TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP (Bài 37)

TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA

LÊ HUY KHOA

TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP

 

Bài 37: 선행의 열매는 하루 아침에 맺지 않는다

Quả ngọt từ việc thiện lành không thể kết trái chỉ sau một đêm

  1. 브라질의 오지에서 의료활동을 펼친 멜란드 선교사 부부는 평생 다섯번 이름이 바뀌었다.
    Vợ chồng nhà truyền giáo Meland, trong suốt cuộc đời làm việc thiện tại vùng sâu hẻo lánh Brazil, đã được đổi tên đến năm lần.

 

  1. 풀리오 인디언마을에 처음 도착했을 때 인디언들은 그를 `백인’이라고 불렀다.
    Khi lần đầu đặt chân đến làng thổ dân Fulio, họ bị gọi bằng cái tên lạnh lùng, “người da trắng”.

 

  1. 그 말에는 과거 자신들을 괴롭힌 백인들에 대한 증오가 담겨 있었다.
    Trong cái tên tưởng chừng vô thưởng vô phạt ấy, ẩn chứa bao nỗi căm hờn với những kẻ từng khiến họ khốn khổ.

 

  1. 선교사 부부는 비난을 묵묵히 감수하며 병들어 죽어가는 인디언들의 질병을 치료해주었다.
    Nhưng thay vì phản kháng, hai vợ chồng lặng lẽ chịu đựng và bắt đầu chữa lành cho những bệnh nhân nghèo khổ, bên bờ cái chết.

 

  1. 그러자 인디언들은 `존경하는 백인’이라는 이름을 붙여 주었다.
    Và rồi, sự kiên trì ấy đã được đáp lại bằng cái tên mới, “người da trắng đáng kính”.

 

  1. 멜란드 선교사 부부는 인디언과 동일한 옷을 입었다.
    Họ đã mặc trang phục giống thổ dân.

 

  1. 또 동일한 음식을 먹었다.
    Và ăn những bữa ăn đạm bạc giống thổ dân.

 

  1. 10년만에 인디언들의 언어를 배워 유창하게 대화를 나누었다.
    Sau mười năm, họ nói tiếng địa phương trôi chảy như người bản xứ.

 

  1. 이번에는 인디언들이 그를 `백인 인디언’이라고 불렀다.
    Và lần này, họ được gọi là “người da trắng thổ dân”.

 

  1. 한번은 선교사 부부가 무릎을 꿇고 앉아 부상 당한 인디언 소녀의 발을 씻어주고 있었다.
    Một ngày kia, vợ chồng nhà truyền giáo quỳ gối, rửa chân cho một cô bé bị thương.

 

  1. 이 광경을 지켜보던 인디언 추장이 선교사 부부에게 말했다.
    Vị tù trưởng chứng kiến cảnh tượng đó, xúc động nói:

 

  1. ”당신들은 하늘이 보내준 천사입니다”
    “Hai người chính là những thiên thần mà ông trời gửi xuống.”

 

  1. 그날부터 선교사 부부는 `하늘의 천사’로 불렸다.
    Từ hôm ấy, họ được gọi là “thiên thần của trời”.

 

  1. 지금 멜란드 선교사는 `브라질의 성자’로 불리고 있다.
    Và giờ đây, nhà truyền giáo Meland được gọi là “Vị thánh của Brazil”.

 

  1. 선행의 열매는 하루아침에 맺히지 않는다.
    Quả ngọt từ việc thiện lành không kết trái chỉ sau một đêm.

 

  1. 사람들은 자신이 베푼 선행의 열매를 너무 성급하게 기대한다.
    Con người thường trông đợi kết quả quá nhanh mà quên rằng điều tốt đẹp luôn cần thời gian để đơm hoa kết quả.

TỪ VỰNG.

  1. 선행 Việc thiện lành, hành động tốt
    그는 항상 남을 돕는 선행을 합니다. (Anh ấy luôn làm những việc thiện giúp đỡ người khác.)
  2. 열매 Quả ngọt, kết quả
    노력의 열매는 반드시 달콤합니다. (Quả ngọt của sự cố gắng thì nhất định rất ngọt ngào.)
  3. 하루아침 Chỉ sau một đêm, trong thời gian ngắn
    하루아침에 모든 것이 변할 수 없습니다. (Không thể mọi thứ thay đổi chỉ sau một đêm.)
  4. 맺다 Kết trái, kết quả
    나무가 아름다운 열매를 맺었습니다. (Cây đã kết trái ngọt.)
  5. 의료활동 Hoạt động y tế
    의료활동은 사람들의 건강을 지키는 일입니다. (Hoạt động y tế là việc bảo vệ sức khỏe của mọi người.)
  6. 펼치다 Triển khai, thực hiện
    회사는 새로운 사업을 펼치기로 결정했습니다. (Công ty quyết định triển khai một dự án mới.)
  7. 선교사 Nhà truyền giáo
    그는 아프리카에서 선교사로 일하고 있습니다. (Anh ấy đang làm nhà truyền giáo ở Châu Phi.)
  8. 부부 Vợ chồng
    그 부부는 행복하게 살고 있습니다. (Cặp vợ chồng đó đang sống hạnh phúc.)
  9. 오지 Vùng sâu vùng xa
    그는 오지에서 봉사 활동을 했습니다. (Anh ấy đã tham gia hoạt động tình nguyện ở vùng sâu vùng xa.)
  • 인디언 Người thổ dân
    그 영화는 인디언의 삶을 다루고 있습니다. (Bộ phim đó nói về cuộc sống của những người thổ dân.)
  • 백인 Người da trắng
    그는 미국에서 온 백인입니다. (Anh ấy là người da trắng đến từ Mỹ.)
  • 괴롭히다 Làm khổ, bắt nạt
    학교에서 친구를 괴롭히면 안 됩니다. (Không được bắt nạt bạn bè ở trường.)
  • 증오 Hận thù
    그는 오랫동안 증오를 품고 있었습니다. (Anh ấy đã ôm hận thù trong thời gian dài.)
  • 담기다 Được chứa đựng (động từ bị động của 담다)
    이 편지에는 진심이 담겨 있습니다. (Bức thư này chứa đựng sự chân thành.)
  • 비난 Sự chỉ trích, phê phán
    그의 행동은 많은 비난을 받았습니다. (Hành động của anh ấy đã nhận nhiều sự chỉ trích.)
  • 묵묵히 Lặng lẽ
    그는 묵묵히 자신의 일을 했습니다. (Anh ấy lặng lẽ làm công việc của mình.)
  • 감수하다 Chấp nhận, chịu đựng
    어려움을 감수하고 도전해야 합니다. (Phải chấp nhận khó khăn và thử thách.)
  • 병들다 Bị bệnh
    그 나무는 병들어 죽어가고 있습니다. (Cây đó đang bị bệnh và sắp chết.)
  • 죽어가다 Sắp chết, hấp hối
    환자는 천천히 죽어가고 있습니다. (Bệnh nhân đang hấp hối.)
  • 질병 Bệnh tật
    질병 예방이 가장 중요합니다. (Phòng ngừa bệnh tật là quan trọng nhất.)
  • 치료하다 Chữa trị
    의사는 환자를 치료하고 있습니다. (Bác sĩ đang chữa trị cho bệnh nhân.)
  • 존경하다 Tôn kính, kính trọng
    나는 선생님을 존경합니다. (Tôi kính trọng thầy cô giáo.)
  • 붙이다 Gắn vào, dán vào
    이름표를 옷에 붙이세요. (Hãy gắn bảng tên lên quần áo.)
  • 동일하다 Giống nhau
    우리 의견은 거의 동일합니다. (Ý kiến của chúng ta hầu như giống nhau.)
  • 유창하다 Lưu loát, trôi chảy
    그녀는 영어를 유창하게 말합니다. (Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.)
  • 대화를 나누다 Trò chuyện, đối thoại
    우리는 중요한 대화를 나누었습니다. (Chúng tôi đã có một cuộc đối thoại quan trọng.)
  • 무릎을 꿇다 Quỳ gối
    그는 죄송해서 무릎을 꿇었습니다. (Anh ấy quỳ gối vì cảm thấy có lỗi.)
  • 부상당하다 Bị thương
    그는 경기 중에 부상당했습니다. (Anh ấy đã bị chấn thương trong trận đấu.)
  • 소녀 Cô bé
    그 소녀는 노래를 잘 부릅니다. (Cô bé đó hát rất hay.)
  • 지켜보다 Dõi theo, quan sát
    경찰이 사건을 지켜보고 있습니다. (Cảnh sát đang theo dõi vụ việc.)
  • 추장 Tù trưởng
    추장은 마을을 대표합니다. (Tù trưởng đại diện cho làng.)
  • 천사 Thiên thần
    그녀는 마치 천사 같습니다. (Cô ấy giống như một thiên thần.)
  • 성자 Vị thánh
    그는 마을에서 성자로 존경받고 있습니다. (Ông ấy được kính trọng như một vị thánh ở làng.)
  • 불리다 Được gọi là (động từ bị động của 부르다)
    그 이름은 ‘영웅’이라고 불립니다. (Tên gọi đó được gọi là ‘anh hùng’.)
  • 베풀다 Ban phát, làm điều tốt
    그는 항상 다른 사람에게 도움을 베풉니다. (Anh ấy luôn giúp đỡ người khác.)
  • 성급하다 Nóng vội
    성급하게 결정하지 마세요. (Đừng quyết định một cách nóng vội.)
  • 기대하다 Mong đợi
    나는 좋은 결과를 기대합니다. (Tôi mong đợi kết quả tốt.)

NGỮ PHÁP.

  1. / 있다 (Đang…)

📘 Cấu trúc: Động từ + 아/어 있다

📖 Ví dụ: 저기 앉아 있는 사람이 누구예요?

➡ Người đàn ông đang ngồi đằng kia là ai vậy?

🪶 Giải thích: Diễn tả việc duy trì trạng thái của hành động

  1. –() (Vừa… vừa…)

📘 Cấu trúc: Động từ + (으)며

📖 Ví dụ: 웃으며 말했어요.

➡ Vừa cười vừa nói.

🪶 Giải thích: Liệt kê hành động xảy ra đồng thời

 

📚  NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ

Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi

 

☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học

📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749

📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890

📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749

📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049

📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264

📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931

📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418

📍 Cơ sở 7:  136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418

💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo