TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP (Bài 33)

TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA

LÊ HUY KHOA

TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP

Bài 35 :선행과 감사의 태도는 장수의 지름길
Việc thiện và thái độ biết ơn là con đường tắt dẫn đến sự trường thọ.

  1. 세계적인 거부 록펠러는 세가지 기록을 갖고 있다.
    Tỷ phú thế giới Rockefeller nắm giữ ba kỷ lục.
  2. 첫째는 자선의 기록이다.
    Thứ nhất là kỷ lục về từ thiện.
  3. 그는 록펠러재단을 만들어 남을 위해 사랑을 베풀었다.
    Ông đã thành lập Quỹ Rockefeller và trao tặng tình yêu thương cho người khác.
  4. 둘째는 인생역전의 기록이다.
    Thứ hai là kỷ lục về đổi vận cuộc đời.
  5. 그는 매우 가난했다.
    Ông đã từng rất nghèo.
  6. 첫 여인에게 `가능성이 없는 가난뱅이’로 몰려 버림을 당했다.
    Ông bị người phụ nữ đầu tiên ruồng bỏ và xem là “một kẻ nghèo không có tương lai”.
  7. 그러나 그 비방을 자극제로 삼아 세계에서 가장 부유한 재벌로 우뚝 섰다.
    Tuy nhiên, ông đã lấy lời phỉ báng đó làm động lực để vươn lên trở thành một tài phiệt giàu có nhất thế giới.
  8. 셋째는 `장수의 기록’이다.
    Thứ ba là “kỷ lục về sự trường thọ”.
  9. 록펠러는 98세까지 장수를 누렸다.
    Rockefeller đã sống thọ đến 98 tuổi.
  10. 눈을 감을 때까지 치아와 위장은 여전히 건강했다.
    Cho đến khi nhắm mắt, răng và dạ dày của ông vẫn còn khỏe mạnh.
  11. 록펠러가 3대 기적을 창출해낸 원동력은 세가지였다.
    Có 3 điều đã tạo nên động lực cho Rockefeller
  12. 첫째는 감사의 마음이다.
    Thứ nhất là lòng biết ơn.
  13. 그는 어떤 상황에서도 남을 비난하지 않았다.
    Ông không bao giờ chỉ trích người khác trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
  14. 둘째는 경건한 생활이다.
    Thứ hai là cuộc sống ngoan đạo.
  15. 그는 한번도 술과 담배를 입에 대지 않았다.
    Ông chưa một lần động đến rượu và thuốc lá.
  16. 그리고 평생동안 교회학교 교사로 봉사했다.
    Và ông đã phục sự với tư cách là một giáo viên trường Đạo trong suốt cuộc đời mình.
  17. 셋째는 성경묵상이다.
    Thứ ba là suy ngẫm Kinh Thánh.
  18. 아흔살이 넘어 시력이 약해지자 그는 사람을 고용해 성경을 읽게 했다.
    Khi ngoài chín mươi tuổi và thị lực suy giảm, ông đã thuê người đọc Kinh Thánh cho mình.
  19. 귀로 성경을 들으며 마음의 평화를 유지했다.
    Ông lắng nghe Kinh Thánh bằng tai và duy trì sự bình yên trong tâm hồn.
  20. ‘선행’과’ 감사’가 장수를 선물한다.
    “Việc thiện” và “lòng biết ơn” mang đến món quà trường thọ.
  21. ‘불평’과’원망’은 뼈를 마르게 한다.
    “Sự bất bình” và “oán giận” làm khô héo xương cốt.

TỪ VỰNG

  1. 선행: Việc thiện, hành động tốt

어려운 사람을 돕는 선행은 우리 사회를 더 따뜻하게 만듭니다. (Việc tốt giúp đỡ người khó khăn làm cho xã hội chúng ta ấm áp hơn).

  1. 감사: Sự cảm tạ, lòng biết ơn

부모님의 사랑에 항상 감사하는 마음을 가져야 합니다. (Chúng ta phải luôn có lòng biết ơn đối với tình yêu thương của cha mẹ).

  1. 태도: Thái độ

긍정적인 태도는 어려운 문제도 해결할 수 있는 힘을 줍니다. (Thái độ tích cực cho chúng ta sức mạnh để giải quyết cả những vấn đề khó khăn).

  1. 장수: Trường thọ

규칙적인 운동과 건강한 식습관은 장수의 비결입니다. (Tập thể dục đều đặn và thói quen ăn uống lành mạnh là bí quyết của sự trường thọ).

  1. 지름: Đường tắt

성공으로 가는 지름길은 없으며, 꾸준한 노력이 필요합니다. (Không có đường tắt nào dẫn đến thành công, cần có sự nỗ lực không ngừng).

  1. 거부: Tỷ phú

그는 가난한 환경을 딛고 일어나 세계적인 거부가 되었습니다. (Anh ấy đã vượt qua hoàn cảnh nghèo khó và trở thành một tỷ phú thế giới).

  1. 자선: Từ thiện

많은 기업들이 연말에 자선 행사를 열어 이웃을 돕습니다. (Nhiều doanh nghiệp tổ chức các sự kiện từ thiện vào cuối năm để giúp đỡ những người hàng xóm).

  1. 재단: Quỹ, tổ chức

그는 자신의 전 재산을 사회에 환원하기 위해 장학 재단을 설립했습니다. (Ông đã thành lập một quỹ học bổng để trả lại toàn bộ tài sản của mình cho xã hội).

  1. 베풀다: Ban cho, ban phát

어려운 이웃에게 친절을 베푸는 것은 중요합니다. (Điều quan trọng là phải đối xử tốt với những người hàng xóm gặp khó khăn).

  1. 인생역전: Cuộc đời đổi vận, lội ngược dòng

그는 복권에 당첨되어 하루아침에 인생역전의 주인공이 되었습니다. (Anh ấy đã trúng số và trở thành nhân vật chính của một cuộc lội ngược dòng trong một sớm một chiều).

  1. 가난뱅이: Kẻ nghèo, người nghèo khổ

그는 어릴 적 가난뱅이였지만, 노력 끝에 성공한 사업가가 되었습니다. (Anh ấy từng là một người nghèo khổ khi còn nhỏ, nhưng sau nhiều nỗ lực đã trở thành một doanh nhân thành đạt).

  1. 버림을 당하다: Bị ruồng bỏ

주인에게 버림을 당한 유기견들이 보호소에서 새로운 가족을 기다리고 있습니다. (Những chú chó bị chủ bỏ rơi đang chờ đợi gia đình mới tại nơi trú ẩn).

  1. 비방: Sự phỉ báng, lời chỉ trích

근거 없는 비방은 다른 사람에게 큰 상처를 줄 수 있습니다. (Sự phỉ báng vô căn cứ có thể gây tổn thương lớn cho người khác).

  1. 자극제: Chất xúc tác, động lực

경쟁자의 성공은 나에게 좋은 자극제가 되었습니다. (Thành công của đối thủ cạnh tranh đã trở thành một động lực tốt cho tôi).

  1. 부유하다: Giàu có

그 나라는 천연자원이 풍부하여 매우 부유합니다. (Đất nước đó rất giàu có vì có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú).

  1. 재벌: Tài phiệt

한국의 경제는 몇몇 재벌 그룹에 의해 주도되고 있습니다. (Nền kinh tế Hàn Quốc đang được dẫn dắt bởi một vài tập đoàn tài phiệt).

  1. 우뚝 서다: Đứng sừng sững, vươn lên

그는 수많은 실패를 딛고 세계적인 기업가로 우뚝 섰습니다. (Anh đã vượt qua vô số thất bại và vươn lên trở thành một doanh nhân toàn cầu).

  1. 누리다: Tận hưởng

열심히 일한 당신, 이제 자유를 누릴 시간입니다. (Bạn đã làm việc chăm chỉ, bây giờ là lúc để tận hưởng sự tự do).

  1. 치아: Răng

건강한 치아를 위해 식사 후에는 꼭 양치질을 해야 합니다. (Để có hàm răng khỏe mạnh, bạn phải đánh răng sau mỗi bữa ăn).

  1. 위장: Dạ dày

스트레스는 위장 건강에 좋지 않은 영향을 미칩니다. (Căng thẳng có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe dạ dày).

  1. 원동력: Động lực

가족에 대한 사랑이 제 삶의 가장 큰 원동력입니다. (Tình yêu thương gia đình là động lực lớn nhất trong cuộc đời tôi).

  1. 비난하다 : Phê phán, chỉ trích

실패했다고 해서 그 사람을 비난해서는 안 됩니다. (Bạn không nên chỉ trích một người chỉ vì họ đã thất bại).

  1. 경건하다: Ngoan đạo, thành kính

그녀는 매주 일요일 교회에 가서 경건한 마음으로 기도를 드립니다. (Cô ấy đến nhà thờ vào mỗi Chủ nhật và cầu nguyện với một tấm lòng thành kính).

  1. 봉사하다: Phục vụ, cống hiến

그는 평생을 가난한 사람들을 위해 봉사하며 살았습니다. (Ông đã sống cả đời để phục vụ người nghèo).

  1. 성경묵상: Suy ngẫm Kinh Thánh

매일 아침 성경묵상을 통해 하루를 시작합니다. (Tôi bắt đầu một ngày mới bằng việc suy ngẫm Kinh Thánh vào mỗi buổi sáng).

  1. 시력: Thị lực

컴퓨터를 오래 사용하면 시력이 나빠질 수 있습니다. (Sử dụng máy tính trong thời gian dài có thể làm giảm thị lực).

  1. 고용하다: Thuê, tuyển dụng

우리 회사는 새로운 프로젝트를 위해 전문가를 고용할 계획입니다. (Công ty chúng tôi có kế hoạch thuê một chuyên gia cho dự án mới).

  1. 불평: Sự bất bình, phàn nàn

문제가 있다면 불평만 하지 말고 해결책을 찾아야 합니다. (Nếu có vấn đề, bạn nên tìm giải pháp thay vì chỉ phàn nàn).

  1. 원망: Oán giận, oán trách

과거의 실수에 대해 남을 원망하기보다는 미래를 위해 노력하는 것이 중요합니다. (Điều quan trọng là phải nỗ lực cho tương lai thay vì oán trách người khác về những sai lầm trong quá khứ).

NGỮ PHÁP

  1. () 몰리다 (Bị dồn vào, bị xem như là…)

📘 Cấu trúc: Danh từ + (으)로 몰리다
📖 Ví dụ: 가난뱅이로 몰려 버림을 당했다.
➡ Bị xem như là một kẻ nghèo hèn và bị ruồng bỏ.
🪶 Giải thích: Diễn tả việc chủ thể bị người khác dồn vào một tình thế/trạng thái nào đó hoặc bị coi như, bị gán cho một danh hiệu/đặc điểm (thường là tiêu cực) một cách oan uổng hoặc ép buộc.

  1. () 삼다 (Lấy… làm…, coi… là…)

📘 Cấu trúc: Danh từ 1 + 을/를 + Danh từ 2 + (으)로 삼다
📖 Ví dụ: 그 비방을 자극제로 삼아 더 열심히 노력했다.
➡ (Anh ấy) đã lấy lời phỉ báng đó làm động lực và nỗ lực nhiều hơn nữa.
🪶 Giải thích: Diễn tả việc chủ thể chủ động coi hoặc lấy “Danh từ 1” làm “Danh từ 2” với một mục đích, ý nghĩa, hoặc vai trò nào đó.

  1. // 내다 (Làm được, làm xong)

📘 Cấu trúc: Động từ + 아/어/여 내다
📖 Ví dụ: 마침내 그는 힘든 과제를 해결해냈다.
➡ Cuối cùng anh ấy đã giải quyết (thành công) được bài tập khó.
🪶 Giải thích: Nhấn mạnh rằng một hành động nào đó đã được hoàn thành một cách trọn vẹn sau khi trải qua nhiều nỗ lực, khó khăn hoặc một quá trình phức tạp.

  1. 4. //여지다 (Trở nên, trở thành…)

📘 Cấu trúc: Tính từ + 아/어/여지다
📖 Ví dụ: 날씨가 점점 추워져요.
➡ Thời tiết đang dần trở nên lạnh hơn.
🪶 Giải thích: Kết hợp với tính từ để diễn tả sự thay đổi một cách tự nhiên của một trạng thái hoặc tính chất nào đó.

  1. 5. 하다 (Khiến cho, làm cho, bảo…)

📘 Cấu trúc: Động từ + 게 하다
📖 Ví dụ: 어머니는 아이에게 책을 읽게 했다.
➡ Người mẹ đã bảo đứa trẻ đọc sách.
🪶 Giải thích: Đây là cấu trúc sai khiến, diễn tả việc một người nào đó khiến cho, yêu cầu hoặc cho phép một người khác thực hiện một hành động.

  1. () (Vừa… vừa…)

📘 Cấu trúc: Động từ + (으)며
📖 Ví dụ: 그는 음악을 들으며 숙제를 했다.
➡ Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
🪶 Giải thích: Dùng để nối hai động từ, diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, do cùng một chủ thể thực hiện.

 

📚  NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ

Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi

 

☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học

📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749

📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890

📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749

📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049

📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264

📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931

📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418

💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo