Chuyên mục: Tự học từ vựng hằng ngày
Tìm hiểu về từ 치우다
(1) chuyển, dời 무엇을 치우다: dịch chuyển cái gì 어디로 치우다: di chuyển đến đâu [...]
11
Aug
Aug
Tìm hiểu về từ 낫다
(1) 낫다 (Động từ): Khỏi, tốt lên 낫다: Khỏi (bệnh) 감기가 낫다: Hết cảm cúm 독감이 [...]
08
Aug
Aug
Tìm hiểu về từ 지르다
(1) 지르다(Động từ) la, hét 고함을 지르다: hét lên 괴성을 지르다: hét toáng lên 비명을 [...]
04
Aug
Aug



