Chuyên mục: Tự học từ vựng hằng ngày
Tìm hiểu về từ 가르치다
가르치다(động từ): dạy 학교에서 가르치다: dạy ở trường 대학교에서 가르치다: dạy ở trường đại học [...]
Oct
Tìm hiểu về từ 가끔
(1) 가끔( phó từ): thỉnh thoảng, đôi lúc 요즘도 가끔: dạo này thỉnh thoảng 지금도 [...]
Oct
Tìm hiểu về 점
(1) (danh từ) cái chấm, nốt ruồi, đốm, điểm, chấm, cái, chiếc Cái chấm 동그란 [...]
Sep
Tìm hiểu về từ 소리
(1) 소리 : Âm thanh, tiếng 나지막한 소리 Âm thanh thấp 노래하는 소리 Tiếng hát 떠드는 소리 Âm [...]
Sep
Tìm hiểu về từ 세다
(1) 세다: Mạnh mẽ 기운이 세다: Sức lực mạnh mẽ. 주먹이 세다: Nắm đấm mạnh. 힘이 세다: Sức [...]
Sep
Tìm hiểu về từ 쉬다
(1) 쉬다 : Khan tiếng, khản giọng 목소리가 쉬다: Giọng khàn. 목이 쉬다: Cổ khàn. 쉰 목: Cổ [...]
Sep
Tìm hiểu về từ 설명하다
설명하다 ( Động từ ): Giải thích 개념을 설명하다: Giải thích khái niệm. 문제를 설명하다: Giải thích [...]
Sep



