Chuyên mục: Tự học từ vựng hằng ngày

Tìm hiểu về từ 카드 

(1) 카드: thẻ 공중전화 카드: thẻ điện thoại công cộng 교통 카드: thẻ giao thông [...]

Tìm hiểu về từ 목을 치다

(1) 목을 치다: cắt cổ 두목의 목을 치다: chém cổ tên cầm đầu 역적의 목을 [...]

Tìm hiểu về 굉장히

아주 많이: Rất nhiều 굉장히 열심히: cực kỳ chăm chỉ 굉장히 걱정하다: cực kỳ lo [...]

Tìm hiểu về 가늘다

(1) 가늘다 mảnh khảnh, thon  관이 가늘다: ống nhỏ 다리가 가늘다: chân thon 머리카락이 가늘다: [...]

Tìm hiểu về 내려가다

(1) 내려가다: Đi xuống 어디로 내려가다: Đi xuống đâu đó 밑으로 내려가다: Đi xuống phía [...]

Tìm hiểu về 선택

선택 : Việc lựa chọn 다른 선택 Lựa chọn khác 다양한 선택 Lựa chọn đa dạng [...]

Tìm hiểu về từ 선호

(1) 선호 : Sự ưa thích hơn, sự ưa chuộng 남아 선호 Sự trọng nam [...]

Tìm hiểu về từ 선서하다

선서하다 : mát mẻ 공기가 선서하다 . Không khí mát mẻ 기온이 선선하다. Nhiệt độ [...]

Tìm hiểu về từ 모두

모두(danh từ/phó từ): Tất cả 가족 모두: Cả nhà 관객 모두: Tất cả quan khách [...]

Tìm hiểu về từ 멀다

(1) [두 곳 사이의 거리가 크다]: Khoảng cách lớn giữa hai địa điểm 거리가 멀다: [...]

Tìm hiểu về từ 예방

(1) [병, 사고가 생기지 않도록 미리 막는 것] ngăn ngừa, phòng ngừa 완벽한 예방: phòng [...]

Tìm hiểu về từ 열리다

[열매가 맺히, 달리다] kết trái, lớn lên 대추가 열리다: cây táo tào kết quả 박이 [...]

Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo