TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA
LÊ HUY KHOA
TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
Bài 45: 노동은 축복이요 그 열매는 기쁨.
Lao động là một phước lành, và hoa trái của nó là niềm vui.
- 캐나다는 노인의 천국이다.
Canada là thiên đường của người già. - 노인을 위한 복지시설이 완벽하다.
Các cơ sở phúc lợi dành cho người già rất hoàn thiện. - 그러나 쓸쓸한 죽음을 맞는 노인들이 많다.
Tuy nhiên, có nhiều người già phải đón nhận cái chết cô đơn. - 대부분의 은퇴한 노인들이 보통 은퇴 후 5년 이내에 죽는다.
Hầu hết những người già đã nghỉ hưu thường qua đời trong vòng 5 năm sau khi nghỉ hưu. - 죽음의 원인은 나태와 지나친 수면이다.
Nguyên nhân của cái chết là sự lười biếng và giấc ngủ quá nhiều. - 노동이 끝나는 순간부터 사람의 뇌는 녹슬기 시작한다.
Kể từ khoảnh khắc lao động chấm dứt, bộ não con người bắt đầu rỉ sét. - 직장에 다닐 때 오전 7시에 일어나던 사람이 은퇴한 후에는 늦잠을 즐긴다.
Người từng dậy lúc 7 giờ sáng khi đi làm, sau khi nghỉ hưu thì tận hưởng việc ngủ nướng. - 수면시간이 점점 길어지기 시작해 나중에는 거의 정오에 눈을 뜬다.
Thời gian ngủ ngày càng kéo dài, cuối cùng gần như trưa mới mở mắt. - 하루 식사도 두 끼로 줄어든다.
Việc ăn uống mỗi ngày cũng giảm xuống còn hai bữa. - 결국 영양상태가 나빠져 쉽게 목숨을 잃는다.
Cuối cùng, tình trạng dinh dưỡng trở nên kém đi và dễ mất mạng. - 최근 캐나다 노인들 사이에 ‘새벽을 깨우는 사람들’이라는 모임이 생겼다.
Gần đây, trong số những người già ở Canada đã xuất hiện một nhóm gọi là “Những người đánh thức bình minh”. - 회원들은 매일 아침 전화를 걸어 노인의 잠을 깨운다.
Các thành viên mỗi sáng gọi điện để đánh thức người già. - 전화를 받지 않으면 경찰에 알려 생사를 확인한다.
Nếu không nghe điện thoại, họ báo cho cảnh sát để xác minh sống chết. - 일손을 놓을 때 사람들은 생명줄을 함께 놓기 쉽다.
Khi buông bỏ lao động, con người cũng dễ buông bỏ sợi dây sinh mệnh.
- 노동은 축복이요 그 열매는 기쁨이다.
Lao động là một phước lành, và hoa trái của nó là niềm vui. - 행복은 노동의 결과로 얻어지는 수입과 명예에 의해 결정되지 않는다.
Hạnh phúc không được quyết định bởi thu nhập hay danh dự đạt được từ lao động. - 노동 자체에 기쁨과 행복이 담겨 있다.
Bản thân lao động đã chứa đựng niềm vui và hạnh phúc. - 매일 호랑이 꼬리를 잡은 것처럼 분주하다고 불평하지 말라.
Đừng than phiền rằng mỗi ngày đều bận rộn như đang nắm đuôi hổ. - 호랑이의 꼬리를 놓으면 보람과 기쁨도 사라진다.
Nếu buông đuôi hổ, thì cả niềm hạnh phúc và sự mãn nguyện cũng biến mất.a
TỪ VỰNG
- 노동 Lao động
그는 평생 노동을 하며 가족을 돌봤다.(Anh ấy đã lao động cả đời để chăm lo cho gia đình.) - 축복 Phước lành, ân huệ
우리는 서로의 사랑이 축복이라고 생각한다.(Chúng tôi nghĩ rằng tình yêu của nhau là một phước lành.) - 열매 Hoa trái, thành quả
그의 노력은 결국 좋은 열매를 맺었다.(Nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã gặt hái được thành quả tốt đẹp.) - 복지시설 Cơ sở phúc lợi
시에서는 새로운 복지시설을 건설하고 있다.(Thành phố đang xây dựng một cơ sở phúc lợi mới.) - 쓸쓸하다 Cô đơn, hiu quạnh
그는 가족이 떠난 후 쓸쓸하게 지냈다.(Sau khi gia đình rời đi, anh ấy sống trong cô đơn.) - 은퇴하다 Nghỉ hưu
아버지는 올해 회사에서 은퇴하셨다.(Năm nay cha tôi đã nghỉ hưu ở công ty.) - 이내 Trong vòng
비는 이내 그쳤다.(Cơn mưa đã tạnh trong vòng ít phút.) - 나태 Lười biếng
그는 나태한 태도로 일을 미뤘다.(Anh ấy trì hoãn công việc vì thái độ lười biếng.) - 수면 Giấc ngủ
충분한 수면은 건강에 매우 중요하다.(Giấc ngủ đầy đủ rất quan trọng đối với sức khỏe.) - 녹슬다 Rỉ sét, mai một
오랜 세월이 지나서 철문이 녹슬었다.(Cánh cửa sắt đã bị rỉ sét theo thời gian.) - 늦잠 Ngủ nướng
오늘 늦잠을 자서 학교에 늦었다.(Hôm nay tôi ngủ nướng nên đến trường muộn.) - 영양상태 Tình trạng dinh dưỡng
아이의 영양상태를 꼭 확인해야 한다.(Cần phải kiểm tra tình trạng dinh dưỡng của đứa trẻ.) - 목숨을 잃다 Mất mạng
그는 화재 사고로 목숨을 잃었다.(Anh ấy đã mất mạng trong vụ hỏa hoạn.) - 모임 Nhóm, hội
이번 주말에 동창 모임이 있다.(Cuối tuần này có buổi họp lớp.) - 생사 Sự sống và cái chết
생사의 기로에 선 사람을 구했다.(Anh ấy đã cứu người đang ở ranh giới giữa sự sống và cái chết.) - 보람 Sự mãn nguyện, giá trị
학생들이 잘 성장하는 모습을 보면 보람을 느낀다.(Tôi cảm thấy mãn nguyện khi thấy học sinh trưởng thành tốt.)
NGỮ PHÁP.
- N(을/를) 위한 N – (Dành cho, vì…)
📘 Cấu trúc: Danh từ + 을/를 위한 + Danh từ
📖 Ví dụ: 노인을 위한 복지시설이 많이 생겼다.
➡ Đã có nhiều cơ sở phúc lợi dành cho người già.
🪶 Giải thích: Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hành động hoặc vật đó hướng đến.
- A/V-던 N – (Từng…)
📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + 던 + Danh từ
📖 Ví dụ: 일어나던 사람은 이제 늦게 일어난다.
➡ Người từng dậy sớm giờ lại dậy muộn.
🪶 Giải thích: Dùng để nhắc lại thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ.
- 3.-기 시작하다 – (Bắt đầu làm….)
📘 Cấu trúc: Động từ + 기 시작하다
📖 Ví dụ: 철문이 녹슬기 시작했다.
➡ Cánh cửa sắt bắt đầu rỉ sét.
🪶 Giải thích: Diễn tả thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc sự thay đổi trạng thái.
- 4.-아/어지다 – (Trở nên, bị…)
📘 Cấu trúc: Tính từ hoặc Động từ + 아/어지다
📖 Ví dụ: 날씨가 나빠져서 밖에 나가기 싫어요.
➡ Thời tiết trở nên xấu nên tôi không muốn ra ngoài.
🪶 Giải thích: Biểu hiện sự thay đổi trạng thái hoặc dạng bị động của hành động.
- 5.-지 않으면 … – (Nếu không … thì …)
📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + 지 않으면 + Mệnh đề sau
📖 Ví dụ: 전화를 받지 않으면 경찰에 알려야 한다.
➡ Nếu không nghe điện thoại thì phải báo cho cảnh sát.
🪶 Giải thích: Dùng để nêu điều kiện, nếu hành động ở vế trước không xảy ra thì kết quả ở vế sau sẽ xảy ra.
- 7.-지 말다 – (Đừng làm…)
📘 Cấu trúc: Động từ + 지 말다
📖 Ví dụ: 불평하지 말고 열심히 하세요.
➡ Đừng than phiền, hãy cố gắng lên.
🪶 Giải thích: Dùng để cấm đoán hoặc khuyên bảo ai đó không làm một hành động nhất định.
- 8.…처럼 – (Giống như…)
📘 Cấu trúc: Danh từ + 처럼
📖 Ví dụ: 호랑이 꼬리를 잡은 것처럼 조심해야 한다.
➡ Phải cẩn thận như thể đang nắm đuôi hổ.
🪶 Giải thích: Dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng hoặc trạng thái.
📚 NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ
Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi
☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học
📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749
📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890
📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749
📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049
📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264
📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931
📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
📍 Cơ sở 7: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823




