Author Archives: Thị Ngọc Trâm Huỳnh
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 9)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 9) Tiếng [...]
Mar
LUẬT NHÀ Ở – 베트남_주택법_번역본
LUẬT NHÀ Ở – 베트남_주택법_번역본 Ở đây có nhiều file luật song ngữ cực hữu [...]
Mar
LUẬT THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU – 베트남_수출입세법_번역본
LUẬT THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU – 베트남_수출입세법_번역본 Ở đây có nhiều file luật song ngữ [...]
Feb
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 6)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 6) ㅇ 윈도 쇼핑을 하다 Đi ngắm [...]
Feb
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 5)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 5) ㅇ 요로에 있다 Ở vị trí [...]
Feb
LUẬT CÔNG ĐOÀN – 베트남_노동조합법_번역본
LUẬT CÔNG ĐOÀN – 베트남_노동조합법_번역본 Ở đây có nhiều file luật song ngữ cực hữu [...]
Feb
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 8)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 8) STT [...]
Feb
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 7)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 7) STT [...]
Feb
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 6)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 6) STT [...]
Feb
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 5)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 5) STT [...]
Feb
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 4)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 4) STT [...]
Feb
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 4)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 4) ㅇ 응달에서 쉬다 Nghỉ nơi bóng [...]
Feb



