TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP (BÀI 5)

TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA

LÊ HUY KHOA

TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP

BÀI 5. 작은 사랑이 기적을 일으킨다.

Một tình yêu nhỏ bé tạo nên phép màu.

  1. 미국 필라델피아 템플교회에 한 병든 소녀가 찾아왔다.
    Tại Nhà thờ Temple ở Philadelphia, Mỹ, có một bé gái bệnh tật tìm đến.

 

  1. 그러나 교회가 너무 좁아 소녀를 받아들일 수가 없었다.
    Nhưng nhàthờ quá chật hẹp nên không thể tiếp nhận em.

 

  1. 교사가 소녀에게 말했다.

Người dạy học trong nhà thờ nói với em bé.

  1. “나중에 다시 오렴. 지금은 너를 받아줄 수가 없구나.”

“Con hãy quay lại sau nhé. Giờ thì chúng ta không thể nhận con được.”

 

  1. 소녀는 눈물을 글썽이며 집으로 돌아갔다.

Cô bé rưng rưng nước mắt rồi trở về nhà.

 

  1. 결국 이 소녀는 교회에 가지 못한 채 세상을 떠났다.

Cuối cùng, em đã qua đời mà chưa một lần được đến nhà thờ.

 

  1. 그런데 소녀의 베개 밑에서 목사에게 보내는 짧은 유서와 동전 57센트가 나왔다.

Thế nhưng, dưới gối của em, người ta tìm thấy một lá thư ngắn gửi mục sư cùng 57 xu.

 

  1. 그 유서에는 다음과 같은 글이 적혀 있었다.

Trong bức thư tuyệt mệnh ấy có viết như sau.

 

  1. “저도 교회에 가고 싶었어요. 제가 모은 이 돈으로 교회를 좀 넓게 지어주세요.”

“Con cũng muốn được đi nhà thờ. Xin hãy dùng số tiền con đã dành dụm này để xây nhà thờ rộng hơn.”

 

  1. 목사는 소녀의 장례식에 참석한 사람들에게 유서를 읽어주었다.

Mục sư đã đọc bức thư cho những người tham dự tang lễ của em.

 

  1. 사람들은 소녀의 유언에 큰 감동을 받았다.

Mọi người vô cùng xúc động trước di nguyện của cô bé.

 

  1. 수많은 사람들이 모금운동에 적극 참여했다.

Rất nhiều người đã tích cực tham gia quyên góp.

 

  1. 그 결과 템플교회는 크게 증축되었고, 남은 돈으로 ‘선한 사마리아병원’과 미국의 명문인 템플대학교가 설립되었다.

Kết quả là Nhà thờ Temple được mở rộng, và số tiền còn lại được dùng để thành lập “Bệnh viện Người Samari Nhân Lành” cùng Đại học Temple – một trường danh tiếng của Mỹ.

 

  1. 작은 사랑이 기적을 일으킨다.

Tình yêu nhỏ bé có thể tạo nên điều kỳ diệu.

 

  1. 작은 불꽃 하나가 무서운 불길을 만든다.

Một tia lửa nhỏ có thể tạo thành ngọn lửa dữ dội.

 

  1. 사랑은 작은 불씨처럼 강한 생명력을 갖는다.

Tình yêu giống như đốm lửa nhỏ, nhưng mang sức sống mãnh liệt.

TỪ VỰNG.

  1. 기적 Kỳ tích, phép màu
    그는 사고에서 살아남은 것이 정말 기적이었다. (Việc anh ấy sống sót sau tai nạn thực sự là một phép màu.)
  2. 받아들이다 Chấp nhận, tiếp nhận
    그녀는 이별을 쉽게 받아들이지 못했다. (Cô ấy không thể chấp nhận việc chia tay một cách dễ dàng.)
  3. 눈물을 글썽이다 Rưng rưng nước mắt
    아이는 엄마의 말을 듣고 눈물을 글썽였다. (Đứa bé rưng rưng nước mắt khi nghe lời mẹ nói.)
  4. 세상을 떠나다 Qua đời, rời bỏ thế gian
    그는 오랜 병끝에 결국 세상을 떠났다. (Sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật, ông ấy cuối cùng đã qua đời.)
  5. 유서 Di thư, thư tuyệt mệnh
    그는 마지막으로 가족에게 유서를 남겼다. (Anh ấy đã để lại bức thư tuyệt mệnh cho gia đình.)
  6. 감동을 받다 Cảm động
    그 영화의 마지막 장면에서 많은 사람들이 감동을 받았다. (Nhiều người đã cảm động ở cảnh cuối của bộ phim đó)
  7. 모금운동 Hoạt động quyên góp
    학생들이 불우이웃을 돕기 위해 모금운동을 벌였다. (Các học sinh đã tổ chức hoạt động quyên góp để giúp đỡ người gặp khó khăn.)
  8. 증축되다 Được mở rộng, xây thêm
    학교 건물이 올해 새로 증축되었다. (Tòa nhà của trường đã được mở rộng thêm trong năm nay.)
  9. 설립되다 Được thành lập
    이 회사는 1990년에 설립되었다. (Công ty này được thành lập vào năm 1990.)
  10. 불씨 Tàn lửa, đốm lửa nhỏ
    작은 불씨가 큰 불로 번질 수 있다. (Một đốm lửa nhỏ có thể bùng thành ngọn lửa lớn.)
  11. 생명력 Sức sống, năng lực sinh tồn.

그 꽃은 척박한 땅에서도 강한 생명력을 보였다. (Bông hoa ấy thể hiện sức sống mãnh liệt dù mọc trên mảnh đất khô cằn.)

 

 NGỮ PHÁP.

  1. -수(가) 없다 (Không thể làm gì)

📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 수(가) 없다.
📖 Ví dụ: 그녀는 그 소식을 믿을 수가 없다.
➡ Cô ấy không thể tin được tin đó.
🪶 Giải thích: Dùng để diễn tả không có khả năng thực hiện một hành động (về mặt thể lực, hoàn cảnh hoặc logic).

  1. -채 (trong trạng thái…)

📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + 채
📖 Ví dụ: 그는 가족에게 말하지 못한 채 세상을 떠났다.
➡ Anh ấy đã qua đời trong trạng thái chưa nói với gia đình.
🪶 Giải thích: Biểu thị trạng thái vẫn giữ nguyên (để nguyên như vậy) khi xảy ra hành động tiếp theo hoặc khi kết thúc sự việc.

 

  1. -(으)며 (vừa… vừa…, đồng thời)

📘 Cấu trúc: Động từ + (으)며

📖 Ví dụ: 그는 눈물을 글썽이며 연설을 계속했다.

➡ Anh ấy vừa rưng rưng nước mắt vừa tiếp tục phát biểu.

🪶 Giải thích: Dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc để liệt kê hành động/ trạng thái.

 

  1. -(으)ㄹ 결과 (kết quả là…)

📘 Cấu trúc: Động từ + (으)ㄹ 결과

📖 Ví dụ: 과속을 할 결과 큰 사고가 날 것이다.

➡ Kết quả là do chạy quá tốc độ đã xảy ra một vụ tai nạn lớn.

🪶 Giải thích: Diễn đạt hệ quả của một nguyên nhân đã xảy ra. Thường dùng trong văn viết, trang trọng; phần nguyên nhân thường ở trước và kết quả theo sau.

 

  1. -(으)로 (Bằng, với, nhờ vào)

📘 Cấu trúc: Danh từ + (으)로
📖 Ví dụ: 나는 펜으로 편지를 썼다.
➡ Tôi đã viết thư bằng bút.
🪶 Giải thích: Gắn với danh từ chỉ phương tiện, công cụ, cách thức, phương pháp để thực hiện hành động nào đó.

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:

– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM – 0886 289 749

– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM – 0936 944 730

– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM – 0886 287 749

– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM – 0886 286 049

– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264

– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM – 0776 000 931

– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418

– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lệ, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165

– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418

– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo