100 câu tiếng Hàn: Khen nhưng thật ra là chê

100 câu tiếng Hàn: Khen nhưng thật ra là chê

  1. 참 독특하네요. → Đúng là rất độc đáo. (Ý: kỳ quá)
  2. 개성이 강하네요. → Cá tính mạnh đấy (Ý: hơi kỳ quặc)
  3. 생각이 참 자유롭네요.→ Suy nghĩ rất tự (Ý: suy nghĩ kỳ)
  4. 나름 괜찮네요.→ Cũng tạm ổn (Ý: không tốt lắm)
  5. 열심히 하셨네요.→ Anh làm rất chăm (Ý: kết quả vẫn dở)
  6. 아이디어가 신선하네요. → Ý tưởng mới lạ. (Ý: hơi ngớ ngẩn)
  7. 용기가 대단하네요. → Dũng cảm thật (Ý: làm liều)
  8. 참 솔직하시네요. → Anh rất thẳng thắng (Ý: nói chuyện vô duyên)
  9. 자신감이 넘치시네요.→ Rất tự tin(Ý: tự tin quá mức)
  10. 에너지가 넘치네요.→ Nhiều năng lượng thật (Ý: ồn ào)
  11. 표현력이 강하네요.→ Khả năng biểu đạt mạnh (Ý: nói quá nhiều)
  12. 스타일이 독특하네요. → Phong cách độc đáo. (Ý: mặc xấu)
  13. 생각이 참 깊네요. → Suy nghĩ sâu sắc (Ý: suy nghĩ phức tạp quá)
  14. 말씀이 재미있네요. → Anh nói chuyện thú vị. (Ý: nói linh tinh)
  15. 참 순수하시네요. → Anh thật ngây thơ. (Ý: hơi ngốc)
  16. 참 열정적이네요. → Rất nhiệt tình. (Ý: hơi quá)
  17. 참 적극적이네요. → Rất chủ độ (Ý: chen quá nhiều)
  18. 상상력이 풍부하네요. → Trí tưởng tượng phong phú. (Ý: nói quá)
  19. 참 솔직한 성격이네요. → Tính cách thẳng thắng (Ý: thiếu tế nhị)
  20. 참 재미있는 분이네요. → Anh đúng là người thú vị. (Ý: hơi kỳ)
  21. 참 단순하시네요. → Anh đơn giản thật (Ý: suy nghĩ đơn giản quá)
  22. 감각이 남다르네요. → Gu khác biệ (Ý: gu lạ)
  23. 자신만의 세계가 있네요. → Có thế giới riêng. (Ý: khó hiểu)
  24. 생각이 참 신기하네요. → Suy nghĩ thật thú vị. (Ý: kỳ lạ)
  25. 성격이 참 직설적이네요. → Tính cách rất thẳng (Ý: nói thẳng quá)
  26. 참 자유로운 분이네요. → Người rất tự (Ý: hơi vô kỷ luật)
  27. 참 낙천적이네요. → Rất lạc quan. (Ý: hơi vô tư)
  28. 참 대담하시네요. → Rất táo bạo (Ý: liều)
  29. 말이 참 많으시네요. → Anh nói nhiều thật (Ý: nói quá)
  30. 아이디어가 많네요. → Nhiều ý tưởng thậ (Ý: ý tưởng không thực tế)
  31. 참 개방적이네요. → Rất cởi mở. (Ý: hơi quá)
  32. 생각이 참 크네요. → Nghĩ lớn thậ (Ý: viển vông)
  33. 참 감성적이네요. → Rất cảm xúc. (Ý: yếu đuối)
  34. 참 솔직한 사람이네요. → Người rất thẳng thắn (Ý: thiếu lịch sự)
  35. 참 용감하네요. → Rất dũng cả (Ý: liều)
  36. 말씀이 많으시네요. → Anh nói nhiều thậ (Ý: nói lắm)
  37. 표현이 참 강하네요. → Cách nói mạnh thậ (Ý: hơi quá)
  38. 생각이 참 독특하네요. → Suy nghĩ độc đáo. (Ý: lạ)
  39. 참 자유롭네요. → Rất tự (Ý: không kỷ luật)
  40. 참 재미있게 사네요. → Sống vui thậ (Ý: sống hơi bừa)
  41. 참 창의적이네요 → sáng tạo (ý: kỳ)
  42. 참 대단하네요 → ghê thật (ý: làm liều)
  43. 참 적극적이네요 → chủ động (ý: chen)
  44. 참 신기하네요 → lạ thật (ý: kỳ)
  45. 참 당당하네요 → tự tin (ý: mặt dày)
  46. 참 여유 있네요 → thong thả (ý: chậm)
  47. 참 독립적이네요 → độc lập (ý: khó hợp tác)
  48. 참 편하게 사네요 → sống thoải mái (ý: vô tư quá)
  49. 참 단순하네요 → đơn giản (ý: đơn giản quá)
  50. 참 낭만적이네요 → lãng mạn (ý: mơ mộng)
  51. 참 특별하네요 → đặc biệt (ý: kỳ)
  52. 참 개성 있네요 → cá tính (ý: khác người)
  53. 참 직설적이네요 → thẳng (ý: thô)
  54. 참 솔직하네요 → thật thà (ý: nói quá)
  55. 참 용기 있네요 → có gan (ý: liều)
  56. 참 과감하네요 → táo bạo (ý: liều)
  57. 참 자유롭네요 → tự do (ý: không nguyên tắc)
  58. 참 독특한 생각이네요 → suy nghĩ độc đáo (ý: kỳ)
  59. 참 재미있는 아이디어네요 → ý tưởng thú vị (ý: không thực tế)
  60. 참 신선하네요 → mới lạ (ý: lạ đời)
  61. 참 감각적이네요 → gu mạnh (ý: gu kỳ)
  62. 참 자유분방하네요 → phóng khoáng (ý: bừa)
  63. 참 편하게 말씀하시네요 → nói thoải mái (ý: vô duyên)
  64. 참 직관적이네요 → trực giác tốt (ý: đoán bừa)
  65. 참 자신감 있네요 → tự tin (ý: tự tin quá mức)
  66. 참 대단한 생각이네요 → ý tưởng lớn (ý: viển vông)
  67. 한번 생각해 봅시다. → Thực ra: chưa đồng ý.
  68. 이거 가능할까요? → Ý thật: làm ngay.
  69. 한번 검토해 보세요. → Ý: làm đi.
  70. 이거 좀 급합니다. → Ý: làm ngay bây giờ.
  71. 오늘 중으로 가능할까요? → Ý: phải xong hôm nay.
  72. 의견 한번 주세요. → Ý: nói theo ý sếp
  73. 이거 다시 볼까요? → Ý: làm lạ
  74. 조금 수정하면 좋겠네요. → Ý: sửa rất nhiều
  75. 한번 정리해 보세요. → Ý: làm lại toàn bộ.
  76. 참고하세요. → Ý: làm theo.
  77. 간단하게 해 주세요 → làm nhanh
  78. 한번 해 보시죠 → làm ngay
  79. 검토해 주세요 → chuẩn bị báo cáo
  80. 이거 왜 이렇죠 → giải thích ngay
  81. 조금만 더 노력합시다 → chưa đạt
  82. 방향을 바꿔 봅시다 → làm lại
  83. 다시 정리해 주세요 → làm lại từ đầu
  84. 한번 더 보죠 → chưa ổn
  85. 조금 부족하네요 → chưa đạt
  86. 다음에 다시 얘기합시다 → chưa thông qua
  87. 팀에서 한번 논의해 보세요 → Ý: anh tự xử đi
  88. 조금 더 고민해 봅시다 → Ý: chưa đồng ý
  89. 이거 누가 했죠 → Ý: ai chịu trách nhiệm
  90. 조금 아쉽네요 → Ý: làm chưa tốt
  91. 방향이 조금 다른 것 같네요 → Ý: sai rồi

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

 

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo