TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA
LÊ HUY KHOA
TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
- 고통은 나누면 반으로 줄어든다
Nỗi đau nếu chia sẻ thì sẽ giảm đi một nửa
- 어떤 집에 강도가 들었다.
→ Có một tên cướp đột nhập vào một ngôi nhà. - 강도는 집주인에게 권총을 겨누며 고함을 질렀다.
→ Tên cướp chĩa súng vào chủ nhà và quát lớn. - “손 들어!”
→ “Giơ tay lên!” - 집주인은 왼손을 번쩍 들었다.
→ Chủ nhà giơ cao tay trái lên. - 강도가 무서운 얼굴로 다시 명령했다.
→ Tên cướp ra lệnh lại với khuôn mặt dữ tợn. - “왜 오른손은 들지 않는 거야?”
→ “Tại sao không giơ tay phải lên?” - 주인은 몹시 괴로운 표정을 지으며 말했다.
→ Chủ nhà với vẻ mặt rất đau đớn nói: - “신경통 때문에 오른팔을 들 수가 없어요.”
→ “Tôi không thể giơ tay phải vì bị đau thần kinh.” - 강도는 ‘신경통’이라는 말에 한결 부드러운 태도를 보였다.
→ Nghe đến từ “đau thần kinh”, tên cướp trở nên dịu dàng hơn hẳn. - “뭣? 신경통이라구? 사실은 나도 신경통 때문에 고생하고 있는데…”
→ “Gì cơ, đau thần kinh à? Thật ra tôi cũng đang khổ sở vì đau thần kinh đấy…” - 두 사람은 신경통 증세와 치료방법에 관해 이야기를 나누었다.
→ Hai người bắt đầu trò chuyện về triệu chứng và cách chữa trị đau thần kinh. - 강도는 본래의 목적을 망각한 채 신경통에 좋다는 약을 설명하기 시작했다.
→ Tên cướp quên mất mục đích ban đầu và bắt đầu giải thích về loại thuốc tốt cho đau thần kinh. - 집주인은 고개를 끄덕거리며 강도의 말에 몰입했다.
→ Chủ nhà gật đầu và chăm chú lắng nghe lời của tên cướp. - 그는 상대가 강도라는 것을 이미 잊고 있었다.
→ Anh ta đã hoàn toàn quên mất đối phương là một tên cướp. - 긴장과 공포가 풀린 채 신바람나는 대화를 나누었다.
→ Cả hai trò chuyện một cách hào hứng, không còn căng thẳng hay sợ hãi nữa. - 이것은 오 헨리(O. Henry)의 단편소설이다.
→ Đây là một truyện ngắn của nhà văn O. Henry. - 사람은 사회적 동물이다.
→ Con người là loài động vật sống theo xã hội. - 서로 고통을 함께하며 돈독한 정을 나눈다.
→ Khi cùng chia sẻ nỗi đau, con người sẽ gắn bó tình cảm với nhau hơn. - 사람은 공통의 관심사를 발견할 때 친근함을 느낀다.
→ Con người cảm thấy thân thiết khi phát hiện ra mối quan tâm chung. - 고통은 서로 나누면 반으로 줄어들지만,
→ Nếu chia sẻ nỗi đau với nhau, nó sẽ giảm đi một nửa, - 기쁨은 나누면 나눌수록 더욱 커진다.
→ Còn niềm vui thì càng chia sẻ càng lớn lên
📘 TỪ VỰNG
1.고통: nỗi đau, sự đau đớn
그는 깊은 고통을 견디고 있었다.
→ Anh ấy đang chịu đựng nỗi đau sâu sắc.
2.나누다: chia sẻ
친구와 기쁨과 슬픔을 나누었다.
→ Tôi đã chia sẻ niềm vui và nỗi buồn với bạn.
3.줄어들다: giảm đi
요즘 스트레스가 많이 줄어들었어요.
→ Dạo gần đây căng thẳng đã giảm nhiều rồi.
4.강도: tên cướp, kẻ trộm
어젯밤에 강도가 집에 들었어요.
→ Đêm qua có tên cướp đột nhập vào nhà.
5.들다: đột nhập
도둑이 창문으로 집에 들었다.
→ Tên trộm đột nhập qua cửa sổ.
6.권총: súng ngắn
강도가 권총을 들고 나타났다.
→ Tên cướp xuất hiện với một khẩu súng ngắn.
7.겨누다: chĩa (súng)
강도는 나에게 권총을 겨누었다.
→ Tên cướp đã chĩa súng vào tôi.
8.고함을 지르다: hét lớn, quát tháo
그는 갑자기 고함을 질렀다.
→ Anh ta đột nhiên hét lớn.
9.손 들어: giơ tay lên
강도가 “손 들어!”라고 외쳤다.
→ Tên cướp hét lên: “Giơ tay lên!”
10.왼손: tay trái
그는 왼손으로 문을 열었다.
→ Anh ấy mở cửa bằng tay trái.
11.번쩍 들다: giơ mạnh lên, giơ cao
그는 양손을 번쩍 들었다.
→ Anh ấy giơ cả hai tay lên thật cao.
12.무섭다: sợ hãi, đáng sợ
그 영화는 정말 무서웠어요.
→ Bộ phim đó thật sự đáng sợ.
13.명령하다: ra lệnh
선생님이 조용히 하라고 명령했다.
→ Thầy giáo ra lệnh phải giữ trật tự.
14.괴로운 표정: vẻ mặt đau đớn
그는 괴로운 표정을 지었다.
→ Anh ấy lộ ra vẻ mặt đau đớn.
15.신경통: đau dây thần kinh
신경통 때문에 팔을 들 수 없어요.
→ Vì đau dây thần kinh nên tôi không thể giơ tay lên.
16.부드럽다: dịu dàng, nhẹ nhàng
그녀의 목소리는 아주 부드러워요.
→ Giọng nói của cô ấy rất dịu dàng.
17.태도: thái độ
그는 항상 정중한 태도를 보인다.
→ Anh ấy luôn thể hiện thái độ lịch sự.
18.고생하다: chịu khổ, chịu đựng
부모님이 날 위해 평생 고생하셨다.
→ Bố mẹ đã vất vả cả đời vì tôi.
19.증세: triệu chứng
감기 증세가 점점 심해지고 있다.
→ Triệu chứng cảm cúm ngày càng nặng thêm.
20.본래의 목적: mục đích ban đầu
우리는 본래의 목적을 잊지 말아야 한다.
→ Chúng ta không được quên mục đích ban đầu.
21.망각하다: quên đi, lãng quên
그는 약속을 완전히 망각했다.
→ Anh ấy hoàn toàn quên mất cuộc hẹn.
22.고개를 끄덕이다: gật đầu
그는 이해했다는 듯이 고개를 끄덕였다.
→ Anh ấy gật đầu như thể đã hiểu.
23.몰입하다: tập trung, đắm chìm
그는 독서에 완전히 몰입해 있었다.
→ Anh ấy hoàn toàn đắm chìm trong việc đọc sách.
24.긴장: căng thẳng
시험을 앞두고 긴장이 된다.
→ Tôi cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.
25.공포: nỗi sợ
그는 공포에 떨고 있었다.
→ Anh ấy đang run rẩy trong nỗi sợ.
26.풀리다: được giải tỏa
친구와 이야기하니 긴장이 풀렸다.
→ Nói chuyện với bạn xong thấy nhẹ nhõm hơn.
27.신바람나다: hào hứng, phấn khởi
좋은 소식을 듣고 신바람났다.
→ Tôi thấy hào hứng khi nghe tin tốt.
28.돈독하다: thắm thiết, gắn bó
두 사람은 오랜 친구로 관계가 돈독하다.
→ Hai người là bạn lâu năm nên rất gắn bó.
28.정을 나누다: chia sẻ tình cảm
우리는 함께 살면서 정을 나눴다.
→ Chúng tôi sống cùng nhau và chia sẻ tình cảm.
29공통의 관심사: mối quan tâm chung
우리는 공통의 관심사가 많아요.
→ Chúng tôi có nhiều mối quan tâm chung.
📙 NGỮ PHÁP
1.Cấu trúc: Động từ + -(으)ㄹ 수 없다 / 수가 없다 (không thể…)
(“-수가 없다” nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn nói)
✔ Ví dụ: 오른팔을 들 수가 없어요.
→ Tôi không thể giơ tay phải lên được.
✔ Giải thích: Diễn tả không có khả năng hoặc không thể làm được một hành động nào đó.
- Cấu trúc: Danh từ + 에 관해(서) + động từ (liên quan đến…)
✔ Ví dụ: 신경통 증세와 치료방법에 관해 이야기를 나누었다.
→ Họ đã nói chuyện về triệu chứng và cách điều trị đau dây thần kinh.
✔ Giải thích: Dùng để nói về một chủ đề nào đó, tương đương với “liên quan đến / về” trong tiếng Việt.
- Cấu trúc: Động từ + 기 시작하다(Bắt đầu…)
✔ Ví dụ: 약을 설명하기 시작했다.
→ (Anh ta) bắt đầu giải thích về thuốc.
✔ Giải thích:
Diễn tả sự bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái.
- Cấu trúc: Động từ + (으)며
✔ Ví dụ: 고개를 끄덕거리며 몰입했다.
→ Vừa gật đầu vừa chăm chú lắng nghe.
✔ Giải thích:
Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời – “vừa… vừa…”
Khác với “-면서” ở mức độ trang trọng và văn viết hơn.
- Cấu trúc: Danh từ 1 + (이/가) + Danh từ 2 + 라는 것을 + 잊다
✔ Ví dụ: 상대가 강도라는 것을 잊고 있었다.
→ (Ông ta) đã quên mất rằng đối phương là một tên cướp.
✔ Giải thích:
Diễn tả việc quên mất một sự thật rằng N1 là N2
- Cấu trúc: Động từ / Tính từ + (으)ㄹ수록
✔ Ví dụ:
기쁨은 나누면 나눌수록 더욱 커진다.
→ Niềm vui càng chia sẻ thì càng lớn lên.
🧠 Giải thích:
Diễn tả mức độ tăng tiến song song, tương đương với “càng… càng…”
📚 NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ
Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi
☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học
📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749
📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890
📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749
📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049
📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264
📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931
📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
📍 Cơ sở 7: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823





