TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP (Phần 8)

TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA

LÊ HUY KHOA

TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP

 

BÀI 8. 사랑은 강력한 전염성을 갖는다.

Tình yêu có sức lan tỏa mạnh mẽ.

 

  1. 암 환자들에게 희망과 복음을 전하는 ‘오늘을 보람있게’라는 모임이 있다.
    Có một hội nhóm mang tên “Sống hôm nay ý nghĩa” truyền hy vọng và Tin Lành cho bệnh nhân ung thư.

 

  1. 이 모임을 만든 사람은 오빌 켈리라는 미국인이다.
    Người sáng lập hội nhóm này là một người Mỹ tên là Orville Kelly.

 

  1. 켈리는 어느 날 병원으로부터 암 선고를 받았다.
    Một ngày nọ, Kelly nhận được chẩn đoán ung thư từ bệnh viện.

 

  1. “왜 하필 우리에게 암이…”
    “Tại sao lại là chúng ta mắc ung thư chứ…”

 

  1. 부부는 잠을 이루지 못한 채 울었다.
    Hai vợ chồng đã khóc suốt đêm, không tài nào chợp mắt.

 

  1. 켈리 부인은 남편의 손을 꼭 잡고 위로했다.
    Vợ ông nắm chặt tay chồng và an ủi.

 

  1. “여보, 결국 우리들도 당신을 따라갈 거예요. 조금 늦을 뿐입니다. 이제부터 좋은 일을 해봅시다.”
    “Anh à, rồi cuối cùng em cũng sẽ theo anh thôi, chỉ là chậm hơn một chút. Vậy từ bây giờ, chúng ta hãy làm điều tốt đẹp nhé.”

 

  1. 켈리 부부는 지인들을 모두 초청해 ‘암 파티’를 열었다.
    Hai vợ chồng Kelly mời tất cả bạn bè quen biết và tổ chức một “bữa tiệc ung thư”.

 

  1. 그리고 사람들 앞에서 중대 발표를 했다.
    Và trước mọi người, họ đưa ra một tuyên bố quan trọng.

 

  1. “우리 부부는 오늘부터 암 환자들에게 하늘의 소망을 심어주는 일을 시작합니다.”
    “Vợ chồng chúng tôi từ hôm nay sẽ bắt đầu gieo hy vọng từ trời cho những bệnh nhân ung thư.”

 

  1. 파티에 참석한 사람들은 모두 그 일에 동참했다.
    Những người tham dự bữa tiệc đều hưởng ứng tham gia.

 

  1. 그 후 켈리는 즐겁게 그 일을 하다가 죽었고, 부인은 지금 이 단체를 맡아 말기 암환자를 위해 봉사하고 있다.
    Sau đó, Kelly đã vui vẻ cống hiến cho công việc ấy cho đến khi qua đời, còn vợ ông hiện đang điều hành hội nhóm này để phục vụ bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối.

 

  1. 육신의 죽음을 선고받고 새 출발을 선언한 암환자의 차원 높은 사랑이 세계적인 봉사 모임을 탄생시킨 것이다.
    Tình yêu cao cả của một bệnh nhân ung thư – người đã được tuyên bố cái chết thể xác nhưng lại công bố một khởi đầu mới – đã khai sinh ra một tổ chức phục vụ mang tầm quốc tế.

 

  1. 사랑도 강력한 전염성을 갖는다.
    Tình yêu cũng có sức lan truyền mạnh mẽ.

 

TỪ VỰNG.

  1. 전염성 Tính truyền nhiễm, sự lan tỏa

그 병은 전염성이 강해서 많은 사람들이 감염되었다. (Bệnh đó có tính truyền nhiễm mạnh nên nhiều người đã bị lây nhiễm.)

  1. 복음Tin Lành, tin mừng

그는 어려움 속에서도 복음을 전하며 사람들에게 희망을 주었다. (Anh ấy vẫn truyền giảng Tin Lành và mang lại hy vọng cho mọi người dù đang gặp khó khăn.)

  1. 암 선고 Chẩn đoán ung thư, tuyên bố ung thư

그녀는 병원에서 암 선고를 받고 큰 충격을 받았다. (Cô ấy đã bị sốc nặng khi nhận chẩn đoán ung thư từ bệnh viện.)

  1. 잠을 이루다 Chợp mắt, ngủ được

걱정이 너무 많아서 밤새 잠을 이루지 못했다. (Vì quá nhiều lo lắng nên suốt đêm tôi không thể chợp mắt được.)

  1. 위로하다 An ủi

친구는 슬퍼하는 나를 따뜻하게 위로해 주었다. (Người bạn đã an ủi tôi một cách ấm áp khi tôi đang buồn.)

  1. 중대 발표 Tuyên bố quan trọng

회사는 내일 오전에 중대 발표를 할 예정이다. (Công ty dự kiến sẽ có một tuyên bố quan trọng vào sáng mai.)

  1. 동참하다 Cùng tham gia

많은 시민들이 환경 보호 운동에 동참했다. (Nhiều người dân đã cùng tham gia vào phong trào bảo vệ môi trường.)

  1. 말기 암환자 Bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối

그 병원에는 말기 암환자들을 위한 특별 병동이 있다. (Bệnh viện đó có khu đặc biệt dành cho những bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối.)

  1. 차원 높은 사랑 Tình yêu cao cả, ở tầm mức cao

그의 행동은 진정한 희생과 차원 높은 사랑을 보여 주었다. (Hành động của anh ấy thể hiện sự hy sinh chân thành và một tình yêu cao cả.)

  1. 봉사 모임 Tổ chức phục vụ, hội thiện nguyện

그녀는 주말마다 봉사 모임에 나가 어려운 사람들을 돕는다. (Cô ấy tham gia tổ chức thiện nguyện mỗi cuối tuần để giúp đỡ những người gặp khó khăn.)

 

 NGỮ PHÁP.

  1. –()라는 (Là…/Được gọi là…/Có tên là…)

📘 Cấu trúc: Danh từ 1 + () + Danh từ 2
📖 Ví dụ: 오빌 켈리라는 미국인.
➡ Người Mỹ tên là Orville Kelly

🪶 Giải thích: Là một trong những dạng câu gián tiếp dùng nhiều trong bài đọc, tin tức và văn viết để định danh/gọi tên hoặc để tường thuật, trích dẫn gián tiếp.

 

  1. (trong trạng thái…)

📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + 채
📖 Ví dụ: 그는 가족에게 말하지 못한 채 세상을 떠났다.
➡ Anh ấy đã qua đời trong trạng thái chưa nói với gia đình.
🪶 Giải thích: Biểu thị trạng thái vẫn giữ nguyên (để nguyên như vậy) khi xảy ra hành động tiếp theo hoặc khi kết thúc sự việc.

 

  1. 되다 (trở nên, được, bị, cuối cùng thì…)

📘 Cấu trúc: Động từ + 게 되다

📖 Ví dụ: 내일부터 한국어를 가르치게 되었습니다.

➡ Từ ngày mai tôi được dạy tiếng Hàn.

🪶 Giải thích: Dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống dẫn đến kết quả — thường không do chủ ý, không chủ động của người nói.

 

  1. 다가 (Trong khi đang làm gì thì…)

📘 Cấu trúc: Động từ + 다가

📖 Ví dụ: 공부하다가 친구한테 전화가 왔어요.

➡ Đang học thì bạn gọi điện đến.

🪶 Giải thích: Diễn đạt hành động đang diễn ra thì bị gián đoạn bởi hành động khác một cách vô ý. 2 vế câu phải chung 1 chủ ngữ.

 

  1. –() 뿐이 (Chỉ…)

📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 뿐이다
📖 Ví dụ: 저는 그 사람을 도와줄 뿐입니다.
➡ Tôi chỉ giúp đỡ người đó mà thôi.
🪶 Giải thích: Dùng để nhấn mạnh giới hạn, sự duy nhất, hoặc ít ỏi của điều gì đó.

 

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:

– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749

– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730

– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749

– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049

– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264

– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931

– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418

– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lệ, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165

– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418

– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo