Chuyên mục: Tự học tiếng Hàn
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 13)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 13) Tiếng [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 12)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 12) Tiếng [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 9)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 9) ㅈ 자로 길이를 재다 Đo chiều dài [...]
Mar
LUẬT BẢO HIỂM XÃ HỘI – 베트남_사회보험법_번역본
LUẬT BẢO HIỂM XÃ HỘI – 베트남_사회보험법_번역본 Ở đây có nhiều file luật song ngữ [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 8)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 8) ㅇ 임을 못 잊다 Không quên [...]
Mar
2000 từ vựng về các loại bệnh tật
2000 từ vựng về các loại bệnh tật Nắm vững từ vựng y tế không [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 7)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 7) ㅇ 익명을 요구하다 Yêu cầu [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 11)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 11) Tiếng [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 10)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 10) Tiếng [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 9)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 9) Tiếng [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 6)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 6) ㅇ 윈도 쇼핑을 하다 Đi ngắm [...]
Feb
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 5)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅇ (Phần 5) ㅇ 요로에 있다 Ở vị trí [...]
Feb



