1000 từ vựng Việt Hàn về cơ khí, thiết bị, tự động hóa
- Dụng cụ & Thiết bị cơ khí
- Máy tiện – 선반기계 (seonban gige)
- Máy phay – 밀링머신 (milling meosin)
- Máy mài – 연마기 (yeonmagi)
- Máy khoan – 드릴머신 (deuril meosin)
- Máy cắt kim loại – 금속 절단기 (geumsok jeoldangi)
- Máy hàn – 용접기 (yongjeopgi)
- Máy CNC – CNC 공작기계 (gongjak gige)
- Máy đo 3D – 3차원 측정기 (samchawon cheukjeonggi)
- Thước cặp – 버니어캘리퍼스 (beonieo kaellipeoseu)
- Panme (Micrometer) – 마이크로미터 (maikeuro miteo)
- Linh kiện & Chi tiết máy
- Bạc đạn (vòng bi) – 베어링 (beoring)
- Trục – 축 (chuk)
- Bánh răng – 기어 (gieo)
- Lò xo – 스프링 (seupeuring)
- Bu-lông – 볼트 (bolteu)
- Đai ốc – 너트 (neoteu)
- Đai truyền – 벨트 (belteu)
- Khớp nối – 커플링 (keopeulling)
- Bánh đai – 풀리 (pulli)
- Ổ trục – 축받이 (chuk baji)
- Gia công cơ khí
- Tiện – 선반가공 (seonban gagong)
- Phay – 밀링가공 (milling gagong)
- Mài – 연삭 (yeonsak)
- Khoan – 천공 (cheongong)
- Doa – 리밍 (riming)
- Cắt – 절단 (jeoldan)
- Hàn – 용접 (yongjeop)
- Dập – 프레스가공 (peureseu gagong)
- Gia công CNC – CNC 가공 (CNC gagong)
- Gia công chính xác – 정밀가공 (jeongmil gagong)
- Mài phẳng – 평면연삭 (pyeongmyeon yeonsak)
- Mài tròn – 원통연삭 (wontong yeonsak)
- Cắt dây – 와이어컷 (wai-eokeot)
- Gia công EDM – 방전가공 (bangjeon gagong)
- Khoan sâu – 심공가공 (simgong gagong)
- Khoan tâm – 센터드릴 (senteo deuril)
- Tiện ren – 나사선반가공 (nasa seonban gagong)
- Phay rãnh – 홈가공 (hom gagong)
- Phay mặt – 면밀링 (myeon milling)
- Phay ngón – 엔드밀링 (endeu milling)
- Vật liệu & Hợp kim
- Thép – 강철 (gangcheol)
- Inox – 스테인리스강 (seuteinriseu gang)
- Nhôm – 알루미늄 (alluminium)
- Đồng – 구리 (guri)
- Kẽm – 아연 (ayeon)
- Chì – 납 (nap)
- Titan – 티타늄 (titanium)
- Gang – 주철 (jucheol)
- Hợp kim – 합금 (hapgeum)
- Thép công cụ – 공구강 (gonggu gang)
- Thép gió – 고속도강 (gosokdo gang)
- Thép không gỉ – 스테인리스 (seuteinriseu)
- Hợp kim nhôm – 알루미늄합금 (alluminium hapgeum)
- Hợp kim đồng – 구리합금 (guri hapgeum)
- Hợp kim titan – 티타늄합금 (titanium hapgeum)
- Hợp kim đặc biệt – 특수합금 (teuksu hapgeum)
- Vật liệu cứng – 경질재료 (gyeongjil jaeryo)
- Vật liệu mềm – 연질재료 (yeonjil jaeryo)
- Vật liệu tổng hợp – 복합재료 (bokhap jaeryo)
- Gốm kỹ thuật – 세라믹재료 (seramik jaeryo)
- Đo lường & Kiểm tra
- Dụng cụ đo – 측정도구 (cheukjeong dogu)
- Calip – 캘리퍼스 (kaellipeoseu)
- Thước cặp – 버니어캘리퍼스 (beonieo kaellipeoseu)
- Panme – 마이크로미터 (maikeuro miteo)
- Thước đo độ sâu – 깊이게이지 (gipi geiji)
- Thước đo góc – 각도기 (gakdogi)
- Đồng hồ so – 다이얼게이지 (daieol geiji)
- Máy đo độ nhám – 조도측정기 (jodo cheukjeonggi)
- Máy đo 3D CMM – 3차원측정기 (samchawon cheukjeonggi)
- Máy quét laser – 레이저스캐너 (reijeo seukaeneo)
- Dụng cụ kiểm tra ren – 나사게이지 (nasa geiji)
- Dụng cụ kiểm tra bán kính – 반경게이지 (bangyeong geiji)
- Độ chính xác – 정밀도 (jeongmildo)
- Dung sai – 공차 (gongcha)
- Độ song song – 평행도 (pyeonghaengdo)
- Độ vuông góc – 직각도 (jikkakdo)
- Độ tròn – 원형도 (wonhyeongdo)
- Độ nhám bề mặt – 표면조도 (pyomyeon jodo)
- Độ thẳng – 직선도 (jikseondo)
- Độ đồng tâm – 동심도 (dongsimdo)
- Kỹ thuật CAD/CAM/CNC
- Bản vẽ kỹ thuật – 기술도면 (gisul domyeon)
- Bản vẽ 2D – 2차원도면 (icha-won domyeon)
- Bản vẽ 3D – 3차원도면 (samchawon domyeon)
- Phần mềm CAD – CAD 소프트웨어 (CAD sopeuteuweeo)
- Phần mềm CAM – CAM 소프트웨어 (CAM sopeuteuweeo)
- Lập trình CNC – CNC 프로그래밍 (CNC peurogeuraeming)
- Máy tiện CNC – CNC 선반 (CNC seonban)
- Máy phay CNC – CNC 밀링 (CNC milling)
- Máy cắt laser – 레이저절단기 (reijeo jeoldangi)
- Máy cắt plasma – 플라즈마절단기 (peullajeuma jeoldangi)
- Máy in 3D – 3D 프린터 (3D peurinteo)
- Robot công nghiệp – 산업로봇 (saneop robot)
- Tự động hóa – 자동화 (jadonghwa)
- Hệ thống CNC – CNC 시스템 (CNC siseutem)
- Đường chạy dao – 공구경로 (gonggu gyeongno)
- Tốc độ trục chính – 주축회전속도 (juchuk hoejeon sokdo)
- Tốc độ tiến dao – 이송속도 (isong sokdo)
- Dao cắt – 절삭공구 (jeolsak gonggu)
- Dao phay – 밀링커터 (milling keoteo)
- Dao tiện – 선반바이트 (seonban baiteu)
- Mũi khoan – 드릴날 (deuril nal)
- Dao doa – 리머 (rimeo)
- Dao chuốt – 브로치 (beurochi)
- Dao cắt gọt – 절삭날 (jeolsak nal)
- Dao hợp kim – 초경공구 (chogyeong gonggu)
- Dao thép gió – 고속도강공구 (gosokdo gang gonggu)
- Đầu kẹp dao – 공구홀더 (gonggu holdeo)
- Giá dao – 공구대 (gonggu dae)
- Băng máy – 베드 (bedeu)
- Bàn máy – 테이블 (teibeul)
- Trục chính – 주축 (juchuk)
- Ụ động – 심압대 (simapdae)
- Ụ cố định – 고정대 (gojeongdae)
- Hệ tọa độ – 좌표계 (jwapyogye)
- Lập trình G-code – G코드 프로그래밍 (G kodeu peurogeuraeming)
- Mô phỏng gia công – 가공시뮬레이션 (gagong simyulleisyeon)
- Đường dẫn dụng cụ – 공구경로 (gonggu gyeongno)
- Phôi – 공작물 (gongjakmul)
- Lệnh CNC – CNC 명령 (CNC myeongnyeong)
- Chạy không tải – 공회전 (gonghoejeon)
- An toàn lao động & Bảo trì
- An toàn lao động – 산업안전 (saneop anjeon)
- Trang bị bảo hộ – 보호장비 (boho jangbi)
- Kính bảo hộ – 보안경 (boan-gyeong)
- Găng tay bảo hộ – 보호장갑 (boho janggap)
- Giày bảo hộ – 안전화 (anjeonhwa)
- Mũ bảo hộ – 안전모 (anjeonmo)
- Quần áo bảo hộ – 작업복 (jageopbok)
- Khẩu trang – 마스크 (maseukeu)
- Nút tai chống ồn – 귀마개 (gwimage)
- Dầu bôi trơn – 윤활유 (yunhwalyu)
- Mỡ bôi trơn – 윤활그리스 (yunhwal geuriseu)
- Chất làm mát – 절삭유 (jeolsak yu)
- Bảo trì – 유지보수 (yuji bosu)
- Kiểm tra định kỳ – 정기점검 (jeonggi jeomgeom)
- Sửa chữa – 수리 (suri)
- Thay thế – 교체 (gyoche)
- Bảo dưỡng – 정비 (jeongbi)
- Máy móc hỏng – 기계고장 (gige gojang)
- Báo động – 경보 (gyeongbo)
- Hệ thống chữa cháy – 소화시스템 (sohwa siseutem)
- Bình chữa cháy – 소화기 (sohwagi)
- Nút dừng khẩn cấp – 비상정지버튼 (bisang jeongji beoteun)
- Nội quy an toàn – 안전수칙 (anjeon suchik)
- Đào tạo an toàn – 안전교육 (anjeon gyoyuk)
- Nguy hiểm – 위험 (wiheom)
- Biển cảnh báo – 경고표지판 (gyeonggo pyojipan)
- Tai nạn lao động – 산업재해 (saneop jaehae)
- Sơ cứu – 응급처치 (eunggeup cheochi)
- Xe nâng – 지게차 (jigecha)
- Cẩu trục – 크레인 (keurein)
- Palang – 호이스트 (hoiseuteu)
- Băng tải – 컨베이어 (keonbeieo)
- Hệ thống khí nén – 공압시스템 (gongap siseutem)
- Máy nén khí – 압축기 (apchukgi)
- Hệ thống thủy lực – 유압시스템 (yuap siseutem)
- Bơm thủy lực – 유압펌프 (yuap peompeu)
- Van thủy lực – 유압밸브 (yuap belbeu)
- Xy lanh thủy lực – 유압실린더 (yuap sillindeo)
- Ống dẫn dầu – 오일호스 (oil hoseu)
- Lọc dầu – 오일필터 (oil pilteo)
- Các loại máy & thiết bị chuyên dụng
- Máy ép thủy lực – 유압프레스 (yuap peureseu)
- Máy ép cơ khí – 기계프레스 (gige peureseu)
- Máy uốn ống – 파이프벤딩머신 (paipeu bending meosin)
- Máy chấn tôn – 절곡기 (jeolgokgi)
- Máy cắt tôn – 절단기 (jeoldangi)
- Máy hàn điểm – 스폿용접기 (seupot yongjeopgi)
- Máy hàn TIG – TIG 용접기 (TIG yongjeopgi)
- Máy hàn MIG – MIG 용접기 (MIG yongjeopgi)
- Máy hàn hồ quang – 아크용접기 (akeu yongjeopgi)
- Máy hàn điện – 전기용접기 (jeongi yongjeopgi)
- Máy mài dao – 공구연삭기 (gonggu yeonsakgi)
- Máy mài tròn ngoài – 외경연삭기 (oegyeong yeonsakgi)
- Máy mài tròn trong – 내경연삭기 (naegyeong yeonsakgi)
- Máy mài phẳng – 평면연삭기 (pyeongmyeon yeonsakgi)
- Máy đánh bóng – 연마기 (yeonmagi)
- Máy tiện ren – 나사선반 (nasa seonban)
- Máy khoan bàn – 탁상드릴 (taksang deuril)
- Máy khoan đứng – 수직드릴 (sujik deuril)
- Máy doa ngang – 보링머신 (boring meosin)
- Máy cưa vòng – 밴드쏘 (baendeu sso)
- Máy cưa đĩa – 원형톱 (wonhyeong top)
- Máy cưa tay – 톱질기 (topjilgi)
- Máy cắt plasma CNC – CNC 플라즈마절단기 (CNC peullajeuma jeoldangi)
- Máy cắt laser CNC – CNC 레이저절단기 (CNC reijeo jeoldangi)
- Máy đột lỗ – 펀칭머신 (peonching meosin)
- Máy dập nguội – 냉간프레스 (naenggan peureseu)
- Máy dập nóng – 열간프레스 (yeolgan peureseu)
- Máy cán – 압연기 (apyeongi)
- Máy tạo ren – 나사절삭기 (nasa jeolsakgi)
- Máy taro – 탭핑머신 (taepping meosin)
- Máy mài dao cắt – 절삭공구연삭기 (jeolsak gonggu yeonsakgi)
- Máy cắt dây EDM – 와이어컷 방전가공기 (wai-eokeot bangjeon gagonggi)
- Máy xung điện EDM – 방전가공기 (bangjeon gagonggi)
- Máy phay ngang – 수평밀링머신 (supyeong milling meosin)
- Máy phay đứng – 수직밀링머신 (sujik milling meosin)
- Máy phay CNC 5 trục – 5축 CNC 밀링머신 (o chuk CNC milling meosin)
- Máy gia công trung tâm – 머시닝센터 (meosining senteo)
- Máy cắt ống – 파이프절단기 (paipeu jeoldangi)
- Máy vát mép – 모따기머신 (moddagi meosin)
- Máy doa lỗ – 리머머신 (rimeo meosin)
- Linh kiện & phụ kiện khác
- Bu-lông cường độ cao – 고장력볼트 (gojangnyeok bolteu)
- Đai ốc hãm – 잠금너트 (jamgeum neoteu)
- Vòng đệm – 와셔 (wasyeo)
- Vòng chặn – 스냅링 (seunaep ring)
- Chốt – 핀 (pin)
- Chốt định vị – 위치핀 (wichi pin)
- Đinh tán – 리벳 (ribet)
- Lò xo xoắn – 비틀림스프링 (biteullim seupeuring)
- Lò xo nén – 압축스프링 (apchuk seupeuring)
- Lò xo kéo – 인장스프링 (injang seupeuring)
- Bạc lót – 부싱 (busing)
- Vòng bi cầu – 볼베어링 (bol beoring)
- Vòng bi đũa – 롤러베어링 (rolleobeoring)
- Vòng bi côn – 테이퍼롤러베어링 (teipeo rolleobeoring)
- Phớt dầu – 오일실 (oil sil)
- Gioăng cao su – 고무가스켓 (gomu gaseuket)
- Bánh xích – 스프로킷 (seupeurokit)
- Xích tải – 체인 (chein)
- Băng tải con lăn – 롤러컨베이어 (rolleokeonbeieo)
- Khớp nối mềm – 플렉시블커플링 (peulleksibeul keopeulling)
- Khớp nối cứng – 리지드커플링 (rijideu keopeulling)
- Trục vít – 나사축 (nasa chuk)
- Đai truyền răng – 타이밍벨트 (taiming belteu)
- Bánh răng thẳng – 평기어 (pyeong gieo)
- Bánh răng côn – 베벨기어 (bebel gieo)
- Bánh răng xoắn – 헬리컬기어 (helrikeol gieo)
- Bánh răng hành tinh – 유성기어 (yuseong gieo)
- Hộp giảm tốc – 감속기 (gamsokgi)
- Khớp nối nhanh – 퀵커플링 (kwik keopeulling)
- Ống thủy lực – 유압호스 (yuap hoseu)
- Ống khí nén – 에어호스 (eeo hoseu)
- Van 1 chiều – 체크밸브 (chekkeu belbeu)
- Van tiết lưu – 유량밸브 (yuryang belbeu)
- Van điện từ – 솔레노이드밸브 (solleinoideu belbeu)
- Đồng hồ áp suất – 압력계 (amnyeokgye)
- Đồng hồ lưu lượng – 유량계 (yuryanggye)
- Đồng hồ nhiệt độ – 온도계 (ondogye)
- Cảm biến áp suất – 압력센서 (amnyeok senseo)
- Cảm biến tiệm cận – 근접센서 (geunjip senseo)
- Cảm biến quang – 광센서 (gwang senseo)
- Vật liệu phụ trợ & hóa chất
- Dầu cắt gọt – 절삭유 (jeolsak yu)
- Dầu thủy lực – 유압유 (yuap yu)
- Dầu động cơ – 엔진오일 (enjin oil)
- Mỡ bôi trơn – 그리스 (geuriseu)
- Chất tẩy rửa kim loại – 금속세정제 (geumsok sejeongje)
- Dung dịch làm mát – 냉각수 (naenggaksu)
- Chất chống gỉ – 방청제 (bangcheongje)
- Chất tẩy dầu – 탈지제 (taljije)
- Keo dán công nghiệp – 산업용접착제 (saneopyong jeopchakje)
- Keo epoxy – 에폭시접착제 (epoksi jeopchakje)
- Sơn chống gỉ – 방청도료 (bangcheong doryo)
- Sơn chịu nhiệt – 내열도료 (naeyeol doryo)
- Dung môi công nghiệp – 공업용용제 (gong-eopyong yongje)
- Cồn công nghiệp – 공업용알코올 (gong-eopyong alko-ol)
- Acetone – 아세톤 (aseton)
- Dung dịch axit – 산용액 (san yongaek)
- Dung dịch kiềm – 알칼리용액 (alkalli yongaek)
- Nước rửa khuôn – 금형세척제 (geumhyeong secheokje)
- Chất tẩy gỉ – 녹제거제 (nok jegeoje)
- Chất bôi trơn khô – 건식윤활제 (geonsik yunhwalje)
- Quản lý sản xuất & chất lượng
- Sản xuất hàng loạt – 대량생산 (daeryang saengsan)
- Sản xuất đơn chiếc – 단품생산 (danpum saengsan)
- Gia công theo đơn đặt hàng – 주문가공 (jumun gagong)
- Quản lý chất lượng – 품질관리 (pumjil gwalli)
- Hệ thống quản lý chất lượng – 품질경영시스템 (pumjil gyeongyeong siseutem)
- Kiểm tra đầu vào – 입고검사 (ipgo geomsa)
- Kiểm tra trong quá trình – 공정검사 (gongjeong geomsa)
- Kiểm tra đầu ra – 출하검사 (chulha geomsa)
- Kiểm tra kích thước – 치수검사 (chisu geomsa)
- Kiểm tra bề mặt – 표면검사 (pyomyeon geomsa)
- Kiểm tra không phá hủy – 비파괴검사 (bipagoe geomsa)
- Siêu âm kiểm tra – 초음파검사 (choeumpa geomsa)
- Kiểm tra từ tính – 자기탐상검사 (jagi tamsang geomsa)
- Kiểm tra thẩm thấu – 침투탐상검사 (chimtu tamsang geomsa)
- Độ cứng – 경도 (gyeongdo)
- Độ bền – 강도 (gangdo)
- Độ dẻo – 연성 (yeonseong)
- Độ dai va đập – 충격인성 (chunggyeok inseong)
- Độ chịu mài mòn – 내마모성 (naemamoseong)
- Độ chịu nhiệt – 내열성 (naeyeolseong)
- Sai số – 오차 (ocha)
- Hiệu chuẩn – 교정 (gyojeong)
- Dung sai kích thước – 치수공차 (chisu gongcha)
- Dung sai hình học – 형상공차 (hyeongsang gongcha)
- Hồ sơ chất lượng – 품질문서 (pumjil munseo)
- Truy xuất nguồn gốc – 추적성 (chujeokseong)
- Hệ thống ISO – ISO 시스템 (ISO siseutem)
- ISO 9001 – ISO 9001 품질경영 (ISO 9001 pumjil gyeongyeong)
- ISO 14001 – ISO 14001 환경경영 (ISO 14001 hwangyeong gyeongyeong)
- ISO 45001 – ISO 45001 안전보건 (ISO 45001 anjeon bogeon)
- Kaizen – 카이젠 (kaijen)
- 5S – 5S 활동 (5S hwaldong)
- Lean manufacturing – 린생산방식 (rin saengsan bangsik)
- Six Sigma – 식스시그마 (sikseu siguma)
- Quản lý kho – 창고관리 (changgo gwalli)
- Quản lý sản xuất – 생산관리 (saengsan gwalli)
- Lập kế hoạch sản xuất – 생산계획 (saengsan gyehoeg)
- Điều độ sản xuất – 생산스케줄 (saengsan seukejul)
- Tối ưu hóa – 최적화 (choejeokhwa)
- Hiệu suất – 효율 (hyoyul)
- Các quá trình nhiệt luyện
- Nhiệt luyện – 열처리 (yeolcheori)
- Tôi (nhiệt luyện tôi) – 담금질 (damgeumjil)
- Ram – 뜨임 (tteuim)
- Ủ – 풀림 (pullim)
- Thường hóa – 정상화 (jeongsanghwa)
- Hóa bền – 강화처리 (ganghwa cheori)
- Tôi cảm ứng – 유도경화 (yudo gyeonghwa)
- Tôi bề mặt – 표면경화 (pyomyeon gyeonghwa)
- Tôi thấm cacbon – 침탄처리 (chimtan cheori)
- Tôi thấm nitơ – 질화처리 (jilhwa cheori)
- Tôi chân không – 진공열처리 (jingong yeolcheori)
- Tôi dầu – 오일담금질 (oil damgeumjil)
- Tôi nước – 수냉담금질 (sunaeng damgeumjil)
- Tôi muối – 염욕담금질 (yeomyok damgeumjil)
- Tôi khí – 가스냉각 (gaseu naenggak)
- Tôi lò – 로담금질 (ro damgeumjil)
- Tôi cảm ứng cao tần – 고주파유도경화 (gojupa yudo gyeonghwa)
- Ram thấp – 저온뜨임 (jeoon tteuim)
- Ram cao – 고온뜨임 (goon tteuim)
- Tôi cứng toàn bộ – 전체경화 (jeonche gyeonghwa)
- Tôi cứng cục bộ – 부분경화 (bubun gyeonghwa)
- Tôi biến dạng – 변형경화 (byeonhyeong gyeonghwa)
- Tôi lạnh – 한랭경화 (hanlaeng gyeonghwa)
- Tôi dung dịch – 용체화처리 (yongchehwa cheori)
- Hóa già – 시효경화 (sihyo gyeonghwa)
- Ủ cầu hóa – 구상화풀림 (gusanghwa pullim)
- Ủ giảm ứng suất – 응력제거풀림 (eungnyeok jegeo pullim)
- Tôi kết tủa – 석출경화 (seokchul gyeonghwa)
- Tôi biến cứng – 가공경화 (gagong gyeonghwa)
- Tôi bề mặt cao tần – 고주파경화 (gojupa gyeonghwa)
- Công nghệ khuôn mẫu
- Khuôn mẫu – 금형 (geumhyeong)
- Khuôn đúc – 주형 (juhyeong)
- Khuôn ép nhựa – 사출금형 (sachul geumhyeong)
- Khuôn dập – 프레스금형 (peureseu geumhyeong)
- Khuôn dập nguội – 냉간금형 (naenggan geumhyeong)
- Khuôn dập nóng – 열간금형 (yeolgan geumhyeong)
- Khuôn rèn – 단조금형 (danjo geumhyeong)
- Khuôn thổi nhựa – 블로우금형 (beullo-u geumhyeong)
- Khuôn đùn – 압출금형 (apchul geumhyeong)
- Khuôn dập liên hoàn – 연속프레스금형 (yeonsok peureseu geumhyeong)
- Khuôn thử – 시험금형 (siheom geumhyeong)
- Khuôn mẫu thử – 시제품금형 (sijepum geumhyeong)
- Khuôn gia công – 가공금형 (gagong geumhyeong)
- Tấm khuôn – 금형판 (geumhyeong pan)
- Lõi khuôn – 금형코어 (geumhyeong koe)
- Cavity – 캐비티 (kaebiti)
- Pin đẩy – 이젝터핀 (ijekteo pin)
- Bạc dẫn hướng – 가이드부싱 (gaideu busing)
- Bạc trượt – 슬라이드부싱 (seullaideu busing)
- Bạc cuống phun – 스프루부싱 (seupeuru busing)
- Thanh dẫn hướng – 가이드핀 (gaideu pin)
- Lò xo khuôn – 금형스프링 (geumhyeong seupeuring)
- Đinh vị khuôn – 위치핀 (wichi pin)
- Hệ thống làm mát khuôn – 금형냉각시스템 (geumhyeong naenggak siseutem)
- Đường nước làm mát – 냉각수로 (naenggaksuro)
- Bột thép làm khuôn – 금형강분말 (geumhyeong gang bunmal)
- Thép làm khuôn – 금형강 (geumhyeong gang)
- Gia công khuôn – 금형가공 (geumhyeong gagong)
- Thử khuôn – 금형시험 (geumhyeong siheom)
- Lắp ráp khuôn – 금형조립 (geumhyeong jorip)
- Sửa khuôn – 금형수리 (geumhyeong suri)
- Bảo dưỡng khuôn – 금형정비 (geumhyeong jeongbi)
- Tuổi thọ khuôn – 금형수명 (geumhyeong sumyeong)
- Độ chính xác khuôn – 금형정밀도 (geumhyeong jeongmildo)
- Biến dạng khuôn – 금형변형 (geumhyeong byeonhyeong)
- Nứt khuôn – 금형균열 (geumhyeong gyunyeol)
- Hỏng khuôn – 금형파손 (geumhyeong paseon)
- Gia công điện cực khuôn – 금형전극가공 (geumhyeong jeongeuk gagong)
- Điện cực đồng – 구리전극 (guri jeongeuk)
- Điện cực than chì – 흑연전극 (heugyeon jeongeuk)
- Gia công lõi khuôn – 코어가공 (koe gagong)
- Gia công lòng khuôn – 캐비티가공 (kaebiti gagong)
- Bề mặt khuôn – 금형표면 (geumhyeong pyomyeon)
- Đánh bóng khuôn – 금형연마 (geumhyeong yeonma)
- Gia công xung EDM khuôn – 금형방전가공 (geumhyeong bangjeon gagong)
- Cắt dây EDM khuôn – 금형와이어컷 (geumhyeong wai-eokeot)
- Mài khuôn – 금형연삭 (geumhyeong yeonsak)
- Đo khuôn – 금형측정 (geumhyeong cheukjeong)
- Thiết kế khuôn – 금형설계 (geumhyeong seol-gye)
- Sản xuất khuôn – 금형제작 (geumhyeong jejak)
- Gia công CNC khuôn – 금형CNC가공 (geumhyeong CNC gagong)
- Phần mềm thiết kế khuôn – 금형설계소프트웨어 (geumhyeong seol-gye sopeuteuweeo)
- Moldflow (phân tích dòng chảy nhựa) – 몰드플로우 (moldeu peullou)
- Phân tích khuôn – 금형해석 (geumhyeong haeseok)
- Sửa chữa khuôn khẩn cấp – 긴급금형수리 (gingeup geumhyeong suri)
- Chuẩn khuôn – 금형표준 (geumhyeong pyojun)
- Bộ phận thay thế khuôn – 금형부품 (geumhyeong bupum)
- Vệ sinh khuôn – 금형청소 (geumhyeong cheongso)
- Lắp đặt khuôn – 금형설치 (geumhyeong seolchi)
- Tháo khuôn – 금형분해 (geumhyeong bunhae)
- Ép thử khuôn – 금형트라이얼 (geumhyeong teuraieol)
- Thời gian làm khuôn – 금형제작기간 (geumhyeong jejak gigan)
- Giá thành khuôn – 금형제작비 (geumhyeong jejakbi)
- Công ty khuôn mẫu – 금형업체 (geumhyeong eopche)
- Kỹ sư khuôn – 금형기사 (geumhyeong gisa)
- Thợ khuôn – 금형공 (geumhyeong gong)
- Trung tâm gia công khuôn – 금형머시닝센터 (geumhyeong meosining senteo)
- Xưởng khuôn – 금형공장 (geumhyeong gongjang)
- Đúc thử – 시험주조 (siheom jujo)
- Khuôn thử nghiệm – 시험금형 (siheom geumhyeong)
- Vật liệu & Hợp kim (계속)
- Thép không gỉ – 스테인리스강 (seuteinriseu gang)
- Thép carbon – 탄소강 (tanso gang)
- Thép hợp kim – 합금강 (hapgeum gang)
- Thép công cụ – 공구강 (gonggu gang)
- Thép tôi – 담금질강 (damgeumjil gang)
- Gang xám – 회주철 (hoejucheol)
- Gang cầu – 구상흑연주철 (gusang heugyeon jucheol)
- Hợp kim đồng – 동합금 (dong hapgeum)
- Đồng thau – 황동 (hwangdong)
- Đồng đỏ – 순동 (sundong)
- Nhôm nguyên chất – 순알루미늄 (sunaluminium)
- Hợp kim nhôm – 알루미늄 합금 (aluminium hapgeum)
- Kẽm – 아연 (ayeon)
- Chì – 납 (nap)
- Titan – 티타늄 (titanium)
- Hợp kim titan – 티타늄 합금 (titanium hapgeum)
- Niken – 니켈 (nikel)
- Hợp kim niken – 니켈 합금 (nikel hapgeum)
- Magie – 마그네슘 (magnesium)
- Hợp kim magie – 마그네슘 합금 (magnesium hapgeum)
- Vonfram – 텅스텐 (teongseuten)
- Molypden – 몰리브데넘 (mollibeudenom)
- Silic – 실리콘 (sillikon)
- Cacbua (carbide) – 카바이드 (kabaideu)
- Hợp kim siêu cứng – 초경 합금 (chogyeong hapgeum)
- Sứ kỹ thuật – 세라믹 (seramik)
- Vật liệu composite – 복합재료 (bokhap jaeryo)
- Chất dẻo kỹ thuật – 엔지니어링 플라스틱 (enjinieoring peullaseutik)
- Cao su công nghiệp – 산업용 고무 (saneop yong gomu)
- Sợi carbon – 탄소섬유 (tanso seomyu)
- Gỗ kỹ thuật – 엔지니어링 우드 (enjinieoring udeu)
- Vật liệu phủ – 코팅재료 (koting jaeryo)
- Sơn công nghiệp – 산업용 페인트 (saneop yong peinteu)
- Dầu nhờn công nghiệp – 산업용 윤활유 (saneop yong yunhwalyu)
- Mỡ bôi trơn – 그리스 (geuriseu)
- Chất chống gỉ – 방청제 (bangcheongje)
- Chất hàn – 솔더 (soldeo)
- Keo công nghiệp – 산업용 접착제 (saneop yong jeopchakje)
- Dung dịch làm mát – 절삭유 (jeolsagy u)
- Dung dịch cắt gọt – 절삭액 (jeolsagaek)
- Chất tẩy dầu – 탈지제 (taljije)
- Chất tẩy gỉ – 녹제거제 (nok jegeoje)
- Nhiên liệu công nghiệp – 산업용 연료 (saneop yong yeonryo)
- Khí nén – 압축공기 (apchuk gonggi)
- Khí oxy – 산소 (sanso)
- Khí nitơ – 질소 (jilso)
- Khí argon – 아르곤 (areugon)
- Khí hydro – 수소 (suso)
- Khí heli – 헬륨 (hellium)
- Khí CO2 – 이산화탄소 (isanhwa tanso)
- Dụng cụ đo kiểm (측정 공구)
- Thước kẹp – 버니어 캘리퍼스 (beonieo kaellipeoseu)
- Thước cặp điện tử – 디지털 캘리퍼스 (digital kaellipeoseu)
- Panme – 마이크로미터 (maikeuromiteo)
- Đồng hồ so – 다이얼 게이지 (dail geiji)
- Thước lá – 필러 게이지 (pilleo geiji)
- Thước thép – 철자 (cheolja)
- Thước góc – 각도자 (gakdoja)
- Thước đo cao – 하이트 게이지 (haiteu geiji)
- Thước đo sâu – 깊이 게이지 (gipi geiji)
- Máy đo 3D CMM – 3차원 측정기 (samchawon cheukjeonggi)
- Máy chiếu biên dạng – 프로파일 프로젝터 (peuropail peurojekteo)
- Kính hiển vi đo lường – 측정 현미경 (cheukjeong hyeonmigyeong)
- Máy đo độ nhám – 표면 거칠기 측정기 (pyomyeon geochilgi cheukjeonggi)
- Máy đo độ cứng – 경도 시험기 (gyeongdo siheomgi)
- Máy đo độ tròn – 원형도 측정기 (wonhyeongdo cheukjeonggi)
- Máy đo độ song song – 평행도 측정기 (pyeonghaengdo cheukjeonggi)
- Máy đo độ vuông góc – 직각도 측정기 (jikkakdo cheukjeonggi)
- Máy đo lực kéo – 인장 시험기 (injang siheomgi)
- Máy đo lực nén – 압축 시험기 (apchuk siheomgi)
- Máy đo lực xoắn – 토크 게이지 (tokeu geiji)
- Thước đo lỗ – 보어 게이지 (boeo geiji)
- Thước đo ren – 나사 게이지 (nasa geiji)
- Dưỡng kiểm ren – 나사 게이지 블록 (nasa geiji beullok)
- Dưỡng kiểm trụ – 플러그 게이지 (peulleogeu geiji)
- Dưỡng kiểm vòng – 링 게이지 (ring geiji)
- Khối V – V 블록 (V beullok)
- Khối chuẩn – 게이지 블록 (geiji beullok)
- Ê ke kiểm – 검사자 (geomsa ja)
- Bàn máp – 정반 (jeongban)
- Thước đo điện tử – 전자 측정기 (jeonja cheukjeonggi)
- Máy cân bằng động – 동적 밸런싱기 (dongjeok baellansinggi)
- Máy kiểm tra siêu âm – 초음파 검사기 (choeumpa geomsgi)
- Máy kiểm tra từ tính – 자분 탐상기 (jabun tamsanggi)
- Máy kiểm tra thẩm thấu – 침투 탐상기 (chimtu tamsanggi)
- Máy đo độ dẫn điện – 전도도 측정기 (jeondodo cheukjeonggi)
- Máy đo từ trường – 자기장 측정기 (jagijang cheukjeonggi)
- Máy đo độ dày – 두께 측정기 (dukke cheukjeonggi)
- Máy đo tốc độ quay – 회전 속도계 (hoejeon sokdogye)
- Máy đo áp suất – 압력계 (amryeokgye)
- Máy đo nhiệt độ – 온도계 (ondogye)
- Máy đo độ rung – 진동계 (jindonggye)
- Máy đo lưu lượng – 유량계 (yuryanggye)
- Máy đo công suất – 전력계 (jeonryeokgye)
- Máy đo điện áp – 전압계 (jeonapgye)
- Máy đo điện trở – 저항계 (jeohanggye)
- Máy đo điện dung – 정전용량계 (jeongjeon yongnyanggye)
- Máy đo tần số – 주파수계 (jupasu gye)
- Máy đo độ ẩm – 습도계 (seupdogye)
- Máy đo ánh sáng – 조도계 (jodogye)
- Máy đo tiếng ồn – 소음계 (soeumgye)
- Máy móc & Thiết bị gia công (가공 기계 및 설비)
- Máy tiện – 선반 (seonban)
- Máy phay – 밀링 머신 (milling meosin)
- Máy khoan – 드릴링 머신 (deurilling meosin)
- Máy doa – 보링 머신 (boring meosin)
- Máy mài – 연삭기 (yeonsakgi)
- Máy cắt dây EDM – 와이어 컷 방전가공기 (wai eo keot bangjeon gagonggi)
- Máy xung điện EDM – 방전 가공기 (bangjeon gagonggi)
- Máy cắt plasma – 플라즈마 절단기 (peullajeuma jeoldangi)
- Máy cắt laser – 레이저 절단기 (leijeo jeoldangi)
- Máy cắt tia nước – 워터젯 절단기 (woteojet jeoldangi)
- Máy hàn hồ quang – 아크 용접기 (akeu yongjeopgi)
- Máy hàn MIG – MIG 용접기 (MIG yongjeopgi)
- Máy hàn TIG – TIG 용접기 (TIG yongjeopgi)
- Máy hàn điểm – 스폿 용접기 (seupot yongjeopgi)
- Máy hàn CO2 – CO2 용접기 (CO2 yongjeopgi)
- Máy hàn tự động – 자동 용접기 (jadong yongjeopgi)
- Máy cắt khí – 가스 절단기 (gaseu jeoldangi)
- Máy uốn ống – 파이프 벤딩기 (paipeu bendinggi)
- Máy uốn tôn – 프레스 브레이크 (peureseu beureikeu)
- Máy chấn thủy lực – 유압 프레스 (yuap peureseu)
- Máy ép thủy lực – 유압기 (yuapgi)
- Máy ép cơ khí – 기계식 프레스 (gigyesik peureseu)
- Máy ép nhựa – 사출 성형기 (sachul seonghyeonggi)
- Máy ép cao su – 고무 프레스 (gomu peureseu)
- Máy ép nóng – 열프레스 (yeol peureseu)
- Máy ép lạnh – 냉간 프레스 (naenggan peureseu)
- Máy đột dập – 펀칭기 (peonchinggi)
- Máy cán – 압연기 (abyeongi)
- Máy cắt tôn – 절단기 (jeoldangi)
- Máy gấp mép – 접기기 (jeopgigi)
- Máy vát mép – 면취기 (myeonchwigi)
- Máy phay CNC – CNC 밀링 머신 (CNC milling meosin)
- Máy tiện CNC – CNC 선반 (CNC seonban)
- Trung tâm gia công CNC – CNC 머시닝 센터 (CNC meosining senteo)
- Máy gia công 5 trục – 5축 가공기 (5chuk gagonggi)
- Máy taro – 탭핑 머신 (taepping meosin)
- Máy cắt ống – 파이프 절단기 (paipeu jeoldangi)
- Máy duỗi – 교정기 (gyojeonggi)
- Máy bào – 대패기 (daepaegi)
- Máy chuốt – 브로칭 머신 (beuroching meosin)
- Máy cán ren – 나사 압연기 (nasa abyeongi)
- Máy đánh bóng – 연마기 (yeonmagi)
- Máy mài dao cụ – 공구 연삭기 (gonggu yeonsakgi)
- Máy mài tròn – 원통 연삭기 (wontong yeonsakgi)
- Máy mài phẳng – 평면 연삭기 (pyeongmyeon yeonsakgi)
- Máy mài vô tâm – 센터리스 연삭기 (senteoriseu yeonsakgi)
- Máy mài dao phay – 밀링 커터 연삭기 (milling keoteo yeonsakgi)
- Máy cưa vòng – 밴드쏘 (baendeu sso)
- Máy cưa đĩa – 원형 톱 (wonhyeong top)
- Máy cưa lọng – 지그쏘 (jigeu sso)
- Thiết bị phụ trợ & Công nghệ tự động hóa (보조 장비 및 자동화 기술)
- Robot công nghiệp – 산업용 로봇 (saneopyong robot)
- Cánh tay robot – 로봇 암 (robot am)
- Robot hàn – 용접 로봇 (yongjeop robot)
- Robot gắp đặt – 적재 로봇 (jeokjae robot)
- Robot vận chuyển – 운반 로봇 (unban robot)
- Robot lắp ráp – 조립 로봇 (jorip robot)
- Hệ thống băng tải – 컨베이어 시스템 (keonbeieo siseutem)
- Băng tải con lăn – 롤러 컨베이어 (rolle keonbeieo)
- Băng tải xích – 체인 컨베이어 (chein keonbeieo)
- Băng tải đai – 벨트 컨베이어 (belteu keonbeieo)
- Xe nâng tay – 핸드 팔레트 트럭 (haendeu pallet teureok)
- Xe nâng điện – 전동 지게차 (jeondong jigecha)
- Xe nâng dầu – 디젤 지게차 (dijel jigecha)
- Xe nâng bán tự động – 반자동 지게차 (banjadong jigecha)
- Xe nâng tay cao – 하이리프트 핸드 팔레트 (hairipteu haendeu pallet)
- Pallet nhựa – 플라스틱 팔레트 (peullaseutik pallet)
- Pallet gỗ – 목재 팔레트 (mokjae pallet)
- Thùng chứa – 컨테이너 박스 (keonteineo bakseu)
- Giá kệ – 랙 (raek)
- Kệ chứa hàng – 창고 랙 (changgo raek)
- Xe đẩy hàng – 운반 카트 (unban kateu)
- Xe nâng bán tự động – 반자동 리프트 (banjadong ripteu)
- Bàn nâng thủy lực – 유압 리프트 테이블 (yuap ripteu teibeul)
- Cầu nâng ô tô – 자동차 리프트 (jadongcha ripteu)
- Hệ thống bốc dỡ – 하역 시스템 (hayok siseutem)
- Thiết bị đóng gói – 포장 기계 (pojang gigye)
- Máy đóng đai – 밴딩기 (baendinggi)
- Máy hút chân không – 진공 포장기 (jingong pojanggi)
- Máy co màng – 수축 포장기 (suchuk pojanggi)
- Máy dán thùng carton – 박스 테이핑기 (bakseu teipinggi)
- Cảm biến tiệm cận – 근접 센서 (geunjeop senseo)
- Cảm biến quang – 광센서 (gwang senseo)
- Cảm biến lực – 힘 센서 (him senseo)
- Cảm biến áp suất – 압력 센서 (apnyeok senseo)
- Cảm biến nhiệt độ – 온도 센서 (ondo senseo)
- Cảm biến độ ẩm – 습도 센서 (seupdo senseo)
- Cảm biến dòng chảy – 유량 센서 (yuryang senseo)
- Cảm biến mức – 레벨 센서 (rebel senseo)
- Cảm biến rung – 진동 센서 (jindong senseo)
- Cảm biến khí – 가스 센서 (gaseu senseo)
- Bộ lập trình PLC – PLC 프로그램 (PLC peurogeuraem)
- Bộ điều khiển logic – 로직 컨트롤러 (lojik keonteurolle)
- Bộ điều khiển tốc độ – 속도 제어기 (sokdo jeeogi)
- Biến tần – 인버터 (inbeoteo)
- Servo motor – 서보 모터 (seobo moteo)
- Driver servo – 서보 드라이버 (seobo deuraibeo)
- Bộ điều khiển trung tâm – 중앙 제어기 (jungang jeeogi)
- Bộ điều khiển từ xa – 원격 제어기 (won-gyeok jeeogi)
- Màn hình HMI – HMI 터치 패널 (HMI teochi paeneol)
- SCADA hệ thống – SCADA 시스템 (SCADA siseutem)
- Điện – Điện tử & Tự động hóa công nghiệp (전기 · 전자 및 산업 자동화)
- Dây điện – 전선 (jeonseon)
- Cáp điện – 전력 케이블 (jeonryeok keibeul)
- Cáp tín hiệu – 신호 케이블 (sinho keibeul)
- Dây cáp điều khiển – 제어 케이블 (jeeo keibeul)
- Cáp mạng LAN – 랜 케이블 (raen keibeul)
- Cáp quang – 광케이블 (gwang keibeul)
- Cầu dao – 차단기 (chadangi)
- Áptômát (MCB) – 누전 차단기 (nujem chadangi)
- Cầu chì – 퓨즈 (pyuju)
- Tủ điện – 배전반 (baejeonban)
- Tủ điều khiển – 제어반 (jeeoban)
- Tủ điện trung thế – 중전압 배전반 (jungjeonap baejeonban)
- Tủ điện hạ thế – 저압 배전반 (jeoap baejeonban)
- Tủ điện tổng – 메인 배전반 (mein baejeonban)
- Công tắc – 스위치 (seuwichi)
- Ổ cắm điện – 콘센트 (konseonteu)
- Phích cắm điện – 플러그 (peulleogeu)
- Dây nối đất – 접지선 (jeopjiseon)
- Hệ thống chống sét – 피뢰 시스템 (piroesi seutem)
- Cột thu lôi – 피뢰침 (piroechim)
- Máy biến áp – 변압기 (byeonapgi)
- Máy phát điện – 발전기 (baljeongi)
- Máy cắt điện – 차단기 (chadangi)
- Bộ lưu điện UPS – 무정전 전원 장치 (mujeongjeon jeonwon jangchi)
- Động cơ điện – 전동기 (jeondonggi)
- Động cơ một chiều – 직류 전동기 (jikryu jeondonggi)
- Động cơ xoay chiều – 교류 전동기 (gyoryu jeondonggi)
- Máy phát một chiều – 직류 발전기 (jikryu baljeongi)
- Máy phát xoay chiều – 교류 발전기 (gyoryu baljeongi)
- Máy nổ – 내연 발전기 (naeyeon baljeongi)
- Công tơ điện – 전력 계량기 (jeonryeok gyeryanggi)
- Đồng hồ đo điện áp – 전압계 (jeonapgye)
- Đồng hồ đo dòng điện – 전류계 (jeonryugye)
- Ampe kế – 암페어계 (ampe-eogye)
- Vôn kế – 볼트계 (bolteugye)
- Oát kế – 와트계 (wateugye)
- Wattmeter 3 pha – 3상 와트계 (samsang wateugye)
- Đồng hồ đo tần số – 주파수계 (jupasugye)
- Máy đo điện trở – 저항계 (jeohanggye)
- Máy đo điện dung – 정전용량계 (jeongjeon yongnyanggye)
- Đèn báo tín hiệu – 신호등 (sinhodeung)
- Đèn báo sự cố – 경고등 (gyeonggodeung)
- Đèn LED – LED 등 (LED deung)
- Đèn huỳnh quang – 형광등 (hyeonggwangdeung)
- Đèn sợi đốt – 백열등 (baegyeoldeung)
- Đèn cao áp – 고압등 (goapdeung)
- Cảm biến quang điện – 광전 센서 (gwangjeon senseo)
- Bộ khuếch đại – 증폭기 (jeungpokgi)
- Mạch điện tử – 전자 회로 (jeonja hoero)
- Bảng mạch PCB – 인쇄 회로 기판 (inswae hoero gipan)
- Cơ khí chế tạo & Linh kiện máy móc (기계 제작 및 기계 부품)
- Máy tiện – 선반 (seonban)
- Máy phay – 밀링머신 (milling meosin)
- Máy mài – 연마기 (yeonmagi)
- Máy khoan – 드릴 머신 (deuril meosin)
- Máy bào – 대패기 (daepaegi)
- Máy cắt plasma – 플라즈마 절단기 (peullajeuma jeoldangi)
- Máy cắt laser – 레이저 절단기 (leijeo jeoldangi)
- Máy hàn – 용접기 (yongjeopgi)
- Máy ép thủy lực – 유압 프레스 (yuap peureseu)
- Máy nén khí – 공기 압축기 (gonggi apchukgi)
- Máy cưa vòng – 밴드쏘 (baendeu sso)
- Máy dập – 프레스기 (peureseugi)
- Máy cắt tôn – 절단기 (jeoldangi)
- Máy uốn ống – 파이프 벤딩기 (paipeu bendinggi)
- Máy cắt CNC – CNC 절단기 (CNC jeoldangi)
- Trung tâm gia công CNC – CNC 머시닝센터 (CNC meosining senteo)
- Máy tiện CNC – CNC 선반 (CNC seonban)
- Máy phay CNC – CNC 밀링 (CNC milling)
- Robot công nghiệp – 산업 로봇 (saneop robot)
- Cánh tay robot – 로봇 암 (robot am)
- Dây chuyền sản xuất – 생산 라인 (saengsan lain)
- Băng tải – 컨베이어 벨트 (keonbeieo belteu)
- Băng chuyền con lăn – 롤러 컨베이어 (rolle keonbeieo)
- Pallet nhựa – 플라스틱 팔레트 (peullaseutik palleteu)
- Pallet gỗ – 목재 팔레트 (mokjae palleteu)
- Khung thép – 철골 프레임 (cheolgol peureim)
- Thép hình chữ I – I형강 (I hyeonggang)
- Thép hình chữ H – H형강 (H hyeonggang)
- Ống thép – 강관 (ganggwan)
- Ống đồng – 동관 (donggwan)
- Bu lông – 볼트 (bolteu)
- Ốc vít – 나사 (nasa)
- Đai ốc – 너트 (neoteu)
- Vòng đệm – 와셔 (wasyeo)
- Đinh tán – 리벳 (ribet)
- Chốt – 핀 (pin)
- Lò xo – 스프링 (seupeuring)
- Vòng bi – 베어링 (be-eoring)
- Bạc đạn – 볼 베어링 (bol be-eoring)
- Bánh răng – 기어 (gieo)
- Hộp số – 기어박스 (gieo bakseu)
- Trục truyền động – 구동축 (gudongchuk)
- Trục vít – 나사축 (nasachuk)
- Khớp nối – 커플링 (keopeulling)
- Khớp cầu – 볼 조인트 (bol jointeu)
- Dây curoa – 벨트 (belteu)
- Xích truyền động – 체인 (chein)
- Puli – 풀리 (pulli)
- Bánh đà – 플라이휠 (peullai hwiil)
- Ly hợp – 클러치 (keulleochi)
- Ô tô & Giao thông vận tải (자동차 및 운송)
- Ô tô – 자동차 (jadongcha)
- Xe tải – 트럭 (teureok)
- Xe buýt – 버스 (beoseu)
- Xe khách – 승합차 (seunghapcha)
- Xe container – 컨테이너 트럭 (keonteineo teureok)
- Xe nâng – 지게차 (jigecha)
- Xe cứu hỏa – 소방차 (sobangcha)
- Xe cứu thương – 구급차 (gugeupcha)
- Xe ben – 덤프트럭 (deompeu teureok)
- Xe cẩu – 크레인 트럭 (keurein teureok)
- Đầu máy – 기관차 (gigwancha)
- Tàu hỏa – 기차 (gicha)
- Toa tàu – 객차 (gaekcha)
- Tàu điện ngầm – 지하철 (jihacheol)
- Tàu cao tốc – 고속열차 (gosok yeolcha)
- Máy bay – 비행기 (bihaenggi)
- Trực thăng – 헬리콥터 (hellikopeuteo)
- Máy bay phản lực – 제트기 (jeteugi)
- Tàu thủy – 선박 (seonbak)
- Thuyền – 보트 (boteu)
- Cảng biển – 항구 (hanggu)
- Bến xe – 버스 터미널 (beoseu teomineol)
- Nhà ga – 역 (yeok)
- Sân bay – 공항 (gonghang)
- Đường cao tốc – 고속도로 (gosok doro)
- Xa lộ – 대로 (daero)
- Đường sắt – 철도 (cheoldo)
- Đường ray – 레일 (reil)
- Giao lộ – 교차로 (gyocharo)
- Hầm đường bộ – 도로 터널 (doro teoneol)
- Biển báo giao thông – 교통 표지판 (gyotong pyojipan)
- Đèn tín hiệu – 신호등 (sinhodeung)
- Vạch kẻ đường – 차선 (chaseon)
- Trạm thu phí – 톨게이트 (tolgeiteu)
- Trạm dừng nghỉ – 휴게소 (hyugeso)
- Bãi đỗ xe – 주차장 (juchajang)
- Vé xe – 차표 (chapyo)
- Trạm xăng – 주유소 (juyuso)
- Xăng – 휘발유 (hwiballyu)
- Dầu diesel – 디젤유 (dijel-yu)
- Động cơ – 엔진 (enjin)
- Xi lanh – 실린더 (sillindeo)
- Piston – 피스톤 (piseuton)
- Bugi – 점화 플러그 (jeomhwa peulleogeu)
- Bình xăng – 연료탱크 (yeollyo taengkeu)
- Hộp số tự động – 자동 변속기 (jadong byeonsokgi)
- Hộp số tay – 수동 변속기 (sudong byeonsokgi)
- Trục khuỷu – 크랭크축 (keuraengkeu chuk)
- Bánh xe – 바퀴 (bakwi)
- Lốp xe – 타이어 (taieo)
- Điện – Điện tử – Tự động hóa (전기, 전자 및 자동화)
- Điện – 전기 (jeongi)
- Điện áp – 전압 (jeon-ap)
- Dòng điện – 전류 (jeonryu)
- Công suất – 전력 (jeollyeok)
- Tần số – 주파수 (jupasu)
- Mạch điện – 회로 (hoero)
- Mạch in – 인쇄 회로 (inswae hoero)
- Bảng mạch – 회로 기판 (hoero gipan)
- Dây điện – 전선 (jeonseon)
- Dây cáp – 케이블 (keibeul)
- Cầu dao – 차단기 (chadangi)
- Áp tô mát – 배선용 차단기 (baeseonyong chadangi)
- Cầu chì – 퓨즈 (pyujeu)
- Biến áp – 변압기 (byeon-apgi)
- Máy phát điện – 발전기 (baljeongi)
- Máy biến dòng – 변류기 (byeonryugi)
- Máy nén khí điện – 전기식 압축기 (jeongisig apchukgi)
- Tụ điện – 콘덴서 (kondenseo)
- Điện trở – 저항기 (jeohanggi)
- Cuộn cảm – 인덕터 (indeokteo)
- Diode – 다이오드 (da-i-odeu)
- Transistor – 트랜지스터 (teuraenjiseuteo)
- IC (mạch tích hợp) – 집적 회로 (jipjeok hoero)
- Cảm biến – 센서 (senseo)
- Vi điều khiển – 마이크로컨트롤러 (maikeuro keontrolleo)
- Bộ lập trình PLC – PLC 제어기 (PLC je-eogi)
- Rơ-le – 릴레이 (rillei)
- Công tắc – 스위치 (seuwichi)
- Nút nhấn – 푸시 버튼 (pusi beoteun)
- Đèn báo – 표시등 (pyosideung)
- Động cơ điện – 전동기 (jeondonggi)
- Động cơ bước – 스테핑 모터 (seuteping moteo)
- Động cơ servo – 서보 모터 (seobo moteo)
- Bộ biến tần – 인버터 (inbeoteo)
- Bộ điều tốc – 속도 제어기 (sokdo je-eogi)
- Máy CNC – CNC 기계 (CNC gigye)
- Hệ thống SCADA – SCADA 시스템 (SCADA siseutem)
- Hệ thống điều khiển tự động – 자동 제어 시스템 (jadong je-eo siseutem)
- Bảng điều khiển – 제어반 (je-eoban)
- Tủ điện – 전기 배전반 (jeongi baejeonban)
- Màn hình hiển thị – 디스플레이 (diseupeullei)
- Máy tính công nghiệp – 산업용 컴퓨터 (saneopyong keompyuteo)
- Robot công nghiệp – 산업용 로봇 (saneopyong robot)
- Cánh tay robot – 로봇 팔 (robot pal)
- Hệ thống truyền động – 구동 시스템 (gudong siseutem)
- Truyền động thủy lực – 유압 구동 (yuap gudong)
- Truyền động khí nén – 공압 구동 (gong-ap gudong)
- Truyền động điện – 전기 구동 (jeongi gudong)
- Bộ điều khiển tốc độ – 속도 조절기 (sokdo jojolgi)
- Bộ điều khiển nhiệt độ – 온도 조절기 (ondo jojolgi)
- Cơ khí chế tạo & Công cụ cắt gọt (기계 가공 및 절삭 공구)
- Gia công – 가공 (gagong)
- Gia công cơ khí – 기계 가공 (gigye gagong)
- Tiện – 선반 가공 (seonban gagong)
- Phay – 밀링 가공 (milling gagong)
- Bào – 대패 가공 (daepae gagong)
- Khoan – 드릴링 (deurilling)
- Khoét – 리밍 (riming)
- Doa – 보링 (boring)
- Taro (cắt ren) – 태핑 (taeping)
- Mài – 연마 (yeonma)
- Máy tiện – 선반 (seonban)
- Máy phay – 밀링 머신 (milling meosin)
- Máy bào – 대패기 (daepaegi)
- Máy khoan – 드릴링 머신 (deurilling meosin)
- Máy doa – 보링 머신 (boring meosin)
- Máy mài – 연삭기 (yeonsakgi)
- Máy cắt dây – 와이어 컷팅기 (wai-eo keottinggi)
- Máy cắt plasma – 플라즈마 절단기 (peullajeuma jeoldangi)
- Máy cắt laser – 레이저 절단기 (leijeo jeoldangi)
- Máy CNC tiện – CNC 선반 (CNC seonban)
- Máy CNC phay – CNC 밀링 머신 (CNC milling meosin)
- Dao tiện – 선반 칼 (seonban kal)
- Dao phay – 밀링 커터 (milling keoteo)
- Dao bào – 대패 날 (daepae nal)
- Mũi khoan – 드릴 비트 (deuril biteu)
- Mũi doa – 보링 바이트 (boring baiteu)
- Mũi taro – 태핑 탭 (taeping taeb)
- Đá mài – 숫돌 (sutdol)
- Giấy nhám – 사포 (sapo)
- Lưỡi cưa – 톱날 (topnal)
- Cưa tay – 손톱 (sontop)
- Cưa máy – 전동 톱 (jeondong top)
- Kìm – 펜치 (penchi)
- Kìm cắt – 절단 펜치 (jeoldan penchi)
- Kìm mỏ nhọn – 롱노즈 플라이어 (longnojeu peullaieo)
- Búa – 망치 (mangchi)
- Búa tạ – 큰 망치 (keun mangchi)
- Búa cao su – 고무 망치 (gomu mangchi)
- Tô vít – 드라이버 (deuraibeo)
- Tô vít 2 cạnh – 일자 드라이버 (ilja deuraibeo)
- Tô vít 4 cạnh – 십자 드라이버 (sipja deuraibeo)
- Cờ lê – 스패너 (seupaeneo)
- Mỏ lết – 몽키 스패너 (mongki seupaeneo)
- Lục giác – 육각 렌치 (yukgak renchi)
- Bộ dụng cụ – 공구 세트 (gonggu seteu)
- Thước cặp – 버니어 캘리퍼스 (beonieo kaellipeoseu)
- Panme – 마이크로미터 (maikeuromiteo)
- Thước đo góc – 각도기 (gakdogi)
- Thước đo cao – 하이트 게이지 (haiteu geiji)
- Máy đo 3D – 3차원 측정기 (samchawon cheukjeonggi)
- Đo lường – Kiểm định (측정 및 검사)
- Đo lường – 측정 (cheukjeong)
- Kiểm định – 검사 (geomsa)
- Đo kích thước – 치수 측정 (chisu cheukjeong)
- Đo đường kính – 지름 측정 (jireum cheukjeong)
- Đo chiều dài – 길이 측정 (giri cheukjeong)
- Đo độ sâu – 깊이 측정 (gipi cheukjeong)
- Đo độ dày – 두께 측정 (dukke cheukjeong)
- Đo độ cao – 높이 측정 (nop-i cheukjeong)
- Đo khoảng cách – 거리 측정 (geori cheukjeong)
- Đo góc – 각도 측정 (gakdo cheukjeong)
- Đo bán kính – 반경 측정 (bangyeong cheukjeong)
- Đo độ cong – 곡률 측정 (gokryul cheukjeong)
- Đo độ nhẵn – 거칠기 측정 (geochilgi cheukjeong)
- Đo độ nhám – 표면 거칠기 (pyomyeon geochilgi)
- Đo độ cứng – 경도 측정 (gyeongdo cheukjeong)
- Đo lực – 힘 측정 (him cheukjeong)
- Đo mô-men – 토크 측정 (tokeu cheukjeong)
- Đo áp suất – 압력 측정 (amnyeok cheukjeong)
- Đo nhiệt độ – 온도 측정 (ondo cheukjeong)
- Đo độ rung – 진동 측정 (jindong cheukjeong)
- Đo tốc độ – 속도 측정 (sokdo cheukjeong)
- Đo lưu lượng – 유량 측정 (yuryang cheukjeong)
- Đo độ chính xác – 정밀도 측정 (jeongmildo cheukjeong)
- Máy đo độ nhám – 거칠기 측정기 (geochilgi cheukjeonggi)
- Máy đo độ cứng – 경도계 (gyeongdogye)
- Máy đo độ dày – 두께 측정기 (dukke cheukjeonggi)
- Máy đo độ cao – 하이트 게이지 (haiteu geiji)
- Máy đo độ sâu – 깊이 게이지 (gipi geiji)
- Máy đo áp suất – 압력계 (amnyeokgye)
- Máy đo nhiệt độ – 온도계 (ondogye)
- Máy đo lực – 힘 측정기 (him cheukjeonggi)
- Máy đo mô-men xoắn – 토크미터 (tokeumiteo)
- Máy đo tốc độ vòng quay – 회전 속도계 (hoejjeon sokdogye)
- Đồng hồ so – 다이얼 게이지 (daieol geiji)
- Đồng hồ đo áp – 압력 게이지 (amnyeok geiji)
- Đồng hồ đo lực – 하중 게이지 (hajung geiji)
- Đồng hồ đo điện – 전류계 (jeollyugye)
- Đồng hồ đo công suất – 전력계 (jeonlyeokgye)
- Thước đo ren – 나사 게이지 (nasa geiji)
- Thước đo bán kính – 반경 게이지 (bangyeong geiji)
- Thước đo góc vạn năng – 만능 각도기 (mannung gakdogi)
- Thước đo lỗ – 구멍 게이지 (gumeong geiji)
- Trục chuẩn – 표준축 (pyojunchuk)
- Khối V – V 블록 (V beullok)
- Phiến đo – 측정 블록 (cheukjeong beullok)
- Dưỡng đo – 게이지 블록 (geiji beullok)
- Dưỡng đo góc – 각도 게이지 (gakdo geiji)
- Dưỡng đo ren – 나사 게이지 (nasa geiji)
- Máy CMM – 좌표 측정기 (jwapo cheukjeonggi)
- Máy đo laser – 레이저 측정기 (leijeo cheukjeonggi)
- Gia công kim loại tấm & Hàn cắt (판금 및 용접/절단)
- Gia công kim loại tấm – 판금 가공 (pangeum gagong)
- Cắt kim loại – 금속 절단 (geumsok jeoldan)
- Cắt plasma – 플라즈마 절단 (peullajeuma jeoldan)
- Cắt laser – 레이저 절단 (leijeo jeoldan)
- Cắt oxy-gas – 가스 절단 (gaseu jeoldan)
- Cắt nước – 워터젯 절단 (woteojet jeoldan)
- Cắt cơ khí – 기계 절단 (gigye jeoldan)
- Máy cắt kim loại – 절단기 (jeoldangi)
- Máy cắt plasma – 플라즈마 절단기 (peullajeuma jeoldangi)
- Máy cắt laser – 레이저 절단기 (leijeo jeoldangi)
- Máy cắt oxy-gas – 가스 절단기 (gaseu jeoldangi)
- Máy cắt nước – 워터젯 절단기 (woteojet jeoldangi)
- Cắt phôi – 소재 절단 (sojae jeoldan)
- Uốn kim loại – 금속 절곡 (geumsok jeolgok)
- Máy chấn tôn – 프레스 브레이크 (peureseu beureikeu)
- Máy dập thủy lực – 유압 프레스 (yuap peureseu)
- Dập vuốt – 딥 드로잉 (dip deurowing)
- Cán kim loại – 압연 (apyeon)
- Cán nóng – 열간 압연 (yeolgan apyeon)
- Cán nguội – 냉간 압연 (naenggan apyeon)
- Hàn – 용접 (yongjeop)
- Thợ hàn – 용접공 (yongjeopgong)
- Mối hàn – 용접부 (yongjeopbu)
- Mặt hàn – 용접면 (yongjeopmyeon)
- Hàn hồ quang – 아크 용접 (akeu yongjeop)
- Hàn que – 피복 아크 용접 (pibok akeu yongjeop)
- Hàn MIG – MIG 용접 (MIG yongjeop)
- Hàn MAG – MAG 용접 (MAG yongjeop)
- Hàn TIG – TIG 용접 (TIG yongjeop)
- Hàn điện trở – 저항 용접 (jeohang yongjeop)
- Hàn điểm – 스폿 용접 (seupot yongjeop)
- Hàn đường – 시임 용접 (siim yongjeop)
- Hàn ma sát – 마찰 용접 (machal yongjeop)
- Hàn khí – 가스 용접 (gaseu yongjeop)
- Hàn tự động – 자동 용접 (jadong yongjeop)
- Hàn bán tự động – 반자동 용접 (banjadong yongjeop)
- Máy hàn – 용접기 (yongjeopgi)
- Máy hàn hồ quang – 아크 용접기 (akeu yongjeopgi)
- Máy hàn MIG – MIG 용접기 (MIG yongjeopgi)
- Máy hàn TIG – TIG 용접기 (TIG yongjeopgi)
- Máy hàn điện trở – 저항 용접기 (jeohang yongjeopgi)
- Máy hàn điểm – 스폿 용접기 (seupot yongjeopgi)
- Máy hàn khí – 가스 용접기 (gaseu yongjeopgi)
- Máy hàn robot – 로봇 용접기 (robot yongjeopgi)
- Mặt nạ hàn – 용접 마스크 (yongjeop maseukeu)
- Kính hàn – 용접 안경 (yongjeop angyeong)
- Găng tay hàn – 용접 장갑 (yongjeop janggap)
- Que hàn – 용접봉 (yongjeopbong)
- Dây hàn – 용접 와이어 (yongjeop wai-eo)
- Khí bảo vệ – 보호 가스 (boho gaseu)
- Cơ khí chế tạo & Lắp ráp (기계 제작 및 조립)
- Chế tạo cơ khí – 기계 제작 (gigye jejak)
- Gia công chế tạo – 제작 가공 (jejak gagong)
- Gia công chính xác – 정밀 가공 (jeongmil gagong)
- Kết cấu thép – 철골 구조 (cheolgol gujo)
- Lắp ráp cơ khí – 기계 조립 (gigye jorip)
- Lắp ráp chi tiết – 부품 조립 (bupum jorip)
- Lắp ráp cụm – 모듈 조립 (mo-dyul jorip)
- Lắp ráp dây chuyền – 라인 조립 (rain jorip)
- Lắp ráp thủ công – 수동 조립 (sudong jorip)
- Lắp ráp tự động – 자동 조립 (jadong jorip)
- Lắp ráp robot – 로봇 조립 (robot jorip)
- Hệ thống băng tải – 컨베이어 시스템 (keonbeieo siseutem)
- Cẩu trục – 크레인 (keurein)
- Pa lăng – 호이스트 (hoiseuteu)
- Bulông – 볼트 (bolteu)
- Ốc vít – 너트 (neoteu)
- Đinh tán – 리벳 (ribet)
- Long đen – 와셔 (wasyeo)
- Vòng bi – 베어링 (beeoring)
- Bánh răng – 기어 (gieo)
- Hộp số – 기어박스 (gieobakseu)
- Trục – 샤프트 (syapeuteu)
- Khớp nối – 커플링 (keopeulling)
- Truyền động – 동력 전달 (dongnyeok jeondal)
- Xích tải – 체인 (chein)
- Đai truyền – 벨트 (belteu)
- Cơ cấu cam – 캠 메커니즘 (kaem mekeonijeum)
- Trục vít – 나사축 (nasachuk)
- Bánh vít – 웜 기어 (weom gieo)
- Thanh răng – 랙 기어 (raek gieo)
- Bản vẽ lắp ráp – 조립도 (joripdo)
- Bản vẽ chi tiết – 상세도 (sangsaedo)
- Bản vẽ kỹ thuật – 설계도 (seolgedo)
- Dung sai – 공차 (gongcha)
- Lắp ghép – 결합 (gyeolhap)
- Lắp khít – 끼워 맞춤 (kkiwo matchum)
- Lắp tự do – 자유 맞춤 (jayu matchum)
- Lắp trung gian – 중간 맞춤 (junggan matchum)
- Lắp cố định – 고정 조립 (gojeong jorip)
- Lắp di động – 이동 조립 (idong jorip)
- Dây chuyền sản xuất – 생산 라인 (saengsan rain)
- Sản xuất hàng loạt – 대량 생산 (daeryang saengsan)
- Sản xuất đơn chiếc – 단품 생산 (danpum saengsan)
- Gia công từng chiếc – 단조 가공 (danjo gagong)
- Sản xuất thử nghiệm – 시험 생산 (siheom saengsan)
- Nghiệm thu kỹ thuật – 기술 검수 (gisul geom-su)
- Nghiệm thu sản phẩm – 제품 검수 (jepum geom-su)
- Lắp ráp khung – 프레임 조립 (peureim jorip)
- Lắp ráp vỏ máy – 케이스 조립 (keiseu jorip)
- Lắp ráp động cơ – 엔진 조립 (enjin jorip)
- Điện – Điện tử – Tự động hóa (전기 · 전자 · 자동화)
- Điện áp – 전압 (jeon-ap)
- Dòng điện – 전류 (jeonryu)
- Công suất – 전력 (jeon-ryeok)
- Tần số – 주파수 (jupasu)
- Điện trở – 저항 (jeohang)
- Điện dung – 정전용량 (jeongjeon yongnyang)
- Điện cảm – 인덕턴스 (indeokteonseu)
- Mạch điện – 전기 회로 (jeongi hoero)
- Mạch kín – 폐회로 (pye-hoero)
- Mạch hở – 개회로 (gae-hoero)
- Mạch song song – 병렬 회로 (byeongnyeol hoero)
- Mạch nối tiếp – 직렬 회로 (jingnyeol hoero)
- Điện xoay chiều – 교류 전기 (gyoryu jeongi)
- Điện một chiều – 직류 전기 (jingnyu jeongi)
- Biến áp – 변압기 (byeon-apgi)
- Máy phát điện – 발전기 (baljeongi)
- Máy phát xoay chiều – 교류 발전기 (gyoryu baljeongi)
- Máy phát một chiều – 직류 발전기 (jingnyu baljeongi)
- Máy biến tần – 인버터 (inbeoteo)
- Bộ chỉnh lưu – 정류기 (jeongnyugi)
- Cầu chì – 퓨즈 (pyuju)
- Áptômát – 차단기 (chadan-gi)
- Rơ le – 릴레이 (rillei)
- Công tắc – 스위치 (seuwichi)
- Cầu dao – 차단 스위치 (chadan seuwichi)
- Bảng điện – 배전반 (baejeonban)
- Ổ cắm điện – 콘센트 (konsenteu)
- Phích cắm điện – 플러그 (peulleogeu)
- Đèn điện – 전등 (jeondeung)
- Bóng đèn sợi đốt – 백열등 (baegyeoldeung)
- Bóng đèn huỳnh quang – 형광등 (hyeonggwangdeung)
- Đèn LED – LED 전등 (LED jeondeung)
- Màn hình LCD – LCD 화면 (LCD hwamyeon)
- Màn hình cảm ứng – 터치스크린 (teochi seukeurin)
- Pin – 배터리 (baeteori)
- Pin sạc – 충전지 (chungjeonji)
- Nguồn điện – 전원 (jeonwon)
- Bộ lưu điện – UPS 전원장치 (UPS jeonwon jangchi)
- Tụ điện – 콘덴서 (kondenseo)
- Cuộn cảm – 코일 (koil)
- Bảng mạch – 회로 기판 (hoero gipan)
- Mạch in – PCB 회로판 (PCB hoeropan)
- Chip điện tử – 칩 (chip)
- Vi mạch – 마이크로칩 (maikeurochip)
- Vi xử lý – 마이크로프로세서 (maikeuro peuro-seseo)
- Bộ nhớ – 메모리 (memori)
- Cảm biến – 센서 (senso)
- Hệ thống tự động – 자동화 시스템 (jadonghwa siseutem)
- Robot công nghiệp – 산업용 로봇 (saneop-yong robot)
- Cánh tay robot – 로봇 암 (robot am)
- Máy tính – Công nghệ thông tin – Viễn thông (컴퓨터 · 정보통신)
- Máy tính – 컴퓨터 (keompyuteo)
- Máy tính để bàn – 데스크톱 컴퓨터 (deseukeutop keompyuteo)
- Máy tính xách tay – 노트북 (noteubuk)
- Máy tính bảng – 태블릿 (taebeullit)
- Chuột máy tính – 마우스 (mauseu)
- Bàn phím – 키보드 (kibodeu)
- Màn hình – 모니터 (moniteo)
- Ổ cứng – 하드디스크 (hadeu diseukeu)
- Ổ cứng di động – 외장하드 (oejang hadeu)
- Ổ SSD – SSD (SSD)
- Ổ đĩa quang – 광디스크 드라이브 (gwang diseukeu deuraibeu)
- USB – USB 메모리 (USB memori)
- Thẻ nhớ – 메모리 카드 (memori kadeu)
- Hệ điều hành – 운영체제 (un-yeong cheje)
- Phần mềm – 소프트웨어 (sopeuteuweeo)
- Phần cứng – 하드웨어 (hadeuweeo)
- Ứng dụng – 애플리케이션 (aepeullikeisyeon)
- Trình duyệt web – 웹 브라우저 (web beuraujeo)
- Tập tin – 파일 (pail)
- Thư mục – 폴더 (poldeo)
- Dữ liệu – 데이터 (deiteo)
- Cơ sở dữ liệu – 데이터베이스 (deiteo beiseu)
- Lập trình – 프로그래밍 (peurogeuraeming)
- Ngôn ngữ lập trình – 프로그래밍 언어 (peurogeuraeming eoneo)
- Lập trình viên – 프로그래머 (peurogeureomeo)
- Mạng máy tính – 컴퓨터 네트워크 (keompyuteo neteuwokeu)
- Mạng LAN – LAN (LAN)
- Mạng WAN – WAN (WAN)
- Internet – 인터넷 (inteonet)
- Mạng không dây – 무선 네트워크 (museon neteuwokeu)
- Wi-Fi – 와이파이 (waipai)
- Bluetooth – 블루투스 (beullutuseu)
- Cáp quang – 광케이블 (gwang keibeul)
- Modem – 모뎀 (modeum)
- Bộ định tuyến (Router) – 라우터 (rauteo)
- Địa chỉ IP – IP 주소 (IP juso)
- Tên miền – 도메인 (domein)
- Máy chủ – 서버 (seobeo)
- Điện toán đám mây – 클라우드 컴퓨팅 (keullaudeu keompyuting)
- Trí tuệ nhân tạo – 인공지능 (ingong jineung)
- Học máy – 머신러닝 (meosin leoning)
- Thị giác máy tính – 컴퓨터 비전 (keompyuteo bijeon)
- Dữ liệu lớn – 빅데이터 (big deiteo)
- Chuỗi khối – 블록체인 (beullokchein)
- An ninh mạng – 사이버 보안 (saibeo boan)
- Mã hóa – 암호화 (amhohwa)
- Giải mã – 복호화 (bokhohwa)
- Viễn thông – 통신 (tongsin)
- Điện thoại thông minh – 스마트폰 (seumateupon)
- Cuộc gọi video – 영상 통화 (yeongsang tonghwa)
- Giao thông – Vận tải – Hàng không – Hàng hải (교통 · 운송 · 항공 · 해운)
- Giao thông – 교통 (gyotong)
- Đường bộ – 도로 (doro)
- Xa lộ / Cao tốc – 고속도로 (gosok doro)
- Ngã tư – 사거리 (sageori)
- Ngã ba – 삼거리 (samgeori)
- Đèn giao thông – 신호등 (sinhodeung)
- Biển báo giao thông – 교통 표지판 (gyotong pyojipan)
- Đường hầm – 터널 (teoneol)
- Cầu vượt – 고가도로 (gogado ro)
- Hầm chui – 지하도 (jihado)
- Bến xe buýt – 버스 정류장 (beoseu jeongnyujang)
- Xe buýt – 버스 (beoseu)
- Xe buýt nhanh (BRT) – 간선급행버스 (ganseon geuphaeng beoseu)
- Xe điện (Tram) – 노면 전차 (nomyeon jeoncha)
- Tàu điện ngầm – 지하철 (jihacheol)
- Nhà ga – 역 (yeok)
- Tàu hỏa – 기차 (gicha)
- Vé tàu – 기차표 (gichapyo)
- Toa tàu – 객차 (gaekcha)
- Đầu máy – 기관차 (gigwancha)
- Xe đạp – 자전거 (jajeongeo)
- Xe máy – 오토바이 (otobai)
- Xe tay ga – 스쿠터 (seukuteo)
- Xe ô tô – 자동차 (jadongcha)
- Xe hơi con – 승용차 (seungyongcha)
- Xe tải – 트럭 (teureok)
- Xe container – 컨테이너 트럭 (keonteineo teureok)
- Xe cứu thương – 구급차 (gugeupcha)
- Xe cứu hỏa – 소방차 (sobangcha)
- Xe cảnh sát – 경찰차 (gyeongchalcha)
- Giao thông công cộng – 대중교통 (daejung gyotong)
- Taxi – 택시 (taegsi)
- Đồng hồ tính tiền – 미터기 (miteogi)
- Ứng dụng gọi xe – 택시 앱 (taegsi aep)
- Bãi đỗ xe – 주차장 (juchajang)
- Phí đỗ xe – 주차 요금 (jucha yogeum)
- Lái xe – 운전하다 (unjeonhada)
- Bằng lái xe – 운전면허 (unjeon myeonheo)
- Tai nạn giao thông – 교통사고 (gyotong sago)
- Kẹt xe – 교통 체증 (gyotong chejeung)
- Máy bay – 비행기 (bihaenggi)
- Sân bay – 공항 (gonghang)
- Sân bay quốc tế – 국제공항 (gukje gonghang)
- Máy bay dân dụng – 여객기 (yeogaekgi)
- Máy bay trực thăng – 헬리콥터 (hellikopeuteo)
- Máy bay chiến đấu – 전투기 (jeontugi)
- Hành khách – 승객 (seunggaek)
- Hành lý – 수하물 (suhamul)
- Thẻ lên máy bay – 탑승권 (tapseunggwon)
- Cửa ra máy bay – 탑승구 (tapseunggu)
- Cơ khí – Máy móc – Kỹ thuật (기계 · 기계공학 · 기술)
- Cơ khí – 기계공학 (gigye gonghak)
- Máy móc – 기계 (gigye)
- Thiết bị – 장비 (jangbi)
- Công cụ – 도구 (dogu)
- Dụng cụ cầm tay – 수공구 (sugonggu)
- Máy công cụ – 공작기계 (gongjak gigye)
- Máy tiện – 선반 (seonban)
- Máy phay – 밀링머신 (milling meosin)
- Máy khoan – 드릴 (deuril)
- Máy mài – 연마기 (yeonmagi)
- Máy cắt – 절단기 (jeoldangi)
- Máy hàn – 용접기 (yongjeopgi)
- Máy nén khí – 압축기 (apchukgi)
- Máy bơm – 펌프 (peompeu)
- Động cơ – 엔진 (enjin)
- Động cơ điện – 전동기 (jeondonggi)
- Động cơ xăng – 가솔린 엔진 (gasollin enjin)
- Động cơ diesel – 디젤 엔진 (dijel enjin)
- Hệ truyền động – 동력 전달 장치 (dongnyeok jeondal jangchi)
- Bánh răng – 기어 (gieo)
- Trục – 축 (chuk)
- Ổ trục / Bạc đạn – 베어링 (beering)
- Dây curoa – 벨트 (belteu)
- Xích truyền động – 체인 (chein)
- Ly hợp – 클러치 (keulleochi)
- Hộp số – 변속기 (byeonsokgi)
- Phanh – 브레이크 (beureikeu)
- Vòng bi – 베어링 (beering)
- Van – 밸브 (baelbeu)
- Ống dẫn – 배관 (baegwan)
- Hàn – 용접 (yongjeop)
- Tiện – 선반 가공 (seonban gagong)
- Phay – 밀링 (milling)
- Gia công cơ khí – 기계 가공 (gigye gagong)
- Lắp ráp – 조립 (jorip)
- Bản vẽ kỹ thuật – 도면 (domyeon)
- Thiết kế cơ khí – 기계 설계 (gigye seolgae)
- Bảo trì – 정비 (jeongbi)
- Bảo dưỡng – 유지보수 (yujibosu)
- Sửa chữa – 수리 (suri)
- Thép – 강철 (gangcheol)
- Gang – 주철 (jucheol)
- Nhôm – 알루미늄 (alluminium)
- Đồng – 구리 (guri)
- Hợp kim – 합금 (hapgeum)
- Vật liệu – 재료 (jaeryo)
- Cơ khí chế tạo – 기계 제작 (gigye jejak)
- Cơ điện tử – 메카트로닉스 (mekateuronikseu)
- Kỹ sư cơ khí – 기계 엔지니어 (gigye enjinieo)
- Công nhân cơ khí – 기계공 (gigye gong)
- Cơ khí nâng cao – Tự động hóa – Robot (고급 기계 · 자동화 · 로봇)
- Cơ khí chính xác – 정밀 기계 (jeongmil gigye)
- Cơ khí chế tạo máy – 기계 제작 공학 (gigye jejak gonghak)
- Cơ khí động lực – 동력 기계 (dongnyeok gigye)
- Công nghệ tự động hóa – 자동화 기술 (jadonghwa gisul)
- Dây chuyền sản xuất – 생산 라인 (saengsan lain)
- Robot công nghiệp – 산업용 로봇 (saneobyong robot)
- Robot hàn – 용접 로봇 (yongjeop robot)
- Robot lắp ráp – 조립 로봇 (jorip robot)
- Cánh tay robot – 로봇 팔 (robot pal)
- Robot di động – 이동 로봇 (idong robot)
- Robot tự hành – 자율 주행 로봇 (jayul juhaeng robot)
- Robot cộng tác (cobots) – 협동 로봇 (hyeopdong robot)
- Tự động hóa nhà máy – 공장 자동화 (gongjang jadonghwa)
- Hệ thống điều khiển – 제어 시스템 (jeeo siseutem)
- Bộ điều khiển logic khả trình (PLC) – PLC 제어 (PLC jeeo)
- Cảm biến – 센서 (senseo)
- Cảm biến lực – 힘 센서 (him senseo)
- Cảm biến nhiệt độ – 온도 센서 (ondo senseo)
- Cảm biến áp suất – 압력 센서 (apnyeok senseo)
- Cảm biến tiệm cận – 근접 센서 (geunjeop senseo)
- Điều khiển số (CNC) – 수치 제어 (suchi jeeo)
- Máy CNC – CNC 기계 (CNC gigye)
- Trung tâm gia công – 머시닝 센터 (meosining senteo)
- Lập trình gia công – 가공 프로그래밍 (gagong peurogeuraeming)
- Cắt gọt kim loại – 금속 절삭 (geumsok jeolsak)
- Phay CNC – CNC 밀링 (CNC milling)
- Tiện CNC – CNC 선반 (CNC seonban)
- Máy in 3D – 3D 프린터 (3D peurinteo)
- Công nghệ in 3D – 3D 프린팅 기술 (3D peureunting gisul)
- Chế tạo bằng in 3D – 적층 제조 (jeokcheung jejo)
- CAD (thiết kế) – CAD 설계 (CAD seolgae)
- CAM (gia công) – CAM 가공 (CAM gagong)
- CAE (mô phỏng) – CAE 해석 (CAE haeseok)
- Thiết kế 3D – 3D 설계 (3D seolgae)
- Bản vẽ 3D – 3D 도면 (3D domyeon)
- Mô phỏng – 시뮬레이션 (simulleisyeon)
- Phần mềm thiết kế cơ khí – 기계 설계 소프트웨어 (gigye seolgae sopeuteuweeo)
- Kỹ thuật ngược (Reverse Engineering) – 역설계 (yeokseolgae)
- Bản mẫu thử nghiệm (Prototype) – 시제품 (sijepeum)
- Gia công khuôn mẫu – 금형 가공 (geumhyeong gagong)
- Khuôn ép nhựa – 사출 금형 (sachul geumhyeong)
- Khuôn dập kim loại – 프레스 금형 (peureseu geumhyeong)
- Khuôn đúc – 주조 금형 (jujo geumhyeong)
- Công nghệ đúc – 주조 기술 (jujo gisul)
- Đúc khuôn cát – 사형 주조 (sahyeong jujo)
- Đúc áp lực – 다이캐스팅 (daikaeseuting)
- Đúc liên tục – 연속 주조 (yeonsok jujo)
- Gia công nguội – 냉간 가공 (naenggan gagong)
- Gia công nóng – 열간 가공 (yeolgan gagong)
- Gia công biến dạng dẻo – 소성 가공 (soseong gagong)
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823







