Author Archives: Thị Ngọc Trâm Huỳnh
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅌ (Phần 19)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅌ (Phần 19) ㅌ 타격을 받다 Bị sốc 타격을 [...]
Apr
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 18)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 18) ㅈ 진을 벌이다 Bày trận 진가를 [...]
Apr
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 17)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 17) ㅈ 지가가 오르다 Giá đất tăng [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 16)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 16) ㅈ 줄로 풀다 Mở dây 줄로 [...]
Mar
CÁCH NÓI NHẸ NHÀNG HƠN TRONG TIẾNG HÀN
CÁCH NÓI NHẸ NHÀNG HƠN TRONG TIẾNG HÀN 🔹1. Từ chối / phủ định (nói [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 19)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 19) Tiếng [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 18)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 18) Tiếng [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 15)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 15) ㅈ 죄를 범하다 Phạm tội 죄를 [...]
Mar
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 14)
Từ điển cụm từ tiếng Hàn ㅈ (Phần 14) ㅈ 조에 솟하다 Nằm vào tổ [...]
Mar
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 17)
Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 17) Tiếng [...]
Mar
Nghị định Quy định chi tiết Luật bảo hiểm xã hội và Luật an toàn, vệ sinh lao động về bảo hiểm xã hội bắt buộc đối với người lao động là công dân nước ngoài làm việc tại Việt Nam)베트남_베트남에서 근무하는 외국국민인 근로자에 대한 의무적 사회보험에
Nghị định Quy định chi tiết Luật bảo hiểm xã hội và Luật an toàn, [...]
Mar
100 câu tiếng Hàn: Khen nhưng thật ra là chê
100 câu tiếng Hàn: Khen nhưng thật ra là chê 참 독특하네요. → Đúng là [...]
Mar



