TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP (Bài 76)

TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA

LÊ HUY KHOA

TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP

BÀI 76. 나눔의 미학

Vẻ đẹp của sự sẻ chia

  1. 미국 뉴욕시 즉결심판부의 라구아디아 판사가 한 사건의 재판을 맡았다.
    Thẩm phán LaGuardia của tòa án xử nhanh thành phố New York đảm nhận một vụ án.
  2. 가게에서 빵을 훔친 한 노인이 법정에 섰다.
    Một ông lão ăn trộm bánh mì trong cửa tiệm đã đứng trước tòa.
  3. 눈물이 글썽한 노인이 말했다.???사흘을 굶었습니다.그때부터는 아무 것도 보이지 않았습니다???
    Ông lão rưng rưng nước mắt nói: “Tôi đã nhịn đói ba ngày. Từ lúc đó chẳng còn nhìn thấy gì nữa.”
  4. 라구아디아 판사는 근엄한 표정으로 판결을 내렸다.???당신의 절도행위는 벌금 10달러에 해당합니다.그 벌금은 내가 내겠습니다???
    Thẩm phán LaGuardia với vẻ nghiêm nghị tuyên án: “Hành vi trộm cắp của ông bị phạt 10 đô la. Khoản tiền phạt đó tôi sẽ trả.”
  5. 라구아디아는 지갑에서 돈을 꺼냈다.
    LaGuardia lấy tiền từ ví ra.
  6. 그리고 재판정을 향해 말했다.???이 돈은 그동안 내가 너무 좋은 음식을 많이 먹은 죄에 대한 벌금입니다.여러분들도 너무 많이 먹은 죄에 대한 벌금을 내고 싶다면 모자에 돈을 담으십시오???
    Rồi ông quay về phía mọi người trong phòng xử và nói: “Số tiền này là khoản phạt cho tội tôi đã ăn quá nhiều đồ ngon trong thời gian qua. Nếu quý vị cũng muốn nộp phạt cho việc đã ăn quá nhiều, xin hãy bỏ tiền vào chiếc mũ.”
  7. 재판정에 모인 사람들은 즉석에서 47달러를 모았다.
    Những người có mặt trong phiên tòa đã quyên góp ngay tại chỗ được 47 đô la.
  8. 라구아디아는 이 `벌금’을 가난한 노인에게 주었다.
    LaGuardia đưa khoản “tiền phạt” đó cho ông lão nghèo.
  9. 그러자 노인은 울먹이며 말했다.???이제는 작은 일부터 시작하겠습니다.결코 남의 물건을 훔치는 짓은 하지 않을 것입니다???
    Ông lão nghẹn ngào nói: “Từ nay tôi sẽ bắt đầu từ những việc nhỏ. Tôi sẽ không bao giờ ăn cắp đồ của người khác nữa.”
  10. 라구아디아의 명판결은 시민들에게 곧 알려졌다.
    Bản án nổi tiếng của LaGuardia nhanh chóng được người dân biết đến.
  11. 그리고 그는 나중에 뉴욕시장에 당선됐다.
    Sau đó, ông đã đắc cử thị trưởng New York.
  12. 탐식이나 과식은 죄다.
    Tham ăn hay ăn quá độ đều là tội lỗi.
  13. 김치 한 포기라도 나눌 때 이 사회는 밝아진다.
    Chỉ cần chia sẻ dù chỉ một cây kim chi, xã hội này sẽ trở nên tươi sáng hơn.

TỪ VỰNG.

  1. 나눔 Sự chia sẽ
    나눔은 사랑의 시작입니다. (Sự chia sẻ là khởi đầu của tình yêu.)
  2. 미학 Mỹ học, vẻ đẹp그녀의 작품에는 깊은 미학이 담겨 있다.
    그녀의 작품에는 깊은 미학이 담겨 있다. (Trong tác phẩm của cô ấy chứa đựng tính mỹ học sâu sắc.)
  3. 즉결심판부 Toà xử nh
    즉결심판부에서 벌금형이 선고되었다. (Tòa xử nhanh đã tuyên phạt tiền.)
  4. 판사 Thẩm phán
    판사가 조용히 판결문을 읽었다. (Vị thẩm phán lặng lẽ đọc bản án.)
  5. 재판 Xét xử, phiên toà
    오늘 오후에 재판이 열린다. (Phiên tòa sẽ được mở vào chiều nay.)
  6. 법정 Toà án, pháp đình
    법정 안은 긴장된 분위기로 가득했다. (Bên trong tòa án tràn ngập bầu không khí căng thẳng.
  7. 눈물이 글썽하다 Rưng rưng nước mắt
    그는 눈물이 글썽하며 고개를 숙였다. (Anh ta cúi đầu, mắt rưng rưng nước mắt.)
  8. 굶다 Nhịn đói
    돈이 없어서 하루 종일 굶었다. (Vì không có tiền nên tôi đã nhịn đói cả ngày.)
  9. 근엄하다 Nghiêm nghị
    아버지는 항상 근엄한 표정을 짓는다. (Cha tôi luôn giữ vẻ mặt nghiêm nghị.)
  10. 판결 Phán quyết
    최종 판결은 다음 주에 내려진다. (Phán quyết cuối cùng sẽ được đưa ra vào tuần tới.)
  11. 절도행위 Hành vi trộm cắp
    절도행위는 분명한 범죄다. (Hành vi trộm cắp rõ ràng là tội phạm.)
  12. 벌금 Tiền phạt
    그는 벌금 10만 원을 냈다. (Anh ta đã nộp phạt 100.000 won.)
  13. 지갑 Ví
    지갑을 잃어버려서 큰일 났어요. (Tôi làm mất ví nên khổ quá.)
  14. 향하다 Hướng về
    아이가 엄마를 향해 달려갔다. (Đứa bé chạy về phía mẹ.)
  15. 즉석에서 Ngay tại chỗ, tức thì
    그는 즉석에서 결정을 내렸다. (Anh ấy đưa ra quyết định ngay tại chỗ.)
  16. 가난하다 Nghèo
    그 가족은 매우 가난하지만 행복하다. (Gia đình đó rất nghèo nhưng hạnh phúc.)
  17. 울먹이다 Nghẹn ngào
    아이가 울먹이며 말을 잇지 못했다. (Đứa trẻ nghẹn ngào không nói nên lời.)
  18. 남의 물건 Đồ của người khác
    남의 물건을 허락 없이 만지면 안 된다. (Không được chạm vào đồ của người khác khi chưa xin phép.)
  19. 명판결 Bản án nổi tiếng
    그 판사는 명판결로 유명하다. (Vị thẩm phán đó nổi tiếng với những bản án công minh.)
  20. 당선되다 Trúng cử, đắc cử
    그는 이번 선거에서 시장으로 당선되었다. (Anh ấy đã trúng cử làm thị trưởng trong cuộc bầu cử lần này.)
  21. 탐식 Tham ăn
    탐식은 건강에 해롭다. (Tham ăn có hại cho sức khỏe.)
  22. 과식 Ăn quá độ
    과식하면 배가 아플 수 있다.Ăn quá độ có thể bị đau bụng.
  23. 포기 Cây (đơn vị đếm kim chi, rau)
    김치 두 포기를 샀어요. (Tôi đã mua hai cây kim chi.)

NGỮ PHÁP

1. – 해당하다 (Tương ứng với, thuộc vào)

📘 Cấu trúc: Danh từ + 에 해당하다
📖 Ví dụ: 벌금 10달러에 해당합니다.
➡ Tương ứng với tiền phạt 10 đô la.
🪶 Giải thích: Dùng để chỉ “tương ứng với” hoặc “thuộc vào” một phạm vi, giá trị hay loại nào đó.

2. –/ 꺼내다 (Lấy ra)

📘 Cấu trúc: Danh từ + 을/를 + 꺼내다
📖 Ví dụ: 지갑에서 돈을 꺼냈다.
➡ Lấy tiền từ ví ra.
🪶 Giải thích: “꺼내다” nghĩa là “lấy ra”, “móc ra” – thường dùng khi lấy vật gì đó ra khỏi nơi chứa.

3. –() (Vừa… vừa…, và)

📘 Cấu trúc: Động từ/ Tính từ + (으)며
📖 Ví dụ: 울먹이며 말했다.
➡ Vừa nghẹn ngào vừa nói.
🪶 Giải thích: Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc nối các hành động, trạng thái có quan hệ gần gũi.

4. – 싶다면 (Nếu muốn…)

📘 Cấu trúc: Động từ + 고 싶다면
📖 Ví dụ: 벌금을 내고 싶다면.
➡ Nếu muốn nộp phạt…
🪶 Giải thích: Dùng để nêu điều kiện “nếu muốn làm gì đó thì…”. Là dạng kết hợp giữa 싶다 (muốn) và –() (nếu).

5. – 되다 (Trở nên, được, rơi vào tình huống nào đó)

📘 Cấu trúc: Động từ (dạng nguyên thể) + 게 되다
📖 Ví dụ: 시장에 당선됐다.
➡ Đã được bầu làm thị trưởng.
🪶 Giải thích: Dùng khi sự việc xảy ra do hoàn cảnh hoặc kết quả tự nhiên, không phải chủ ý của người nói.

6. –거나 (Hoặc là…)

📘 Cấu trúc: Động từ/ Tính từ + 거나
📖 Ví dụ: 탐식이나 과식은 건강에 해롭다.
➡ Tham ăn hoặc ăn quá độ đều có hại cho sức khỏe.
🪶 Giải thích: Dùng để liệt kê các lựa chọn, tương tự “hoặc là… hoặc là…” trong tiếng Việt.

7. –라도 (Dù chỉ, thậm chí, ít nhất)

📘 Cấu trúc: Danh từ + (이)라도 / Động từ/Tính từ + 아/어라도
📖 Ví dụ: 김치 한 포기라도 주세요.
➡ Dù chỉ một cây kim chi thôi, xin hãy cho tôi.
🪶 Giải thích: Biểu thị ý “dù chỉ, ít nhất cũng…” – dùng khi người nói chấp nhận mức tối thiểu hoặc phương án thay thế.

📚  NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ

Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi

☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học

📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749

📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890

📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749

📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049

📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264

📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931

📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418

📍 Cơ sở 7:  136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418

💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo