Author Archives: Thị Ngọc Trâm Huỳnh
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 9)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 9) ㅅ 송곳으로 구멍을 [...]
Jan
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 8)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 8) ㅅ 속에서 나오다 [...]
Jan
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 7)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 7) ㅅ 섶으로 어린 [...]
Jan
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 6)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 6) ㅅ 석가산을 만들다 [...]
Jan
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 5)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 5) ㅅ 삼관왕을 차지하다 [...]
Jan
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 3)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 3) Tiếng Hàn Nghĩa [...]
Jan
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 2)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 2) ㅁ 마가 들다 [...]
Jan
Văn hóa Hàn Quốc 눈치없다 là gì?
Văn hóa Hàn Quốc 눈치없다 là gì? Thiếu tinh tế, không biết đọc không khí, [...]
Jan
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 1)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 1) ㄹ 라디오를 듣다 [...]
Jan
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄸ,ㅂ (Phần 5)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄸ,ㅂ (Phần 5) ㅂ 붕당을 맺다[이루다] Kết phe [...]
Jan
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄸ,ㅂ (Phần 4)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄸ,ㅂ (Phần 4) ㅂ 보를 서다 Đứng ra [...]
Jan
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄸ,ㅂ (Phần 3)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄸ,ㅂ (Phần 3) ㅂ 밭을 갈다 Cày ruộng [...]
Jan



