Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 7)

Từ vựng chuyên ngành kiểm dịch, nông nghiệp, an toàn thực phẩm (Phần 7)

STTTiếng ViệtTiếng Hàn
1Giấy chứng nhận xuất xứ원산지증명서
2Đạt tiêu chuẩn기준 충족
3Hóa đơn thương mại상업 송장
4Phiếu đóng gói포장 명세서
5Hợp đồng mua bán매매 계약서
6Vận đơn선하증권
7Chứng từ vận chuyển운송 서류
8Bản khai hải quan세관 신고서
9Hồ sơ kỹ thuật기술 서류
10Bản mô tả sản phẩm제품 설명서
11Thành phần sản phẩm제품 성분
12Quy trình sản xuất생산 공정
13Dịch hại병해충
14Chứng nhận GAPGAP 인증
15Chứng nhận GlobalGAP글로벌 GAP 인증
16Chứng nhận hữu cơ유기농 인증
17Chứng nhận HACCPHACCP 인증
18Chứng nhận ISOISO 인증
19Báo cáo kiểm nghiệm검사 보고서
20Phiếu kết quả thử nghiệm시험 성적서
21Giấy chứng nhận phân tích분석 증명서
22Tài liệu MRL잔류허용기준 자료
23Bảng chỉ tiêu기준 항목표
24Diện tích면적
25Hồ sơ truy xuất추적 서류
26Sơ đồ chuỗi cung ứng공급망 도표
27Hồ sơ lưu trữ보관 기록
28Hồ sơ điện tử전자 기록
29Bản gốc원본
30Bản sao사본
31Công chứng공증
32Hợp pháp hóa합법화
33Dịch thuật công chứng공증 번역
34Ngôn ngữ hồ sơ서류 언어
35Điều kiện nhập khẩu수입 조건
36Thời hạn hiệu lực유효 기간
37Ngày cấp발급일
38Cơ quan cấp발급 기관
39Số chứng nhận증명서 번호
40Điều kiện kèm theo부대 조건
41Ghi chú kiểm dịch검역 비고
42Yêu cầu bổ sung추가 요구
43Hồ sơ thiếu서류 미비
44Hồ sơ hợp lệ적합 서류
45Hồ sơ không hợp lệ부적합 서류
46Đối tượng KDTV검역 대상 병해충
47Tạm dừng xử lý처리 중단
48Hoàn thiện hồ sơ서류 보완
49Nộp bổ sung추가 제출
50Chấp nhận hồ sơ서류 접수
51Trả hồ sơ서류 반려
52Hồ sơ khẩn긴급 서류
53Ưu tiên xử lý우선 처리
54Thời gian xử lý처리 기간
55Phí kiểm dịch검역 수수료
56Phí kiểm nghiệm검사 비용
57Đốm đỏ적색 반점
58Hóa đơn phí수수료 청구서
59Thanh toán phí비용 납부
60Biên lai영수증
61Hoàn phí환불
62Miễn phí수수료 면제
63Hồ sơ doanh nghiệp기업 서류
64Giấy phép kinh doanh사업자등록증
65Mã số thuế세금 번호
66Thông tin doanh nghiệp기업 정보
67Người nhập khẩu수입업자
68Đốm tập trung thành cụm군집 반점
69Người xuất khẩu수출업자
70Đại lý khai báo신고 대리인
71Ủy quyền위임
72Giấy ủy quyền위임장
73Người chịu trách nhiệm책임자
74Liên hệ연락처
75Địa chỉ주소
76Chữ ký서명
77Con dấu직인
78Bản điện tử전자본
79Đốm trắng백반점
80Bản giấy종이 문서
81Lưu hồ sơ서류 보관
82Thời gian lưu보관 기간
83Kiểm tra hồ sơ định kỳ정기 서류 점검
84Đối chiếu hồ sơ서류 대조
85Sai lệch thông tin정보 불일치
86Điều chỉnh thông tin정보 수정
87Hủy hồ sơ서류 취소
88Cập nhật hồ sơ서류 갱신
89Hồ sơ lịch sử이력 서류
90Đốm xanh녹반점
91Hồ sơ tuân thủ준수 서류
92Hồ sơ vi phạm위반 기록
93Thông báo thiếu sót미비 통보
94Yêu cầu giải trình소명 요구
95Văn bản giải trình소명서
96Chấp thuận giải trình소명 인정
97Không chấp thuận소명 불인정
98Kết luận hồ sơ서류 결론
99Quyết định hành chính행정 결정
100Văn bản quyết định결정문

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931   
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418 
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo