TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA
LÊ HUY KHOA
TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
Bài 32. 심금을 울리는 시 한편
Một bài thơ lay động lòng người
- 미국 시카고에 아주 행복한 사람이 있었다.
Ở Chicago, Mỹ, có một người đàn ông rất hạnh phúc.
- 이름은 스패포드(Spafford).
Tên ông ấy là Spafford.
- 그는 유명한 변호사이며 대학교수였다.
Ông là một luật sư nổi tiếng và cũng là giáo sư đại học.
- 그는 아름다운 아내와 사랑스런 네 딸을 큰 자랑으로 여겼다.
Ông coi người vợ xinh đẹp và bốn cô con gái đáng yêu là niềm tự hào lớn nhất của mình.
- 한번은 아내와 네 딸이 프랑스로 여행을 떠났다.
Một lần, vợ và bốn con gái ông đi du lịch sang Pháp.
- 그런데 여객선 하브호가 영국배와 충돌해 승객 2백26명이 익사하는 대참사가 발생했다.
Nhưng chiếc tàu khách Havre va chạm với tàu Anh, gây ra thảm kịch khiến 226 hành khách chết đuối.
- 네 딸은 모두 익사하고 아내만 겨우 생명을 구했다.
Bốn cô con gái đều chết đuối, chỉ vợ ông may mắn sống sót.
- 스패포드는 사고현장에 도착해 딸들의 이름을 부르며 절규했다.
Spafford đến hiện trường tai nạn và gào khóc gọi tên các con.
- 아내는 절망적인 슬픔속에서도 남편의 손을 잡으며 말했다.
Trong nỗi đau tuyệt vọng, người vợ nắm tay chồng và nói:
- “여보,딸들은 지금 천국에 있어요.우리와 잠시 헤어져 있을 뿐이랍니다.”
“Anh à, các con bây giờ đang ở trên thiên đàng. Chúng ta chỉ tạm thời xa cách thôi.”
- 스패포드는 이 말에 큰 위로를 받았다.
Spafford nhận được niềm an ủi lớn từ những lời ấy.
- 그리고 비극의 바다에서 시 한편을 지었다.
Và ông đã sáng tác một bài thơ ngay trên biển bi kịch ấy.
- “내 평생에 가는 길 순탄하여 / 늘 잔잔한 강같든지 / 큰 풍파로 무섭고 어렵든지 / 나의 영혼은 늘 편하다 / 내 영혼 평안해 내 영혼 내 영혼 평안해.”
“Trong suốt cuộc đời, dù đường đi thuận lợi / như dòng sông êm đềm / hay cuồng phong dữ dội, khó khăn / linh hồn tôi vẫn luôn bình an / Linh hồn tôi bình an, linh hồn tôi, linh hồn tôi bình an.”
- 이것이 바로 찬송가 470장이다.
Đây chính là bài thánh ca số 470.
- 딸을 잃은 아버지의 노래가 오늘 우리에게 큰 위안을 주고 있다.
Bài ca của một người cha mất con đang mang đến cho chúng ta niềm an ủi lớn lao.
TỪ VỰNG
- 1. 심금을 울리다: làm rung động lòng người
그의 노래는 심금을 울린다. (Bài hát của anh ấy làm rung động lòng người.)
- 2. 행복하다: hạnh phúc
우리는 행복한 가정을 꾸리고 있다. (Chúng tôi đang xây dựng một gia đình hạnh phúc.)
- 3. 변호사: luật sư
그는 유명한 변호사이다. (Anh ấy là một luật sư nổi tiếng.)
- 4. 대학교수: giáo sư đại học
그녀는 대학교수로 일한다. (Cô ấy làm việc với tư cách là giáo sư đại học.)
- 5. 자랑: niềm tự hào
그 학생은 학교의 자랑이다. (Học sinh đó là niềm tự hào của trường.)
- 여객선: tàu khách
여객선이 항구에 도착했다. (Tàu khách đã cập cảng.)
- 7. 충돌하다: va chạm
두 차가 충돌했다. (Hai xe đã va chạm nhau.)
- 8. 승객: hành khách
승객이 모두 내렸다. (Tất cả hành khách đã xuống tàu.)
- 9. 익사하다: chết đuối
그 아이는 강에서 익사했다. (Đứa trẻ bị chết đuối ở sông.)
- 1 생명을 구하다: cứu sống, thoát chết
의사가 생명을 구했다. (Bác sĩ đã cứu sống một người.)
- 1 절규하다: gào khóc thảm thiết
그는 절망 속에서 절규했다. (Anh ta gào khóc trong tuyệt vọng.)
- 1 절망적: tuyệt vọng
절망적인 상황에서도 포기하지 않았다. (Ngay cả trong tuyệt vọng, anh ta cũng không bỏ cuộc.)
- 1 위로: an ủi
친구가 나를 위로해 주었다. (Bạn tôi đã an ủi tôi.)
- 1 비극: bi kịch
그 영화는 비극으로 끝났다. (Bộ phim kết thúc trong bi kịch.)
- 1 찬송가: thánh ca, bài hát nhà thờ
교회에서 찬송가를 불렀다. (Họ hát thánh ca trong nhà thờ.)
- 1 평안하다: bình an
내 마음이 평안하다. (Tâm tôi thấy bình an.)
NGỮ PHÁP:
- -으로/로 여기다 (xem như là, coi như là…..)
📘 Cấu trúc: Danh từ + (으)로 여기다
📖 Ví dụ: 큰 자랑으로 여겼다.
➡ Xem là niềm tự hào lớn.
🪶 Giải thích: Dùng để biểu thị việc coi điều gì là giá trị hoặc đặc điểm nào đó. - -다가(đang…thì..)
📘 Cấu trúc: Động từ + 다가
📖 Ví dụ: 걷다가 넘어졌다.
➡ Đang đi thì bị té.
🪶 Giải thích: Diễn tả hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào. - -기만 하다(chỉ…)
📘 Cấu trúc: Động từ + 기만 하다
📖 Ví dụ: 아내만 겨우 생명을 구했다.
➡ Chỉ có vợ là sống sót.
🪶 Giải thích: Diễn tả sự giới hạn, chỉ làm một hành động nhất định. - -며 (vừa…vừa..)
📘 Cấu trúc: Động từ + (으)며
📖 Ví dụ: 이름을 부르며 절규했다.
➡ Vừa gọi tên vừa gào khóc.
🪶 Giải thích: Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc nối ý hai mệnh đề có quan hệ gần. - -(으)ㄹ 뿐이다(chỉ là…mà thôi)
📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 뿐이다
📖 Ví dụ: 잠시 헤어져 있을 뿐이랍니다.
➡ Chỉ là tạm thời xa cách thôi.
🪶 Giải thích: Nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái chỉ giới hạn trong phạm vi nào đó. - -든지(dù….)
📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + 든지
📖 Ví dụ: 순탄하든지 어렵든지.
➡ Dù thuận lợi hay khó khăn.
🪶 Giải thích : Dùng để biểu thị hai khả năng hoặc điều kiện đối lập nhưng kết quả không thay đổi. - -(으)면서도(dù..vẫn..)
📘 Cấu trúc: Động từ + (으)면서도
📖 Ví dụ: 절망적인 슬픔 속에서도 남편의 손을 잡으며 말했다.
➡ Dù trong đau buồn tuyệt vọng, vẫn nắm tay chồng và nói.
🪶 Giải thích: Dùng để diễn tả sự tương phản: “Dù… vẫn…”
📚 NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ
Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi
☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học
📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749
📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890
📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749
📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049
📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264
📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931
📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
📍 Cơ sở 7: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823




