TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA
LÊ HUY KHOA
TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
BÀI 30. 희망적인 언어는 행복의 씨앗이다.
Ngôn ngữ đầy hy vọng là hạt giống của hạnh phúc.
- 최근 미국 링컨센터에서 스테파니 바스토스(21)의 발레공연이 열렸다.
Gần đây, tại Lincoln Center (Mỹ) đã diễn ra buổi biểu diễn ballet của Stephanie Bastos (21 tuổi). - 공연장을 가득 메운 관중은 인간승리의 주인공인 `의족의 발레리나’에게 뜨거운 격려의 박수를 보냈다.
Khán giả lấp kín khán phòng đã dành những tràng pháo tay cổ vũ nồng nhiệt cho “nữ diễn viên ballet với chân giả” – nhân vật chính của chiến thắng ý chí con người. - 바스토스는 마이애미 뉴월드스쿨을 졸업한 재원이다.
Bastos là một nhân tài, tốt nghiệp Trường New World ở Miami. - 그런데 그녀는 95년 교통사고를 당해 발목을 절단하는 대수술을 받았다.
Thế nhưng, vào năm 1995 cô đã gặp tai nạn giao thông và phải trải qua ca phẫu thuật lớn cắt bỏ mắt cá chân. - 그녀는 절망했다.
Cô ấy tuyệt vọng. - 나는 이제 발레리나로서 사형선고를 받았다.내 인생은 껍데기만 남았을 뿐이다???
“Giờ đây, tôi đã nhận án tử hình với tư cách một diễn viên ballet. Cuộc đời tôi chỉ còn là cái vỏ rỗng mà thôi.” - 그러나 바스토스의 곁에는 지혜로운 어머니가 있었다.
Nhưng bên cạnh Bastos có một người mẹ đầy trí tuệ. - 어느날 어머니는 의족을 바라보며 눈물짓는 딸에게 다음과 같이 속삭였다.
Một ngày nọ, mẹ nhìn vào chiếc chân giả rồi thì thầm với cô con gái đang rơi lệ. - 사랑하는 딸아.네가 잃은 것은 오른쪽 발목 하나 뿐이란다.의족으로 사람들에게 멋진 춤을 보여줄 수 있겠니????
“Con gái yêu dấu của mẹ, con chỉ mất đi một mắt cá chân bên phải mà thôi. Con có thể dùng chân giả để cho mọi người thấy những điệu múa tuyệt vời được không?” - 바스토스는 어머니의 격려에 용기를 얻어 힘차게 재기했다.
Nhờ lời động viên của mẹ, Bastos đã lấy lại dũng khí và mạnh mẽ đứng dậy. - 그리고 의족의 발레리나라는 명성을 얻었다.
Và cô đã giành được danh tiếng là “nữ diễn viên ballet với chân giả”. - 어머니의 격려 한 마디가 껍데기인생’을 알곡인생’으로 바꾸어 놓았다.
Chỉ một lời động viên của mẹ đã biến cuộc đời “trống rỗng” thành cuộc đời “trọn vẹn”. - 희망적인 언어는 행복의 씨앗이 된다.
Ngôn ngữ đầy hy vọng trở thành hạt giống của hạnh phúc.
TỪ VỰNG.
- 희망적이다Đầy hy vọng
그 소식을 듣고 나서 마음이 조금 희망적이다. (Sau khi nghe tin đó, tôi cảm thấy hơi hy vọng hơn.)
- 씨앗Hạt giống
그의 말이 내 마음에 씨앗이 되었다. (Lời nói của anh ấy trở thành hạt giống trong tim tôi.)
- 공연장을 가득 메우다Lấp đầy khán phòng
관객들이 공연장을 가득 메웠다. (Khán giả đã lấp kín cả khán phòng.)
- 인간승리Chiến thắng của con người (ý chí vượt khó)
그 선수의 이야기는 정말 인간승리의 감동적인 예이다. (Câu chuyện của vận động viên đó thật sự là một ví dụ cảm động về chiến thắng của con người.)
- 의족Chân giả, chân nhân tạo
의족을 사용하지만 그는 누구보다 활발하다. (Dù dùng chân giả, anh ấy vẫn năng động hơn bất kỳ ai.)
- 재원Nhân tài, người có tài năng
그 프로젝트는 재원 부족으로 중단되었다. (Dự án đó bị dừng lại do thiếu nguồn tài chính.)
- 절망하다Tuyệt vọng
절망하지 말고 다시 일어나야 한다. (Đừng tuyệt vọng, hãy đứng dậy một lần nữa.)
- 사형선고Án tử hình (ẩn dụ cho việc mất đi ước mơ)
그는 사형선고를 받고도 끝까지 무죄를 주장했다. (Anh ta dù bị tuyên án tử hình vẫn khăng khăng cho rằng mình vô tội.)
- 껍데기만 남다Chỉ còn lại cái vỏ
그들의 관계는 이제 껍데기만 남았다. (Mối quan hệ của họ giờ chỉ còn là cái vỏ trống rỗng.)
- 지혜롭다Khôn ngoan, trí tuệ
지혜로운 선택이 인생을 바꿀 수 있다. (Một lựa chọn khôn ngoan có thể thay đổi cả cuộc đời.)
- 눈물짓다Rơi lệ, rưng rưng nước mắt
오랜만에 부모님을 만나 눈물지었다. (Tôi rưng rưng nước mắt khi gặp lại bố mẹ sau thời gian dài.)
- 속삭이다Thì thầm
아이들이 서로 비밀을 속삭였다. (Bọn trẻ thì thầm với nhau những bí mật.)
- 용기를 얻다Lấy lại dũng khí
친구들의 응원 덕분에 용기를 얻었다. (Nhờ sự cổ vũ của bạn bè, tôi đã lấy lại dũng khí.)
- 재기하다Đứng dậy làm lại từ đầu
그 배우는 오랜 슬럼프를 이겨내고 재기했다. (Nam diễn viên đó đã vượt qua thời kỳ khủng hoảng và trở lại đầy mạnh mẽ.)
- 명성Danh tiếng
그 교수는 학문 분야에서 높은 명성을 가지고 있다. (Vị giáo sư đó có danh tiếng cao trong lĩnh vực học thuật.)
- 알곡인생Cuộc đời đầy đặn, có ý nghĩa
겉모습보다 마음이 아름다운 사람이 진정한 알곡인생이다. (Người có tâm hồn đẹp hơn vẻ ngoài mới thật sự là người sống một cuộc đời có ý nghĩa.)
NGỮ PHÁP.
- -을/를 가득 메우다(Làm đầy, lấp kín)
📘 Cấu trúc: Danh từ + (을/를) 가득 메우다
📖 Ví dụ: 공연장을 가득 메운 관중.
➡ Khán giả lấp kín khán phòng.
🪶 Giải thích: Làm cho N đầy kín, tràn đầy.
- -을/를 당하다 (Bị, gặp phải)
📘 Cấu trúc: Danh từ (을/를) 당하다
📖 Ví dụ: 교통사고를 당하다.
➡ Bị tai nạn giao thông.
🪶 Giải thích: Dùng với tai nạn, sự cố.
- -을/를 받다(Nhận, chịu)
📘 Cấu trúc: Danh từ (을/를) 받다
📖 Ví dụ: 사형선고를 받았다.
➡ Nhận án tử hình.
🪶 Giải thích: Dùng để diễn tả việc nhận hoặc chịu một hành động, cảm xúc, hay ảnh hưởng nào đó.
- -을/를 바라보다(Nhìn / hướng về / mong đợi)
📘 Cấu trúc: Danh từ (을/를) 바라보다
📖 Ví dụ: 하늘을 바라보다.
➡ Nhìn lên bầu trời.
🪶 Giải thích: Dùng để chỉ hành động nhìn về / hướng về / mong chờ ai hoặc điều gì.
- –뿐이다(Chỉ … thôi / không hơn gì khác)
📘 Cấu trúc: Động từ / Tính từ / Danh từ + (으)ㄹ 뿐이다
Danh từ + 뿐이다
📖 Ví dụ: 나는 그냥 학생일 뿐이다.
➡ Tôi chỉ là học sinh mà thôi.
🪶 Giải thích: Dùng để diễn tả ý “chỉ, chỉ có, chỉ là … mà thôi”.
- -게 되다(Được… / Bị…)
📘 Cấu trúc: Động từ + 게 되다
📖 Ví dụ: 그 사람을 알게 됐어요.
➡ Tôi đã được biết người đó.
🪶 Giải thích: Dùng để diễn tả việc một hành động hoặc trạng thái xảy ra không do chủ ý của người nói, mà do hoàn cảnh, tình huống dẫn đến.
📚 NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ
Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi
☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học
📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749
📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890
📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749
📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049
📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264
📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931
📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
📍 Cơ sở 7: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823




