Chuyên mục: Tự học từ vựng hằng ngày
Tìm hiểu về từ 내일
내일 (Danh từ, phó từ): Ngày mai (1)내일: Ngày mai 내의의 날씨: Thời tiết ngày [...]
06
Mar
Mar
Tìm hiểu về từ 남편
남편 (Danh từ): Chồng 남편: chồng 늙은 남편: Người chồng già 따뜻한 남편: Người chồng [...]
06
Mar
Mar
Tìm hiểu về từ 명예
명예(danh từ): Danh dự 1.[세상에서 훌륭하다고 인정되는 이름이나 품위]: Tên tuổi hay phẩm cách được [...]
04
Mar
Mar
Tìm hiểu về từ 먼저
먼저 (danh từ/phó từ): Trước [시간적으로 순서상으로 앞선 때]: Trước về mặt thời gian và [...]
04
Mar
Mar



