TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP (Bài 63)

 

TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA

LÊ HUY KHOA

TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP

Bài 63. 위기 속의 진정한 사랑 

Tình yêu đích thực trong nghịch cảnh

  1. 영화 ‘수퍼맨’의 주인공 크리스토퍼 리브.
    Diễn viên chính của bộ phim ‘Siêu nhân’, Christopher Reeve.

 

  1. 영화에서 힘과 건강을 과시했던 리브가 낙마해 전신마비장애인이 된 것은 95년.

 Reeve, người từng thể hiện sức mạnh và sự khỏe khoắn trong phim, đã bị ngã ngựa và trở thành người tàn tật liệt toàn thân vào năm 1995.

 

  1. 리브는 혈전증까지 겹쳐 수차례 사경을 헤맸다.
    Reeve còn bị thêm chứng huyết khối, nhiều lần rơi vào tình trạng thập tử nhất sinh.

 

  1. 그러나 리브는 단 한번도 삶을 포기하지 않았다.
    Tuy nhiên, Reeve chưa từng một lần từ bỏ cuộc sống.

 

 

  1. 목에 부착된 호흡장치가 빠져 질식할 위기에 처했을 때는 이빨을 부딪쳐 간호사에게 신호를 보냈다.
    Khi thiết bị hô hấp gắn ở cổ bị tuột khiến anh rơi vào tình huống ngạt thở, Reeve đã nghiến răng để ra hiệu cho y tá.

 

  1. 리브는 최근 전신마비의 몸으로 `이창’이라는 TV영화에 주인공으로 출연했다.
    Gần đây, Reeve với cơ thể liệt toàn thân đã tham gia đóng vai chính trong bộ phim truyền hình “Cửa sổ sau vườn”.

 

 

  1. 이창은 앨프리드 히치콕 감독의 명작을 리메이크한 영화.
    “Cửa sổ sau vườn” là bộ phim được làm lại từ kiệt tác của đạo diễn Alfred Hitchcock.

 

  1. 리브는 이 영화에서 심오한 표정연기를 보여줘 `최고의 연기자’라는 명성을 얻었다.
    Trong bộ phim này, Reeve đã thể hiện diễn xuất biểu cảm sâu sắc và nhận được danh tiếng là “diễn viên xuất sắc nhất”.

 

 

  1. 리브의 영화출연 소감. “장애인들에게 희망을 주고 싶었다. 전신마비 장애인도 아름다운 여자와 사랑을 나눌 수 있다는 것을 보여주고 싶었다.”
    Cảm nghĩ của Reeve khi tham gia bộ phim: “Tôi muốn mang lại hy vọng cho những người khuyết tật. Tôi muốn cho thấy rằng ngay cả một người liệt toàn thân cũng có thể chia sẻ tình yêu với một người phụ nữ xinh đẹp.”

 

  1. 리브의 재활의지를 북돋운 사람은 아름다운 아내 다나였다.
    Người đã tiếp thêm nghị lực phục hồi cho Reeve chính là người vợ xinh đẹp Dana.

 

 

  1. 다나는 잠시도 남편 곁을 떠나지 않으며 헌신적인 내조를 하고 있다.
    Dana chưa từng rời khỏi bên chồng dù chỉ một lúc và luôn hết lòng chăm sóc, hỗ trợ anh.

 

  1. 다나는 웃으며 말한다. “지금껏 나는 남편으로부터 넘치는 사랑과 보호를 받아왔다. 이제 내 차례가 왔을 뿐이다.”
    Dana mỉm cười nói: “Bấy lâu nay tôi đã nhận được tình yêu và sự che chở tràn đầy từ chồng mình. Bây giờ chỉ là đến lượt tôi mà thôi.”

 

 

  1. 부부간의 사랑은 위기때 진정한 빛을 발한다.
    Tình yêu vợ chồng chỉ thực sự tỏa sáng trong những lúc gian nan.

TỪ VỰNG.

  1. 주인공 – nhân vật chính
    영화 ‘수퍼맨’의 주인공 크리스토퍼 리브.
    (Christopher Reeve là diễn viên chính của bộ phim “Siêu nhân”.)
  2. 전신마비 – liệt toàn thân
    리브가 낙마해 전신마비장애인이 된 것은 95년이다.
    (Reeve bị ngã ngựa và trở thành người liệt toàn thân vào năm 1995.)
  3. 혈전증 – chứng huyết khối
    리브는 혈전증까지 겹쳐 수차례 사경을 헤맸다.
    (Reeve còn bị thêm chứng huyết khối, nhiều lần rơi vào tình trạng thập tử nhất sinh.)
  4. 사경을 헤매다 – vật lộn giữa ranh giới sống chết
    그는 병으로 인해 여러 번 사경을 헤맸다.
    (Anh ấy vì bệnh tật mà nhiều lần vật lộn giữa ranh giới sống chết.)
  5. 포기하다 – từ bỏ
    그러나 리브는 단 한번도 삶을 포기하지 않았다.
    (Tuy nhiên, Reeve chưa từng một lần từ bỏ cuộc sống.)
  6. 호흡장치 – thiết bị hô hấp
    목에 부착된 호흡장치가 빠져 질식할 위기에 처했다.
    (Khi thiết bị hô hấp gắn ở cổ bị tuột, anh rơi vào tình huống ngạt thở.)
  7. 리메이크하다 – làm lại (phim, tác phẩm)
    ‘이창’은 앨프리드 히치콕 감독의 명작을 리메이크한 영화이다.
    (“Cửa sổ sau vườn” là bộ phim được làm lại từ kiệt tác của đạo diễn Hitchcock.)
  8. 표정연기 – diễn xuất biểu cảm
    리브는 이 영화에서 심오한 표정연기를 보여줬다.
    (Trong bộ phim này, Reeve đã thể hiện diễn xuất biểu cảm sâu sắc.)
  9. 재활의지 – ý chí phục hồi
    리브의 재활의지를 북돋운 사람은 아내 다나였다.
    (Người tiếp thêm ý chí phục hồi cho Reeve là vợ anh, Dana.)
  10. 헌신적 – tận tâm, hết lòng
    다나는 남편 곁을 떠나지 않으며 헌신적인 내조를 하고 있다.
    (Dana chưa từng rời khỏi bên chồng và luôn tận tâm chăm sóc anh.)

 

 

Ngữ pháp

  1. -에서 (Trong, ở, trong phim/địa điểm…)
    📘Cấu trúc: Danh từ + 에서
    📖 Ví dụ: 영화에서 힘과 건강을 과시했던 리브가 낙마해 전신마비장애인이 된 것은 95년이다.
    ➡ Reeve, người từng thể hiện sức mạnh và sự khỏe khoắn trong phim, đã bị ngã ngựa và trở thành người liệt toàn thân vào năm 1995.
    🪶 Giải thích: Dùng để chỉ nơi diễn ra hành động hoặc phạm vi mà hành động đó xảy ra.
  2. -던 (Đã từng …)
    📘Cấu trúc: Động từ/Tính từ + 던
    📖 Ví dụ: 영화에서 힘과 건강을 과시했던 리브가 낙마했다.
    ➡ Reeve, người từng thể hiện sức mạnh và sự khỏe khoắn trong phim, đã bị ngã ngựa.
    🪶 Giải thích: Diễn tả hành động, trạng thái đã từng diễn ra trong quá khứ.
  3. -해(서) (Vì … nên … / do … nên …)
    📘Cấu trúc: Động từ + 아/어/해서
    📖 Ví dụ: 리브가 낙마해 전신마비장애인이 되었다.
    ➡ Reeve bị ngã ngựa nên trở thành người liệt toàn thân.
    🪶 Giải thích: Nối hai mệnh đề nguyên nhân – kết quả.
  4. -까지 (Thậm chí, đến cả …)
    📘Cấu trúc: Danh từ + 까지
    📖 Ví dụ: 리브는 혈전증까지 겹쳐 수차례 사경을 헤맸다.
    ➡ Reeve còn bị thêm chứng huyết khối, nhiều lần rơi vào tình trạng thập tử nhất sinh.
    🪶 Giải thích: Nhấn mạnh phạm vi, mức độ “đến cả, thậm chí”.
  5. -지만 (Nhưng, tuy … nhưng …)
    📘Cấu trúc: Động/Tính từ + 지만
    📖 Ví dụ: 그러나 리브는 단 한번도 삶을 포기하지 않았다.
    ➡ Tuy nhiên, Reeve chưa từng một lần từ bỏ cuộc sống.
    🪶 Giải thích: Dùng để thể hiện sự tương phản giữa hai vế câu.
  6. -때 (Khi …)
    📘Cấu trúc: Động từ + (으)ㄹ 때
    📖 Ví dụ: 질식할 위기에 처했을 때는 이빨을 부딪쳐 간호사에게 신호를 보냈다.
    ➡ Khi rơi vào tình huống ngạt thở, Reeve đã nghiến răng để ra hiệu cho y tá.
    🪶 Giải thích: Dùng để diễn tả thời điểm hành động xảy ra.
  7. -(으)로 (Bằng, với, bằng cách…)
    📘Cấu trúc: Danh từ + (으)로
    📖 Ví dụ: 리브는 전신마비의 몸으로 TV영화에 출연했다.
    ➡ Reeve với cơ thể liệt toàn thân đã tham gia đóng phim truyền hình.
    🪶 Giải thích: Diễn tả phương tiện, cách thức hoặc trạng thái.
  8. -이라는 (Cái gọi là … / tên là …)
    📘Cấu trúc: Danh từ + (이)라는 + Danh từ
    📖 Ví dụ: ‘이창’이라는 TV영화에 주인공으로 출연했다.
    ➡ Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim truyền hình tên là “Cửa sổ sau vườn”.
    🪶 Giải thích: Dùng để giới thiệu tên gọi hay khái niệm cụ thể.
  9. -고 싶다 (Muốn …)
    📘Cấu trúc: Động từ + 고 싶다
    📖 Ví dụ: 장애인들에게 희망을 주고 싶었다.
    ➡ Tôi muốn mang lại hy vọng cho những người khuyết tật.
    🪶 Giải thích: Diễn tả mong muốn, ý định của người nói.
  10. -을/를 보여주다 (Cho thấy, thể hiện …)
    📘Cấu trúc: Danh từ/Động từ + 을/를 보여주다
    📖 Ví dụ: 리브는 심오한 표정연기를 보여줬다.
    ➡ Reeve đã thể hiện diễn xuất biểu cảm sâu sắc.
    🪶 Giải thích: Dùng khi nói ai đó “thể hiện, cho thấy” điều gì đó thông qua hành động, thái độ hay biểu hiện.
    📚  NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ

    Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi

    ☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học

    📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749

    📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890

    📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749

    📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049

    📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264

    📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931

    📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418

    📍 Cơ sở 7:  136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418

    💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo