Chuyên mục: Tự học tiếng Hàn
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 15)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 15) ㅈ 죄를 범하다 Phạm tội 죄를 [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 14)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 14) ㅈ 조에 솟하다 Nằm vào tổ [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 17)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 17) Tiếng [...]
Mar
100 câu tiếng Hàn: Khen nhưng thật ra là chê
100 câu tiếng Hàn: Khen nhưng thật ra là chê 참 독특하네요. → Đúng là [...]
Mar
100 câu tiếng Hàn, nói vậy mà không phải vậy
100 câu tiếng Hàn, nói vậy mà không phải vậy 생각해 볼게요. – Tôi sẽ [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 13)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 13) ㅈ 정가로 팔다 Bán giá cố [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 16)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 16) Tiếng [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 12)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 12) ㅈ 전심전력을 다하다 Dốc toàn tâm [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 11)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 11) ㅈ 재를 넘다 Vượt đèo 재가를 [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 15)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 15) Tiếng [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 14)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 14) Tiếng [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 10)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 10) ㅈ 작대기를 짚다 Chống gậy 작대기를 [...]
Mar



