TỪ NGOẠI LAI TRONG TIẾNG HÀN – Phần 11

Mọi người xem và góp ý nhé! 🌺 

  1. 서(sir) quý ngài
  2. 서니(suny) Nắng
  3. 서머(summer) Mùa hè
  4. 서머리(summary) Tóm lược
  5. 서머타임(summer time) 일광절약시간. 여름철에시간을한시간당기는것 Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày vào mùa hè. Thời gian kéo dài thêm một giờ vào mùa hè
  6. 서멀아이(thermal eye) Mắt nhiệt
  7. 서모엘리먼트(thermo-element) Phần tử nhiệt
  8. 서모콘크리트(thermo-concrete) Bê tông nhiệt
  9. 서모미터(thermometer) Nhiệt kế
  10. 서모스탯 (thermostat) Bộ điều nhiệt
  11. 서밋(cermet) Hội nghị thượng đỉnh
  12. 서밋(sumit) Hội nghị thượng đỉnh
  13. 서바이벌(survival) Sự sống còn
  14. 서밴트(servant) Người hầu
  15. 서버(server) Người phục vụ
  16. 서버브(suburb) Ngoại ô
  17. 서베이(survey) Khảo sát
  18. 서베이어(surveyor) Kiểm soát viên
  19. 서보터(supporter) Servo
  20. 서브(serve) Giao banh
  21. 서브(sup) Phụ
  22. 서브로자(subrosa) Subrosa
  23. 서브리지(suffrage) Đủ
  24. 서브스탠스(substance) Vật chất
  25. 서브스트튜스(substitute) Người thay thế
  26. 서블라임(sublime) Cao siêu
  27. 서블리미널프로젝션(subliminal projection) Phép chiếu siêu phàm
  28. 서블리미널(광고) (subliminal) Subliminal (quảng cáo)
  29. 서비스(service) Dịch vụ
  30. 서스테이닌프로그램(sustaining program) Chương trình duy trì
  31. 서스테이닝프로그램(sustaining program) 스폰서가없는자유프로 Chương trình duy trì Chương trình miễn phí không có nhà tài trợ
  32. 서스펜더(suspenders) Chất treo
  33. 서스펜디드게임(suspended game) Trò chơi bị tạm dừng
  34. 서스펜스(suspense) Hồi hộp
  35. 서스펜스(suspense) 불안, 초조감 Hồi hộp lo lắng, lo lắng
  36. 서제스션(suggestion) Gợi ý
  37. 서제스트(suggest) Đề xuất
  38. 서지(serge) Serge
  39. 서지탱그(surgetank) Tháp điều áp
  40. 서차지(surcharge) Phụ phí
  41. 서치(search) Tìm kiếm
  42. 서치라이트(serch light) Đèn tìm kiếm
  43. 서캐라마(circarama) Circarama
  44. 서커(suker) Suker
  45. 서커스(circus) Rạp xiếc
  46. 서컴스턴스(circumtance) Hoàn cảnh
  47. 서코트(surcoat) Áo khoác ngoài
  48. 서큘러(circular) Dạng hình tròn
  49. 서큘레이션(circulation) Vòng tuần hoàn
  50. 서크라인(circular-line lamp) Đèn đường tròn
  51. 서클(circle) Vòng tròn
  52. 서클로마(circlorama) Circlorama
  53. 서킷(circuit) Mạch
  54. 서트(third) Ngày thứ ba
  55. 서티파이(certify) Chứng nhận
  56. 서퍼(supper) Người lướt sóng
  57. 서펜타인(serpentine) Serpentine
  58. 서포스(suppose) Giả sử
  59. 서포트(support) Ủng hộ
  60. 서프(serf) Lướt sóng (nông nô)
  61. 서프멘트(supplement) Phần bổ sung
  62. 서플라이(supply) Cung cấp
  63. 서플라이어(supplier) Nhà cung cấp
  64. 서플리먼트(supplement) Phần bổ sung
  65. 서핀(surfin) Lướt sóng
  66. 석세스(success) Sự thành công
  67. 선(sun) mặt trời
  68. 선더(thunder) sấm sét
  69. 선빔(sun beam) Tia nắng
  70. 선키스트(sunkist) Sunkist
  71. 선탠(suntan) Suntan
  72. 설탄(sultan) Sultan
  73. 설파(sulphur) Lưu huỳnh
  74. 설파(제) (sulfadrug) Sulfadrug
  75. 섬(sum) Đảo (tổng hợp)
  76. 섬네인스케치(thumpnail sketch) Bản phác thảo thu nhỏ
  77. 섬싱(something) Cái gì đó
  78. 섬타임즈(sometimes) Đôi khi
  79. 섭젝트(subject) Môn học
  1. 세시봉(C’ est si bon) Nó rất tốt
  2. 세구먼트(segment) Bộ phận
  3. 세그리게이션(segregation) Tách biệt
  4. 세네가(senega) Senega
  5. 세뇨라(senora) Senora
  6. 세뇨르(senor) Senor
  7. 세뇨리타(senorita) Quý cô
  8. 세니스트(sadist) Kẻ bạo dâm
  9. 세다(cedar) Tuyết tùng
  10. 세단(sedan) Sedan
  11. 세들(saddle) Yên xe
  12. 세라믹스(ceramics) Gốm sứ
  13. 세레나데(seranade) Seranade
  14. 세레나데(Serenade<독>) 소야곡(小夜曲) Serenade (Độc) Soyagok (小夜曲)
  15. 세레모니(ceremony) Lễ
  16. 세룰리안블루(cerulean blue) Xanh Cerulean
  17. 세륨(cerium) Xeri
  18. 세리컬투어(sericulture) Dâu tằm tơ
  19. 세마홀(semaphore) Semaphore
  20. 세만틱애날리시스(semantic analysis) Phân tích ngữ nghĩa
  21. 세만틱스(semantics) Ngữ nghĩa
  22. 세멘시나(semen cinae) Tinh dịch cinae
  23. 세무(chamois) Sơn dương
  24. 세뮤리티(security) Bảo vệ
  25. 세미(semi) Một nửa
  26. 세미나(seminar) 연습, 연구실, 공동연구발표 Hội thảo thực hành, phòng thí nghiệm, trình bày nghiên cứu chung
  27. 세세션(secession) Phiên họp
  28. 세션(session) Phiên họp
  29. 세슘(Ce Sium) Ce Sium
  30. 세스팃(sestet) Định cư
  31. 세실.컷(cecil cut) Cecil cắt
  32. 세오드라이트(theodolite) Máy kinh vĩ
  33. 세오리(theory) Học thuyết
  34. 세오리스트(theorist) Nhà lý thuyết
  35. 세이브(save) Tiết kiệm
  36. 세이블(sable) Đen
  37. 세이빈왁진(chebin vakzin) Chebin vakzin
  38. 세이빙(saving) Tiết kiệm
  39. 세이퍼(shaper) Người định hình
  40. 세이프티(safety) Sự an toàn
  41. 세인트(paint) Saint (sơn)
  42. 세인트(saint) Saint
  43. 세일(sale) Giảm giá
  44. 세일스(sales) Bán hàng
  45. 세일즈맨(salesman) 점원, 외판원(세일즈엔지니어) Nhân viên bán hàng, nhân viên bán hàng (kỹ sư bán hàng)
  46. 세존(saison) Saison
  47. 세지그린(sage green) màu xanh lá úa
  48. 세컨더리(secondary) Thứ hai
  49. 세컨드(second) Thứ hai
  50. 세코핸(second hand) Kim giây
  51. 세크레타리(ecretary) Thư ký
  52. 세크이아(sequoia) Sequoia
  53. 세터(setter) Người định cư
  54. 세템버(september) Tháng Chín
  55. 세트(set) Bộ
  56. 세트엘모의(불) (St.Elmo의볼) Đặt Elmo's (Fire) (St.Elmo's Ball)
  57. 세틀먼트(settlement) Quyết toán
  58. 세파레이츠(separates) Tách biệt
  59. 세파레이트(separate) Tách rời
  60. 세프테트(septette) Septette
  61. 세피아(sepia) Màu nâu đỏ
  62. 섹셔널리즘(sectionalism) Chủ nghĩa phân biệt
  63. 섹션(section) Phần
  64. 섹솔러지(sexology) Giới tính học
  65. 섹슈얼(sexual) Tình dục
  66. 섹스(sex) Tình dục
  67. 섹스어필(sex appeal) 성적매력 Hấp dẫn giới tính
  68. 섹스타시(secstacy) Bảo mật
  69. 섹시(sexy) Sexy
  70. 섹트(sect) Phái
  71. 센달로이(cendarlloy) Sendaloy (cendarlloy)
  72. 센서(sensor) cảm biến
  73. 센서스(census) Điều tra dân số
  74. 센서스(census) 국세조사 Điều tra dân số quốc gia
  75. 센세이셔널(sensational) Giật gân
  76. 센세이션(sensation) Cảm giác
  77. 센스(sense) Giác quan
  78. 센시블(sensible) Nhạy cảm
  79. 센시빌리티(sensibillity) Độ nhạy cảm
  80. 센시토메트리(sensitometry) Đo độ nhạy cảm
  81. 센시티브(sensitive) Nhạy cảm
  82. 센쥬얼(sensual) Gợi cảm
  83. 센추리(century) Thế kỷ
  84. 센탈(centare) Centare
  85. 센터(center) Trung tâm
  86. 센텐스(sentence) Kết án
  87. 센튤(ceinture) Ceinture
  88. 센튤(centime) Centimet
  89. 센트(cent) Cent
  90. 센트랄리제이션(centralization) Tập trung hóa
  91. 센트럴(cental) Trung tâm
  92. 센트비젼(scentvision) Mùi hương
  93. 센티(centi) Centi
  94. 센티멘탈(sentimental) Tình cảm
  95. 센티멘털리스트(sentimentalist) Người đa cảm
  96. 센티멘트(sentiment) Tình cảm
  97. 센티멜럴리즘(sentimentalism) Chủ nghĩa đa cảm
  98. 셀(serge) Serge
  99. 셀라(cellar) Hầm
  100. 셀라(sailor) Thủy thủ
  101. 셀레늄(selenium) Selen
  102. 셀렉션(selection) Lựa chọn
  103. 셀렉트(select) Lựa chọn
  104. 셀렌(selen) Selen
  105. 셀로(cello) Đàn Trung Hồ cầm
  106. 셀로얀(celloyarn) Celloyarn
  107. 셀로텍스(cellotex) Cellotex
  108. 셀로판테이프(cellophane tape) Băng bóng kính
  109. 셀로판(cellophane) Giấy bóng kính
  110. 셀루로이드(celluloid) Celluloid
  111. 셀루로즈(cellulose) Xenlulo
  112. 셀링(selling) Bán hàng
  113. 셀테이트(celltate) Celltate
  114. 셀프(self) Bản thân
  115. 셈(죽) (semite) Semite
  1. 셔셰(shieh shieh) Shieh shieh
  2. 셔레(schere) Schere
  3. 셔리프(sheriff) Cảnh sát trưởng
  4. 셔마(schema) Lược đồ
  5. 셔어(share) Chia sẻ
  6. 셔이업(shape-up) Định hình
  7. 셔이드(shade) Bóng râm
  8. 셔이빙크림(shaving cream) Kem cạo râu
  9. 셔이커 (shaker) Máy lắc
  10. 셔이크핸드(shake hand) Bắt tay
  11. 셔이프(shape) Hình dạng
  12. 셔임(shame) Xấu hổ
  13. 셔터(shutter) Màn trập
  14. 셔틀(shuttle) Đưa đón
  15. 셔틀라인(shuttleline) Shuttleline
  16. 셜(shell) Vỏ
  17. 셜락(shellac) Shellac
  18. 셜터(shelter) Nơi trú ẩn
  19. 셜파(sherpa) Sherpa
  20. 셧(shut) Im lặng
  21. 셩크비루(schenkbier) Schenkbier
  22. 셰닐(chenille) Chenille
  23. 셰르파(Sherpa) 종족이름. 등산에서포어터(운반인)의뜻으로쓰임 Tên bộ lạc Sherpa. Được sử dụng như một người khuân vác (người chuyên chở) trong leo núi
  24. 셰리(sherry) Rượu vàng
  1. 소나(sonar) Sonar
  2. 소나내치(sonatine) Sonatine
  3. 소나타(sonata) Cơ cấu nhạc
  4. 소넷(sonnet) Sonnet
  5. 소노라마(sonorama) Sonorama
  6. 소노미터(sonometer) Sonometer
  7. 소노시트(sonosheet) Sonosheet
  8. 소니(sony) Sony
  9. 소닉붐(sonic boom) tiếng nổ siêu thanh
  10. 소다(soda) Nước ngọt
  11. 소도미(sodomy) Sodomy
  12. 소듐(sodium) Natri
  13. 소비에트(soviet) Xô Viết
  14. 소사이어티(society) Xã hội
  15. 소사이얼리스트(socialist) nhà xã hội học
  16. 소서(saucer) Đĩa lót tách
  17. 소스(sauce) Nước xốt
  18. 소스(source) Nguồn
  19. 소스(source) 소식통. 근원 Nguồn nguồn. Nguồn
  20. 소시얼(social) Xã hội
  21. 소시얼리스트(socialist) nhà xã hội học
  22. 소시얼리즘(socialism) Chủ nghĩa xã hội
  23. 소시에티(societe) Xã hội
  24. 소시오그램(sociogram) Biểu đồ xã hội
  25. 소시오메트리(sociometry) Xã hội học
  26. 소시올로지(sociology) Xã hội học
  27. 소아라(soarer) Cao hơn
  28. 소울(soul) Linh hồn
  29. 소유즈(soyuz) Soyuz
  30. 소잉마신(sawing machine) Máy cưa
  31. 소커(choker) Bi da
  32. 소켓(socket) Ổ cắm
  33. 소콜(sokol) Sokol
  34. 소크왁친(salk vaccinel) Salk vaccinel
  35. 소터(soter) Người sắp xếp
  36. 소테(saute) Áp chảo
  37. 소트와르(sautoir) Sautoir
  38. 소파(sofa) Ghế sô pha
  39. 소포즈(soft) Sophos (mềm)
  40. 소포즈(sovkhoz) Sovkhoz
  41. 소프(soap) Xà bông
  42. 소프라노(soprano) Giọng cao
  43. 소피스트(sophist) Nhà ngụy biện
  44. 소피스트(sophist) (고대그리이스의) 궤변론자 Nhà ngụy biện (tiếng Hy Lạp cổ đại)
  45. 소피스티케이션(sophistication) Tinh hoa
  46. 소피아(sophia) Sophia
  47. 속렛(socklet) Socklet
  48. 속렛(socklet) Socklet
  49. 속스(socks) Tất
  50. 솔(sol) Sol
  51. 솔(sole) Duy Nhất
  52. 솔라 (solar) Hệ mặt trời
  53. 솔라리제이션(solarization) Sự phân cực
  54. 솔레노이드(solenoid) Solenoid
  55. 솔레유(soleil) Đất
  56. 솔로(solo) Đấu
  57. 솔로(solou) Đấu
  58. 솔류션(solution) Giải pháp
  59. 솔리다리티(solidarity) Tinh thần đoàn kết
  60. 솔리드스테이트(solid state) Thể rắn
  61. 솔리스트(soloist) Nghệ sĩ độc tấu
  62. 솔리온(solion) Solion
  63. 솔리테일링(solitaire ring) Vòng solitaire
  64. 솔배(sorbet)) Kem trái cây)
  65. 솔페쥬(solfege) Solfege
  66. 솜리에(sommelier) Sommelier
  67. 솜브레로(sombrero) Sombrero
  68. 솝(sop) Sop
  69. 송(song) Bài hát
  1. 쇼(show) Chỉ
  2. 쇼란(shoran) Shoran
  3. 쇼비니스트(chauvinist) Chauvinist
  4. 쇼비니즘(chauvinism) Chủ nghĩa Châuvi
  5. 쇼쓰(shorts) Quần short
  6. 쇼윈도우(show window) 진열장 Hiển thị giới thiệu cửa sổ
  7. 쇼크라(chocolat) Chocolate
  8. 쇼킹(shocking) Gây sốc
  9. 쇼트(short) Ngắn
  10. 쇼트닝(shortening) Sự làm ngắn lại
  11. 쇼파(chanffeur) Sofa (chanffeur)
  12. 쇼핑(shopping) Mua sắm
  13. 쇼핑센터(shopping center) 상점이집중된곳 Trung tâm mua sắm, nơi tập trung các cửa hàng
  14. 쇽(shock) Sốc
  15. 숄(shaw) Shaw
  16. 숄러(shoulder) Vai
  17. 숍(shop) cửa tiệm
  18. 숏(shot) Bắn

________________

Mời các bạn tham khảo ngay Khóa học cho người mới bắt đầu:

________________
Mọi chi tiết vui lòng liên hệ TƯ VẤN
FACEBOOK: https://www.facebook.com/kanataviethan/
Cơ sở: 
  • Trụ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3. 028.3932 0868/ 3932 0869, 0931 145 823
  • Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, P.14, Quận Tân Bình , 028.3949 1403 / 0931145 823
  • Cơ sở 2: Số 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, khu phố Mỹ Toàn 2, H4-1, Phường Tân Phong, Quận 7, 028.6685 5980
  • Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, F8, Gò Vấp (Ngay cổng sau Trường THPT Nguyễn Công Trứ, hẻm đối diện công ty Mercedes) 028.3895 9102
  • Cơ sở 4: 144 Đinh Tiên Hoàng, P.1, Quận Bình Thạnh, 028.6270 3497
  • Cơ sở 5: 193 Vĩnh Viễn, Phường 4, Quận 10, 028.6678 1913

5 1 bình chọn
Xếp hạng bài viết
guest
Nhập họ tên (bắt buộc)
Email của bạn (bắt buộc)

1 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Bình chọn nhiều
Phản hồi trong dòng
Xem tất cả bình luận
htnt050100
htnt050100
8 tháng cách đây

rất bổ ích luôn nè

1
0
Click vào đây để bình luận hoặc gửi yêu cầu bạn nhé!x
error: Rất tiếc, chức năng này không hoạt động.