TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA
LÊ HUY KHOA
TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
Bài 46: 빈대의 교훈
Bài học từ rệp.
- 현대그룹 정주영 명예회장이 인천 부둣가에서 하역부로 일할 때의 일이다.
Đó là câu chuyện khi cố Chủ tịch danh dự Chung Ju-young của Tập đoàn Hyundai làm công nhân bốc xếp ở bến cảng Incheon. - 3노동자들의 합숙소에는 빈대가 너무 많아 편하게 잠을 잘 수 없었다.
Ký túc xá của công nhân có quá nhiều rệp nên họ không thể ngủ yên giấc. - 노동자들은 한 가지 꾀를 냈다.
Những công nhân đã nghĩ ra một mẹo. - 빈대들이 올라오지 못하게 밥상 위에서 잠을 잔 것이다.
Để rệp không bò lên được, họ đã ngủ trên bàn ăn. - 그러나 이것도 소용이 없었다.
Tuy nhiên, cách này cũng chẳng có tác dụng. - 새벽이 되자 극성스런 빈대들이 밥상 다리를 타고 올라와 피를 빨았다.
Đến rạng sáng, bọn rệp hung hăng lại leo theo chân bàn lên và hút máu. - 정회장은 새로운 아이디어를 짜내고 회심의 미소를 지었다.
Ông Chung nảy ra một ý tưởng mới và mỉm cười mãn nguyện. - 밥상의 네 다리를 물이 담긴 대야에 담가 놓으면 빈대들이 모두 물에 빠져 죽을 것이라고 생각했다.
Ông nghĩ rằng nếu nhúng bốn chân bàn vào chậu nước thì rệp sẽ rơi xuống nước và chết hết. - 과연 첫날은 빈대들이 접근을 못했다.
Quả nhiên, ngày đầu tiên rệp không thể tiếp cận được. - 그런데 이튿날부터 다시 빈대들의 맹렬한 공격이 시작됐다.
Nhưng từ ngày thứ hai, đợt tấn công dữ dội của rệp lại bắt đầu. - 밤중에 불을 켜고 빈대들의 동향을 살피던 정회장은 깜짝 놀랐다.
Nửa đêm, khi bật đèn quan sát động tĩnh của rệp, ông Chung đã hết sức kinh ngạc. - 빈대들은 벽을 타고 천장에 올라간 다음 사람들을 목표로 공중투하를 하고 있었다.
Bọn rệp đã bò lên tường, lên trần nhà rồi nhắm vào người mà nhảy xuống từ trên cao. - 소름이 오싹 끼치도록 무서운 생명력이었다.
Đó là sức sống đáng sợ đến mức rùng mình. - 정회장은 그때 중요한 진리 하나를 깨달았다.
Lúc đó, ông Chung nhận ra một chân lý quan trọng. - 미물인 빈대들도 생존을 위해 저렇게 필사적이다.
Ngay cả những sinh vật bé nhỏ như rệp cũng liều mạng để sinh tồn như vậy. - 사람도 빈대처럼 끈질기게 노력하면 얼마든지 성공할 수 있다.
Con người, nếu cũng kiên trì nỗ lực như rệp, thì chắc chắn sẽ thành công. - 정회장을 세계적인 기업인으로 만든 것은 ‘빈대의 교훈’이었다.
Điều đã làm nên một doanh nhân tầm cỡ thế giới như ông Chung chính là “bài học từ rệp”.
TỪ VỰNG
- 빈대 Rệp
방에 빈대가 많아서 잠을 잘 수 없었다. (Trong phòng có nhiều rệp nên tôi không thể ngủ được.) - 교훈 Bài học
이번 사건은 우리에게 큰 교훈을 주었다. (Sự việc lần này đã cho chúng ta một bài học lớn.) - 명예회장 Chủ tịch danh dự
그는 명예회장으로 임명되었다. (Ông ấy được bổ nhiệm làm chủ tịch danh dự.) - 부둣가 Bến cảng
부둣가에는 배가 여러 척 정박해 있었다. (Nhiều con tàu đang neo đậu ở bến cảng.) - 하역부 Công nhân bốc xếp
하역부 직원들이 화물을 내리고 있었다. (Các công nhân bốc xếp đang dỡ hàng xuống.) - 합숙소 Ký túc xá, nhà tập thể
선수들은 경기 전에 합숙소에서 함께 지냈다. (Các vận động viên đã sống cùng nhau trong ký túc xá trước trận đấu.) - 꾀 Mẹo, mánh khóe
그는 꾀를 부려 일을 피하려 했다. (Anh ta dùng mánh khóe để tránh làm việc.) - 소용 Tác dụng, hiệu quả
아무리 설명해도 소용이 없었다. (Dù có giải thích thế nào đi nữa cũng không có tác dụng.) - 극성스럽다 Hung hăng, phiền toái
그는 성격이 너무 극성스러워서 피곤하다. (Anh ta có tính cách quá hung hăng nên thật mệt mỏi.) - 짜내다 Vắt óc nghĩ ra, sáng tạo
그는 문제를 해결하기 위해 아이디어를 짜냈다. (Anh ấy vắt óc nghĩ ra ý tưởng để giải quyết vấn đề.) - 회심의 미소 Nụ cười mãn nguyện
시험에 합격한 그는 회심의 미소를 지었다. (Anh ấy nở nụ cười mãn nguyện khi đậu kỳ thi.) - 대야 Chậu, thau
대야에 물을 받아 세수를 했다. (Tôi hứng nước trong chậu để rửa mặt.) - 맹렬하다 Dữ dội, mãnh liệt
맹렬한 폭풍이 해안을 덮쳤다. (Cơn bão dữ dội đã tấn công vào bờ biển.) - 동향 Động tĩnh, xu hướng
경제 동향을 자세히 분석해야 한다. (Cần phân tích kỹ xu hướng kinh tế.) - 공중투하 Nhảy xuống từ trên không
군인들이 비행기에서 공중투하 훈련을 했다. (Các binh sĩ đã luyện tập nhảy dù từ máy bay.) - 소름이 끼치다 Nổi da gà, rùng mình
그 이야기를 듣자 소름이 끼쳤다. (Tôi nổi da gà khi nghe câu chuyện đó.) - 미물 Sinh vật nhỏ bé
그는 미물이라도 소중히 여긴다. (Anh ấy coi trọng dù chỉ là một sinh vật nhỏ bé.) - 끈질기다 Kiên trì, bền bỉ, dai dẳng
그는 끈질긴 노력으로 꿈을 이루었다. (Anh ấy đã đạt được ước mơ nhờ nỗ lực kiên trì.)
NGỮ PHÁP
1.– N(으)로 – (Bằng, với, như là..)
📘 Cấu trúc: Danh từ + (으)로
📖 Ví dụ: 하역부로 일하다.
➡ Làm công nhân bốc xếp.
🪶 Giải thích: Dùng để chỉ phương tiện, công cụ, cách thức hoặc vai trò, tư cách khi thực hiện hành động.
- 2. – A/V-을/를 수 없다 – (Không thể…)
📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 수 없다
📖 Ví dụ: 잠을 잘 수 없었다.
➡ Không thể ngủ được.
🪶 Giải thích: Diễn tả khả năng không thực hiện được hành động vì một lý do nào đó.
- 3. –V-게 하다 – (Khiến cho, làm cho..)
📘 Cấu trúc: Động từ + 게 하다
📖 Ví dụ: 올라오지 못하게 했다.
➡ Khiến cho không thể bò lên được.
🪶 Giải thích: Dùng để thể hiện hành động khiến người khác hoặc sự việc khác xảy ra.
(Chủ ngữ là người khiến hành động được thực hiện.)
- 4. – A/V-던 N – (Danh từ được bổ nghĩa bởi hành động trong quá khứ)
📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + 던 + Danh từ
📖 Ví dụ: 하역부로 일할 때의 일이 생각났다.
➡ Tôi nhớ lại câu chuyện khi làm công nhân bốc xếp.
🪶 Giải thích: Dùng để nhắc lại hành động, trạng thái, thói quen đã từng diễn ra trong quá khứ.
- 5. – V-아/어 놓다 – (Làm sẵn, đặt sẵn..)
📘 Cấu trúc: Động từ + 아/어 놓다
📖 Ví dụ: 물에 담가 놓으면 더 부드러워진다.
➡ Nếu ngâm sẵn trong nước thì sẽ mềm hơn.
🪶 Giải thích: Dùng khi một hành động được thực hiện trước để chuẩn bị hoặc duy trì trạng thái cho sau này.
- 6. – 과연 – (Quả nhiên, thật đúng là..)
📘 Cấu trúc: (Phó từ) 과연
📖 Ví dụ: 과연 첫날은 힘들었다.
➡ Quả nhiên ngày đầu tiên rất vất vả.
🪶 Giải thích: Dùng để nhấn mạnh sự đúng đắn của kết quả so với dự đoán hoặc mong đợi trước đó.
- 7. –도록 – (Đến mức, để mà…)
📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + 도록
📖 Ví dụ: 소름이 오싹 끼치도록 무서웠다.
➡ Đáng sợ đến mức nổi da gà.
🪶 Giải thích: Dùng để chỉ mức độ hoặc mục đích của hành động.
→ “Đến mức…”, “để mà…”.
- 8. –처럼 – Giống như
📘 Cấu trúc: Danh từ + 처럼
📖 Ví dụ: 빈대처럼 달라붙었다.
➡ Bám chặt như rệp.
🪶 Giải thích: Dùng để so sánh hai đối tượng hoặc trạng thái có điểm tương đồng.
📚 NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ
Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi
☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học
📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749
📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890
📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749
📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049
📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264
📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931
📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
📍 Cơ sở 7: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823




