1000 từ vựng bóng đá Việt Anh Hàn theo chủ đề

1000 từ vựng bóng đá Việt Anh Hàn theo chủ đề

 

📌 Phần 1: Từ vựng bóng đá cơ bản & vị trí (1–100)

Tiếng ViệtEnglish한국어 (Hàn)
1. BóngBall
2. Quả bóngFootball / Soccer ball축구공
3. Trận đấuMatch / Game경기
4. Hiệp 1First half전반전
5. Hiệp 2Second half후반전
6. Hiệp phụExtra time연장전
7. Luật chơiRules / Laws경기 규칙
8. Đội bóngTeam
9. Đội tuyểnNational team대표팀
10. Câu lạc bộClub클럽
11. Trọng tàiReferee주심
12. Trọng tài biênAssistant referee부심
13. Trọng tài VARVAR refereeVAR 심판
14. Thủ mônGoalkeeper골키퍼 / 골문지기
15. Hậu vệDefender수비수
16. Trung vệCentre-back센터백
17. Hậu vệ cánhFull-back풀백
18. Tiền vệMidfielder미드필더
19. Tiền vệ phòng ngựDefensive midfielder수비형 미드필더
20. Tiền vệ trung tâmCentral midfielder중앙 미드필더
21. Tiền vệ tấn côngAttacking midfielder공격형 미드필더
22. Tiền vệ cánhWinger윙어
23. Tiền đạoForward / Striker공격수 / 스트라이커
24. Tiền đạo cắmCentre forward센터포워드
25. Tiền đạo lùiSecond striker세컨드 스트라이커
26. Đội trưởngCaptain주장
27. Huấn luyện viênCoach / Manager감독 / 코치
28. Trợ lý HLVAssistant coach수석코치
29. Thay ngườiSubstitution교체
30. Cầu thủ dự bịSubstitute player교체 선수
31. Khởi độngWarm-up워밍업
32. Đá chínhStarting lineup선발 출전
33. Đội hìnhFormation포메이션
34. Chiến thuậtTactics전술
35. Chiến lượcStrategy전략
36. Cổ động viênSupporter / Fan응원단 / 팬
37. Khán giảSpectator / Audience관중
38. Khán đàiStand / Tribune관중석
39. Sân vận độngStadium경기장
40. Sân nhàHome stadium홈구장
41. Sân kháchAway stadium원정 경기장
42. Khung thànhGoalpost골대
43. LướiNet골망
44. Đường biênTouchline사이드라인
45. Đường biên ngangGoal line골라인
46. Đường tròn giữa sânCentre circle센터서클
47. Vạch 16m50Penalty area페널티 에어리어
48. Vòng cấm địaPenalty box페널티 박스
49. Chấm phạt đềnPenalty spot페널티킥 지점
50. Trung tâm sânCentre spot센터 마크
51. Đá giao bóngKick-off킥오프
52. Bắt đầu trậnStart the match경기 시작
53. Kết thúc trậnEnd the match경기 종료
54. Tỷ sốScore스코어
55. HòaDraw무승부
56. ThắngWin승리
57. ThuaLose패배
58. Bảng điểmScoreboard점수판
59. Giải đấuTournament / League대회 / 리그
60. CúpCup
61. Vòng loạiQualifying round예선
62. Vòng bảngGroup stage조별리그
63. Vòng 16 độiRound of 1616강
64. Tứ kếtQuarter-finals8강
65. Bán kếtSemi-finals4강
66. Chung kếtFinal결승
67. Vô địchChampion우승
68. Á quânRunner-up준우승
69. Giành cúpWin the cup컵을 차지하다
70. Ghi bànScore a goal골을 넣다
71. Bàn thắngGoal
72. Kiến tạoAssist어시스트
73. Cản pháSave선방
74. Đánh đầuHeader헤딩
75. Sút bóngShoot / Kick슛 / 킥
76. Sút xaLong shot중거리 슛
77. Sút phạtFree kick프리킥
78. Sút phạt gócCorner kick코너킥
79. Sút phạt đềnPenalty kick페널티킥
80. Sút trực tiếpDirect free kick직접 프리킥
81. Sút gián tiếpIndirect free kick간접 프리킥
82. Chuyền bóngPass패스
83. Chọc kheThrough pass스루패스
84. Tạt bóngCross크로스
85. Đá phạt gócCorner코너킥
86. Ném biênThrow-in스로인
87. Tranh bóngTackle태클
88. Cướp bóngInterception인터셉트
89. Kỹ thuật cá nhânSkill / Technique개인기
90. Rê bóngDribble드리블
91. Giữ bóngKeep possession볼 점유
92. Kiểm soát bóngBall control볼 컨트롤
93. Phòng ngựDefense수비
94. Tấn côngAttack공격
95. Phản côngCounter attack역습
96. PressingPressing프레싱
97. Gây áp lựcPut pressure압박하다
98. Vào bóngTackle the ball태클하다
99. Phạm lỗiFoul파울
100. Thẻ vàngYellow card옐로카드

 

📌 Phần 2: Lỗi – Thẻ – Luật thi đấu (101–200)

Tiếng ViệtEnglish한국어 (Hàn)
101. Thẻ đỏRed card레드카드
102. Thẻ vàng thứ 2Second yellow card두 번째 옐로카드
103. Thẻ trực tiếpStraight red card다이렉트 레드카드
104. Cảnh cáoWarning / Caution경고
105. Truất quyền thi đấuSending off퇴장
106. Đình chỉ thi đấuSuspension출장 정지
107. LỗiFoul파울
108. Phạm lỗi nặngSerious foul중대한 반칙
109. Tiểu xảoUnsporting behaviour비신사적 행위
110. Đá ngườiKicking an opponent상대방을 차다
111. Đẩy ngườiPushing미는 행위
112. Chèn ngườiCharging몸싸움
113. Cản ngườiObstruction방해
114. Kéo áoShirt pulling유니폼 잡기
115. Nắm tócHair pulling머리카락 잡기
116. Xoạc bóng nguy hiểmDangerous tackle위험한 태클
117. Vào bóng thô bạoRough play난폭한 플레이
118. Đánh nguộiOff-the-ball incident뒤통수 가격
119. Chơi xấuFoul play비매너 플레이
120. Hành vi bạo lựcViolent conduct폭력 행위
121. Nói tụcAbusive language욕설
122. Cãi trọng tàiDissent심판에게 불복종
123. Phản ứng thái quáOverreaction과잉 반응
124. Ăn vạDiving / Simulation다이빙
125. Giả vờ ngãFeigning fall시뮬레이션
126. Vòng vo câu giờTime wasting시간 끌기
127. Câu giờ thủ mônGoalkeeper time-wasting골키퍼 시간 지연
128. Cản phá bằng tayHandball핸드볼
129. Dùng tay chơi bóngHandling the ball손으로 공을 다루다
130. Bóng chạm tay vô ýAccidental handball비의도적 핸드볼
131. Bóng chạm tay cố ýDeliberate handball고의적 핸드볼
132. Việt vịOffside오프사이드
133. Tư thế việt vịOffside position오프사이드 위치
134. Phạm lỗi việt vịOffside offence오프사이드 반칙
135. Không việt vịOnside온사이드
136. Kiểm tra VARVAR checkVAR 확인
137. Trọng tài chínhMain referee주심
138. Trọng tài bànFourth official대기심
139. Trọng tài videoVideo assistant referee비디오 보조 심판
140. Còi khai cuộcKick-off whistle킥오프 휘슬
141. Còi kết thúcFinal whistle종료 휘슬
142. Bắt lỗiCall a foul반칙을 선언하다
143. Phạt đềnAward a penalty페널티킥 선언
144. Phạt gócAward a corner kick코너킥 선언
145. Phạt trực tiếpAward a free kick프리킥 선언
146. Thẻ phạtIssue a card카드 제시
147. Tranh chấp bóngBall challenge볼 경합
148. Đánh nhauFighting난투
149. Va chạm mạnhHeavy collision강한 충돌
150. Ngã trong vòng cấmFall in the penalty box페널티 지역에서 넘어지다
151. Lỗi chiến thuậtTactical foul전술적 반칙
152. Ngăn chặn cơ hộiDenying a goal opportunity득점 기회 방해
153. Cản trở thủ mônGoalkeeper obstruction골키퍼 방해
154. Lỗi kéo ngườiHolding foul잡는 반칙
155. Lỗi cao chânHigh foot foul높은 발 반칙
156. Lỗi giơ tayRaised hand foul손 반칙
157. Lỗi nguy hiểmDangerous play위험한 플레이
158. Lỗi đánh đầu nguy hiểmDangerous header위험한 헤딩
159. Lỗi phản thể thaoUnsporting foul반스포츠적 파울
160. Lỗi sân nhàHome foul홈 반칙
161. Lỗi sân kháchAway foul원정 반칙
162. Thổi phạtBlow the whistle휘슬을 불다
163. Bắt việt vịCall offside오프사이드를 선언하다
164. Kiểm tra bàn thắngGoal check득점 확인
165. Công nghệ vạch vôiGoal-line technology골라인 기술
166. Công nghệ VARVAR technologyVAR 기술
167. Đá lạiRetake재경기 / 다시 차기
168. Đá luân lưuPenalty shootout승부차기
169. Lượt sútPenalty attempt페널티 시도
170. Lượt sút thành côngSuccessful attempt성공적인 슛
171. Hỏng penaltyMissed penalty페널티 실패
172. Chỉ tay chấm phạt đềnPoint to the spot페널티 지점을 가리키다
173. Trọng tài thiên vịBiased referee편파 심판
174. Quyết định saiWrong decision잘못된 판정
175. Khiếu nạiProtest항의
176. Kiểm tra lạiReview재검토
177. Trọng tài công bằngFair referee공정한 심판
178. Luật việt vị mớiNew offside rule새로운 오프사이드 규정
179. Luật bàn tayHandball law핸드볼 규정
180. Luật bóng đá FIFAFIFA Laws of the GameFIFA 경기 규칙
181. Trận đấu công bằngFair play페어플레이
182. Tinh thần thể thaoSportsmanship스포츠맨십
183. Hành vi xấuMisconduct불량 행위
184. Lỗi thô bạoBrutal foul난폭한 반칙
185. Cầu thủ chơi xấuDirty player더러운 선수
186. Đội chơi rắnTough team거친 팀
187. Cảnh cáo miệngVerbal warning구두 경고
188. Lỗi cố ýIntentional foul고의적 반칙
189. Lỗi vô ýUnintentional foul비의도적 반칙
190. Đặt tường chắnSet up the wall수비벽을 세우다
191. Khoảng cách tối thiểuMinimum distance최소 거리
192. Chỉ định đá phạtAssign the free kick프리킥 지정
193. Đá phạt nhanhQuick free kick빠른 프리킥
194. Thẻ cảnh cáoCaution card경고 카드
195. Trọng tài nghiêm khắcStrict referee엄격한 심판
196. Trọng tài dễ dãiLenient referee관대한 심판
197. Lỗi trong vòng cấmFoul in the box페널티 지역 파울
198. Lỗi ngoài vòng cấmFoul outside the box박스 밖 반칙
199. Phạt gián tiếpIndirect free kick간접 프리킥
200. Phạt trực tiếpDirect free kick직접 프리킥

 

📌 Phần 3: Kỹ thuật & Kỹ năng bóng đá (201–300)

Tiếng ViệtEnglish한국어 (Hàn)
201. Kỹ thuậtTechnique기술
202. Kỹ năng cá nhânIndividual skill개인 기술
203. Rê bóngDribble드리블
204. Đi bóngCarry the ball볼 몰기
205. Giữ bóngBall possession볼 점유
206. Kiểm soát bóngBall control볼 컨트롤
207. Xử lý bóngBall handling볼 다루기
208. Đỡ bóngFirst touch퍼스트 터치
209. Khống chế bóngControl the ball볼을 컨트롤하다
210. Chạm bóngTouch the ball볼 터치
211. Chuyền bóngPass패스
212. Chuyền ngắnShort pass숏패스
213. Chuyền dàiLong pass롱패스
214. Chọc kheThrough ball / Pass스루패스
215. Tạt bóngCross크로스
216. Đổi cánhSwitch play측면 전환
217. Bấm bóngChip pass / Lob pass칩패스 / 로브패스
218. Nhả bóngLay-off pass패스 흘리기
219. Phối hợp nhómCombination play연계 플레이
220. Một hai (bật tường)One-two pass원투 패스
221. Sút bóngShoot
222. Cú sútShot슛팅
223. Sút xaLong shot중거리 슛
224. Sút gầnClose-range shot근거리 슛
225. Sút chéo gócDiagonal shot대각선 슛
226. Sút chìmLow shot낮은 슛
227. Sút bổngHigh shot / Lofted shot높은 슛
228. Vô lêVolley발리 슛
229. Nửa nảyHalf-volley하프 발리
230. Đá nốiHalf turn shot턴슛
231. Đá bồiRebound shot리바운드 슛
232. Đá penaltyPenalty kick페널티킥
233. Đá phạtFree kick프리킥
234. Đá phạt trực tiếpDirect free kick직접 프리킥
235. Đá phạt gián tiếpIndirect free kick간접 프리킥
236. Đá phạt nhanhQuick free kick빠른 프리킥
237. Sút phạt hàng ràoFree kick over the wall벽 넘는 프리킥
238. Sút xoáyCurled shot감아차기
239. Sút má ngoàiOutside-foot shot아웃사이드 슛
240. Sút má trongInside-foot shot인사이드 슛
241. Sút gầm giàyToe poke토슛
242. Đánh đầuHeader헤딩
243. Đánh đầu chuyền bóngHeader pass헤딩 패스
244. Đánh đầu ghi bànHeader goal헤딩 골
245. Đánh đầu ngượcBack header백헤딩
246. Cú móc bóngBicycle kick / Overhead kick오버헤드 킥 / 시저스킥
247. Cú xoạc bóngSliding tackle슬라이딩 태클
248. Tắc bóngTackle태클
249. Cướp bóngSteal the ball공을 빼앗다
250. Chặn bóngBlock the ball공을 막다
251. Ngăn chặn cú sútBlock a shot슛을 차단하다
252. Ngăn chặn đường chuyềnIntercept a pass패스를 차단하다
253. Cản pháSave / Clearance선방 / 클리어링
254. Phá bóngClear the ball볼을 걷어내다
255. Phá bóng ra ngoàiKick the ball out볼을 밖으로 걷어내다
256. Phá bóng lênClearance forward앞으로 클리어링
257. Giữ khung thànhGuard the goal골문을 지키다
258. Ra vào hợp lýGood positioning (GK)적절한 위치 선정
259. Phản xạReflex반사 신경
260. Bay người cản pháDiving save몸을 날려 막기
261. Chụp bóngCatch the ball볼을 잡다
262. Đấm bóngPunch the ball주먹으로 쳐내다
263. Bắt bóng bổngCatch a high ball하이볼 잡기
264. Ra cản pháRush out골문을 비우고 나오다
265. 1 chọi 1 (1vs1)One-on-one일대일
266. Lừa bóngFeint / Trick페인트 / 트릭
267. Động tác giảFake move페이크 동작
268. Giả sútFake shot슛 페인트
269. Giả chuyềnFake pass패스 페인트
270. Giả động tácDummy더미 동작
271. Qua ngườiDribble past opponent상대를 제치다
272. Xoay ngườiTurn
273. Động tác xoay 360Roulette룰렛
274. Động tác vặn sườnBody feint바디 페인트
275. Step-overStep-over move스텝오버
276. Flick bóngFlick플릭
277. Động tác gắp bóngScoop스쿱
278. Động tác lốp bóngLob로브
279. Rainbow flickRainbow flick무지개 플릭
280. ElasticoElastico엘라스티코
281. KnuckleballKnuckle shot너클볼
282. Cú xoáy ngoàiOutside curl아웃사이드 커브
283. Cú xoáy trongInside curl인사이드 커브
284. Cú sút xoáy chết ngườiDeadly curl shot치명적인 커브슛
285. Cú nã đại bácThunderbolt shot대포알 슛
286. Cú đại bác tầm xaLong-range strike원거리 슛
287. Cú sút chìm hiểm hócLow deadly shot치명적인 낮은 슛
288. Cú sút xoáy má ngoàiOutside swerve shot아웃스윙 슛
289. Cú sút xoáy má trongInside swerve shot인스윙 슛
290. Sút phạt PanenkaPanenka penalty파넨카 킥
291. Sút phạt KnuckleballKnuckleball free kick너클볼 프리킥
292. Sút phạt xoáyCurled free kick감아 차는 프리킥
293. Sút phạt chìmLow free kick낮은 프리킥
294. Sút phạt vòng cungBending free kick휘는 프리킥
295. Động tác Cruyff turnCruyff turn크루이프 턴
296. Động tác RabonaRabona라보나
297. Động tác BackheelBackheel백힐
298. Động tác Heel flickHeel flick힐 플릭
299. Động tác NutmegNutmeg (Panna)빵터널 (넛메그)
300. Động tác SombreroSombrero flick솜브레로 플릭

 

📌 Phần 4: Giải đấu – Danh hiệu – CLB & Quốc tế (301–400)

Tiếng ViệtEnglish한국어 (Hàn)
301. Giải vô địch quốc giaNational league국내 리그
302. Giải vô địch châu ÂuUEFA Champions LeagueUEFA 챔피언스리그
303. Europa LeagueUEFA Europa LeagueUEFA 유로파리그
304. Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference LeagueUEFA 유로파 컨퍼런스리그
305. Siêu cúp châu ÂuUEFA Super CupUEFA 슈퍼컵
306. World CupFIFA World CupFIFA 월드컵
307. Asian CupAFC Asian CupAFC 아시안컵
308. Copa AmericaCopa America코파 아메리카
309. EuroUEFA EuroUEFA 유로
310. CAN (Cúp châu Phi)Africa Cup of Nations아프리카 네이션스컵
311. Gold CupCONCACAF Gold Cup골드컵
312. Olympic bóng đáOlympic football올림픽 축구
313. Giải trẻ U20U-20 World CupU-20 월드컵
314. Giải trẻ U17U-17 World CupU-17 월드컵
315. Vòng loại World CupWorld Cup qualification월드컵 예선
316. Chung kết World CupWorld Cup final월드컵 결승
317. Chủ nhà World CupWorld Cup host월드컵 개최국
318. Bốc thăm chia bảngGroup draw조 추첨
319. Lễ bốc thămDraw ceremony추첨식
320. Vòng bảngGroup stage조별 리그
321. Vòng 16 độiRound of 1616강
322. Vòng tứ kếtQuarter-finals8강
323. Vòng bán kếtSemi-finals4강
324. Vòng chung kếtFinal결승
325. Trận tranh hạng 3Third place playoff3위 결정전
326. Lượt điFirst leg1차전
327. Lượt vềSecond leg2차전
328. Chung kết lượt điFirst leg final결승 1차전
329. Chung kết lượt vềSecond leg final결승 2차전
330. Luật bàn thắng sân kháchAway goals rule원정 다득점 규칙
331. Đấu loại trực tiếpKnockout stage토너먼트
332. Trận giao hữuFriendly match친선 경기
333. Trận derbyDerby match더비 경기
334. Trận siêu kinh điểnEl Clásico엘 클라시코
335. Cúp quốc giaNational Cup국내 컵
336. Cúp FAFA CupFA컵
337. Cúp Liên đoànLeague Cup / Carabao Cup리그컵
338. Siêu cúp quốc giaSuper Cup슈퍼컵
339. FIFA Club World CupFIFA Club World CupFIFA 클럽 월드컵
340. Champions League châu ÁAFC Champions LeagueAFC 챔피언스리그
341. AFC CupAFC CupAFC컵
342. Giải vô địch Đông Nam ÁAFF Championship (Suzuki Cup)AFF 챔피언십
343. Giải K-LeagueK-League (Korea League)K리그
344. J-LeagueJ-League (Japan League)J리그
345. V-LeagueV-League (Vietnam League)V리그
346. Premier LeaguePremier League프리미어리그
347. La LigaLa Liga라리가
348. Serie ASerie A세리에A
349. BundesligaBundesliga분데스리가
350. Ligue 1Ligue 1리그앙
351. MLSMajor League SoccerMLS
352. Giải hạng NhấtFirst Division2부 리그
353. Giải hạng NhìSecond Division3부 리그
354. Lên hạngPromotion승격
355. Xuống hạngRelegation강등
356. Vô địchChampion챔피언
357. Á quânRunner-up준우승
358. Hạng baThird place3위
359. Huy chương vàngGold medal금메달
360. Huy chương bạcSilver medal은메달
361. Huy chương đồngBronze medal동메달
362. Danh hiệuTitle / Trophy타이틀 / 트로피
363. Quả bóng vàngBallon d’Or발롱도르
364. Cầu thủ xuất sắc nhấtBest player / MVP최우수 선수 (MVP)
365. Vua phá lướiTop scorer / Golden Boot득점왕
366. Thủ môn xuất sắc nhấtBest goalkeeper / Golden Glove최우수 골키퍼 / 골든 글러브
367. Đội hình tiêu biểuBest XI베스트 일레븐
368. Cầu thủ trẻ xuất sắcBest young player최우수 유망주
369. Cầu thủ Fair PlayFair Play award페어플레이 상
370. Bàn thắng đẹp nhấtGoal of the season올해의 골
371. Cầu thủ của nămPlayer of the year올해의 선수
372. HLV xuất sắc nhấtBest coach최우수 감독
373. CLB giàu truyền thốngHistoric club전통 있는 클럽
374. CLB mạnhStrong club강팀
375. CLB yếuWeak club약팀
376. CLB mới lên hạngNewly promoted club승격 팀
377. CLB xuống hạngRelegated club강등 팀
378. Đội tuyển quốc giaNational team국가대표팀
379. Đội tuyển trẻYouth national team청소년 대표팀
380. Đội tuyển OlympicOlympic team올림픽 대표팀
381. Đội tuyển U23U-23 national teamU-23 대표팀
382. Đội tuyển U20U-20 national teamU-20 대표팀
383. Đội tuyển nữWomen’s national team여자 대표팀
384. Bóng đá nữWomen’s football여자 축구
385. Bóng đá namMen’s football남자 축구
386. Đối thủ truyền kiếpArch-rival숙적
387. Truyền thống derbyDerby tradition더비 전통
388. Trận kinh điểnClassic match명승부
389. Sự kiện bóng đá lớnMajor football event큰 축구 행사
390. Lễ trao giảiAward ceremony시상식
391. Cúp thế giới nữFIFA Women’s World CupFIFA 여자 월드컵
392. Bóng đá bãi biểnBeach soccer비치사커
393. FutsalFutsal풋살
394. Giải futsal châu ÁAFC Futsal ChampionshipAFC 풋살 챔피언십
395. Trọng tài FIFAFIFA refereeFIFA 심판
396. CLB hàng đầuTop club강호
397. Cúp Liên lục địaIntercontinental Cup인터콘티넨털컵
398. FIFA Confederations CupFIFA Confederations CupFIFA 컨페더레이션스컵
399. Giải bóng đá trẻ quốc tếInternational youth tournament국제 청소년 축구대회
400. Hệ thống VAR toàn cầuGlobal VAR system글로벌 VAR 시스템

Nhóm 5: Chiến thuật & Lối chơi ( 100 từ) nhé:

 

Tiếng ViệtEnglish한국어 (Hàn)
Chiến thuậtTactics전술
Lối chơiStyle of play플레이 스타일
Chiến lượcStrategy전략
Đội hìnhFormation포메이션
4-4-24-4-2 formation4-4-2 포메이션
4-3-34-3-3 formation4-3-3 포메이션
3-5-23-5-2 formation3-5-2 포메이션
Phòng ngự phản côngCounter-attack역습
Kiểm soát bóngBall possession볼 점유율
Áp sát nhanhHigh pressing전방 압박
Phòng ngự khu vựcZonal defense지역 방어
Kèm ngườiMan-marking대인 방어
Bẫy việt vịOffside trap오프사이드 트랩
Chơi tấn công toàn diệnTotal football토털 풋볼
Chơi phòng ngự dày đặcPark the bus버스 주차 전술
Phát động tấn côngBuild-up play빌드업 플레이
Chuyền ngắnShort pass짧은 패스
Chuyền dàiLong pass롱 패스
Chuyền chọc kheThrough pass스루 패스
Chuyền cánhCross크로스
Đánh đầuHeader헤더
Dứt điểm một chạmOne-touch finish원터치 슛
Tạt bóng sớmEarly cross얼리 크로스
Giữ bóngBall retention볼 유지
Chuyển đổi trạng tháiTransition전환 플레이
Tấn công nhanhFast attack속공
Phản công nhanhQuick counter빠른 역습
Phát bóng nhanhQuick distribution빠른 배급
Lùi sâu phòng ngựDeep defending내려앉은 수비
Đánh biênWing play측면 플레이
Chơi trung lộCentral play중앙 플레이
Tổ chức lại đội hìnhRegroup리그룹
Tạo khoảng trốngCreate space공간 창출
Di chuyển không bóngOff-the-ball movement오프 더 볼 무브먼트
Hỗ trợ tấn côngSupport attack공격 지원
Dàn xếp đá phạtSet-piece routine세트피스 전술
Đá phạt chiến thuậtTactical free kick전술적 프리킥
Tình huống cố địnhSet piece세트피스
Tấn công toàn diệnAll-out attack올아웃 어택
Phòng ngự toàn diệnAll-out defense올아웃 디펜스
Cầm nhịp trận đấuControl the tempo경기 템포 조절
Điều chỉnh tốc độChange of pace속도 조절
Phát động từ tuyến dướiPlay out from the back후방 빌드업
Gây áp lựcApply pressure압박하다
Chuyển cánh nhanhSwitch play측면 전환
Giãn đội hìnhStretch the play공간 넓히기
Nén đội hìnhCompact the play공간 좁히기
Đa dạng hóa tấn côngVary the attack공격 다양화

 

 Nhóm 6: Luật & Trọng tài (401–500)

Tiếng ViệtEnglish한국어 (Hàn)
Luật bóng đáFootball rules축구 규칙
Luật thi đấuLaws of the game경기 규칙
Trọng tài chínhMain referee주심
Trọng tài biênAssistant referee / Linesman부심 / 선심
Trọng tài bànFourth official대기 심판
Trọng tài VARVAR refereeVAR 심판
Còi khai cuộcKick-off whistle킥오프 휘슬
Còi mãn cuộcFinal whistle경기 종료 휘슬
Thẻ vàngYellow card옐로 카드
Thẻ đỏRed card레드 카드
Thẻ xanh (Fair play)Green card (Fair play)그린 카드
Thẻ cảnh cáoCaution경고 카드
Thẻ phạtPenalty card벌칙 카드
Phạt đềnPenalty kick페널티킥
Đá phạt trực tiếpDirect free kick직접 프리킥
Đá phạt gián tiếpIndirect free kick간접 프리킥
Ném biênThrow-in스로인
Phát bóng lênGoal kick골킥
Phạt gócCorner kick코너킥
Thả bóngDrop ball드롭볼
Việt vịOffside오프사이드
Phạm lỗiFoul파울
Xử lý lỗiFoul decision반칙 판정
Lợi thế (play on)Advantage play어드밴티지
Ngã vờDiving / Simulation다이빙 / 시뮬레이션
Chơi xấuFoul play비신사적 행위
Cản ngườiObstruction방해 행위
Đá ngườiKicking opponent상대 발로 차기
Đẩy ngườiPushing opponent상대 밀기
Kéo áoShirt pulling유니폼 잡아당기기
Chơi bóng bằng tayHandball핸드볼
Chơi thô bạoRough play거친 플레이
Đánh nguộiOff-the-ball foul비신사적 반칙
Lỗi chiến thuậtTactical foul전술적 파울
Cản phá thô bạoReckless challenge난폭한 태클
Húc đầuHeadbutt머리 박기
Đá cao chânHigh foot높은 발
Vào bóng nguy hiểmDangerous play위험한 플레이
Phạm lỗi trong vòng cấmFoul in the box페널티 박스 반칙
Penalty shootoutLoạt sút luân lưu승부차기
Luật bàn thắng vàngGolden goal rule골든골 룰
Luật bàn thắng bạcSilver goal rule실버골 룰
Luật công bằngFair play rule페어플레이 규칙
Xem VARVAR checkVAR 확인
Quyết định VARVAR decisionVAR 판정
Trọng tài videoVideo referee비디오 심판
Công nghệ goal-lineGoal-line technology골라인 기술
Kiểm tra bàn thắngGoal review골 판독
Trọng tài nghiêm khắcStrict referee엄격한 심판
Trọng tài dễ dãiLenient referee관대한 심판
Khiếu nại trọng tàiAppeal to referee심판 항의
Phạt nguộiRetrospective punishment사후 징계
Lỗi kỹ thuậtTechnical foul기술적 반칙
Luật thay ngườiSubstitution rule교체 규칙
Thay người thứ 4Fourth substitution4번째 교체
Thay người khẩn cấpEmergency substitution긴급 교체
Hiệp phụExtra time연장전
Hai hiệp phụTwo halves of extra time연장전 2회
Lượt sút đầu tiênFirst penalty kick첫 번째 승부차기
Lượt sút quyết địnhDecisive penalty kick결정적 승부차기
Công bằngFairness공정성
Không công bằngUnfair decision불공정 판정
Trọng tài thiên vịBiased referee편파 판정
Luật FIFAFIFA lawsFIFA 규정
Luật AFCAFC regulationsAFC 규정
Luật UEFAUEFA regulationsUEFA 규정
Hội đồng trọng tàiReferee committee심판 위원회
Giám sát trọng tàiReferee supervisor심판 감독
Báo cáo trọng tàiReferee report심판 보고서
Luật đá biênTouchline rule터치라인 규칙
Luật cầu thủPlayer regulation선수 규정
Luật thủ mônGoalkeeper rule골키퍼 규칙
Luật áo đấuKit rule유니폼 규정
Luật thay áoShirt change rule유니폼 교체 규칙
Phạt hành chínhDisciplinary action징계
Cấm thi đấuMatch ban출장 정지
Treo giòSuspension출장 정지
Phạt tiềnFine벌금
Cấm sânStadium ban무관중 경기
Tước danh hiệuTitle stripping타이틀 박탈
Cấm thi đấu quốc tếInternational ban국제 출장 금지
Cảnh cáoWarning경고
Nhắc nhởReminder주의
Xử phạtPunishment처벌
Trọng tài biên điện tửElectronic linesman전자 부심
Cờ việt vị điện tửElectronic offside flag전자 오프사이드 플래그
Luật đá luân lưuPenalty shootout rule승부차기 규칙
Luật bóng ngoài biênOut of play rule아웃 오브 플레이 규칙
Luật bóng trong sânIn play rule인플레이 규칙
Luật bàn thắng hợp lệValid goal rule유효 득점 규칙
Luật bàn thắng không hợp lệInvalid goal rule무효 득점 규칙
Trọng tài FIFA cấp caoElite FIFA referee엘리트 FIFA 심판
Luật trọng tài đặc biệtSpecial referee law특별 심판 규정
Quy định giải đấuCompetition regulation대회 규정
Kỷ luật cầu thủPlayer discipline선수 징계
Kỷ luật HLVCoach discipline감독 징계
Xem lại băng hìnhVideo review비디오 판독
Phán quyết cuối cùngFinal decision최종 판정
Quy định giờ thi đấuMatch time regulation경기 시간 규정
Luật đá bù giờInjury time rule추가시간 규정

 

📌 Nhóm 7: Truyền thông, Bình luận & Khán giả (501–600)

Tiếng ViệtEnglish한국어 (Hàn)
Bình luận viênCommentator해설자
Người dẫn chương trìnhPresenter / Host진행자
Phát thanh viênBroadcaster아나운서
Bình luận trực tiếpLive commentary실시간 해설
Bình luận sau trậnPost-match analysis경기 후 분석
Phân tích chiến thuậtTactical analysis전술 분석
Phân tích dữ liệuData analysis데이터 분석
Phỏng vấnInterview인터뷰
Họp báoPress conference기자회견
Tin tức bóng đáFootball news축구 뉴스
Truyền thôngMedia미디어
Báo chíPress언론
Ký giả thể thaoSports journalist스포츠 기자
Phóng viên hiện trườngField reporter현장 기자
Kênh thể thaoSports channel스포츠 채널
Đài truyền hìnhTelevision station방송국
Truyền hình trực tiếpLive broadcast생중계
Quay chậmReplay / Slow motion슬로 모션
Góc quayCamera angle카메라 앵글
HighlightHighlight하이라이트
Clip bàn thắngGoal clip골 장면
Phim tài liệu bóng đáFootball documentary축구 다큐멘터리
Chương trình bình luậnTalk show토크쇼
Bình luận viên khách mờiGuest commentator객원 해설자
Dự đoán tỷ sốScore prediction스코어 예측
Thống kê trận đấuMatch statistics경기 통계
Biểu đồ sútShot map슛 맵
Biểu đồ nhiệtHeat map히트맵
Tỷ lệ kiểm soát bóngPossession rate점유율
Tỷ lệ chuyền chính xácPass accuracy패스 성공률
Tin đồn chuyển nhượngTransfer rumor이적 루머
Xác nhận chuyển nhượngTransfer confirmation이적 확정
Bảng xếp hạngRanking / Standings순위표
Vòng đấuMatchday라운드
Lịch thi đấuFixture경기 일정
Kết quả trận đấuMatch result경기 결과
Điểm sốPoints승점
Hiệu số bàn thắngGoal difference득실차
Hiệu suấtPerformance퍼포먼스
Thể hiện phong độForm경기력
Phong độ caoIn top form최고의 컨디션
Phong độ kémOut of form부진한 컨디션
Người hâm mộFan
Cổ động viênSupporter응원단
Hội CĐVFan club팬클럽
Sân nhàHome ground홈구장
Sân kháchAway ground원정 경기장
Vé xem bóngMatch ticket경기 티켓
Bán véTicket sale티켓 판매
Hết véSold out매진
Khán giảSpectator관중
Khán đài AStand AA석
Khán đài BStand BB석
Khu VIPVIP areaVIP석
Khu CĐV đội kháchAway fans section원정석
Sóng truyền hìnhTV signal방송 신호
Bản quyền truyền hìnhBroadcasting rights중계권
Bình luận bóng đáFootball commentary축구 해설
Ống kínhLens렌즈
Máy quay chậmSlow camera슬로 카메라
Trực tiếp trên mạngLive streaming온라인 생중계
Fan onlineOnline fan온라인 팬
Diễn đàn bóng đáFootball forum축구 포럼
Trang chủ CLBClub homepage클럽 홈페이지
Mạng xã hội bóng đáFootball social media축구 SNS
Fan cuồngDie-hard fan열성 팬
Fan phong tràoCasual fan일반 팬
CĐV cuồng nhiệtPassionate supporter열광적인 응원단
Bầu không khí sân vận độngStadium atmosphere경기장 분위기
Sóng ngườiMexican wave파도타기
Hò reoChant함성
Bài hát cổ vũAnthem / Chant song응원가
TrốngDrum
CờFlag깃발
Khẩu hiệuBanner / Slogan현수막 / 슬로건
Pháo sángFlare조명탄
Bạo loạn sân cỏFootball riot훌리건 폭동
HooliganHooligan훌리건
An ninh sân vận độngStadium security경기장 보안
Kiểm tra véTicket check티켓 검사
Lực lượng cảnh sátPolice force경찰 병력
Máy quay trên khôngDrone camera드론 카메라
Góc quay 360360-degree camera360도 카메라
Công nghệ truyền hình 4K4K broadcast4K 중계
Bình chọn CĐV xuất sắcFan voting팬 투표
Người hâm mộ toàn cầuGlobal fans글로벌 팬
Người hâm mộ địa phươngLocal fans로컬 팬
Khán giả trung lậpNeutral spectators중립 관중
Sức chứa sân vận độngStadium capacity경기장 수용 인원
Doanh thu véTicket revenue티켓 수익
Doanh thu truyền hìnhBroadcasting revenue중계권 수익
Quảng cáo trong sânStadium advertising경기장 광고
Nhà tài trợSponsor스폰서
Quảng bá thương hiệuBrand promotion브랜드 홍보

📌 Nhóm 8: Kinh tế & Quản lý CLB (601–700)

Tiếng ViệtEnglish한국어 (Hàn)
Câu lạc bộClub클럽
Ban lãnh đạoBoard of directors이사회
Chủ tịch CLBClub president구단주 / 회장
Giám đốc điều hànhCEO / Executive director대표이사
Giám đốc kỹ thuậtTechnical director기술 이사
Giám đốc thể thaoSporting director스포츠 디렉터
Giám đốc tài chínhFinancial director재무 이사
Quản lý CLBClub manager구단 관리자
Ban huấn luyệnCoaching staff코칭스태프
Bộ phận y tếMedical team메디컬팀
Nhà tài trợ chínhMain sponsor메인 스폰서
Nhà tài trợ áo đấuKit sponsor유니폼 스폰서
Nhà tài trợ phụSecondary sponsor서브 스폰서
Hợp đồng tài trợSponsorship deal스폰서 계약
Hợp đồng quảng cáoAdvertising contract광고 계약
Doanh thu CLBClub revenue구단 수익
Chi phí CLBClub expenses구단 지출
Lợi nhuận CLBClub profit구단 이익
Giá trị CLBClub value구단 가치
Ngân sáchBudget예산
Quỹ lươngWage budget임금 예산
Quỹ chuyển nhượngTransfer budget이적 자금
Mức lương cầu thủPlayer salary선수 연봉
Tiền thưởngBonus보너스
Phí chuyển nhượngTransfer fee이적료
Phí phá vỡ hợp đồngRelease clause바이아웃 조항
Điều khoản hợp đồngContract terms계약 조건
Thời hạn hợp đồngContract duration계약 기간
Ký hợp đồng mớiNew contract signing신규 계약 체결
Gia hạn hợp đồngContract extension계약 연장
Chấm dứt hợp đồngContract termination계약 해지
Hợp đồng cho mượnLoan deal임대 계약
Cầu thủ cho mượnLoan player임대 선수
Cầu thủ tự doFree agent자유 계약 선수
Hợp đồng bản quyền hình ảnhImage rights contract초상권 계약
Quỹ đầu tư bóng đáFootball investment fund축구 투자 펀드
Cổ đông CLBClub shareholder구단 주주
Cổ phiếu CLBClub stock구단 주식
Niêm yết trên sàn chứng khoánStock exchange listing주식 상장
Quản lý tài chính công bằngFinancial fair play (FFP)재정적 페어플레이
Kiểm toán CLBClub audit구단 회계 감사
Bản báo cáo tài chínhFinancial report재무 보고서
Nợ CLBClub debt구단 부채
Thua lỗ CLBClub loss구단 적자
Tăng trưởng doanh thuRevenue growth수익 성장
Đầu tư sân vận độngStadium investment경기장 투자
Doanh thu sân vận độngStadium revenue경기장 수익
Bán vé mùaSeason ticket sales시즌 티켓 판매
Bản quyền truyền hìnhTV rights중계권
Doanh thu bản quyềnBroadcasting revenue중계권 수익
Quảng bá thương hiệu CLBClub branding구단 브랜딩
Chiến lược marketingMarketing strategy마케팅 전략
Chiến dịch quảng cáoAdvertising campaign광고 캠페인
Đối tác thương mạiCommercial partner상업 파트너
Hợp tác tài chínhFinancial cooperation재정 협력
Hợp đồng tài trợ áo đấuKit sponsorship contract유니폼 스폰 계약
Hợp đồng tài trợ sânStadium sponsorship deal경기장 스폰서 계약
Bản quyền áo đấuKit rights유니폼 권리
Bản quyền hình ảnh CLBClub image rights구단 초상권
Kinh doanh bóng đáFootball business축구 비즈니스
Công ty quản lý cầu thủPlayer agency선수 에이전시
Người đại diện cầu thủPlayer agent에이전트
Phí hoa hồngCommission수수료
Tiền lót taySigning bonus계약금
CLB giàu cóWealthy club부유한 구단
CLB nhỏSmall club작은 구단
CLB quốc doanhState-owned club국영 구단
CLB tư nhânPrivate club민간 구단
CLB chuyên nghiệpProfessional club프로 구단
CLB bán chuyênSemi-professional club세미프로 구단
CLB nghiệp dưAmateur club아마추어 구단
Quản lý CLB bóng đáFootball club management축구 클럽 경영
Quản lý cầu thủPlayer management선수 관리
Quản lý hợp đồngContract management계약 관리
Quản lý tài chínhFinancial management재무 관리
Doanh thu quảng cáoAdvertising revenue광고 수익
Doanh thu bán áo đấuShirt sales revenue유니폼 판매 수익
Bán đồ lưu niệmMerchandise sales기념품 판매
Cửa hàng CLBClub shop구단 상점
Doanh thu lưu niệmMerchandise revenue기념품 수익
Vé thành viên CLBMembership card멤버십 카드
Phí thành viênMembership fee회원비
Chương trình thành viênMembership program회원 제도
Cộng đồng fan toàn cầuGlobal fan community글로벌 팬 커뮤니티
Thương hiệu toàn cầuGlobal brand글로벌 브랜드
Đầu tư nước ngoàiForeign investment해외 투자
Sở hữu CLBClub ownership구단 소유
Tập đoàn mua CLBCorporation takeover기업 인수
Quỹ đầu tư mua CLBInvestment fund takeover투자 펀드 인수
Doanh thu tài chínhFinancial income재무 수익
Báo cáo doanh thuRevenue report수익 보고서
Phát triển bền vữngSustainable development지속 가능한 발전
Chiến lược dài hạnLong-term strategy장기 전략
Kế hoạch ngắn hạnShort-term plan단기 계획
CLB hàng đầuTop club명문 구단
CLB trung bìnhMid-table club중위권 구단
CLB xuống hạngRelegated club강등 구단

  Nhóm 9: Giải đấu & Danh hiệu (~100 từ) nhé ⚽🏆

Tiếng ViệtEnglish한국어 (Hàn)
Giải đấuTournament / Competition대회
Giải vô địch quốc giaNational league국내 리그
Giải ngoại hạng AnhPremier League프리미어리그
La LigaLa Liga (Spanish league)라리가
Serie ASerie A세리에 A
BundesligaBundesliga분데스리가
Ligue 1Ligue 1리그 1
Champions LeagueChampions League챔피언스리그
Europa LeagueEuropa League유로파리그
Conference LeagueConference League컨퍼런스리그
World CupWorld Cup월드컵
EuroUEFA Euro유로
Copa AmericaCopa America코파 아메리카
Asian CupAFC Asian Cup아시안컵
Gold CupCONCACAF Gold Cup골드컵
CAN (Cúp châu Phi)Africa Cup of Nations아프리카 네이션스컵
Sea GamesSEA Games동남아시안 게임
AFF CupAFF Cup아세안 축구 선수권 대회
OlympicOlympic Games올림픽
Bóng đá nữWomen’s football여자 축구
Giải trẻYouth tournament유소년 대회
V-LeagueV-LeagueV리그
K-LeagueK-LeagueK리그
J-LeagueJ-LeagueJ리그
Cúp quốc giaNational CupFA컵 / 국내컵
Siêu cúpSuper Cup슈퍼컵
Vô địchChampion우승자
Á quânRunner-up준우승자
Hạng baThird place3위
Hạng tưFourth place4위
Chung kếtFinal결승
Bán kếtSemi-final준결승
Tứ kếtQuarter-final8강
Vòng 16 độiRound of 1616강
Vòng bảngGroup stage조별 리그
Vòng loại trực tiếpKnockout stage토너먼트
Vòng sơ loạiQualifying round예선
Trận mở mànOpening match개막전
Trận chung kết toàn cầuGrand final그랜드 파이널
Giải thưởngAward / Prize
Chiếc giày vàngGolden Boot골든 부츠
Quả bóng vàngBallon d’Or발롱도르
Găng tay vàngGolden Glove골든 글러브
Cầu thủ xuất sắc nhấtBest player (MVP)최우수 선수
Đội hình tiêu biểuBest XI베스트 일레븐
Cầu thủ trẻ xuất sắcBest young player최우수 유망주
Huấn luyện viên xuất sắcBest coach최우수 감독
Kỷ lụcRecord기록
Danh hiệuTitle / Trophy타이틀 / 트로피
Cúp bạcSilver Cup실버컵
Cúp vàngGold Cup골드컵
Bảng xếp hạngRanking / Standing순위표
Vòng đấu cuốiFinal round마지막 라운드
Giải giao hữuFriendly tournament친선 대회
Giải toàn quốcNational championship전국 선수권 대회
Giải quốc tếInternational competition국제 대회
Giải phong tràoAmateur competition아마추어 대회
Trận derbyDerby match더비 경기
Trận siêu kinh điểnEl Clásico엘 클라시코
Cúp liên đoànLeague Cup리그컵
Chung kết lượt điFirst leg final결승 1차전
Chung kết lượt vềSecond leg final결승 2차전
Sân trung lậpNeutral stadium중립 경기장

📌 Nhóm 10: Bình luận & Truyền thông

Tiếng ViệtEnglish한국어 (Hàn)
Bình luận trực tiếpLive commentary실시간 해설
Bình luận sau trậnPost-match analysis경기 후 분석
Phân tích kỹ thuậtTechnical analysis기술 분석
Phân tích chiến thuậtTactical analysis전술 분석
Phân tích dữ liệuData analysis데이터 분석
HighlightHighlight하이라이트
Clip bàn thắngGoal clip골 장면
Bản tin thể thaoSports news스포츠 뉴스
Họp báoPress conference기자회견
Phỏng vấnInterview인터뷰
Nhà báo thể thaoSports journalist스포츠 기자
Phóng viên hiện trườngField reporter현장 기자
Đài truyền hìnhTV station방송국
Kênh thể thaoSports channel스포츠 채널
Truyền hình trực tiếpLive broadcast생중계
Quay chậmSlow motion replay슬로 모션 리플레이
Góc quayCamera angle카메라 앵글
Máy quay trên khôngDrone camera드론 카메라
Góc quay 360360-degree view360도 카메라
Bình luận viênCommentator해설자
MC thể thaoSports presenter / Host스포츠 진행자
Người dẫn chương trìnhPresenter아나운서
Khán giả truyền hìnhTV audience시청자
Người xem trực tuyếnOnline viewer온라인 시청자
Truyền hình vệ tinhSatellite broadcast위성 방송
Truyền hình cápCable TV케이블 TV
Phát trực tiếp trên mạngLive streaming온라인 생중계
Ứng dụng xem bóng đáFootball app축구 앱
Kênh YouTube bóng đáFootball YouTube channel축구 유튜브 채널
Bình luận trực tuyếnOnline comments온라인 댓글
Fanpage bóng đáFootball fanpage축구 팬페이지
Diễn đàn bóng đáFootball forum축구 포럼
Mạng xã hộiSocial media소셜 미디어
Đăng bàiPost (upload)게시하다
Chia sẻShare공유하다
Bình luận (comment)Comment댓글
Lượt xemViews조회수
Lượt thíchLikes좋아요
Lượt chia sẻShares공유 횟수
Thống kê truyền hìnhBroadcast statistics방송 통계
Bản quyền truyền hìnhBroadcasting rights중계권
Doanh thu bản quyềnBroadcasting revenue중계권 수익
Hợp đồng truyền hìnhTV contract방송 계약
Sóng truyền hìnhTV signal방송 신호
Nhà tài trợ truyền thôngMedia sponsor미디어 스폰서
Quảng cáo trên TVTV commercialTV 광고
Thời lượng quảng cáoAd duration광고 시간
Doanh thu quảng cáoAdvertising revenue광고 수익
Logo nhà tài trợ trên màn hìnhOn-screen sponsor logo화면 스폰서 로고
Bình chọn trực tuyếnOnline voting온라인 투표
Bình chọn cầu thủ xuất sắcMOTM voting경기 MVP 투표
Khảo sát người hâm mộFan survey팬 설문조사
Trò chơi dự đoán tỷ sốPrediction game스코어 예측 게임
Podcast bóng đáFootball podcast축구 팟캐스트
Bình luận viên khách mờiGuest commentator객원 해설자
Chuyên gia bóng đáFootball expert축구 전문가
Chương trình thể thaoSports show스포츠 프로그램
Talk show bóng đáFootball talk show축구 토크쇼
Phim tài liệu bóng đáFootball documentary축구 다큐멘터리
Chuyên mục bóng đáFootball column축구 칼럼
Tạp chí bóng đáFootball magazine축구 잡지
Báo inNewspaper신문
Báo điện tửOnline newspaper온라인 신문
Tin nhanhBreaking news속보
Tin nóng chuyển nhượngTransfer breaking news이적 속보
Tin đồnRumor루머
Xác nhậnConfirmation확정
Tin độc quyềnExclusive news단독 뉴스
Tin giảFake news가짜 뉴스
Bản tin sángMorning news아침 뉴스
Bản tin tốiEvening news저녁 뉴스
Thông cáo báo chíPress release보도 자료
Trung tâm báo chíPress center프레스 센터
Thẻ nhà báoPress card기자증
Phát biểu sau trậnPost-match interview경기 후 인터뷰
Phát biểu trước trậnPre-match interview경기 전 인터뷰
Lời bình của HLVCoach’s comment감독 코멘트
Lời bình của cầu thủPlayer’s comment선수 코멘트
Clip hậu trườngBehind-the-scenes clip비하인드 영상
Video tập luyệnTraining video훈련 영상
Vlog cầu thủPlayer vlog선수 브이로그
Chương trình truyền hình thực tếReality show리얼리티 쇼
Trò chơi tương tácInteractive game인터랙티브 게임
Ứng dụng dự đoán tỷ sốScore prediction app스코어 예측 앱
Nội dung đa phương tiệnMultimedia content멀티미디어 콘텐츠
Phát sóng 4K4K broadcast4K 방송
Phát sóng 8K8K broadcast8K 방송
Trải nghiệm VRVR experienceVR 체험
Trải nghiệm ARAR experienceAR 체험

📌 Nhóm 11: Đời sống & Sự nghiệp cầu thủ

Tiếng ViệtEnglish한국어 (Hàn)
Sự nghiệp cầu thủPlayer career선수 경력
Cầu thủ trẻYoung player유망주
Tài năng trẻYoung talent유망주
Cầu thủ ngôi saoStar player스타 선수
Cầu thủ kỳ cựuVeteran player베테랑 선수
Cầu thủ giải nghệRetired player은퇴 선수
Giải nghệRetirement은퇴
Thông báo giải nghệRetirement announcement은퇴 발표
Lễ chia tayFarewell ceremony은퇴식
Huyền thoại CLBClub legend구단 레전드
Huyền thoại bóng đáFootball legend축구 전설
Tượng đàiIcon / Monument아이콘 / 상징
Cuộc đời cầu thủPlayer’s life선수 생활
Đời tư cầu thủPlayer’s private life선수 사생활
Gia đình cầu thủPlayer’s family선수 가족
Người hâm mộFan / Supporter팬 / 서포터
Cộng đồng fanFan community팬 커뮤니티
Hội cổ động viênFan club서포터즈 클럽
Sự nghiệp quốc tếInternational career국가대표 경력
Sự nghiệp CLBClub career구단 경력
Sự nghiệp huấn luyệnCoaching career지도자 경력
Chuyển sang làm HLVBecome a coach감독으로 전향
Sự nghiệp sau bóng đáPost-football career은퇴 후 경력
Bình luận viên sau giải nghệPundit after retirement은퇴 후 해설자
Doanh nhân sau giải nghệBusinessman after football은퇴 후 사업가
Đại sứ bóng đáFootball ambassador축구 홍보대사
Người mẫu quảng cáoAdvertising model광고 모델
Hình ảnh truyền thôngMedia image미디어 이미지
Hợp đồng quảng cáo cá nhânPersonal endorsement deal개인 광고 계약
Quảng cáo nước giải khátBeverage commercial음료 광고
Quảng cáo giày bóng đáFootball boots commercial축구화 광고
Quảng cáo trang phục thể thaoSportswear commercial스포츠 의류 광고
Nhà tài trợ cá nhânPersonal sponsor개인 스폰서
Bệnh chấn thươngInjury illness부상
Phục hồi chấn thươngInjury recovery부상 회복
Phòng tập thể hìnhGym / Fitness room헬스장
Huấn luyện viên thể lựcFitness coach피트니스 코치
Chế độ ăn uốngDiet / Nutrition식단
Bữa ăn thể thaoSports meal운동 식단
Chuyên gia dinh dưỡngNutritionist영양사
Tâm lý cầu thủPlayer psychology선수 심리
Chuyên gia tâm lý thể thaoSports psychologist스포츠 심리학자
Quản lý thời gianTime management시간 관리
Thói quen sinh hoạtLifestyle habit생활 습관
Nghỉ ngơi hồi phụcRest & recovery휴식과 회복
Liệu pháp vật lýPhysiotherapy물리치료
Massage thể thaoSports massage스포츠 마사지
Yoga cho cầu thủYoga for players선수 요가
Thiền địnhMeditation명상
Thể lựcPhysical fitness체력
Kiểm tra y tếMedical check-up메디컬 테스트
Sự cố đời tưPrivate scandal사생활 논란
Báo lá cảiTabloid가십 신문
Tin đồn tình áiDating rumor열애설
Áp lực truyền thôngMedia pressure언론 압박
Áp lực từ người hâm mộFan pressure팬들의 압박
Khủng hoảng tinh thầnMental crisis정신적 위기
Trầm cảmDepression우울증
Hồi phục tinh thầnMental recovery정신 회복
Tấm gương cầu thủRole model player모범 선수
Hoạt động từ thiệnCharity activity자선 활동
Quỹ từ thiệnCharity fund자선 기금
Đấu giá áo đấuShirt auction유니폼 경매
Đấu giá giàyBoots auction축구화 경매
Gặp gỡ người hâm mộFan meeting팬 미팅
Ký tặngAutograph사인회
Ảnh selfie với fanSelfie with fans팬과 셀카
Thăm trường họcSchool visit학교 방문
Thăm bệnh việnHospital visit병원 방문
Đại diện hình ảnh xã hộiSocial image representative사회적 이미지 대표
Biểu tượng công chúngPublic figure공인
Câu chuyện truyền cảm hứngInspirational story영감을 주는 이야기
Phim tài liệu cá nhânPersonal documentary개인 다큐멘터리
Cuốn tự truyệnAutobiography자서전
Phim về cầu thủMovie about player선수 영화
Bảo tàng CLBClub museum구단 박물관
Bảo tàng cầu thủPlayer museum선수 박물관
Gian trưng bày danh hiệuTrophy room트로피 전시관
Kỷ vật bóng đáFootball memorabilia축구 기념품
Kỷ vật cá nhânPersonal memorabilia개인 기념품
Đồ lưu niệm CLBClub merchandise구단 기념품
Búp bê cầu thủPlayer doll선수 인형
Áo số đặc biệtSpecial edition shirt스페셜 유니폼
Đời sống xa hoaLuxury lifestyle호화 생활
Xe hơi thể thaoSports car스포츠카
Biệt thựVilla빌라
Du lịch nghỉ dưỡngVacation travel휴양 여행
Trò chơi điện tử bóng đáFootball video game축구 비디오 게임
FIFA gameFIFA game피파 게임
PES gamePro Evolution Soccer (PES)위닝 일레븐
Streamer bóng đáFootball streamer축구 스트리머
Thần tượng bóng đáFootball idol축구 아이돌
Động lực cầu thủPlayer’s motivation선수의 동기부여
Giấc mơ World CupWorld Cup dream월드컵 꿈
Khát vọng thành côngDesire for success성공 열망
Nỗ lực không ngừngContinuous effort끊임없는 노력
Sự hy sinhSacrifice희생
Tinh thần thépStrong mentality강한 정신력

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo