TỪ VỰNG BÓNG ĐÁ VIỆT-HÀN

Một lần nữa, các chàng trai vàng của chúng ta đã làm nên lịch sử! Với tinh thần chiến đấu kiên cường, ý chí không khuất phục và những màn trình diễn xuất sắc, các bạn đã mang niềm tự hào về cho tổ quốc.
Chiến thắng tuyệt vời! Cảm ơn đội tuyển vì những cảm xúc tuyệt vời mà các bạn đã mang lại. Chúng ta tự hào về các bạn!
Hòa vào niềm vui đó hãy cùng Kanata học Từ vựng về bóng đá nhé

Cơ bản (기본어휘)
Bóng đá: 축구 (chuk-gu)
Quả bóng: 공 (gong)
Cầu thủ: 선수 (seon-su)
Huấn luyện viên: 감독 (gam-dok)
Trọng tài: 심판 (sim-pan)
Đội bóng: 팀 (tim)
Sân vận động: 경기장 (gyeong-gi-jang)
Khán giả: 관중 (gwan-jung)
Cổ động viên: 응원단 (eung-won-dan)
Bàn thắng: 골 (gol)

 Các vị trí (포지션)
Thủ môn: 골키퍼 (gol-ki-peo)
Hậu vệ: 수비수 (su-bi-su)
Tiền vệ: 미드필더 (mid-peel-deo)
Tiền đạo: 공격수 (gong-gyeok-su)
Đội trưởng: 주장 (ju-jang)

Hành động (동작)
Chuyền bóng: 패스하다 (pae-seu-ha-da)
Sút bóng: 슛하다 (syut-ha-da)
Đánh đầu: 헤딩하다 (he-ding-ha-da)
Phạm lỗi: 반칙하다 (ban-chik-ha-da)
Phát bóng: 킥오프하다 (kick-off-ha-da)
Cản phá: 막다 (mak-da)
Ghi bàn: 득점하다 (deuk-jeom-ha-da)
Kiểm soát bóng: 공을 제어하다 (gong-eul jeo-ha-da)

Quy tắc và thuật ngữ (규칙과 용어)
Hiệp đấu: 전반전 / 후반전 (jeon-ban-jeon / hu-ban-jeon)
Bù giờ: 추가 시간 (chu-ga si-gan)
Luân lưu: 승부차기 (seung-bu-cha-gi)
Phạt đền: 페널티킥 (pe-neol-ti-kik)
Việt vị: 오프사이드 (o-peu-sa-i-deu)
Thẻ vàng: 옐로카드 (yel-lo-ka-deu)
Thẻ đỏ: 레드카드 (re-deu-ka-deu)

Chiến thuật (전술)
Tấn công: 공격 (gong-gyeok)
Phòng thủ: 수비 (su-bi)
Phản công: 역습 (yeok-seup)
Chuyền dài: 롱패스 (long-pae-seu)
Đội hình: 포메이션 (po-me-i-syeon)
Chiến thuật pressing: 압박 전술 (ap-bak jeon-sul)

 Cụm từ khác (기타)
Cúp vô địch: 우승컵 (u-seung-keop)
Trận đấu giao hữu: 친선 경기 (chin-seon gyeong-gi)
Giải đấu: 대회 (dae-hoe)
Bảng xếp hạng: 순위표 (sun-wi-pyo)
Thắng: 승리 (seung-ri)
Thua: 패배 (pae-bae)
Hoà: 무승부 (mu-seung-bu)

Các tình huống trận đấu (경기 상황)
Phát bóng lên: 골킥 (gol-kik)
Ném biên: 스로인 (seu-ro-in)
Phạt góc: 코너킥 (ko-neo-kik)
Đá phạt trực tiếp: 프리킥 (peu-ri-kik)
Đá phạt gián tiếp: 간접 프리킥 (gan-jeop peu-ri-kik)
Tranh chấp bóng: 볼 다툼 (bol da-tum)
Kiểm tra VAR: VAR 확인 (VAR hwa-gin)
Tấn công nguy hiểm: 위험한 공격 (wi-heom-han gong-gyeok)

Cảm xúc và phản ứng (감정과 반응)
Cổ vũ: 응원하다 (eung-won-ha-da)
Ăn mừng bàn thắng: 골 세리머니 (gol se-ri-meo-ni)
Hò hét: 소리치다 (so-ri-chi-da)
Tiếc nuối: 아쉽다 (a-sip-da)
Hưng phấn: 흥분하다 (heung-bun-ha-da)
Bất mãn: 불만스럽다 (bul-man-seu-reop-da)

Các sự kiện và giải đấu (이벤트 및 대회)
World Cup: 월드컵 (wol-deu-keop)
AFC Cup: 아시아컵 (a-si-a-keop)
SEA Games: 동남아시안 게임 (dong-nam-a-si-an ge-im)
Giải vô địch quốc gia: 국가대표 대회 (guk-ga-dae-pyo dae-hoe)
Giải câu lạc bộ: 클럽 대회 (keul-reob dae-hoe)
Champions League: 챔피언스 리그 (chaem-pi-eon-seu li-geu)
V-League: V-리그 (V-li-geu)

Mô tả chi tiết trận đấu (경기 설명)
Trận đấu căng thẳng: 긴장된 경기 (gin-jang-doen gyeong-gi)
Bóng lăn: 공이 굴러가다 (gong-i gul-leo-ga-da)
Đối đầu nảy lửa: 치열한 대결 (chi-yeol-han dae-gyeol)
Phản xạ xuất sắc: 뛰어난 반사신경 (ttwi-eo-nan ban-sa-sin-gyeong)
Thất bại sát nút: 아슬아슬한 패배 (a-seul-a-seul-han pae-bae)
Kết quả bất ngờ: 뜻밖의 결과 (tteut-bak-ui gyeol-gwa)

Các thuật ngữ khác (기타 용어)
Hòa 0-0: 무득점 (mu-deuk-jeom)
Hiệu số bàn thắng: 골 득실차 (gol deuk-sil-cha)
Phản lưới nhà: 자책골 (ja-chaek-gol)
Ghi hat-trick: 해트트릭 기록하다 (haet-teu-teu-rik gi-rok-ha-da)
Trận kinh điển: 명승부 (myeong-seung-bu)
Đối thủ truyền kiếp: 라이벌 (ra-i-beol)
Thống kê trận đấu: 경기 통계 (gyeong-gi tong-gye)

Hãy cùng nhau tiếp tục ủng hộ và cổ vũ đội tuyển trong những chặng đường phía trước. Tiến lên Việt Nam!

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo