Chuyên mục: Tự học tiếng Hàn

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅎ (Phần 2)

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅎ (Phần 2) ㅎ 1 화재경보를 울리다 Rung chuông [...]

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅎ (Phần 1)

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅎ (Phần 1) ㅎ 1 현기증을 느끼다 Cảm thấy [...]

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅍ

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅍ ㅍ 1 파도를 타다 Cưỡi sóng 2 파라슈트를 [...]

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅌ

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅌ ㅌ 1 타격을 받다 Bị sốc 2 타격을 [...]

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅊ (Phần cuối)

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅊ (Phần cuối) ㅊ 1 출처를 밝히다 Làm rõ [...]

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅊ (Phần 4)

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅊ (Phần 4)  ㅊ 초지를 급히다 Bẻ gãy ý [...]

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅊ (Phần 3)

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅊ (Phần 3) ㅊ 1. 천하에 태평하다 Thiên hạ [...]

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅊ (Phần 2)

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅊ (Phần 2) ㅊ 1. 찻간에 들어오다 Bước vào [...]

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅊ (Phần 1)

Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅊ (Phần 1) ㅊ 1. 차를 끓다 Pha trà [...]

Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần cuối)

Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần cuối) Tiếng [...]

Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 26)

Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 26) Tiếng [...]

Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 25)

Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 25) Tiếng [...]

Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo