TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP (Bài 33)

 

TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA

LÊ HUY KHOA

TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP

BÀI 33. 감사가 없는 삶은 기쁨도 없다.

Cuộc sống thiếu lòng biết ơn cũng sẽ không có niềm vui.

  1. 대접받는데 익숙하면 감사의 마음이 사라진다.
    Khi đã quen với việc được đối đãi, lòng biết ơn sẽ dần biến mất.
  2. 어느 조그마한 마을에 성실한 한 이발사가 있었다.
    Ở một ngôi làng nhỏ nọ, có một người thợ cắt tóc rất chăm chỉ và tận tâm.
  3. 하루는 마을을 순찰하던 경찰관이 이발소를 찾아왔다.
    Một ngày nọ, một viên cảnh sát đang tuần tra trong làng đã ghé vào tiệm cắt tóc.
  4. 이발사는 정성스럽게 경찰관의 머리를 깎아주었다.
    Người thợ cắt tóc đã cắt tóc cho viên cảnh sát một cách hết sức chu đáo.
  5. 경찰관이 요금을 내밀자 이발사는 손을 저으며 말했다.
    Khi viên cảnh sát đưa tiền trả công, người thợ cắt tóc lắc đầu và nói:
  6. “마을을 위해 수고하는 당신에게 요금을 받지 않겠습니다.”
    “Tôi không thể nhận tiền từ người đang vất vả vì ngôi làng này.”
  7. 이발사는 다음날부터 경찰관으로부터 매일 감사의 인사를 받았다.
    Từ ngày hôm sau, người thợ cắt tóc đều nhận được lời cảm ơn mỗi ngày từ viên cảnh sát.
  8. 이번에는 한 목사에게 무료로 이발을 해주었다.
    Lần này, ông cắt tóc miễn phí cho một vị mục sư.
  9. “마을사람들을 위해 복음을 전하는 목사님께는 요금을 받을 수 없습니다.”
    “Tôi không thể nhận tiền từ mục sư, người truyền đạo vì dân làng.”
  10. 이발사는 이튿날 목사로부터 꽃다발과 감사의 편지를 받았다.
    Ngày hôm sau người thợ cắt tóc nhận được một bó hoa và một lá thư cảm ơn từ vị mục sư.
  11. 세번째 손님은 국회의원이었다.
    Vị khách thứ ba là một nghị sĩ quốc hội.
  12. 이발사는 국가를 위해 봉사하는 의원의 노고에 감사를 표하며 무료로 이발을 해주었다.
    Người thợ cắt tóc bày tỏ lòng biết ơn trước sự phục vụ cho đất nước của vị nghị sĩ và cắt tóc miễn phí cho ông ta.
  13. 그런데 이튿날 아침 눈을 뜬 이발사는 깜짝 놀라고 말았다.
    Thế nhưng, sáng hôm sau khi vừa mở mắt, người thợ cắt tóc đã vô cùng ngạc nhiên.
  14. 이발소 앞에는 국회의원들이 줄을 지어 서 있었다.
    Trước tiệm cắt tóc, các nghị sĩ quốc hội đang xếp hàng dài chờ đến lượt.
  15. 대접받는 일에 익숙해지면 감사의 마음이 사라진다.
    Khi đã quen với việc được đối đãi, lòng biết ơn sẽ dần biến mất.
  16. 감사가 없는 삶은 기쁨도 없다.
    Cuộc sống thiếu lòng biết ơn cũng sẽ không có niềm vui.

TỪ VỰNG.

  1. 대접 Sự tiếp đãi, đối đãi
     손님에게 맛있는 음식을 대접했어요. (Tôi đã tiếp đãi khách bằng món ăn ngon.)
  2. 익숙하다 Quen, quen thuộc
    저는 이 노래에 익숙해요. (Tôi quen với bài hát này rồi.)
  3. 감사 Sựcảm ơn, lòng biết ơn
    도와주셔서 정말 감사합니다. (Cảm ơn nhiều vì đã giúp đỡ.)
  4. 마음 Tấm lòng, tâm trí
    그녀는 따뜻한 마음을 가지고 있어요. (Cô ấy có một tấm lòng ấm áp.)
  5. 사라지다 Biến mất
    구름이 하늘에서 사라졌어요. (Những đám mây đã biến mất trên bầu trời.)
  6. 성실하다 Chăm chỉ, trung thực
    그는 항상 성실하게 일해요. (Anh ấy luôn làm việc một cách chăm chỉ và trung thực.)
  7. 이발사 Thợ cắt tóc
    우리 아버지는 이발사예요. (Bố tôi là thợ cắt tóc.)
  8. 순찰하다 Tuần tra
    경찰이 밤마다 동네를 순찰해요. (Cảnh sát tuần tra khu phố mỗi đêm.)
  9. 경찰관 Cảnh sát
    경찰관이 도둑을 잡았어요. (Cảnh sát đã bắt được tên trộm.)
  10. 정성스럽게 Một cách tận tâm, chu đáo
    어머니가 정성스럽게 음식을 준비했어요. (Mẹ đã chuẩn bị món ăn một cách tận tâm.)
  11. 요금 Phí, tiền công
    택시 요금이 생각보다 비쌌어요. (Tiền taxi đắt hơn tôi nghĩ.)
  12. 내밀다 Đưa ra, chìa ra
    그는 손을 내밀어 인사했어요. (Anh ấy đưa tay ra chào.)
  13. 손을 젓다 Lắc tay, từ chối
    저는 손을 젓으며 거절했어요. (Tôi lắc tay từ chối.)
  14. 꽃다발 Bó hoa
    생일에 친구에게 꽃다발을 선물했어요. (Tôi tặng bó hoa cho bạn vào ngày sinh nhật.)
  15. 국회의원 Nghị sĩ quốc hội
    그는 유명한 국회의원이에요. (Anh ấy là một nghị sĩ quốc hội nổi tiếng.)
  16. 봉사하다 Phục vụ, làm việc tình nguyện
    주말마다 노인복지관에서 봉사해요. (Cuối tuần nào tôi cũng làm tình nguyện ở trung tâm phúc lợi cho người già.)
  17. 줄을 지어 서다 Xếp hàng
    사람들은 줄을 지어 서서 기다렸어요. (Mọi người xếp hàng chờ đợi.)
  18. 삶 Cuộc sống
    행복한 삶을 살고 싶어요. (Tôi muốn sống một cuộc sống hạnh phúc.)
  19. 기쁨 Niềm vui
    좋은 소식을 듣고 기쁨을 느꼈어요. (Tôi cảm thấy vui mừng khi nghe tin tốt.)

 NGỮ PHÁP.

  1. 는데 / -은데 / -ㄴ데 (… nhưng mà / thì…)

📘 Cấu trúc:

  • Động từ + -는데
  • Tính từ có patchim + -은데
  • Tính từ không có patchim + -ㄴ데

📖 Ví dụ: 이 사람은 성실한데, 말이 너무 많아요.
➡ Người này thì chăm chỉ, nhưng lại nói quá nhiều.

🪶 Giải thích: Dùng để nối hai mệnh đề, biểu hiện sự tương phản, giải thích thêm hoặc đưa ra bối cảnh cho mệnh đề sau.

  1. 으면 / -면 (Nếu … thì …)

📘 Cấu trúc:

  • Động từ/Tính từ có patchim + -으면
  • Động từ/Tính từ không có patchim + -면

📖 Ví dụ: 시간이 있으면 같이 영화 보러 가자.
➡ Nếu có thời gian thì cùng đi xem phim nhé.

🪶 Giải thích: Dùng để biểu hiện điều kiện giả định, mang nghĩa “nếu … thì …”.

  1. 지 않다 (Không …)

📘 Cấu trúc: Động từ / Tính từ + -지 않다

📖 Ví dụ: 나는 고기를 먹지 않아요.
➡ Tôi không ăn thịt.

🪶 Giải thích: Dùng để phủ định một hành động hoặc trạng thái.

  1. 에게 / -께 (Cho … / Đối vi …)

📘 Cấu trúc: Danh từ chỉ người + -에게 / -께 (kính ngữ)

📖 Ví dụ: 선생님께 선물을 드렸어요.
➡ (Tôi) đã tặng quà cho giáo viên.

🪶 Giải thích: Chỉ đối tượng nhận hành động. “-께” là kính ngữ của “-에게”

  1. 고 말다(… mất, rốt cuộc thì …)

📘 Cấu trúc: Động từ + -고 말다

📖 Ví dụ: 조심하지 않아서 넘어지고 말았어요.
➡ Vì không cẩn thận nên đã bị ngã mất.

🪶 Giải thích: Diễn tả hành động xảy ra ngoài ý muốn hoặc đáng tiếc.

  1. 기 시작하다 (Bắt đầu …)

📘 Cấu trúc: Động từ dạng danh từ hóa (V+기) + 시작하다

📖 Ví dụ: 비가 오기 시작했어요.
➡ Trời bắt đầu mưa.

🪶 Giải thích: Dùng để diễn tả sự bắt đầu của một hành động.

📚  NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ

Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi

 

☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học

📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749

📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890

📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749

📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049

📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264

📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931

📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418

📍 Cơ sở 7:  136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418

💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo