1000 TỪ VỰNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY

Nhóm 1: Thuật ngữ chung về PCCC (100 từ)

STTTiếng ViệtTiếng Hàn
1Phòng cháy chữa cháy화재 예방 및 진압
2An toàn cháy nổ화재·폭발 안전
3Cứu nạn cứu hộ구조·구난
4Hỏa hoạn화재
5Báo cháy화재 경보
6Cháy lớn대형 화재
7Cháy nhỏ소규모 화재
8Cháy rừng산불
9Cháy nổ화재 폭발
10Phòng cháy화재 예방
11Chữa cháy화재 진압
12Nguy cơ cháy화재 위험
13Tình huống khẩn cấp긴급 상황
14Cấp cứu응급 구조
15Khói연기
16Lửa
17Ngọn lửa불꽃
18Đám cháy화재 현장
19Điểm cháy발화 지점
20Khu vực cháy화재 구역
21Sự cố cháy화재 사고
22Khẩn cấp비상
23Sơ cứu응급 처치
24Cấp cứu hỏa hoạn화재 응급
25Cảnh báo cháy화재 경고
26Hệ thống báo cháy화재 경보 시스템
27Trung tâm PCCC소방 센터
28Cơ quan chức năng관계 기관
29Cứu hộ구조
30Cứu nạn구난
31Ngăn cháy화재 차단
32Chống cháy내화
33Phòng chống cháy화재 방지
34Cháy điện전기 화재
35Cháy gas가스 화재
36Cháy dầu유류 화재
37Cháy nhà주택 화재
38Cháy công nghiệp산업 화재
39Cháy nổ hóa chất화학 폭발
40Tình trạng nguy hiểm위험 상태
41Báo động cháy화재 알람
42Chuông báo cháy화재 경보벨
43Thiệt hại cháy nổ화재 피해
44Đề phòng cháy화재 대비
45Bảo vệ an toàn안전 보호
46Xử lý sự cố사고 처리
47Sự cố khẩn cấp긴급 사고
48Cảnh báo nguy hiểm위험 경고
49Tình huống bất ngờ돌발 상황
50Rủi ro cháy화재 리스크
51Kiểm tra PCCC소방 점검
52Quản lý rủi ro위험 관리
53An toàn cộng đồng지역 안전
54Kế hoạch phòng cháy화재 예방 계획
55Biện pháp chữa cháy소화 대책
56Quy trình PCCC소방 절차
57Trường hợp cháy화재 사례
58Xử lý cháy화재 처리
59Nguyên tắc an toàn안전 원칙
60Quy định PCCC소방 규정
61Nội quy an toàn안전 내규
62Kiểm soát cháy화재 통제
63Báo động khẩn cấp비상 경보
64Tình huống giả định가상 상황
65Huấn luyện PCCC소방 훈련
66Giám sát an toàn안전 감시
67Trung tâm điều khiển제어 센터
68Cảnh sát cứu hỏa소방 경찰
69Cảnh sát đặc nhiệm특수 경찰
70Đường thoát hiểm피난 통로
71Điểm tập kết집결 지점
72Khu vực an toàn안전 구역
73Kế hoạch khẩn cấp비상 계획
74Ban an toàn안전 위원회
75Giám định cháy화재 감정
76Hồ sơ PCCC소방 서류
77Báo cáo sự cố사고 보고서
78Quản lý cháy화재 관리
79Giấy chứng nhận PCCC소방 인증서
80Sổ theo dõi an toàn안전 기록부
81Sự cố bất ngờ돌발 사고
82Khẩn cấp y tế의료 비상
83Nạn nhân cháy화재 피해자
84Lực lượng phản ứng nhanh신속 대응팀
85Hệ thống PCCC소방 시스템
86Hành động khẩn cấp긴급 행동
87Bảo vệ tính mạng생명 보호
88Cứu hộ khẩn cấp긴급 구조
89Tổ chức cứu hỏa소방 조직
90Phòng cháy toàn dân전 국민 소방
91Kiểm soát an toàn안전 통제
92Phát hiện cháy화재 감지
93Cảm biến khói연기 감지기
94Cảm biến nhiệt열 감지기
95Cảnh báo khói연기 경고
96Thoát hiểm khẩn cấp비상 탈출
97Trạm báo cháy화재 신고소
98Bảng thông tin an toàn안전 안내판
99Truyền thông khẩn cấp긴급 통신
100Sơ đồ thoát nạn대피도

 

Nhóm 2: Lực lượng & tổ chức (~100 từ)

STTTiếng ViệtTiếng Hàn
101Lính cứu hỏa소방관
102Đội chữa cháy소방대
103Cảnh sát PCCC소방 경찰
104Trạm cứu hỏa소방서
105Trung tâm chỉ huy지휘 본부
106Lực lượng tại chỗ현장 인력
107Đội phản ứng nhanh긴급 대응팀
108Cán bộ chỉ huy지휘관
109Lực lượng dự bị예비 인력
110Lực lượng cơ động기동 부대
111Bộ chỉ huy tiền phương전진 지휘소
112Tổ cứu nạn구조팀
113Đơn vị phòng cháy화재 예방 부대
114Đơn vị chữa cháy chuyên nghiệp전문 소방대
115Nhân viên trực tổng đài 114119 상황실 직원
116Lực lượng dân phòng민방위 대원
117Tổ an ninh cơ sở시설 경비팀
118Tổ y tế khẩn cấp응급 의료팀
119Đội kiểm tra an toàn안전 점검팀
120Đội phòng hộ hóa chất화학 방호팀
121Nhân viên cứu thương구급대원
122Đơn vị cứu hộ đường thủy수난 구조대
123Đơn vị cứu hộ đường không항공 구조대
124Đội ứng phó thiên tai재난 대응팀
125Tổ kiểm định PCCC소방 점검반
126Trung tâm đào tạo cứu hỏa소방 교육 센터
127Giám sát an toàn안전 감독관
128Chỉ huy trưởng소방 지휘관
129Đội tình nguyện viên PCCC소방 자원봉사팀
130Phòng quản lý PCCC소방 관리 부서
131Lực lượng khẩn cấp비상 구조대
132Đội xử lý sự cố사고 대응팀
133Nhân viên kiểm soát cháy화재 통제원
134Đội kiểm tra điện전기 점검팀
135Đội kiểm tra gas가스 점검팀
136Đội bảo vệ rừng산림 보호대
137Kiểm lâm chữa cháy산불 진화 요원
138Đơn vị phối hợp quân đội군 협조 부대
139Lực lượng cảnh sát hỗ trợ지원 경찰
140Bộ phận thông tin liên lạc통신 부서
141Đơn vị quản lý cơ sở vật chất시설 관리팀
142Đội cứu hộ dưới hầm지하 구조팀
143Nhân viên hướng dẫn sơ tán대피 안내원
144Tổ bảo vệ bệnh viện병원 경비팀
145Ban quản lý tòa nhà건물 관리 사무소
146Lực lượng bảo vệ nhà máy공장 경비대
147Đơn vị kiểm soát khói연기 통제팀
148Đội phòng cháy doanh nghiệp기업 소방팀
149Nhóm ứng cứu khẩn cấp cộng đồng지역 긴급 구조팀
150Đơn vị hỗ trợ hậu cần후방 지원팀
151Đội kiểm tra hệ thống sprinkler스프링클러 점검팀
152Bộ phận kỹ thuật cứu hỏa소방 기술팀
153Đơn vị vận hành xe cứu hỏa소방차 운행팀
154Đội cứu hộ giao thông교통 구조대
155Nhân viên cảnh báo sớm조기 경보원
156Đội quản lý rủi ro위험 관리팀
157Đơn vị kiểm định thiết bị장비 점검팀
158Đội cứu hộ địa hình산악 구조대
159Lực lượng hỗ trợ quốc tế국제 지원팀
160Đơn vị thông tin báo chí언론 대응팀
161Tổ bảo trì hệ thống chữa cháy소방 시스템 유지팀
162Bộ phận an toàn trường học학교 안전팀
163Nhóm ứng phó sự cố hóa chất화학 사고 대응팀
164Nhóm ứng phó sự cố xăng dầu유류 사고 대응팀
165Đội quản lý máy bơm cứu hỏa소방 펌프 관리팀
166Ban chỉ đạo khẩn cấp긴급 지휘 본부
167Đơn vị hỗ trợ sơ tán대피 지원팀
168Nhóm kiểm tra kho xăng dầu유류 저장소 점검팀
169Nhóm bảo vệ công trường공사장 경비팀
170Đội kiểm tra thiết bị báo cháy화재 경보 점검팀
171Nhân viên vận hành hệ thống PCCC소방 시스템 운영원
172Đơn vị kiểm định bình chữa cháy소화기 점검팀
173Đội ứng phó khẩn cấp nhà ga역 긴급 대응팀
174Đội an ninh sân bay공항 보안팀
175Đội chữa cháy rừng산불 소방대
176Nhóm giám sát cộng đồng지역 감시팀
177Bộ phận pháp chế PCCC소방 법규 부서
178Đơn vị hậu cần cứu hỏa소방 물류팀
179Đơn vị kiểm tra nhà cao tầng고층 건물 점검팀
180Đội ứng phó sự cố điện전기 사고 대응팀
181Đội cứu hộ đường sắt철도 구조대
182Đội ứng phó cháy nổ tàu biển선박 화재 대응팀
183Nhân viên quản lý tòa chung cư아파트 관리원
184Đơn vị xử lý chất nổ폭발물 처리팀
185Đội y tế dã chiến야전 의료팀
186Đơn vị hỗ trợ thông tin liên lạc통신 지원팀
187Nhân viên giám sát phòng cháy화재 예방 감시원
188Tổ an toàn lao động산업 안전팀
189Đơn vị kiểm tra nhà kho창고 점검팀
190Đội cứu hộ cầu đường교량 구조대
191Đơn vị hỗ trợ pháp lý법률 지원팀
192Ban tuyên truyền an toàn안전 홍보팀
193Đội huấn luyện PCCC소방 훈련팀
194Lực lượng kiểm soát đám đông군중 통제팀
195Nhóm hỗ trợ người khuyết tật khi sơ tán장애인 대피 지원팀
196Nhóm cứu hộ động vật동물 구조팀
197Nhân viên an toàn khu công nghiệp산업단지 안전요원
198Đội hỗ trợ kỹ thuật đặc biệt특수 기술 지원팀
199Ban điều hành khủng hoảng위기 관리 본부
200Ủy ban quốc gia PCCC국가 소방 위원회

 

Nhóm 3: Thiết bị, phương tiện PCCC (~200 từ)

STTTiếng ViệtTiếng Hàn
201Bình chữa cháy소화기
202Bình CO₂이산화탄소 소화기
203Bình bột분말 소화기
204Bình khí nén압축가스 소화기
205Bình foam포말 소화기
206Xe cứu hỏa소방차
207Xe thang사다리차
208Xe bồn nước물탱크차
209Xe cứu hộ구조차
210Máy bơm chữa cháy소방 펌프
211Máy bơm xách tay휴대용 펌프
212Máy bơm cố định고정식 펌프
213Vòi cứu hỏa소방 호스
214Cuộn vòi chữa cháy소방 호스 릴
215Họng nước cứu hỏa소화전
216Trụ cứu hỏa소화전 기둥
217Đầu nối vòi호스 커넥터
218Khớp nối nhanh퀵 커플링
219Bộ chia nước분기관
220Lăng phun노즐
221Lăng phun bọt포말 노즐
222Lăng phun sương미스트 노즐
223Vòi rồng방수포
224Hệ thống sprinkler스프링클러 시스템
225Đầu phun sprinkler스프링클러 헤드
226Van sprinkler스프링클러 밸브
227Chuông báo cháy화재 경보벨
228Đèn báo cháy화재 경보등
229Đèn khẩn cấp비상등
230Hệ thống báo cháy화재 경보 시스템
231Trung tâm báo cháy화재 경보 수신기
232Còi báo cháy경보 사이렌
233Nút nhấn báo cháy비상 버튼
234Hệ thống chữa cháy tự động자동 소화 시스템
235Hệ thống chữa cháy khí가스 소화 시스템
236Hệ thống chữa cháy foam포말 소화 시스템
237Hệ thống chữa cháy bột분말 소화 시스템
238Hệ thống chữa cháy nước물 소화 시스템
239Hệ thống chữa cháy CO₂이산화탄소 소화 시스템
240Tủ chữa cháy소화기함
241Tủ dụng cụ PCCC소방 도구함
242Bộ dụng cụ phá dỡ파괴 도구 세트
243Búa cứu hỏa소방 도끼
244Kìm cộng lực절단기
245Máy cắt절단기계
246Máy khoan드릴
247Máy cưa
248Máy cắt thủy lực유압 절단기
249Máy nâng thủy lực유압 잭
250Thiết bị cắt kính유리 절단기
251Dụng cụ phá cửa문 개방 도구
252Thang dây로프 사다리
253Thang thoát hiểm비상 사다리
254Thang gấp접이식 사다리
255Dây cứu sinh구조 로프
256Dây thoát hiểm탈출 로프
257Đai an toàn안전벨트
258Móc cứu hộ구조 훅
259Đệm hơi cứu hộ구조 에어매트
260Mặt nạ phòng độc방독면
261Mặt nạ lọc khí방연 마스크
262Bình dưỡng khí공기 호흡기
263Bộ thở SCBA공기호흡기 세트
264Bộ lọc khí공기 필터
265Bộ quần áo chống cháy방화복
266Bộ quần áo chịu nhiệt내열복
267Bộ quần áo kháng hóa chất화학 방호복
268Găng tay chịu nhiệt내열 장갑
269Găng tay cách điện절연 장갑
270Ủng cứu hỏa소방 장화
271Mũ bảo hộ안전모
272Kính bảo hộ보호 안경
273Khiên chống nhiệt방열 방패
274Tấm chống cháy방화 패널
275Rèm chống cháy방화 커튼
276Vách ngăn chống cháy방화 칸막이
277Sơn chống cháy방화 도료
278Vật liệu chống cháy방화 자재
279Hệ thống hút khói연기 배출 시스템
280Quạt hút khói연기 배출 팬
281Quạt tăng áp가압 송풍기
282Máy dò khói연기 감지기
283Máy dò nhiệt열 감지기
284Máy dò khí gas가스 감지기
285Cảm biến cháy화재 센서
286Camera nhiệt열화상 카메라
287Camera giám sátCCTV
288Hệ thống camera PCCC소방 감시 시스템
289Đèn chiếu sáng khẩn cấp비상 조명
290Đèn dẫn lối thoát hiểm유도등
291Hệ thống loa báo động비상 방송 시스템
292Bộ đàm무전기
293Máy bộ đàm chống cháy nổ방폭 무전기
294Máy đo khí가스 측정기
295Máy đo nhiệt độ온도계
296Máy đo nồng độ oxy산소 농도계
297Thiết bị giám sát PCCC소방 모니터링 장비
298Thiết bị định vị위치 추적기
299Máy cắt bê tông콘크리트 절단기
300Máy khoan phá파쇄 드릴
301Xe cứu hộ đa năng다기능 구조차
302Robot chữa cháy소방 로봇
303Máy bay chữa cháy소방 비행기
304Trực thăng cứu hỏa소방 헬리콥터
305Hệ thống phun nước áp lực cao고압 물분사 시스템
306Ống dẫn khí chữa cháy소화 가스 배관
307Bình chứa foam포말 탱크
308Bình chứa nước물탱크
309Bình chứa khí nén압축 공기통
310Máy tạo bọt포말 발생기
311Máy tạo khói연막 발생기
312Thiết bị kiểm tra áp lực압력 시험기
313Thiết bị thử bơm펌프 시험기
314Máy đo lưu lượng nước유량계
315Thiết bị thử vòi호스 시험기
316Van chữa cháy소방 밸브
317Van khóa khẩn cấp비상 차단 밸브
318Bộ điều khiển trung tâm중앙 제어 장치
319Hệ thống điện dự phòng비상 전력 시스템
320Máy phát điện khẩn cấp비상 발전기
321Ắc quy dự phòng비상 배터리
322Bộ sạc bình cứu hỏa소화기 충전기
323Tủ điều khiển PCCC소방 제어반
324Hệ thống liên lạc nội bộ내부 통신 시스템
325Máy tính giám sát모니터링 컴퓨터
326Phần mềm quản lý PCCC소방 관리 소프트웨어
327Ứng dụng báo cháy화재 알림 앱
328Hệ thống quản lý thông minh스마트 소방 시스템
329Thiết bị bay không người lái chữa cháy소방 드론
330Thiết bị chữa cháy mini미니 소화기
331Xe đẩy chữa cháy이동식 소화기
332Hệ thống báo cháy địa chỉ아날로그 주소식 경보 시스템
333Hệ thống báo cháy vùng구역식 경보 시스템
334Bộ trung tâm chữa cháy소화 제어반
335Thiết bị bảo hộ cá nhân개인 보호 장비
336Túi y tế khẩn cấp응급 의료 가방
337Hệ thống rửa mắt khẩn cấp비상 세안 장치
338Vòi phun cứu hộ구조 분사기
339Thang dây thoát hiểm tự động자동 로프 사다리
340Hệ thống ngăn khói연기 차단 시스템
341Hệ thống thoát khói연기 배출 설비
342Hệ thống tạo áp cầu thang계단 가압 시스템
343Thiết bị kiểm tra PCCC소방 검사 장비
344Hệ thống thử nghiệm báo cháy화재 경보 시험 장치
345Máy đo áp suất압력계
346Máy kiểm tra rò rỉ gas가스 누설 탐지기
347Bộ dây an toàn chữa cháy소방 안전 로프 세트
348Xe điện chữa cháy전기 소방차
349Xe chữa cháy mini미니 소방차
350Tàu chữa cháy소방선
351Hệ thống bọt nén CAFS압축포말 시스템
352Thiết bị chữa cháy cố định고정식 소화 장치
353Thiết bị chữa cháy di động이동식 소화 장치
354Hệ thống PCCC thông minh스마트 소방 설비
355Tủ bảo quản bình chữa cháy소화기 보관함
356Bảng điều khiển hệ thống PCCC소방 제어판
357Hệ thống chữa cháy foam áp lực cao고압 포말 소화 시스템
358Thiết bị chữa cháy khẩn cấp cá nhân개인 비상 소화 장치
359Bệ đỡ bình cứu hỏa소화기 거치대
360Hệ thống PCCC tòa nhà cao tầng고층 건물 소방 시스템
361Hệ thống báo cháy nhà xưởng공장 화재 경보 시스템
362Thiết bị chữa cháy tàu biển선박 소화 장치
363Thiết bị chữa cháy sân bay공항 소화 장치
364Xe chữa cháy sân bay공항 소방차
365Hệ thống chữa cháy hầm ngầm터널 소화 시스템
366Thiết bị chữa cháy kho xăng dầu유류 저장소 소화 장치
367Hệ thống báo cháy thông minh스마트 화재 경보
368Thiết bị chữa cháy điện tử전자 소화 장치
369Máy dò lửa화염 감지기
370Máy dò đa năng다기능 감지기
371Đầu báo khói연기 감지 헤드
372Đầu báo nhiệt열 감지 헤드
373Đầu báo lửa화염 감지 헤드
374Đầu báo khí가스 감지 헤드
375Thiết bị giám sát nhiệt độ온도 모니터링 장비
376Hệ thống cảnh báo cháy화재 알림 시스템
377Hệ thống cảnh báo khói연기 알림 시스템
378Hệ thống cảnh báo khí gas가스 알림 시스템
379Hệ thống giám sát an toàn안전 모니터링 시스템
380Máy tính bảng điều khiển제어용 태블릿
381Ứng dụng quản lý sự cố사고 관리 앱
382Hệ thống lưu trữ dữ liệu PCCC소방 데이터 저장 시스템
383Tủ trung tâm báo cháy화재 경보 제어함
384Còi điện tử báo cháy전자 화재 사이렌
385Loa báo khẩn cấp비상 방송 스피커
386Bộ phát sóng báo cháy화재 송출기
387Hệ thống PCCC phòng sạch클린룸 소방 시스템
388Thiết bị chữa cháy hầm mỏ광산 소화 장치
389Thiết bị chữa cháy kho lạnh냉동 창고 소화 장치
390Hệ thống chống sét피뢰 시스템
391Kim thu sét피뢰침
392Bộ chống sét lan truyền서지 보호 장치
393Hệ thống nối đất an toàn접지 시스템
394Máy đo điện trở đất접지 저항 측정기
395Máy đo điện áp전압계
396Đồng hồ đo dòng điện전류계
397Máy kiểm tra rò rỉ điện누전 탐지기
398Bộ ngắt điện khẩn cấp비상 차단기
399Thiết bị cách điện절연 장치
400Thiết bị kiểm tra PCCC định kỳ정기 소방 점검 장비

 

Nhóm 4: Biện pháp, quy trình, thao tác (200 từ)

STTTiếng ViệtTiếng Hàn
401Sơ tán khẩn cấp긴급 대피
402Lối thoát hiểm비상구
403Thoát hiểm an toàn안전 탈출
404Hướng dẫn sơ tán대피 안내
405Diễn tập PCCC소방 훈련
406Phương án thoát nạn탈출 방안
407Cửa thoát hiểm탈출문
408Kế hoạch sơ tán대피 계획
409Sơ tán tập trung집합 대피
410Điểm tập kết집결 지점
411Hệ thống báo động경보 시스템
412Chuông báo cháy화재 경보벨
413Đèn thoát hiểm비상등
414Hướng dẫn an toàn안전 안내
415Lối ra an toàn안전 출구
416Thang thoát hiểm비상 계단
417Cửa khẩn cấp긴급문
418Phương án cứu nạn구조 방안
419Đội cứu hộ구조대
420Khu vực an toàn안전 구역
421Hệ thống liên lạc khẩn cấp비상 통신 시스템
422Đường thoát hiểm대피로
423Tín hiệu báo cháy화재 신호
424Kế hoạch ứng phó khẩn cấp긴급 대응 계획
425Hướng dẫn thoát hiểm탈출 안내
426Cửa ra khẩn cấp비상 출입문
427Lối đi an toàn안전 통로
428Chuông báo khẩn비상 벨
429Sơ tán từng tầng층별 대피
430Tập trung ngoài trời옥외 집합
431Người hướng dẫn sơ tán대피 유도원
432Thực hành cứu hỏa소화 훈련
433Bình chữa cháy cầm tay휴대용 소화기
434Quy trình thoát hiểm탈출 절차
435Đèn chỉ dẫn thoát hiểm비상 유도등
436Lối đi bộ thoát hiểm비상 통로 계단
437Tín hiệu khẩn cấp비상 신호
438Nút báo cháy화재 신고 버튼
439Phát loa khẩn cấp비상 방송
440Giữ trật tự khi sơ tán대피 질서 유지
441Lối ra phía sau후문 출구
442Cửa chống cháy방화문
443Đèn khẩn cấp긴급 조명
444Chạy thoát hiểm긴급 탈출
445Lối đi có đèn chỉ dẫn유도등 통로
446Lập kế hoạch thoát nạn탈출 계획 수립
447Người phụ trách an toàn안전 담당자
448Diễn tập thoát nạn탈출 훈련
449Chạy đến điểm tập kết집결지로 이동
450Giữ khoảng cách an toàn안전 거리 유지
451Tín hiệu còi báo động경보 사이렌
452Phân luồng thoát hiểm대피 유도
453Chạy thoát theo hàng줄 지어 대피
454Cửa ra thoát hiểm trên mái옥상 출구
455Lối thoát hiểm khẩn cấp긴급 탈출구
456Lối ra hầm thoát hiểm지하 대피구
457Đèn hiệu báo động경보 표시등
458Quy trình cứu hộ구조 절차
459Người kiểm tra an toàn안전 점검원
460Cửa mở tự động khẩn cấp비상 자동문
461Khu vực tập trung집합 장소
462Vạch chỉ dẫn thoát nạn탈출 유도선
463Thoát hiểm bằng thang dây로프 탈출
464Lối ra cầu thang bộ계단 출구
465Lối thoát ra ngoài외부 출구
466Giữ bình tĩnh khi sơ tán대피 시 침착 유지
467Phương án dự phòng예비 대책
468Người điều phối sơ tán대피 조정자
469Cửa thoát hiểm phụ보조 비상문
470Khu vực cấm vào출입 금지 구역
471Hệ thống phun nước스프링클러
472Lối đi có lan can난간 통로
473Chuông báo khói연기 경보기
474Đèn pin khẩn cấp비상 손전등
475Đèn chiếu sáng thoát hiểm비상 조명등
476Đường dây nóng khẩn cấp비상 핫라인
477Bảng chỉ dẫn thoát nạn탈출 안내판
478Vị trí tập kết an toàn안전 집결지
479Nút khẩn cấp비상 버튼
480Bảng sơ đồ thoát nạn대피도
481Thoát hiểm bằng cửa kính유리문 탈출
482Khu vực tập trung tạm thời임시 집합 장소
483Cửa thoát hiểm tự động자동 비상문
484Thang dây thoát hiểm비상 로프
485Lối đi phụ보조 통로
486Hành lang thoát nạn탈출 복도
487Phương án kiểm soát đám đông군중 통제 방안
488Chuông báo động khẩn cấp긴급 경보벨
489Thông báo khẩn cấp비상 통보
490Đèn cảnh báo khẩn cấp비상 경고등
491Nút nhấn khẩn cấp긴급 누름 버튼
492Cửa khẩn cấp phụ보조 긴급문
493Thang thoát hiểm ngoài trời옥외 비상 계단
494Lối ra tầng hầm지하 출구
495Đường hầm thoát nạn탈출 터널
496Đèn chỉ dẫn an toàn안전 유도등
497Người dẫn đường thoát hiểm탈출 안내자
498Tín hiệu đèn khẩn cấp비상 신호등
499Phòng tập kết an toàn안전 대기실
500Cửa ra tầng trệt1층 출구
501Huấn luyện kỹ năng thoát nạn탈출 기술 훈련
502Tổ chức diễn tập thoát hiểm탈출 훈련 조직
503Bản đồ thoát hiểm탈출 지도
504Hướng dẫn sử dụng bình chữa cháy소화기 사용 안내
505Kiểm tra cửa thoát hiểm탈출문 점검
506Hệ thống đèn báo lối ra출구 표시등 시스템
507Lắp đặt chuông báo động경보벨 설치
508Diễn tập ứng phó khẩn cấp비상 대응 훈련
509Kỹ năng sơ cứu ban đầu초기 응급처치 기술
510Giữ trật tự khi sơ tán대피 시 질서 유지
511Cấm sử dụng thang máy khi cháy화재 시 엘리베이터 사용 금지
512Kiểm tra nguồn điện전원 점검
513Tắt cầu dao điện전기 차단기 끄기
514Ngắt nguồn gas가스 차단
515Báo cáo sự cố ngay lập tức즉시 사고 보고
516Liên hệ số khẩn cấp긴급 번호 연락
517Đội phản ứng nhanh신속 대응팀
518Đội cứu nạn khẩn cấp긴급 구조대
519Sơ đồ hướng dẫn thoát hiểm탈출 안내도
520Biển báo cấm lửa화기 금지 표지
521Kiểm tra bình cứu hỏa소화기 점검
522Kiểm tra hệ thống phun nước스프링클러 점검
523Chuẩn bị mặt nạ phòng độc방독면 준비
524Hướng dẫn thoát hiểm cho trẻ em어린이 탈출 안내
525Hướng dẫn thoát hiểm cho người già노인 탈출 안내
526Hướng dẫn thoát hiểm cho người khuyết tật장애인 탈출 안내
527Sơ cứu ngạt khói연기 질식 응급처치
528Phát hiện khói bất thường이상 연기 발견
529Kiểm tra hệ thống cảnh báo khói연기 경보기 점검
530Dùng khăn ướt che miệng젖은 수건으로 입 가리기
531Di chuyển cúi thấp người몸을 낮춰 이동
532Thoát ra theo hàng줄지어 탈출
533Giữ liên lạc khi thoát nạn탈출 시 연락 유지
534Hướng dẫn tập trung ngoài trời옥외 집합 안내
535Khu vực tập kết an toàn안전 집결 구역
536Lối thoát khẩn cấp긴급 출구
537Sử dụng thang dây thoát hiểm탈출용 밧줄 사다리 사용
538Chuẩn bị phương án dự phòng예비 방안 준비
539Sơ đồ bố trí thiết bị PCCC소방 장비 배치도
540Huấn luyện định kỳ정기 훈련
541Kiểm tra hàng tháng월간 점검
542Kiểm tra hàng quý분기 점검
543Kiểm tra hàng năm연간 점검
544Kiểm tra hệ thống điện전기 시스템 점검
545Kiểm tra hệ thống nước수도 시스템 점검
546Kiểm tra cửa chống cháy방화문 점검
547Đảm bảo lối thoát không bị chặn출구 차단 방지
548Lập biên bản kiểm tra점검 보고서 작성
549Đào tạo kỹ năng sinh tồn생존 기술 교육
550Thực hành sơ cứu응급처치 실습
551Sơ cứu vết bỏng화상 응급처치
552Sơ cứu gãy xương골절 응급처치
553Hướng dẫn hô hấp nhân tạo인공호흡 안내
554Kỹ năng ép tim ngoài lồng ngực가슴 압박 기술
555Tập huấn cứu hộ구조 훈련
556Giải cứu người bị nạn피해자 구조
557Vận chuyển nạn nhân환자 운반
558Liên lạc bộ đàm무전기 연락
559Ghi nhớ số điện thoại khẩn cấp긴급 전화번호 암기
560Trực ban an toàn안전 당직
561Bố trí người hướng dẫn안내원 배치
562Đội hướng dẫn thoát hiểm탈출 안내팀
563Kỹ năng kiểm soát đám đông군중 통제 기술
564Quản lý khủng hoảng위기 관리
565Hướng dẫn di chuyển theo lối thoát출구 이동 안내
566Kiểm soát hệ thống cameraCCTV 관리
567Báo cáo tình hình khẩn cấp긴급 상황 보고
568Thông báo qua loa phát thanh방송 안내
569Kế hoạch di tản tập thể집단 대피 계획
570Kế hoạch thoát hiểm cá nhân개인 탈출 계획
571Phương án phối hợp với lực lượng PCCC소방대 협력 방안
572Thực hiện quy trình an toàn안전 절차 시행
573Hướng dẫn tránh hoảng loạn공황 방지 안내
574Tạo khoảng cách an toàn안전 거리 확보
575Hướng dẫn sử dụng cầu thang bộ계단 사용 안내
576Tránh khói độc khi di chuyển이동 시 유독가스 회피
577Không chen lấn khi thoát nạn탈출 시 밀지 않기
578Tuân thủ chỉ dẫn지시 준수
579Giữ im lặng khi sơ tán대피 시 침묵 유지
580Hướng dẫn người khác thoát nạn타인을 탈출 안내
581Đeo khẩu trang khi sơ tán대피 시 마스크 착용
582Chuẩn bị nước uống khẩn cấp비상 식수 준비
583Chuẩn bị dụng cụ y tế의료 도구 준비
584Sơ cứu chấn thương nhẹ경상 응급처치
585Bảo vệ tài liệu quan trọng중요 문서 보호
586Hướng dẫn thoát hiểm ban đêm야간 탈출 안내
587Hướng dẫn thoát hiểm khi mất điện정전 시 탈출 안내
588Chuẩn bị đèn pin khẩn cấp비상 손전등 준비
589Thoát hiểm bằng thang dây밧줄 탈출
590Kỹ năng thắt nút dây매듭 묶기 기술
591Chuẩn bị túi cứu hộ구조 가방 준비
592Hướng dẫn dùng bình oxy산소통 사용 안내
593Tín hiệu khẩn cấp bằng đèn손전등 신호
594Gõ vật cứng để cầu cứu단단한 물체 두드리기
595Hướng dẫn sử dụng còi호루라기 사용 안내
596Chuẩn bị quần áo bảo hộ보호복 준비
597Kỹ năng ứng phó khói dày đặc짙은 연기 대응 기술
598Hướng dẫn di chuyển trong bóng tối어둠 속 이동 안내
599Hướng dẫn liên hệ lực lượng cứu hộ구조대 연락 안내
600Hoàn thành sơ tán an toàn안전 대피 완료

 

 

 

Nhóm 5: Nguyên nhân, nguy cơ cháy nổ (~100 từ)

STTTiếng ViệtTiếng Hàn
601Chập điện전기 합선
602Quá tải điện전기 과부하
603Rò rỉ điện전기 누설
604Tia lửa điện전기 불꽃
605Nổ gas가스 폭발
606Rò rỉ gas가스 누출
607Bình gas hỏng손상된 가스통
608Đun nấu bất cẩn부주의한 조리
609Bếp than tổ ong연탄 난로
610Dầu ăn cháy식용유 화재
611Cháy do xăng dầu유류 화재
612Tràn xăng휘발유 유출
613Lò sưởi điện전기 난로
614Đèn cầy양초
615Đèn dầu석유 등잔
616Hàn xì용접 작업
617Cắt kim loại금속 절단
618Mài sắt철 연마
619Sử dụng pháo폭죽 사용
620Hút thuốc lá흡연
621Vứt tàn thuốc담배꽁초 투기
622Sử dụng bật lửa라이터 사용
623Tĩnh điện정전기
624Cháy do ma sát마찰 화재
625Cháy rừng do sét낙뢰 산불
626Cháy rừng do đốt nương화전(火田)
627Sét đánh낙뢰
628Thiết bị điện cũ노후 전기 기기
629Ổ điện quá tải과부하 콘센트
630Ổ cắm hỏng손상된 콘센트
631Dây điện hở노출된 전선
632Đèn nóng과열된 조명
633Nổ pin배터리 폭발
634Nổ điện thoại휴대폰 폭발
635Nổ laptop노트북 폭발
636Cháy nổ xe máy오토바이 화재
637Cháy nổ ô tô자동차 화재
638Cháy tàu thuyền선박 화재
639Cháy nhà xưởng공장 화재
640Cháy kho hàng창고 화재
641Nổ hóa chất화학 물질 폭발
642Rò rỉ hóa chất화학 물질 누출
643Phản ứng hóa học화학 반응
644Tự bốc cháy자연 발화
645Cháy do phân bón비료 화재
646Cháy do chất thải폐기물 화재
647Cháy từ nhựa플라스틱 화재
648Cháy từ gỗ목재 화재
649Cháy từ giấy종이 화재
650Cháy từ vải섬유 화재
651Cháy từ cao su고무 화재
652Cháy từ sơn페인트 화재
653Cháy từ dung môi용제 화재
654Cháy do nấu ăn요리 화재
655Nổ nồi áp suất압력솥 폭발
656Nổ lò hơi보일러 폭발
657Rò rỉ khí độc유독 가스 누출
658Khí metan메탄가스
659Khí propan프로판가스
660Khí butan부탄가스
661Cháy do nhiên liệu sinh học바이오 연료 화재
662Cháy do pin năng lượng배터리 화재
663Cháy trong phòng kín밀폐 공간 화재
664Cháy trong hầm지하실 화재
665Cháy nhà cao tầng고층 건물 화재
666Cháy bệnh viện병원 화재
667Cháy trường học학교 화재
668Cháy chợ시장 화재
669Cháy khách sạn호텔 화재
670Cháy chung cư아파트 화재
671Cháy nhà dân주택 화재
672Cháy nhà tạm임시 가옥 화재
673Cháy container컨테이너 화재
674Cháy gara ô tô차고 화재
675Cháy do pháo sáng조명탄 화재
676Cháy do máy hàn용접기 화재
677Cháy do máy cắt절단기 화재
678Cháy do máy sấy드라이어 화재
679Cháy do máy giặt세탁기 화재
680Cháy do tủ lạnh냉장고 화재
681Cháy do lò vi sóng전자레인지 화재
682Cháy do lò nướng오븐 화재
683Cháy do bếp điện전기레인지 화재
684Cháy do đèn sưởi난방등 화재
685Cháy do đèn ngủ스탠드 화재
686Cháy do dây sạc충전기 화재
687Cháy do pin dự phòng보조 배터리 화재
688Cháy do hóa chất tẩy rửa세제 화재
689Cháy do cồn알코올 화재
690Cháy do rượu술 화재
691Cháy do thuốc trừ sâu농약 화재
692Cháy do thuốc nổ폭약 화재
693Cháy do bom mìn지뢰 폭발
694Cháy do pháo hoa불꽃놀이 화재
695Cháy do ngắn mạch단락 화재
696Cháy do điện trở cao고저항 화재
697Cháy do dây điện chập합선 전선 화재
698Cháy do pin kém chất lượng불량 배터리 화재
699Cháy do bảo quản sai잘못된 보관 화재
700Cháy do bất cẩn부주의 화재

 

NHÓM 6: Tai nạn, thương tích, hậu quả (100 từ)

STTTiếng ViệtTiếng Hàn
701Thương vong사상자
702Người bị thương부상자
703Người tử vong사망자
704Bỏng화상
705Bỏng nặng중화상
706Bỏng nhẹ경화상
707Ngạt khói연기 질식
708Ngạt khí độc유독가스 질식
709Khói độc유독 가스
710Nhiễm độc hóa chất화학물질 중독
711Hít phải khí độc유해가스 흡입
712Chấn thương외상
713Chấn thương sọ não뇌외상
714Gãy xương골절
715Bỏng hô hấp기도 화상
716Sốc bỏng화상 쇼크
717Sốc nhiệt열사병
718Tổn thương phổi폐손상
719Tổn thương da피부 손상
720Bị thương mắt눈 부상
721Ngộ độc khí CO일산화탄소 중독
722Nhiễm độc máu혈액 중독
723Hậu quả cháy nổ화재 폭발 피해
724Thiệt hại tài sản재산 피해
725Mất mát sinh mạng인명 피해
726Mất mát kinh tế경제적 손실
727Hư hỏng công trình건물 파손
728Sập đổ붕괴
729Cháy lan화재 확산
730Ô nhiễm môi trường환경 오염
731Khói mù스모그
732Mất điện정전
733Gián đoạn sản xuất생산 중단
734Ảnh hưởng sức khỏe건강 영향
735Tổn thất tinh thần정신적 피해
736Hoảng loạn공황
737Căng thẳng tâm lý심리적 스트레스
738Rối loạn hô hấp호흡 장애
739Khó thở호흡 곤란
740Nôn mửa구토
741Hôn mê혼수상태
742Tử vong tại chỗ현장 사망
743Tử vong do bỏng화상 사망
744Bị kẹt갇힘
745Người mất tích실종자
746Trường hợp khẩn cấp y tế의료 긴급 상황
747Cấp cứu응급 처치
748Hồi sức tim phổi심폐 소생술
749Suy hô hấp호흡 부전
750Suy tuần hoàn순환 부전
751Nhiễm trùng vết thương상처 감염
752Vết thương hở개방성 상처
753Vết thương kín폐쇄성 상처
754Hỏng thiết bị장비 손상
755Cháy phương tiện차량 화재
756Tai nạn giao thông do cháy화재로 인한 교통사고
757Cháy nhà dân주택 화재
758Cháy chung cư아파트 화재
759Cháy nhà xưởng공장 화재
760Cháy văn phòng사무실 화재
761Cháy bệnh viện병원 화재
762Cháy trường học학교 화재
763Hư hỏng hồ sơ문서 손실
764Mất dữ liệu데이터 손실
765Hỏng hệ thống điện전기 시스템 손상
766Hỏng hệ thống nước급수 시스템 손상
767Hỏng hệ thống PCCC소방 시스템 손상
768Đổ nát파괴
769Lây lan bệnh tật질병 확산
770Khó khăn cứu hộ구조 어려움
771Khó khăn chữa cháy진압 어려움
772Hậu quả lâu dài장기적 피해
773Giảm tuổi thọ công trình건물 수명 단축
774Sập mái지붕 붕괴
775Đổ cột기둥 붕괴
776Nứt tường벽 균열
777Sập cầu thang계단 붕괴
778Sập trần천장 붕괴
779Vật rơi낙하물
780Bị đè깔림
781Kẹt trong thang máy엘리베이터 갇힘
782Mất an toàn giao thông교통 안전 문제
783Tắc nghẽn đường도로 마비
784Cháy rừng gây thiệt hại산불 피해
785Thất thoát hàng hóa화물 손실
786Hỏng kho bãi창고 손상
787Ô nhiễm nguồn nước수질 오염
788Ô nhiễm không khí대기 오염
789Ô nhiễm đất토양 오염
790Suy giảm sức khỏe cộng đồng주민 건강 악화
791Giảm năng suất lao động노동 생산성 저하
792Giảm chất lượng sống삶의 질 저하
793Di cư bắt buộc강제 이주
794Mất chỗ ở주거 상실
795Vô gia cư노숙자 발생
796Tổn thất bảo hiểm보험 손실
797Tranh chấp pháp lý법적 분쟁
798Phạt hành chính행정 처벌
799Truy cứu trách nhiệm책임 추궁
800Ảnh hưởng uy tín신뢰도 하락

 

Nhóm 7: Biển báo, ký hiệu, cảnh báo an toàn (~100 từ)

STTTiếng ViệtTiếng Hàn
801Biển báo PCCC소방 표지판
802Biển báo thoát hiểm비상구 표지
803Biển báo cấm lửa화기 엄금
804Biển báo cấm hút thuốc금연 표지
805Biển báo cấm vào출입 금지
806Biển báo khu vực nguy hiểm위험 구역 표지
807Biển báo lối ra khẩn cấp비상 출구 표지
808Biển báo bình chữa cháy소화기 표지
809Biển báo họng nước chữa cháy소화전 표지
810Biển báo điện cao thế고압 전기 경고
811Biển báo dễ cháy인화성 물질 경고
812Biển báo dễ nổ폭발 위험 표지
813Biển báo chất độc hại유해 물질 경고
814Biển báo nguy hiểm chết người치명적 위험 경고
815Biển báo cảnh báo chung일반 경고 표지
816Biển báo công trường공사장 표지
817Biển báo thiết bị an toàn안전 장비 표지
818Biển báo cấm lửa gần xăng dầu유류 화기 엄금
819Biển báo vùng cấm금지 구역 표지
820Biển báo khu vực sơ tán대피 구역 표지
821Biển báo cầu thang thoát hiểm비상계단 표지
822Biển báo nút báo cháy화재 경보 버튼 표지
823Biển báo chuông báo cháy화재 경보벨 표지
824Biển báo cửa chống cháy방화문 표지
825Biển báo đường ống gas가스 배관 표지
826Biển báo trạm điện전기실 표지
827Biển báo nguy hiểm hóa chất화학물질 위험
828Biển báo bức xạ방사선 경고
829Biển báo vật liệu dễ cháy가연성 물질 경고
830Biển báo cấm mang lửa불 반입 금지
831Biển báo khu vực có thiết bị điện전기 장비 구역
832Biển báo thiết bị PCCC소방 장비 표지
833Biển báo khu vực hút thuốc흡연 구역 표지
834Biển báo khu vực cấm hút thuốc금연 구역 표지
835Biển báo an toàn lao động산업 안전 표지
836Biển báo sử dụng mặt nạ마스크 착용 표지
837Biển báo đeo kính bảo hộ보안경 착용 표지
838Biển báo đội mũ bảo hộ안전모 착용 표지
839Biển báo mặc quần áo bảo hộ보호복 착용 표지
840Biển báo găng tay bảo hộ보호 장갑 착용 표지
841Biển báo giày an toàn안전화 착용 표지
842Biển báo khu vực cháy nổ화재·폭발 구역
843Biển báo cửa thoát khẩn cấp긴급 탈출문
844Biển báo trạm cứu hỏa소방서 표지
845Biển báo xe cứu hỏa소방차 표지
846Biển báo trung tâm chỉ huy지휘 본부 표지
847Biển báo không sử dụng thang máy엘리베이터 사용 금지
848Biển báo đi theo lối thoát hiểm비상구 이용 안내
849Biển báo điểm tập kết집결 지점
850Biển báo khu vực an toàn안전 구역 표지
851Biển báo cấm đổ rác쓰레기 투기 금지
852Biển báo cấm mang chất dễ cháy가연성 물질 반입 금지
853Biển báo nguy hiểm trượt ngã미끄럼 주의
854Biển báo nguy hiểm té ngã추락 주의
855Biển báo cấm lửa trong nhà kho창고 내 화기 엄금
856Biển báo cấm sử dụng điện thoại휴대폰 사용 금지
857Biển báo khu vực camera giám sátCCTV 구역
858Biển báo lối ra khẩn cấp phát sáng발광 비상구 표지
859Biển báo hành lang thoát hiểm비상 통로 표지
860Biển báo khu vực bảo quản hóa chất화학물질 보관 구역
861Biển báo nguy hiểm ngạt khí질식 위험
862Biển báo nguy hiểm khói độc유독 가스 경고
863Biển báo áp lực cao고압 경고
864Biển báo vùng cháy rừng산불 경고 표지
865Biển báo cấm mang bật lửa라이터 반입 금지
866Biển báo cấm mang diêm성냥 반입 금지
867Biển báo khu vực cấm vào người không phận sự관계자 외 출입 금지
868Biển báo nguy hiểm đường trơn노면 미끄럼 주의
869Biển báo lối vào an toàn안전 출입구
870Biển báo khu vực thực hành PCCC소방 훈련 구역
871Biển báo thiết bị báo khói연기 감지기 표지
872Biển báo thiết bị sprinkler스프링클러 표지
873Biển báo công tắc điện khẩn cấp비상 전원 스위치 표지
874Biển báo khu vực máy phát điện발전기실 표지
875Biển báo nguy hiểm cháy do dầu유류 화재 경고
876Biển báo nguy hiểm cháy do khí gas가스 화재 경고
877Biển báo kiểm tra PCCC định kỳ정기 소방 점검 표지
878Biển báo khu vực thi công hàn xì용접 작업 구역
879Biển báo cấm sử dụng lửa trần노출 화기 금지
880Biển báo an toàn khi cháy화재 시 안전 지침
881Biển báo liên lạc khẩn cấp긴급 연락처 표지
882Biển báo khu vực thử nghiệm실험 구역 표지
883Biển báo phòng cháy bắt buộc의무 소방 표지
884Biển báo khu vực không hút thuốc흡연 금지 구역
885Biển báo phòng hóa chất độc독성 화학물질실
886Biển báo phòng nồi hơi보일러실 표지
887Biển báo phòng máy lạnh냉동기실 표지
888Biển báo khu vực chứa nhiên liệu연료 보관소
889Biển báo khu vực nguy hiểm cháy lan화재 확산 위험
890Biển báo lối ra khẩn cấp song ngữ다국어 비상구 표지
891Biển báo đèn exit출구 표지등
892Biển báo cửa khẩn cấp tự động자동 비상문
893Biển báo nút nhấn khẩn cấp비상 버튼
894Biển báo không chắn lối thoát hiểm비상구 막지 마시오
895Biển báo hệ thống báo động경보 시스템 표지
896Biển báo cửa thoát hiểm một chiều일방 통행 비상문
897Biển báo cửa sổ thoát hiểm비상 창문
898Biển báo chỗ ẩn nấp an toàn안전 대피소
899Biển báo tủ PCCC소방함 표지
900Biển báo khu vực cấm lửa vĩnh viễn상시 화기 엄금

 

Nhóm 8: Luật pháp, tiêu chuẩn, quy định (100 từ)

STTTiếng ViệtTiếng Hàn
901Luật Phòng cháy chữa cháy소방 법
902Nghị định an toàn cháy nổ화재 안전 시행령
903Quy chuẩn kỹ thuật PCCC소방 기술 규정
904Tiêu chuẩn quốc gia국가 표준
905Tiêu chuẩn quốc tế국제 표준
906ISO an toàn cháy nổ화재 안전 ISO
907Quy định kiểm định검사 규정
908Chứng nhận PCCC소방 인증
909Thủ tục cấp phép허가 절차
910Giấy phép hoạt động운영 허가증
911Đăng ký thiết bị PCCC소방 장비 등록
912Kiểm định định kỳ정기 검사
913Quy định xử phạt처벌 규정
914Mức phạt vi phạm위반 벌금
915Thanh tra PCCC소방 점검
916Cơ quan quản lý관리 기관
917Bộ Công an공안부
918Cảnh sát PCCC소방 경찰
919Quyền hạn pháp lý법적 권한
920Nghĩa vụ tuân thủ준수 의무
921Quy định bắt buộc의무 규정
922Quy định tự nguyện자율 규정
923Giấy chứng nhận an toàn안전 인증서
924Giấy chứng nhận huấn luyện교육 수료증
925Hồ sơ pháp lý법적 서류
926Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ화재 보험 계약
927Luật trách nhiệm dân sự민사 책임법
928Luật hình sự liên quan cháy nổ화재 관련 형사법
929Quy định xây dựng an toàn안전 건축 규정
930Tiêu chuẩn lắp đặt điện전기 설치 기준
931Tiêu chuẩn thiết bị gas가스 장비 기준
932Quy định khu vực nguy hiểm위험 지역 규정
933Quy định kho chứa저장소 규정
934Giấy phép kinh doanh영업 허가
935Cấm hút thuốc금연 규정
936Cấm lửa trần노출 불 사용 금지
937Cấm mang chất dễ cháy인화성 물질 반입 금지
938Cấm mang chất nổ폭발물 반입 금지
939Quy định thoát hiểm비상구 규정
940Quy định trang bị장비 규정
941Quy định huấn luyện훈련 규정
942Quy định cứu hộ구조 규정
943Quy định báo cáo보고 규정
944Quy định quản lý rủi ro위험 관리 규정
945Quy định bảo trì thiết bị장비 유지 규정
946Quy định về thử nghiệm시험 규정
947Quy định lưu trữ hồ sơ문서 보관 규정
948Quy định sử dụng lao động노동 사용 규정
949Quy định bảo vệ môi trường환경 보호 규정
950Quy định phòng độc방독 규정
951Luật phòng ngừa thảm họa재난 예방법
952Luật an toàn công nghiệp산업 안전법
953Luật lao động노동법
954Quy định khu công nghiệp산업 단지 규정
955Quy định khu dân cư주거 지역 규정
956Quy định trường học학교 안전 규정
957Quy định bệnh viện병원 안전 규정
958Quy định nhà cao tầng고층 건물 규정
959Quy định trung tâm thương mại쇼핑몰 규정
960Quy định kho xăng dầu석유 저장소 규정
961Quy định trạm xăng주유소 규정
962Quy định nhà máy hóa chất화학 공장 규정
963Quy định công trình công cộng공공 시설 규정
964Quy định công trình ngầm지하 시설 규정
965Quy định công trình tạm임시 건축물 규정
966Quy định bãi giữ xe주차장 규정
967Quy định nhà hàng음식점 규정
968Quy định khách sạn호텔 규정
969Quy định khu vui chơi놀이 시설 규정
970Quy định sự kiện đông người대규모 행사 규정
971Quy định lễ hội축제 규정
972Quy định sân vận động경기장 규정
973Quy định kho lạnh냉동 창고 규정
974Quy định cảng biển항만 규정
975Quy định sân bay공항 규정
976Quy định đường hầm터널 규정
977Quy định tàu hỏa기차 규정
978Quy định tàu điện ngầm지하철 규정
979Quy định tàu thủy선박 규정
980Quy định máy bay항공기 규정
981Quy định xe bồn탱크로리 규정
982Quy định xe chở hàng nguy hiểm위험물 운송 차량 규정
983Quy định kho hóa chất화학 약품 창고 규정
984Quy định nhà máy điện발전소 규정
985Quy định nhà máy hạt nhân원자력 발전소 규정
986Quy định trạm biến áp변전소 규정
987Quy định hành lang an toàn안전 통로 규정
988Quy định lối thoát nạn비상 대피 규정
989Quy định cửa chống cháy방화문 규정
990Quy định vật liệu chống cháy방화 재료 규정
991Quy định hệ thống sprinkler스프링클러 규정
992Quy định báo cháy화재 경보 규정
993Quy định hệ thống camera감시 카메라 규정
994Quy định chiếu sáng khẩn cấp비상 조명 규정
995Quy định lắp đặt chuông báo경보벨 설치 규정
996Quy định quản lý nhân viên직원 관리 규정
997Quy định cấp phát trang bị장비 지급 규정
998Quy định đào tạo định kỳ정기 교육 규정
999Quy định bảo dưỡng정비 규정
1000Quy định giám sát감독 규정

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

5/5 - (1 vote)
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo