1000 từ vựng bóng đá Việt Anh Hàn theo chủ đề
📌 Phần 1: Từ vựng bóng đá cơ bản & vị trí (1–100)
| Tiếng Việt | English | 한국어 (Hàn) |
| 1. Bóng | Ball | 공 |
| 2. Quả bóng | Football / Soccer ball | 축구공 |
| 3. Trận đấu | Match / Game | 경기 |
| 4. Hiệp 1 | First half | 전반전 |
| 5. Hiệp 2 | Second half | 후반전 |
| 6. Hiệp phụ | Extra time | 연장전 |
| 7. Luật chơi | Rules / Laws | 경기 규칙 |
| 8. Đội bóng | Team | 팀 |
| 9. Đội tuyển | National team | 대표팀 |
| 10. Câu lạc bộ | Club | 클럽 |
| 11. Trọng tài | Referee | 주심 |
| 12. Trọng tài biên | Assistant referee | 부심 |
| 13. Trọng tài VAR | VAR referee | VAR 심판 |
| 14. Thủ môn | Goalkeeper | 골키퍼 / 골문지기 |
| 15. Hậu vệ | Defender | 수비수 |
| 16. Trung vệ | Centre-back | 센터백 |
| 17. Hậu vệ cánh | Full-back | 풀백 |
| 18. Tiền vệ | Midfielder | 미드필더 |
| 19. Tiền vệ phòng ngự | Defensive midfielder | 수비형 미드필더 |
| 20. Tiền vệ trung tâm | Central midfielder | 중앙 미드필더 |
| 21. Tiền vệ tấn công | Attacking midfielder | 공격형 미드필더 |
| 22. Tiền vệ cánh | Winger | 윙어 |
| 23. Tiền đạo | Forward / Striker | 공격수 / 스트라이커 |
| 24. Tiền đạo cắm | Centre forward | 센터포워드 |
| 25. Tiền đạo lùi | Second striker | 세컨드 스트라이커 |
| 26. Đội trưởng | Captain | 주장 |
| 27. Huấn luyện viên | Coach / Manager | 감독 / 코치 |
| 28. Trợ lý HLV | Assistant coach | 수석코치 |
| 29. Thay người | Substitution | 교체 |
| 30. Cầu thủ dự bị | Substitute player | 교체 선수 |
| 31. Khởi động | Warm-up | 워밍업 |
| 32. Đá chính | Starting lineup | 선발 출전 |
| 33. Đội hình | Formation | 포메이션 |
| 34. Chiến thuật | Tactics | 전술 |
| 35. Chiến lược | Strategy | 전략 |
| 36. Cổ động viên | Supporter / Fan | 응원단 / 팬 |
| 37. Khán giả | Spectator / Audience | 관중 |
| 38. Khán đài | Stand / Tribune | 관중석 |
| 39. Sân vận động | Stadium | 경기장 |
| 40. Sân nhà | Home stadium | 홈구장 |
| 41. Sân khách | Away stadium | 원정 경기장 |
| 42. Khung thành | Goalpost | 골대 |
| 43. Lưới | Net | 골망 |
| 44. Đường biên | Touchline | 사이드라인 |
| 45. Đường biên ngang | Goal line | 골라인 |
| 46. Đường tròn giữa sân | Centre circle | 센터서클 |
| 47. Vạch 16m50 | Penalty area | 페널티 에어리어 |
| 48. Vòng cấm địa | Penalty box | 페널티 박스 |
| 49. Chấm phạt đền | Penalty spot | 페널티킥 지점 |
| 50. Trung tâm sân | Centre spot | 센터 마크 |
| 51. Đá giao bóng | Kick-off | 킥오프 |
| 52. Bắt đầu trận | Start the match | 경기 시작 |
| 53. Kết thúc trận | End the match | 경기 종료 |
| 54. Tỷ số | Score | 스코어 |
| 55. Hòa | Draw | 무승부 |
| 56. Thắng | Win | 승리 |
| 57. Thua | Lose | 패배 |
| 58. Bảng điểm | Scoreboard | 점수판 |
| 59. Giải đấu | Tournament / League | 대회 / 리그 |
| 60. Cúp | Cup | 컵 |
| 61. Vòng loại | Qualifying round | 예선 |
| 62. Vòng bảng | Group stage | 조별리그 |
| 63. Vòng 16 đội | Round of 16 | 16강 |
| 64. Tứ kết | Quarter-finals | 8강 |
| 65. Bán kết | Semi-finals | 4강 |
| 66. Chung kết | Final | 결승 |
| 67. Vô địch | Champion | 우승 |
| 68. Á quân | Runner-up | 준우승 |
| 69. Giành cúp | Win the cup | 컵을 차지하다 |
| 70. Ghi bàn | Score a goal | 골을 넣다 |
| 71. Bàn thắng | Goal | 골 |
| 72. Kiến tạo | Assist | 어시스트 |
| 73. Cản phá | Save | 선방 |
| 74. Đánh đầu | Header | 헤딩 |
| 75. Sút bóng | Shoot / Kick | 슛 / 킥 |
| 76. Sút xa | Long shot | 중거리 슛 |
| 77. Sút phạt | Free kick | 프리킥 |
| 78. Sút phạt góc | Corner kick | 코너킥 |
| 79. Sút phạt đền | Penalty kick | 페널티킥 |
| 80. Sút trực tiếp | Direct free kick | 직접 프리킥 |
| 81. Sút gián tiếp | Indirect free kick | 간접 프리킥 |
| 82. Chuyền bóng | Pass | 패스 |
| 83. Chọc khe | Through pass | 스루패스 |
| 84. Tạt bóng | Cross | 크로스 |
| 85. Đá phạt góc | Corner | 코너킥 |
| 86. Ném biên | Throw-in | 스로인 |
| 87. Tranh bóng | Tackle | 태클 |
| 88. Cướp bóng | Interception | 인터셉트 |
| 89. Kỹ thuật cá nhân | Skill / Technique | 개인기 |
| 90. Rê bóng | Dribble | 드리블 |
| 91. Giữ bóng | Keep possession | 볼 점유 |
| 92. Kiểm soát bóng | Ball control | 볼 컨트롤 |
| 93. Phòng ngự | Defense | 수비 |
| 94. Tấn công | Attack | 공격 |
| 95. Phản công | Counter attack | 역습 |
| 96. Pressing | Pressing | 프레싱 |
| 97. Gây áp lực | Put pressure | 압박하다 |
| 98. Vào bóng | Tackle the ball | 태클하다 |
| 99. Phạm lỗi | Foul | 파울 |
| 100. Thẻ vàng | Yellow card | 옐로카드 |
📌 Phần 2: Lỗi – Thẻ – Luật thi đấu (101–200)
| Tiếng Việt | English | 한국어 (Hàn) |
| 101. Thẻ đỏ | Red card | 레드카드 |
| 102. Thẻ vàng thứ 2 | Second yellow card | 두 번째 옐로카드 |
| 103. Thẻ trực tiếp | Straight red card | 다이렉트 레드카드 |
| 104. Cảnh cáo | Warning / Caution | 경고 |
| 105. Truất quyền thi đấu | Sending off | 퇴장 |
| 106. Đình chỉ thi đấu | Suspension | 출장 정지 |
| 107. Lỗi | Foul | 파울 |
| 108. Phạm lỗi nặng | Serious foul | 중대한 반칙 |
| 109. Tiểu xảo | Unsporting behaviour | 비신사적 행위 |
| 110. Đá người | Kicking an opponent | 상대방을 차다 |
| 111. Đẩy người | Pushing | 미는 행위 |
| 112. Chèn người | Charging | 몸싸움 |
| 113. Cản người | Obstruction | 방해 |
| 114. Kéo áo | Shirt pulling | 유니폼 잡기 |
| 115. Nắm tóc | Hair pulling | 머리카락 잡기 |
| 116. Xoạc bóng nguy hiểm | Dangerous tackle | 위험한 태클 |
| 117. Vào bóng thô bạo | Rough play | 난폭한 플레이 |
| 118. Đánh nguội | Off-the-ball incident | 뒤통수 가격 |
| 119. Chơi xấu | Foul play | 비매너 플레이 |
| 120. Hành vi bạo lực | Violent conduct | 폭력 행위 |
| 121. Nói tục | Abusive language | 욕설 |
| 122. Cãi trọng tài | Dissent | 심판에게 불복종 |
| 123. Phản ứng thái quá | Overreaction | 과잉 반응 |
| 124. Ăn vạ | Diving / Simulation | 다이빙 |
| 125. Giả vờ ngã | Feigning fall | 시뮬레이션 |
| 126. Vòng vo câu giờ | Time wasting | 시간 끌기 |
| 127. Câu giờ thủ môn | Goalkeeper time-wasting | 골키퍼 시간 지연 |
| 128. Cản phá bằng tay | Handball | 핸드볼 |
| 129. Dùng tay chơi bóng | Handling the ball | 손으로 공을 다루다 |
| 130. Bóng chạm tay vô ý | Accidental handball | 비의도적 핸드볼 |
| 131. Bóng chạm tay cố ý | Deliberate handball | 고의적 핸드볼 |
| 132. Việt vị | Offside | 오프사이드 |
| 133. Tư thế việt vị | Offside position | 오프사이드 위치 |
| 134. Phạm lỗi việt vị | Offside offence | 오프사이드 반칙 |
| 135. Không việt vị | Onside | 온사이드 |
| 136. Kiểm tra VAR | VAR check | VAR 확인 |
| 137. Trọng tài chính | Main referee | 주심 |
| 138. Trọng tài bàn | Fourth official | 대기심 |
| 139. Trọng tài video | Video assistant referee | 비디오 보조 심판 |
| 140. Còi khai cuộc | Kick-off whistle | 킥오프 휘슬 |
| 141. Còi kết thúc | Final whistle | 종료 휘슬 |
| 142. Bắt lỗi | Call a foul | 반칙을 선언하다 |
| 143. Phạt đền | Award a penalty | 페널티킥 선언 |
| 144. Phạt góc | Award a corner kick | 코너킥 선언 |
| 145. Phạt trực tiếp | Award a free kick | 프리킥 선언 |
| 146. Thẻ phạt | Issue a card | 카드 제시 |
| 147. Tranh chấp bóng | Ball challenge | 볼 경합 |
| 148. Đánh nhau | Fighting | 난투 |
| 149. Va chạm mạnh | Heavy collision | 강한 충돌 |
| 150. Ngã trong vòng cấm | Fall in the penalty box | 페널티 지역에서 넘어지다 |
| 151. Lỗi chiến thuật | Tactical foul | 전술적 반칙 |
| 152. Ngăn chặn cơ hội | Denying a goal opportunity | 득점 기회 방해 |
| 153. Cản trở thủ môn | Goalkeeper obstruction | 골키퍼 방해 |
| 154. Lỗi kéo người | Holding foul | 잡는 반칙 |
| 155. Lỗi cao chân | High foot foul | 높은 발 반칙 |
| 156. Lỗi giơ tay | Raised hand foul | 손 반칙 |
| 157. Lỗi nguy hiểm | Dangerous play | 위험한 플레이 |
| 158. Lỗi đánh đầu nguy hiểm | Dangerous header | 위험한 헤딩 |
| 159. Lỗi phản thể thao | Unsporting foul | 반스포츠적 파울 |
| 160. Lỗi sân nhà | Home foul | 홈 반칙 |
| 161. Lỗi sân khách | Away foul | 원정 반칙 |
| 162. Thổi phạt | Blow the whistle | 휘슬을 불다 |
| 163. Bắt việt vị | Call offside | 오프사이드를 선언하다 |
| 164. Kiểm tra bàn thắng | Goal check | 득점 확인 |
| 165. Công nghệ vạch vôi | Goal-line technology | 골라인 기술 |
| 166. Công nghệ VAR | VAR technology | VAR 기술 |
| 167. Đá lại | Retake | 재경기 / 다시 차기 |
| 168. Đá luân lưu | Penalty shootout | 승부차기 |
| 169. Lượt sút | Penalty attempt | 페널티 시도 |
| 170. Lượt sút thành công | Successful attempt | 성공적인 슛 |
| 171. Hỏng penalty | Missed penalty | 페널티 실패 |
| 172. Chỉ tay chấm phạt đền | Point to the spot | 페널티 지점을 가리키다 |
| 173. Trọng tài thiên vị | Biased referee | 편파 심판 |
| 174. Quyết định sai | Wrong decision | 잘못된 판정 |
| 175. Khiếu nại | Protest | 항의 |
| 176. Kiểm tra lại | Review | 재검토 |
| 177. Trọng tài công bằng | Fair referee | 공정한 심판 |
| 178. Luật việt vị mới | New offside rule | 새로운 오프사이드 규정 |
| 179. Luật bàn tay | Handball law | 핸드볼 규정 |
| 180. Luật bóng đá FIFA | FIFA Laws of the Game | FIFA 경기 규칙 |
| 181. Trận đấu công bằng | Fair play | 페어플레이 |
| 182. Tinh thần thể thao | Sportsmanship | 스포츠맨십 |
| 183. Hành vi xấu | Misconduct | 불량 행위 |
| 184. Lỗi thô bạo | Brutal foul | 난폭한 반칙 |
| 185. Cầu thủ chơi xấu | Dirty player | 더러운 선수 |
| 186. Đội chơi rắn | Tough team | 거친 팀 |
| 187. Cảnh cáo miệng | Verbal warning | 구두 경고 |
| 188. Lỗi cố ý | Intentional foul | 고의적 반칙 |
| 189. Lỗi vô ý | Unintentional foul | 비의도적 반칙 |
| 190. Đặt tường chắn | Set up the wall | 수비벽을 세우다 |
| 191. Khoảng cách tối thiểu | Minimum distance | 최소 거리 |
| 192. Chỉ định đá phạt | Assign the free kick | 프리킥 지정 |
| 193. Đá phạt nhanh | Quick free kick | 빠른 프리킥 |
| 194. Thẻ cảnh cáo | Caution card | 경고 카드 |
| 195. Trọng tài nghiêm khắc | Strict referee | 엄격한 심판 |
| 196. Trọng tài dễ dãi | Lenient referee | 관대한 심판 |
| 197. Lỗi trong vòng cấm | Foul in the box | 페널티 지역 파울 |
| 198. Lỗi ngoài vòng cấm | Foul outside the box | 박스 밖 반칙 |
| 199. Phạt gián tiếp | Indirect free kick | 간접 프리킥 |
| 200. Phạt trực tiếp | Direct free kick | 직접 프리킥 |
📌 Phần 3: Kỹ thuật & Kỹ năng bóng đá (201–300)
| Tiếng Việt | English | 한국어 (Hàn) |
| 201. Kỹ thuật | Technique | 기술 |
| 202. Kỹ năng cá nhân | Individual skill | 개인 기술 |
| 203. Rê bóng | Dribble | 드리블 |
| 204. Đi bóng | Carry the ball | 볼 몰기 |
| 205. Giữ bóng | Ball possession | 볼 점유 |
| 206. Kiểm soát bóng | Ball control | 볼 컨트롤 |
| 207. Xử lý bóng | Ball handling | 볼 다루기 |
| 208. Đỡ bóng | First touch | 퍼스트 터치 |
| 209. Khống chế bóng | Control the ball | 볼을 컨트롤하다 |
| 210. Chạm bóng | Touch the ball | 볼 터치 |
| 211. Chuyền bóng | Pass | 패스 |
| 212. Chuyền ngắn | Short pass | 숏패스 |
| 213. Chuyền dài | Long pass | 롱패스 |
| 214. Chọc khe | Through ball / Pass | 스루패스 |
| 215. Tạt bóng | Cross | 크로스 |
| 216. Đổi cánh | Switch play | 측면 전환 |
| 217. Bấm bóng | Chip pass / Lob pass | 칩패스 / 로브패스 |
| 218. Nhả bóng | Lay-off pass | 패스 흘리기 |
| 219. Phối hợp nhóm | Combination play | 연계 플레이 |
| 220. Một hai (bật tường) | One-two pass | 원투 패스 |
| 221. Sút bóng | Shoot | 슛 |
| 222. Cú sút | Shot | 슛팅 |
| 223. Sút xa | Long shot | 중거리 슛 |
| 224. Sút gần | Close-range shot | 근거리 슛 |
| 225. Sút chéo góc | Diagonal shot | 대각선 슛 |
| 226. Sút chìm | Low shot | 낮은 슛 |
| 227. Sút bổng | High shot / Lofted shot | 높은 슛 |
| 228. Vô lê | Volley | 발리 슛 |
| 229. Nửa nảy | Half-volley | 하프 발리 |
| 230. Đá nối | Half turn shot | 턴슛 |
| 231. Đá bồi | Rebound shot | 리바운드 슛 |
| 232. Đá penalty | Penalty kick | 페널티킥 |
| 233. Đá phạt | Free kick | 프리킥 |
| 234. Đá phạt trực tiếp | Direct free kick | 직접 프리킥 |
| 235. Đá phạt gián tiếp | Indirect free kick | 간접 프리킥 |
| 236. Đá phạt nhanh | Quick free kick | 빠른 프리킥 |
| 237. Sút phạt hàng rào | Free kick over the wall | 벽 넘는 프리킥 |
| 238. Sút xoáy | Curled shot | 감아차기 |
| 239. Sút má ngoài | Outside-foot shot | 아웃사이드 슛 |
| 240. Sút má trong | Inside-foot shot | 인사이드 슛 |
| 241. Sút gầm giày | Toe poke | 토슛 |
| 242. Đánh đầu | Header | 헤딩 |
| 243. Đánh đầu chuyền bóng | Header pass | 헤딩 패스 |
| 244. Đánh đầu ghi bàn | Header goal | 헤딩 골 |
| 245. Đánh đầu ngược | Back header | 백헤딩 |
| 246. Cú móc bóng | Bicycle kick / Overhead kick | 오버헤드 킥 / 시저스킥 |
| 247. Cú xoạc bóng | Sliding tackle | 슬라이딩 태클 |
| 248. Tắc bóng | Tackle | 태클 |
| 249. Cướp bóng | Steal the ball | 공을 빼앗다 |
| 250. Chặn bóng | Block the ball | 공을 막다 |
| 251. Ngăn chặn cú sút | Block a shot | 슛을 차단하다 |
| 252. Ngăn chặn đường chuyền | Intercept a pass | 패스를 차단하다 |
| 253. Cản phá | Save / Clearance | 선방 / 클리어링 |
| 254. Phá bóng | Clear the ball | 볼을 걷어내다 |
| 255. Phá bóng ra ngoài | Kick the ball out | 볼을 밖으로 걷어내다 |
| 256. Phá bóng lên | Clearance forward | 앞으로 클리어링 |
| 257. Giữ khung thành | Guard the goal | 골문을 지키다 |
| 258. Ra vào hợp lý | Good positioning (GK) | 적절한 위치 선정 |
| 259. Phản xạ | Reflex | 반사 신경 |
| 260. Bay người cản phá | Diving save | 몸을 날려 막기 |
| 261. Chụp bóng | Catch the ball | 볼을 잡다 |
| 262. Đấm bóng | Punch the ball | 주먹으로 쳐내다 |
| 263. Bắt bóng bổng | Catch a high ball | 하이볼 잡기 |
| 264. Ra cản phá | Rush out | 골문을 비우고 나오다 |
| 265. 1 chọi 1 (1vs1) | One-on-one | 일대일 |
| 266. Lừa bóng | Feint / Trick | 페인트 / 트릭 |
| 267. Động tác giả | Fake move | 페이크 동작 |
| 268. Giả sút | Fake shot | 슛 페인트 |
| 269. Giả chuyền | Fake pass | 패스 페인트 |
| 270. Giả động tác | Dummy | 더미 동작 |
| 271. Qua người | Dribble past opponent | 상대를 제치다 |
| 272. Xoay người | Turn | 턴 |
| 273. Động tác xoay 360 | Roulette | 룰렛 |
| 274. Động tác vặn sườn | Body feint | 바디 페인트 |
| 275. Step-over | Step-over move | 스텝오버 |
| 276. Flick bóng | Flick | 플릭 |
| 277. Động tác gắp bóng | Scoop | 스쿱 |
| 278. Động tác lốp bóng | Lob | 로브 |
| 279. Rainbow flick | Rainbow flick | 무지개 플릭 |
| 280. Elastico | Elastico | 엘라스티코 |
| 281. Knuckleball | Knuckle shot | 너클볼 |
| 282. Cú xoáy ngoài | Outside curl | 아웃사이드 커브 |
| 283. Cú xoáy trong | Inside curl | 인사이드 커브 |
| 284. Cú sút xoáy chết người | Deadly curl shot | 치명적인 커브슛 |
| 285. Cú nã đại bác | Thunderbolt shot | 대포알 슛 |
| 286. Cú đại bác tầm xa | Long-range strike | 원거리 슛 |
| 287. Cú sút chìm hiểm hóc | Low deadly shot | 치명적인 낮은 슛 |
| 288. Cú sút xoáy má ngoài | Outside swerve shot | 아웃스윙 슛 |
| 289. Cú sút xoáy má trong | Inside swerve shot | 인스윙 슛 |
| 290. Sút phạt Panenka | Panenka penalty | 파넨카 킥 |
| 291. Sút phạt Knuckleball | Knuckleball free kick | 너클볼 프리킥 |
| 292. Sút phạt xoáy | Curled free kick | 감아 차는 프리킥 |
| 293. Sút phạt chìm | Low free kick | 낮은 프리킥 |
| 294. Sút phạt vòng cung | Bending free kick | 휘는 프리킥 |
| 295. Động tác Cruyff turn | Cruyff turn | 크루이프 턴 |
| 296. Động tác Rabona | Rabona | 라보나 |
| 297. Động tác Backheel | Backheel | 백힐 |
| 298. Động tác Heel flick | Heel flick | 힐 플릭 |
| 299. Động tác Nutmeg | Nutmeg (Panna) | 빵터널 (넛메그) |
| 300. Động tác Sombrero | Sombrero flick | 솜브레로 플릭 |
📌 Phần 4: Giải đấu – Danh hiệu – CLB & Quốc tế (301–400)
| Tiếng Việt | English | 한국어 (Hàn) |
| 301. Giải vô địch quốc gia | National league | 국내 리그 |
| 302. Giải vô địch châu Âu | UEFA Champions League | UEFA 챔피언스리그 |
| 303. Europa League | UEFA Europa League | UEFA 유로파리그 |
| 304. Europa Conference League | UEFA Europa Conference League | UEFA 유로파 컨퍼런스리그 |
| 305. Siêu cúp châu Âu | UEFA Super Cup | UEFA 슈퍼컵 |
| 306. World Cup | FIFA World Cup | FIFA 월드컵 |
| 307. Asian Cup | AFC Asian Cup | AFC 아시안컵 |
| 308. Copa America | Copa America | 코파 아메리카 |
| 309. Euro | UEFA Euro | UEFA 유로 |
| 310. CAN (Cúp châu Phi) | Africa Cup of Nations | 아프리카 네이션스컵 |
| 311. Gold Cup | CONCACAF Gold Cup | 골드컵 |
| 312. Olympic bóng đá | Olympic football | 올림픽 축구 |
| 313. Giải trẻ U20 | U-20 World Cup | U-20 월드컵 |
| 314. Giải trẻ U17 | U-17 World Cup | U-17 월드컵 |
| 315. Vòng loại World Cup | World Cup qualification | 월드컵 예선 |
| 316. Chung kết World Cup | World Cup final | 월드컵 결승 |
| 317. Chủ nhà World Cup | World Cup host | 월드컵 개최국 |
| 318. Bốc thăm chia bảng | Group draw | 조 추첨 |
| 319. Lễ bốc thăm | Draw ceremony | 추첨식 |
| 320. Vòng bảng | Group stage | 조별 리그 |
| 321. Vòng 16 đội | Round of 16 | 16강 |
| 322. Vòng tứ kết | Quarter-finals | 8강 |
| 323. Vòng bán kết | Semi-finals | 4강 |
| 324. Vòng chung kết | Final | 결승 |
| 325. Trận tranh hạng 3 | Third place playoff | 3위 결정전 |
| 326. Lượt đi | First leg | 1차전 |
| 327. Lượt về | Second leg | 2차전 |
| 328. Chung kết lượt đi | First leg final | 결승 1차전 |
| 329. Chung kết lượt về | Second leg final | 결승 2차전 |
| 330. Luật bàn thắng sân khách | Away goals rule | 원정 다득점 규칙 |
| 331. Đấu loại trực tiếp | Knockout stage | 토너먼트 |
| 332. Trận giao hữu | Friendly match | 친선 경기 |
| 333. Trận derby | Derby match | 더비 경기 |
| 334. Trận siêu kinh điển | El Clásico | 엘 클라시코 |
| 335. Cúp quốc gia | National Cup | 국내 컵 |
| 336. Cúp FA | FA Cup | FA컵 |
| 337. Cúp Liên đoàn | League Cup / Carabao Cup | 리그컵 |
| 338. Siêu cúp quốc gia | Super Cup | 슈퍼컵 |
| 339. FIFA Club World Cup | FIFA Club World Cup | FIFA 클럽 월드컵 |
| 340. Champions League châu Á | AFC Champions League | AFC 챔피언스리그 |
| 341. AFC Cup | AFC Cup | AFC컵 |
| 342. Giải vô địch Đông Nam Á | AFF Championship (Suzuki Cup) | AFF 챔피언십 |
| 343. Giải K-League | K-League (Korea League) | K리그 |
| 344. J-League | J-League (Japan League) | J리그 |
| 345. V-League | V-League (Vietnam League) | V리그 |
| 346. Premier League | Premier League | 프리미어리그 |
| 347. La Liga | La Liga | 라리가 |
| 348. Serie A | Serie A | 세리에A |
| 349. Bundesliga | Bundesliga | 분데스리가 |
| 350. Ligue 1 | Ligue 1 | 리그앙 |
| 351. MLS | Major League Soccer | MLS |
| 352. Giải hạng Nhất | First Division | 2부 리그 |
| 353. Giải hạng Nhì | Second Division | 3부 리그 |
| 354. Lên hạng | Promotion | 승격 |
| 355. Xuống hạng | Relegation | 강등 |
| 356. Vô địch | Champion | 챔피언 |
| 357. Á quân | Runner-up | 준우승 |
| 358. Hạng ba | Third place | 3위 |
| 359. Huy chương vàng | Gold medal | 금메달 |
| 360. Huy chương bạc | Silver medal | 은메달 |
| 361. Huy chương đồng | Bronze medal | 동메달 |
| 362. Danh hiệu | Title / Trophy | 타이틀 / 트로피 |
| 363. Quả bóng vàng | Ballon d’Or | 발롱도르 |
| 364. Cầu thủ xuất sắc nhất | Best player / MVP | 최우수 선수 (MVP) |
| 365. Vua phá lưới | Top scorer / Golden Boot | 득점왕 |
| 366. Thủ môn xuất sắc nhất | Best goalkeeper / Golden Glove | 최우수 골키퍼 / 골든 글러브 |
| 367. Đội hình tiêu biểu | Best XI | 베스트 일레븐 |
| 368. Cầu thủ trẻ xuất sắc | Best young player | 최우수 유망주 |
| 369. Cầu thủ Fair Play | Fair Play award | 페어플레이 상 |
| 370. Bàn thắng đẹp nhất | Goal of the season | 올해의 골 |
| 371. Cầu thủ của năm | Player of the year | 올해의 선수 |
| 372. HLV xuất sắc nhất | Best coach | 최우수 감독 |
| 373. CLB giàu truyền thống | Historic club | 전통 있는 클럽 |
| 374. CLB mạnh | Strong club | 강팀 |
| 375. CLB yếu | Weak club | 약팀 |
| 376. CLB mới lên hạng | Newly promoted club | 승격 팀 |
| 377. CLB xuống hạng | Relegated club | 강등 팀 |
| 378. Đội tuyển quốc gia | National team | 국가대표팀 |
| 379. Đội tuyển trẻ | Youth national team | 청소년 대표팀 |
| 380. Đội tuyển Olympic | Olympic team | 올림픽 대표팀 |
| 381. Đội tuyển U23 | U-23 national team | U-23 대표팀 |
| 382. Đội tuyển U20 | U-20 national team | U-20 대표팀 |
| 383. Đội tuyển nữ | Women’s national team | 여자 대표팀 |
| 384. Bóng đá nữ | Women’s football | 여자 축구 |
| 385. Bóng đá nam | Men’s football | 남자 축구 |
| 386. Đối thủ truyền kiếp | Arch-rival | 숙적 |
| 387. Truyền thống derby | Derby tradition | 더비 전통 |
| 388. Trận kinh điển | Classic match | 명승부 |
| 389. Sự kiện bóng đá lớn | Major football event | 큰 축구 행사 |
| 390. Lễ trao giải | Award ceremony | 시상식 |
| 391. Cúp thế giới nữ | FIFA Women’s World Cup | FIFA 여자 월드컵 |
| 392. Bóng đá bãi biển | Beach soccer | 비치사커 |
| 393. Futsal | Futsal | 풋살 |
| 394. Giải futsal châu Á | AFC Futsal Championship | AFC 풋살 챔피언십 |
| 395. Trọng tài FIFA | FIFA referee | FIFA 심판 |
| 396. CLB hàng đầu | Top club | 강호 |
| 397. Cúp Liên lục địa | Intercontinental Cup | 인터콘티넨털컵 |
| 398. FIFA Confederations Cup | FIFA Confederations Cup | FIFA 컨페더레이션스컵 |
| 399. Giải bóng đá trẻ quốc tế | International youth tournament | 국제 청소년 축구대회 |
| 400. Hệ thống VAR toàn cầu | Global VAR system | 글로벌 VAR 시스템 |
Nhóm 5: Chiến thuật & Lối chơi (약 100 từ) nhé:
| Tiếng Việt | English | 한국어 (Hàn) |
| Chiến thuật | Tactics | 전술 |
| Lối chơi | Style of play | 플레이 스타일 |
| Chiến lược | Strategy | 전략 |
| Đội hình | Formation | 포메이션 |
| 4-4-2 | 4-4-2 formation | 4-4-2 포메이션 |
| 4-3-3 | 4-3-3 formation | 4-3-3 포메이션 |
| 3-5-2 | 3-5-2 formation | 3-5-2 포메이션 |
| Phòng ngự phản công | Counter-attack | 역습 |
| Kiểm soát bóng | Ball possession | 볼 점유율 |
| Áp sát nhanh | High pressing | 전방 압박 |
| Phòng ngự khu vực | Zonal defense | 지역 방어 |
| Kèm người | Man-marking | 대인 방어 |
| Bẫy việt vị | Offside trap | 오프사이드 트랩 |
| Chơi tấn công toàn diện | Total football | 토털 풋볼 |
| Chơi phòng ngự dày đặc | Park the bus | 버스 주차 전술 |
| Phát động tấn công | Build-up play | 빌드업 플레이 |
| Chuyền ngắn | Short pass | 짧은 패스 |
| Chuyền dài | Long pass | 롱 패스 |
| Chuyền chọc khe | Through pass | 스루 패스 |
| Chuyền cánh | Cross | 크로스 |
| Đánh đầu | Header | 헤더 |
| Dứt điểm một chạm | One-touch finish | 원터치 슛 |
| Tạt bóng sớm | Early cross | 얼리 크로스 |
| Giữ bóng | Ball retention | 볼 유지 |
| Chuyển đổi trạng thái | Transition | 전환 플레이 |
| Tấn công nhanh | Fast attack | 속공 |
| Phản công nhanh | Quick counter | 빠른 역습 |
| Phát bóng nhanh | Quick distribution | 빠른 배급 |
| Lùi sâu phòng ngự | Deep defending | 내려앉은 수비 |
| Đánh biên | Wing play | 측면 플레이 |
| Chơi trung lộ | Central play | 중앙 플레이 |
| Tổ chức lại đội hình | Regroup | 리그룹 |
| Tạo khoảng trống | Create space | 공간 창출 |
| Di chuyển không bóng | Off-the-ball movement | 오프 더 볼 무브먼트 |
| Hỗ trợ tấn công | Support attack | 공격 지원 |
| Dàn xếp đá phạt | Set-piece routine | 세트피스 전술 |
| Đá phạt chiến thuật | Tactical free kick | 전술적 프리킥 |
| Tình huống cố định | Set piece | 세트피스 |
| Tấn công toàn diện | All-out attack | 올아웃 어택 |
| Phòng ngự toàn diện | All-out defense | 올아웃 디펜스 |
| Cầm nhịp trận đấu | Control the tempo | 경기 템포 조절 |
| Điều chỉnh tốc độ | Change of pace | 속도 조절 |
| Phát động từ tuyến dưới | Play out from the back | 후방 빌드업 |
| Gây áp lực | Apply pressure | 압박하다 |
| Chuyển cánh nhanh | Switch play | 측면 전환 |
| Giãn đội hình | Stretch the play | 공간 넓히기 |
| Nén đội hình | Compact the play | 공간 좁히기 |
| Đa dạng hóa tấn công | Vary the attack | 공격 다양화 |
Nhóm 6: Luật & Trọng tài (401–500)
| Tiếng Việt | English | 한국어 (Hàn) |
| Luật bóng đá | Football rules | 축구 규칙 |
| Luật thi đấu | Laws of the game | 경기 규칙 |
| Trọng tài chính | Main referee | 주심 |
| Trọng tài biên | Assistant referee / Linesman | 부심 / 선심 |
| Trọng tài bàn | Fourth official | 대기 심판 |
| Trọng tài VAR | VAR referee | VAR 심판 |
| Còi khai cuộc | Kick-off whistle | 킥오프 휘슬 |
| Còi mãn cuộc | Final whistle | 경기 종료 휘슬 |
| Thẻ vàng | Yellow card | 옐로 카드 |
| Thẻ đỏ | Red card | 레드 카드 |
| Thẻ xanh (Fair play) | Green card (Fair play) | 그린 카드 |
| Thẻ cảnh cáo | Caution | 경고 카드 |
| Thẻ phạt | Penalty card | 벌칙 카드 |
| Phạt đền | Penalty kick | 페널티킥 |
| Đá phạt trực tiếp | Direct free kick | 직접 프리킥 |
| Đá phạt gián tiếp | Indirect free kick | 간접 프리킥 |
| Ném biên | Throw-in | 스로인 |
| Phát bóng lên | Goal kick | 골킥 |
| Phạt góc | Corner kick | 코너킥 |
| Thả bóng | Drop ball | 드롭볼 |
| Việt vị | Offside | 오프사이드 |
| Phạm lỗi | Foul | 파울 |
| Xử lý lỗi | Foul decision | 반칙 판정 |
| Lợi thế (play on) | Advantage play | 어드밴티지 |
| Ngã vờ | Diving / Simulation | 다이빙 / 시뮬레이션 |
| Chơi xấu | Foul play | 비신사적 행위 |
| Cản người | Obstruction | 방해 행위 |
| Đá người | Kicking opponent | 상대 발로 차기 |
| Đẩy người | Pushing opponent | 상대 밀기 |
| Kéo áo | Shirt pulling | 유니폼 잡아당기기 |
| Chơi bóng bằng tay | Handball | 핸드볼 |
| Chơi thô bạo | Rough play | 거친 플레이 |
| Đánh nguội | Off-the-ball foul | 비신사적 반칙 |
| Lỗi chiến thuật | Tactical foul | 전술적 파울 |
| Cản phá thô bạo | Reckless challenge | 난폭한 태클 |
| Húc đầu | Headbutt | 머리 박기 |
| Đá cao chân | High foot | 높은 발 |
| Vào bóng nguy hiểm | Dangerous play | 위험한 플레이 |
| Phạm lỗi trong vòng cấm | Foul in the box | 페널티 박스 반칙 |
| Penalty shootout | Loạt sút luân lưu | 승부차기 |
| Luật bàn thắng vàng | Golden goal rule | 골든골 룰 |
| Luật bàn thắng bạc | Silver goal rule | 실버골 룰 |
| Luật công bằng | Fair play rule | 페어플레이 규칙 |
| Xem VAR | VAR check | VAR 확인 |
| Quyết định VAR | VAR decision | VAR 판정 |
| Trọng tài video | Video referee | 비디오 심판 |
| Công nghệ goal-line | Goal-line technology | 골라인 기술 |
| Kiểm tra bàn thắng | Goal review | 골 판독 |
| Trọng tài nghiêm khắc | Strict referee | 엄격한 심판 |
| Trọng tài dễ dãi | Lenient referee | 관대한 심판 |
| Khiếu nại trọng tài | Appeal to referee | 심판 항의 |
| Phạt nguội | Retrospective punishment | 사후 징계 |
| Lỗi kỹ thuật | Technical foul | 기술적 반칙 |
| Luật thay người | Substitution rule | 교체 규칙 |
| Thay người thứ 4 | Fourth substitution | 4번째 교체 |
| Thay người khẩn cấp | Emergency substitution | 긴급 교체 |
| Hiệp phụ | Extra time | 연장전 |
| Hai hiệp phụ | Two halves of extra time | 연장전 2회 |
| Lượt sút đầu tiên | First penalty kick | 첫 번째 승부차기 |
| Lượt sút quyết định | Decisive penalty kick | 결정적 승부차기 |
| Công bằng | Fairness | 공정성 |
| Không công bằng | Unfair decision | 불공정 판정 |
| Trọng tài thiên vị | Biased referee | 편파 판정 |
| Luật FIFA | FIFA laws | FIFA 규정 |
| Luật AFC | AFC regulations | AFC 규정 |
| Luật UEFA | UEFA regulations | UEFA 규정 |
| Hội đồng trọng tài | Referee committee | 심판 위원회 |
| Giám sát trọng tài | Referee supervisor | 심판 감독 |
| Báo cáo trọng tài | Referee report | 심판 보고서 |
| Luật đá biên | Touchline rule | 터치라인 규칙 |
| Luật cầu thủ | Player regulation | 선수 규정 |
| Luật thủ môn | Goalkeeper rule | 골키퍼 규칙 |
| Luật áo đấu | Kit rule | 유니폼 규정 |
| Luật thay áo | Shirt change rule | 유니폼 교체 규칙 |
| Phạt hành chính | Disciplinary action | 징계 |
| Cấm thi đấu | Match ban | 출장 정지 |
| Treo giò | Suspension | 출장 정지 |
| Phạt tiền | Fine | 벌금 |
| Cấm sân | Stadium ban | 무관중 경기 |
| Tước danh hiệu | Title stripping | 타이틀 박탈 |
| Cấm thi đấu quốc tế | International ban | 국제 출장 금지 |
| Cảnh cáo | Warning | 경고 |
| Nhắc nhở | Reminder | 주의 |
| Xử phạt | Punishment | 처벌 |
| Trọng tài biên điện tử | Electronic linesman | 전자 부심 |
| Cờ việt vị điện tử | Electronic offside flag | 전자 오프사이드 플래그 |
| Luật đá luân lưu | Penalty shootout rule | 승부차기 규칙 |
| Luật bóng ngoài biên | Out of play rule | 아웃 오브 플레이 규칙 |
| Luật bóng trong sân | In play rule | 인플레이 규칙 |
| Luật bàn thắng hợp lệ | Valid goal rule | 유효 득점 규칙 |
| Luật bàn thắng không hợp lệ | Invalid goal rule | 무효 득점 규칙 |
| Trọng tài FIFA cấp cao | Elite FIFA referee | 엘리트 FIFA 심판 |
| Luật trọng tài đặc biệt | Special referee law | 특별 심판 규정 |
| Quy định giải đấu | Competition regulation | 대회 규정 |
| Kỷ luật cầu thủ | Player discipline | 선수 징계 |
| Kỷ luật HLV | Coach discipline | 감독 징계 |
| Xem lại băng hình | Video review | 비디오 판독 |
| Phán quyết cuối cùng | Final decision | 최종 판정 |
| Quy định giờ thi đấu | Match time regulation | 경기 시간 규정 |
| Luật đá bù giờ | Injury time rule | 추가시간 규정 |
📌 Nhóm 7: Truyền thông, Bình luận & Khán giả (501–600)
| Tiếng Việt | English | 한국어 (Hàn) |
| Bình luận viên | Commentator | 해설자 |
| Người dẫn chương trình | Presenter / Host | 진행자 |
| Phát thanh viên | Broadcaster | 아나운서 |
| Bình luận trực tiếp | Live commentary | 실시간 해설 |
| Bình luận sau trận | Post-match analysis | 경기 후 분석 |
| Phân tích chiến thuật | Tactical analysis | 전술 분석 |
| Phân tích dữ liệu | Data analysis | 데이터 분석 |
| Phỏng vấn | Interview | 인터뷰 |
| Họp báo | Press conference | 기자회견 |
| Tin tức bóng đá | Football news | 축구 뉴스 |
| Truyền thông | Media | 미디어 |
| Báo chí | Press | 언론 |
| Ký giả thể thao | Sports journalist | 스포츠 기자 |
| Phóng viên hiện trường | Field reporter | 현장 기자 |
| Kênh thể thao | Sports channel | 스포츠 채널 |
| Đài truyền hình | Television station | 방송국 |
| Truyền hình trực tiếp | Live broadcast | 생중계 |
| Quay chậm | Replay / Slow motion | 슬로 모션 |
| Góc quay | Camera angle | 카메라 앵글 |
| Highlight | Highlight | 하이라이트 |
| Clip bàn thắng | Goal clip | 골 장면 |
| Phim tài liệu bóng đá | Football documentary | 축구 다큐멘터리 |
| Chương trình bình luận | Talk show | 토크쇼 |
| Bình luận viên khách mời | Guest commentator | 객원 해설자 |
| Dự đoán tỷ số | Score prediction | 스코어 예측 |
| Thống kê trận đấu | Match statistics | 경기 통계 |
| Biểu đồ sút | Shot map | 슛 맵 |
| Biểu đồ nhiệt | Heat map | 히트맵 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | Possession rate | 점유율 |
| Tỷ lệ chuyền chính xác | Pass accuracy | 패스 성공률 |
| Tin đồn chuyển nhượng | Transfer rumor | 이적 루머 |
| Xác nhận chuyển nhượng | Transfer confirmation | 이적 확정 |
| Bảng xếp hạng | Ranking / Standings | 순위표 |
| Vòng đấu | Matchday | 라운드 |
| Lịch thi đấu | Fixture | 경기 일정 |
| Kết quả trận đấu | Match result | 경기 결과 |
| Điểm số | Points | 승점 |
| Hiệu số bàn thắng | Goal difference | 득실차 |
| Hiệu suất | Performance | 퍼포먼스 |
| Thể hiện phong độ | Form | 경기력 |
| Phong độ cao | In top form | 최고의 컨디션 |
| Phong độ kém | Out of form | 부진한 컨디션 |
| Người hâm mộ | Fan | 팬 |
| Cổ động viên | Supporter | 응원단 |
| Hội CĐV | Fan club | 팬클럽 |
| Sân nhà | Home ground | 홈구장 |
| Sân khách | Away ground | 원정 경기장 |
| Vé xem bóng | Match ticket | 경기 티켓 |
| Bán vé | Ticket sale | 티켓 판매 |
| Hết vé | Sold out | 매진 |
| Khán giả | Spectator | 관중 |
| Khán đài A | Stand A | A석 |
| Khán đài B | Stand B | B석 |
| Khu VIP | VIP area | VIP석 |
| Khu CĐV đội khách | Away fans section | 원정석 |
| Sóng truyền hình | TV signal | 방송 신호 |
| Bản quyền truyền hình | Broadcasting rights | 중계권 |
| Bình luận bóng đá | Football commentary | 축구 해설 |
| Ống kính | Lens | 렌즈 |
| Máy quay chậm | Slow camera | 슬로 카메라 |
| Trực tiếp trên mạng | Live streaming | 온라인 생중계 |
| Fan online | Online fan | 온라인 팬 |
| Diễn đàn bóng đá | Football forum | 축구 포럼 |
| Trang chủ CLB | Club homepage | 클럽 홈페이지 |
| Mạng xã hội bóng đá | Football social media | 축구 SNS |
| Fan cuồng | Die-hard fan | 열성 팬 |
| Fan phong trào | Casual fan | 일반 팬 |
| CĐV cuồng nhiệt | Passionate supporter | 열광적인 응원단 |
| Bầu không khí sân vận động | Stadium atmosphere | 경기장 분위기 |
| Sóng người | Mexican wave | 파도타기 |
| Hò reo | Chant | 함성 |
| Bài hát cổ vũ | Anthem / Chant song | 응원가 |
| Trống | Drum | 북 |
| Cờ | Flag | 깃발 |
| Khẩu hiệu | Banner / Slogan | 현수막 / 슬로건 |
| Pháo sáng | Flare | 조명탄 |
| Bạo loạn sân cỏ | Football riot | 훌리건 폭동 |
| Hooligan | Hooligan | 훌리건 |
| An ninh sân vận động | Stadium security | 경기장 보안 |
| Kiểm tra vé | Ticket check | 티켓 검사 |
| Lực lượng cảnh sát | Police force | 경찰 병력 |
| Máy quay trên không | Drone camera | 드론 카메라 |
| Góc quay 360 | 360-degree camera | 360도 카메라 |
| Công nghệ truyền hình 4K | 4K broadcast | 4K 중계 |
| Bình chọn CĐV xuất sắc | Fan voting | 팬 투표 |
| Người hâm mộ toàn cầu | Global fans | 글로벌 팬 |
| Người hâm mộ địa phương | Local fans | 로컬 팬 |
| Khán giả trung lập | Neutral spectators | 중립 관중 |
| Sức chứa sân vận động | Stadium capacity | 경기장 수용 인원 |
| Doanh thu vé | Ticket revenue | 티켓 수익 |
| Doanh thu truyền hình | Broadcasting revenue | 중계권 수익 |
| Quảng cáo trong sân | Stadium advertising | 경기장 광고 |
| Nhà tài trợ | Sponsor | 스폰서 |
| Quảng bá thương hiệu | Brand promotion | 브랜드 홍보 |
📌 Nhóm 8: Kinh tế & Quản lý CLB (601–700)
| Tiếng Việt | English | 한국어 (Hàn) |
| Câu lạc bộ | Club | 클럽 |
| Ban lãnh đạo | Board of directors | 이사회 |
| Chủ tịch CLB | Club president | 구단주 / 회장 |
| Giám đốc điều hành | CEO / Executive director | 대표이사 |
| Giám đốc kỹ thuật | Technical director | 기술 이사 |
| Giám đốc thể thao | Sporting director | 스포츠 디렉터 |
| Giám đốc tài chính | Financial director | 재무 이사 |
| Quản lý CLB | Club manager | 구단 관리자 |
| Ban huấn luyện | Coaching staff | 코칭스태프 |
| Bộ phận y tế | Medical team | 메디컬팀 |
| Nhà tài trợ chính | Main sponsor | 메인 스폰서 |
| Nhà tài trợ áo đấu | Kit sponsor | 유니폼 스폰서 |
| Nhà tài trợ phụ | Secondary sponsor | 서브 스폰서 |
| Hợp đồng tài trợ | Sponsorship deal | 스폰서 계약 |
| Hợp đồng quảng cáo | Advertising contract | 광고 계약 |
| Doanh thu CLB | Club revenue | 구단 수익 |
| Chi phí CLB | Club expenses | 구단 지출 |
| Lợi nhuận CLB | Club profit | 구단 이익 |
| Giá trị CLB | Club value | 구단 가치 |
| Ngân sách | Budget | 예산 |
| Quỹ lương | Wage budget | 임금 예산 |
| Quỹ chuyển nhượng | Transfer budget | 이적 자금 |
| Mức lương cầu thủ | Player salary | 선수 연봉 |
| Tiền thưởng | Bonus | 보너스 |
| Phí chuyển nhượng | Transfer fee | 이적료 |
| Phí phá vỡ hợp đồng | Release clause | 바이아웃 조항 |
| Điều khoản hợp đồng | Contract terms | 계약 조건 |
| Thời hạn hợp đồng | Contract duration | 계약 기간 |
| Ký hợp đồng mới | New contract signing | 신규 계약 체결 |
| Gia hạn hợp đồng | Contract extension | 계약 연장 |
| Chấm dứt hợp đồng | Contract termination | 계약 해지 |
| Hợp đồng cho mượn | Loan deal | 임대 계약 |
| Cầu thủ cho mượn | Loan player | 임대 선수 |
| Cầu thủ tự do | Free agent | 자유 계약 선수 |
| Hợp đồng bản quyền hình ảnh | Image rights contract | 초상권 계약 |
| Quỹ đầu tư bóng đá | Football investment fund | 축구 투자 펀드 |
| Cổ đông CLB | Club shareholder | 구단 주주 |
| Cổ phiếu CLB | Club stock | 구단 주식 |
| Niêm yết trên sàn chứng khoán | Stock exchange listing | 주식 상장 |
| Quản lý tài chính công bằng | Financial fair play (FFP) | 재정적 페어플레이 |
| Kiểm toán CLB | Club audit | 구단 회계 감사 |
| Bản báo cáo tài chính | Financial report | 재무 보고서 |
| Nợ CLB | Club debt | 구단 부채 |
| Thua lỗ CLB | Club loss | 구단 적자 |
| Tăng trưởng doanh thu | Revenue growth | 수익 성장 |
| Đầu tư sân vận động | Stadium investment | 경기장 투자 |
| Doanh thu sân vận động | Stadium revenue | 경기장 수익 |
| Bán vé mùa | Season ticket sales | 시즌 티켓 판매 |
| Bản quyền truyền hình | TV rights | 중계권 |
| Doanh thu bản quyền | Broadcasting revenue | 중계권 수익 |
| Quảng bá thương hiệu CLB | Club branding | 구단 브랜딩 |
| Chiến lược marketing | Marketing strategy | 마케팅 전략 |
| Chiến dịch quảng cáo | Advertising campaign | 광고 캠페인 |
| Đối tác thương mại | Commercial partner | 상업 파트너 |
| Hợp tác tài chính | Financial cooperation | 재정 협력 |
| Hợp đồng tài trợ áo đấu | Kit sponsorship contract | 유니폼 스폰 계약 |
| Hợp đồng tài trợ sân | Stadium sponsorship deal | 경기장 스폰서 계약 |
| Bản quyền áo đấu | Kit rights | 유니폼 권리 |
| Bản quyền hình ảnh CLB | Club image rights | 구단 초상권 |
| Kinh doanh bóng đá | Football business | 축구 비즈니스 |
| Công ty quản lý cầu thủ | Player agency | 선수 에이전시 |
| Người đại diện cầu thủ | Player agent | 에이전트 |
| Phí hoa hồng | Commission | 수수료 |
| Tiền lót tay | Signing bonus | 계약금 |
| CLB giàu có | Wealthy club | 부유한 구단 |
| CLB nhỏ | Small club | 작은 구단 |
| CLB quốc doanh | State-owned club | 국영 구단 |
| CLB tư nhân | Private club | 민간 구단 |
| CLB chuyên nghiệp | Professional club | 프로 구단 |
| CLB bán chuyên | Semi-professional club | 세미프로 구단 |
| CLB nghiệp dư | Amateur club | 아마추어 구단 |
| Quản lý CLB bóng đá | Football club management | 축구 클럽 경영 |
| Quản lý cầu thủ | Player management | 선수 관리 |
| Quản lý hợp đồng | Contract management | 계약 관리 |
| Quản lý tài chính | Financial management | 재무 관리 |
| Doanh thu quảng cáo | Advertising revenue | 광고 수익 |
| Doanh thu bán áo đấu | Shirt sales revenue | 유니폼 판매 수익 |
| Bán đồ lưu niệm | Merchandise sales | 기념품 판매 |
| Cửa hàng CLB | Club shop | 구단 상점 |
| Doanh thu lưu niệm | Merchandise revenue | 기념품 수익 |
| Vé thành viên CLB | Membership card | 멤버십 카드 |
| Phí thành viên | Membership fee | 회원비 |
| Chương trình thành viên | Membership program | 회원 제도 |
| Cộng đồng fan toàn cầu | Global fan community | 글로벌 팬 커뮤니티 |
| Thương hiệu toàn cầu | Global brand | 글로벌 브랜드 |
| Đầu tư nước ngoài | Foreign investment | 해외 투자 |
| Sở hữu CLB | Club ownership | 구단 소유 |
| Tập đoàn mua CLB | Corporation takeover | 기업 인수 |
| Quỹ đầu tư mua CLB | Investment fund takeover | 투자 펀드 인수 |
| Doanh thu tài chính | Financial income | 재무 수익 |
| Báo cáo doanh thu | Revenue report | 수익 보고서 |
| Phát triển bền vững | Sustainable development | 지속 가능한 발전 |
| Chiến lược dài hạn | Long-term strategy | 장기 전략 |
| Kế hoạch ngắn hạn | Short-term plan | 단기 계획 |
| CLB hàng đầu | Top club | 명문 구단 |
| CLB trung bình | Mid-table club | 중위권 구단 |
| CLB xuống hạng | Relegated club | 강등 구단 |
Nhóm 9: Giải đấu & Danh hiệu (~100 từ) nhé ⚽🏆
| Tiếng Việt | English | 한국어 (Hàn) |
| Giải đấu | Tournament / Competition | 대회 |
| Giải vô địch quốc gia | National league | 국내 리그 |
| Giải ngoại hạng Anh | Premier League | 프리미어리그 |
| La Liga | La Liga (Spanish league) | 라리가 |
| Serie A | Serie A | 세리에 A |
| Bundesliga | Bundesliga | 분데스리가 |
| Ligue 1 | Ligue 1 | 리그 1 |
| Champions League | Champions League | 챔피언스리그 |
| Europa League | Europa League | 유로파리그 |
| Conference League | Conference League | 컨퍼런스리그 |
| World Cup | World Cup | 월드컵 |
| Euro | UEFA Euro | 유로 |
| Copa America | Copa America | 코파 아메리카 |
| Asian Cup | AFC Asian Cup | 아시안컵 |
| Gold Cup | CONCACAF Gold Cup | 골드컵 |
| CAN (Cúp châu Phi) | Africa Cup of Nations | 아프리카 네이션스컵 |
| Sea Games | SEA Games | 동남아시안 게임 |
| AFF Cup | AFF Cup | 아세안 축구 선수권 대회 |
| Olympic | Olympic Games | 올림픽 |
| Bóng đá nữ | Women’s football | 여자 축구 |
| Giải trẻ | Youth tournament | 유소년 대회 |
| V-League | V-League | V리그 |
| K-League | K-League | K리그 |
| J-League | J-League | J리그 |
| Cúp quốc gia | National Cup | FA컵 / 국내컵 |
| Siêu cúp | Super Cup | 슈퍼컵 |
| Vô địch | Champion | 우승자 |
| Á quân | Runner-up | 준우승자 |
| Hạng ba | Third place | 3위 |
| Hạng tư | Fourth place | 4위 |
| Chung kết | Final | 결승 |
| Bán kết | Semi-final | 준결승 |
| Tứ kết | Quarter-final | 8강 |
| Vòng 16 đội | Round of 16 | 16강 |
| Vòng bảng | Group stage | 조별 리그 |
| Vòng loại trực tiếp | Knockout stage | 토너먼트 |
| Vòng sơ loại | Qualifying round | 예선 |
| Trận mở màn | Opening match | 개막전 |
| Trận chung kết toàn cầu | Grand final | 그랜드 파이널 |
| Giải thưởng | Award / Prize | 상 |
| Chiếc giày vàng | Golden Boot | 골든 부츠 |
| Quả bóng vàng | Ballon d’Or | 발롱도르 |
| Găng tay vàng | Golden Glove | 골든 글러브 |
| Cầu thủ xuất sắc nhất | Best player (MVP) | 최우수 선수 |
| Đội hình tiêu biểu | Best XI | 베스트 일레븐 |
| Cầu thủ trẻ xuất sắc | Best young player | 최우수 유망주 |
| Huấn luyện viên xuất sắc | Best coach | 최우수 감독 |
| Kỷ lục | Record | 기록 |
| Danh hiệu | Title / Trophy | 타이틀 / 트로피 |
| Cúp bạc | Silver Cup | 실버컵 |
| Cúp vàng | Gold Cup | 골드컵 |
| Bảng xếp hạng | Ranking / Standing | 순위표 |
| Vòng đấu cuối | Final round | 마지막 라운드 |
| Giải giao hữu | Friendly tournament | 친선 대회 |
| Giải toàn quốc | National championship | 전국 선수권 대회 |
| Giải quốc tế | International competition | 국제 대회 |
| Giải phong trào | Amateur competition | 아마추어 대회 |
| Trận derby | Derby match | 더비 경기 |
| Trận siêu kinh điển | El Clásico | 엘 클라시코 |
| Cúp liên đoàn | League Cup | 리그컵 |
| Chung kết lượt đi | First leg final | 결승 1차전 |
| Chung kết lượt về | Second leg final | 결승 2차전 |
| Sân trung lập | Neutral stadium | 중립 경기장 |
📌 Nhóm 10: Bình luận & Truyền thông
| Tiếng Việt | English | 한국어 (Hàn) |
| Bình luận trực tiếp | Live commentary | 실시간 해설 |
| Bình luận sau trận | Post-match analysis | 경기 후 분석 |
| Phân tích kỹ thuật | Technical analysis | 기술 분석 |
| Phân tích chiến thuật | Tactical analysis | 전술 분석 |
| Phân tích dữ liệu | Data analysis | 데이터 분석 |
| Highlight | Highlight | 하이라이트 |
| Clip bàn thắng | Goal clip | 골 장면 |
| Bản tin thể thao | Sports news | 스포츠 뉴스 |
| Họp báo | Press conference | 기자회견 |
| Phỏng vấn | Interview | 인터뷰 |
| Nhà báo thể thao | Sports journalist | 스포츠 기자 |
| Phóng viên hiện trường | Field reporter | 현장 기자 |
| Đài truyền hình | TV station | 방송국 |
| Kênh thể thao | Sports channel | 스포츠 채널 |
| Truyền hình trực tiếp | Live broadcast | 생중계 |
| Quay chậm | Slow motion replay | 슬로 모션 리플레이 |
| Góc quay | Camera angle | 카메라 앵글 |
| Máy quay trên không | Drone camera | 드론 카메라 |
| Góc quay 360 | 360-degree view | 360도 카메라 |
| Bình luận viên | Commentator | 해설자 |
| MC thể thao | Sports presenter / Host | 스포츠 진행자 |
| Người dẫn chương trình | Presenter | 아나운서 |
| Khán giả truyền hình | TV audience | 시청자 |
| Người xem trực tuyến | Online viewer | 온라인 시청자 |
| Truyền hình vệ tinh | Satellite broadcast | 위성 방송 |
| Truyền hình cáp | Cable TV | 케이블 TV |
| Phát trực tiếp trên mạng | Live streaming | 온라인 생중계 |
| Ứng dụng xem bóng đá | Football app | 축구 앱 |
| Kênh YouTube bóng đá | Football YouTube channel | 축구 유튜브 채널 |
| Bình luận trực tuyến | Online comments | 온라인 댓글 |
| Fanpage bóng đá | Football fanpage | 축구 팬페이지 |
| Diễn đàn bóng đá | Football forum | 축구 포럼 |
| Mạng xã hội | Social media | 소셜 미디어 |
| Đăng bài | Post (upload) | 게시하다 |
| Chia sẻ | Share | 공유하다 |
| Bình luận (comment) | Comment | 댓글 |
| Lượt xem | Views | 조회수 |
| Lượt thích | Likes | 좋아요 |
| Lượt chia sẻ | Shares | 공유 횟수 |
| Thống kê truyền hình | Broadcast statistics | 방송 통계 |
| Bản quyền truyền hình | Broadcasting rights | 중계권 |
| Doanh thu bản quyền | Broadcasting revenue | 중계권 수익 |
| Hợp đồng truyền hình | TV contract | 방송 계약 |
| Sóng truyền hình | TV signal | 방송 신호 |
| Nhà tài trợ truyền thông | Media sponsor | 미디어 스폰서 |
| Quảng cáo trên TV | TV commercial | TV 광고 |
| Thời lượng quảng cáo | Ad duration | 광고 시간 |
| Doanh thu quảng cáo | Advertising revenue | 광고 수익 |
| Logo nhà tài trợ trên màn hình | On-screen sponsor logo | 화면 스폰서 로고 |
| Bình chọn trực tuyến | Online voting | 온라인 투표 |
| Bình chọn cầu thủ xuất sắc | MOTM voting | 경기 MVP 투표 |
| Khảo sát người hâm mộ | Fan survey | 팬 설문조사 |
| Trò chơi dự đoán tỷ số | Prediction game | 스코어 예측 게임 |
| Podcast bóng đá | Football podcast | 축구 팟캐스트 |
| Bình luận viên khách mời | Guest commentator | 객원 해설자 |
| Chuyên gia bóng đá | Football expert | 축구 전문가 |
| Chương trình thể thao | Sports show | 스포츠 프로그램 |
| Talk show bóng đá | Football talk show | 축구 토크쇼 |
| Phim tài liệu bóng đá | Football documentary | 축구 다큐멘터리 |
| Chuyên mục bóng đá | Football column | 축구 칼럼 |
| Tạp chí bóng đá | Football magazine | 축구 잡지 |
| Báo in | Newspaper | 신문 |
| Báo điện tử | Online newspaper | 온라인 신문 |
| Tin nhanh | Breaking news | 속보 |
| Tin nóng chuyển nhượng | Transfer breaking news | 이적 속보 |
| Tin đồn | Rumor | 루머 |
| Xác nhận | Confirmation | 확정 |
| Tin độc quyền | Exclusive news | 단독 뉴스 |
| Tin giả | Fake news | 가짜 뉴스 |
| Bản tin sáng | Morning news | 아침 뉴스 |
| Bản tin tối | Evening news | 저녁 뉴스 |
| Thông cáo báo chí | Press release | 보도 자료 |
| Trung tâm báo chí | Press center | 프레스 센터 |
| Thẻ nhà báo | Press card | 기자증 |
| Phát biểu sau trận | Post-match interview | 경기 후 인터뷰 |
| Phát biểu trước trận | Pre-match interview | 경기 전 인터뷰 |
| Lời bình của HLV | Coach’s comment | 감독 코멘트 |
| Lời bình của cầu thủ | Player’s comment | 선수 코멘트 |
| Clip hậu trường | Behind-the-scenes clip | 비하인드 영상 |
| Video tập luyện | Training video | 훈련 영상 |
| Vlog cầu thủ | Player vlog | 선수 브이로그 |
| Chương trình truyền hình thực tế | Reality show | 리얼리티 쇼 |
| Trò chơi tương tác | Interactive game | 인터랙티브 게임 |
| Ứng dụng dự đoán tỷ số | Score prediction app | 스코어 예측 앱 |
| Nội dung đa phương tiện | Multimedia content | 멀티미디어 콘텐츠 |
| Phát sóng 4K | 4K broadcast | 4K 방송 |
| Phát sóng 8K | 8K broadcast | 8K 방송 |
| Trải nghiệm VR | VR experience | VR 체험 |
| Trải nghiệm AR | AR experience | AR 체험 |
📌 Nhóm 11: Đời sống & Sự nghiệp cầu thủ
| Tiếng Việt | English | 한국어 (Hàn) |
| Sự nghiệp cầu thủ | Player career | 선수 경력 |
| Cầu thủ trẻ | Young player | 유망주 |
| Tài năng trẻ | Young talent | 유망주 |
| Cầu thủ ngôi sao | Star player | 스타 선수 |
| Cầu thủ kỳ cựu | Veteran player | 베테랑 선수 |
| Cầu thủ giải nghệ | Retired player | 은퇴 선수 |
| Giải nghệ | Retirement | 은퇴 |
| Thông báo giải nghệ | Retirement announcement | 은퇴 발표 |
| Lễ chia tay | Farewell ceremony | 은퇴식 |
| Huyền thoại CLB | Club legend | 구단 레전드 |
| Huyền thoại bóng đá | Football legend | 축구 전설 |
| Tượng đài | Icon / Monument | 아이콘 / 상징 |
| Cuộc đời cầu thủ | Player’s life | 선수 생활 |
| Đời tư cầu thủ | Player’s private life | 선수 사생활 |
| Gia đình cầu thủ | Player’s family | 선수 가족 |
| Người hâm mộ | Fan / Supporter | 팬 / 서포터 |
| Cộng đồng fan | Fan community | 팬 커뮤니티 |
| Hội cổ động viên | Fan club | 서포터즈 클럽 |
| Sự nghiệp quốc tế | International career | 국가대표 경력 |
| Sự nghiệp CLB | Club career | 구단 경력 |
| Sự nghiệp huấn luyện | Coaching career | 지도자 경력 |
| Chuyển sang làm HLV | Become a coach | 감독으로 전향 |
| Sự nghiệp sau bóng đá | Post-football career | 은퇴 후 경력 |
| Bình luận viên sau giải nghệ | Pundit after retirement | 은퇴 후 해설자 |
| Doanh nhân sau giải nghệ | Businessman after football | 은퇴 후 사업가 |
| Đại sứ bóng đá | Football ambassador | 축구 홍보대사 |
| Người mẫu quảng cáo | Advertising model | 광고 모델 |
| Hình ảnh truyền thông | Media image | 미디어 이미지 |
| Hợp đồng quảng cáo cá nhân | Personal endorsement deal | 개인 광고 계약 |
| Quảng cáo nước giải khát | Beverage commercial | 음료 광고 |
| Quảng cáo giày bóng đá | Football boots commercial | 축구화 광고 |
| Quảng cáo trang phục thể thao | Sportswear commercial | 스포츠 의류 광고 |
| Nhà tài trợ cá nhân | Personal sponsor | 개인 스폰서 |
| Bệnh chấn thương | Injury illness | 부상 |
| Phục hồi chấn thương | Injury recovery | 부상 회복 |
| Phòng tập thể hình | Gym / Fitness room | 헬스장 |
| Huấn luyện viên thể lực | Fitness coach | 피트니스 코치 |
| Chế độ ăn uống | Diet / Nutrition | 식단 |
| Bữa ăn thể thao | Sports meal | 운동 식단 |
| Chuyên gia dinh dưỡng | Nutritionist | 영양사 |
| Tâm lý cầu thủ | Player psychology | 선수 심리 |
| Chuyên gia tâm lý thể thao | Sports psychologist | 스포츠 심리학자 |
| Quản lý thời gian | Time management | 시간 관리 |
| Thói quen sinh hoạt | Lifestyle habit | 생활 습관 |
| Nghỉ ngơi hồi phục | Rest & recovery | 휴식과 회복 |
| Liệu pháp vật lý | Physiotherapy | 물리치료 |
| Massage thể thao | Sports massage | 스포츠 마사지 |
| Yoga cho cầu thủ | Yoga for players | 선수 요가 |
| Thiền định | Meditation | 명상 |
| Thể lực | Physical fitness | 체력 |
| Kiểm tra y tế | Medical check-up | 메디컬 테스트 |
| Sự cố đời tư | Private scandal | 사생활 논란 |
| Báo lá cải | Tabloid | 가십 신문 |
| Tin đồn tình ái | Dating rumor | 열애설 |
| Áp lực truyền thông | Media pressure | 언론 압박 |
| Áp lực từ người hâm mộ | Fan pressure | 팬들의 압박 |
| Khủng hoảng tinh thần | Mental crisis | 정신적 위기 |
| Trầm cảm | Depression | 우울증 |
| Hồi phục tinh thần | Mental recovery | 정신 회복 |
| Tấm gương cầu thủ | Role model player | 모범 선수 |
| Hoạt động từ thiện | Charity activity | 자선 활동 |
| Quỹ từ thiện | Charity fund | 자선 기금 |
| Đấu giá áo đấu | Shirt auction | 유니폼 경매 |
| Đấu giá giày | Boots auction | 축구화 경매 |
| Gặp gỡ người hâm mộ | Fan meeting | 팬 미팅 |
| Ký tặng | Autograph | 사인회 |
| Ảnh selfie với fan | Selfie with fans | 팬과 셀카 |
| Thăm trường học | School visit | 학교 방문 |
| Thăm bệnh viện | Hospital visit | 병원 방문 |
| Đại diện hình ảnh xã hội | Social image representative | 사회적 이미지 대표 |
| Biểu tượng công chúng | Public figure | 공인 |
| Câu chuyện truyền cảm hứng | Inspirational story | 영감을 주는 이야기 |
| Phim tài liệu cá nhân | Personal documentary | 개인 다큐멘터리 |
| Cuốn tự truyện | Autobiography | 자서전 |
| Phim về cầu thủ | Movie about player | 선수 영화 |
| Bảo tàng CLB | Club museum | 구단 박물관 |
| Bảo tàng cầu thủ | Player museum | 선수 박물관 |
| Gian trưng bày danh hiệu | Trophy room | 트로피 전시관 |
| Kỷ vật bóng đá | Football memorabilia | 축구 기념품 |
| Kỷ vật cá nhân | Personal memorabilia | 개인 기념품 |
| Đồ lưu niệm CLB | Club merchandise | 구단 기념품 |
| Búp bê cầu thủ | Player doll | 선수 인형 |
| Áo số đặc biệt | Special edition shirt | 스페셜 유니폼 |
| Đời sống xa hoa | Luxury lifestyle | 호화 생활 |
| Xe hơi thể thao | Sports car | 스포츠카 |
| Biệt thự | Villa | 빌라 |
| Du lịch nghỉ dưỡng | Vacation travel | 휴양 여행 |
| Trò chơi điện tử bóng đá | Football video game | 축구 비디오 게임 |
| FIFA game | FIFA game | 피파 게임 |
| PES game | Pro Evolution Soccer (PES) | 위닝 일레븐 |
| Streamer bóng đá | Football streamer | 축구 스트리머 |
| Thần tượng bóng đá | Football idol | 축구 아이돌 |
| Động lực cầu thủ | Player’s motivation | 선수의 동기부여 |
| Giấc mơ World Cup | World Cup dream | 월드컵 꿈 |
| Khát vọng thành công | Desire for success | 성공 열망 |
| Nỗ lực không ngừng | Continuous effort | 끊임없는 노력 |
| Sự hy sinh | Sacrifice | 희생 |
| Tinh thần thép | Strong mentality | 강한 정신력 |
📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823









