TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA
LÊ HUY KHOA
TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
BÀI 44. 어머니는 자녀의 인생을 좌우하는 조종사
Người mẹ là người phi công điều khiển cuộc đời của con cái.
- 이탈리아 나폴리에 음악을 매우 좋아하는 소년이 있었다.
Ở thành phố Napoli, nước Ý, có một cậu bé rất yêu âm nhạc. - 가난한 가정에서 출생한 소년은 세계적인 가수가 될 꿈을 갖고 있었다.
Sinh ra trong một gia đình nghèo, cậu bé mang trong mình ước mơ trở thành ca sĩ nổi tiếng thế giới. - 그는 공장에서 일하며 자신의 꿈을 키워 나갔다.
Cậu vừa làm việc trong nhà máy, vừa nuôi dưỡng ước mơ của mình. - 어느 날 소년은 친구들 앞에서 자신의 꿈을 공개했다.
Một ngày nọ, cậu công khai ước mơ của mình trước bạn bè. - “나는 세계적인 성악가가 되고 싶다.”
“Tớ muốn trở thành một ca sĩ opera nổi tiếng thế giới.” - 그 순간 친구들은 책상을 치며 폭소를 터뜨렸다.
Ngay lúc đó, các bạn đập bàn cười phá lên. - 음악선생님마저 냉소를 보였다.
Ngay cả giáo viên âm nhạc cũng tỏ ra mỉa mai. - “네 목소리는 마치 바람에 문풍지가 우는 것 같다. 다른 길을 찾아보라.”
“Giọng em nghe cứ như tiếng gió rít qua khe cửa vậy. Hãy tìm con đường khác đi.” - 소년은 절망했다.
Cậu bé tuyệt vọng. - 그때 농장에서 일하던 어머니가 소년에게 말했다.
Đúng lúc đó, người mẹ đang làm việc ở trang trại đã nói với cậu. - “네 목소리는 개성이 강하다. 매일 기도하라. 그러면 지금보다 훨씬 좋은 성대를 가질 것이다.”
“Giọng con có cá tính mạnh mẽ đấy. Hãy cầu nguyện mỗi ngày, rồi con sẽ có một giọng hát tốt hơn nhiều.” - 소년은 어머니의 격려에 힘을 얻어 열심히 노력했다.
Nhờ lời động viên của mẹ, cậu lấy lại sức mạnh và nỗ lực không ngừng. - 그리고 세계적인 테너의 대열에 당당히 올랐다.
Và cuối cùng, cậu đã trở thành một trong những giọng nam cao hàng đầu thế giới. - 이 소년의 이름은 엔리코 카루소(Enrico Caruso)다.
Tên của cậu bé ấy là Enrico Caruso. - 어머니는 화가다. 자녀는 어머니가 그린 한 폭의 그림이다.
Người mẹ là một họa sĩ, còn con cái là bức tranh mà mẹ vẽ nên. - 폭군 네로의 어머니는 살인자였다.
Mẹ của bạo chúa Nero là một kẻ sát nhân. - 미국의 초대 대통령 조지 워싱턴의 어머니는 경건한 청교도였다.
Mẹ của vị tổng thống đầu tiên của Mỹ – George Washington – là một người Thanh giáo mộ đạo. - 나폴레옹의 어머니는 왕성한 활동가였다.
Mẹ của Napoléon là một người phụ nữ năng động, hoạt bát. - 어머니는 자녀의 인생을 좌우하는 조종사다.
Người mẹ chính là người điều khiển cuộc đời của con cái.
TỪ VỰNG
- 좌우하다Quyết định, chi phối, ảnh hưởng mạnh mẽ
성적은 미래를 좌우한다. (Thành tích học tập quyết định tương lai.) - 조종사Phi công, người điều khiển
비행기의 조종사는 침착해야 한다. (Phi công của máy bay phải thật bình tĩnh.) - 출생하다Sinh ra
그는 가난한 집에서 출생했다. (Anh ấy sinh ra trong một gia đình nghèo.) - 세계적Mang tầm thế giới
그는 세계적인 가수가 되었다. (Anh ấy đã trở thành ca sĩ mang tầm thế giới.) - 성악가Ca sĩ opera, ca sĩ nhạc thính phòng
나는 유명한 성악가의 공연을 봤다. (Tôi đã xem buổi biểu diễn của một ca sĩ opera nổi tiếng.) - 폭소Tiếng cười phá lên
친구들이 폭소를 터뜨렸다. (Các bạn cười ầm lên.) - 터뜨리다Làm nổ, bùng phát (cười, khóc, cảm xúc…)
사람들은 웃음을 터뜨렸다. (Mọi người bật cười.) - 냉소Cười nhạo, cười khinh bỉ
그는 냉소를 지었다. (Anh ta mỉm cười một cách khinh bỉ.) - 문풍지Giấy dán khe cửa (để chắn gió)
겨울에는 문풍지를 붙인다. (Vào mùa đông người ta dán giấy chắn gió vào cửa.) - 절망하다Tuyệt vọng
그는 실패 후에 절망했다. (Anh ấy tuyệt vọng sau khi thất bại.) - 개성Cá tính, nét riêng biệt
그는 개성이 뚜렷한 배우다. (Anh ấy là một diễn viên có cá tính rõ nét.) - 격려하다Khích lệ, động viên
선생님은 학생들을 격려했다. (Giáo viên đã động viên học sinh.) - 성대Dây thanh quản
성대에 무리가 가지 않게 조심해야 한다. (Phải cẩn thận để không làm hại dây thanh quản.) - 테너 (tenor)Giọng nam cao
그는 세계적인 테너다. (Anh ấy là giọng nam cao tầm cỡ thế giới.) - 대열Hàng ngũ, đội ngũ
그는 전문가 대열에 올랐다. (Anh ấy đã gia nhập hàng ngũ chuyên gia.) - 당당히Một cách đường hoàng, hiên ngang, tự tin
그는 대회에서 당당히 우승했다. (Anh ấy đường hoàng giành chiến thắng trong cuộc thi.) - 화가Họa sĩ
그녀는 유명한 화가다. (Cô ấy là một họa sĩ nổi tiếng.) - 한 폭의 그림Một bức tranh
그의 인생은 한 폭의 그림 같다. (Cuộc đời anh ta như một bức tranh.) - 폭군Bạo chúa
네로는 잔인한 폭군이었다.(Nero là một bạo chúa tàn nhẫn.) - 살인자Kẻ sát nhân
경찰은 살인자를 잡았다. (Cảnh sát đã bắt được kẻ sát nhân.) - 경건하다Mộ đạo, sùng kính
그녀는 경건한 신자다. (Cô ấy là một tín đồ mộ đạo.) - 청교도Thanh giáo (Puritan)
조지 워싱턴의 어머니는 청교도였다. (Mẹ của George Washington là người Thanh giáo.) - 왕성하다Nhiệt huyết, năng nổ, mạnh mẽ
그는 활동이 매우 왕성한 사람이다. (Anh ấy là người rất năng động.) - 활동가Nhà hoạt động (xã hội, chính trị…)
그는 인권 운동 활동가이다. (Anh ấy là một nhà hoạt động vì nhân quyền.)
NGỮ PHÁP
- -을/를 좌우하다(Quyết định, chi phối, ảnh hưởng mạnh mẽ)
📖 Ví dụ: 성적은 미래를 좌우한다.
➡ Thành tích học tập quyết định tương lai.
🪶 Giải thích: Dùng để diễn tả điều gì đó có sức ảnh hưởng hoặc quyết định đến kết quả, tình huống. - -며(Vừa…, vừa… / Và…)
📖 Ví dụ: 웃으며 대답했다.
➡ Vừa cười vừa trả lời.
🪶 Giải thích: Nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc liệt kê các hành động, trạng thái. - -마저(Ngay cả…, đến cả…)
📘 Cấu trúc: Danh từ + 마저
📖 Ví dụ: 음악선생님마저 냉소를 보였다.
➡ Ngay cả giáo viên âm nhạc cũng tỏ ra mỉa mai.
🪶 Giải thích: Nhấn mạnh rằng “ngay cả người/điều không ngờ tới cũng…”, thường mang sắc thái tiêu cực. - -조차(Thậm chí, ngay cả)
📖 Ví dụ: 친구조차 믿지 않았다.
➡ Thậm chí đến cả bạn bè cũng không tin.
🪶 Giải thích: Dùng trong tình huống tiêu cực, thể hiện mức độ cực hạn hoặc thất vọng sâu sắc. - -듯하다 / 마치 … 같다(Giống như, chẳng khác nào)
📖 Ví dụ: 꿈을 꾸는 듯하다.
➡ Giống như đang mơ.
📖 Ví dụ: 그의 말은 마치 노래 같다.
➡ Lời nói của anh ấy chẳng khác nào bài hát.
🪶 Giải thích: Dùng để so sánh cảm giác hoặc hình ảnh một cách sinh động, giàu biểu cảm. - -보라(Hãy thử…, hãy làm…)
📖 Ví dụ: 다시 시도해 보라.
➡ Hãy thử lại đi.
🪶 Giải thích: Thường dùng trong văn viết, lời khuyên, hướng dẫn mang tính trang trọng. - -에 힘을 얻다(Nhờ vào … mà có thêm sức mạnh)
📖 Ví dụ: 어머니의 격려에 힘을 얻었다.
➡ Nhờ sự động viên của mẹ mà có thêm sức mạnh.
🪶 Giải thích: Diễn tả việc được tiếp thêm năng lượng, động lực tinh thần nhờ ai hoặc điều gì đó. - -대열에 오르다(Gia nhập hàng ngũ, vươn lên vị trí)
📖 Ví dụ: 선진국 대열에 오르다.
➡ Vươn lên hàng ngũ các nước phát triển.
🪶 Giải thích: Dùng khi nói về việc đạt đến một cấp độ, vị trí hay nhóm người có uy tín.
📚 NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ
Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi
☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học
📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749
📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890
📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749
📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049
📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264
📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931
📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
📍 Cơ sở 7: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823




