Author Archives: Thị Ngọc Trâm Huỳnh
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 3)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 3) ㅇ 얼굴을 돌리다 Quay mặt 얼굴을 [...]
Feb
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 3)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 3) STT [...]
Feb
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 2)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 2) Tiếng [...]
Feb
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 2)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 2) ㅇ 애걸복걸하다 Nài nỉ van xin [...]
Feb
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 1)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 1) ㅇ 아가리를 닥치다 Câm cái miệng [...]
Feb
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 1)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 1) Tiếng [...]
Feb
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 4)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 4) Tiếng Hàn Nghĩa [...]
Feb
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㅃ, ㅆ, ㅉ, ㄲ, ㅋ
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㅃ, ㅆ, ㅉ, ㄲ, ㅋ ㅃ, ㅆ, ㅉ, [...]
Feb
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 13)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 13) ㅅ 심이 굵다 [...]
Feb
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 12)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 12) ㅅ 식을 거행하다 [...]
Jan
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 11)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 11) ㅅ 스릴을 느끼다 [...]
Jan
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 10)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn – ㄹ, ㅁ ,ㅅ (Phần 10) ㅅ 숙덕숙덕 이야기하다 [...]
Jan



