3000 từ bóng đá Việt Anh Hàn.

3000 từ bóng đá Việt Anh Hàn.

Con người trong bóng đá (1–80)
Cầu thủ Player 선수
Thủ môn Goalkeeper 골키퍼
Hậu vệ Defender 수비수
Trung vệ Center back 센터백
Hậu vệ cánh Fullback 풀백
Wing-back Wing-back 윙백
Tiền vệ Midfielder 미드필더
Tiền vệ trung tâm Central midfielder 중앙 미드필더
Tiền vệ phòng ngự Defensive midfielder 수비형 미드필더
Tiền vệ tấn công Attacking midfielder 공격형 미드필더
Tiền đạo Forward 공격수
Tiền đạo cắm Striker 스트라이커
Tiền đạo lùi Second striker 세컨드 스트라이커
Cánh trái Left winger 왼쪽 윙
Cánh phải Right winger 오른쪽 윙
Số 10 Playmaker 플레이메이커
Đội trưởng Captain 주장
Đội phó Vice captain 부주장
HLV Coach 감독
HLV trưởng Head coach 감독
Trợ lý HLV Assistant coach 코치
HLV thể lực Fitness coach 피지컬 코치
Bác sĩ đội Team doctor 팀 닥터
Nhân viên vật lý trị liệu Physiotherapist 물리치료사
Phân tích viênAnalyst 분석가
Trinh sát Scout 스카우터
Giám đốc kỹ thuật Technical director 기술 이사
Trọng tài Referee 심판
Trợ lý trọng tài Assistant referee 부심
Trọng tài thứ tư Fourth official 제4심판
VAR VAR 비디오 판독
Cổ động viên Fan 
Khán giảSpectator 관중
Ultras Ultras 서포터
Bình luận viên Commentator 해설자
MC sân Stadium announcer 장내 아나운서
Phóng viên Reporter 기자
Đội trẻ Youth team 유스팀
Đội dự bị Reserve team 후보팀
Đội hình chính Starting XI 선발
Cầu thủ dự bị Substitute 교체 선수
Sân bãi & trang bị (81–160)
Sân bóng Football pitch 축구장
Mặt cỏ Turf 잔디
Khung thành Goal 골대
Lưới Net 골망
Vạch biên Touchline 터치라인
Vạch cầu môn Goal line 골라인
Vòng cấm Penalty area 페널티 박스
Chấm phạt đền Penalty spot 페널티 마크
Vòng tròn giữa sân Center circle 센터 서클
Cờ góc Corner flag 코너 플래그
Ghế dự bị Bench 벤치
Phòng thay đồ Locker room 탈의실
Bóng Ball 
Áo đấu Jersey 유니폼
QuầnShorts 반바지
Tất Socks 양말
Giày Boots 축구화
Đinh giày Studs 스터드
Găng tay Gloves 골키퍼 장갑
Băng đội trưởng Armband 주장 완장
Bảng thay người Sub board 교체 보드
Kỹ thuật cá nhân (161–260)
Sút Shoot 
Dứt điểm Finish 마무리
Sút xa Long shot 중거리슛
Sút căng Power shot 강슛
Sút sệt Low shot 낮은 슛
Đánh đầu Header 헤딩
Chuyền Pass 패스
Chuyền dài Long pass 롱패스
Chuyền ngắn Short pass 숏패스
Chọc khe Through pass 스루패스
Tạt bóng Cross 크로스
Dốc bóng Dribble 드리블
Ngoặt bóng Cut inside 안으로 치고 들어가기
Đảo chân Step-over 스텝오버
Giữ bóng Ball control 볼 컨트롤
Che bóng Shielding 볼 보호
Cướp bóng Tackle 태클
Xoạc bóng Sliding tackle 슬라이딩 태클
Phá bóng Clearance 걷어내기
Chặn bóng Block 차단
Bắt bóng Catch 캐치
Đấm bóng Punch 펀치
Tình huống thi đấu (261–360)
Bàn thắng Goal 
Phản lưới Own goal 자책골
Việt vị Offside 오프사이드
Phạt đền Penalty 페널티킥
Phạt góc Corner kick 코너킥
Ném biên Throw-in 스로인
Đá phạt Free kick 프리킥
Đá giao bóng Kick-off 킥오프
Đá phát bóng Goal kick 골킥
Đá bồi Rebound 리바운드
Phản công Counter attack 역습
Phòng ngự Defense 수비
Tấn công Attack 공격
Giữ nhịp Tempo control 템포 조절
Ép sân High pressure 강한 압박
Chiến thuật & chiến lược (361–450)
Sơ đồ Formation 포메이션
4-4-2 4-4-2 4-4-2
4-3-3 4-3-3 4-3-3
3-5-2 3-5-2 3-5-2
Kiểm soát bóng Possession 점유율
Pressing Pressing 압박
Phòng ngự khu vực Zonal defense 지역방어
Kèm người Man marking 맨마킹
Đội hình thấp Low block 내려앉기
Đội hình cao High line 라인 올리기
Bẫy việt vị Offside trap 오프사이드 트랩
Luân chuyển bóng Ball circulation 볼 순환
Tấn công biên Wing play 측면 공격
Trung lộ Central attack 중앙 공격
Trạng thái – đánh giá (451–500)
Phong độ Form 
Thể lực Fitness 체력
Chấn thương Injury 부상
Hồi phục Recovery 회복
Sa sút Slump 부진
Đỉnh cao Peak 전성기
Áp đảo Dominant 압도적
Cân bằng Balanced 균형
Lấn lướt Overwhelming 밀어붙이다
Hiệu quả Efficient 효율적
Giai đoạn trận đấu – Game phases (501–600)
Triển khai bóng Build-up 빌드업
Thoát pressing Play out 압박 탈출
Lên bóng Attacking phase 공격 전개
Chuyển trạng thái Transition 전환
Phòng ngự chuyển đổi Defensive transition 수비 전환
Tấn công chuyển đổi Attacking transition 공격 전환
Khối đội hình Team block 팀 블록
Khối thấp Low block 로우 블록
Khối trung Mid block 미드 블록
Khối cao High block 하이 블록
Đội hình co cụm Compact shape 밀집 수비
Giãn đội hình Stretch play 폭 넓히기
Đẩy cao đội hình Push up 라인 올리기
Lùi sâu Drop back 내려앉기
Giữ cự ly Maintain spacing 간격 유지
Vỡ đội hình Lose shape 조직 붕괴
Ổn định nhịp Control tempo 템포 조절
Tăng tốc Speed up 템포 올리기
Giảm nhịp Slow down 템포 낮추기
Câu giờ Time wasting 시간 끌기
Pressing & phòng ngự hiện đại (601–720)
Pressing tầm caoHigh press 전방 압박
Pressing tầm trung Mid press 중간 압박
Pressing tầm thấp Low press 후방 압박
Gegenpressing Gegenpress 게겐프레싱
Pressing theo khu Zonal pressing 지역 압박
Pressing kèm người Man press 대인 압박
Bẫy pressing Pressing trap 압박 유도
Cắt đường chuyền Cut passing lane 패스 차단
Che góc chuyền Close angle 각도 차단
Thu hẹp không gian Reduce space 공간 축소
Bịt trung lộ Block center 중앙 차단
Dồn biên Force wide 측면 몰기
Đẩy đối thủ ra biên Push wide 측면으로 밀기
Bọc lót Cover 커버
Đổi người kèm Switch marking 마크 교대
Hàng thủ cao High defensive line 수비 라인 높음
Hàng thủ thấp Deep defensive line 수비 라인 낮음
Phá vỡ pressing Break the press 압박 탈출
Thoát vây Escape pressure 압박 벗어나기
Bọc hậu vệ Defensive cover 수비 지원
Tấn công chiến thuật (721–840)
Tấn công trung lộ Central attack 중앙 공격
Tấn công biên Wing attack 측면 공격
Chồng biên Overlap 오버래핑
Chạy cắt mặt Underlap 언더래핑
Xâm nhập vòng cấm Box penetration 박스 침투
Di chuyển không bóng Off-the-ball movement 오프더볼 움직임
Chạy chỗ Run 침투
Chạy chéo Diagonal run 대각선 침투
Kéo giãn hàng thủ Stretch defense 수비 벌리기
Tạo khoảng trống Create space 공간 만들기
Tam giác chuyền Triangular passing 삼각 패스
One-two One-two 원투
Đập nhả Wall pass 원투 패스
Đột phá Breakthrough 돌파
Xẻ nách Split defense 수비 가르기
Căng ngang Cut-back 컷백
Tạt sớm Early cross 빠른 크로스
Tạt sâu Deep cross 깊은 크로스
Đánh đầu bồi Second ball header 세컨드볼 헤딩
Chớp thời cơ Clinical finish 결정력
Kiểm soát trận đấu (841–940)
Cầm bóng Possess 볼 소유
Luân chuyển Circulate 순환
Giữ nhịp Dictate tempo 템포 지배
Kéo giãn Stretch 벌리기
Thu hẹp Compress 압축
Chuyển cánh Switch play 측면 전환
Đổi hướng Change direction 방향 전환
Giữ bóng an toàn Safe possession 안정적 점유
Đẩy nhanh Accelerate 속도 증가
Hãm nhịp Decelerate 속도 조절
Bẻ pressing Beat press 압박 깨기
Đánh vỗ mặt Play through 정면 돌파
Đánh sau lưng Play in behind 뒷공간 공략
Giữ quyền kiểm soát Control game 경기 지배
Chiếm không gian Occupy space 공간 점유
Điều chỉnh chiến thuật (941–1000)
Đổi sơ đồ Change formation 포메이션 변경
Tăng quân tấn công Add attackers 공격수 추가
Gia cố hàng thủ Reinforce defense 수비 강화
Đổi cánh Switch wings 윙 교체
Đẩy tiền vệ lên Push midfield 미드필더 전진
Lùi tiền đạo Drop striker 공격수 내려오기
Đá 3 trung vệ Three at the back 쓰리백
Đá 4 hậu vệ Back four 포백
Đóng trận Close the game 경기 잠그기
All-in All out attack 올인 공격
Đánh giữ tỷ số Protect the lead 리드 지키기
Chơi mạo hiểm Take risk 리스크 감수
Phản công nhanh Quick counter 빠른 역습
Câu giờ chiến thuật Tactical delay 전술적 시간끌기
Đọc trận đấu Read the game 경기 읽기
Phá nhịp Break rhym 흐름 끊기
Giữ thế trận Maintain control 경기 유지
Lật thế cờ Turn the tide 흐름 뒤집기
Kết liễu trận Kill the game 경기 마무리
Bóp nghẹt đối thủ Suffocate opponent 상대 압살
Từ vựng bình luận trận đấu (1001–1120)
Trận cầu đỉnh cao Blockbuster match 빅매치
Cuộc đối đầu Showdown 맞대결
Đại chiến Big clash 대격돌
Trận cầu sinh tử Must-win match 반드시 이겨야 할 경기
Kịch tính Dramatic 극적인
Nóng bỏng Intense 뜨거운
Căng như dây đàn Tense 팽팽한
Một chiều One-sided 일방적인
Áp đảo Dominant 압도적인
Giằng co Tug of war 밀고 당기기
Bùng nổ Explosive 폭발적인
Bế tắc Stalemate 교착상태
Mở tỷ số Open the scoring 선제골
Nhân đôi cách biệt Double the lead 추가골
Rút ngắn tỷ số Pull one back 만회골
Gỡ hòa Equalize 동점
Lội ngược dòng Comeback 역전
Lật kèo Turnaround 흐름 뒤집기
Kết liễu Put to bed 쐐기골
Chung cuộc Final result 최종 결과
Ngôn ngữ tường thuật (1121–1240)
Đường chuyền chết người Killer pass 킬러 패스
Pha xử lý tinh tế Delicate touch 섬세한 터치
Cú sút sấm sét Thunderous shot 강력한 슛
Bóng đi như tên bắn Rocket shot 로켓 슛
Cú đánh đầu hiểm hóc Powerful header 위협적인 헤딩
Cú volley Volley 발리슛
Nã đại bác Long-range strike 중거리포
Dứt điểm lạnh lùng Clinical finish 침착한 마무리
Thủ môn xuất thần Goalkeeper brilliance 골키퍼 신들린 선방
Cứu thua ngoạn mục Spectacular save 슈퍼 세이브
Bóng chạm xà Hit the bar 크로스바 맞음
Bóng chạm cột Hit the post 골대 맞음
Suýt ghi bàn Almost scored 아깝게 놓침
Bỏ lỡ cơ hội Miss a chance 기회 날림
Sai lầm chết người Costly mistake 치명적 실수
Pha phản công mẫu mực Perfect counter 완벽한 역습
Phối hợp đẹp mắt Beautiful combination 환상적인 연계
Chơi như lên đồng On fire 폼 미침
Đá như lên đồng Playing out of his skin 미친 활약
Áp lực nghẹt thở Suffocating pressure 숨막히는 압박
Đánh giá cầu thủ (1241–1360)
Ngôi sao Star player 스타
Trụ cột Key player 핵심 선수
Nhạc trưởng Playmaker 플레이메이커
Máy quét Ball-winner 볼 위너
Sát thủ vòng cấm Poacher 골잡이
Chân sút chủ lực Main striker 주전 공격수
Cầu thủ đa năng Versatile player 멀티 플레이어
Hậu vệ thép Rock-solid defender 철벽 수비수
Thủ môn số 1 First-choice keeper 넘버원 골키퍼
Cầu thủ trẻYoungster 유망주
Tài năng trẻ Rising star 떠오르는 스타
Lão tướng Veteran 베테랑
Phong độ cao In top form 최고의 컨디션
Sa sút Out of form 폼 저하
Thi đấu dưới sức Underperform 기대 이하
Gánh đội Carry the team 팀을 이끌다
Bá chủ tuyến giữa Midfield boss 미드필드 지배자
Không thể ngăn cản Unstoppable 막을 수 없음
Bản lĩnh lớn Big-game mentality 큰 경기 강함
Thi đấu mờ nhạt Invisible 존재감 없음
Ngôn ngữ báo chí bóng đá (1361–1450)
Tiêu đề nóng Headline 헤드라인
Tin độc quyền Exclusive 단독 보도
Tin chuyển nhượng Transfer news 이적 뉴스
Tin đồn Rumor 루머
Chính thức Official 공식
Theo nguồn tin According to sources 소식통에 따르면
Đang đàm phán In talks 협상 중
Sắp hoàn tất Close to deal 계약 임박
Đổ bể Deal collapsed 협상 결렬
Bom tấn Blockbuster signing 대형 영입
Ký hợp đồng Sign contract 계약 체결
Gia hạn Renew 재계약
Phá vỡ hợp đồng Terminate contract 계약 해지
Phí chuyển nhượng Transfer fee 이적료
Mượn Loan 임대
Mua đứt Buy out 완전 이적
Ra đi Leave 떠나다
Ở lại Stay 잔류
Gia nhập Join 합류
Ra mắt Debut 데뷔
Cảm xúc & kịch tính (1451–1500)
Phấn khích Excitement 흥분
Vỡ òa Erupt 폭발
Nghẹt thở Breath-taking 숨막히는
Tiếc nuối Regret 아쉬움
Thất vọng Disappointment 실망
Hân hoanJoy 기쁨
Sững sờ Shocked 충격
Choáng váng Stunned 멍함
Hét tung sân Roar 함성
Vỡ sân Stadium erupts 경기장 폭발
Cảm xúc dâng trào Emotions run high 감정 폭발
Niềm tin Belief 믿음
Hy vọng Hope 희망
Tuyệt vọng Despair 절망
Vinh quang Glory 영광
Bi kịch Tragedy 비극
Kỳ tích Miracle 기적
Cổ tích Fairy tale 동화 같은
Hào hùng Epic 장엄한
Không tưởng Unreal 믿기지 않는
Chuyển nhượng cơ bản (1501–1600)
Chuyển nhượng Transfer 이적
Kỳ chuyển nhượng Transfer window 이적 시장
Mua cầu thủ Buy a player 선수 영입
Bán cầu thủ Sell a player 선수 매각
Mượn Loan 임대
Cho mượn Loan out 임대 보내기
Mượn có mua đứt Loan with option to buy 완전이적 옵션 포함 임대
Mua đứt Permanent transfer 완전 이적
Trao đổi cầu thủ Swap deal 트레이드
Tự do Free agent 자유계약
Chuyển nhượng tự do Free transfer 자유 이적
Kích hoạt điều khoản Trigger clause 조항 발동
Phí chuyển nhượng Transfer fee 이적료
Phí phá vỡ Release clause 바이아웃
Giá hỏi mua Asking price 요구 이적료
Giá chốt Final fee 최종 이적료
Trả góp Installments 분할 지불
Trả một lần Lump sum 일시불
Hoa hồng Commission 수수료
Phí môi giới Agent fee 에이전트 수수료
Hợp đồng cầu thủ (1601–1700)
Hợp đồng Contract 계약
Ký hợp đồng Sign a contract 계약 체결
Gia hạn Renew 재계약
Chấm dứt Terminate 계약 해지
Hết hạn Expire 만료
Điều khoản Clause 조항
Lương Salary 연봉
Lương tuần Weekly wage 주급
Thưởng Bonus 보너스
Thưởng ghi bàn Goal bonus 골 보너스
Thưởng ra sân Appearance bonus 출전 수당
Thưởng vô địch Title bonus 우승 보너스
Lót tay Signing bonus 계약금
Điều khoản gia hạn Extension clause 연장 조항
Điều khoản mua đứt Buy option 완전이적 옵션
Điều khoản bán lại Sell-on clause 재판매 조항
Điều khoản phá vỡ Release clause 바이아웃 조항
Hợp đồng dài hạn Long-term deal 장기 계약
Hợp đồng ngắn hạn Short-term deal 단기 계약
Cầu thủ hết hạn Out of contract 계약 만료 선수
Đại diện & đàm phán (1701–1800)
Người đại diện Agent 에이전트
Đàm phán Negotiation 협상
Đề nghị Offer 제안
Đề nghị chính thức Formal bid 공식 제안
Đề nghị miệng Verbal offer 구두 제안
Từ chối Reject 거절
Chấp nhận Accept 수락
Mặc cả Bargain 가격 흥정
Nâng giá Increase bid 금액 상향
Hạ giá Lower bid 금액 인하
Bế tắc Deadlock 교착 상태
Đột phá Breakthrough 돌파구
Hoàn tất Finalize 마무리
Ký nháp Pre-contract 가계약
Chờ kiểm tra y tế Medical pending 메디컬 대기
Kiểm tra y tế Medical test 메디컬 테스트
Đổ bể Deal collapsed 협상 결렬
Lật kèo Hijack deal 하이재킹
Chốt kèo Seal the deal 계약 체결
Tài chính CLB (1801–1900)
Ngân sách Budget 예산
Quỹ lương Wage bill 급여 총액
Lợi nhuận Profit 이익
Thua lỗ Loss 적자
Doanh thu Revenue 수익
Bản quyền TV TV rights 중계권
Tài trợ Sponsorship 스폰서
Nhà tài trợ Sponsor 스폰서
Áo tài trợ Shirt sponsor 유니폼 광고
Doanh thu vé Ticket sales 입장권 수익
Bán áo đấu Merchandise 굿즈 판매
Tài chính công bằng FFP 재정 페어플레이
Chi tiêu Spending 지출
Đầu tư Investment 투자
Chủ sở hữu Owner 구단주
Tập đoàn Corporation 기업
Mua CLB Club takeover 구단 인수
Định giá Valuation 구단 가치
Nợ Debt 부채
Phá sản Bankruptcy 파산
Thị trường cầu thủ (1901–2000)
Ngôi sao Superstar 슈퍼스타
Bom tấn Blockbuster 대형 영입
Hàng hot Hot prospect 유망주
Tài năng trẻ Wonderkid 원더키드
Cầu thủ tự do Free agent 자유계약 선수
Hàng tồn Deadwood 애물단지
Người thừa Surplus player 잉여 자원
Bán tháo Fire sale 헐값 매각
Giữ giá Hold value 가치 유지
Bị hét giá Overpriced 거품 가격
Món hời Bargain 꿀영입
Hớ Rip-off 바가지
Cầu thủ thị trường Marketable player 상품성 있는 선수
Được săn đón In demand 인기 많은
Ít người hỏi No interest 관심 없음
Gây sốt Create buzz 화제 만들기
Cạnh tranh Competition 경쟁
Đấu giá Bidding war 입찰 전쟁
Chốt nhanh Fast deal 빠른 계약
Chạy nước rút Last-minute deal 막판 이적
Thống kê cơ bản (2001–2100)
Số bàn thắng Goals 득점
Số kiến tạo Assists 도움
Số cú sút Shots 슛 수
Sút trúng đích Shots on target 유효 슛
Sút lệch Off target 빗나간 슛
Sút bị chặn Blocked shots 차단된 슛
Kiểm soát bóng Possession 점유율
Đường chuyền Passes 패스 수
Tỷ lệ chuyền chính xác Pass accuracy 패스 성공률
Chuyền dàiLong balls 롱패스
Chuyền ngắn Short passes 숏패스
Chuyền quyết định Key passes 키패스
Tạt bóng Crosses 크로스
Tắc bóng Tackles 태클
Cắt bóng Interceptions 인터셉트
Phá bóng Clearances 걷어내기
Đấu tay đôi Duels 경합
Không chiến Aerial duels 공중볼 경합
Phạm lỗi Fouls 파울
Bị phạm lỗi Fouled 파울 당함
Chỉ số nâng cao (2101–2200)
Bàn thắng kỳ vọng Expected goals (xG) 기대 득점
Kiến tạo kỳ vọng xA 기대 도움
Cú sút kỳ vọng xShot 기대 슛
Cơ hội lớn Big chances 빅찬스
Cơ hội bỏ lỡ Big chance missed 결정적 기회 실패
Đóng góp bàn thắng Goal contribution 공격 포인트
Chạm bóng Touches 터치 수
Chạm trong box Touches in box 박스 터치
Tỷ lệ rê bóng Dribble success 드리블 성공률
Tiến bóng Progressive runs 전진 드리블
Chuyền tiến Progressive passes 전진 패스
Đường chuyền phá tuyến Line-breaking pass 수비선 파괴 패스
Chỉ số áp lực Pressures 압박 수
Thu hồi bóng Ball recoveries 볼 회수
Phòng ngự kỳ vọng xDefence 기대 수비
Phân tích đội bóng (2201–2320)
Nhịp độ Tempo 템포
Cường độ Intensity 강도
Cự ly đội hình Team spacing 팀 간격
Độ nén Compactness 밀집도
Độ rộng Width 
Độ sâu Depth 깊이
Đội hình trung bình Average position 평균 위치
Bản đồ nhiệt Heatmap 히트맵
Sơ đồ chuyền Pass map 패스맵
Mạng lưới chuyền Passing network 패스 네트워크
Điểm nóng Hot zone 주요 지역
Vùng nguy hiểm Danger zone 위험 지역
Khu vực kiểm soát Controlled area 지배 구역
Tốc độ luân chuyển Ball circulation speed 볼 순환 속도
Áp lực đối thủ Opponent pressure 상대 압박
Lỗ hổng Weak spot 약점
Điểm mạnh Strength 강점
Mất cân bằng Imbalance 불균형
Ổn định Stability 안정성
Hiệu quả Efficiency 효율성
Phân tích cầu thủ (2321–2420)
Tầm ảnh hưởng Influence 영향력
Đóng góp Contribution 기여도
Chỉ số phòng ngự Defensive metrics 수비 지표
Chỉ số tấn công Attacking metrics 공격 지표
Chỉ số chuyền Passing metrics 패스 지표
Chỉ số di chuyển Movement data 움직임 데이터
Sải chân Sprint distance 스프린트 거리
Tốc độ tối đa Top speed 최고 속도
Quãng đường chạy Distance covered 활동량
Cường độ cao High intensity runs 고강도 주행
Chạm bóng nguy hiểm Dangerous touches 위협적인 터치
Độ chính xác Accuracy 정확도
Tính ổn định Consistency 꾸준함
Độ bền Durability 내구성
Nguy cơ chấn thương Injury risk 부상 위험
Khả năng chịu tải Workload capacity 부하 수용
Độ sắc bén Sharpness 예리함
Hiệu suất Performance 퍼포먼스
Tiềm năng Potential 잠재력
Độ suy giảm Decline rate 하락 속도
Ứng dụng dữ liệu (2421–2500)
Phân tích video Video analysis 비디오 분석
Theo dõi GPS GPS tracking GPS 추적
Mô hình dữ liệu Data model 데이터 모델
Dự báo Prediction 예측
Thuật toán Algorithm 알고리즘
AI phân tích AI analysis AI 분석
Scouting dữ liệu Data scouting 데이터 스카우팅
So sánh cầu thủ Player comparison 선수 비교
Xếp hạng Ranking 순위
Định giá Valuation 가치 평가
Ra quyết định Decision making 의사결정
Chiến lược Strategy 전략
Phát hiện tài năng Talent ID 유망주 발굴
Tối ưu đội hình Squad optimization 스쿼드 최적화
Quản lý tải Load management 부하 관리
Ngăn chấn thương Injury prevention 부상 예방
Tối ưu phong độ Peak performance 최고 퍼포먼스
Lập kế hoạch Planning 계획
Đánh giá rủi ro Risk assessment 위험 평가
Phân tích đối thủ Opponent analysis 상대 분석
Cấu trúc bóng đá Hàn Quốc (2501–2600)
Liên đoàn bóng đá Football Association 대한축구협회
KFA Korea FA KFA
Giải K-League K-LeagueK리그
K-League 1 K League 1K리그1
K-League 2 K League 2K리그2
FA Cup FA CupFA컵
Đội tuyển quốc gia National team 국가대표
Đội U23 U23 team U-23 대표팀
Đội trẻ Youth team 유소년팀
Học viện Academy 아카데미
Giải sinh viên University league 대학리그
Giải trung học High school league 고교리그
Đội quân đội Army team 상무
CLB doanh nghiệp Company club 기업구단
CLB thành phố City club 시민구단
Cổ đông Shareholder 주주
Tài trợ Sponsorship 스폰서십
Ngân sách Budget 예산
Học viện đào tạo Training center 트레이닝 센터
Văn hóa bóng đá Hàn (2601–2700)
Văn hóa cổ vũ Fan culture 응원 문화
Hát cổ động Chants 응원가
Khán đài Stands 관중석
Ultras Ultras 울트라스
Biển người Sea of fans 인파
Băng rôn Banner 현수막
Cổ động nhiệt Passionate support 열정적 응원
Đá máu lửa Fighting spirit 투지
Tinh thần thép Mentality 정신력
Không bỏ cuộc Never give up 포기하지 않다
Tinh thần Hàn Korean grit 한국식 투지
Đá kỷ luật Disciplined play 조직적인 축구
Đá nhanh Fast tempo 빠른 템포
Áp sát Close marking 밀착 수비
Thể lực dồi dào High stamina 체력 좋음
Đội bóng công nhân Working-class club 노동자 구단
Niềm tự hào địa phương Local pride 지역 자부심
Derby Derby 더비
Kình địch Rival 라이벌
Thuật ngữ tuyển Hàn Quốc (2701–2800)
Taeguk Warriors Taeguk Warriors 태극전사
Áo đỏ Red Devils 붉은악마
Đội hình chính Starting lineup 선발 명단
Triệu tập Call-up 소집
Lên tuyển Get selected 대표팀 발탁
Đá vòng loại Qualifiers 예선
Vòng chung kết Final tournament 본선
Asian Cup Asian Cup 아시안컵
World Cup World Cup 월드컵
Vòng 16 đội Round of 16 16강
Tứ kết Quarterfinal 8강
Bán kết Semifinal 4강
Chung kết Final 결승
Vô địch Champion 우승
Á quân Runner-up 준우승
Lịch thi đấu Fixtures 일정
Đội hình dự kiến Predicted lineup 예상 라인업
Phong độ tuyển National form 대표팀 컨디션
Thế hệ vàng Golden generation 황금세대
K-League & CLB Hàn Quốc (2801–2900)
Jeonbuk Jeonbuk Motors 전북현대
Ulsan Ulsan HD 울산현대
FC Seoul FC Seoul FC서울
Suwon Suwon Bluewings 수원삼성
Pohang Pohang Steelers 포항스틸러스
Jeju Jeju United 제주유나이티드
Incheon Incheon United 인천유나이티드
Daegu Daegu FC 대구FC
GwangjuGwangju FC 광주FC
Daejeon Daejeon Hana 대전하나
Gangwon Gangwon FC 강원FC
Gimcheon Gimcheon Sangmu 김천상무
Sân nhà Home ground 홈구장
Sân khách Away ground 원정
Derby Hàn Korean derby 한국 더비
Cổ động viên Supporters 서포터
CLB truyền thống Historic club 전통 구단
CLB giàu Rich club 부자 구단
CLB nhỏ Small club 소규모 구단
Bóng đá doanh nghiệp Corporate football 기업 축구
Cách nói kiểu Hàn khi bình luận (2901–3000)
Đá như điên Playing crazy 미친 경기력
Áp đảo toàn diện Totally dominant 완전 압도
Bị đè bẹp Get crushed 박살나다
Cứu thua thần thánh God-like save 신들린 선방
Bàn thắng vàng Golden goal 결승골
Pha bóng đỉnh cao Top-class play 클래스 플레이
Sai lầm tai hại Fatal mistake 치명적 실수
Chơi trên cơ Have the upper hand 우위 점하다
Mất thế trận Lose control 흐름 뺏기다
Nắm thế chủ động Take control 주도권 잡다
Chơi chắc Play safe 안정적으로
Chơi liều Take risk 모험하다
Đánh phủ đầu Early strike 초반 기선 제압
Giữ tỷ số Protect the lead 리드 지키기
Chốt hạ Finish it 마무리 짓다
Lật ngược thế cờ Turn it around 역전하다
Đóng trận Close the game 경기 잠그기
Thắng nghẹt thở Narrow win 진땀승
Thua cay đắng Bitter loss 아쉬운 패배
Trận cầu điên rồ Crazy match 미친 경기

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo