500 Từ vựng Bóng đá Việt – Anh – Hàn

TRƯỜNG NGOẠI NGỮ SONG NGỮ KANATA

LÊ HUY KHOA

 

 

500 Từ vựng Bóng đá

Việt – Anh – Hàn

 

Tài liệu này tổng hợp 500 từ vựng bóng đá với bản dịch tiếng Anh và tiếng Hàn. Mỗi từ đều có danh mục, ví dụ sử dụng trong câu để giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ cảnh và cách dùng.

 

 

 

 

 

 

 

STTTiếng ViệtTiếng AnhTiếng HànDanh mụcVí dụ ViệtVí dụ Anh
1Thủ mônGoalkeeper골키퍼Vị trí cầu thủThủ môn là người bảo vệ khung thành.The goalkeeper is the one who protects the goal.
2Hậu vệDefender수비수Vị trí cầu thủHậu vệ giúp ngăn chặn đối phương ghi bàn.Defenders help prevent the opponents from scoring.
3Tiền vệMidfielder미드필더Vị trí cầu thủTiền vệ giữ vai trò kết nối giữa phòng ngự và tấn công.The midfielder connects defense and attack.
4Tiền đạoForward공격수Vị trí cầu thủTiền đạo có nhiệm vụ ghi bàn cho đội.Forwards are responsible for scoring goals.
5ĐáKick차다Kỹ thuật chơiCầu thủ đá bóng mạnh mẽ về phía khung thành.The player kicked the ball strongly toward the goal.
6ĐầuHead (heading)헤딩Kỹ thuật chơiCầu thủ dùng đầu để chuyền bóng cho đồng đội.The player used his head to pass the ball to a teammate.
7ChuyềnPass패스Kỹ thuật chơiChuyền bóng chính xác giúp đội tấn công hiệu quả.Accurate passing helps the team attack effectively.
8Dứt điểmFinish마무리 슛Kỹ thuật chơiTiền đạo dứt điểm chính xác ghi bàn cho đội.The forward finished accurately to score a goal.
9Tranh chấpTackle / Challenge태클Kỹ thuật chơiHậu vệ tranh chấp bóng quyết liệt với đối phương.The defender tackled fiercely against the opponent.
10Phạt gócCorner kick코너킥Quy tắc và hình phạtĐội chủ nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng đi hết biên ngang.The home team was awarded a corner kick after the ball went out of bounds.
11Phạt đềnPenalty kick페널티킥Quy tắc và hình phạtTrọng tài thổi phạt đền khi hậu vệ phạm lỗi trong vòng cấm.The referee awarded a penalty kick when the defender fouled in the penalty area.
12Thẻ vàngYellow card옐로 카드Quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nặng.The player received a yellow card for a serious foul.
13Thẻ đỏRed card레드 카드Quy tắc và hình phạtThẻ đỏ khiến cầu thủ phải rời sân ngay lập tức.A red card forces the player to leave the field immediately.
14Sân vận độngStadium경기장Sân vận động và giải đấuSân vận động có sức chứa hơn 50.000 khán giả.The stadium has a capacity of more than 50,000 spectators.
15Giải đấuTournament대회Sân vận động và giải đấuGiải đấu năm nay thu hút nhiều đội bóng hàng đầu.This year’s tournament attracts many top football teams.
16Trận đấuMatch경기Thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrận đấu kết thúc với tỷ số hòa 2-2.The match ended in a 2-2 draw.
17Bàn thắngGoalThuật ngữ liên quan đến trận đấuBàn thắng quyết định được ghi ở phút cuối cùng.The deciding goal was scored in the final minute.
18Quả bóngBallTrang thiết bị và dụng cụQuả bóng chính thức được sử dụng trong trận đấu.The official ball was used in the match.
19Giày đá bóngFootball boots축구화Trang thiết bị và dụng cụCầu thủ mang giày đá bóng để tăng độ bám sân.Players wear football boots to increase traction on the pitch.
20Lưới cầu mônGoal net골 네트Trang thiết bị và dụng cụBóng bay vào lưới cầu môn, ghi bàn cho đội nhà.The ball flew into the goal net, scoring for the home team.
21Tiền đạo cắmStriker스트라이커vị trí cầu thủTiền đạo cắm là người ghi nhiều bàn thắng nhất trong đội.The striker is the player who scores the most goals in the team.
22Đá phạt trực tiếpDirect free kick직접 프리킥quy tắc và hình phạtCầu thủ được hưởng một quả đá phạt trực tiếp sau khi đối phương phạm lỗi.The player was awarded a direct free kick after the opponent committed a foul.
23Sân vận độngStadium경기장sân vận động và giải đấuSân vận động này có sức chứa lên đến 50,000 khán giả.This stadium can hold up to 50,000 spectators.
24Kỹ thuật rê bóngDribbling드리블kỹ thuật chơiKỹ thuật rê bóng giúp cầu thủ vượt qua đối phương dễ dàng hơn.Dribbling helps players to get past opponents more easily.
25Phạt gócCorner kick코너킥quy tắc và hình phạtĐội bóng được hưởng một quả phạt góc sau khi bóng chạm chân hậu vệ đối phương.The team was awarded a corner kick after the ball touched the defender’s foot.
26Bàn thắngGoalthuật ngữ liên quan đến trận đấuBàn thắng quyết định giúp đội bóng chiến thắng trận đấu.The winning goal helped the team to win the match.
27Thủ mônGoalkeeper골키퍼vị trí cầu thủThủ môn cần phản xạ nhanh để cản phá bóng.The goalkeeper needs quick reflexes to save the ball.
28Thẻ vàngYellow card옐로 카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nghiêm trọng.The player received a yellow card for a serious foul.
29Giải vô địch quốc giaNational championship국가 챔피언십sân vận động và giải đấuGiải vô địch quốc gia thu hút nhiều đội bóng hàng đầu tham gia.The national championship attracts many top football clubs.
30Tranh chấp bóngBall contest볼 경합kỹ thuật chơiTranh chấp bóng quyết liệt giữa hai cầu thủ ở giữa sân.There was a fierce ball contest between two players in the midfield.
31Tiền vệ trung tâmCentral midfielder중앙 미드필더vị trí cầu thủTiền vệ trung tâm điều phối lối chơi của đội.The central midfielder coordinates the team’s play.
32Dứt điểmFinishing마무리 슈팅kỹ thuật chơiKỹ năng dứt điểm tốt giúp cầu thủ ghi bàn dễ dàng hơn.Good finishing skills help players score goals more easily.
33Quả phạt đềnPenalty kick페널티 킥quy tắc và hình phạtĐội bóng được hưởng quả phạt đền sau khi bị phạm lỗi trong vòng cấm.The team was awarded a penalty kick after being fouled in the penalty area.
34Giày đá bóngFootball boots축구화trang thiết bị và dụng cụCầu thủ cần mang giày đá bóng phù hợp để thi đấu tốt hơn.Players need to wear suitable football boots for better performance.
35Hậu vệ cánhFull-back풀백vị trí cầu thủHậu vệ cánh hỗ trợ phòng ngự và tấn công biên.The full-back supports both defense and wing attacks.
36Đá đầuHeader헤딩kỹ thuật chơiCầu thủ ghi bàn bằng cú đá đầu chính xác.The player scored a goal with a precise header.
37Thẻ đỏRed card레드 카드quy tắc và hình phạtCầu thủ bị truất quyền thi đấu do nhận thẻ đỏ.The player was sent off after receiving a red card.
38Giải đấu quốc tếInternational tournament국제 대회sân vận động và giải đấuGiải đấu quốc tế quy tụ các đội tuyển hàng đầu thế giới.The international tournament gathers the top national teams in the world.
39Bóng đá 11 người11-a-side football11인제 축구thuật ngữ liên quan đến trận đấuBóng đá 11 người là hình thức phổ biến nhất của môn bóng đá.11-a-side football is the most common form of the sport.
40Quả bóngFootball (ball)축구공trang thiết bị và dụng cụQuả bóng phải đạt tiêu chuẩn quốc tế để thi đấu.The football must meet international standards for the match.
41phạt góccorner kick코너킥quy tắc và hình phạtĐội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng chạm hậu vệ đối phương.The home team was awarded a corner kick after the ball touched the opponent’s defender.
42phạt đềnpenalty kick페널티킥quy tắc và hình phạtTrọng tài thổi phạt đền vì hậu vệ phạm lỗi trong vòng cấm.The referee awarded a penalty kick because the defender fouled inside the penalty area.
43thẻ vàngyellow card옐로카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì lỗi chơi xấu.The player received a yellow card for unsporting behavior.
44thẻ đỏred card레드카드quy tắc và hình phạtCầu thủ bị đuổi khỏi sân vì nhận thẻ đỏ trực tiếp.The player was sent off for a direct red card.
45thủ môngoalkeeper골키퍼vị trí cầu thủThủ môn cản phá thành công cú sút của đối phương.The goalkeeper successfully saved the opponent’s shot.
46hậu vệdefender수비수vị trí cầu thủHậu vệ thực hiện pha cản phá xuất sắc.The defender made an excellent block.
47tiền vệmidfielder미드필더vị trí cầu thủTiền vệ điều phối bóng rất tốt trong trận đấu.The midfielder controlled the ball very well during the match.
48tiền đạoforward공격수vị trí cầu thủTiền đạo ghi bàn quyết định trong phút cuối.The forward scored the decisive goal in the last minute.
49đákickkỹ thuật chơiCầu thủ thực hiện cú đá mạnh mẽ về phía khung thành.The player made a powerful kick towards the goal.
50đầuhead (heading)헤딩kỹ thuật chơiCầu thủ dùng đầu chuyền bóng cho đồng đội.The player used his head to pass the ball to a teammate.
51chuyềnpass패스kỹ thuật chơiTiền vệ chuyền bóng chính xác cho tiền đạo.The midfielder passed the ball accurately to the forward.
52dứt điểmfinish / shooting슈팅kỹ thuật chơiTiền đạo dứt điểm thành công mở tỷ số trận đấu.The forward finished successfully to open the score.
53tranh chấpchallenge / contest경합kỹ thuật chơiHai cầu thủ tranh chấp quyết liệt để giành bóng.Two players contested fiercely to win the ball.
54sân vận độngstadium경기장sân vận động và giải đấuTrận đấu được tổ chức tại sân vận động quốc gia.The match was held at the national stadium.
55giải đấutournament대회sân vận động và giải đấuGiải đấu thu hút nhiều đội bóng hàng đầu tham gia.The tournament attracted many top teams.
56trọng tàireferee심판thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrọng tài đưa ra quyết định chính xác trong trận đấu.The referee made the correct decision during the match.
57bóngballtrang thiết bị và dụng cụBóng tròn là dụng cụ chính trong bóng đá.The round ball is the main equipment in football.
58giày đá bóngfootball boots축구화trang thiết bị và dụng cụCầu thủ mang giày đá bóng để tăng sự bám sân.The player wears football boots to improve grip on the field.
59băng đội trưởngcaptain’s armband주장 완장trang thiết bị và dụng cụĐội trưởng đeo băng đội trưởng trên tay áo.The captain wears the captain’s armband on the sleeve.
60hiệp đấuhalf (of the match)전반/후반thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrận đấu có hai hiệp, mỗi hiệp 45 phút.The match has two halves, each lasting 45 minutes.
61thủ môngoalkeeper골키퍼vị trí cầu thủThủ môn đã cản phá cú sút rất tốt.The goalkeeper made a great save.
62hậu vệdefender수비수vị trí cầu thủHậu vệ phải giữ vững vị trí.The defender must hold his position.
63tiền vệmidfielder미드필더vị trí cầu thủTiền vệ điều phối trận đấu rất hiệu quả.The midfielder controls the game effectively.
64tiền đạoforward공격수vị trí cầu thủTiền đạo ghi bàn quyết định.The forward scored the winning goal.
65đákick차다kỹ thuật chơiCầu thủ đá bóng rất mạnh.The player kicked the ball very hard.
66đầuhead (heading)헤딩kỹ thuật chơiAnh ấy ghi bàn bằng đầu.He scored a goal with a header.
67chuyềnpass패스kỹ thuật chơiCầu thủ chuyền bóng chính xác.The player made an accurate pass.
68dứt điểmfinish (shoot)마무리 슈팅kỹ thuật chơiTiền đạo dứt điểm thành công.The forward finished successfully.
69tranh chấptackle/contend볼 다툼kỹ thuật chơiHai cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt.Two players contested the ball fiercely.
70phạt góccorner kick코너킥quy tắc và hình phạtĐội nhà được hưởng phạt góc.The home team was awarded a corner kick.
71phạt đềnpenalty kick페널티킥quy tắc và hình phạtTrọng tài thổi phạt đền cho đội khách.The referee awarded a penalty kick to the away team.
72thẻ vàngyellow card옐로카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nhẹ.The player received a yellow card for a minor foul.
73thẻ đỏred card레드카드quy tắc và hình phạtCầu thủ bị đuổi khỏi sân vì thẻ đỏ.The player was sent off due to a red card.
74sân vận độngstadium경기장sân vận động và giải đấuTrận đấu diễn ra tại sân vận động quốc gia.The match took place at the national stadium.
75giải đấutournament대회sân vận động và giải đấuGiải đấu thu hút nhiều đội bóng mạnh.The tournament attracts many strong teams.
76trận đấumatch경기thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrận đấu kết thúc với tỷ số hòa.The match ended in a draw.
77bàn thắnggoalthuật ngữ liên quan đến trận đấuCầu thủ ăn mừng bàn thắng.The player celebrated the goal.
78bóng đáfootball (soccer)축구thuật ngữ liên quan đến trận đấuBóng đá là môn thể thao phổ biến nhất thế giới.Football is the most popular sport in the world.
79giày đá bóngfootball boots축구화trang thiết bị và dụng cụCầu thủ thay giày đá bóng mới trước trận.The player changed into new football boots before the match.
80bóngballtrang thiết bị và dụng cụBóng được chuyền nhanh về phía tiền đạo.The ball was quickly passed to the forward.
81phạt góccorner kick코너킥quy tắc và hình phạtĐội nhà được hưởng một quả phạt góc.Our team was awarded a corner kick.
82thủ môngoalkeeper골키퍼vị trí cầu thủThủ môn đã cản phá thành công cú sút.The goalkeeper successfully saved the shot.
83đákick차다kỹ thuật chơiCầu thủ đã đá bóng rất mạnh.The player kicked the ball very hard.
84thẻ vàngyellow card옐로 카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi.The player received a yellow card for the foul.
85tiền đạoforward공격수vị trí cầu thủTiền đạo ghi bàn mở tỷ số.The forward scored the opening goal.
86chuyềnpass패스하다kỹ thuật chơiAnh ấy chuyền bóng cho đồng đội.He passed the ball to his teammate.
87phạt đềnpenalty kick페널티킥quy tắc và hình phạtĐội bóng được hưởng phạt đền ở phút thứ 80.The team was awarded a penalty kick in the 80th minute.
88hậu vệdefender수비수vị trí cầu thủHậu vệ đã ngăn chặn cú sút nguy hiểm.The defender stopped a dangerous shot.
89đầuheader헤딩kỹ thuật chơiCầu thủ ghi bàn bằng một pha đánh đầu.The player scored with a header.
90thẻ đỏred card레드 카드quy tắc và hình phạtCầu thủ bị truất quyền thi đấu vì thẻ đỏ.The player was sent off for a red card.
91tiền vệmidfielder미드필더vị trí cầu thủTiền vệ điều phối trận đấu rất tốt.The midfielder controlled the game very well.
92dứt điểmfinish / shot마무리 / 슈팅kỹ thuật chơiCầu thủ thực hiện cú dứt điểm chính xác.The player made an accurate finish.
93tranh chấpchallenge / contest경합kỹ thuật chơiCầu thủ tham gia tranh chấp bóng quyết liệt.The player engaged in a fierce challenge for the ball.
94sân vận độngstadium경기장sân vận động và giải đấuTrận đấu diễn ra tại sân vận động quốc gia.The match was held at the national stadium.
95giải đấutournament토너먼트sân vận động và giải đấuGiải đấu thu hút nhiều đội bóng hàng đầu.The tournament attracted many top teams.
96bóng đáfootball / soccer축구thuật ngữ liên quan đến trận đấuBóng đá là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.Football is a popular sport worldwide.
97bảng điểmscoreboard점수판thuật ngữ liên quan đến trận đấuBảng điểm hiển thị tỷ số trận đấu.The scoreboard displays the match score.
98giày đá bóngfootball boots / cleats축구화trang thiết bị và dụng cụCầu thủ thay giày đá bóng mới trước trận.The player changed into new football boots before the match.
99bóngballtrang thiết bị và dụng cụBóng được sử dụng trong trận đấu phải đạt tiêu chuẩn.The ball used in the match must meet the standards.
100trọng tàireferee심판thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrọng tài điều khiển trận đấu công bằng.The referee officiates the match fairly.
101thủ môngoalkeeper골키퍼vị trí cầu thủThủ môn đã cứu thua xuất sắc trong trận đấu.The goalkeeper made an excellent save during the match.
102hậu vệdefender수비수vị trí cầu thủHậu vệ kịp thời chặn đường bóng của đối phương.The defender quickly blocked the opponent’s ball.
103tiền vệmidfielder미드필더vị trí cầu thủTiền vệ điều phối trận đấu rất tốt.The midfielder controlled the match very well.
104tiền đạoforward공격수vị trí cầu thủTiền đạo ghi bàn quyết định cho đội nhà.The forward scored the decisive goal for the team.
105đákick차다kỹ thuật chơiCầu thủ đá bóng rất mạnh.The player kicked the ball very hard.
106đầuheader헤딩kỹ thuật chơiAnh ấy ghi bàn bằng cú đánh đầu chuẩn xác.He scored a goal with a precise header.
107chuyềnpass패스kỹ thuật chơiCầu thủ chuyền bóng rất nhanh và chính xác.The player passed the ball quickly and accurately.
108dứt điểmfinish마무리 슛kỹ thuật chơiTiền đạo dứt điểm thành công trong vòng cấm.The forward finished successfully inside the penalty area.
109tranh chấpchallenge볼 경합kỹ thuật chơiHai cầu thủ tranh chấp quyết liệt trên sân.Two players had a fierce challenge on the field.
110phạt góccorner kick코너킥quy tắc và hình phạtĐội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng bị phá ra.Our team was awarded a corner kick after the ball was cleared.
111phạt đềnpenalty kick페널티킥quy tắc và hình phạtTrọng tài cho đội khách hưởng phạt đền.The referee awarded a penalty kick to the away team.
112thẻ vàngyellow card옐로카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi thô bạo.The player received a yellow card for a rough foul.
113thẻ đỏred card레드카드quy tắc và hình phạtCầu thủ bị thẻ đỏ và phải rời sân.The player got a red card and had to leave the field.
114sân vận độngstadium경기장sân vận động và giải đấuSân vận động chật kín khán giả trong trận chung kết.The stadium was packed with spectators during the final match.
115giải đấutournament대회sân vận động và giải đấuGiải đấu thu hút nhiều đội bóng hàng đầu.The tournament attracted many top football teams.
116hiệp đấuhalf전반/후반thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrận đấu đang ở hiệp hai.The match is currently in the second half.
117bàn thắnggoalthuật ngữ liên quan đến trận đấuAnh ấy đã ghi bàn thắng đẹp mắt.He scored a beautiful goal.
118quả bóngballtrang thiết bị và dụng cụQuả bóng được sử dụng trong trận đấu phải đạt chuẩn.The ball used in the match must meet the standards.
119giày đá bóngfootball boots축구화trang thiết bị và dụng cụCầu thủ mang giày đá bóng để tăng độ bám sân.Players wear football boots to increase grip on the field.
120đồng hồ trận đấumatch clock경기 시계trang thiết bị và dụng cụĐồng hồ trận đấu hiển thị thời gian còn lại.The match clock shows the remaining time.
121thủ môngoalkeeper골키퍼vị trí cầu thủThủ môn đã cản phá thành công cú sút phạt.The goalkeeper successfully saved the free kick.
122hậu vệdefender수비수vị trí cầu thủHậu vệ đang cố gắng ngăn chặn tiền đạo đối phương.The defender is trying to stop the opposing forward.
123tiền vệmidfielder미드필더vị trí cầu thủTiền vệ điều khiển nhịp độ trận đấu rất tốt.The midfielder controls the pace of the game very well.
124tiền đạoforward공격수vị trí cầu thủTiền đạo đã ghi bàn quyết định cho đội.The forward scored the decisive goal for the team.
125đákick차다kỹ thuật chơiCầu thủ đã đá bóng rất mạnh và chính xác.The player kicked the ball very hard and accurately.
126đầuhead (to head)헤딩하다kỹ thuật chơiAnh ấy đã ghi bàn bằng một cú đánh đầu tuyệt đẹp.He scored with a beautiful header.
127chuyềnpass패스하다kỹ thuật chơiCầu thủ chuyền bóng rất chính xác cho đồng đội.The player passed the ball very accurately to his teammate.
128dứt điểmfinish (shoot)마무리 슛kỹ thuật chơiTiền đạo dứt điểm thành công ghi bàn cho đội nhà.The forward finished successfully to score for the team.
129tranh chấpchallenge볼 다툼kỹ thuật chơiHai cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt trên sân.Two players fiercely challenged for the ball on the field.
130phạt góccorner kick코너킥quy tắc và hình phạtĐội chủ nhà được hưởng phạt góc sau tình huống nguy hiểm.The home team was awarded a corner kick after a dangerous situation.
131phạt đềnpenalty kick페널티킥quy tắc và hình phạtTrọng tài cho đội khách hưởng phạt đền.The referee awarded a penalty kick to the visiting team.
132thẻ vàngyellow card옐로 카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì lỗi chơi thô bạo.The player received a yellow card for a rough foul.
133thẻ đỏred card레드 카드quy tắc và hình phạtAnh ta bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ đỏ.He was sent off after receiving a red card.
134sân vận độngstadium경기장sân vận động và giải đấuSân vận động chật kín khán giả trong trận đấu hôm nay.The stadium was packed with spectators during today’s match.
135giải đấutournament대회sân vận động và giải đấuĐội tuyển quốc gia tham gia giải đấu quốc tế.The national team is participating in an international tournament.
136trận đấumatch경기thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrận đấu kết thúc với tỷ số hòa 2-2.The match ended in a 2-2 draw.
137thời gian bù giờextra time추가 시간thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrọng tài thổi còi kết thúc thời gian bù giờ.The referee blew the whistle to end extra time.
138quả bóngballtrang thiết bị và dụng cụQuả bóng được thay mới giữa hiệp hai.The ball was replaced during the second half.
139giày đá bóngfootball boots축구화trang thiết bị và dụng cụCầu thủ thay giày đá bóng để phù hợp với mặt sân.The player changed football boots to suit the pitch.
140cờ phạt góccorner flag코너 플래그trang thiết bị và dụng cụCờ phạt góc được đặt ở mỗi góc sân.Corner flags are placed at each corner of the pitch.
141Trận đấuMatch경기Thuật ngữ trận đấuTrận đấu sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.The match will start at 7 PM.
142Sân vận độngStadium경기장Sân vận độngChúng tôi đến sân vận động để xem trận bóng đá.We went to the stadium to watch the football match.
143Thủ mônGoalkeeper골키퍼Vị trí cầu thủThủ môn đã cản phá một cú sút rất tốt.The goalkeeper made a great save.
144Hậu vệDefender수비수Vị trí cầu thủHậu vệ đang cố gắng ngăn chặn đối phương ghi bàn.The defender is trying to stop the opponent from scoring.
145Tiền vệMidfielder미드필더Vị trí cầu thủTiền vệ kiểm soát nhịp độ trận đấu.The midfielder controls the pace of the game.
146Tiền đạoForward공격수Vị trí cầu thủTiền đạo ghi bàn thắng quyết định.The forward scored the winning goal.
147Chuyền bóngPass패스Kỹ thuật chơiAnh ấy chuyền bóng rất chính xác.He passes the ball very accurately.
148Đá bóngKickKỹ thuật chơiCầu thủ đá bóng mạnh mẽ.The player kicked the ball powerfully.
149Dứt điểmShootKỹ thuật chơiCầu thủ cố gắng dứt điểm vào khung thành.The player tried to shoot at the goal.
150Tranh chấpTackle태클Kỹ thuật chơiHậu vệ thực hiện một pha tranh chấp bóng.The defender made a tackle.
151Phạt gócCorner kick코너킥Quy tắc và hình phạtTrọng tài thổi phạt góc cho đội chủ nhà.The referee awarded a corner kick to the home team.
152Phạt đềnPenalty kick페널티킥Quy tắc và hình phạtĐội bóng được hưởng phạt đền.The team was awarded a penalty kick.
153Thẻ vàngYellow card옐로 카드Quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi.The player received a yellow card for the foul.
154Thẻ đỏRed card레드 카드Quy tắc và hình phạtCầu thủ bị đuổi khỏi sân vì thẻ đỏ.The player was sent off for a red card.
155Giày đá bóngFootball boots축구화Trang thiết bịCầu thủ mang giày đá bóng chuyên nghiệp.The player wears professional football boots.
156Bóng đáFootball축구공Trang thiết bịBóng đá được sử dụng trong trận đấu.The football is used in the match.
157Giải đấuTournament대회Giải đấuGiải đấu bóng đá châu Á rất hấp dẫn.The Asian football tournament is very exciting.
158Hiệp mộtFirst half전반전Thuật ngữ trận đấuHiệp một kết thúc với tỉ số hòa.The first half ended in a draw.
159Hiệp haiSecond half후반전Thuật ngữ trận đấuHiệp hai bắt đầu sau 15 phút nghỉ giải lao.The second half starts after a 15-minute break.
160Bàn thắngGoalThuật ngữ trận đấuAnh ấy ghi bàn thắng đầu tiên cho đội nhà.He scored the first goal for his team.
161tiền đạo cắmstriker스트라이커vị trí cầu thủTiền đạo cắm ghi bàn quyết định cho đội.The striker scored the decisive goal for the team.
162đá phạt trực tiếpdirect free kick직접 프리킥quy tắc và hình phạtĐội được hưởng đá phạt trực tiếp sau khi đối thủ phạm lỗi.The team was awarded a direct free kick after the opponent committed a foul.
163hậu vệ cánhfull-back풀백vị trí cầu thủHậu vệ cánh hỗ trợ tấn công và phòng ngự hiệu quả.The full-back supports both attack and defense effectively.
164đá phạt góccorner kick코너킥quy tắc và hình phạtĐội được hưởng một quả đá phạt góc sau khi bóng chạm tay hậu vệ.The team was awarded a corner kick after the ball touched the defender’s hand.
165trận đấumatch경기thuật ngữ trận đấuTrận đấu hôm nay rất căng thẳng và hấp dẫn.Today’s match was intense and exciting.
166thẻ vàngyellow card옐로 카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nguy hiểm.The player received a yellow card for a dangerous foul.
167đá phạt gián tiếpindirect free kick간접 프리킥quy tắc và hình phạtTrọng tài thổi phạt đá phạt gián tiếp cho đội bạn.The referee awarded an indirect free kick to your team.
168máy đo tốc độ bóngball speed radar볼 스피드 레이더trang thiết bị và dụng cụMáy đo tốc độ bóng giúp theo dõi lực sút của cầu thủ.The ball speed radar helps monitor players’ shooting power.
169tiền vệ phòng ngựdefensive midfielder수비형 미드필더vị trí cầu thủTiền vệ phòng ngự cắt bóng rất tốt.The defensive midfielder intercepts the ball very well.
170đá phạt đềnpenalty kick페널티킥quy tắc và hình phạtĐá phạt đền là cơ hội ghi bàn quan trọng.A penalty kick is an important scoring opportunity.
171phạt thẻ đỏ trực tiếpdirect red card직접 레드 카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận phạt thẻ đỏ trực tiếp và bị truất quyền thi đấu.The player received a direct red card and was sent off.
172giày đá bóngfootball boots축구화trang thiết bị và dụng cụCầu thủ thay giày đá bóng mới trước trận.The player changed to new football boots before the match.
173đá nốivolley발리 슛kỹ thuật chơiCầu thủ thực hiện cú đá nối rất đẹp mắt.The player performed a beautiful volley shot.
174băng ghi bànscoreboard스코어보드sân vận động và giải đấuBăng ghi bàn hiển thị tỷ số trận đấu.The scoreboard displays the match score.
175thủ môn dự bịreserve goalkeeper백업 골키퍼vị trí cầu thủThủ môn dự bị luôn sẵn sàng khi cần thiết.The reserve goalkeeper is always ready when needed.
176giải vô địch quốc gianational championship국가 챔피언십sân vận động và giải đấuGiải vô địch quốc gia thu hút nhiều đội bóng mạnh.The national championship attracts many strong teams.
177đá phạt trực tiếpdirect free kick직접 프리킥quy tắc và hình phạtĐá phạt trực tiếp có thể dẫn đến bàn thắng ngay lập tức.A direct free kick can lead to an immediate goal.
178băng đội trưởngcaptain’s armband주장 완장trang thiết bị và dụng cụCầu thủ đeo băng đội trưởng dẫn dắt đội trên sân.The player wearing the captain’s armband leads the team on the field.
179trận chung kếtfinal match결승전thuật ngữ trận đấuTrận chung kết quyết định nhà vô địch của giải.The final match decides the champion of the tournament.
180hậu vệ trung tâmcenter back센터백vị trí cầu thủHậu vệ trung tâm chơi chắc chắn và kỷ luật.The center back plays solid and disciplined.
181tiền đạo cắmstriker스트라이커vị trí cầu thủTiền đạo cắm ghi bàn quyết định cho đội.The striker scored the winning goal for the team.
182đá phạtfree kick프리킥quy tắc và hình phạtCầu thủ thực hiện đá phạt rất chính xác.The player took a very accurate free kick.
183thủ môn dự bịreserve goalkeeper예비 골키퍼vị trí cầu thủThủ môn dự bị được gọi lên sân khi cần thiết.The reserve goalkeeper was called onto the field when needed.
184chuyền bóng ngắnshort pass짧은 패스kỹ thuật chơiCầu thủ sử dụng chuyền bóng ngắn để giữ quyền kiểm soát.The player used a short pass to maintain possession.
185thẻ vàng thứ haisecond yellow card두 번째 옐로 카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu.The player received a second yellow card and was sent off.
186kỹ thuật rê bóngdribbling technique드리블 기술kỹ thuật chơiKỹ thuật rê bóng giúp cầu thủ vượt qua đối thủ.Dribbling technique helps the player get past opponents.
187phạt góccorner kick코너킥quy tắc và hình phạtĐội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng bị chặn ra.The home team got a corner kick after the ball was cleared out.
188giày đá bóngfootball boots축구화trang thiết bị và dụng cụCầu thủ thay giày đá bóng mới trước trận đấu.The player changed into new football boots before the match.
189hậu vệ cánhfull-back풀백vị trí cầu thủHậu vệ cánh hỗ trợ tấn công và phòng ngự hiệu quả.The full-back supports both attack and defense effectively.
190trận đấu giao hữufriendly match친선 경기thuật ngữ liên quan đến trận đấuHai đội thi đấu trong một trận đấu giao hữu để thử nghiệm đội hình.The two teams played a friendly match to test their lineup.
191thủ môn xuất sắcexcellent goalkeeper훌륭한 골키퍼vị trí cầu thủThủ môn xuất sắc đã cản phá nhiều cú sút nguy hiểm.The excellent goalkeeper saved many dangerous shots.
192việt vịoffside오프사이드quy tắc và hình phạtCầu thủ bị thổi phạt việt vị khi nhận bóng trước hậu vệ cuối cùng.The player was called offside when receiving the ball ahead of the last defender.
193đá phạt trực tiếpdirect free kick직접 프리킥quy tắc và hình phạtĐá phạt trực tiếp cho phép sút thẳng vào cầu môn.A direct free kick allows shooting directly at the goal.
194giải Ngoại hạng AnhEnglish Premier League잉글랜드 프리미어리그sân vận động và giải đấuGiải Ngoại hạng Anh là một trong những giải đấu hấp dẫn nhất thế giới.The English Premier League is one of the most exciting leagues in the world.
195đá bồifollow-up shot재차 슛kỹ thuật chơiCầu thủ nhanh chóng đá bồi sau khi thủ môn đẩy bóng ra.The player quickly took a follow-up shot after the goalkeeper pushed the ball away.
196trọng tài biênassistant referee부심thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrọng tài biên giúp trọng tài chính quan sát việt vị.The assistant referee helps the main referee observe offside calls.
197áo thi đấujersey유니폼trang thiết bị và dụng cụMỗi cầu thủ mặc áo thi đấu với số riêng biệt.Each player wears a jersey with a unique number.
198tiền vệ trung tâmcentral midfielder중앙 미드필더vị trí cầu thủTiền vệ trung tâm điều phối lối chơi của đội.The central midfielder orchestrates the team’s play.
199thẻ đỏ trực tiếpdirect red card직접 레드 카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ đỏ trực tiếp vì phạm lỗi nghiêm trọng.The player received a direct red card for a serious foul.
200sân vận độngstadium경기장sân vận động và giải đấuSân vận động có sức chứa hơn 50.000 khán giả.The stadium has a capacity of over 50,000 spectators.
201tranh chấp bóngball contest볼 다툼kỹ thuật chơiHai cầu thủ tham gia tranh chấp bóng quyết liệt.Two players engaged in a fierce ball contest.
202trận đấumatch경기thuật ngữ trận đấuTrận đấu hôm nay rất quan trọng.Today’s match is very important.
203thủ môngoalkeeper골키퍼vị trí cầu thủThủ môn đã cứu được nhiều bàn thắng.The goalkeeper saved many goals.
204hậu vệdefender수비수vị trí cầu thủHậu vệ phòng ngự rất chắc chắn.The defender is very solid.
205tiền vệmidfielder미드필더vị trí cầu thủTiền vệ điều khiển trận đấu hiệu quả.The midfielder controls the game effectively.
206tiền đạoforward공격수vị trí cầu thủTiền đạo ghi bàn thắng quyết định.The forward scored the decisive goal.
207đákick차다kỹ thuật chơiCầu thủ đá bóng rất mạnh.The player kicks the ball very hard.
208đầuhead (heading)헤딩kỹ thuật chơiAnh ấy ghi bàn bằng đầu.He scored with a header.
209chuyềnpass패스kỹ thuật chơiCầu thủ chuyền bóng chính xác.The player passes the ball accurately.
210dứt điểmfinish (shoot)마무리 슛kỹ thuật chơiTiền đạo dứt điểm rất tốt.The forward finishes very well.
211tranh chấpchallenge볼 경합kỹ thuật chơiCác cầu thủ tranh chấp quyết liệt.The players challenge fiercely.
212phạt góccorner kick코너킥quy tắc và hình phạtĐội nhà được hưởng phạt góc.Our team got a corner kick.
213phạt đềnpenalty kick페널티킥quy tắc và hình phạtTrọng tài thổi phạt đền.The referee awarded a penalty kick.
214thẻ vàngyellow card옐로 카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi.The player received a yellow card for a foul.
215thẻ đỏred card레드 카드quy tắc và hình phạtAnh ta bị truất quyền thi đấu với thẻ đỏ.He was sent off with a red card.
216sân vận độngstadium경기장sân vận động và giải đấuSân vận động rất đông khán giả.The stadium is full of spectators.
217giải đấutournament대회sân vận động và giải đấuGiải đấu thu hút nhiều đội bóng mạnh.The tournament attracts many strong teams.
218bàn thắnggoalthuật ngữ trận đấuBàn thắng quyết định trận đấu.The goal decided the match.
219trọng tàireferee주심thuật ngữ trận đấuTrọng tài điều khiển trận đấu công bằng.The referee controls the match fairly.
220giày đá bóngfootball boots축구화trang thiết bị và dụng cụCầu thủ mang giày đá bóng chuyên nghiệp.The player wears professional football boots.
221quả bóngfootball (ball)축구공trang thiết bị và dụng cụQuả bóng được sử dụng trong trận đấu là loại chuẩn.The ball used in the match is a standard type.
222thủ môngoalkeeper골키퍼vị tríThủ môn đã cản phá cú sút penalty.The goalkeeper saved the penalty shot.
223hậu vệdefender수비수vị tríHậu vệ đã ngăn chặn đối phương ghi bàn.The defender stopped the opponent from scoring.
224tiền vệmidfielder미드필더vị tríTiền vệ điều khiển trận đấu rất tốt.The midfielder controlled the game very well.
225tiền đạoforward공격수vị tríTiền đạo ghi bàn thắng quyết định.The forward scored the winning goal.
226đákick차다kỹ thuậtCầu thủ đá bóng rất mạnh.The player kicked the ball very hard.
227đầuheader헤딩kỹ thuậtCầu thủ dùng đầu để ghi bàn.The player used a header to score.
228chuyềnpass패스kỹ thuậtCầu thủ chuyền bóng rất chính xác.The player made a very accurate pass.
229dứt điểmfinish마무리kỹ thuậtTiền đạo dứt điểm nhanh và chính xác.The forward finished quickly and accurately.
230tranh chấpchallenge경합kỹ thuậtCầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt.The players challenged fiercely for the ball.
231phạt góccorner kick코너킥quy tắcĐội nhà được hưởng phạt góc.The home team got a corner kick.
232phạt đềnpenalty kick페널티킥quy tắcTrọng tài cho đội khách phạt đền.The referee awarded a penalty kick to the away team.
233thẻ vàngyellow card옐로카드quy tắcCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nặng.The player received a yellow card for a serious foul.
234thẻ đỏred card레드카드quy tắcCầu thủ bị đuổi khỏi sân vì thẻ đỏ.The player was sent off due to a red card.
235sân vận độngstadium경기장sân vận độngTrận đấu diễn ra tại sân vận động quốc gia.The match took place at the national stadium.
236giải đấutournament토너먼트giải đấuĐội tuyển tham gia giải đấu quốc tế.The team participated in an international tournament.
237trận đấumatch경기trận đấuTrận đấu kết thúc với tỉ số hòa.The match ended in a draw.
238bàn thắnggoaltrận đấuBàn thắng của đội nhà rất đẹp mắt.The home team’s goal was very beautiful.
239quả bóngballdụng cụQuả bóng được sử dụng trong trận đấu chính thức.The ball was used in the official match.
240giày đá bóngfootball boots축구화dụng cụCầu thủ mang giày đá bóng chuyên nghiệp.The player wore professional football boots.
241áo đấujersey유니폼dụng cụCầu thủ mặc áo đấu màu đỏ.The player wore a red jersey.
242Thủ mônGoalkeeper골키퍼Vị trí cầu thủThủ môn phải phản xạ nhanh để cản phá bóng.The goalkeeper must react quickly to block the ball.
243Hậu vệDefender수비수Vị trí cầu thủHậu vệ giữ nhiệm vụ ngăn cản đối phương ghi bàn.The defender’s role is to prevent the opponents from scoring.
244Tiền vệMidfielder미드필더Vị trí cầu thủTiền vệ là cầu nối giữa hàng phòng ngự và tấn công.The midfielder is the link between defense and attack.
245Tiền đạoForward공격수Vị trí cầu thủTiền đạo có nhiệm vụ chính là ghi bàn.The forward’s main task is to score goals.
246ĐáKick차다Kỹ thuật chơiCầu thủ dùng chân để đá bóng.Players use their feet to kick the ball.
247ĐầuHead (heading)헤딩Kỹ thuật chơiCầu thủ thực hiện cú đánh đầu để chuyền bóng.The player performed a header to pass the ball.
248ChuyềnPass패스Kỹ thuật chơiChuyền bóng chính xác giúp đồng đội dễ dàng tấn công.Accurate passing helps teammates attack easily.
249Dứt điểmShoot슈팅Kỹ thuật chơiTiền đạo dứt điểm chính xác để ghi bàn.The forward shoots accurately to score.
250Tranh chấpTackle태클Kỹ thuật chơiHậu vệ thực hiện tranh chấp để lấy bóng.The defender made a tackle to take the ball.
251Phạt gócCorner kick코너킥Quy tắc và hình phạtĐội tấn công được hưởng phạt góc sau khi bóng đi hết đường biên ngang.The attacking team gets a corner kick after the ball crosses the goal line.
252Phạt đềnPenalty kick페널티킥Quy tắc và hình phạtPhạt đền được thực hiện khi đội phòng ngự phạm lỗi trong vòng cấm.A penalty kick is taken when the defending team commits a foul in the penalty area.
253Thẻ vàngYellow card옐로 카드Quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì lỗi chơi xấu.The player received a yellow card for unsportsmanlike conduct.
254Thẻ đỏRed card레드 카드Quy tắc và hình phạtNhận thẻ đỏ đồng nghĩa với việc bị đuổi khỏi sân.Receiving a red card means being sent off the field.
255Sân vận độngStadium경기장Sân vận động và giải đấuSân vận động chật kín khán giả trong trận đấu hôm nay.The stadium is packed with spectators for today’s match.
256Giải đấuTournament토너먼트Sân vận động và giải đấuĐội bóng tham gia nhiều giải đấu quốc tế.The team participates in many international tournaments.
257Hiệp đấuHalf (period of match)전반/후반Thuật ngữ trận đấuTrận đấu gồm hai hiệp, mỗi hiệp 45 phút.The match consists of two halves, each 45 minutes long.
258Bàn thắngGoalThuật ngữ trận đấuCầu thủ ghi bàn thắng quyết định trận đấu.The player scored the decisive goal of the match.
259Giày đá bóngFootball boots축구화Trang thiết bị và dụng cụCầu thủ thay giày đá bóng để phù hợp với mặt sân.Players change football boots to suit the pitch surface.
260Quần áo thi đấuKit (uniform)유니폼Trang thiết bị và dụng cụMỗi đội có quần áo thi đấu riêng biệt.Each team has its own distinct kit.
261Trọng tàiReferee심판Thuật ngữ trận đấuTrọng tài ra quyết định công bằng trong trận đấu.The referee makes fair decisions during the match.
262tiền đạo cắmstriker스트라이커vị tríTiền đạo cắm ghi bàn quyết định trong trận đấu.The striker scored the decisive goal in the match.
263đá phạt trực tiếpdirect free kick직접 프리킥quy tắcĐội nhận được một quả đá phạt trực tiếp sau khi phạm lỗi.The team received a direct free kick after the foul.
264bàn thắnggoalthuật ngữ trận đấuBàn thắng đầu tiên của trận đấu được ghi ở phút 10.The first goal of the match was scored at the 10th minute.
265thủ môn dự bịbackup goalkeeper백업 골키퍼vị tríThủ môn dự bị sẵn sàng vào sân khi cần thiết.The backup goalkeeper is ready to come on when needed.
266đá phạt góccorner kick코너킥quy tắcĐội chủ nhà được hưởng quả đá phạt góc ở phút 30.The home team was awarded a corner kick at the 30th minute.
267giày đá bóngfootball boots축구화trang thiết bịCầu thủ mang giày đá bóng mới để thi đấu.The player wore new football boots for the match.
268thẻ vàngyellow card옐로 카드quy tắcTrọng tài rút thẻ vàng cảnh cáo cầu thủ vi phạm.The referee showed a yellow card to the offending player.
269đá phạt đềnpenalty kick페널티 킥quy tắcĐội khách được hưởng một quả đá phạt đền.The visiting team was awarded a penalty kick.
270sân vận độngstadium경기장sân vận độngSân vận động được lấp đầy khán giả trong trận cầu đinh.The stadium was filled with spectators during the big match.
271tranh chấp bóngball contest볼 다툼kỹ thuật chơiCầu thủ tham gia tranh chấp bóng quyết liệt để giành quyền kiểm soát.Players engaged in a fierce ball contest to gain possession.
272tiền vệ phòng ngựdefensive midfielder수비형 미드필더vị tríTiền vệ phòng ngự giúp bảo vệ hàng thủ hiệu quả.The defensive midfielder helps protect the defense effectively.
273giải đấu quốc tếinternational tournament국제 대회giải đấuGiải đấu quốc tế thu hút nhiều đội bóng hàng đầu thế giới.The international tournament attracts many top teams worldwide.
274đá bóngkick the ball공을 차다kỹ thuật chơiCầu thủ đá bóng mạnh mẽ để chuyền cho đồng đội.The player kicks the ball powerfully to pass to a teammate.
275thẻ đỏred card레드 카드quy tắcCầu thủ nhận thẻ đỏ và bị truất quyền thi đấu.The player received a red card and was sent off.
276đầu bóngheader헤딩kỹ thuật chơiTiền đạo ghi bàn bằng một cú đánh đầu chính xác.The striker scored with an accurate header.
277trọng tàireferee심판trận đấuTrọng tài điều khiển trận đấu công bằng và nghiêm túc.The referee officiates the match fairly and strictly.
278băng đội trưởngcaptain’s armband주장 완장trang thiết bịCầu thủ đeo băng đội trưởng trên tay trái.The player wears the captain’s armband on the left arm.
279tiền vệ cánhwinger윙어vị tríTiền vệ cánh thường có tốc độ và kỹ thuật tốt.Wingers usually have good speed and technique.
280phạt gián tiếpindirect free kick간접 프리킥quy tắcPhạt gián tiếp được thực hiện khi cầu thủ vi phạm lỗi nhỏ.An indirect free kick is awarded for minor fouls.
281bóng đá sân cỏ nhân tạoartificial turf football인조 잔디 축구sân vận độngTrận đấu được tổ chức trên sân cỏ nhân tạo hiện đại.The match was held on a modern artificial turf field.
282trận đấumatch경기thuật ngữ trận đấuTrận đấu sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.The match will start at 7 PM.
283phạt góccorner kick코너킥quy tắc và hình phạtĐội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng đi hết đường biên ngang.The home team got a corner kick after the ball went out of bounds.
284tiền vệmidfielder미드필더vị trí cầu thủTiền vệ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bóng.The midfielder plays an important role in ball control.
285thẻ vàngyellow card옐로 카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nghiêm trọng.The player received a yellow card for a serious foul.
286đákick차다kỹ thuật chơiCầu thủ đá bóng rất mạnh và chính xác.The player kicks the ball very powerfully and accurately.
287thủ môngoalkeeper골키퍼vị trí cầu thủThủ môn đã cứu thua rất xuất sắc.The goalkeeper made an excellent save.
288phạt đềnpenalty kick페널티킥quy tắc và hình phạtĐội khách được hưởng phạt đền sau khi bị phạm lỗi trong vòng cấm.The away team was awarded a penalty kick after a foul in the penalty area.
289đầuhead (to head the ball)헤딩하다kỹ thuật chơiCầu thủ dùng đầu để chuyền bóng cho đồng đội.The player used his head to pass the ball to a teammate.
290hậu vệdefender수비수vị trí cầu thủHậu vệ ngăn chặn đối phương ghi bàn.The defender prevents the opponent from scoring.
291giày đá bóngfootball boots축구화trang thiết bị và dụng cụCầu thủ mang giày đá bóng để tăng độ bám sân.The player wears football boots to improve grip on the field.
292tiền đạoforward공격수vị trí cầu thủTiền đạo ghi bàn thắng quyết định cho đội.The forward scored the decisive goal for the team.
293chuyền bóngpass패스하다kỹ thuật chơiCầu thủ chuyền bóng nhanh cho đồng đội.The player quickly passed the ball to a teammate.
294tranh chấptackle태클하다kỹ thuật chơiCầu thủ thực hiện tranh chấp bóng quyết liệt.The player made a strong tackle for the ball.
295sân vận độngstadium경기장sân vận động và giải đấuSân vận động này có sức chứa hơn 50.000 khán giả.This stadium has a capacity of over 50,000 spectators.
296giải đấutournament토너먼트sân vận động và giải đấuGiải đấu sẽ diễn ra trong vòng một tháng.The tournament will take place over one month.
297dứt điểmshoot슈팅하다kỹ thuật chơiTiền đạo dứt điểm chính xác vào lưới đối phương.The forward shot accurately into the opponent’s net.
298thẻ đỏred card레드 카드quy tắc và hình phạtCầu thủ bị đuổi khỏi sân vì nhận thẻ đỏ.The player was sent off for receiving a red card.
299trọng tàireferee심판thuật ngữ trận đấuTrọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.The referee blew the whistle to end the match.
300bóng đáfootball축구thuật ngữ trận đấuBóng đá là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.Football is a popular sport worldwide.
301áo đấujersey유니폼trang thiết bị và dụng cụCầu thủ mặc áo đấu của đội mình khi thi đấu.Players wear their team’s jersey during the match.
302Thủ mônGoalkeeper골키퍼Vị trí cầu thủThủ môn cản phá thành công quả penalty.The goalkeeper successfully saved the penalty.
303Hậu vệDefender수비수Vị trí cầu thủHậu vệ chắn bóng rất tốt.The defender blocked the ball very well.
304Tiền vệMidfielder미드필더Vị trí cầu thủTiền vệ điều khiển nhịp độ trận đấu.The midfielder controls the pace of the game.
305Tiền đạoForward공격수Vị trí cầu thủTiền đạo ghi bàn quyết định.The forward scored the winning goal.
306ĐáKick차다Kỹ thuật chơiCầu thủ đá bóng rất mạnh.The player kicked the ball very hard.
307ĐầuHeader헤딩Kỹ thuật chơiCầu thủ dùng đầu chuyền bóng.The player used a header to pass the ball.
308ChuyềnPass패스Kỹ thuật chơiAnh ấy chuyền bóng chính xác.He passes the ball accurately.
309Dứt điểmShoot슈팅Kỹ thuật chơiCầu thủ dứt điểm từ khoảng cách xa.The player shoots from a long distance.
310Tranh chấpTackle태클Kỹ thuật chơiAnh ấy tranh chấp bóng rất quyết liệt.He tackles very aggressively.
311Phạt gócCorner kick코너킥Quy tắc và hình phạtĐội nhà được hưởng phạt góc.Our team was awarded a corner kick.
312Phạt đềnPenalty kick페널티킥Quy tắc và hình phạtTrọng tài thổi phạt đền cho đội khách.The referee awarded a penalty kick to the visiting team.
313Thẻ vàngYellow card옐로 카드Quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi.The player received a yellow card for a foul.
314Thẻ đỏRed card레드 카드Quy tắc và hình phạtAnh ta bị truất quyền thi đấu với thẻ đỏ.He was sent off with a red card.
315Sân vận độngStadium경기장Sân vận động và giải đấuTrận đấu diễn ra tại sân vận động quốc gia.The match took place at the national stadium.
316Giải đấuTournament토너먼트Sân vận động và giải đấuGiải đấu thu hút nhiều đội bóng mạnh.The tournament attracts many strong teams.
317Thời gian thi đấuMatch time경기 시간Thuật ngữ trận đấuThời gian thi đấu chính thức là 90 phút.The official match time is 90 minutes.
318Hiệp phụExtra time연장전Thuật ngữ trận đấuTrận đấu bước vào hiệp phụ sau khi hòa.The match went into extra time after a draw.
319Quần áo thi đấuKit유니폼Trang thiết bị và dụng cụCầu thủ thay đổi quần áo thi đấu mới.The player changed into the new kit.
320Giày đá bóngFootball boots축구화Trang thiết bị và dụng cụGiày đá bóng giúp tăng độ bám sân.Football boots help improve grip on the field.
321Quả bóngFootball축구공Trang thiết bị và dụng cụQuả bóng được sử dụng trong trận đấu là loại chính thức.The football used in the match is an official type.
322tiền đạo cắmstriker스트라이커vị trí cầu thủTiền đạo cắm luôn là người ghi bàn chủ lực của đội.The striker is always the main goal scorer of the team.
323đá phạt trực tiếpdirect free kick직접 프리킥quy tắc và hình phạtCầu thủ được hưởng đá phạt trực tiếp sau khi phạm lỗi nặng.The player was awarded a direct free kick after a serious foul.
324đá phạt gián tiếpindirect free kick간접 프리킥quy tắc và hình phạtĐá phạt gián tiếp phải chạm một cầu thủ khác trước khi ghi bàn.An indirect free kick must touch another player before scoring.
325hậu vệ cánhfull-back풀백vị trí cầu thủHậu vệ cánh hỗ trợ tấn công và phòng ngự ở biên.The full-back supports both attack and defense on the flanks.
326bàn thắng vànggolden goal골든골thuật ngữ trận đấuBàn thắng vàng quyết định đội thắng trong hiệp phụ.The golden goal decided the winning team in extra time.
327thẻ xanhgreen card그린카드quy tắc và hình phạtThẻ xanh được dùng để cảnh cáo nhẹ trong một số giải đấu.Green card is used for a mild warning in some tournaments.
328giày đá banhfootball boots축구화trang thiết bị và dụng cụCầu thủ cần mang giày đá banh phù hợp để thi đấu.Players need to wear proper football boots to play.
329băng đội trưởngcaptain’s armband주장 완장trang thiết bị và dụng cụBăng đội trưởng được đeo bởi người lãnh đạo đội trên sân.The captain’s armband is worn by the team leader on the field.
330trận đấu giao hữufriendly match친선 경기thuật ngữ trận đấuHai đội tổ chức trận đấu giao hữu để thử nghiệm đội hình.The two teams held a friendly match to test their line-ups.
331giải vô địch quốc gianational championship국가 챔피언십giải đấuGiải vô địch quốc gia thu hút nhiều đội bóng hàng đầu tham gia.The national championship attracts many top football clubs.
332tiền vệ phòng ngựdefensive midfielder수비형 미드필더vị trí cầu thủTiền vệ phòng ngự giúp ngăn chặn các đợt tấn công của đối phương.The defensive midfielder helps stop the opponent’s attacks.
333thủ môn dự bịbackup goalkeeper예비 골키퍼vị trí cầu thủThủ môn dự bị luôn sẵn sàng khi thủ môn chính bị chấn thương.The backup goalkeeper is always ready when the main goalkeeper is injured.
334đá phạt góccorner kick코너킥quy tắc và hình phạtĐội chủ nhà được hưởng đá phạt góc sau khi bóng đi hết đường biên ngang.The home team was awarded a corner kick after the ball went out over the goal line.
335đá phạt đềnpenalty kick페널티킥quy tắc và hình phạtCầu thủ ghi bàn từ quả đá phạt đền quyết định trận đấu.The player scored from the penalty kick to decide the match.
336vòng tròn trung tâmcenter circle중앙 원sân vận độngTrận đấu bắt đầu từ vòng tròn trung tâm.The match starts from the center circle.
337lưới khung thànhgoal net골망trang thiết bị và dụng cụBàn thắng được công nhận khi bóng vào lưới khung thành.The goal is counted when the ball enters the goal net.
338trận đấu bùmake-up match보충 경기thuật ngữ trận đấuTrận đấu bù được tổ chức sau khi trận trước bị hoãn.The make-up match was held after the previous game was postponed.
339tranh chấp bóngball contest볼 경합kỹ thuật chơiCầu thủ cần kỹ năng tranh chấp bóng tốt để kiểm soát trận đấu.Players need good ball contest skills to control the match.
340thẻ camorange card오렌지 카드quy tắc và hình phạtThẻ cam được dùng trong một số giải để cảnh cáo nghiêm khắc.The orange card is used in some leagues for a strict warning.
341giải bóng đá cúp quốc gianational cup국가 컵giải đấuGiải bóng đá cúp quốc gia là cơ hội để các đội bóng tranh tài.The national cup is an opportunity for clubs to compete.
342tiền vệ phòng ngựdefensive midfielder수비형 미드필더vị tríTiền vệ phòng ngự giúp bảo vệ hàng thủ hiệu quả.The defensive midfielder helps protect the defense effectively.
343đá phạt trực tiếpdirect free kick직접 프리킥quy tắcCầu thủ thực hiện đá phạt trực tiếp để ghi bàn.The player takes a direct free kick to score a goal.
344thẻ camorange card주황색 카드quy tắcThẻ cam là hình phạt cảnh cáo nặng hơn thẻ vàng.The orange card is a warning penalty more severe than a yellow card.
345đấu giao hữufriendly match친선 경기thuật ngữ trận đấuHai đội thi đấu trong một trận đấu giao hữu.The two teams compete in a friendly match.
346giày đá bóngfootball boots축구화trang thiết bịCầu thủ mang giày đá bóng để chơi trên sân cỏ.Players wear football boots to play on the grass field.
347thủ môn dự bịsubstitute goalkeeper교체 골키퍼vị tríThủ môn dự bị sẵn sàng vào sân khi cần thiết.The substitute goalkeeper is ready to enter the field when needed.
348đá bóng bằng mu bàn châninstep kick발등 차기kỹ thuậtCầu thủ sử dụng đá bóng bằng mu bàn chân để sút mạnh.The player uses an instep kick to shoot powerfully.
349phạt gián tiếpindirect free kick간접 프리킥quy tắcPhạt gián tiếp phải được chuyền trước khi dứt điểm.An indirect free kick must be passed before shooting.
350sân vận động quốc gianational stadium국립 경기장sân vận độngTrận chung kết được tổ chức tại sân vận động quốc gia.The final match is held at the national stadium.
351đá phạt góccorner kick코너킥quy tắcĐội tấn công được hưởng đá phạt góc sau khi bóng đi hết biên ngang.The attacking team gets a corner kick after the ball crosses the goal line.
352tiền đạo cắmstriker스트라이커vị tríTiền đạo cắm có nhiệm vụ ghi bàn cho đội.The striker’s role is to score goals for the team.
353chuyền bóng ngắnshort pass짧은 패스kỹ thuậtChuyền bóng ngắn giúp kiểm soát bóng tốt hơn.Short passing helps maintain better ball control.
354thẻ đỏ trực tiếpdirect red card직접 레드 카드quy tắcCầu thủ nhận thẻ đỏ trực tiếp sẽ bị truất quyền thi đấu ngay lập tức.A player who receives a direct red card is immediately sent off.
355giải vô địch quốc gianational championship국가 챔피언십giải đấuGiải vô địch quốc gia thu hút nhiều đội bóng hàng đầu.The national championship attracts many top teams.
356đá bóng bằng đầuheader헤딩kỹ thuậtCầu thủ dùng đầu để thực hiện cú dứt điểm.The player uses a header to make a shot.
357trận đấu bùmake-up match보충 경기thuật ngữ trận đấuTrận đấu bù được tổ chức do trận trước bị hoãn.The make-up match is held because the previous game was postponed.
358găng tay thủ môngoalkeeper gloves골키퍼 장갑trang thiết bịThủ môn đeo găng tay để bảo vệ tay khi bắt bóng.The goalkeeper wears gloves to protect hands when catching the ball.
359hậu vệ cánhfull-back풀백vị tríHậu vệ cánh hỗ trợ tấn công và phòng ngự hai bên sân.The full-back supports both attack and defense on the flanks.
360tranh chấp bóngball contest볼 경합kỹ thuậtHai cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt trên sân.Two players fiercely contest the ball on the field.
361giải đấu châu ÂuEuropean tournament유럽 대회giải đấuGiải đấu châu Âu quy tụ các đội bóng hàng đầu lục địa.The European tournament gathers top teams from the continent.
362thủ môngoalkeeper골키퍼vị trí cầu thủThủ môn đã cản phá thành công cú sút phạt.The goalkeeper successfully saved the free kick.
363hậu vệdefender수비수vị trí cầu thủHậu vệ cần phải giữ cự ly với tiền đạo đối phương.Defenders need to keep distance from the opposing forwards.
364tiền vệmidfielder미드필더vị trí cầu thủTiền vệ điều phối bóng rất tốt trong trận đấu.The midfielder distributed the ball well during the match.
365tiền đạoforward공격수vị trí cầu thủTiền đạo đã ghi bàn thắng quyết định.The forward scored the decisive goal.
366đákick차다kỹ thuật chơiCầu thủ đá bóng rất mạnh mẽ.The player kicked the ball powerfully.
367đầuheader헤딩kỹ thuật chơiAnh ấy ghi bàn bằng cú đánh đầu.He scored by a header.
368chuyềnpass패스kỹ thuật chơiCầu thủ chuyền bóng chính xác cho đồng đội.The player passed the ball accurately to his teammate.
369dứt điểmfinish마무리kỹ thuật chơiTiền đạo dứt điểm chuẩn xác ghi bàn.The forward finished accurately to score.
370tranh chấptackle태클kỹ thuật chơiHậu vệ thực hiện tranh chấp thành công.The defender made a successful tackle.
371phạt góccorner kick코너킥quy tắc và hình phạtĐội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng đi hết đường biên dọc.Our team was awarded a corner kick after the ball went out over the goal line.
372phạt đềnpenalty kick페널티킥quy tắc và hình phạtTrọng tài thổi phạt đền sau khi cầu thủ bị phạm lỗi trong vòng cấm.The referee awarded a penalty kick after the player was fouled in the penalty area.
373thẻ vàngyellow card옐로카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nguy hiểm.The player received a yellow card for a dangerous foul.
374thẻ đỏred card레드카드quy tắc và hình phạtCầu thủ bị đuổi khỏi sân vì nhận thẻ đỏ.The player was sent off after receiving a red card.
375sân vận độngstadium경기장sân vận động và giải đấuTrận đấu diễn ra tại sân vận động quốc gia.The match took place at the national stadium.
376giải đấutournament대회sân vận động và giải đấuĐội tuyển tham gia giải đấu quốc tế.The team participated in the international tournament.
377trận đấumatch경기thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrận đấu kết thúc với tỉ số hòa.The match ended in a draw.
378hiệp đấuhalf전반/후반thuật ngữ liên quan đến trận đấuHiệp một kết thúc với tỉ số 1-0.The first half ended with a score of 1-0.
379bóngballtrang thiết bị và dụng cụCầu thủ kiểm soát bóng rất tốt.The player controlled the ball very well.
380giày đá bóngfootball boots축구화trang thiết bị và dụng cụCầu thủ mang giày đá bóng chuyên nghiệp.The player wore professional football boots.
381lướigoal net골망trang thiết bị và dụng cụBóng bay vào lưới sau cú sút mạnh mẽ.The ball flew into the goal net after a powerful shot.
382trọng tàireferee주심thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrọng tài đưa ra quyết định chính xác trong trận đấu.The referee made the correct decision during the match.
383thủ môngoalkeeper골키퍼vị trí cầu thủThủ môn đã cản phá thành công cú sút.The goalkeeper successfully saved the shot.
384hậu vệdefender수비수vị trí cầu thủHậu vệ giúp ngăn chặn đối thủ ghi bàn.The defender helps prevent the opponent from scoring.
385tiền vệmidfielder미드필더vị trí cầu thủTiền vệ kiểm soát nhịp độ trận đấu.The midfielder controls the pace of the game.
386tiền đạoforward공격수vị trí cầu thủTiền đạo ghi bàn quyết định cho đội.The forward scored the decisive goal for the team.
387đákick차다kỹ thuật chơiCầu thủ đá bóng rất mạnh.The player kicks the ball very hard.
388đầuheader헤딩kỹ thuật chơiAnh ấy ghi bàn bằng cú đánh đầu.He scored with a header.
389chuyềnpass패스kỹ thuật chơiCầu thủ chuyền bóng chính xác.The player passes the ball accurately.
390dứt điểmshoot슈팅kỹ thuật chơiCầu thủ dứt điểm vào khung thành.The player shoots at the goal.
391tranh chấptackle태클kỹ thuật chơiCầu thủ thực hiện tranh chấp bóng quyết liệt.The player makes a strong tackle.
392phạt góccorner kick코너킥quy tắc và hình phạtĐội được hưởng phạt góc sau khi bóng chạm hậu vệ.The team gets a corner kick after the ball touched the defender.
393phạt đềnpenalty kick페널티킥quy tắc và hình phạtTrọng tài thổi phạt đền sau pha phạm lỗi trong vòng cấm.The referee awarded a penalty kick after the foul in the penalty area.
394thẻ vàngyellow card옐로카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì lỗi chơi thô bạo.The player received a yellow card for rough play.
395thẻ đỏred card레드카드quy tắc và hình phạtAnh ta bị đuổi khỏi sân vì thẻ đỏ.He was sent off the field due to a red card.
396sân vận độngstadium경기장sân vận động và giải đấuTrận đấu diễn ra tại sân vận động lớn nhất thành phố.The match took place at the city’s largest stadium.
397giải đấutournament토너먼트sân vận động và giải đấuĐội bóng tham gia nhiều giải đấu quốc tế.The team participates in many international tournaments.
398trận đấumatch경기thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrận đấu kéo dài 90 phút.The match lasts 90 minutes.
399bàn thắnggoalthuật ngữ liên quan đến trận đấuCầu thủ ghi bàn thắng quan trọng.The player scored an important goal.
400quả bóngballtrang thiết bị và dụng cụQuả bóng được sử dụng trong trận đấu chính thức.The ball is used in the official match.
401giày đá bóngfootball boots축구화trang thiết bị và dụng cụCầu thủ mang giày đá bóng để thi đấu tốt hơn.The player wears football boots to perform better.
402lưới cầu môngoal net골망trang thiết bị và dụng cụBóng bay vào lưới cầu môn và ghi bàn.The ball flew into the goal net and scored.
403thủ môngoalkeeper골키퍼vị tríThủ môn đã cứu nhiều bàn thắng quan trọng.The goalkeeper saved many crucial goals.
404hậu vệdefender수비수vị tríHậu vệ cần có thể lực tốt để bảo vệ khung thành.Defenders need good stamina to protect the goal.
405tiền vệmidfielder미드필더vị tríTiền vệ điều tiết nhịp độ trận đấu rất tốt.The midfielder controls the pace of the game well.
406tiền đạoforward공격수vị tríTiền đạo là người ghi bàn chủ lực của đội.The forward is the main goal scorer of the team.
407đákick차다kỹ thuậtCầu thủ đá bóng rất mạnh và chính xác.The player kicked the ball very hard and accurately.
408đầuheader헤딩kỹ thuậtCầu thủ ghi bàn bằng cú đánh đầu đẹp mắt.The player scored with a beautiful header.
409chuyềnpass패스kỹ thuậtChuyền bóng chính xác giúp đồng đội dễ dàng phối hợp.Accurate passes help teammates coordinate easily.
410dứt điểmfinish마무리kỹ thuậtCầu thủ dứt điểm quyết đoán tạo ra bàn thắng.The player made a decisive finish to score a goal.
411tranh chấpchallenge볼 경합kỹ thuậtTranh chấp bóng quyết liệt trong khu vực giữa sân.Intense challenges for the ball in the midfield area.
412phạt góccorner kick코너킥quy tắcĐội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng bị cản phá.The home team was awarded a corner kick after the ball was cleared.
413phạt đềnpenalty kick페널티킥quy tắcTrọng tài thổi phạt đền sau khi phạm lỗi trong vòng cấm.The referee awarded a penalty kick after a foul in the box.
414thẻ vàngyellow card옐로 카드quy tắcCầu thủ nhận thẻ vàng vì lỗi chơi xấu.The player received a yellow card for unsportsmanlike conduct.
415thẻ đỏred card레드 카드quy tắcThẻ đỏ khiến cầu thủ phải rời sân ngay lập tức.A red card forces the player to leave the field immediately.
416sân vận độngstadium경기장sân vận độngSân vận động chật kín khán giả trong trận đấu hôm nay.The stadium was packed with spectators during today’s match.
417giải đấutournament대회giải đấuGiải đấu năm nay thu hút nhiều đội bóng mạnh.This year’s tournament attracted many strong teams.
418trận đấumatch경기thuật ngữ trận đấuTrận đấu kết thúc với tỷ số hòa.The match ended in a draw.
419hiệp đấuhalf전반/후반thuật ngữ trận đấuHiệp một có nhiều cơ hội nguy hiểm.The first half had many dangerous chances.
420bóng đáfootball축구thuật ngữ chungBóng đá là môn thể thao được yêu thích trên toàn thế giới.Football is a sport loved worldwide.
421giày đá bóngfootball boots축구화trang thiết bịCầu thủ mang giày đá bóng phù hợp để tăng độ bám sân.Players wear football boots suitable for better grip on the pitch.
422bóngballtrang thiết bịBóng được sử dụng trong trận đấu phải đạt tiêu chuẩn FIFA.The ball used in the match must meet FIFA standards.
423Thủ mônGoalkeeper골키퍼Vị trí cầu thủThủ môn phải phản xạ nhanh để cản phá bóng.The goalkeeper must react quickly to block the ball.
424Hậu vệDefender수비수Vị trí cầu thủHậu vệ giữ nhiệm vụ ngăn cản đối phương ghi bàn.The defender’s job is to prevent the opponent from scoring.
425Tiền vệMidfielder미드필더Vị trí cầu thủTiền vệ có vai trò điều tiết trận đấu.The midfielder plays a role in controlling the match.
426Tiền đạoForward공격수Vị trí cầu thủTiền đạo là người ghi nhiều bàn thắng cho đội.The forward is the one who scores many goals for the team.
427ĐáKick차다Kỹ thuật chơiCầu thủ đá bóng mạnh mẽ để ghi bàn.The player kicked the ball powerfully to score.
428ĐầuHead (heading)헤딩Kỹ thuật chơiCầu thủ dùng đầu để chuyền bóng.The player used his head to pass the ball.
429ChuyềnPass패스Kỹ thuật chơiChuyền bóng chính xác giúp đội giữ quyền kiểm soát.Accurate passing helps the team maintain control.
430Dứt điểmFinish (shoot)마무리 슈팅Kỹ thuật chơiCầu thủ dứt điểm chính xác để ghi bàn.The player finished accurately to score a goal.
431Tranh chấpChallenge볼 경합Kỹ thuật chơiHai cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt.Two players challenged fiercely for the ball.
432Phạt gócCorner kick코너킥Quy tắc và hình phạtĐội được hưởng phạt góc sau khi bóng bị cản ra ngoài biên.The team was awarded a corner kick after the ball was cleared out.
433Phạt đềnPenalty kick페널티킥Quy tắc và hình phạtTrọng tài thổi phạt đền vì lỗi trong vòng cấm.The referee awarded a penalty kick for the foul in the box.
434Thẻ vàngYellow card옐로 카드Quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nhẹ.The player received a yellow card for a minor foul.
435Thẻ đỏRed card레드 카드Quy tắc và hình phạtCầu thủ bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ đỏ.The player was sent off after receiving a red card.
436Sân vận độngStadium경기장Sân vận động và giải đấuSân vận động chật kín khán giả trong trận chung kết.The stadium was packed with fans during the final match.
437Giải đấuTournament대회Sân vận động và giải đấuGiải đấu thu hút nhiều đội bóng mạnh tham gia.The tournament attracted many strong teams.
438Trận đấuMatch경기Thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrận đấu diễn ra rất kịch tính và hấp dẫn.The match was very exciting and intense.
439Hiệp đấuHalf전반/후반Thuật ngữ liên quan đến trận đấuHiệp một kết thúc với tỷ số hòa.The first half ended with a draw.
440Quần áo thi đấuKit (uniform)유니폼Trang thiết bị và dụng cụCầu thủ mặc quần áo thi đấu màu đỏ.The player wore a red kit.
441Bóng đáFootball (soccer ball)축구공Trang thiết bị và dụng cụBóng đá được sử dụng trong suốt trận đấu.The football was used throughout the match.
442Giày đá bóngFootball boots축구화Trang thiết bị và dụng cụCầu thủ mang giày đá bóng để tăng độ bám sân.The player wore football boots to improve grip on the field.
443Thủ mônGoalkeeper골키퍼Vị trí cầu thủThủ môn là người bảo vệ khung thành.The goalkeeper protects the goal.
444Hậu vệDefender수비수Vị trí cầu thủHậu vệ giúp ngăn chặn đối phương ghi bàn.Defenders help prevent the opponent from scoring.
445Tiền vệMidfielder미드필더Vị trí cầu thủTiền vệ điều phối bóng trên sân.Midfielders coordinate the ball on the field.
446Tiền đạoForward공격수Vị trí cầu thủTiền đạo thường ghi bàn cho đội.Forwards often score goals for the team.
447ĐáKick차다Kỹ thuật chơiCầu thủ đá bóng mạnh mẽ.The player kicks the ball strongly.
448ĐầuHeader헤딩Kỹ thuật chơiAnh ấy ghi bàn bằng cú đánh đầu.He scored with a header.
449ChuyềnPass패스Kỹ thuật chơiCầu thủ chuyền bóng cho đồng đội.The player passes the ball to a teammate.
450Dứt điểmShoot슈팅Kỹ thuật chơiTiền đạo dứt điểm chính xác.The forward shoots accurately.
451Tranh chấpChallenge경쟁Kỹ thuật chơiCầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt.Players challenge fiercely for the ball.
452Phạt gócCorner kick코너킥Quy tắc và hình phạtĐội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng đi hết đường biên ngang.The home team gets a corner kick after the ball goes out of bounds.
453Phạt đềnPenalty kick페널티킥Quy tắc và hình phạtPhạt đền được thực hiện khi phạm lỗi trong vòng cấm.A penalty kick is awarded for fouls inside the penalty area.
454Thẻ vàngYellow card옐로 카드Quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nhẹ.The player received a yellow card for a minor foul.
455Thẻ đỏRed card레드 카드Quy tắc và hình phạtThẻ đỏ khiến cầu thủ bị đuổi khỏi sân.A red card results in the player being sent off.
456Sân vận độngStadium스타디움Sân vận động và giải đấuSân vận động chật kín khán giả.The stadium is packed with spectators.
457Giải đấuTournament토너먼트Sân vận động và giải đấuGiải đấu thu hút nhiều đội bóng hàng đầu.The tournament attracts many top teams.
458Trận đấuMatch경기Thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrận đấu kết thúc với tỷ số hòa.The match ended in a draw.
459Hiệp đấuHalf전반/후반Thuật ngữ liên quan đến trận đấuHiệp một diễn ra rất sôi nổi.The first half was very exciting.
460Quả bóngBallTrang thiết bị và dụng cụQuả bóng được sử dụng trong trận đấu chính thức.The ball is used in the official match.
461Giày đá bóngFootball boots축구화Trang thiết bị và dụng cụCầu thủ mang giày đá bóng phù hợp để thi đấu.Players wear suitable football boots for the game.
462LướiNet골망Trang thiết bị và dụng cụBàn thắng được xác nhận khi bóng vào lưới.A goal is confirmed when the ball enters the net.
463thủ môngoalkeeper골키퍼vị trí cầu thủThủ môn đã cản phá thành công cú sút.The goalkeeper successfully saved the shot.
464hậu vệdefender수비수vị trí cầu thủHậu vệ đang giữ vị trí rất tốt.The defender is holding a very good position.
465tiền vệmidfielder미드필더vị trí cầu thủTiền vệ kiểm soát trận đấu hiệu quả.The midfielder controls the game effectively.
466tiền đạoforward공격수vị trí cầu thủTiền đạo ghi bàn quyết định cho đội.The forward scored the decisive goal for the team.
467đákick차다kỹ thuật chơiCầu thủ đá bóng rất mạnh.The player kicked the ball very hard.
468đầuheader헤딩kỹ thuật chơiAnh ấy ghi bàn bằng cú đánh đầu.He scored with a header.
469chuyềnpass패스kỹ thuật chơiChuyền bóng chính xác giúp đội lên bóng nhanh.Accurate passing helps the team move up quickly.
470dứt điểmfinish마무리kỹ thuật chơiAnh ta dứt điểm rất lạnh lùng trước khung thành.He finished very calmly in front of the goal.
471tranh chấpchallenge경합kỹ thuật chơiHai cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt.Two players are fiercely challenging for the ball.
472phạt góccorner kick코너킥quy tắc và hình phạtĐội nhà được hưởng phạt góc sau pha cứu bóng.The home team was awarded a corner kick after the clearance.
473phạt đềnpenalty kick페널티킥quy tắc và hình phạtTrọng tài thổi phạt đền cho đội khách.The referee awarded a penalty kick to the away team.
474thẻ vàngyellow card옐로카드quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nguy hiểm.The player received a yellow card for a dangerous foul.
475thẻ đỏred card레드카드quy tắc và hình phạtAnh ta bị đuổi khỏi sân vì thẻ đỏ trực tiếp.He was sent off for a straight red card.
476sân vận độngstadium경기장sân vận động và giải đấuSân vận động này chứa được 50.000 khán giả.This stadium can hold 50,000 spectators.
477giải đấutournament토너먼트sân vận động và giải đấuGiải đấu quy tụ nhiều đội bóng mạnh.The tournament gathers many strong teams.
478trận đấumatch경기thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrận đấu kết thúc với tỷ số hòa.The match ended in a draw.
479thời gian bù giờinjury time추가 시간thuật ngữ liên quan đến trận đấuTrọng tài thổi còi kết thúc sau thời gian bù giờ.The referee blew the final whistle after injury time.
480bóng đáfootball축구thuật ngữ liên quan đến trận đấuBóng đá là môn thể thao được yêu thích toàn cầu.Football is a globally popular sport.
481giày đá bóngfootball boots축구화trang thiết bị và dụng cụCầu thủ thay giày đá bóng mới trước trận.The player changed to new football boots before the match.
482quần áo thi đấukit유니폼trang thiết bị và dụng cụĐội bóng mặc quần áo thi đấu màu đỏ.The team wears red kits.
483Thủ mônGoalkeeper골키퍼Vị trí cầu thủThủ môn đã cứu nhiều bàn thắng quan trọng.The goalkeeper saved many important goals.
484Hậu vệDefender수비수Vị trí cầu thủHậu vệ chơi chắc chắn giúp đội không bị thua.The defender played solidly to keep the team from losing.
485Tiền vệMidfielder미드필더Vị trí cầu thủTiền vệ là người điều phối bóng trên sân.The midfielder is the one who controls the ball on the field.
486Tiền đạoForward공격수Vị trí cầu thủTiền đạo ghi bàn giúp đội chiến thắng.The forward scores goals to help the team win.
487ĐáKick차다Kỹ thuật chơiCầu thủ đá bóng rất mạnh.The player kicked the ball very hard.
488ĐầuHeader헤딩Kỹ thuật chơiAnh ấy ghi bàn bằng cú đánh đầu.He scored a goal with a header.
489ChuyềnPass패스Kỹ thuật chơiChuyền bóng chính xác giúp đồng đội dễ dàng ghi bàn.Accurate passing helps teammates easily score goals.
490Dứt điểmFinish마무리 슛Kỹ thuật chơiCầu thủ dứt điểm quyết đoán để ghi bàn.The player made a decisive finish to score.
491Tranh chấpTackle태클Kỹ thuật chơiCầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt.The player made a fierce tackle for the ball.
492Phạt gócCorner kick코너킥Quy tắc và hình phạtĐội nhà được hưởng phạt góc sau khi bóng đi hết đường biên ngang.The home team got a corner kick after the ball went out over the goal line.
493Phạt đềnPenalty페널티킥Quy tắc và hình phạtTrọng tài thổi phạt đền sau khi phạm lỗi trong vòng cấm.The referee awarded a penalty after a foul in the penalty area.
494Thẻ vàngYellow card옐로 카드Quy tắc và hình phạtCầu thủ nhận thẻ vàng vì lỗi chơi xấu.The player received a yellow card for rough play.
495Thẻ đỏRed card레드 카드Quy tắc và hình phạtCầu thủ bị đuổi khỏi sân vì nhận thẻ đỏ.The player was sent off after receiving a red card.
496Sân vận độngStadium경기장Sân vận động và giải đấuSân vận động chật kín khán giả cổ vũ.The stadium was full of cheering fans.
497Giải đấuTournament토너먼트Sân vận động và giải đấuGiải đấu thu hút nhiều đội bóng hàng đầu.The tournament attracted many top teams.
498Hiệp đấuHalf전반전 / 후반전Thuật ngữ trận đấuTrận đấu gồm hai hiệp, mỗi hiệp 45 phút.The match consists of two halves, each 45 minutes long.
499Thời gian bù giờInjury time추가 시간Thuật ngữ trận đấuTrọng tài đã cho thêm 3 phút thời gian bù giờ.The referee added 3 minutes of injury time.
500Quần đùiShorts반바지Trang thiết bị và dụng cụCầu thủ mặc quần đùi khi thi đấu.Players wear shorts during matches.
501Giày đá bóngFootball boots축구화Trang thiết bị và dụng cụGiày đá bóng giúp cầu thủ bám sân tốt hơn.Football boots help players grip the field better.
502Quả bóngBallTrang thiết bị và dụng cụQuả bóng được sử dụng trong trận đấu là loại tiêu chuẩn.The ball used in the match is a standard type.

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:

– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749

– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730

– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749

– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049

– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264

– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931

– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418

– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lệ, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165

– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418

– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo