TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA
LÊ HUY KHOA
TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
Bài 40. 가장 소중한 것에 대한 반성
Sự phản tỉnh về điều quý giá nhất
- 다이너마이트를 만들어 세계적인 대부호가 된 알프레드 노벨이 프랑스를 여행하고 있었다.
Alfred Nobel – người phát minh ra thuốc nổ dynamite và trở thành một trong những người giàu có nhất thế giới – đang du lịch ở Pháp.
- 그는 호텔에 배달된 신문을 보고 깜짝 놀랐다.
Ông ngạc nhiên khi đọc tờ báo được phát tới khách sạn.
- 신문에는 대문짝만한 기사가 실려 있었다.
Trên báo đăng một bài viết với tựa đề lớn.
- ‘알프레드 노벨 사망’
“Alfred Nobel qua đời”
- 그 기사는 명백한 오보였다.
Đó rõ ràng là một tin sai.
- 노벨의 형이 사망했는데 신문사에서 이름을 잘못 쓴 것이었다.
Người qua đời thực sự là anh trai của Nobel, nhưng tờ báo đã viết nhầm tên.
- 노벨은 그 뉴스를 접하고 큰 충격을 받았다.
Khi đọc tin này, Nobel bị sốc nặng.
- 그는 하루종일 호텔방에 머물면서 삶과 죽음을 생각했다.
Cả ngày hôm đó ông ở trong phòng khách sạn, suy ngẫm về cuộc sống và cái chết.
- “내가 만약 이대로 숨을 거둔다면…”
“Nếu ta thực sự ra đi như thế này thì sao…?”
- 세계적인 발명가라는 명예와 엄청난 재물도 한낱 거품에 지나지 않았다.
Danh vọng của một nhà phát minh lừng danh thế giới và khối tài sản khổng lồ, tất cả chỉ là bong bóng hư ảo.
- 생명이라는 무한한 보잘것없는 장식품에 불과했다.
So với sự sống, tất cả chỉ là những vật trang trí tầm thường.
- 그는 문득 자신의 삶이 역사의 죄인임을 깨달았다. 인류평화를 위해 만든 다이너마이트가 살생의 무기로 사용되고 있었던 것이다.
Lúc đó, ông chợt nhận ra cuộc đời mình đang bị coi như tội nhân của lịch sử, bởi phát minh dynamite vốn vì mục đích phục vụ hòa bình nhân loại lại đang được sử dụng như vũ khí giết chóc.
- 노벨은 심한 죄의식에 사로잡혔다.
Nobel bị ám ảnh bởi cảm giác tội lỗi.
- 그는 속죄하는 마음으로 자신의 전재산을 국가에 헌납했다.
Với tâm niệm chuộc tội, ông quyết định hiến toàn bộ tài sản của mình cho quốc gia.
- 그 기금으로 만든 것이 노벨상이다.
Từ quỹ đó, giải thưởng Nobel ra đời.
- 신문의 오보가 세계 최고의 상을 만들었다.
Một tin sai trên báo chí đã dẫn đến sự hình thành của giải thưởng danh giá nhất thế giới.
- ‘내가 만약 지금 숨을 거둔다면…’이란 가정을 해보자. 정말 소중한 것이 무엇인지 깨닫게 된다.
Hãy thử tự hỏi: “Nếu ngay bây giờ ta ra đi thì sao?”. Câu hỏi ấy khiến ta nhận ra đâu mới thực sự là điều quý giá nhất trong đời.
TỪ VỰNG.
- 다이너마이트Thuốc nổ dynamite
다이너마이트는알프레드 노벨이 발명했다. (Thuốc nổ dynamite do Alfred Nobel phát minh.) - 대부호Đại phú hào, người giàu có
그는세계적인 대부호로 알려져 있다. (Ông được biết đến là một tỷ phú nổi tiếng thế giới.) - 배달되다Được giao, được gửi
아침에신문이 배달되었다. (Tờ báo buổi sáng đã được giao đến.) - 깜짝놀라다Giật mình, ngạc nhiên
그는 그 소식을 듣고 깜짝 놀랐다. (Anh ta giật mình khi nghe tin đó.) - 대문짝만하다To, nổi bật
신문에대문짝만한 제목이 실렸다. (Trên báo xuất hiện tiêu đề thật to.) - 명백하다Rõ ràng, minh bạch
그의실수는 명백하다. (Lỗi của anh ta là rõ ràng.) - 오보Tin sai, thông tin nhầm
기자의오보로 혼란이 생겼다. (Do tin sai của phóng viên nên đã xảy ra nhầm lẫn.) - 충격Cú sốc, sự choáng váng
그는큰 충격을 받았다. (Anh ta bị sốc nặng.) - 삶과죽음Cuộc sống và cái chết
그는 삶과 죽음을 깊이 생각했다. (Ông suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống và cái chết.) - 숨을거두다Trút hơi thở cuối cùng, qua đời
그는 평화롭게 숨을 거두었다. (Ông đã ra đi trong yên bình.) - 거품Bọt, hư ảo
명예도재물도 거품에 불과하다. (Danh vọng và tài sản cũng chỉ là bọt nước mà thôi.) - 장식품Vật trang trí
그목걸이는 단순한 장식품일 뿐이다. (Sợi dây chuyền đó chỉ là vật trang trí đơn thuần.) - 죄의식Cảm giác tội lỗi
그는깊은 죄의식에 시달렸다. (Anh ta bị dằn vặt bởi cảm giác tội lỗi sâu sắc.) - 속죄하다Chuộc lỗi
그는잘못을 속죄하기 위해 봉사했다. (Anh ta làm việc thiện để chuộc lỗi.) - 헌납하다Hiến dâng, cống hiến
그는재산을 사회에 헌납했다. (Ông đã hiến tài sản cho xã hội.) - 기금Quỹ, tiền gây quỹ
장학금은기금으로 운영된다. (Học bổng được vận hành bằng quỹ tài trợ.) - 깨닫다Nhận ra, nhận thức
그는인생의 진리를 깨달았다. (Anh ta nhận ra chân lý của cuộc đời.) - 소중하다Quý giá
가족은가장 소중한 존재이다. (Gia đình là điều quý giá nhất.)
NGỮ PHÁP
1. -에 사로잡히다 (Bị ám ảnh, bị cuốn vào)
📘 Cấu trúc: Danh từ + 에 사로잡히다
📖 Ví dụ: 노벨은 심한 죄의식에 사로잡혔다.
➡ Nobel bị ám ảnh bởi cảm giác tội lỗi sâu sắc.
🪶 Giải thích:
Dùng để diễn tả trạng thái “bị chi phối, bị ràng buộc bởi cảm xúc hoặc suy nghĩ nào đó”.
Tương tự như “bị ám ảnh bởi…” trong tiếng Việt.
2. -에 불과하다 (Chỉ là, không hơn gì)
📘 Cấu trúc: Danh từ + 에 불과하다
📖 Ví dụ: 명예와 재물도 한낱 거품에 불과했다.
➡ Danh vọng và tài sản cũng chỉ là bọt nước mà thôi.
🪶 Giải thích:
Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó “chỉ có thế”, không quan trọng hay to lớn như tưởng.
3. -게 되다 (Trở nên, trở thành, cuối cùng thì…)
📘 Cấu trúc: Động từ + 게 되다
📖 Ví dụ: 그 기금으로 만든 것이 노벨상이다.
➡ Từ quỹ đó mà giải thưởng Nobel đã ra đời.
🪶 Giải thích:
Diễn tả kết quả hoặc sự thay đổi do hoàn cảnh, quá trình tự nhiên mang lại, không phải do chủ ý của con người.
4. -기 위해 (Để, nhằm…)
📘 Cấu trúc: Động từ + 기 위해
📖 Ví dụ: 인류평화를 위해 만든 다이너마이트가 살생의 무기로 사용되었다.
➡ Thuốc nổ được tạo ra để phục vụ hòa bình nhân loại lại bị dùng làm vũ khí giết người.
🪶 Giải thích:
Dùng để chỉ mục đích thực hiện hành động. Khi kết hợp với danh từ, dùng dạng -을/를 위해.
5. -다면 (Nếu như, giả sử rằng…)
📘 Cấu trúc: Động từ/Tính từ + (으)면 / (으)ㄴ다면
📖 Ví dụ: 내가 만약 지금 숨을 거둔다면…
➡ Nếu bây giờ ta phải trút hơi thở cuối cùng…
🪶 Giải thích:
Dùng để diễn tả một giả định hoặc tình huống tưởng tượng chưa xảy ra, thường dùng để thể hiện sự suy ngẫm hoặc hối tiếc.
📚 NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ
Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi
☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học
📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749
📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890
📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749
📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049
📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264
📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931
📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
📍 Cơ sở 7: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823




