Chuyên mục: Tự học tiếng Hàn
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 16)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 16) Tiếng [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 12)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 12) ㅈ 전심전력을 다하다 Dốc toàn tâm [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 11)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 11) ㅈ 재를 넘다 Vượt đèo 재가를 [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 15)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 15) Tiếng [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 14)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 14) Tiếng [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 10)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 10) ㅈ 작대기를 짚다 Chống gậy 작대기를 [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 13)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 13) Tiếng [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 12)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 12) Tiếng [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 9)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 9) ㅈ 자로 길이를 재다 Đo chiều dài [...]
Mar
LUẬT BẢO HIỂM XÃ HỘI – 베트남_사회보험법_번역본
LUẬT BẢO HIỂM XÃ HỘI – 베트남_사회보험법_번역본 Ở đây có nhiều file luật song ngữ [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 8)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 8) ㅇ 임을 못 잊다 Không quên [...]
Mar
2000 từ vựng về các loại bệnh tật
2000 từ vựng về các loại bệnh tật Nắm vững từ vựng y tế không [...]
Mar



