Vui lòng để lại email của bạn để có thể cập nhật các tin tức, bài viết, bài học của trung tâm.
Δ
(1) 연극( Danh từ) [배우가 무대에서 정해진 내용을 말과 행동으로 보이는 예술] phim ảnh, rạp [...]
(1) 부르다: Gọi 사람을 부르다: Gọi ai đó 아이를 부르다: Gọi đứa bé 어머니를 부르다: [...]
날씨 (Danh từ): Thời tiết, khí hậu 고른 날씨: Thời tiết ổn định 궂은 날씨: [...]
(1) 카드: thẻ 공중전화 카드: thẻ điện thoại công cộng 교통 카드: thẻ giao thông [...]
(1) 목을 치다: cắt cổ 두목의 목을 치다: chém cổ tên cầm đầu 역적의 목을 [...]
아주 많이: Rất nhiều 굉장히 열심히: cực kỳ chăm chỉ 굉장히 걱정하다: cực kỳ lo [...]
(1) 가늘다 mảnh khảnh, thon 관이 가늘다: ống nhỏ 다리가 가늘다: chân thon 머리카락이 가늘다: [...]
(1) 내려가다: Đi xuống 어디로 내려가다: Đi xuống đâu đó 밑으로 내려가다: Đi xuống phía [...]
선택 : Việc lựa chọn 다른 선택 Lựa chọn khác 다양한 선택 Lựa chọn đa dạng [...]
(1) 선호 : Sự ưa thích hơn, sự ưa chuộng 남아 선호 Sự trọng nam [...]
선서하다 : mát mẻ 공기가 선서하다 . Không khí mát mẻ 기온이 선선하다. Nhiệt độ [...]
모두(danh từ/phó từ): Tất cả 가족 모두: Cả nhà 관객 모두: Tất cả quan khách [...]