500 tình huống được coi là tế nhị khi làm viêc tại công ty, nhất là công ty Hàn quốc mà bạn cần phải hiểu rõ

Làm việc trong môi trường công ty Hàn Quốc đòi hỏi không chỉ kỹ năng chuyên môn mà còn sự tinh tế trong giao tiếp và ứng xử.
Bộ tài liệu này giúp bạn:

✅ Nắm rõ 500 tình huống tế nhị dễ gặp tại nơi làm việc
✅ Hiểu chuẩn mực ứng xử trong giao tiếp, họp hành, liên hoan, email, công việc nhóm
✅ Tránh những lỗi nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến hình ảnh chuyên nghiệp
✅ Phù hợp cho cả người mới đi làmnhân sự đang làm việc với đối tác Hàn Quốc

💡 Làm đúng – Giao tiếp tinh tế – Gây ấn tượng tốt ngay từ lần đầu!
📥 Xem ngay để không bị “hớ” trong môi trường công sở Hàn Quốc.

 

Trong giao tiếp và ứng xử

  1. Không ngắt lời cấp trên hoặc đồng nghiệp khi họ đang nói.
  2. Gật đầu hoặc phản hồi ngắn “네, 그렇군요” khi người khác chia sẻ để thể hiện đang lắng nghe.
  3. Đọc biểu cảm gương mặt để biết khi nào nên nói và khi nào nên im lặng.
  4. Không nói chuyện riêng khi họp, nhất là khi sếp phát biểu.
  5. Dùng kính ngữ phù hợp với cấp bậc và tuổi tác.
  6. Tránh làm người khác mất mặt trước đám đông, kể cả khi họ sai.
  7. Khi thấy sếp hoặc đồng nghiệp mệt, tự động nói chuyện ngắn gọn, vào thẳng vấn đề.
  8. Biết khi nào nên rút lui để người khác có không gian riêng.

Trong công việc

  1. Khi thấy ai đó đang bận hoặc căng thẳng, đợi thời điểm thích hợp mới hỏi.
  2. Chủ động giúp khi thấy đồng nghiệp bị quá tải mà không cần họ nhờ.
  3. Gửi email/tin nhắn báo cáo ngắn gọn, đúng lúc, không làm phiền ngoài giờ trừ khi gấp.
  4. Chuẩn bị tài liệu hoặc thông tin trước khi sếp yêu cầu.
  5. Không hỏi lại những thứ đã được giải thích nhiều lần, tự tìm hiểu trước.
  6. Khi làm việc nhóm, chia sẻ công việc một cách công bằng để không ai bị quá tải.
  7. Biết ưu tiên việc theo mức độ khẩn cấp của sếp, không theo ý mình.

Trong ăn uống & liên hoan (회식)

  1. Rót rượu hoặc rót nước cho người ngồi cạnh, nhất là cấp trên, trước khi rót cho mình.
  2. Dùng hai tay khi đưa/nhận ly, chai rượu, hoặc thức ăn cho người khác.
  3. Khi thấy bàn hết đồ ăn/đồ uống, chủ động gọi thêm.
  4. Không uống cạn ly trước khi người lớn tuổi hơn uống.
  5. Khi kết thúc liên hoan, không về trước cấp trên trừ khi có lý do chính đáng.
  6. Nếu được rủ đi tiếp (2차, 3차), cân nhắc tình huống để tham gia một lúc, không từ chối ngay lập tức.

Trong môi trường chia sẻ không gian (phòng làm việc, pantry…)

  1. Không mở nhạc hoặc nói chuyện điện thoại to ở văn phòng chung.
  2. Không để đồ ăn có mùi quá nồng trong tủ lạnh chung.
  3. Dọn sạch bàn họp hoặc khu vực chung sau khi sử dụng.
  4. Khi pha cà phê hoặc lấy đồ ăn vặt, để ý xem còn đủ cho người sau không.
  5. Không chiếm chỗ ngồi, tài nguyên chung quá lâu nếu người khác đang chờ.

Trong mối quan hệ đồng nghiệp – cấp trên

  1. Gửi lời chào buổi sáng và tạm biệt trước khi về (안녕하세요 / 수고하셨습니다).
  2. Khi thấy sếp hoặc đồng nghiệp mang nhiều đồ, chủ động giúp mang.
  3. Biết khen ngợi đúng lúc, nhất là khi đồng nghiệp hoàn thành tốt công việc.
  4. Khi mắc lỗi, chủ động nhận trách nhiệm và tìm cách sửa thay vì đổ lỗi.
  5. Biết hỏi thăm khi ai đó bị ốm hoặc gặp chuyện buồn.
  6. Gửi lời cảm ơn sau khi được giúp đỡ, dù là việc nhỏ.

Trong các tình huống họp & thuyết trình

  1. Đến họp đúng giờ hoặc sớm vài phút, không để mọi người chờ.
  2. Mang theo bút, sổ, tài liệu cần thiết — tránh mượn người khác.
  3. Khi phát biểu, nói ngắn gọn, rõ ràng, đúng trọng tâm.
  4. Không lặp lại ý đã có, trừ khi để bổ sung hoặc nhấn mạnh.
  5. Khi cấp trên nói đùa hoặc tạo không khí, mỉm cười/lắng nghe thay vì nghiêm nghị quá mức.
  6. Tắt điện thoại hoặc để chế độ im lặng trước khi vào họp.
  7. Sau cuộc họp, chủ động tổng hợp ý chính và gửi lại cho nhóm nếu cần.
  8. Không rời khỏi phòng họp trước khi kết thúc trừ khi có lý do chính đáng.

Khi tương tác qua email & tin nhắn

  1. Bắt đầu email bằng câu chào kính ngữ và kết thúc bằng lời cảm ơn.
  2. Trả lời email trong ngày làm việc, không để quá lâu.
  3. Khi gửi file, đặt tên rõ ràng, ghi ngày tháng, không để tên mặc định.
  4. Tránh gửi tin nhắn công việc ngoài giờ trừ khi khẩn cấp.
  5. Không gửi tin nhắn quá dài hoặc khó hiểu, tách ý rõ ràng.
  6. Khi nhận được yêu cầu, phản hồi đã đọc hoặc đang xử lý để đối phương yên tâm.
  7. Khi cần nhắc ai đó, dùng câu nhẹ nhàng như “혹시 확인 부탁드립니다” thay vì thúc ép trực tiếp.
  8. Kiểm tra lỗi chính tả/kính ngữ trước khi gửi.

Trong các tình huống “khó nói”

  1. Khi từ chối lời mời, đưa lý do hợp lý và cảm ơn.
  2. Khi ai đó mắc lỗi, góp ý riêng thay vì trước mặt nhiều người.
  3. Nếu phải yêu cầu sếp/đồng nghiệp làm gì, chọn thời điểm và ngữ điệu phù hợp.
  4. Khi muốn xin nghỉ, báo trước đủ thời gian để mọi người sắp xếp.
  5. Khi đồng nghiệp có chuyện cá nhân, không hỏi quá sâu nếu họ không muốn chia sẻ.
  6. Nếu thấy không khí căng thẳng, cố gắng chuyển chủ đề nhẹ nhàng.
  7. Khi thấy ai đó bị chỉ trích, tìm cách ủng hộ tinh tế (gật đầu, đưa ý kiến hỗ trợ).
  8. Không khoe khoang thành tích quá mức — để người khác khen mình.

Trong mối quan hệ đồng nghiệp lâu dài

  1. Ghi nhớ ngày sinh nhật hoặc dịp quan trọng của đồng nghiệp/sếp.
  2. Thỉnh thoảng mua cà phê/snack cho nhóm, không chờ ai nhắc.
  3. Khen ngợi thành thật khi đồng nghiệp đổi kiểu tóc hoặc mặc đẹp.
  4. Khi nhận được quà, gửi tin nhắn cảm ơn hoặc lời nhắn cá nhân.
  5. Biết chia sẻ thông tin hữu ích (khóa học, tài liệu, tin tức) với đồng nghiệp.
  6. Không tranh giành công lao với người khác.
  7. Khi có cơ hội, tạo điều kiện để đồng nghiệp được thể hiện.
  8. Tham gia hoạt động nhóm để gắn kết, không tách biệt quá nhiều.

Khi tham gia các hoạt động ngoài giờ

  1. Nếu không uống được rượu, vẫn nâng ly, cụng ly và tham gia trò chuyện.
  2. Khi đi ăn chung, đừng chỉ gọi món mình thích — hỏi ý kiến mọi người.
  3. Chủ động chia đồ ăn, gắp cho người lớn tuổi hơn.
  4. Khi ăn buffet hoặc đồ chung, lấy lượng vừa phải để người khác còn phần.
  5. Khi thanh toán, ít nhất cũng đề nghị góp phần của mình.
  6. Nếu được sếp mời ăn, gửi tin nhắn cảm ơn sau bữa ăn.
  7. Khi đi karaoke hoặc chơi trò chơi, tham gia vừa đủ để không phá không khí.
  8. Không bỏ về mà không chào hoặc báo với ai đó.

Về thái độ làm việc

  1. Đến đúng giờ và về đúng giờ — không để người khác phải nhắc.
  2. Giữ bàn làm việc gọn gàng, không bừa bộn gây khó chịu.
  3. Luôn chuẩn bị trước deadline, không để sát giờ mới làm.
  4. Khi được giao việc, ghi chú lại yêu cầu để tránh quên.
  5. Luôn mang theo danh thiếp (명함) khi đi gặp đối tác.
  6. Ăn mặc gọn gàng, phù hợp môi trường công ty.
  7. Biết cười nhẹ nhàng khi gặp người khác, không cau có.
  8. Không phàn nàn quá nhiều về công việc trước mặt cấp trên.

Trong các dịp đặc biệt

  1. Chúc mừng đồng nghiệp khi họ được thăng chức hoặc có tin vui.
  2. Khi có người nghỉ việc, gửi lời chúc và lời cảm ơn.
  3. Gửi thiệp/lời chúc dịp lễ lớn như Tết, Trung thu.
  4. Tham gia các buổi tụ họp truyền thống của công ty.
  5. Khi có nhân viên mới, chủ động giới thiệu và hướng dẫn.
  6. Khi công ty có thông báo chung, chủ động cập nhật và chia sẻ cho người chưa biết.
  7. Khi ai đó đạt thành tích, khen trước mặt nhóm để họ thấy được công nhận.
  8. Khi công ty có sự kiện, hỗ trợ chuẩn bị nếu có thể.

Tinh tế trong “quan sát – dự đoán – hành động”

  1. Khi sếp mở laptop hoặc chuẩn bị đi đâu, không chặn họ lại nói chuyện.
  2. Khi thấy ai đó đang gọi điện, tránh làm ồn hoặc chen ngang.
  3. Nếu phòng họp chưa dọn, tự dọn trước khi người khác vào.
  4. Khi trời lạnh, đóng cửa để giữ ấm cho mọi người.
  5. Khi ai đó tìm đồ, giúp tìm nếu rảnh.
  6. Nếu thấy sếp hay đồng nghiệp đổi lịch, chủ động điều chỉnh kế hoạch của mình.
  7. Khi có người mới vào nhóm chat, gửi lời chào.
  8. Nếu thấy ai đó gặp khó, hỏi nhẹ nhàng “혹시 도와드릴까요?”.

Những điều nhỏ nhưng ghi điểm lớn

  1. Luôn chào bảo vệ, lễ tân, nhân viên vệ sinh trong công ty.
  2. Dùng “감사합니다 / 수고하셨습니다” thường xuyên và đúng lúc.
  3. Khi nhờ ai đó, thêm “바쁘신데 죄송합니다” để thể hiện sự tôn trọng.
  4. Dù bận, vẫn giữ thái độ lịch sự và nhẹ nhàng với mọi người.

Các tình huống khác

  1. Hỏi lịch trước khi đặt cuộc họp với sếp hoặc đồng nghiệp.
  2. Gửi bản tóm tắt trước, bản đầy đủ kèm sau.
  3. Nhắn tin thay vì gõ cửa khi biết người kia đang họp.
  4. Trả lời câu hỏi của sếp ngắn gọn, đúng trọng tâm.
  5. Tránh gọi điện ngoài giờ nếu không khẩn cấp.
  6. Khi gửi tài liệu, kèm theo tiêu đề rõ ràng và lời giới thiệu ngắn.
  7. Nếu thấy sếp đổi lịch, điều chỉnh kế hoạch của mình ngay.
  8. Khi họp online, bật camera và chào mọi người.
  9. Tắt micro khi không nói để tránh gây ồn.
  10. Khi ai đó nói xong, phản hồi bằng lời hoặc gật đầu.
  11. Chủ động đứng lên chào khi sếp hoặc khách đến phòng.
  12. Mời khách ngồi trước khi ngồi xuống.
  13. Chuẩn bị nước hoặc cà phê cho khách mà không ai nhắc.
  14. Khi đưa tài liệu, đặt hướng chữ về phía người nhận.
  15. Giới thiệu đồng nghiệp mới với mọi người trong phòng.
  16. Khi có người mới, giúp họ làm quen với quy trình công ty.
  17. Khi chuyển file qua USB, báo trước để người kia sẵn sàng.
  18. Khi mượn đồ, trả ngay sau khi dùng xong.
  19. Cảm ơn dù là việc nhỏ nhất.
  20. Khi thấy đồng nghiệp khó xử, chuyển chủ đề để cứu tình huống.
  21. Không làm việc riêng khi đang họp.
  22. Không ăn uống trong cuộc họp trừ khi được cho phép.
  23. Tắt chuông điện thoại trong giờ làm.
  24. Khi đi ra khỏi phòng họp, đóng cửa nhẹ nhàng.
  25. Không để máy in hết giấy hoặc mực mới báo.
  26. Khi dùng xong thiết bị chung, trả lại vị trí ban đầu.
  27. Dọn sạch bàn ăn trưa sau khi dùng.
  28. Không mở cửa sổ khi người khác đang bật điều hòa.
  29. Khi ai đó chuẩn bị thuyết trình, hỗ trợ thiết bị hoặc slide.
  30. Chia sẻ thông tin mới cho nhóm thay vì giữ riêng.
  31. Gửi tin nhắn chúc mừng khi ai đó được thăng chức.
  32. Hỏi thăm khi đồng nghiệp quay lại sau khi ốm.
  33. Tham gia đóng góp vào quỹ sinh nhật hoặc quỹ nhóm.
  34. Đề nghị giúp đỡ khi ai đó có quá nhiều việc.
  35. Kéo ghế cho khách hoặc người lớn tuổi.
  36. Nhường thang máy khi có người đang mang nhiều đồ.
  37. Giữ cửa cho người đi sau.
  38. Không để giày dép bừa bãi trong khu văn phòng.
  39. Nếu làm rơi đồ của người khác, nhặt và trả ngay.
  40. Không chiếm máy photocopy khi có nhiều người chờ.
  41. Khi thấy ai đó tìm không ra tài liệu, hỗ trợ tìm.
  42. Không chen ngang khi người khác đang xin ý kiến sếp.
  43. Khi ăn đồ chung, hỏi mọi người trước khi lấy phần cuối cùng.
  44. Chủ động đổi chỗ ngồi nếu chỗ mình đang tiện hơn cho người khác.
  45. Khi gửi email nhóm, ghi rõ người nhận chính và người nhận CC.
  46. Nếu sai sót nhỏ của mình gây phiền cho người khác, xin lỗi ngay.
  47. Ghi chú lại nội dung sếp dặn để tránh hỏi lại.
  48. Đến trước giờ hẹn khi gặp khách hàng.
  49. Nếu biết tin quan trọng, báo cho nhóm kịp thời.
  50. Khi được khen, khiêm tốn và cảm ơn.
  51. Không to tiếng cãi nhau trong văn phòng.
  52. Tránh phê bình cá nhân trước mặt tập thể.
  53. Khi dùng chung máy pha cà phê, lau sạch sau khi dùng.
  54. Nếu làm đổ nước, lau ngay không để người khác trượt.
  55. Khi có sự kiện công ty, tham gia hỗ trợ chuẩn bị.
  56. Không để người khác chờ mình quá lâu khi đã hẹn.
  57. Khi phải đi sớm, báo trước và giải thích lý do.
  58. Nhắc khéo khi thấy ai đó quên mang đồ cần thiết.
  59. Tắt đèn khi rời khỏi phòng cuối cùng.
  60. Báo ngay khi phát hiện sự cố kỹ thuật.
  61. Khi mời ai đó ăn trưa, chờ họ chọn chỗ ngồi.
  62. Không dùng điện thoại quá nhiều khi đang họp nhóm.
  63. Khi chụp ảnh nhóm, đảm bảo mọi người đều vào khung hình.
  64. Nếu biết món ăn ai đó dị ứng, tránh gọi món đó khi ăn chung.
  65. Khi thấy sếp hoặc khách mang áo khoác, đề nghị treo giúp.
  66. Không đọc to email hoặc tin nhắn của người khác.
  67. Không chỉnh nhiệt độ điều hòa tùy ý, hỏi ý kiến trước.
  68. Khi in tài liệu, lấy ngay để không làm kẹt máy.
  69. Không gửi tin nhắn công việc quá khuya.
  70. Khi ai đó làm việc tập trung, tránh làm phiền.
  71. Chủ động giới thiệu bản thân khi gặp đối tác mới.
  72. Giữ khoảng cách phù hợp khi nói chuyện.
  73. Khi mượn bàn làm việc, trả lại trạng thái ban đầu.
  74. Khi đặt lịch họp, chọn giờ hợp lý (tránh quá sớm hoặc quá muộn).
  75. Không mở loa ngoài khi có người khác trong phòng.
  76. Không gửi file nặng mà không báo trước.
  77. Khi chia sẻ link, kèm mô tả nội dung.
  78. Nếu không thể tham dự cuộc họp, báo trước và gửi ý kiến bằng văn bản.
  79. Khi ai đó đang nói, không cắt lời bằng điện thoại.
  80. Nếu được khen, ghi nhận công sức của cả nhóm.
  81. Khi ai đó vắng mặt, giúp họ chuyển lời nhắn.
  82. Nhắc mọi người khi gần đến deadline chung.
  83. Khi thấy có người mới vào nhóm chat, gửi lời chào.
  84. Không đặt câu hỏi đã có trong tài liệu.
  85. Khi nhận đồ giao đến công ty, ký nhận giúp nếu người đó bận.
  86. Không để đồ cá nhân chiếm không gian chung.
  87. Khi ai đó đang căng thẳng, tránh nói chuyện trêu đùa.
  88. Khi thấy lỗi nhỏ, sửa ngay thay vì bỏ qua.
  89. Khi ai đó làm tốt, khen ngay trước mặt mọi người.
  90. Không khoe lương, thưởng hay thông tin cá nhân nhạy cảm.
  91. Khi mang đồ ăn vặt, chia sẻ cho mọi người.
  92. Nếu dùng xong giấy note hoặc văn phòng phẩm, bổ sung lại.
  93. Khi ai đó đi công tác về, hỏi thăm chuyến đi.
  94. Không xả rác ở khu vực chung.
  95. Khi gửi thông báo gấp, ghi rõ “긴급” hoặc “Khẩn”.
  96. Khi đồng nghiệp có tin vui, tặng lời chúc hoặc món quà nhỏ.
  97. Khi chia sẻ thông tin, đảm bảo chính xác trước khi gửi.
  98. Không mở nhạc cá nhân to ở văn phòng.
  99. Khi ai đó về hưu hoặc nghỉ việc, tham gia buổi chia tay.
  100. Dù bận, vẫn chào mọi người khi đến và khi về.
  101. Khi đưa tài liệu nhiều trang, kẹp hoặc ghim lại gọn gàng.
  102. Nếu tổ chức họp online, kiểm tra mic và camera trước giờ bắt đầu.
  103. Khi ai đó phát biểu, không làm việc riêng trên máy tính.
  104. Khi thấy ai đó mang đồ nặng, chủ động mở cửa giúp.
  105. Không tự ý lấy đồ cá nhân của người khác dù để trên bàn.
  106. Nếu đến muộn, vào phòng họp nhẹ nhàng và xin lỗi ngắn gọn.
  107. Khi nghe điện thoại công việc, rời khỏi khu vực yên tĩnh để tránh làm phiền.
  108. Ghi chú lại số điện thoại hoặc thông tin quan trọng khi nhận điện thoại cho người khác.
  109. Khi gửi file, đảm bảo định dạng mà người nhận mở được.
  110. Không gửi tài liệu với chữ quá nhỏ hoặc khó đọc.
  111. Khi xin nghỉ phép, báo trước càng sớm càng tốt.
  112. Nếu nghỉ đột xuất, thông báo cho người liên quan ngay buổi sáng.
  113. Trước khi rời công ty dài ngày, bàn giao công việc rõ ràng.
  114. Khi về muộn, báo cho người chờ mình biết.
  115. Nếu hẹn ăn trưa, không để người khác chờ quá 5 phút.
  116. Khi đặt đồ ăn chung, kiểm tra số lượng và khẩu vị mọi người.
  117. Tránh để điện thoại rung liên tục trên bàn họp.
  118. Khi mượn thiết bị, trả nguyên trạng thái ban đầu.
  119. Nếu làm hỏng đồ của công ty, báo ngay và tìm cách khắc phục.
  120. Không bỏ đồ ăn thừa lung tung sau tiệc công ty.
  121. Khi đi công tác, giữ liên lạc với nhóm qua tin nhắn hoặc email.
  122. Gửi báo cáo ngắn mỗi ngày nếu làm việc từ xa.
  123. Không để email trả lời chậm quá 24 giờ.
  124. Khi nhận được thông tin quan trọng, phản hồi đã nhận ngay.
  125. Tránh spam nhóm chat với nội dung không liên quan.
  126. Khi chia sẻ ảnh nhóm, chọn ảnh mà ai cũng trông ổn.
  127. Nếu ai đó đang bận, gửi tin nhắn thay vì gọi trực tiếp.
  128. Không để giọng cười hoặc nói chuyện quá to trong văn phòng.
  129. Khi ai đó chuẩn bị báo cáo, đừng giành nói thay.
  130. Không bỏ ngang cuộc họp mà không xin phép.
  131. Khi nhờ ai hỗ trợ, đưa đủ thông tin để họ làm việc hiệu quả.
  132. Khi gửi link, kiểm tra hoạt động bình thường trước.
  133. Nếu phát hiện lỗi trong tài liệu, sửa ngay hoặc báo cho người phụ trách.
  134. Không thay đổi file chung mà không thông báo.
  135. Khi ai đó chưa phát biểu, tạo cơ hội cho họ nói.
  136. Nếu không chắc câu trả lời, hẹn sẽ kiểm tra lại thay vì trả lời bừa.
  137. Khi đóng góp ý kiến, tôn trọng quan điểm khác biệt.
  138. Khi thảo luận nhóm, không cắt ngang để áp đặt ý kiến.
  139. Không lặp lại thông tin bí mật của công ty bên ngoài.
  140. Tránh bàn chuyện riêng tư trong giờ làm.
  141. Nếu ai đó vừa nhận nhiệm vụ mới, gửi lời chúc và hỗ trợ ban đầu.
  142. Khi công ty có khách nước ngoài, giới thiệu văn phòng ngắn gọn.
  143. Không để giấy tờ quan trọng trên bàn qua đêm.
  144. Khi gặp người lạ trong công ty, hỏi nhẹ nhàng và hướng dẫn.
  145. Giữ cửa thang máy khi thấy người khác đang chạy tới.
  146. Khi cần điều chỉnh kế hoạch nhóm, thông báo sớm để mọi người sắp xếp.
  147. Nếu có lịch họp trùng, ưu tiên họp khẩn hoặc báo xin đổi.
  148. Khi ai đó chia sẻ khó khăn, lắng nghe thay vì phán xét.
  149. Không gửi tin nhắn toàn chữ in hoa (bị coi như đang quát).
  150. Giữ thái độ chuyên nghiệp cả khi nói chuyện ngoài hành lang.
  151. Khi công ty thay đổi quy định, đọc kỹ và áp dụng ngay.
  152. Hỗ trợ đồng nghiệp mới học cách dùng hệ thống nội bộ.
  153. Khi bàn giao công việc, viết rõ từng bước.
  154. Không dời deadline mà không báo trước.
  155. Khi nhờ ai giúp, ghi nhận và cảm ơn công khai.
  156. Nếu biết tin quan trọng ảnh hưởng tới nhóm, báo ngay.
  157. Khi in nhiều tài liệu, chia thành nhiều đợt để không kẹt máy.
  158. Giữ giọng nói vừa đủ nghe khi trao đổi trong không gian mở.
  159. Khi ăn uống tại bàn, chọn món ít mùi.
  160. Không mượn ghế hoặc đồ của phòng khác mà không xin phép.
  161. Nếu ai đó đang tìm tài liệu trên hệ thống, hướng dẫn cách tìm nhanh.
  162. Khi khách đến tìm sếp, báo lại lịch của sếp.
  163. Không tự ý thay đổi lịch chung của nhóm.
  164. Giữ file đặt ở thư mục đúng quy định.
  165. Khi đặt tiêu đề email, ghi rõ nội dung chính.
  166. Không trì hoãn việc nhỏ khiến người khác phải chờ.
  167. Khi cần góp ý, nói riêng thay vì gửi trong nhóm chat chung.
  168. Nếu thấy email gửi nhầm, báo ngay cho người gửi.
  169. Khi họp dài, đề nghị nghỉ giải lao nếu cần thiết.
  170. Không để ly tách bẩn trên bàn làm việc quá lâu.
  171. Khi ai đó đến muộn, tóm tắt nhanh nội dung họp cho họ.
  172. Giữ bình tĩnh khi xảy ra sự cố để mọi người yên tâm.
  173. Khi có tin vui, chia sẻ tinh thần tích cực với nhóm.
  174. Nếu thấy ai đó căng thẳng, đề nghị giúp hoặc chia sẻ việc.
  175. Không làm mất tập trung của người đang nói.
  176. Khi đóng góp ý kiến, dùng lời lẽ tích cực.
  177. Khi làm việc với người lớn tuổi, tôn trọng ý kiến trước khi phản biện.
  178. Nếu phát hiện sai sót của nhóm, đề xuất cách sửa thay vì chỉ trích.
  179. Không khoe chuyện cá nhân làm phân tán không khí làm việc.
  180. Tránh dùng từ ngữ khó hiểu khi giải thích cho người mới.
  181. Khi thấy tài liệu bị để sai chỗ, đặt lại đúng nơi.
  182. Không để màn hình máy tính hiển thị thông tin nhạy cảm khi vắng mặt.
  183. Giữ thái độ chuyên nghiệp khi trả lời điện thoại công ty.
  184. Nếu ai đó để quên đồ, báo hoặc cất giúp.
  185. Khi bàn bạc, cho mọi người cơ hội phát biểu đều nhau.
  186. Không sử dụng ngôn ngữ châm chọc hay mỉa mai trong công việc.
  187. Khi làm việc nhóm, phân công rõ ràng ngay từ đầu.
  188. Nếu phát hiện thông tin sai, chỉnh lại trước khi lưu trữ.
  189. Không gửi tài liệu chưa hoàn chỉnh trừ khi để tham khảo.
  190. Khi đưa giấy tờ ký, đánh dấu chỗ cần ký rõ ràng.
  191. Khi tổ chức cuộc họp, chuẩn bị đủ ghế và tài liệu.
  192. Không thay đổi thời lượng họp mà không báo trước.
  193. Khi kết thúc họp, tóm tắt lại quyết định chính.
  194. Giữ thái độ bình tĩnh khi trao đổi với khách hàng khó tính.
  195. Không làm việc riêng khi đang tiếp khách.
  196. Khi có nhiều người chờ, xử lý theo thứ tự đến trước.
  197. Không tranh giành nói khi ai đó chưa kết thúc ý.
  198. Khi có vấn đề khẩn cấp, thông báo rõ ràng và ngắn gọn.
  199. Nếu nhờ ai giúp, theo dõi tiến độ và hỗ trợ khi cần.
  200. Khi kết thúc ngày làm, sắp xếp bàn gọn gàng trước khi về.
  201. Tự lau vết bẩn trên bàn họp khi nhìn thấy
  202. Nhắc đồng nghiệp kiểm tra lại email trước khi gửi
  203. Chủ động lấy ghế thêm khi thấy thiếu chỗ ngồi
  204. Pha trà hoặc cà phê cho khách trước khi sếp vào
  205. Đứng lên chào khi cấp trên bước vào phòng
  206. Nhường chỗ ngồi tốt hơn cho người lớn tuổi
  207. Nói lời cảm ơn khi được giúp đỡ dù việc nhỏ
  208. Lấy tài liệu cho đồng nghiệp khi đang gần kệ tài liệu
  209. Tắt loa hoặc giảm âm lượng khi nhận ra quá to
  210. Không nói chen vào lúc người khác đang báo cáo
  211. Lùi lại để nhường đường trong hành lang hẹp
  212. Nhắc mọi người chuẩn bị khi sắp đến giờ họp
  213. Nhắc nhẹ đồng nghiệp khi họ để quên điện thoại
  214. Tự xếp giấy tờ ngay ngắn sau khi dùng xong
  215. Lấy nước uống thêm khi thấy ấm nước sắp cạn
  216. Đóng cửa nhẹ tay để tránh gây tiếng ồn
  217. Giúp đồng nghiệp mới tìm phòng họp
  218. Thay cuộn giấy in khi thấy sắp hết
  219. Cất ghế gọn gàng sau khi dùng xong
  220. Nhặt giấy rơi trên sàn mà không cần ai nhắc
  221. Giữ cửa cho người đi phía sau
  222. Tự động xếp hàng khi lấy đồ ăn buffet công ty
  223. Đứng lên khi giới thiệu bản thân trước tập thể
  224. Kiểm tra slide cho sếp trước buổi thuyết trình
  225. Thông báo nhẹ nhàng khi đồng nghiệp có vết bẩn trên áo
  226. Tránh ăn đồ nặng mùi trong phòng làm việc kín
  227. Pha thêm cà phê khi thấy bình gần hết
  228. Nhắc đồng nghiệp tắt đèn khi ra khỏi phòng
  229. Gập gọn dây sạc sau khi dùng chung
  230. Đứng sang một bên khi nói chuyện để không chắn lối đi
  231. Mang ô phụ khi dự báo có mưa và chia cho người khác
  232. Tự lấy bút và giấy khi vào họp thay vì hỏi mượn
  233. Không nói chuyện riêng khi có người đang trình bày
  234. Tắt điện thoại hoặc để chế độ im lặng trong cuộc họp
  235. Dọn ly tách của mình sau khi uống xong
  236. Nhường quyền phát biểu cho người lớn tuổi hơn
  237. Đặt lại ghế đúng vị trí sau khi đứng lên
  238. Chào hỏi nhân viên vệ sinh, bảo vệ khi gặp
  239. Lấy ghế thấp hơn khi ngồi cạnh sếp
  240. Đặt giấy in lại đúng khay sau khi dùng
  241. Nhắc đồng nghiệp mang áo khoác khi trời lạnh
  242. Không gõ bàn phím quá mạnh gây ồn
  243. Cười nhẹ thay vì cau mày khi gặp người quen
  244. Chuẩn bị bút ký cho khách trước khi họ cần
  245. Nhắc mọi người kiểm tra vé tàu, vé xe trước chuyến công tác
  246. Cầm hộ thang máy cho người đi sau
  247. Không ăn trước khi mọi người trong bàn đã có đồ ăn
  248. Chuyển tài liệu cho người bên cạnh thay vì giữ lâu
  249. Giúp đồng nghiệp mới học cách dùng máy photocopy
  250. Cất đồ vào đúng vị trí khi mượn dùng chung
  251. Không ngồi vào ghế sếp khi sếp vắng mặt
  252. Gõ cửa trước khi bước vào phòng làm việc của người khác
  253. Nhắc mọi người chuẩn bị khi gần hết giờ nghỉ
  254. Nói lời xin lỗi khi vô tình va chạm
  255. Giúp sắp xếp bàn ghế trước sự kiện
  256. Giữ yên lặng khi có người đang trả lời điện thoại
  257. Đưa danh thiếp bằng hai tay
  258. Hỏi ý kiến trước khi mở cửa sổ hoặc bật quạt
  259. Chia sẻ ổ điện khi người khác cần sạc
  260. Dọn khay ăn sau khi dùng xong tại căng tin công ty
  261. Không vứt rác trên bàn làm việc của người khác
  262. Nhắc đồng nghiệp mang hồ sơ khi ra ngoài họp
  263. Đưa khăn giấy khi thấy ai đó cần
  264. Mở đường cho khách hoặc cấp trên đi trước
  265. Không sử dụng đồ của người khác khi chưa xin phép
  266. Gọi taxi giúp khách khi họ sắp ra về
  267. Nhắc đồng nghiệp ký tên khi quên trong hồ sơ
  268. Đóng máy chiếu khi xong để tiết kiệm điện
  269. Cất bảng viết lại chỗ cũ sau khi họp
  270. Kiểm tra micro trước khi đưa cho người phát biểu
  271. Chia sẻ thông tin sự kiện công ty cho người vắng mặt
  272. Nhắc mọi người đeo thẻ nhân viên khi ra ngoài
  273. Đưa ly cà phê đến bàn sếp khi sếp bận
  274. Cắt bánh chia đều khi có đồ ăn chung
  275. Không để lại ly cốc bẩn trên bàn họp
  276. Thông báo cho IT khi máy tính có vấn đề
  277. Nhắc đồng nghiệp kiểm tra phòng trước khi khóa cửa
  278. Giúp che nắng khi có ai đó đang họp ngoài trời
  279. Không nói chuyện điện thoại quá to trong văn phòng
  280. Đặt điện thoại chế độ rung khi ngồi gần người khác
  281. Xếp lại tài liệu chung theo thứ tự
  282. Thông báo khi có đồ chuyển phát nhanh đến
  283. Giúp dịch khi có khách nước ngoài
  284. Tự cất áo khoác gọn gàng khi vào công ty
  285. Không bật loa nhạc to ở bàn làm việc
  286. Giúp đóng gói hàng hóa khi đồng nghiệp bận
  287. Giữ im lặng khi đi qua phòng đang họp
  288. Nhắc mọi người khi có thay đổi về lịch làm việc
  289. Lấy bánh kẹo chia cho cả nhóm thay vì ăn một mình
  290. Để cửa mở khi có người phía sau đang bê đồ
  291. Không ngắt lời khi cấp trên đang dặn dò
  292. Tự thu dọn giấy vụn sau khi cắt tài liệu
  293. Giúp sắp xếp quà tặng khi có sự kiện
  294. Mang thêm ghim giấy khi đi họp
  295. Đứng lên khi nhận bằng khen hoặc chứng nhận
  296. Gọi tên nhẹ nhàng khi muốn nhắc ai đó
  297. Giúp đồng nghiệp tìm file trong thư mục chung
  298. Không để chuông báo thức reo to trong giờ làm
  299. Đặt sẵn tài liệu trên bàn cho người đến sau
  300. Mỉm cười và gật đầu khi gặp ánh mắt đồng nghiệp.
  301. Mở cửa phòng họp trước giờ họp vài phút để mọi người vào dễ dàng
  302. Chuẩn bị đủ giấy note cho buổi brainstorming
  303. Đứng dậy nhường chỗ cho khách ngồi gần cửa sổ đẹp
  304. Giúp đồng nghiệp kết nối máy chiếu khi gặp sự cố
  305. Lấy nước hoặc cà phê cho người đang bận tay
  306. Nhắc nhỏ người khác kiểm tra lại tài liệu trước khi gửi
  307. Xếp ghế ngay ngắn sau khi sử dụng phòng họp
  308. Dẹp rác trên bàn chung mà không ai nhắc
  309. Nhường thang máy cho cấp trên vào trước
  310. Bấm thang máy sẵn khi thấy cấp trên hoặc khách đang tới
  311. Đứng sang một bên khi thang máy mở để người bên trong ra trước
  312. Mỉm cười chào người dọn vệ sinh của công ty
  313. Đứng lên chào khi cấp trên đi ngang
  314. Chia sẻ tai nghe khi đồng nghiệp cần nghe thử file âm thanh
  315. Tắt mic khi họp online để tránh tiếng ồn
  316. Gửi link họp ngay khi thấy ai đó chưa vào được
  317. Chỉnh góc camera hợp lý trước khi bắt đầu họp online
  318. Chào tạm biệt rõ ràng khi rời buổi họp online
  319. Cẩn thận không cắt lời khi người khác đang nói
  320. Kéo ghế vào sát bàn để không cản lối đi
  321. Nhắc nhẹ ai đó bỏ chế độ chuông điện thoại
  322. Lấy khăn giấy cho người vừa bị sặc nước
  323. Giúp dịch nhanh nội dung khi khách nước ngoài hỏi
  324. Đưa bút ngay khi thấy ai đang tìm kiếm
  325. Đưa sạc pin khi thấy đồng nghiệp sắp hết pin laptop
  326. Nhắc nhẹ người khác kiểm tra chính tả trước khi in
  327. Ghi chú nhanh các yêu cầu khi cấp trên nói miệng
  328. Đưa ghế phụ khi thấy người mới vào phòng họ
  329. Đứng gần cửa để hướng dẫn khách vào đúng chỗ
  330. Pha thêm trà khi thấy ấm gần hết
  331. Đậy nắp bình nước để tránh bụi
  332. Nhắc lịch hẹn khi thấy cấp trên sắp quên
  333. Lấy lại tài liệu bỏ quên của đồng nghiệp
  334. Cất đồ văn phòng phẩm về chỗ sau khi dùng
  335. Dùng tai nghe khi nghe nhạc để không ảnh hưởng
  336. Tắt loa máy tính khi không cần thiết
  337. Để lối đi thông thoáng, không để đồ chắn ngang
  338. Đưa danh thiếp cho khách trước khi giới thiệu
  339. Đặt ly nước trước mặt khách
  340. Mời khách ngồi trước khi mình ngồi
  341. Lấy nước ấm thay vì nước lạnh khi thấy khách ho
  342. Chuẩn bị bút đỏ để ký gấp văn bản
  343. Chụp lại bảng viết trước khi xóa
  344. Dọn cốc bẩn khỏi bàn chung
  345. Xếp lại tài liệu theo thứ tự trước khi trả
  346. Tự xin lỗi khi lỡ gây tiếng ồn
  347. Giữ cửa cho người đi phía sau
  348. Dừng nói chuyện khi cấp trên bước vào
  349. Hỗ trợ người mới làm thủ tục nội bộ
  350. Chia sẻ nhanh mật khẩu wifi cho khách
  351. Nhường bãi đỗ xe đẹp cho khách
  352. Lấy áo khoác cho khách khi trời lạnh
  353. Hỏi khách có muốn ăn chay trước khi đặt đồ
  354. Đưa khăn ướt khi thấy khách tay bẩn
  355. Tự lau bàn họp khi bị đổ nước
  356. Đưa micro cho người khác khi họ cần phát biểu
  357. Nhắc người khác bật chế độ im lặng trong rạp chiếu
  358. Chia sẻ tài liệu họp qua email trước
  359. Lấy tài liệu hộ người đang bận tay
  360. Dừng gõ bàn phím khi người khác đang phát biểu
  361. Ghi chú tên và chức danh khách để giới thiệu đúng.
  362. Sắp xếp ghế theo số lượng người trước khi họp
  363. Kiểm tra máy lạnh hoạt động trước khi khách tới
  364. Đặt bình hoa mới khi đón khách quan trọng
  365. Bật nhạc nhẹ để tạo không khí.
  366. Chỉnh rèm cửa để ánh sáng vừa phải
  367. Đứng lên khi bắt tay khách
  368. Mời khách uống nước trước khi vào việc
  369. Ghi nhanh thông tin liên hệ khách
  370. Chia sẻ lịch trình cuộc họp trước
  371. Chuẩn bị bản in dự phòng khi họp
  372. Gửi tin nhắn xác nhận trước khi họp
  373. Chuyển ghế cho người cần ngồi gần bảng
  374. Giúp xoay màn hình cho người ngồi xa
  375. Đưa giấy nhớ khi ai đó cần ghi nhanh
  376. Ghi rõ tên file khi gửi qua email
  377. Trả lời email xác nhận đã nhận được
  378. Gửi lời cảm ơn sau khi nhận tài liệu
  379. Nhắc deadline cho nhóm khi sắp tới hạn
  380. Gửi bản nháp để mọi người xem trước
  381. Cập nhật tiến độ thường xuyên
  382. Hỏi ý kiến người khác trước khi quyết định
  383. Đưa ra gợi ý thay vì chỉ phê bình
  384. Ghi nhận công sức đồng nghiệp trong báo cáo.
  385. Chia sẻ credit khi thành công
  386. Hỗ trợ người khác khi họ quá tải
  387. Giảm âm lượng nói chuyện khi người khác đang tập trung
  388. Hỏi trước khi mượn đồ của người khác
  389. Trả đồ mượn đúng thời hạn
  390. Cảm ơn khi được giúp đỡ
  391. Nhắn tin xin phép trước khi gọi điện
  392. Chọn thời điểm phù hợp để báo tin xấu
  393. Đợi người khác nói xong mới góp ý
  394. Bắt đầu cuộc trò chuyện bằng câu chào
  395. Đứng dậy khi cấp trên vào phòng ăn
  396. Rót rượu cho người ngồi bên
  397. Không tự rót rượu cho mình trước
  398. Để ly ở vị trí thuận tiện cho người rót
  399. Che miệng khi ho hoặc hắt hơi
  400. Tự giác hỗ trợ đồng nghiệp mới chưa quen quy trình.
  401. Lấy thêm nước cho đồng nghiệp khi thấy cốc họ sắp hết.
  402. Để yên cho đồng nghiệp nghỉ ngơi khi họ đang mệt.
  403. Tự tìm hiểu trước khi hỏi cấp trên.
  404. Không chen ngang khi người khác đang trình bày.
  405. Giảm âm lượng điện thoại khi làm việc nhóm.
  406. Dọn bàn họp sau khi dùng xong.
  407. Lắng nghe đầy đủ trước khi phản hồi.
  408. Tránh nói chuyện cá nhân quá lâu ở nơi làm việc.
  409. Không ăn món có mùi quá nồng trong phòng kín.
  410. Nhường ghế tốt cho cấp trên hoặc khách.
  411. Chào hỏi trước khi rời công ty.
  412. Đóng nhẹ cửa khi vào/ra phòng họp.
  413. Chủ động phiên dịch khi có khách nước ngoài.
  414. Ghi chú lại yêu cầu thay vì hỏi đi hỏi lại.
  415. Giữ khoảng cách phù hợp khi trao đổi.
  416. Không làm ồn trong giờ nghỉ trưa.
  417. Chia sẻ tài liệu cần thiết cho đồng nghiệp.
  418. Đứng dậy chào khi cấp trên đến.
  419. Chỉnh sửa lỗi nhỏ mà không phàn nàn.
  420. Không cắt lời khi người khác đang báo cáo.
  421. Nhường thang máy khi quá đông.
  422. Để điện thoại ở chế độ im lặng trong cuộc họp.
  423. Không khoe khoang lương thưởng.
  424. Giúp đồng nghiệp tìm thông tin họ cần.
  425. Nhường phần ăn cuối cho người khác.
  426. Giữ ánh mắt lịch sự khi nói chuyện.
  427. Đứng dậy khi giới thiệu bản thân với cấp trên.
  428. Không bỏ đi giữa cuộc họp nếu không cần thiết.
  429. Đưa giấy tờ bằng hai tay.
  430. Chờ mọi người ngồi xuống mới bắt đầu ăn.
  431. Gõ cửa trước khi vào phòng riêng.
  432. Không đọc to tin nhắn riêng ở nơi công cộng.
  433. Giữ lời hứa đúng hạn.
  434. Tự chuẩn bị tài liệu trước buổi họp.
  435. Hỗ trợ đồng nghiệp khi họ bị quá tải.
  436. Tránh nói xấu đồng nghiệp sau lưng.
  437. Mỉm cười khi gặp gỡ mọi người.
  438. Tự mang rác ra khi ra khỏi phòng.
  439. Không chê bai công khai ý tưởng của người khác
  440. Gửi email tóm tắt sau cuộc họp.
  441. Cảm ơn khi được giúp đỡ.
  442. Tự kiểm tra lỗi chính tả trước khi gửi mail.
  443. Tôn trọng giờ bắt đầu và kết thúc họp.
  444. Không ăn uống trong phòng họp (nếu không được phép).
  445. Chia sẻ ô khi đi cùng đồng nghiệp trời mưa.
  446. Giúp đỡ khi đồng nghiệp mang đồ nặng.
  447. Không mở nhạc quá to ở bàn làm việc.
  448. Giới thiệu đồng nghiệp mới với mọi người.
  449. Không rời khỏi chỗ khi khách đến thăm.
  450. Mời cấp trên ăn trước khi mình ăn.
  451. Hỗ trợ đồng nghiệp khi họ gặp sự cố máy tính.
  452. Chúc mừng sinh nhật đồng nghiệp.
  453. Gửi tin nhắn xin lỗi khi đến muộn.
  454. Không phơi bày chuyện riêng tư của người khác.
  455. Tránh gây áp lực công khai cho đồng nghiệp.
  456. Giữ không gian làm việc gọn gàng.
  457. Không vẽ bậy lên tài liệu chung.
  458. Không lấy đồ của người khác mà chưa xin phép.
  459. Đưa thông tin chính xác khi được hỏi
  460. Tự rót nước cho mọi người trong cuộc họp
  461. Không ăn uống khi đang nói chuyện với khách.
  462. Dành lời khen khi đồng nghiệp làm tốt.
  463. Không sử dụng điện thoại khi đang tiếp khách.
  464. Mở cửa cho người đi sau
  465. Tránh nói tục ở nơi làm việc.
  466. Hỗ trợ đồng nghiệp khi họ gặp khách nước ngoài.
  467. Lịch sự khi mượn đồ của người khác.
  468. Giúp dọn dẹp sau sự kiện công ty.
  469. Không bắt người khác đợi quá lâu.
  470. Xin phép khi rời bàn làm việc lâu.
  471. Chia sẻ kinh nghiệm khi đồng nghiệp cần.
  472. Tránh gây ồn khi đồng nghiệp đang gọi điện.
  473. Không ngắt lời khi khách đang nói.
  474. Đặt ghế lại vị trí cũ sau khi dùng.
  475. Tránh để máy in hết giấy/mực mà không báo.
  476. Chia sẻ lịch công tác để phối hợp.
  477. Không mở cửa sổ/điều hòa tùy tiện.
  478. Cung cấp thông tin kịp thời khi được yêu cầu.
  479. Không ăn đồ của người khác trong tủ lạnh công ty.
  480. Giúp người mới làm quen với phần mềm công ty.
  481. Nhường chỗ khi thang máy quá tải.
  482. Tắt điện khi ra khỏi phòng.
  483. Giúp người khác tìm đường trong công ty.
  484. Chúc mừng khi đồng nghiệp đạt thành tích.
  485. Không bỏ rác trên bàn họp.
  486. Hỗ trợ chuẩn bị tài liệu sự kiện.
  487. Không vội vàng rời đi khi khách chưa về.
  488. Gửi lời cảm ơn sau khi được đãi ăn.
  489. Hỗ trợ sửa thiết bị văn phòng khi có thể.
  490. Giữ trật tự trong phòng chờ khách.
  491. Tránh ngồi quay lưng vào cấp trên khi họ đang nói.
  492. Chia sẻ bánh kẹo khi mang vào công ty.
  493. Không bỏ ngang công việc chung.
  494. Giữ lịch sự trong email, tránh viết tắt quá mức.
  495. Để ý khi ai đó cần hỗ trợ nhưng ngại nói.
  496. Dọn sạch bàn khi có khách đến ngồi.
  497. Nhường ưu tiên dùng thiết bị cho người đang gấp.
  498. Không chen ngang khi hai người đang trao đổi công việc.
  499. Tự giác tham gia dọn vệ sinh định kỳ.
  500. Giữ cửa thang máy cho người đi sau.
  501. Hỗ trợ tìm tài liệu lưu trữ cũ
  502. Không chiếm dụng phòng họp khi quá giờ.
  503. Chia sẻ thông tin cần thiết ngay khi có.
  504. Để người lớn tuổi lên thang máy trước.
  505. Không dùng ghế của người khác khi họ vắng mặt.
  506. Nhắc đồng nghiệp khi họ quên đồ.
  507. Tránh gửi email ngoài giờ nếu không cần thiết.
  508. Mời đồng nghiệp cùng ăn khi đặt đồ.
  509. Không chiếm nhiều chỗ trong khu vực chung.
  510. Giúp đóng hộp quà sự kiện.
  511. Không đứng chắn lối đi.
  512. Tự kiểm tra thông tin trước khi gửi cấp trên.
  513. Không đẩy việc khó sang người khác.
  514. Nhắc mọi người khi gần đến giờ họp.
  515. Gửi lời cảm ơn khi nhận được phản hồi.
  516. Không chiếm quyền nói trong buổi họp.
  517. Giúp pha trà/cà phê khi có khách.
  518. Không dùng đồ văn phòng phẩm lãng phí.
  519. Nhắc mọi người khi có thông báo quan trọng.
  520. Không nói quá to ở bàn làm việc.
  521. Giúp chuẩn bị phòng họp trước giờ.
  522. Giúp người khác mang tài liệu đến phòng họp.
  523. Không chiếm chỗ để xe của người khác.
  524. Giữ bình tĩnh khi bị phê bình.
  525. Chia sẻ tài khoản công cụ làm việc khi cần.
  526. Không gửi file quá nặng qua email nội bộ.
  527. Giúp hướng dẫn khách ra/vào công ty.
  528. Nhắc nhở khi có sự cố an toàn.
  529. Không đặt đồ lên bàn người khác khi chưa xin phép.
  530. Giữ im lặng khi người khác đang tập trung.
  531. Không ăn uống trên bàn người khác.
  532. Tự giác lấy tài liệu từ máy in.
  533. Tránh gửi tin nhắn công việc vào giờ nghỉ trưa
  534. Không ngắt kết nối thiết bị của người khác.
  535. Hỗ trợ chỉnh âm thanh/máy chiếu khi cần.
  536. Đặt lịch hẹn trước khi gặp cấp trên.
  537. Không làm phiền khi người khác đang bận gấp.
  538. Giữ bàn làm việc sạch sẽ khi rời đi lâu ngày.
  539. Không mở hộp thư cá nhân của người khác.
  540. Không ép người khác tham gia hoạt động ngoài giờ.
  541. Giúp đồng nghiệp tìm chỗ ngồi khi đi ăn.
  542. Tránh để quên đồ cá nhân ở nơi chung.
  543. Hỗ trợ gọi taxi cho khách.
  544. Không đọc to email cá nhân ở nơi công cộng.
  545. Dành lời chào tạm biệt khi rời công ty.
  546. Tránh để chuông điện thoại reo lâu.
  547. Hỗ trợ kiểm tra lỗi trước khi in số lượng lớn.
  548. Không tắt điều hòa khi mọi người còn cần dùng.
  549. Giúp tìm đồ thất lạc trong văn phòng.
  550. Không gõ bàn quá mạnh gây ồn.
  551. Đặt ghế gọn sau khi rời phòng họp.
  552. Nhắc nhở nhẹ khi ai đó vi phạm nội quy
  553. Không tự tiện thay đổi chỗ ngồi chung.
  554. Hỗ trợ đưa tài liệu gấp cho người cần.
  555. Không nói chuyện riêng khi người khác đang thuyết trình.
  556. Tự chuẩn bị vật dụng cần thiết trước giờ họp
  557. Không ăn mặc quá tùy tiện trong giờ làm.
  558. Giúp chỉnh thiết bị khi bị sự cố kỹ thuật.
  559. Không nhắn tin riêng trong lúc họp.
  560. Nhường đường cho cấp trên trong hành lang hẹp.
  561. Đưa danh thiếp bằng hai tay
  562. Không rời cuộc họp trước khi kết thúc.
  563. Không chụp ảnh màn hình có thông tin nhạy cảm.
  564. Chia sẻ kết quả công việc với nhóm.
  565. Không để quạt thổi trực tiếp vào người khác.
  566. Giúp mang tài liệu từ kho đến phòng làm việc.
  567. Không mở nhạc cá nhân khi đang chung phòng.
  568. Giúp người khác tìm file lưu trữ.
  569. Không bỏ đi khi chưa hoàn thành phần việc mình.
  570. Gửi thông tin tóm tắt khi có thay đổi kế hoạch.
  571. Hỗ trợ kiểm tra danh sách tham dự sự kiện.
  572. Không để máy tính mở khi rời bàn lâu.
  573. Giúp đóng hộp hàng hóa khi gửi đi.
  574. Không xếp hàng chen lấn ở khu vực phục vụ đồ ăn.
  575. Không lấy giấy in quá nhiều để dự trữ cá nhân.
  576. Giúp kiểm tra thiết bị trước khi khách đến.
  577. Không để tài liệu mật ở nơi công cộng.
  578. Hỗ trợ mang quà sự kiện vào phòng hội nghị.
  579. Không bỏ rác ngoài thùng.
  580. Tránh đứng chắn tầm nhìn trong sự kiện.
  581. Hỗ trợ dọn ly tách sau tiệc.
  582. Đặt lại đồ vật vào đúng chỗ sau khi dùng.
  583. Không đùa giỡn quá mức trong giờ làm.
  584. Giúp đồng nghiệp hoàn thành deadline gấp.
  585. Không mang mùi đồ ăn quá nồng vào phòng kín.
  586. Giúp hướng dẫn khách đến đúng phòng họp.
  587. Không gõ bàn phím quá mạnh gây ồn.
  588. Giúp đồng nghiệp tìm tài liệu bị mất.
  589. Không để màn hình hiển thị thông tin nhạy cảm khi có khách.
  590. Không vứt giấy vụn xuống sàn.
  591. Hỗ trợ phân phát tài liệu trong buổi họp.
  592. Chào cảm ơn mọi người trước khi ra về.

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo