Nhóm 1: Thuật ngữ chung về PCCC (100 từ)
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 1 | Phòng cháy chữa cháy | 화재 예방 및 진압 |
| 2 | An toàn cháy nổ | 화재·폭발 안전 |
| 3 | Cứu nạn cứu hộ | 구조·구난 |
| 4 | Hỏa hoạn | 화재 |
| 5 | Báo cháy | 화재 경보 |
| 6 | Cháy lớn | 대형 화재 |
| 7 | Cháy nhỏ | 소규모 화재 |
| 8 | Cháy rừng | 산불 |
| 9 | Cháy nổ | 화재 폭발 |
| 10 | Phòng cháy | 화재 예방 |
| 11 | Chữa cháy | 화재 진압 |
| 12 | Nguy cơ cháy | 화재 위험 |
| 13 | Tình huống khẩn cấp | 긴급 상황 |
| 14 | Cấp cứu | 응급 구조 |
| 15 | Khói | 연기 |
| 16 | Lửa | 불 |
| 17 | Ngọn lửa | 불꽃 |
| 18 | Đám cháy | 화재 현장 |
| 19 | Điểm cháy | 발화 지점 |
| 20 | Khu vực cháy | 화재 구역 |
| 21 | Sự cố cháy | 화재 사고 |
| 22 | Khẩn cấp | 비상 |
| 23 | Sơ cứu | 응급 처치 |
| 24 | Cấp cứu hỏa hoạn | 화재 응급 |
| 25 | Cảnh báo cháy | 화재 경고 |
| 26 | Hệ thống báo cháy | 화재 경보 시스템 |
| 27 | Trung tâm PCCC | 소방 센터 |
| 28 | Cơ quan chức năng | 관계 기관 |
| 29 | Cứu hộ | 구조 |
| 30 | Cứu nạn | 구난 |
| 31 | Ngăn cháy | 화재 차단 |
| 32 | Chống cháy | 내화 |
| 33 | Phòng chống cháy | 화재 방지 |
| 34 | Cháy điện | 전기 화재 |
| 35 | Cháy gas | 가스 화재 |
| 36 | Cháy dầu | 유류 화재 |
| 37 | Cháy nhà | 주택 화재 |
| 38 | Cháy công nghiệp | 산업 화재 |
| 39 | Cháy nổ hóa chất | 화학 폭발 |
| 40 | Tình trạng nguy hiểm | 위험 상태 |
| 41 | Báo động cháy | 화재 알람 |
| 42 | Chuông báo cháy | 화재 경보벨 |
| 43 | Thiệt hại cháy nổ | 화재 피해 |
| 44 | Đề phòng cháy | 화재 대비 |
| 45 | Bảo vệ an toàn | 안전 보호 |
| 46 | Xử lý sự cố | 사고 처리 |
| 47 | Sự cố khẩn cấp | 긴급 사고 |
| 48 | Cảnh báo nguy hiểm | 위험 경고 |
| 49 | Tình huống bất ngờ | 돌발 상황 |
| 50 | Rủi ro cháy | 화재 리스크 |
| 51 | Kiểm tra PCCC | 소방 점검 |
| 52 | Quản lý rủi ro | 위험 관리 |
| 53 | An toàn cộng đồng | 지역 안전 |
| 54 | Kế hoạch phòng cháy | 화재 예방 계획 |
| 55 | Biện pháp chữa cháy | 소화 대책 |
| 56 | Quy trình PCCC | 소방 절차 |
| 57 | Trường hợp cháy | 화재 사례 |
| 58 | Xử lý cháy | 화재 처리 |
| 59 | Nguyên tắc an toàn | 안전 원칙 |
| 60 | Quy định PCCC | 소방 규정 |
| 61 | Nội quy an toàn | 안전 내규 |
| 62 | Kiểm soát cháy | 화재 통제 |
| 63 | Báo động khẩn cấp | 비상 경보 |
| 64 | Tình huống giả định | 가상 상황 |
| 65 | Huấn luyện PCCC | 소방 훈련 |
| 66 | Giám sát an toàn | 안전 감시 |
| 67 | Trung tâm điều khiển | 제어 센터 |
| 68 | Cảnh sát cứu hỏa | 소방 경찰 |
| 69 | Cảnh sát đặc nhiệm | 특수 경찰 |
| 70 | Đường thoát hiểm | 피난 통로 |
| 71 | Điểm tập kết | 집결 지점 |
| 72 | Khu vực an toàn | 안전 구역 |
| 73 | Kế hoạch khẩn cấp | 비상 계획 |
| 74 | Ban an toàn | 안전 위원회 |
| 75 | Giám định cháy | 화재 감정 |
| 76 | Hồ sơ PCCC | 소방 서류 |
| 77 | Báo cáo sự cố | 사고 보고서 |
| 78 | Quản lý cháy | 화재 관리 |
| 79 | Giấy chứng nhận PCCC | 소방 인증서 |
| 80 | Sổ theo dõi an toàn | 안전 기록부 |
| 81 | Sự cố bất ngờ | 돌발 사고 |
| 82 | Khẩn cấp y tế | 의료 비상 |
| 83 | Nạn nhân cháy | 화재 피해자 |
| 84 | Lực lượng phản ứng nhanh | 신속 대응팀 |
| 85 | Hệ thống PCCC | 소방 시스템 |
| 86 | Hành động khẩn cấp | 긴급 행동 |
| 87 | Bảo vệ tính mạng | 생명 보호 |
| 88 | Cứu hộ khẩn cấp | 긴급 구조 |
| 89 | Tổ chức cứu hỏa | 소방 조직 |
| 90 | Phòng cháy toàn dân | 전 국민 소방 |
| 91 | Kiểm soát an toàn | 안전 통제 |
| 92 | Phát hiện cháy | 화재 감지 |
| 93 | Cảm biến khói | 연기 감지기 |
| 94 | Cảm biến nhiệt | 열 감지기 |
| 95 | Cảnh báo khói | 연기 경고 |
| 96 | Thoát hiểm khẩn cấp | 비상 탈출 |
| 97 | Trạm báo cháy | 화재 신고소 |
| 98 | Bảng thông tin an toàn | 안전 안내판 |
| 99 | Truyền thông khẩn cấp | 긴급 통신 |
| 100 | Sơ đồ thoát nạn | 대피도 |
Nhóm 2: Lực lượng & tổ chức (~100 từ)
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 101 | Lính cứu hỏa | 소방관 |
| 102 | Đội chữa cháy | 소방대 |
| 103 | Cảnh sát PCCC | 소방 경찰 |
| 104 | Trạm cứu hỏa | 소방서 |
| 105 | Trung tâm chỉ huy | 지휘 본부 |
| 106 | Lực lượng tại chỗ | 현장 인력 |
| 107 | Đội phản ứng nhanh | 긴급 대응팀 |
| 108 | Cán bộ chỉ huy | 지휘관 |
| 109 | Lực lượng dự bị | 예비 인력 |
| 110 | Lực lượng cơ động | 기동 부대 |
| 111 | Bộ chỉ huy tiền phương | 전진 지휘소 |
| 112 | Tổ cứu nạn | 구조팀 |
| 113 | Đơn vị phòng cháy | 화재 예방 부대 |
| 114 | Đơn vị chữa cháy chuyên nghiệp | 전문 소방대 |
| 115 | Nhân viên trực tổng đài 114 | 119 상황실 직원 |
| 116 | Lực lượng dân phòng | 민방위 대원 |
| 117 | Tổ an ninh cơ sở | 시설 경비팀 |
| 118 | Tổ y tế khẩn cấp | 응급 의료팀 |
| 119 | Đội kiểm tra an toàn | 안전 점검팀 |
| 120 | Đội phòng hộ hóa chất | 화학 방호팀 |
| 121 | Nhân viên cứu thương | 구급대원 |
| 122 | Đơn vị cứu hộ đường thủy | 수난 구조대 |
| 123 | Đơn vị cứu hộ đường không | 항공 구조대 |
| 124 | Đội ứng phó thiên tai | 재난 대응팀 |
| 125 | Tổ kiểm định PCCC | 소방 점검반 |
| 126 | Trung tâm đào tạo cứu hỏa | 소방 교육 센터 |
| 127 | Giám sát an toàn | 안전 감독관 |
| 128 | Chỉ huy trưởng | 소방 지휘관 |
| 129 | Đội tình nguyện viên PCCC | 소방 자원봉사팀 |
| 130 | Phòng quản lý PCCC | 소방 관리 부서 |
| 131 | Lực lượng khẩn cấp | 비상 구조대 |
| 132 | Đội xử lý sự cố | 사고 대응팀 |
| 133 | Nhân viên kiểm soát cháy | 화재 통제원 |
| 134 | Đội kiểm tra điện | 전기 점검팀 |
| 135 | Đội kiểm tra gas | 가스 점검팀 |
| 136 | Đội bảo vệ rừng | 산림 보호대 |
| 137 | Kiểm lâm chữa cháy | 산불 진화 요원 |
| 138 | Đơn vị phối hợp quân đội | 군 협조 부대 |
| 139 | Lực lượng cảnh sát hỗ trợ | 지원 경찰 |
| 140 | Bộ phận thông tin liên lạc | 통신 부서 |
| 141 | Đơn vị quản lý cơ sở vật chất | 시설 관리팀 |
| 142 | Đội cứu hộ dưới hầm | 지하 구조팀 |
| 143 | Nhân viên hướng dẫn sơ tán | 대피 안내원 |
| 144 | Tổ bảo vệ bệnh viện | 병원 경비팀 |
| 145 | Ban quản lý tòa nhà | 건물 관리 사무소 |
| 146 | Lực lượng bảo vệ nhà máy | 공장 경비대 |
| 147 | Đơn vị kiểm soát khói | 연기 통제팀 |
| 148 | Đội phòng cháy doanh nghiệp | 기업 소방팀 |
| 149 | Nhóm ứng cứu khẩn cấp cộng đồng | 지역 긴급 구조팀 |
| 150 | Đơn vị hỗ trợ hậu cần | 후방 지원팀 |
| 151 | Đội kiểm tra hệ thống sprinkler | 스프링클러 점검팀 |
| 152 | Bộ phận kỹ thuật cứu hỏa | 소방 기술팀 |
| 153 | Đơn vị vận hành xe cứu hỏa | 소방차 운행팀 |
| 154 | Đội cứu hộ giao thông | 교통 구조대 |
| 155 | Nhân viên cảnh báo sớm | 조기 경보원 |
| 156 | Đội quản lý rủi ro | 위험 관리팀 |
| 157 | Đơn vị kiểm định thiết bị | 장비 점검팀 |
| 158 | Đội cứu hộ địa hình | 산악 구조대 |
| 159 | Lực lượng hỗ trợ quốc tế | 국제 지원팀 |
| 160 | Đơn vị thông tin báo chí | 언론 대응팀 |
| 161 | Tổ bảo trì hệ thống chữa cháy | 소방 시스템 유지팀 |
| 162 | Bộ phận an toàn trường học | 학교 안전팀 |
| 163 | Nhóm ứng phó sự cố hóa chất | 화학 사고 대응팀 |
| 164 | Nhóm ứng phó sự cố xăng dầu | 유류 사고 대응팀 |
| 165 | Đội quản lý máy bơm cứu hỏa | 소방 펌프 관리팀 |
| 166 | Ban chỉ đạo khẩn cấp | 긴급 지휘 본부 |
| 167 | Đơn vị hỗ trợ sơ tán | 대피 지원팀 |
| 168 | Nhóm kiểm tra kho xăng dầu | 유류 저장소 점검팀 |
| 169 | Nhóm bảo vệ công trường | 공사장 경비팀 |
| 170 | Đội kiểm tra thiết bị báo cháy | 화재 경보 점검팀 |
| 171 | Nhân viên vận hành hệ thống PCCC | 소방 시스템 운영원 |
| 172 | Đơn vị kiểm định bình chữa cháy | 소화기 점검팀 |
| 173 | Đội ứng phó khẩn cấp nhà ga | 역 긴급 대응팀 |
| 174 | Đội an ninh sân bay | 공항 보안팀 |
| 175 | Đội chữa cháy rừng | 산불 소방대 |
| 176 | Nhóm giám sát cộng đồng | 지역 감시팀 |
| 177 | Bộ phận pháp chế PCCC | 소방 법규 부서 |
| 178 | Đơn vị hậu cần cứu hỏa | 소방 물류팀 |
| 179 | Đơn vị kiểm tra nhà cao tầng | 고층 건물 점검팀 |
| 180 | Đội ứng phó sự cố điện | 전기 사고 대응팀 |
| 181 | Đội cứu hộ đường sắt | 철도 구조대 |
| 182 | Đội ứng phó cháy nổ tàu biển | 선박 화재 대응팀 |
| 183 | Nhân viên quản lý tòa chung cư | 아파트 관리원 |
| 184 | Đơn vị xử lý chất nổ | 폭발물 처리팀 |
| 185 | Đội y tế dã chiến | 야전 의료팀 |
| 186 | Đơn vị hỗ trợ thông tin liên lạc | 통신 지원팀 |
| 187 | Nhân viên giám sát phòng cháy | 화재 예방 감시원 |
| 188 | Tổ an toàn lao động | 산업 안전팀 |
| 189 | Đơn vị kiểm tra nhà kho | 창고 점검팀 |
| 190 | Đội cứu hộ cầu đường | 교량 구조대 |
| 191 | Đơn vị hỗ trợ pháp lý | 법률 지원팀 |
| 192 | Ban tuyên truyền an toàn | 안전 홍보팀 |
| 193 | Đội huấn luyện PCCC | 소방 훈련팀 |
| 194 | Lực lượng kiểm soát đám đông | 군중 통제팀 |
| 195 | Nhóm hỗ trợ người khuyết tật khi sơ tán | 장애인 대피 지원팀 |
| 196 | Nhóm cứu hộ động vật | 동물 구조팀 |
| 197 | Nhân viên an toàn khu công nghiệp | 산업단지 안전요원 |
| 198 | Đội hỗ trợ kỹ thuật đặc biệt | 특수 기술 지원팀 |
| 199 | Ban điều hành khủng hoảng | 위기 관리 본부 |
| 200 | Ủy ban quốc gia PCCC | 국가 소방 위원회 |
Nhóm 3: Thiết bị, phương tiện PCCC (~200 từ)
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 201 | Bình chữa cháy | 소화기 |
| 202 | Bình CO₂ | 이산화탄소 소화기 |
| 203 | Bình bột | 분말 소화기 |
| 204 | Bình khí nén | 압축가스 소화기 |
| 205 | Bình foam | 포말 소화기 |
| 206 | Xe cứu hỏa | 소방차 |
| 207 | Xe thang | 사다리차 |
| 208 | Xe bồn nước | 물탱크차 |
| 209 | Xe cứu hộ | 구조차 |
| 210 | Máy bơm chữa cháy | 소방 펌프 |
| 211 | Máy bơm xách tay | 휴대용 펌프 |
| 212 | Máy bơm cố định | 고정식 펌프 |
| 213 | Vòi cứu hỏa | 소방 호스 |
| 214 | Cuộn vòi chữa cháy | 소방 호스 릴 |
| 215 | Họng nước cứu hỏa | 소화전 |
| 216 | Trụ cứu hỏa | 소화전 기둥 |
| 217 | Đầu nối vòi | 호스 커넥터 |
| 218 | Khớp nối nhanh | 퀵 커플링 |
| 219 | Bộ chia nước | 분기관 |
| 220 | Lăng phun | 노즐 |
| 221 | Lăng phun bọt | 포말 노즐 |
| 222 | Lăng phun sương | 미스트 노즐 |
| 223 | Vòi rồng | 방수포 |
| 224 | Hệ thống sprinkler | 스프링클러 시스템 |
| 225 | Đầu phun sprinkler | 스프링클러 헤드 |
| 226 | Van sprinkler | 스프링클러 밸브 |
| 227 | Chuông báo cháy | 화재 경보벨 |
| 228 | Đèn báo cháy | 화재 경보등 |
| 229 | Đèn khẩn cấp | 비상등 |
| 230 | Hệ thống báo cháy | 화재 경보 시스템 |
| 231 | Trung tâm báo cháy | 화재 경보 수신기 |
| 232 | Còi báo cháy | 경보 사이렌 |
| 233 | Nút nhấn báo cháy | 비상 버튼 |
| 234 | Hệ thống chữa cháy tự động | 자동 소화 시스템 |
| 235 | Hệ thống chữa cháy khí | 가스 소화 시스템 |
| 236 | Hệ thống chữa cháy foam | 포말 소화 시스템 |
| 237 | Hệ thống chữa cháy bột | 분말 소화 시스템 |
| 238 | Hệ thống chữa cháy nước | 물 소화 시스템 |
| 239 | Hệ thống chữa cháy CO₂ | 이산화탄소 소화 시스템 |
| 240 | Tủ chữa cháy | 소화기함 |
| 241 | Tủ dụng cụ PCCC | 소방 도구함 |
| 242 | Bộ dụng cụ phá dỡ | 파괴 도구 세트 |
| 243 | Búa cứu hỏa | 소방 도끼 |
| 244 | Kìm cộng lực | 절단기 |
| 245 | Máy cắt | 절단기계 |
| 246 | Máy khoan | 드릴 |
| 247 | Máy cưa | 톱 |
| 248 | Máy cắt thủy lực | 유압 절단기 |
| 249 | Máy nâng thủy lực | 유압 잭 |
| 250 | Thiết bị cắt kính | 유리 절단기 |
| 251 | Dụng cụ phá cửa | 문 개방 도구 |
| 252 | Thang dây | 로프 사다리 |
| 253 | Thang thoát hiểm | 비상 사다리 |
| 254 | Thang gấp | 접이식 사다리 |
| 255 | Dây cứu sinh | 구조 로프 |
| 256 | Dây thoát hiểm | 탈출 로프 |
| 257 | Đai an toàn | 안전벨트 |
| 258 | Móc cứu hộ | 구조 훅 |
| 259 | Đệm hơi cứu hộ | 구조 에어매트 |
| 260 | Mặt nạ phòng độc | 방독면 |
| 261 | Mặt nạ lọc khí | 방연 마스크 |
| 262 | Bình dưỡng khí | 공기 호흡기 |
| 263 | Bộ thở SCBA | 공기호흡기 세트 |
| 264 | Bộ lọc khí | 공기 필터 |
| 265 | Bộ quần áo chống cháy | 방화복 |
| 266 | Bộ quần áo chịu nhiệt | 내열복 |
| 267 | Bộ quần áo kháng hóa chất | 화학 방호복 |
| 268 | Găng tay chịu nhiệt | 내열 장갑 |
| 269 | Găng tay cách điện | 절연 장갑 |
| 270 | Ủng cứu hỏa | 소방 장화 |
| 271 | Mũ bảo hộ | 안전모 |
| 272 | Kính bảo hộ | 보호 안경 |
| 273 | Khiên chống nhiệt | 방열 방패 |
| 274 | Tấm chống cháy | 방화 패널 |
| 275 | Rèm chống cháy | 방화 커튼 |
| 276 | Vách ngăn chống cháy | 방화 칸막이 |
| 277 | Sơn chống cháy | 방화 도료 |
| 278 | Vật liệu chống cháy | 방화 자재 |
| 279 | Hệ thống hút khói | 연기 배출 시스템 |
| 280 | Quạt hút khói | 연기 배출 팬 |
| 281 | Quạt tăng áp | 가압 송풍기 |
| 282 | Máy dò khói | 연기 감지기 |
| 283 | Máy dò nhiệt | 열 감지기 |
| 284 | Máy dò khí gas | 가스 감지기 |
| 285 | Cảm biến cháy | 화재 센서 |
| 286 | Camera nhiệt | 열화상 카메라 |
| 287 | Camera giám sát | CCTV |
| 288 | Hệ thống camera PCCC | 소방 감시 시스템 |
| 289 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp | 비상 조명 |
| 290 | Đèn dẫn lối thoát hiểm | 유도등 |
| 291 | Hệ thống loa báo động | 비상 방송 시스템 |
| 292 | Bộ đàm | 무전기 |
| 293 | Máy bộ đàm chống cháy nổ | 방폭 무전기 |
| 294 | Máy đo khí | 가스 측정기 |
| 295 | Máy đo nhiệt độ | 온도계 |
| 296 | Máy đo nồng độ oxy | 산소 농도계 |
| 297 | Thiết bị giám sát PCCC | 소방 모니터링 장비 |
| 298 | Thiết bị định vị | 위치 추적기 |
| 299 | Máy cắt bê tông | 콘크리트 절단기 |
| 300 | Máy khoan phá | 파쇄 드릴 |
| 301 | Xe cứu hộ đa năng | 다기능 구조차 |
| 302 | Robot chữa cháy | 소방 로봇 |
| 303 | Máy bay chữa cháy | 소방 비행기 |
| 304 | Trực thăng cứu hỏa | 소방 헬리콥터 |
| 305 | Hệ thống phun nước áp lực cao | 고압 물분사 시스템 |
| 306 | Ống dẫn khí chữa cháy | 소화 가스 배관 |
| 307 | Bình chứa foam | 포말 탱크 |
| 308 | Bình chứa nước | 물탱크 |
| 309 | Bình chứa khí nén | 압축 공기통 |
| 310 | Máy tạo bọt | 포말 발생기 |
| 311 | Máy tạo khói | 연막 발생기 |
| 312 | Thiết bị kiểm tra áp lực | 압력 시험기 |
| 313 | Thiết bị thử bơm | 펌프 시험기 |
| 314 | Máy đo lưu lượng nước | 유량계 |
| 315 | Thiết bị thử vòi | 호스 시험기 |
| 316 | Van chữa cháy | 소방 밸브 |
| 317 | Van khóa khẩn cấp | 비상 차단 밸브 |
| 318 | Bộ điều khiển trung tâm | 중앙 제어 장치 |
| 319 | Hệ thống điện dự phòng | 비상 전력 시스템 |
| 320 | Máy phát điện khẩn cấp | 비상 발전기 |
| 321 | Ắc quy dự phòng | 비상 배터리 |
| 322 | Bộ sạc bình cứu hỏa | 소화기 충전기 |
| 323 | Tủ điều khiển PCCC | 소방 제어반 |
| 324 | Hệ thống liên lạc nội bộ | 내부 통신 시스템 |
| 325 | Máy tính giám sát | 모니터링 컴퓨터 |
| 326 | Phần mềm quản lý PCCC | 소방 관리 소프트웨어 |
| 327 | Ứng dụng báo cháy | 화재 알림 앱 |
| 328 | Hệ thống quản lý thông minh | 스마트 소방 시스템 |
| 329 | Thiết bị bay không người lái chữa cháy | 소방 드론 |
| 330 | Thiết bị chữa cháy mini | 미니 소화기 |
| 331 | Xe đẩy chữa cháy | 이동식 소화기 |
| 332 | Hệ thống báo cháy địa chỉ | 아날로그 주소식 경보 시스템 |
| 333 | Hệ thống báo cháy vùng | 구역식 경보 시스템 |
| 334 | Bộ trung tâm chữa cháy | 소화 제어반 |
| 335 | Thiết bị bảo hộ cá nhân | 개인 보호 장비 |
| 336 | Túi y tế khẩn cấp | 응급 의료 가방 |
| 337 | Hệ thống rửa mắt khẩn cấp | 비상 세안 장치 |
| 338 | Vòi phun cứu hộ | 구조 분사기 |
| 339 | Thang dây thoát hiểm tự động | 자동 로프 사다리 |
| 340 | Hệ thống ngăn khói | 연기 차단 시스템 |
| 341 | Hệ thống thoát khói | 연기 배출 설비 |
| 342 | Hệ thống tạo áp cầu thang | 계단 가압 시스템 |
| 343 | Thiết bị kiểm tra PCCC | 소방 검사 장비 |
| 344 | Hệ thống thử nghiệm báo cháy | 화재 경보 시험 장치 |
| 345 | Máy đo áp suất | 압력계 |
| 346 | Máy kiểm tra rò rỉ gas | 가스 누설 탐지기 |
| 347 | Bộ dây an toàn chữa cháy | 소방 안전 로프 세트 |
| 348 | Xe điện chữa cháy | 전기 소방차 |
| 349 | Xe chữa cháy mini | 미니 소방차 |
| 350 | Tàu chữa cháy | 소방선 |
| 351 | Hệ thống bọt nén CAFS | 압축포말 시스템 |
| 352 | Thiết bị chữa cháy cố định | 고정식 소화 장치 |
| 353 | Thiết bị chữa cháy di động | 이동식 소화 장치 |
| 354 | Hệ thống PCCC thông minh | 스마트 소방 설비 |
| 355 | Tủ bảo quản bình chữa cháy | 소화기 보관함 |
| 356 | Bảng điều khiển hệ thống PCCC | 소방 제어판 |
| 357 | Hệ thống chữa cháy foam áp lực cao | 고압 포말 소화 시스템 |
| 358 | Thiết bị chữa cháy khẩn cấp cá nhân | 개인 비상 소화 장치 |
| 359 | Bệ đỡ bình cứu hỏa | 소화기 거치대 |
| 360 | Hệ thống PCCC tòa nhà cao tầng | 고층 건물 소방 시스템 |
| 361 | Hệ thống báo cháy nhà xưởng | 공장 화재 경보 시스템 |
| 362 | Thiết bị chữa cháy tàu biển | 선박 소화 장치 |
| 363 | Thiết bị chữa cháy sân bay | 공항 소화 장치 |
| 364 | Xe chữa cháy sân bay | 공항 소방차 |
| 365 | Hệ thống chữa cháy hầm ngầm | 터널 소화 시스템 |
| 366 | Thiết bị chữa cháy kho xăng dầu | 유류 저장소 소화 장치 |
| 367 | Hệ thống báo cháy thông minh | 스마트 화재 경보 |
| 368 | Thiết bị chữa cháy điện tử | 전자 소화 장치 |
| 369 | Máy dò lửa | 화염 감지기 |
| 370 | Máy dò đa năng | 다기능 감지기 |
| 371 | Đầu báo khói | 연기 감지 헤드 |
| 372 | Đầu báo nhiệt | 열 감지 헤드 |
| 373 | Đầu báo lửa | 화염 감지 헤드 |
| 374 | Đầu báo khí | 가스 감지 헤드 |
| 375 | Thiết bị giám sát nhiệt độ | 온도 모니터링 장비 |
| 376 | Hệ thống cảnh báo cháy | 화재 알림 시스템 |
| 377 | Hệ thống cảnh báo khói | 연기 알림 시스템 |
| 378 | Hệ thống cảnh báo khí gas | 가스 알림 시스템 |
| 379 | Hệ thống giám sát an toàn | 안전 모니터링 시스템 |
| 380 | Máy tính bảng điều khiển | 제어용 태블릿 |
| 381 | Ứng dụng quản lý sự cố | 사고 관리 앱 |
| 382 | Hệ thống lưu trữ dữ liệu PCCC | 소방 데이터 저장 시스템 |
| 383 | Tủ trung tâm báo cháy | 화재 경보 제어함 |
| 384 | Còi điện tử báo cháy | 전자 화재 사이렌 |
| 385 | Loa báo khẩn cấp | 비상 방송 스피커 |
| 386 | Bộ phát sóng báo cháy | 화재 송출기 |
| 387 | Hệ thống PCCC phòng sạch | 클린룸 소방 시스템 |
| 388 | Thiết bị chữa cháy hầm mỏ | 광산 소화 장치 |
| 389 | Thiết bị chữa cháy kho lạnh | 냉동 창고 소화 장치 |
| 390 | Hệ thống chống sét | 피뢰 시스템 |
| 391 | Kim thu sét | 피뢰침 |
| 392 | Bộ chống sét lan truyền | 서지 보호 장치 |
| 393 | Hệ thống nối đất an toàn | 접지 시스템 |
| 394 | Máy đo điện trở đất | 접지 저항 측정기 |
| 395 | Máy đo điện áp | 전압계 |
| 396 | Đồng hồ đo dòng điện | 전류계 |
| 397 | Máy kiểm tra rò rỉ điện | 누전 탐지기 |
| 398 | Bộ ngắt điện khẩn cấp | 비상 차단기 |
| 399 | Thiết bị cách điện | 절연 장치 |
| 400 | Thiết bị kiểm tra PCCC định kỳ | 정기 소방 점검 장비 |
Nhóm 4: Biện pháp, quy trình, thao tác (200 từ)
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 401 | Sơ tán khẩn cấp | 긴급 대피 |
| 402 | Lối thoát hiểm | 비상구 |
| 403 | Thoát hiểm an toàn | 안전 탈출 |
| 404 | Hướng dẫn sơ tán | 대피 안내 |
| 405 | Diễn tập PCCC | 소방 훈련 |
| 406 | Phương án thoát nạn | 탈출 방안 |
| 407 | Cửa thoát hiểm | 탈출문 |
| 408 | Kế hoạch sơ tán | 대피 계획 |
| 409 | Sơ tán tập trung | 집합 대피 |
| 410 | Điểm tập kết | 집결 지점 |
| 411 | Hệ thống báo động | 경보 시스템 |
| 412 | Chuông báo cháy | 화재 경보벨 |
| 413 | Đèn thoát hiểm | 비상등 |
| 414 | Hướng dẫn an toàn | 안전 안내 |
| 415 | Lối ra an toàn | 안전 출구 |
| 416 | Thang thoát hiểm | 비상 계단 |
| 417 | Cửa khẩn cấp | 긴급문 |
| 418 | Phương án cứu nạn | 구조 방안 |
| 419 | Đội cứu hộ | 구조대 |
| 420 | Khu vực an toàn | 안전 구역 |
| 421 | Hệ thống liên lạc khẩn cấp | 비상 통신 시스템 |
| 422 | Đường thoát hiểm | 대피로 |
| 423 | Tín hiệu báo cháy | 화재 신호 |
| 424 | Kế hoạch ứng phó khẩn cấp | 긴급 대응 계획 |
| 425 | Hướng dẫn thoát hiểm | 탈출 안내 |
| 426 | Cửa ra khẩn cấp | 비상 출입문 |
| 427 | Lối đi an toàn | 안전 통로 |
| 428 | Chuông báo khẩn | 비상 벨 |
| 429 | Sơ tán từng tầng | 층별 대피 |
| 430 | Tập trung ngoài trời | 옥외 집합 |
| 431 | Người hướng dẫn sơ tán | 대피 유도원 |
| 432 | Thực hành cứu hỏa | 소화 훈련 |
| 433 | Bình chữa cháy cầm tay | 휴대용 소화기 |
| 434 | Quy trình thoát hiểm | 탈출 절차 |
| 435 | Đèn chỉ dẫn thoát hiểm | 비상 유도등 |
| 436 | Lối đi bộ thoát hiểm | 비상 통로 계단 |
| 437 | Tín hiệu khẩn cấp | 비상 신호 |
| 438 | Nút báo cháy | 화재 신고 버튼 |
| 439 | Phát loa khẩn cấp | 비상 방송 |
| 440 | Giữ trật tự khi sơ tán | 대피 질서 유지 |
| 441 | Lối ra phía sau | 후문 출구 |
| 442 | Cửa chống cháy | 방화문 |
| 443 | Đèn khẩn cấp | 긴급 조명 |
| 444 | Chạy thoát hiểm | 긴급 탈출 |
| 445 | Lối đi có đèn chỉ dẫn | 유도등 통로 |
| 446 | Lập kế hoạch thoát nạn | 탈출 계획 수립 |
| 447 | Người phụ trách an toàn | 안전 담당자 |
| 448 | Diễn tập thoát nạn | 탈출 훈련 |
| 449 | Chạy đến điểm tập kết | 집결지로 이동 |
| 450 | Giữ khoảng cách an toàn | 안전 거리 유지 |
| 451 | Tín hiệu còi báo động | 경보 사이렌 |
| 452 | Phân luồng thoát hiểm | 대피 유도 |
| 453 | Chạy thoát theo hàng | 줄 지어 대피 |
| 454 | Cửa ra thoát hiểm trên mái | 옥상 출구 |
| 455 | Lối thoát hiểm khẩn cấp | 긴급 탈출구 |
| 456 | Lối ra hầm thoát hiểm | 지하 대피구 |
| 457 | Đèn hiệu báo động | 경보 표시등 |
| 458 | Quy trình cứu hộ | 구조 절차 |
| 459 | Người kiểm tra an toàn | 안전 점검원 |
| 460 | Cửa mở tự động khẩn cấp | 비상 자동문 |
| 461 | Khu vực tập trung | 집합 장소 |
| 462 | Vạch chỉ dẫn thoát nạn | 탈출 유도선 |
| 463 | Thoát hiểm bằng thang dây | 로프 탈출 |
| 464 | Lối ra cầu thang bộ | 계단 출구 |
| 465 | Lối thoát ra ngoài | 외부 출구 |
| 466 | Giữ bình tĩnh khi sơ tán | 대피 시 침착 유지 |
| 467 | Phương án dự phòng | 예비 대책 |
| 468 | Người điều phối sơ tán | 대피 조정자 |
| 469 | Cửa thoát hiểm phụ | 보조 비상문 |
| 470 | Khu vực cấm vào | 출입 금지 구역 |
| 471 | Hệ thống phun nước | 스프링클러 |
| 472 | Lối đi có lan can | 난간 통로 |
| 473 | Chuông báo khói | 연기 경보기 |
| 474 | Đèn pin khẩn cấp | 비상 손전등 |
| 475 | Đèn chiếu sáng thoát hiểm | 비상 조명등 |
| 476 | Đường dây nóng khẩn cấp | 비상 핫라인 |
| 477 | Bảng chỉ dẫn thoát nạn | 탈출 안내판 |
| 478 | Vị trí tập kết an toàn | 안전 집결지 |
| 479 | Nút khẩn cấp | 비상 버튼 |
| 480 | Bảng sơ đồ thoát nạn | 대피도 |
| 481 | Thoát hiểm bằng cửa kính | 유리문 탈출 |
| 482 | Khu vực tập trung tạm thời | 임시 집합 장소 |
| 483 | Cửa thoát hiểm tự động | 자동 비상문 |
| 484 | Thang dây thoát hiểm | 비상 로프 |
| 485 | Lối đi phụ | 보조 통로 |
| 486 | Hành lang thoát nạn | 탈출 복도 |
| 487 | Phương án kiểm soát đám đông | 군중 통제 방안 |
| 488 | Chuông báo động khẩn cấp | 긴급 경보벨 |
| 489 | Thông báo khẩn cấp | 비상 통보 |
| 490 | Đèn cảnh báo khẩn cấp | 비상 경고등 |
| 491 | Nút nhấn khẩn cấp | 긴급 누름 버튼 |
| 492 | Cửa khẩn cấp phụ | 보조 긴급문 |
| 493 | Thang thoát hiểm ngoài trời | 옥외 비상 계단 |
| 494 | Lối ra tầng hầm | 지하 출구 |
| 495 | Đường hầm thoát nạn | 탈출 터널 |
| 496 | Đèn chỉ dẫn an toàn | 안전 유도등 |
| 497 | Người dẫn đường thoát hiểm | 탈출 안내자 |
| 498 | Tín hiệu đèn khẩn cấp | 비상 신호등 |
| 499 | Phòng tập kết an toàn | 안전 대기실 |
| 500 | Cửa ra tầng trệt | 1층 출구 |
| 501 | Huấn luyện kỹ năng thoát nạn | 탈출 기술 훈련 |
| 502 | Tổ chức diễn tập thoát hiểm | 탈출 훈련 조직 |
| 503 | Bản đồ thoát hiểm | 탈출 지도 |
| 504 | Hướng dẫn sử dụng bình chữa cháy | 소화기 사용 안내 |
| 505 | Kiểm tra cửa thoát hiểm | 탈출문 점검 |
| 506 | Hệ thống đèn báo lối ra | 출구 표시등 시스템 |
| 507 | Lắp đặt chuông báo động | 경보벨 설치 |
| 508 | Diễn tập ứng phó khẩn cấp | 비상 대응 훈련 |
| 509 | Kỹ năng sơ cứu ban đầu | 초기 응급처치 기술 |
| 510 | Giữ trật tự khi sơ tán | 대피 시 질서 유지 |
| 511 | Cấm sử dụng thang máy khi cháy | 화재 시 엘리베이터 사용 금지 |
| 512 | Kiểm tra nguồn điện | 전원 점검 |
| 513 | Tắt cầu dao điện | 전기 차단기 끄기 |
| 514 | Ngắt nguồn gas | 가스 차단 |
| 515 | Báo cáo sự cố ngay lập tức | 즉시 사고 보고 |
| 516 | Liên hệ số khẩn cấp | 긴급 번호 연락 |
| 517 | Đội phản ứng nhanh | 신속 대응팀 |
| 518 | Đội cứu nạn khẩn cấp | 긴급 구조대 |
| 519 | Sơ đồ hướng dẫn thoát hiểm | 탈출 안내도 |
| 520 | Biển báo cấm lửa | 화기 금지 표지 |
| 521 | Kiểm tra bình cứu hỏa | 소화기 점검 |
| 522 | Kiểm tra hệ thống phun nước | 스프링클러 점검 |
| 523 | Chuẩn bị mặt nạ phòng độc | 방독면 준비 |
| 524 | Hướng dẫn thoát hiểm cho trẻ em | 어린이 탈출 안내 |
| 525 | Hướng dẫn thoát hiểm cho người già | 노인 탈출 안내 |
| 526 | Hướng dẫn thoát hiểm cho người khuyết tật | 장애인 탈출 안내 |
| 527 | Sơ cứu ngạt khói | 연기 질식 응급처치 |
| 528 | Phát hiện khói bất thường | 이상 연기 발견 |
| 529 | Kiểm tra hệ thống cảnh báo khói | 연기 경보기 점검 |
| 530 | Dùng khăn ướt che miệng | 젖은 수건으로 입 가리기 |
| 531 | Di chuyển cúi thấp người | 몸을 낮춰 이동 |
| 532 | Thoát ra theo hàng | 줄지어 탈출 |
| 533 | Giữ liên lạc khi thoát nạn | 탈출 시 연락 유지 |
| 534 | Hướng dẫn tập trung ngoài trời | 옥외 집합 안내 |
| 535 | Khu vực tập kết an toàn | 안전 집결 구역 |
| 536 | Lối thoát khẩn cấp | 긴급 출구 |
| 537 | Sử dụng thang dây thoát hiểm | 탈출용 밧줄 사다리 사용 |
| 538 | Chuẩn bị phương án dự phòng | 예비 방안 준비 |
| 539 | Sơ đồ bố trí thiết bị PCCC | 소방 장비 배치도 |
| 540 | Huấn luyện định kỳ | 정기 훈련 |
| 541 | Kiểm tra hàng tháng | 월간 점검 |
| 542 | Kiểm tra hàng quý | 분기 점검 |
| 543 | Kiểm tra hàng năm | 연간 점검 |
| 544 | Kiểm tra hệ thống điện | 전기 시스템 점검 |
| 545 | Kiểm tra hệ thống nước | 수도 시스템 점검 |
| 546 | Kiểm tra cửa chống cháy | 방화문 점검 |
| 547 | Đảm bảo lối thoát không bị chặn | 출구 차단 방지 |
| 548 | Lập biên bản kiểm tra | 점검 보고서 작성 |
| 549 | Đào tạo kỹ năng sinh tồn | 생존 기술 교육 |
| 550 | Thực hành sơ cứu | 응급처치 실습 |
| 551 | Sơ cứu vết bỏng | 화상 응급처치 |
| 552 | Sơ cứu gãy xương | 골절 응급처치 |
| 553 | Hướng dẫn hô hấp nhân tạo | 인공호흡 안내 |
| 554 | Kỹ năng ép tim ngoài lồng ngực | 가슴 압박 기술 |
| 555 | Tập huấn cứu hộ | 구조 훈련 |
| 556 | Giải cứu người bị nạn | 피해자 구조 |
| 557 | Vận chuyển nạn nhân | 환자 운반 |
| 558 | Liên lạc bộ đàm | 무전기 연락 |
| 559 | Ghi nhớ số điện thoại khẩn cấp | 긴급 전화번호 암기 |
| 560 | Trực ban an toàn | 안전 당직 |
| 561 | Bố trí người hướng dẫn | 안내원 배치 |
| 562 | Đội hướng dẫn thoát hiểm | 탈출 안내팀 |
| 563 | Kỹ năng kiểm soát đám đông | 군중 통제 기술 |
| 564 | Quản lý khủng hoảng | 위기 관리 |
| 565 | Hướng dẫn di chuyển theo lối thoát | 출구 이동 안내 |
| 566 | Kiểm soát hệ thống camera | CCTV 관리 |
| 567 | Báo cáo tình hình khẩn cấp | 긴급 상황 보고 |
| 568 | Thông báo qua loa phát thanh | 방송 안내 |
| 569 | Kế hoạch di tản tập thể | 집단 대피 계획 |
| 570 | Kế hoạch thoát hiểm cá nhân | 개인 탈출 계획 |
| 571 | Phương án phối hợp với lực lượng PCCC | 소방대 협력 방안 |
| 572 | Thực hiện quy trình an toàn | 안전 절차 시행 |
| 573 | Hướng dẫn tránh hoảng loạn | 공황 방지 안내 |
| 574 | Tạo khoảng cách an toàn | 안전 거리 확보 |
| 575 | Hướng dẫn sử dụng cầu thang bộ | 계단 사용 안내 |
| 576 | Tránh khói độc khi di chuyển | 이동 시 유독가스 회피 |
| 577 | Không chen lấn khi thoát nạn | 탈출 시 밀지 않기 |
| 578 | Tuân thủ chỉ dẫn | 지시 준수 |
| 579 | Giữ im lặng khi sơ tán | 대피 시 침묵 유지 |
| 580 | Hướng dẫn người khác thoát nạn | 타인을 탈출 안내 |
| 581 | Đeo khẩu trang khi sơ tán | 대피 시 마스크 착용 |
| 582 | Chuẩn bị nước uống khẩn cấp | 비상 식수 준비 |
| 583 | Chuẩn bị dụng cụ y tế | 의료 도구 준비 |
| 584 | Sơ cứu chấn thương nhẹ | 경상 응급처치 |
| 585 | Bảo vệ tài liệu quan trọng | 중요 문서 보호 |
| 586 | Hướng dẫn thoát hiểm ban đêm | 야간 탈출 안내 |
| 587 | Hướng dẫn thoát hiểm khi mất điện | 정전 시 탈출 안내 |
| 588 | Chuẩn bị đèn pin khẩn cấp | 비상 손전등 준비 |
| 589 | Thoát hiểm bằng thang dây | 밧줄 탈출 |
| 590 | Kỹ năng thắt nút dây | 매듭 묶기 기술 |
| 591 | Chuẩn bị túi cứu hộ | 구조 가방 준비 |
| 592 | Hướng dẫn dùng bình oxy | 산소통 사용 안내 |
| 593 | Tín hiệu khẩn cấp bằng đèn | 손전등 신호 |
| 594 | Gõ vật cứng để cầu cứu | 단단한 물체 두드리기 |
| 595 | Hướng dẫn sử dụng còi | 호루라기 사용 안내 |
| 596 | Chuẩn bị quần áo bảo hộ | 보호복 준비 |
| 597 | Kỹ năng ứng phó khói dày đặc | 짙은 연기 대응 기술 |
| 598 | Hướng dẫn di chuyển trong bóng tối | 어둠 속 이동 안내 |
| 599 | Hướng dẫn liên hệ lực lượng cứu hộ | 구조대 연락 안내 |
| 600 | Hoàn thành sơ tán an toàn | 안전 대피 완료 |
Nhóm 5: Nguyên nhân, nguy cơ cháy nổ (~100 từ)
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 601 | Chập điện | 전기 합선 |
| 602 | Quá tải điện | 전기 과부하 |
| 603 | Rò rỉ điện | 전기 누설 |
| 604 | Tia lửa điện | 전기 불꽃 |
| 605 | Nổ gas | 가스 폭발 |
| 606 | Rò rỉ gas | 가스 누출 |
| 607 | Bình gas hỏng | 손상된 가스통 |
| 608 | Đun nấu bất cẩn | 부주의한 조리 |
| 609 | Bếp than tổ ong | 연탄 난로 |
| 610 | Dầu ăn cháy | 식용유 화재 |
| 611 | Cháy do xăng dầu | 유류 화재 |
| 612 | Tràn xăng | 휘발유 유출 |
| 613 | Lò sưởi điện | 전기 난로 |
| 614 | Đèn cầy | 양초 |
| 615 | Đèn dầu | 석유 등잔 |
| 616 | Hàn xì | 용접 작업 |
| 617 | Cắt kim loại | 금속 절단 |
| 618 | Mài sắt | 철 연마 |
| 619 | Sử dụng pháo | 폭죽 사용 |
| 620 | Hút thuốc lá | 흡연 |
| 621 | Vứt tàn thuốc | 담배꽁초 투기 |
| 622 | Sử dụng bật lửa | 라이터 사용 |
| 623 | Tĩnh điện | 정전기 |
| 624 | Cháy do ma sát | 마찰 화재 |
| 625 | Cháy rừng do sét | 낙뢰 산불 |
| 626 | Cháy rừng do đốt nương | 화전(火田) |
| 627 | Sét đánh | 낙뢰 |
| 628 | Thiết bị điện cũ | 노후 전기 기기 |
| 629 | Ổ điện quá tải | 과부하 콘센트 |
| 630 | Ổ cắm hỏng | 손상된 콘센트 |
| 631 | Dây điện hở | 노출된 전선 |
| 632 | Đèn nóng | 과열된 조명 |
| 633 | Nổ pin | 배터리 폭발 |
| 634 | Nổ điện thoại | 휴대폰 폭발 |
| 635 | Nổ laptop | 노트북 폭발 |
| 636 | Cháy nổ xe máy | 오토바이 화재 |
| 637 | Cháy nổ ô tô | 자동차 화재 |
| 638 | Cháy tàu thuyền | 선박 화재 |
| 639 | Cháy nhà xưởng | 공장 화재 |
| 640 | Cháy kho hàng | 창고 화재 |
| 641 | Nổ hóa chất | 화학 물질 폭발 |
| 642 | Rò rỉ hóa chất | 화학 물질 누출 |
| 643 | Phản ứng hóa học | 화학 반응 |
| 644 | Tự bốc cháy | 자연 발화 |
| 645 | Cháy do phân bón | 비료 화재 |
| 646 | Cháy do chất thải | 폐기물 화재 |
| 647 | Cháy từ nhựa | 플라스틱 화재 |
| 648 | Cháy từ gỗ | 목재 화재 |
| 649 | Cháy từ giấy | 종이 화재 |
| 650 | Cháy từ vải | 섬유 화재 |
| 651 | Cháy từ cao su | 고무 화재 |
| 652 | Cháy từ sơn | 페인트 화재 |
| 653 | Cháy từ dung môi | 용제 화재 |
| 654 | Cháy do nấu ăn | 요리 화재 |
| 655 | Nổ nồi áp suất | 압력솥 폭발 |
| 656 | Nổ lò hơi | 보일러 폭발 |
| 657 | Rò rỉ khí độc | 유독 가스 누출 |
| 658 | Khí metan | 메탄가스 |
| 659 | Khí propan | 프로판가스 |
| 660 | Khí butan | 부탄가스 |
| 661 | Cháy do nhiên liệu sinh học | 바이오 연료 화재 |
| 662 | Cháy do pin năng lượng | 배터리 화재 |
| 663 | Cháy trong phòng kín | 밀폐 공간 화재 |
| 664 | Cháy trong hầm | 지하실 화재 |
| 665 | Cháy nhà cao tầng | 고층 건물 화재 |
| 666 | Cháy bệnh viện | 병원 화재 |
| 667 | Cháy trường học | 학교 화재 |
| 668 | Cháy chợ | 시장 화재 |
| 669 | Cháy khách sạn | 호텔 화재 |
| 670 | Cháy chung cư | 아파트 화재 |
| 671 | Cháy nhà dân | 주택 화재 |
| 672 | Cháy nhà tạm | 임시 가옥 화재 |
| 673 | Cháy container | 컨테이너 화재 |
| 674 | Cháy gara ô tô | 차고 화재 |
| 675 | Cháy do pháo sáng | 조명탄 화재 |
| 676 | Cháy do máy hàn | 용접기 화재 |
| 677 | Cháy do máy cắt | 절단기 화재 |
| 678 | Cháy do máy sấy | 드라이어 화재 |
| 679 | Cháy do máy giặt | 세탁기 화재 |
| 680 | Cháy do tủ lạnh | 냉장고 화재 |
| 681 | Cháy do lò vi sóng | 전자레인지 화재 |
| 682 | Cháy do lò nướng | 오븐 화재 |
| 683 | Cháy do bếp điện | 전기레인지 화재 |
| 684 | Cháy do đèn sưởi | 난방등 화재 |
| 685 | Cháy do đèn ngủ | 스탠드 화재 |
| 686 | Cháy do dây sạc | 충전기 화재 |
| 687 | Cháy do pin dự phòng | 보조 배터리 화재 |
| 688 | Cháy do hóa chất tẩy rửa | 세제 화재 |
| 689 | Cháy do cồn | 알코올 화재 |
| 690 | Cháy do rượu | 술 화재 |
| 691 | Cháy do thuốc trừ sâu | 농약 화재 |
| 692 | Cháy do thuốc nổ | 폭약 화재 |
| 693 | Cháy do bom mìn | 지뢰 폭발 |
| 694 | Cháy do pháo hoa | 불꽃놀이 화재 |
| 695 | Cháy do ngắn mạch | 단락 화재 |
| 696 | Cháy do điện trở cao | 고저항 화재 |
| 697 | Cháy do dây điện chập | 합선 전선 화재 |
| 698 | Cháy do pin kém chất lượng | 불량 배터리 화재 |
| 699 | Cháy do bảo quản sai | 잘못된 보관 화재 |
| 700 | Cháy do bất cẩn | 부주의 화재 |
NHÓM 6: Tai nạn, thương tích, hậu quả (100 từ)
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 701 | Thương vong | 사상자 |
| 702 | Người bị thương | 부상자 |
| 703 | Người tử vong | 사망자 |
| 704 | Bỏng | 화상 |
| 705 | Bỏng nặng | 중화상 |
| 706 | Bỏng nhẹ | 경화상 |
| 707 | Ngạt khói | 연기 질식 |
| 708 | Ngạt khí độc | 유독가스 질식 |
| 709 | Khói độc | 유독 가스 |
| 710 | Nhiễm độc hóa chất | 화학물질 중독 |
| 711 | Hít phải khí độc | 유해가스 흡입 |
| 712 | Chấn thương | 외상 |
| 713 | Chấn thương sọ não | 뇌외상 |
| 714 | Gãy xương | 골절 |
| 715 | Bỏng hô hấp | 기도 화상 |
| 716 | Sốc bỏng | 화상 쇼크 |
| 717 | Sốc nhiệt | 열사병 |
| 718 | Tổn thương phổi | 폐손상 |
| 719 | Tổn thương da | 피부 손상 |
| 720 | Bị thương mắt | 눈 부상 |
| 721 | Ngộ độc khí CO | 일산화탄소 중독 |
| 722 | Nhiễm độc máu | 혈액 중독 |
| 723 | Hậu quả cháy nổ | 화재 폭발 피해 |
| 724 | Thiệt hại tài sản | 재산 피해 |
| 725 | Mất mát sinh mạng | 인명 피해 |
| 726 | Mất mát kinh tế | 경제적 손실 |
| 727 | Hư hỏng công trình | 건물 파손 |
| 728 | Sập đổ | 붕괴 |
| 729 | Cháy lan | 화재 확산 |
| 730 | Ô nhiễm môi trường | 환경 오염 |
| 731 | Khói mù | 스모그 |
| 732 | Mất điện | 정전 |
| 733 | Gián đoạn sản xuất | 생산 중단 |
| 734 | Ảnh hưởng sức khỏe | 건강 영향 |
| 735 | Tổn thất tinh thần | 정신적 피해 |
| 736 | Hoảng loạn | 공황 |
| 737 | Căng thẳng tâm lý | 심리적 스트레스 |
| 738 | Rối loạn hô hấp | 호흡 장애 |
| 739 | Khó thở | 호흡 곤란 |
| 740 | Nôn mửa | 구토 |
| 741 | Hôn mê | 혼수상태 |
| 742 | Tử vong tại chỗ | 현장 사망 |
| 743 | Tử vong do bỏng | 화상 사망 |
| 744 | Bị kẹt | 갇힘 |
| 745 | Người mất tích | 실종자 |
| 746 | Trường hợp khẩn cấp y tế | 의료 긴급 상황 |
| 747 | Cấp cứu | 응급 처치 |
| 748 | Hồi sức tim phổi | 심폐 소생술 |
| 749 | Suy hô hấp | 호흡 부전 |
| 750 | Suy tuần hoàn | 순환 부전 |
| 751 | Nhiễm trùng vết thương | 상처 감염 |
| 752 | Vết thương hở | 개방성 상처 |
| 753 | Vết thương kín | 폐쇄성 상처 |
| 754 | Hỏng thiết bị | 장비 손상 |
| 755 | Cháy phương tiện | 차량 화재 |
| 756 | Tai nạn giao thông do cháy | 화재로 인한 교통사고 |
| 757 | Cháy nhà dân | 주택 화재 |
| 758 | Cháy chung cư | 아파트 화재 |
| 759 | Cháy nhà xưởng | 공장 화재 |
| 760 | Cháy văn phòng | 사무실 화재 |
| 761 | Cháy bệnh viện | 병원 화재 |
| 762 | Cháy trường học | 학교 화재 |
| 763 | Hư hỏng hồ sơ | 문서 손실 |
| 764 | Mất dữ liệu | 데이터 손실 |
| 765 | Hỏng hệ thống điện | 전기 시스템 손상 |
| 766 | Hỏng hệ thống nước | 급수 시스템 손상 |
| 767 | Hỏng hệ thống PCCC | 소방 시스템 손상 |
| 768 | Đổ nát | 파괴 |
| 769 | Lây lan bệnh tật | 질병 확산 |
| 770 | Khó khăn cứu hộ | 구조 어려움 |
| 771 | Khó khăn chữa cháy | 진압 어려움 |
| 772 | Hậu quả lâu dài | 장기적 피해 |
| 773 | Giảm tuổi thọ công trình | 건물 수명 단축 |
| 774 | Sập mái | 지붕 붕괴 |
| 775 | Đổ cột | 기둥 붕괴 |
| 776 | Nứt tường | 벽 균열 |
| 777 | Sập cầu thang | 계단 붕괴 |
| 778 | Sập trần | 천장 붕괴 |
| 779 | Vật rơi | 낙하물 |
| 780 | Bị đè | 깔림 |
| 781 | Kẹt trong thang máy | 엘리베이터 갇힘 |
| 782 | Mất an toàn giao thông | 교통 안전 문제 |
| 783 | Tắc nghẽn đường | 도로 마비 |
| 784 | Cháy rừng gây thiệt hại | 산불 피해 |
| 785 | Thất thoát hàng hóa | 화물 손실 |
| 786 | Hỏng kho bãi | 창고 손상 |
| 787 | Ô nhiễm nguồn nước | 수질 오염 |
| 788 | Ô nhiễm không khí | 대기 오염 |
| 789 | Ô nhiễm đất | 토양 오염 |
| 790 | Suy giảm sức khỏe cộng đồng | 주민 건강 악화 |
| 791 | Giảm năng suất lao động | 노동 생산성 저하 |
| 792 | Giảm chất lượng sống | 삶의 질 저하 |
| 793 | Di cư bắt buộc | 강제 이주 |
| 794 | Mất chỗ ở | 주거 상실 |
| 795 | Vô gia cư | 노숙자 발생 |
| 796 | Tổn thất bảo hiểm | 보험 손실 |
| 797 | Tranh chấp pháp lý | 법적 분쟁 |
| 798 | Phạt hành chính | 행정 처벌 |
| 799 | Truy cứu trách nhiệm | 책임 추궁 |
| 800 | Ảnh hưởng uy tín | 신뢰도 하락 |
Nhóm 7: Biển báo, ký hiệu, cảnh báo an toàn (~100 từ)
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 801 | Biển báo PCCC | 소방 표지판 |
| 802 | Biển báo thoát hiểm | 비상구 표지 |
| 803 | Biển báo cấm lửa | 화기 엄금 |
| 804 | Biển báo cấm hút thuốc | 금연 표지 |
| 805 | Biển báo cấm vào | 출입 금지 |
| 806 | Biển báo khu vực nguy hiểm | 위험 구역 표지 |
| 807 | Biển báo lối ra khẩn cấp | 비상 출구 표지 |
| 808 | Biển báo bình chữa cháy | 소화기 표지 |
| 809 | Biển báo họng nước chữa cháy | 소화전 표지 |
| 810 | Biển báo điện cao thế | 고압 전기 경고 |
| 811 | Biển báo dễ cháy | 인화성 물질 경고 |
| 812 | Biển báo dễ nổ | 폭발 위험 표지 |
| 813 | Biển báo chất độc hại | 유해 물질 경고 |
| 814 | Biển báo nguy hiểm chết người | 치명적 위험 경고 |
| 815 | Biển báo cảnh báo chung | 일반 경고 표지 |
| 816 | Biển báo công trường | 공사장 표지 |
| 817 | Biển báo thiết bị an toàn | 안전 장비 표지 |
| 818 | Biển báo cấm lửa gần xăng dầu | 유류 화기 엄금 |
| 819 | Biển báo vùng cấm | 금지 구역 표지 |
| 820 | Biển báo khu vực sơ tán | 대피 구역 표지 |
| 821 | Biển báo cầu thang thoát hiểm | 비상계단 표지 |
| 822 | Biển báo nút báo cháy | 화재 경보 버튼 표지 |
| 823 | Biển báo chuông báo cháy | 화재 경보벨 표지 |
| 824 | Biển báo cửa chống cháy | 방화문 표지 |
| 825 | Biển báo đường ống gas | 가스 배관 표지 |
| 826 | Biển báo trạm điện | 전기실 표지 |
| 827 | Biển báo nguy hiểm hóa chất | 화학물질 위험 |
| 828 | Biển báo bức xạ | 방사선 경고 |
| 829 | Biển báo vật liệu dễ cháy | 가연성 물질 경고 |
| 830 | Biển báo cấm mang lửa | 불 반입 금지 |
| 831 | Biển báo khu vực có thiết bị điện | 전기 장비 구역 |
| 832 | Biển báo thiết bị PCCC | 소방 장비 표지 |
| 833 | Biển báo khu vực hút thuốc | 흡연 구역 표지 |
| 834 | Biển báo khu vực cấm hút thuốc | 금연 구역 표지 |
| 835 | Biển báo an toàn lao động | 산업 안전 표지 |
| 836 | Biển báo sử dụng mặt nạ | 마스크 착용 표지 |
| 837 | Biển báo đeo kính bảo hộ | 보안경 착용 표지 |
| 838 | Biển báo đội mũ bảo hộ | 안전모 착용 표지 |
| 839 | Biển báo mặc quần áo bảo hộ | 보호복 착용 표지 |
| 840 | Biển báo găng tay bảo hộ | 보호 장갑 착용 표지 |
| 841 | Biển báo giày an toàn | 안전화 착용 표지 |
| 842 | Biển báo khu vực cháy nổ | 화재·폭발 구역 |
| 843 | Biển báo cửa thoát khẩn cấp | 긴급 탈출문 |
| 844 | Biển báo trạm cứu hỏa | 소방서 표지 |
| 845 | Biển báo xe cứu hỏa | 소방차 표지 |
| 846 | Biển báo trung tâm chỉ huy | 지휘 본부 표지 |
| 847 | Biển báo không sử dụng thang máy | 엘리베이터 사용 금지 |
| 848 | Biển báo đi theo lối thoát hiểm | 비상구 이용 안내 |
| 849 | Biển báo điểm tập kết | 집결 지점 |
| 850 | Biển báo khu vực an toàn | 안전 구역 표지 |
| 851 | Biển báo cấm đổ rác | 쓰레기 투기 금지 |
| 852 | Biển báo cấm mang chất dễ cháy | 가연성 물질 반입 금지 |
| 853 | Biển báo nguy hiểm trượt ngã | 미끄럼 주의 |
| 854 | Biển báo nguy hiểm té ngã | 추락 주의 |
| 855 | Biển báo cấm lửa trong nhà kho | 창고 내 화기 엄금 |
| 856 | Biển báo cấm sử dụng điện thoại | 휴대폰 사용 금지 |
| 857 | Biển báo khu vực camera giám sát | CCTV 구역 |
| 858 | Biển báo lối ra khẩn cấp phát sáng | 발광 비상구 표지 |
| 859 | Biển báo hành lang thoát hiểm | 비상 통로 표지 |
| 860 | Biển báo khu vực bảo quản hóa chất | 화학물질 보관 구역 |
| 861 | Biển báo nguy hiểm ngạt khí | 질식 위험 |
| 862 | Biển báo nguy hiểm khói độc | 유독 가스 경고 |
| 863 | Biển báo áp lực cao | 고압 경고 |
| 864 | Biển báo vùng cháy rừng | 산불 경고 표지 |
| 865 | Biển báo cấm mang bật lửa | 라이터 반입 금지 |
| 866 | Biển báo cấm mang diêm | 성냥 반입 금지 |
| 867 | Biển báo khu vực cấm vào người không phận sự | 관계자 외 출입 금지 |
| 868 | Biển báo nguy hiểm đường trơn | 노면 미끄럼 주의 |
| 869 | Biển báo lối vào an toàn | 안전 출입구 |
| 870 | Biển báo khu vực thực hành PCCC | 소방 훈련 구역 |
| 871 | Biển báo thiết bị báo khói | 연기 감지기 표지 |
| 872 | Biển báo thiết bị sprinkler | 스프링클러 표지 |
| 873 | Biển báo công tắc điện khẩn cấp | 비상 전원 스위치 표지 |
| 874 | Biển báo khu vực máy phát điện | 발전기실 표지 |
| 875 | Biển báo nguy hiểm cháy do dầu | 유류 화재 경고 |
| 876 | Biển báo nguy hiểm cháy do khí gas | 가스 화재 경고 |
| 877 | Biển báo kiểm tra PCCC định kỳ | 정기 소방 점검 표지 |
| 878 | Biển báo khu vực thi công hàn xì | 용접 작업 구역 |
| 879 | Biển báo cấm sử dụng lửa trần | 노출 화기 금지 |
| 880 | Biển báo an toàn khi cháy | 화재 시 안전 지침 |
| 881 | Biển báo liên lạc khẩn cấp | 긴급 연락처 표지 |
| 882 | Biển báo khu vực thử nghiệm | 실험 구역 표지 |
| 883 | Biển báo phòng cháy bắt buộc | 의무 소방 표지 |
| 884 | Biển báo khu vực không hút thuốc | 흡연 금지 구역 |
| 885 | Biển báo phòng hóa chất độc | 독성 화학물질실 |
| 886 | Biển báo phòng nồi hơi | 보일러실 표지 |
| 887 | Biển báo phòng máy lạnh | 냉동기실 표지 |
| 888 | Biển báo khu vực chứa nhiên liệu | 연료 보관소 |
| 889 | Biển báo khu vực nguy hiểm cháy lan | 화재 확산 위험 |
| 890 | Biển báo lối ra khẩn cấp song ngữ | 다국어 비상구 표지 |
| 891 | Biển báo đèn exit | 출구 표지등 |
| 892 | Biển báo cửa khẩn cấp tự động | 자동 비상문 |
| 893 | Biển báo nút nhấn khẩn cấp | 비상 버튼 |
| 894 | Biển báo không chắn lối thoát hiểm | 비상구 막지 마시오 |
| 895 | Biển báo hệ thống báo động | 경보 시스템 표지 |
| 896 | Biển báo cửa thoát hiểm một chiều | 일방 통행 비상문 |
| 897 | Biển báo cửa sổ thoát hiểm | 비상 창문 |
| 898 | Biển báo chỗ ẩn nấp an toàn | 안전 대피소 |
| 899 | Biển báo tủ PCCC | 소방함 표지 |
| 900 | Biển báo khu vực cấm lửa vĩnh viễn | 상시 화기 엄금 |
Nhóm 8: Luật pháp, tiêu chuẩn, quy định (100 từ)
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 901 | Luật Phòng cháy chữa cháy | 소방 법 |
| 902 | Nghị định an toàn cháy nổ | 화재 안전 시행령 |
| 903 | Quy chuẩn kỹ thuật PCCC | 소방 기술 규정 |
| 904 | Tiêu chuẩn quốc gia | 국가 표준 |
| 905 | Tiêu chuẩn quốc tế | 국제 표준 |
| 906 | ISO an toàn cháy nổ | 화재 안전 ISO |
| 907 | Quy định kiểm định | 검사 규정 |
| 908 | Chứng nhận PCCC | 소방 인증 |
| 909 | Thủ tục cấp phép | 허가 절차 |
| 910 | Giấy phép hoạt động | 운영 허가증 |
| 911 | Đăng ký thiết bị PCCC | 소방 장비 등록 |
| 912 | Kiểm định định kỳ | 정기 검사 |
| 913 | Quy định xử phạt | 처벌 규정 |
| 914 | Mức phạt vi phạm | 위반 벌금 |
| 915 | Thanh tra PCCC | 소방 점검 |
| 916 | Cơ quan quản lý | 관리 기관 |
| 917 | Bộ Công an | 공안부 |
| 918 | Cảnh sát PCCC | 소방 경찰 |
| 919 | Quyền hạn pháp lý | 법적 권한 |
| 920 | Nghĩa vụ tuân thủ | 준수 의무 |
| 921 | Quy định bắt buộc | 의무 규정 |
| 922 | Quy định tự nguyện | 자율 규정 |
| 923 | Giấy chứng nhận an toàn | 안전 인증서 |
| 924 | Giấy chứng nhận huấn luyện | 교육 수료증 |
| 925 | Hồ sơ pháp lý | 법적 서류 |
| 926 | Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ | 화재 보험 계약 |
| 927 | Luật trách nhiệm dân sự | 민사 책임법 |
| 928 | Luật hình sự liên quan cháy nổ | 화재 관련 형사법 |
| 929 | Quy định xây dựng an toàn | 안전 건축 규정 |
| 930 | Tiêu chuẩn lắp đặt điện | 전기 설치 기준 |
| 931 | Tiêu chuẩn thiết bị gas | 가스 장비 기준 |
| 932 | Quy định khu vực nguy hiểm | 위험 지역 규정 |
| 933 | Quy định kho chứa | 저장소 규정 |
| 934 | Giấy phép kinh doanh | 영업 허가 |
| 935 | Cấm hút thuốc | 금연 규정 |
| 936 | Cấm lửa trần | 노출 불 사용 금지 |
| 937 | Cấm mang chất dễ cháy | 인화성 물질 반입 금지 |
| 938 | Cấm mang chất nổ | 폭발물 반입 금지 |
| 939 | Quy định thoát hiểm | 비상구 규정 |
| 940 | Quy định trang bị | 장비 규정 |
| 941 | Quy định huấn luyện | 훈련 규정 |
| 942 | Quy định cứu hộ | 구조 규정 |
| 943 | Quy định báo cáo | 보고 규정 |
| 944 | Quy định quản lý rủi ro | 위험 관리 규정 |
| 945 | Quy định bảo trì thiết bị | 장비 유지 규정 |
| 946 | Quy định về thử nghiệm | 시험 규정 |
| 947 | Quy định lưu trữ hồ sơ | 문서 보관 규정 |
| 948 | Quy định sử dụng lao động | 노동 사용 규정 |
| 949 | Quy định bảo vệ môi trường | 환경 보호 규정 |
| 950 | Quy định phòng độc | 방독 규정 |
| 951 | Luật phòng ngừa thảm họa | 재난 예방법 |
| 952 | Luật an toàn công nghiệp | 산업 안전법 |
| 953 | Luật lao động | 노동법 |
| 954 | Quy định khu công nghiệp | 산업 단지 규정 |
| 955 | Quy định khu dân cư | 주거 지역 규정 |
| 956 | Quy định trường học | 학교 안전 규정 |
| 957 | Quy định bệnh viện | 병원 안전 규정 |
| 958 | Quy định nhà cao tầng | 고층 건물 규정 |
| 959 | Quy định trung tâm thương mại | 쇼핑몰 규정 |
| 960 | Quy định kho xăng dầu | 석유 저장소 규정 |
| 961 | Quy định trạm xăng | 주유소 규정 |
| 962 | Quy định nhà máy hóa chất | 화학 공장 규정 |
| 963 | Quy định công trình công cộng | 공공 시설 규정 |
| 964 | Quy định công trình ngầm | 지하 시설 규정 |
| 965 | Quy định công trình tạm | 임시 건축물 규정 |
| 966 | Quy định bãi giữ xe | 주차장 규정 |
| 967 | Quy định nhà hàng | 음식점 규정 |
| 968 | Quy định khách sạn | 호텔 규정 |
| 969 | Quy định khu vui chơi | 놀이 시설 규정 |
| 970 | Quy định sự kiện đông người | 대규모 행사 규정 |
| 971 | Quy định lễ hội | 축제 규정 |
| 972 | Quy định sân vận động | 경기장 규정 |
| 973 | Quy định kho lạnh | 냉동 창고 규정 |
| 974 | Quy định cảng biển | 항만 규정 |
| 975 | Quy định sân bay | 공항 규정 |
| 976 | Quy định đường hầm | 터널 규정 |
| 977 | Quy định tàu hỏa | 기차 규정 |
| 978 | Quy định tàu điện ngầm | 지하철 규정 |
| 979 | Quy định tàu thủy | 선박 규정 |
| 980 | Quy định máy bay | 항공기 규정 |
| 981 | Quy định xe bồn | 탱크로리 규정 |
| 982 | Quy định xe chở hàng nguy hiểm | 위험물 운송 차량 규정 |
| 983 | Quy định kho hóa chất | 화학 약품 창고 규정 |
| 984 | Quy định nhà máy điện | 발전소 규정 |
| 985 | Quy định nhà máy hạt nhân | 원자력 발전소 규정 |
| 986 | Quy định trạm biến áp | 변전소 규정 |
| 987 | Quy định hành lang an toàn | 안전 통로 규정 |
| 988 | Quy định lối thoát nạn | 비상 대피 규정 |
| 989 | Quy định cửa chống cháy | 방화문 규정 |
| 990 | Quy định vật liệu chống cháy | 방화 재료 규정 |
| 991 | Quy định hệ thống sprinkler | 스프링클러 규정 |
| 992 | Quy định báo cháy | 화재 경보 규정 |
| 993 | Quy định hệ thống camera | 감시 카메라 규정 |
| 994 | Quy định chiếu sáng khẩn cấp | 비상 조명 규정 |
| 995 | Quy định lắp đặt chuông báo | 경보벨 설치 규정 |
| 996 | Quy định quản lý nhân viên | 직원 관리 규정 |
| 997 | Quy định cấp phát trang bị | 장비 지급 규정 |
| 998 | Quy định đào tạo định kỳ | 정기 교육 규정 |
| 999 | Quy định bảo dưỡng | 정비 규정 |
| 1000 | Quy định giám sát | 감독 규정 |
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823









