TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP (Bài 12)

TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA

LÊ HUY KHOA

TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP

BÀI 12. 사람의 생각이 육체를 지배한다.

Suy nghĩ của con người chi phối thân thể.

  1. 인류의종말을 예언한 조지 오웰의 ‘1984년’은 세계인들의 관심을 집중시킨 소설이다.
    Cuốn tiểu thuyết “1984” của George Orwell, người đã tiên đoán về sự diệt vong của nhân loại, đã thu hút sự quan tâm của toàn thế giới.

 

  1. 오웰의천재적인 상상력은 부정적인 비관론과 무신론에 뿌리를 내리고 있었다.
    Trí tưởng tượng thiên tài của Orwell bắt nguồn từ chủ nghĩa bi quan và vô thần.

 

  1. 그는핵무기가 탄도탄의 개발을 예언했고 그 예언은 그대로 적중했다.
    Ông đã dự đoán việc phát triển tên lửa hạt nhân, và lời tiên đoán ấy đã trở thành sự thật.

 

  1. 그러나자신의 조국인 영국을 비롯해 지구상의 모든 나라가 사회주의로 변하고 지구의 종말이 올 것이라는 예언은 빗나가고 말았다.
    Tuy nhiên, lời tiên đoán rằng nước Anh cùng toàn thế giới sẽ trở thành xã hội chủ nghĩa và nhân loại sẽ đi đến tận thế thì đã không trở thành hiện thực.

 

  1. 조지오웰은 제3차 세계대전이 발발해 지구촌이 포연에 휩싸일 것이라는 부정적 공포감을 떨쳐버릴 수 없었다.
    George Orwell không thể xua tan nỗi lo sợ bi quan rằng Thế chiến thứ ba sẽ bùng nổ và nhân loại sẽ bị bao trùm trong khói lửa.

 

  1. 그는전쟁이 두려워서 스코틀랜드의 작은 섬에서 폐질의 나날을 보냈다.
    Vì sợ hãi chiến tranh, ông đã sống những ngày cuối đời trên một hòn đảo nhỏ ở Scotland trong bệnh tật.

 

  1. 오웰은이 섬에서 불안과 고독에 몸을 던져 ‘1984년’을 집필했다.
    Tại hòn đảo này, ông chìm trong bất an và cô độc để viết nên tác phẩm “1984”.

 

  1. 그의정신과 육체는 부정적인 비관론과 우울증으로 황폐해 있었다.
    Tinh thần và thể xác của ông đã bị tàn phá bởi sự bi quan và trầm uất.

 

  1. 그는47세의 젊은 나이에 폐결핵으로 사망했다.
    Ông qua đời vì bệnh lao phổi khi mới 47 tuổi.

 

  1. 사람의생각이 육체를 지배한다.
    Suy nghĩ của con người chi phối thân thể.

 

  1. 부정적사고의 종말은 고립과 우울한 죽음뿐이다.
    Kết cục của suy nghĩ tiêu cực chỉ là sự cô lập và cái chết u sầu.

 

  1. 그러나긍정적이고 창조적 사고는 희망과 기쁨을 선물한다.
    Nhưng tư duy tích cực và sáng tạo sẽ mang lại niềm hy vọng và hạnh phúc.

 

TỪ VỰNG

  1. 사람의 생각suy nghĩ của con người

사람의 생각은 시대에 따라 달라집니다.(Suy nghĩ của con người thay đổi theo thời đại.)

  1. 육체thân thể, thể xác

육체는 늙지만 마음은 항상 젊게 유지할 수 있습니다.(Thể xác có thể già đi nhưng tâm hồn luôn có thể giữ trẻ)

  1. 지배하다chi phối, thống trị

욕심은 사람의 마음을 지배할 수 있습니다.(Lòng tham có thể chi phối trái tim con người.)

  1. 인류nhân loại

인류는 지구를 지키기 위해 함께 노력해야 합니다.(Nhân loại phải cùng nhau nỗ lực để bảo vệ Trái Đất.)

  1. 종말sự tận thế, sự diệt vong

많은 영화가 세상의 종말을 다루고 있습니다.(Nhiều bộ phim nói về sự tận thế của thế giới)

  1. 예언하다tiên đoán, dự đoán

그는 미래를 예언하는 능력이 있다고 믿었다.(Anh ta tin rằng mình có khả năng tiên đoán tương lai.)

  1. 관심을 집중시키다thu hút sự quan tâm

그 뉴스는 전 세계의 관심을 집중시켰다.(Bản tin đó đã thu hút sự quan tâm của toàn thế giới.)

  1. 천재적인 상상력trí tưởng tượng thiên tài

그 작가는 천재적인 상상력으로 유명하다.(Nhà văn đó nổi tiếng với trí tưởng tượng thiên tài.)

  1. 비관론chủ nghĩa bi quan

그는 항상 비관론적인 시각으로 세상을 본다.(Anh ta luôn nhìn thế giới bằng quan điểm bi quan.)

  1. 무신론vô thần

그는 종교를 믿지 않는 무신론자이다.(Anh ấy là người vô thần, không tin vào tôn giáo.)

  1. 핵무기vũ khí hạt nhân

핵무기의 사용은 인류의 미래를 위협한다.(Việc sử dụng vũ khí hạt nhân đe dọa tương lai nhân loại.)

  1. 탄도탄tên lửa đạn đạo

그 나라는 새로운 탄도탄을 개발했다고 발표했다.(Quốc gia đó đã công bố phát triển một loại tên lửa đạn đạo mới.)

  1. 적중하다trúng, thành sự thật

그의 예측이 정확히 적중했다.(Dự đoán của anh ấy đã hoàn toàn trúng.)

  1. 사회주의chủ nghĩa xã hội

그 나라는 오랫동안 사회주의 체제를 유지해 왔다.(Quốc gia đó đã duy trì chế độ xã hội chủ nghĩa trong thời gian dài.)

  1. 제3차 세계대전Thế chiến thứ ba

많은 사람들은 제3차 세계대전을 두려워한다.(Nhiều người lo sợ về Thế chiến thứ ba.)

  1. 발발하다bùng nổ (chiến tranh, sự kiện lớn)

전쟁이 발발하자 사람들은 큰 혼란에 빠졌다.(Khi chiến tranh bùng nổ, người dân rơi vào hỗn loạn.)

  1. 포연에 휩싸이다bị bao trùm trong khói lửa

도시는 전쟁의 포연에 휩싸였다.(Thành phố bị bao trùm trong khói lửa chiến tranh.)

  1. 폐질bệnh phổi, bệnh lao

그는 오랫동안 폐질 병으로 고생했다.(Anh ấy đã chịu đựng bệnh phổi trong thời gian dài.)

  1. 집필하다viết (tác phẩm)

그 작가는 새로운 소설을 집필하고 있다.(Nhà văn đó đang viết một cuốn tiểu thuyết mới)

  1. 불안bất an

시험이 다가오자 불안이 커졌다.(Khi kỳ thi đến gần, sự bất an càng tăng lên.)

  1. 고독cô độc

고독은 때로는 창조의 원천이 되기도 한다.(Cô độc đôi khi lại trở thành nguồn sáng tạo.)

  1. 황폐하다tàn phá, hủy hoại

전쟁으로 마을이 완전히 황폐해졌다.(Ngôi làng bị tàn phá hoàn toàn vì chiến tranh.)

  1. 우울증trầm uất, trầm cảm

그녀는 오랜 우울증을 이겨냈다.(Cô ấy đã vượt qua chứng trầm cảm kéo dài.)

  1. 사망하다qua đời

그 배우는 85세의 나이로 사망했다.(Nam diễn viên đó đã qua đời ở tuổi 85.)

  1. 부정적 사고suy nghĩ tiêu cực

부정적 사고는 행복을 멀어지게 만든다.(Suy nghĩ tiêu cực khiến hạnh phúc trở nên xa vời.)

  1. 고립sự cô lập

그는 사회에서 점점 고립되어 갔다.(Anh ta ngày càng bị cô lập khỏi xã hội.)

  1. 죽음cái chết

죽음은 누구에게나 피할 수 없는 현실이다.(Cái chết là điều không ai có thể tránh khỏi)

  1. 긍정적 사고suy nghĩ tích cực

긍정적 사고는 인생을 더 행복하게 만든다.(Suy nghĩ tích cực khiến cuộc sống hạnh phúc hơn)

  1. 창조적 사고tư duy sáng tạo

창조적 사고는 문제 해결에 큰 도움이 된다.(Tư duy sáng tạo giúp ích rất nhiều cho việc giải quyết vấn đề.)

  1. 희망hy vọng

희망은 어려운 상황에서도 우리를 움직이게 한다.(Hy vọng giúp ta tiếp tục tiến bước ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.)

  1. 기쁨niềm vui, hạnh phúc

작은 일에도 기쁨을 느낄 줄 아는 사람이 행복하다.(Người biết vui với những điều nhỏ bé là người hạnh phúc

NGỮ PHÁP

  1. –이/가 …을/를 지배하다( Nghĩa: … chi phối, thống trị …)

    📘 Cấu trúc: Chủ ngữ + 이/가 + Tân ngữ + 을/를 + 지배하다
    📖 Ví dụ: 사람의 생각이 육체를 지배한다.
    ➡ Suy nghĩ của con người chi phối thân thể.
    🪶 Giải thích: Cấu trúc này diễn tả việc một yếu tố ảnh hưởng mạnh hoặc điều khiển yếu tố khác.

       2.–(으)로 (chỉ nguyên nhân, căn cứ)

     📘 Cấu trúc: Danh từ + (으)로
     📖 Ví dụ: 오웰의 천재적인 상상력은 무신론에 뿌리를 내리고 있었다.
     ➡ Trí tưởng tượng thiên tài của Orwell bắt nguồn từ chủ nghĩa vô thần.
    🪶 Giải thích: Trợ từ (으)로 ngoài nghĩa “bằng, theo hướng”, còn dùng để chỉ căn cứ hoặc nguyên nhân.

3.–을/를 예언하다  ( tiên đoán …)

 

📘 Cấu trúc: Danh từ + 을/를 + 예언하다
📖 Ví dụ: 그는 핵무기가 탄도탄의 개발을 예언했고 …
➡ Ông đã dự đoán việc phát triển tên lửa hạt nhân.
🪶 Giải thích:Cấu trúc này thể hiện hành động nói trước, dự báo về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai

4..–(으)ㄹ 것이라는 (rằng sẽ …)

📘 Cấu trúc: Động từ + (으)ㄹ 것이라는 + Danh từ
📖 Ví dụ: 지구의 종말이 올 것이라는 예언은 빗나가고 말았다.
➡ Lời tiên đoán rằng tận thế sẽ đến đã không trở thành hiện thực.
🪶 Giải thích:
Biểu hiện dùng để trích dẫn gián tiếp nội dung dự đoán hoặc lời nói.

  1. –(으)ㄹ 수 없다( không thể …)

   📘 Cấu trúc: Động từ gốc + (으)ㄹ 수 없다
   📖 Ví dụ: 조지 오웰은 떨쳐버릴 수 없었다.
   ➡ George Orwell không thể xua tan nỗi lo sợ.
  🪶 Giải thích:Cấu trúc thể hiện sự bất khả thi, không thể thực hiện hành động nào đó.

  1. –아서/어서 (chỉ nguyên nhân – vì … nên …)

   📘 Cấu trúc: Động từ / Tính từ + 아서/어서
   📖 Ví dụ: 그는 전쟁이 두려워서 폐질의 나날을 보냈다.
   ➡ Vì sợ chiến tranh nên ông sống những ngày bệnh tật.
  🪶 Giải thích:Cấu trúc chỉ nguyên nhân – kết quả.

  1. –에 몸을 던지다( dấn thân vào, vùi mình trong …)

📘 Cấu trúc: Danh từ + 에 + 몸을 던지다
📖 Ví dụ: 오웰은 이 섬에서 불안과 고독에 몸을 던져 …
➡ Ông chìm trong bất an và cô độc để viết tác phẩm.
🪶 Giải thích:Cụm động từ 몸을 던지다 nghĩa đen là “ném thân mình vào”, nghĩa bóng là dốc hết tâm huyết, dấn thân, vùi mình vào một việc gì đó. 

8.–에 휩싸이다 (bị bao trùm bởi …)

📘 Cấu trúc: Danh từ + 에 휩싸이다
📖 Ví dụ: 지구촌이 포연에 휩싸일 것이라는 …
➡ Nhân loại sẽ bị bao trùm trong khói lửa.
🪶 Giải thích: Cấu trúc diễn tả trạng thái bị bao quanh hoặc chìm ngập trong cảm xúc, hoàn cảnh, hay hiện tượng nào đó. 

9.–뿐이다 ( chỉ, chỉ còn …)

📘 Cấu trúc: Danh từ / Động từ gốc + (으)ㄹ 뿐이다
📖 Ví dụ: 부정적 사고의 종말은 고립과 우울한 죽음뿐이다.
➡ Kết cục của suy nghĩ tiêu cực chỉ là sự cô lập và cái chết u sầu.
🪶 Giải thích:Diễn tả sự giới hạn hoặc không còn lựa chọn nào khác ngoài điều đã nói. 

10.–(으)ㄹ 선물하다 (: mang lại, ban tặng …)

📘 Cấu trúc: Danh từ + 을/를 + 선물하다
📖 Ví dụ: 긍정적이고 창조적 사고는 희망과 기쁨을 선물한다.
➡ Tư duy tích cực và sáng tạo mang lại hy vọng và hạnh phúc.
🪶 Giải thích: thường có nghĩa “tặng quà”, nhưng khi dùng ẩn dụ, có nghĩa là mang đến, trao tặng (một điều tốt đẹp).

 

📚  NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ
Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi
☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học
📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749
📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890
📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749
📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049
📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264
📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931
📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
📍 Cơ sở 7:  136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823
Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo