Chuyên mục: Tự học tiếng Hàn
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 18)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 18) ㅈ 진을 벌이다 Bày trận 진가를 [...]
Apr
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 17)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 17) ㅈ 지가가 오르다 Giá đất tăng [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 16)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 16) ㅈ 줄로 풀다 Mở dây 줄로 [...]
Mar
CÁCH NÓI NHẸ NHÀNG HƠN TRONG TIẾNG HÀN
CÁCH NÓI NHẸ NHÀNG HƠN TRONG TIẾNG HÀN 🔹1. Từ chối / phủ định (nói [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 19)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 19) Tiếng [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 18)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 18) Tiếng [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 15)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 15) ㅈ 죄를 범하다 Phạm tội 죄를 [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 14)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 14) ㅈ 조에 솟하다 Nằm vào tổ [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 17)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 17) Tiếng [...]
Mar
100 câu tiếng Hàn: Khen nhưng thật ra là chê
100 câu tiếng Hàn: Khen nhưng thật ra là chê 참 독특하네요. → Đúng là [...]
Mar
100 câu tiếng Hàn, nói vậy mà không phải vậy
100 câu tiếng Hàn, nói vậy mà không phải vậy 생각해 볼게요. – Tôi sẽ [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 13)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 13) ㅈ 정가로 팔다 Bán giá cố [...]
Mar



