | Accurate passing helps the team move up quickly. |
| 470 | dứt điểm | finish | 마무리 | kỹ thuật chơi | Anh ta dứt điểm rất lạnh lùng trước khung thành. | He finished very calmly in front of the goal. |
| 471 | tranh chấp | challenge | 경합 | kỹ thuật chơi | Hai cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt. | Two players are fiercely challenging for the ball. |
| 472 | phạt góc | corner kick | 코너킥 | quy tắc và hình phạt | Đội nhà được hưởng phạt góc sau pha cứu bóng. | The home team was awarded a corner kick after the clearance. |
| 473 | phạt đền | penalty kick | 페널티킥 | quy tắc và hình phạt | Trọng tài thổi phạt đền cho đội khách. | The referee awarded a penalty kick to the away team. |
| 474 | thẻ vàng | yellow card | 옐로카드 | quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nguy hiểm. | The player received a yellow card for a dangerous foul. |
| 475 | thẻ đỏ | red card | 레드카드 | quy tắc và hình phạt | Anh ta bị đuổi khỏi sân vì thẻ đỏ trực tiếp. | He was sent off for a straight red card. |
| 476 | sân vận động | stadium | 경기장 | sân vận động và giải đấu | Sân vận động này chứa được 50.000 khán giả. | This stadium can hold 50,000 spectators. |
| 477 | giải đấu | tournament | 토너먼트 | sân vận động và giải đấu | Giải đấu quy tụ nhiều đội bóng mạnh. | The tournament gathers many strong teams. |
| 478 | trận đấu | match | 경기 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa. | The match ended in a draw. |
| 479 | thời gian bù giờ | injury time | 추가 시간 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Trọng tài thổi còi kết thúc sau thời gian bù giờ. | The referee blew the final whistle after injury time. |
| 480 | bóng đá | football | 축구 | thuật ngữ liên quan đến trận đấu | Bóng đá là môn thể thao được yêu thích toàn cầu. | Football is a globally popular sport. |
| 481 | giày đá bóng | football boots | 축구화 | trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ thay giày đá bóng mới trước trận. | The player changed to new football boots before the match. |
| 482 | quần áo thi đấu | kit | 유니폼 | trang thiết bị và dụng cụ | Đội bóng mặc quần áo thi đấu màu đỏ. | The team wears red kits. |
| 483 | Thủ môn | Goalkeeper | 골키퍼 | Vị trí cầu thủ | Thủ môn đã cứu nhiều bàn thắng quan trọng. | The goalkeeper saved many important goals. |
| 484 | Hậu vệ | Defender | 수비수 | Vị trí cầu thủ | Hậu vệ chơi chắc chắn giúp đội không bị thua. | The defender played solidly to keep the team from losing. |
| 485 | Tiền vệ | Midfielder | 미드필더 | Vị trí cầu thủ | Tiền vệ là người điều phối bóng trên sân. | The midfielder is the one who controls the ball on the field. |
| 486 | Tiền đạo | Forward | 공격수 | Vị trí cầu thủ | Tiền đạo ghi bàn giúp đội chiến thắng. | The forward scores goals to help the team win. |
| 487 | Đá | Kick | 차다 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ đá bóng rất mạnh. | The player kicked the ball very hard. |
| 488 | Đầu | Header | 헤딩 | Kỹ thuật chơi | Anh ấy ghi bàn bằng cú đánh đầu. | He scored a goal with a header. |
| 489 | Chuyền | Pass | 패스 | Kỹ thuật chơi | Chuyền bóng chính xác giúp đồng đội dễ dàng ghi bàn. | Accurate passing helps teammates easily score goals. |
| 490 | Dứt điểm | Finish | 마무리 슛 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ dứt điểm quyết đoán để ghi bàn. | The player made a decisive finish to score. |
| 491 | Tranh chấp | Tackle | 태클 | Kỹ thuật chơi | Cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt. | The player made a fierce tackle for the ball. |
| 492 | Phạt góc | Corner kick | 코너킥 | Quy tắc và hình phạt | Đội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng đi hết đường biên ngang. | The home team got a corner kick after the ball went out over the goal line. |
| 493 | Phạt đền | Penalty | 페널티킥 | Quy tắc và hình phạt | Trọng tài thổi phạt đền sau khi phạm lỗi trong vòng cấm. | The referee awarded a penalty after a foul in the penalty area. |
| 494 | Thẻ vàng | Yellow card | 옐로 카드 | Quy tắc và hình phạt | Cầu thủ nhận thẻ vàng vì lỗi chơi xấu. | The player received a yellow card for rough play. |
| 495 | Thẻ đỏ | Red card | 레드 카드 | Quy tắc và hình phạt | Cầu thủ bị đuổi khỏi sân vì nhận thẻ đỏ. | The player was sent off after receiving a red card. |
| 496 | Sân vận động | Stadium | 경기장 | Sân vận động và giải đấu | Sân vận động chật kín khán giả cổ vũ. | The stadium was full of cheering fans. |
| 497 | Giải đấu | Tournament | 토너먼트 | Sân vận động và giải đấu | Giải đấu thu hút nhiều đội bóng hàng đầu. | The tournament attracted many top teams. |
| 498 | Hiệp đấu | Half | 전반전 / 후반전 | Thuật ngữ trận đấu | Trận đấu gồm hai hiệp, mỗi hiệp 45 phút. | The match consists of two halves, each 45 minutes long. |
| 499 | Thời gian bù giờ | Injury time | 추가 시간 | Thuật ngữ trận đấu | Trọng tài đã cho thêm 3 phút thời gian bù giờ. | The referee added 3 minutes of injury time. |
| 500 | Quần đùi | Shorts | 반바지 | Trang thiết bị và dụng cụ | Cầu thủ mặc quần đùi khi thi đấu. | Players wear shorts during matches. |
| 501 | Giày đá bóng | Football boots | 축구화 | Trang thiết bị và dụng cụ | Giày đá bóng giúp cầu thủ bám sân tốt hơn. | Football boots help players grip the field better. |
| 502 | Quả bóng | Ball | 공 | Trang thiết bị và dụng cụ | Quả bóng được sử dụng trong trận đấu là loại tiêu chuẩn. | The ball used in the match is a standard type. |
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lệ, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823








