Chuyên mục: Tự học từ vựng hằng ngày

저렴한 가격에도 불구하고 베트남에서 환영받지 못하는 중국산 자동차

저렴한 가격에도 불구하고 베트남에서 환영받지 못하는 중국산 자동차   배트남 관세청(cục thuế quan)에 따르면, 중국제(hàng [...]

외국인(người nước ngoài, người ngoại quốc) 근로자(người lao động) 사회보험(bảo hiểm xã hội )가입(gia nhập) 의무화(sự bắt buộc, nghĩa vụ hóa)

외국인(người nước ngoài, người ngoại quốc) 근로자(người lao động) 사회보험(bảo hiểm xã hội )가입(gia nhập) 의무화(sự bắt buộc, [...]

‘연구비 부정(bất chính)’ 적발(sự phát hiện, phát giác) 급증(tăng nhanh)…‘내부(nội bộ) 고발(tố giác)’ 외엔 알 길 없어

‘연구비 부정(bất chính)’ 적발(sự phát hiện, phát giác) 급증(tăng nhanh)…‘내부(nội bộ) 고발(tố giác)’ 외엔 알 [...]

노벨상 (Giải thưởng Nobel) 받은 암 (bệnh ung thư) 치료법 (phương pháp điều trị), 베트남 병원에도 적용 (áp dụng)

노벨상 (Giải thưởng Nobel) 받은 암 (bệnh ung thư) 치료법 (phương pháp điều trị), 베트남 [...]

IMF, 올해 한국 성장률( tỉ lệ tăng trưởng) 전망(triển vọng) 3.0→2.8% 하향( giảm xuống)…내년 2.6%

IMF, 올해 한국 성장률( tỉ lệ tăng trưởng) 전망(triển vọng) 3.0→2.8% 하향( giảm xuống)…내년 2.6% [...]

베트남은 지금 수족구병 (bệnh tay chân miệng) 주의보 (cảnh báo)

베트남은 지금 수족구병 (bệnh tay chân miệng) 주의보 (cảnh báo)   최근 (gần đây) 베트남 남부 (Nam Bộ) 지방 (khu [...]

베트남 도 므어이(Đỗ Mười) 전(nguyên) 서기장(Tổng bí thư) 장례식(tang lễ) 6~7일 국장(quốc tang)으로 엄수(tuân thủ)

베트남 도 므어이(Đỗ Mười) 전(nguyên) 서기장(Tổng bí thư) 장례식(tang lễ) 6~7일 국장(quốc tang)으로 엄수(tuân thủ) [...]

베트남에서 패스트푸드(thức ăn nhanh)  대명사(thương hiệu lớn)  ‘맥도날드’(McDonald’s)와  ‘버거킹’(Burger King) 맥못추(thiếu sức sống)는  이유(lí do)는?

베트남에서 패스트푸드(thức ăn nhanh)  대명사(thương hiệu lớn)  ‘맥도날드’(McDonald’s)와  ‘버거킹’(Burger King) 맥못추(thiếu sức sống)는  이유(lí do)는? [...]

서로 다른(khác nhau) 운명(vận mệnh)을 맞이한(đón tiếp) 500여년(năm)  된(được) 두(hai) 마을(ngôi làng) 

서로 다른(khác nhau) 운명(vận mệnh)을 맞이한(đón tiếp) 500여년(năm)  된(được) 두(hai) 마을(ngôi làng)    전통가옥(nhà truyền [...]

베트남 유학생에 불법취업(việc làm bất hợp pháp) 알선한 (giới thiệu, mô giới) 조선대(đại học Joseon) 적발(phát hiện, phát giác)

베트남 유학생에 불법취업(việc làm bất hợp pháp) 알선한 (giới thiệu, mô giới) 조선대(đại học Joseon) [...]

잘로(Zalo), 호치민시(Tp.HCM) 실시간(thời gian cụ thể) 교통정보(thông tin giao thông) 서비스(dịch vụ)

잘로(Zalo), 호치민시(Tp.HCM) 실시간(thời gian cụ thể) 교통정보(thông tin giao thông) 서비스(dịch vụ) 베트남의 가장 대중적인 [...]

대통령 “쩐 다이 꽝 주석 서거, 충격과 슬픔 금할 수 없어”

Bài 1. 대통령 “쩐 다이 꽝 주석 서거, 충격과 슬픔 금할 수 없어”   문재인 [...]

Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo