TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP (Bài 56)

TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA

LÊ HUY KHOA

TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP

BÀI 56. 크리스마스 트리의 유래.

Nguồn gốc của cây thông Noel.

  1. 종교개혁을 일으킨 마르틴 루터가 전나무 숲속을 산책하고 있었다.
    Martin Luther, người khởi xướng cuộc cải cách tôn giáo, đang dạo bước trong khu rừng cây thông.
  2. 그날은 크리스마스 이브였다.
    Hôm đó là đêm Giáng Sinh (Christmas Eve).
  3. 숲은 눈에 덮여 스산한 분위기를 연출하고 있었으나, 달빛을 받은 전나무들은 영롱한 광채를 발하고 있었다.
    Khu rừng phủ đầy tuyết, tạo nên bầu không khí lạnh lẽo, nhưng những cây thông được ánh trăng chiếu rọi lại tỏa ra ánh sáng lấp lánh.
  4. 차갑고 무거운 눈에 짓눌려 외롭게 서있는 전나무가 있는가 하면, 아름다운 자태를 자랑하는 멋진 전나무도 있었다.
    Có những cây thông đứng cô độc dưới sức nặng của tuyết lạnh giá, nhưng cũng có những cây thông khác khoe dáng vẻ tuyệt đẹp.
  5. 그때 루터는 중요한 깨우침을 얻었다.
    Lúc ấy Luther đã có một sự giác ngộ quan trọng.
  6. “전나무들은 영롱한 달빛을 받을 때 아름다움을 발산한다. 사람도 마찬가지다. 사람들은 모두 외롭고 힘든 인생길을 걷는다. 그러나 신의 빛을 받을 때 우리의 삶은 아름답다.”

“Những cây thông chỉ tỏa sáng vẻ đẹp khi nhận ánh trăng. Con người cũng vậy. Ai cũng bước đi trên con đường đời cô đơn và gian khó. Nhưng khi đón nhận ánh sáng của Thượng Đế, cuộc sống của chúng ta trở nên tươi đẹp.”

  1. 루터는 전나무 숲에 꿇어 엎드려 경건한 기도를 올렸다.
    Luther quỳ sấp trong rừng thông và dâng lời cầu nguyện thành kính.
  2. 그는 가족과 동료들에게 이 진리를 가르치고 싶었다.
    Ông muốn dạy cho gia đình và đồng môn của mình chân lý này.
  3. 그래서 전나무 한 그루를 베어 집으로 가져왔다.
    Vì vậy, ông chặt một cây thông và mang về nhà.
  4. 그리고 전나무 가지에 소복이 쌓인 눈송이를 연상하며 솜을 얹었다.
    Rồi ông đặt bông gòn lên các cành thông, gợi nhớ đến những bông tuyết phủ đầy.
  5. 달빛을 받아 영롱하게 빛나던 모습을 그리며 촛불과 형형색색의 종이별을 매달았다.
    Ông treo những ngọn nến và các ngôi sao giấy rực rỡ, mô phỏng hình ảnh cây thông lấp lánh dưới ánh trăng.
  6. 루터는 경건한 마음으로 아기 예수의 탄생을 축하했다.
    Luther thành kính chúc mừng sự ra đời của Chúa Hài Đồng.
  7. 이것이 첫 크리스마스 트리다.
    Đó chính là cây thông Noel đầu tiên.
  8. 성탄목은 단순한 장식이 아니다.
    Cây Giáng Sinh không chỉ đơn giản là một món đồ trang trí.
  9. 그 속에는 신의 사랑을 갈망했던 루터의 마음이 담겨져 있다.
    Trong đó chứa đựng tấm lòng của Luther khao khát tình yêu của Thượng Đế.

TỪ VỰNG

  1. 종교개혁 Cuộc cải cách tôn giáo
    마르틴 루터는 종교개혁을 일으킨 인물로 유명합니다. (Martin Luther nổi tiếng là người khởi xướng cuộc cải cách tôn giáo.)
  2. 전나무 Cây thông
    전나무는 겨울에도 푸른 잎을 가지고 있어요. (Cây thông vẫn có lá xanh ngay cả trong mùa đông.)
  3. 숲 Rừng
    우리는 주말에 숲 속을 산책했어요. (Cuối tuần chúng tôi đi dạo trong rừng.)
  4. 산책하다 Đi dạo, tản bộ
    저는 저녁마다 강가를 산책해요. (Mỗi tối tôi đi dạo bên bờ sông.)
  5. 크리스마스 이브 Đêm Giáng Sinh
    크리스마스 이브에 가족들과 함께 파티를 했어요. (Vào đêm Giáng Sinh, tôi đã tổ chức tiệc cùng gia đình.)
  6. 눈 Tuyết
    밤새 눈이 내려서 마을이 하얗게 변했어요. (Tuyết rơi suốt đêm nên ngôi làng trở nên trắng xóa.)
  7. 스산하다 Lạnh lẽo, hiu hắt
    바람이 불어와서 마음이 스산해졌어요. (Cơn gió thổi qua khiến lòng tôi trở nên hiu hắt.)
  8. 분위기 Bầu không khí
    카페의 분위기가 조용하고 아늑해요. (Bầu không khí của quán cà phê rất yên tĩnh và ấm cúng.)
  9. 달빛 Ánh trăng
    달빛이 바다 위에 비쳐서 아름다웠어요. (Ánh trăng chiếu lên mặt biển thật đẹp.)
  10. 영롱하다 Lấp lánh, long lanh
    별들이 영롱하게 반짝이고 있어요. (Những ngôi sao đang tỏa sáng lấp lánh.)
  11. 광채 Ánh sáng rực rỡ
    그녀의 미소는 햇살처럼 밝은 광채를 냈어요. (Nụ cười của cô ấy tỏa ra ánh sáng rực rỡ như ánh mặt trời.)
  12. 짓눌리다 Bị đè nặng
    책 더미에 짓눌려 책상이 엉망이 되었어요. (Cái bàn bừa bộn vì bị đống sách đè nặng lên.)
  13. 자태 Dáng vẻ
    그녀는 우아한 자태로 무대에 섰어요. (Cô ấy đứng trên sân khấu với dáng vẻ thanh lịch.)
  14. 깨우침 Sự giác ngộ, khai sáng
    그 말을 듣고 큰 깨우침을 얻었어요. (Tôi đã nhận được một sự giác ngộ lớn sau khi nghe lời nói đó.)
  15. 발산하다 Tỏa ra, phát ra
    그 배우는 무대에서 강한 카리스마를 발산했다. (Nam diễn viên đó tỏa ra sức hút mạnh mẽ trên sân khấu.)
  16. 인생길 Con đường đời
    인생길에는 항상 쉬운 길만 있는 것은 아니에요. (Trên con đường đời, không phải lúc nào cũng có con đường dễ đi.)
  17. 빛 Ánh sáng
    어둠 속에서 한 줄기 빛이 비쳤어요. (Một tia sáng chiếu rọi trong bóng tối.)
  18. 꿇어 엎드리다 Quỳ mọp xuống
    그는 신 앞에 꿇어 엎드려 기도했어요. (Anh ấy quỳ mọp xuống trước Chúa để cầu nguyện.)
  19. 경건하다 Thành kính
    그들은 경건한 마음으로 예배를 드렸어요. (Họ làm lễ với tấm lòng thành kính.)
  20. 기도 Lời cầu nguyện
    어머니의 기도는 언제나 가족을 지켜줍니다. (Lời cầu nguyện của mẹ luôn bảo vệ gia đình.)
  21. 솜 Bông gòn
    아이들은 솜으로 눈사람을 만들었어요. (Bọn trẻ đã làm người tuyết bằng bông gòn.)
  22. 연상하다 Liên tưởng, gợi nhớ
    이 사진을 보면 어린 시절이 연상돼요. (Khi nhìn tấm ảnh này, tôi lại nhớ đến thời thơ ấu.)
  23. 촛불 Ngọn nến
    촛불이 흔들리며 방 안을 따뜻하게 밝혔어요. (Ngọn nến lung linh soi sáng căn phòng ấm áp.)
  24. 형형색색 Muôn màu muôn vẻ
    형형색색의 꽃들이 정원을 가득 채웠어요. (Những bông hoa muôn màu muôn vẻ phủ kín khu vườn.)
  25. 종이별 Ngôi sao giấy
    아이들이 직접 만든 종이별을 트리에 달았어요. (Bọn trẻ tự làm sao giấy và treo lên cây thông.)
  26. 아기 예수 Chúa Hài Đồng
    교회에서는 아기 예수의 탄생을 축하하는 예배를 드렸어요. (Nhà thờ tổ chức lễ kỷ niệm sự ra đời của Chúa Hài Đồng.)
  27. 성탄목 Cây Giáng Sinh (cây Noel)
    거실에 예쁜 성탄목을 세워 장식했어요. (Tôi đã dựng một cây Noel đẹp trong phòng khách và trang trí nó.)
  28. 장식 Trang trí
    방을 크리스마스 분위기로 장식했어요. (Tôi đã trang trí căn phòng theo phong cách Giáng Sinh.)
  29. 갈망하다 Khao khát, mong mỏi
    그는 성공을 갈망하며 열심히 노력했다. (Anh ấy đã nỗ lực không ngừng trong niềm khao khát thành công.)

NGỮ PHÁP

  1. / 있다 (có / tồn tại / có mặt)

📘 Cấu trúc: Danh từ + 이/가 있다
📖 Ví dụ: 마르틴 루터가 전나무 숲속을 산책하고 있었다.
➡ Martin Luther đang đi dạo trong khu rừng thông.
🪶 Giải thích:

  • Dùng để chỉ sự tồn tại, hiện diện của một người hoặc vật.
  • Khi ở dạng -고 있었다, nó diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (quá khứ tiếp diễn).
  1. -() (nhưng / tuy nhưng )

📘 Cấu trúc: Mệnh đề 1 + (으)나 + Mệnh đề 2
📖 Ví dụ: 숲은 눈에 덮여 스산한 분위기를 연출하고 있었으나, 달빛을 받은 전나무들은 영롱한 광채를 발하고 있었다.
➡ Khu rừng bị bao phủ bởi tuyết, tạo nên bầu không khí ảm đạm, nhưng những cây thông được ánh trăng chiếu vào lại phát ra ánh sáng lung linh.
🪶 Giải thích:

  • Biểu hiện sự tương phản giữa hai mệnh đề, tương tự “하지만 / 그러나”.
  • Mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn “하지만”.
  1. -()/는가 하면 (có … thì cũng có / trong khi có thì cũng có )

📘 Cấu trúc: Động từ hiện tại + 는가 하면; Tính từ + (으)ㄴ가 하면

📖 Ví dụ: 차갑고 무거운 눈에 짓눌려 외롭게 서있는 전나무가 있는가 하면, 아름다운 자태를 자랑하는 멋진 전나무도 있었다.
➡ Có những cây thông bị tuyết lạnh và nặng đè xuống, đứng cô độc, trong khi cũng có những cây thông tuyệt đẹp tự hào khoe dáng.
🪶 Giải thích:

  • Dùng để nối hai mệnh đề đối lập hoặc song song, nhấn mạnh sự đa dạng hoặc tương phản của hai tình huống.
  • Thường mang sắc thái văn học, miêu tả.
  1. 마찬가지다 (cũng như / giống như / tương tự)

📘 Cấu trúc: Danh từ + 도 마찬가지다
📖 Ví dụ: 사람도 마찬가지다.
➡ Con người cũng vậy.
🪶 Giải thích:

  • Dùng để so sánh, chỉ ra rằng hai tình huống có điểm chung / tương đồng.
  • Thường đi kèm với “도” để nhấn mạnh “cũng”.
  1. -() (khi / vào lúc)

📘 Cấu trúc: Động từ / Tính từ + (으)ㄹ 때
📖 Ví dụ: 전나무들은 영롱한 달빛을 받을 때 아름다움을 발산한다.
➡ Khi được ánh trăng chiếu rọi, những cây thông tỏa ra vẻ đẹp rực rỡ.
🪶 Giải thích:

  • Biểu hiện thời điểm mà hành động hoặc trạng thái xảy ra.
  • Dịch là “khi / lúc …”.
  1. -() (và / vừa … vừa … / rồi …)

📘 Cấu trúc: Động từ + (으)며
📖 Ví dụ: 루터는 전나무 숲에 꿇어 엎드려 경건한 기도를 올렸다. 그는 가족과 동료들에게 이 진리를 가르치고 싶었다. 그래서 전나무 한 그루를 베어 집으로 가져왔다. 그리고 전나무 가지에 소복이 쌓인 눈송이를 연상하며 솜을 얹었다.
➡ Luther quỳ gối trong rừng thông và dâng lời cầu nguyện thành kính. Sau đó ông chặt một cây thông mang về nhà, đặt bông gòn lên tưởng như tuyết phủ.
🪶 Giải thích:

  • -며 dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp, mang sắc thái trang trọng, văn viết.
  • Dịch là “và / vừa … vừa … / rồi …”.
  1. -() + -() (vừa … vừa …)

📘 Cấu trúc: Động từ + (으)며 + Động từ + (으)며
📖 Ví dụ: 달빛을 받아 영롱하게 빛나던 모습을 그리며 촛불과 형형색색의 종이별을 매달았다.
➡ Vừa nhớ lại hình ảnh lấp lánh dưới ánh trăng, ông vừa treo những ngọn nến và các ngôi sao giấy đủ màu sắc.
🪶 Giải thích:

  • Khi lặp lại -며, nhấn mạnh hành động được thực hiện song song / cùng lúc.
  • Rất phổ biến trong văn miêu tả hoặc kể chuyện.
  1. 것이다 (là / chính là)

📘 Cấu trúc: Danh từ + 것이다
📖 Ví dụ: 이것이 첫 크리스마스 트리다.
➡ Đây chính là cây thông Noel đầu tiên.
🪶 Giải thích:

  • Dùng để khẳng định hoặc nhấn mạnh bản chất / danh tính / kết luận.
  • Trong văn viết, mang sắc thái trang trọng và dứt khoát.
  1. / 아니다 (không phải là …)

📘 Cấu trúc: Danh từ + 이/가 아니다
📖 Ví dụ: 성탄목은 단순한 장식이 아니다.
➡ Cây thông Noel không chỉ là một món đồ trang trí đơn thuần.
🪶 Giải thích:

  • Dùng để phủ định danh từ, mang nghĩa “không phải là …”.
  • Cấu trúc mở rộng: A이/가 아니라 B이다 (Không phải A mà là B.)
  1. 담겨 있다 (chứa đựng / được chứa trong …)

📘 Cấu trúc: Danh từ + 에 담겨 있다
📖 Ví dụ: 그 속에는 신의 사랑을 갈망했던 루터의 마음이 담겨져 있다.
➡ Trong đó chứa đựng tấm lòng của Luther – người đã khát khao tình yêu của Chúa.
🪶 Giải thích:

  • Diễn tả nội dung, cảm xúc, ý nghĩa được bao hàm hoặc chứa đựng trong vật gì đó.
  • Dạng bị động: “담기다” (được chứa vào).
  • Dịch là “được chứa đựng / bao hàm / ẩn chứa”.

📚  NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ

Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi

☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học

📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749

📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890

📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749

📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049

📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264

📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931

📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418

📍 Cơ sở 7:  136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418

💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo