TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA
LÊ HUY KHOA
TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
Bài 9. 따뜻하고 포근한 사람은 친구가 많다
Người ấm áp và dịu dàng thì có nhiều bạn bè.
- 교육학 용어 중에 ‘하아로우의 실험’이 있다.
Trong giáo dục học có một thuật ngữ gọi là “thí nghiệm của Harlow”.
- 심리학자 하아로우는 원숭이를 대상으로 애정실험을 했다
Nhà tâm lý học Harlow đã tiến hành một thí nghiệm về tình cảm trên loài khỉ.
- 하아로우는 두 개의 원숭이인형을 만들어 아기 원숭이들에게 보여주었다.
Ông làm hai con búp bê hình khỉ và cho khỉ con xem.
- 하나는 철사로 만든 딱딱한 인형이었고 다른 하나는 솜과 천으로 만든 부드러운 인형이었다.
Một con được làm bằng dây thép cứng, còn một con được làm bằng bông và vải mềm.
- 그는 인형의 가슴속에 젖병을 넣어 아기 원숭이들에게 내밀었다.
Ông đặt bình sữa vào ngực của những con búp bê này rồi đưa cho khỉ con.
- 원숭이들은 양쪽으로 나뉘어 인형의 젖을 빨았다.
Khỉ con chia ra bú sữa ở cả hai con búp bê.
- 그런데 다음날부터는 전혀 다른 양상이 나타났다.
Nhưng từ ngày hôm sau, một hiện tượng hoàn toàn khác xuất hiện.
- 원숭이들은 철사인형은 거들떠보지도 않고 솜인 형으로만 몰려들었다.
Khỉ con không thèm nhìn đến con búp bê bằng dây thép nữa mà chỉ đổ xô đến con búp bê bằng bông.
- 하아로우는 실험결과를 발표했다.
Harlow đã công bố kết quả thí nghiệm của mình.
- 짐승들도 딱딱한 것보다는 부드러운 것을 좋아한다.
Ngay cả thú vật cũng thích mềm mại hơn là cứng nhắc.
- 모든 동물은 포근하고 따뜻한 것을 좋아한다.
Mọi loài động vật đều thích sự ấm áp và dễ chịu.
- 사람도 마찬가지다.
Con người cũng vậy.
- 날카롭고 차가운 사람에게는 좋은 친구가 몰리지 않는다.
Người sắc sảo, lạnh lùng sẽ không có bạn bè tốt vây quanh.
- 사람들은 따뜻하고 부드러운 사람과 함께 있고 싶어한다.
Con người luôn muốn ở bên những người ấm áp và hiền hòa.
- 항상 외로움을 느끼는 사람은 먼저 자신을 돌아보아야 한다.
Ai thường xuyên cảm thấy cô đơn thì trước tiên phải tự nhìn lại chính mình.
- 쇠붙이처럼 차갑고 면도날처럼 날카로운 사람은 고독으로부터 벗어날 수가 없다.
Người lạnh lẽo như kim loại, sắc bén như lưỡi dao thì không thể thoát khỏi sự cô độc.
TỪ VỰNG
- 따뜻하다 Ấm áp
친구의 따뜻한 말 한마디에 마음이 녹았어요. (Một lời nói ấm áp của bạn thôi cũng khiến lòng tôi tan chảy.)
- 포근하다Dịu dàng, dễ chịu
엄마 품은 언제나 포근하고 안전한 느낌이에요. (Vòng tay mẹ luôn mang lại cảm giác dịu dàng và an toàn.)
- 실험thí nghiệm
이번 실험은 새로운 약의 효과를 확인하기 위해 진행되었습니다. (Thí nghiệm lần này được tiến hành để kiểm chứng hiệu quả của loại thuốc mới.)
- 인형búp bê, hình nộm
어릴 때 가장 좋아했던 장난감은 토끼 인형이었어요. (Đồ chơi tôi thích nhất khi nhỏ là con thỏ búp bê.)
- 철사dây thép
그는 철사로 작은 새 모양을 만들었어요. (Anh ấy uốn dây thép thành hình một con chim nhỏ.)
- 솜bông gòn
인형 속에는 부드러운 솜이 가득 들어 있어요. (Bên trong con búp bê có đầy bông gòn mềm mại.)
- 젖병bình sữa
아기가 울자 엄마는 젖병을 꺼내서 조심히 먹였어요. (Khi em bé khóc, mẹ liền lấy bình sữa ra và cho bú cẩn thận.)
- 발표하다công bố
결과는 내일 공식적으로 발표될 예정입니다. (Kết quả sẽ được công bố chính thức vào ngày mai.)
- 날카롭다sắc bén
그녀는 날카로운 관찰력으로 문제의 핵심을 바로 알아냈어요. (Cô ấy với khả năng quan sát sắc bén đã nhận ra ngay trọng tâm của vấn đề.)
- 차갑다lạnh lùng
그는 겉으로는 차갑지만 속마음은 따뜻한 사람이에요. (Bề ngoài anh ấy có vẻ lạnh lùng nhưng bên trong là một người ấm áp.)
- 고독sự cô độc
화려한 성공 뒤에는 깊은 고독이 숨어 있기도 해요. (Đằng sau những thành công rực rỡ đôi khi ẩn chứa sự cô độc sâu sắc.)
NGỮ PHÁP
- -보다 (… hơn/so với …)
📘Cấu trúc: Danh từ + 보다
📖 Ví dụ: 올해는 작년보다 더 따뜻한 것 같아요.
➡ Năm nay có vẻ ấm áp hơn năm ngoái.
🪶Giải thích: Dùng để so sánh một sự vật hoặc sự việc với một sự vật khác.
- -처럼 (giống như, như là)
📘Cấu trúc: Danh từ + 처럼
📖 Ví dụ: 당신은 봄 햇살처럼 따뜻합니다.
➡ Cậu ấm áp như ánh nắng mùa xuân vậy.
🪶Giải thích: Dùng để ví von, so sánh sự vật, sự việc hoặc con người với danh từ nào đó.
- -아/어야 하다 (phải/nên làm V…)
📘Cấu trúc: Động từ + 아/어야 하다
📖 Ví dụ: 힘들어도 끝까지 포기하지 말고 이겨내야 해요.
➡ Dù khó khăn cũng không được bỏ cuộc mà phải vượt qua đến cùng.
🪶Giải thích: Diễn tả sự cần thiết, trách nhiệm, điều phải làm.
- -부터 (Từ lúc, từ thời điểm, từ việc)
📘Cấu trúc: Danh từ + 부터
📖 Ví dụ: 오늘부터는 건강을 위해 매일 운동을 하기로 했어요.
➡ Từ hôm nay tôi đã quyết định tập thể dục mỗi ngày để giữ sức khỏe.
🪶Giải thích: Chỉ thời gian, thứ tự, phạm vi đầu tiên.




