100 câu tiếng Hàn, nói vậy mà không phải vậy

100 câu tiếng Hàn, nói vậy mà không phải vậy

  1. 생각해 볼게요. – Tôi sẽ suy nghĩ thử. (Thực ra là từ chối)
  2. 다음에 한번 봐요. – Khi khác gặp nhé. (Khả năng cao là không gặp)
  3. 괜찮아요. – Không sao đâu. (Thực ra là có vấn đề)
  4. 바빠서 그래요. – Tôi bận quá. (Thực ra là không muốn làm)
  5. 그럴 수도 있죠. – Cũng có thể vậy. (Thực ra không đồng ý)
  6. 재미있네요. – Nghe thú vị đó. (Thực ra không thấy thú vị)
  7. 참고하겠습니다. – Tôi sẽ tham khảo. (Khả năng cao là không dùng)
  8. 검토해 보겠습니다. – Tôi sẽ xem xét. (Thường là từ chối khéo)
  9. 좀 애매하네요. – Hơi khó nói nhỉ. (Thực ra là không thích)
  10. 나쁘지 않네요. – Không tệ lắm. (Chỉ bình thường thôi)
  11. 아직 잘 모르겠어요. – Tôi chưa rõ lắm. (Ý là không đồng ý)
  12. 다시 이야기해요. – Lúc khác nói tiếp nhé. (Muốn kết thúc chuyện)
  13. 그건 좀 어려울 것 같아요. – Cái đó có vẻ hơi khó. (Ý là không làm)
  14. 나중에 연락할게요. – Tôi sẽ liên lạc sau. (Có thể sẽ không liên lạc)
  15. 좋은 의견이네요. – Ý kiến hay đấy. (Nhưng có thể không dùng)
  16. 조금만 기다려 주세요. – Xin đợi một chút. (Có thể sẽ lâu)
  17. 한번 고민해 볼게요. – Tôi sẽ suy nghĩ thử. (Khả năng cao là không)
  18. 상황을 좀 봐야겠네요. – Phải xem tình hình đã. (Hiện tại không muốn)
  19. 그럴 수도 있겠네요. – Cũng có thể vậy. (Thực ra không đồng tình)
  20. 뭐, 괜찮네요. – Ừ thì cũng được. (Chỉ tạm được)
  21. 나중에 밥 한번 먹어요. – Khi nào ăn cơm nhé. (Câu xã giao)
  22. 연락 주세요. – Hãy liên lạc nhé. (Không nhất thiết phải gọi)
  23. 시간이 되면 갈게요. – Nếu có thời gian tôi sẽ đi. (Khả năng cao là không đi)
  24. 아직 결정 안 했어요. – Tôi chưa quyết định. (Thực ra gần như đã quyết)
  25. 그냥 그래요. – Bình thường thôi. (Có chút không hài lòng)
  26. 생각보다 괜찮네요. – Tốt hơn tôi nghĩ. (Trước đó kỳ vọng thấp)
  27. 조금 아쉽네요. – Hơi tiếc một chút. (Thực ra là khá tệ)
  28. 검토 중입니다. – Đang xem xét. (Câu kéo dài thời gian)
  29. 확인해 보겠습니다. – Tôi sẽ kiểm tra. (Chưa muốn trả lời ngay)
  30. 그건 나중에 이야기하죠. – Chuyện đó nói sau nhé. (Tránh nói bây giờ)
  31. 의견 감사합니다. – Cảm ơn ý kiến. (Chưa chắc sẽ dùng)
  32. 노력해 보겠습니다. – Tôi sẽ cố gắng. (Khả năng thành công thấp)
  33. 한번 알아볼게요. – Tôi sẽ tìm hiểu thử. (Có thể sẽ không tìm)
  34. 조금만 수정하면 되겠네요. – Sửa chút là được. (Thực ra sửa nhiều)
  35. 괜찮은 것 같기도 해요. – Hình như cũng ổn. (Không chắc)
  36. 나쁘지는 않아요. – Không phải là tệ. (Nhưng không tốt)
  37. 시간이 좀 필요해요. – Cần thêm thời gian. (Hiện tại không muốn)
  38. 일단 알겠습니다. – Trước mắt tôi hiểu rồi. (Chưa chắc đồng ý)
  39. 참고만 할게요. – Tôi chỉ tham khảo thôi. (Có thể bỏ qua)
  40. 그냥 넘어가죠. – Bỏ qua đi. (Không muốn bàn tiếp)
  41. 좀 더 생각해 봅시다. – Hãy suy nghĩ thêm. (Chưa muốn quyết định)
  42. 상황이 조금 그렇네요. – Tình hình hơi khó. (Khó thực hiện)
  43. 아직 준비가 안 됐어요. – Chưa chuẩn bị xong. (Chưa muốn làm)
  44. 다음에 기회가 있으면. – Nếu có cơ hội lần sau. (Khả năng thấp)
  45. 조금 부담스럽네요. – Hơi áp lực. (Thực ra là không thích)
  46. 다시 검토해 볼게요. – Tôi sẽ xem lại. (Chưa muốn chấp nhận)
  47. 의견은 좋은데요. – Ý kiến thì tốt. (Nhưng không dùng)
  48. 나중에 얘기하죠. – Nói sau nhé. (Không muốn nói nữa)
  49. 좀 더 고민해 볼게요. – Tôi suy nghĩ thêm. (Gần như từ chối)
  50. 아직 확실하지 않아요. – Chưa chắc chắn. (Thiên về không)
  51. 다음에 연락 드릴게요. – Tôi sẽ liên lạc sau. (Có thể không)
  52. 한번 이야기해 보죠. – Khi nào bàn thử. (Chưa chắc thực hiện)
  53. 조금 어려운 것 같네요. – Có vẻ hơi khó. (Ý là không)
  54. 기회가 되면. – Nếu có dịp. (Khả năng thấp)
  55. 상황을 봐야겠어요. – Phải xem tình hình. (Chưa muốn)
  56. 조금 더 생각해 보겠습니다. – Tôi nghĩ thêm. (Chưa đồng ý)
  57. 지금은 좀 그렇네요. – Bây giờ hơi khó. (Không muốn làm)
  58. 나중에 다시 보죠. – Lần sau xem lại. (Trì hoãn)
  59. 그건 좀 아닌 것 같아요. – Có vẻ không ổn lắm. (Phản đối)
  60. 그냥 참고만 하겠습니다. – Chỉ tham khảo thôi. (Không áp dụng)
  61. 지금은 타이밍이 아닌 것 같아요. – Bây giờ không đúng thời điểm. (Không muốn làm)
  62. 조금 더 지켜봅시다. – Hãy quan sát thêm. (Trì hoãn)
  63. 다른 방법도 생각해 봅시다. – Thử cách khác. (Cách này không ổn)
  64. 나중에 다시 이야기해요. – Sau nói lại. (Muốn dừng)
  65. 아직 확답 드리기 어렵네요. – Khó trả lời chắc chắn. (Thiên về không)
  66. 그 부분은 좀 애매하네요. – Phần đó hơi khó nói. (Không thích)
  67. 일단 보류하죠. – Tạm hoãn. (Không muốn làm)
  68. 조금 더 고민이 필요해요. – Cần suy nghĩ thêm. (Chưa đồng ý)
  69. 생각보다 복잡하네요. – Phức tạp hơn tôi nghĩ. (Không muốn tiếp)
  70. 다음에 기회 되면 하죠. – Khi khác có dịp làm. (Khả năng thấp)
  71. 상황이 여의치 않네요. – Tình hình không thuận. (Không làm)
  72. 지금은 좀 바쁘네요. – Bây giờ hơi bận. (Không muốn)
  73. 조금 부담이 되네요. – Hơi áp lực. (Không thích)
  74. 다시 한번 생각해 보죠. – Nghĩ lại lần nữa. (Chưa đồng ý)
  75. 지금 당장은 어렵네요. – Bây giờ thì khó. (Không làm)
  76. 나중에 검토하겠습니다. – Sau sẽ xem xét. (Trì hoãn)
  77. 아직 고민 중이에요. – Tôi đang suy nghĩ. (Chưa muốn quyết)
  78. 조금 더 준비해야겠네요. – Cần chuẩn bị thêm. (Chưa làm)
  79. 다른 의견도 들어봅시다. – Nghe ý kiến khác. (Chưa đồng ý)
  80. 그건 조금 생각이 달라요. – Tôi nghĩ hơi khác. (Không đồng ý)
  81. 아직 타이밍이 아닌 것 같아요. – Chưa đúng thời điểm. (Không muốn)
  82. 조금 더 지켜보죠. – Xem thêm đã. (Chưa làm)
  83. 나중에 다시 검토하겠습니다. – Sau sẽ xem lại. (Trì hoãn)
  84. 상황이 조금 복잡하네요. – Tình hình hơi phức tạp. (Không muốn)
  85. 지금은 판단하기 어렵네요. – Khó phán đoán bây giờ. (Chưa đồng ý)
  86. 조금 더 알아봐야겠네요. – Cần tìm hiểu thêm. (Chưa quyết)
  87. 다음에 다시 이야기하죠. – Lần sau nói tiếp. (Dừng cuộc nói chuyện)
  88. 일단 보류해 두죠. – Tạm để đó. (Không làm)
  89. 지금은 좀 애매하네요. – Bây giờ hơi khó xử. (Không muốn)
  90. 조금 더 고민해 보죠. – Nghĩ thêm chút. (Chưa đồng ý)
  91. 다른 방법을 찾아보죠. – Tìm cách khác. (Cách này không ổn)
  92. 그건 나중에 하죠. – Sau làm. (Trì hoãn)
  93. 지금은 좀 어려워요. – Bây giờ hơi khó. (Không làm)
  94. 조금 더 생각해 볼게요. – Tôi nghĩ thêm. (Chưa đồng ý)
  95. 아직 확신이 없어요. – Tôi chưa chắc. (Không muốn)
  96. 상황을 좀 더 봐야겠어요. – Phải xem thêm tình hình. (Trì hoãn)
  97. 지금은 결정하기 힘들어요. – Khó quyết định bây giờ. (Chưa đồng ý)
  98. 조금 더 준비가 필요해요. – Cần chuẩn bị thêm. (Chưa làm)
  99. 나중에 다시 이야기해 봅시다. – Sau nói lại. (Dừng lại)
  100. 그건 조금 생각해 봐야겠네요. – Cái đó phải nghĩ thêm. (Chưa đồng ý)

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo