Chuyên mục: Tự học tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn Chuyên Ngành: Về Năng lượng & Nguyên liệu

연료와 에너지 Năng lượng & Nguyên liệu 가스 Ga 가스레인지 Bếp ga 가열하다 Tăng nhiệt [...]

Từ vựng tiếng Hàn Chuyên Ngành: Về Thể Dục – Thể Thao

운동 THỀ DỤC, THỂ THAO 감독 Huấn luyện viên 개구리헤엄 Bơi ếch 개인전 Đấu cá [...]

Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo