TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN KANATA
LÊ HUY KHOA
TÀI LIỆU LUYỆN DỊCH SONG NGỮ VIỆT HÀN – TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
Bài 52: 시작은 희망의 또 다른 이름이다.
Khởi đầu là một cái tên khác của hy vọng.
- 미국부통령을 지낸 험프리는 인생의 말년에 암과 투병했다
Humphrey, cựu Phó Tổng thống Hoa Kỳ, đã chiến đấu với căn bệnh ung thư trong những năm cuối đời.
- 그는 항상 새출발의 정신으로 인생을 살았다.
Dù vậy, ông luôn sống với tinh thần của một sự khởi đầu mới.
- 암과 투병하면서도 웃음과 농담을 잃지 않았다.
Ngay cả khi chống chọi với ung thư, ông vẫn không đánh mất nụ cười và những câu bông đùa.
- 험프리는 `리더스 다이제스트’에 다음과 같은 글을 기고했다
Ông từng viết một bài đăng trên tạp chí Reader’s Digest với nội dung như sau:
- “사람들의 가장 큰 약점은 쉽게 포기한다는 것이다.
“Điểm yếu lớn nhất của con người là quá dễ dàng từ bỏ.
- 역경은 새로운 출발을 위한 자극일 뿐이다.
Nghịch cảnh chỉ đơn giản là một cú hích cho một khởi đầu mới.
- 역경은 `약간 시간이 걸려야 해결되는 문제’일 뿐이다.
Nghịch cảnh chẳng qua là ‘một vấn đề cần thêm chút thời gian để giải quyết’.
- 사람들은 예배때 축도만을 기다린다.
Người ta đi lễ nhà thờ mà chỉ mong đến đoạn chúc phúc cuối lễ.
- 나는 아직 한번도 고별연설을 한 적이 없다”
Còn tôi, đến giờ vẫn chưa từng đọc một bài diễn văn chia tay nào cả.”
- 새 출발은 항상 장엄하다.
Mỗi khởi đầu mới luôn mang một vẻ tráng lệ.
- 새가 가장 아름다울 때는 창공을 날 때가 아니다.
Chim đẹp nhất không phải khi đang bay lượn trên bầu trời.
- 아름다운 노래를 부를 때도 아니다.
Cũng không phải khi cất tiếng hót líu lo.
- 새가 창공을 날기 위해 깃을 활짝 펼 때가 가장 아름답다.
Chim trở nên đẹp nhất là khi dang rộng đôi cánh, chuẩn bị cất cánh bay lên bầu trời.
- 돛단배가 먼 바다에 출항하기 위해 돛을 활짝 펴는 모습은 얼마나 아름다운가.
Cũng giống như cánh buồm được kéo căng ra, sẵn sàng đưa con thuyền ra khơi giữa đại dương – đó là khoảnh khắc đẹp nhất.
- 사람도 마찬가지다.
Con người cũng vậy.
- 새출발의 발걸음을 힘차게 내딛는 사람들의 모습은 아름답다.
Khoảnh khắc họ mạnh mẽ bước những bước đầu tiên của một khởi đầu mới – chính là lúc họ trở nên đẹp đẽ nhất.
- 시작은 희망의 또 다른 이름.
Khởi đầu – chính là một cái tên khác của hy vọng.
TỪ VỰNG.
- 부통령 – phó Tổng thống
그는 미국의 부통령으로 선출되었다. (Anh ấy đã được bầu làm Phó Tổng thống của Mỹ.)
- 인생의 말년 – cuối đời
그는 인생의 말년에 평화를 찾았다. (Ông ấy đã tìm được sự bình yên vào cuối đời.)
- 암 – ung thư
그녀는 암 진단을 받고 치료 중이다. (Cô ấy đang điều trị sau khi được chẩn đoán mắc ung thư.)
- 투병하다 – chống chọi (với bệnh tật)
그는 암과 용감하게 투병하고 있어요. (Anh ấy đang dũng cảm chiến đấu với bệnh ung thư.)
- 정신 – tinh thần
정신이 건강해야 몸도 건강해져요. (Tinh thần phải khỏe thì cơ thể mới khỏe.)
- 농담 – việc đùa giỡn
그건 농담이 아니라 진심이었어요. (Đó không phải là lời đùa, mà là thật lòng.)
- 기고하다 – viết bài (cho báo, tạp chí…)
그 작가는 신문에 칼럼을 기고하고 있어요. (Tác giả đó đang viết bài cho một tờ báo.)
- 약점 – điểm yếu
모두에게는 약점이 있기 마련이다. (Ai cũng có điểm yếu.)
- 포기하다 – từ bỏ
힘들어도 절대 포기하지 마세요. (Dù khó khăn, đừng bao giờ từ bỏ.)
- 자극 – sự kích thích, tác động
그 말은 내 감정을 자극했다. (Lời nói đó đã kích động cảm xúc của tôi.)
- 역경 – nghịch cảnh
역경 속에서도 희망을 잃지 마세요.( Dù trong nghịch cảnh cũng đừng đánh mất hy vọng.)
- 해결되다 – được giải quyết
문제가 곧 해결될 거예요. (Vấn đề sẽ sớm được giải quyết.)
- 예배 – lễ nhà thờ
일요일마다 교회에서 예배를 드려요. (Mỗi Chủ nhật tôi tham dự lễ ở nhà thờ.)
- 축도 – lời chúc phúc, cầu nguyện
예배가 끝나면 목사님이 축도를 하세요. (Sau lễ, mục sư sẽ cầu nguyện chúc phúc.)
- 고별연설 – diễn văn chia tay
그의 고별연설은 매우 감동적이었다. (Bài diễn văn chia tay của ông ấy rất cảm động.)
- 장엄하다 – trang nghiêm, uy nghiêm
교회 안은 장엄한 분위기로 가득했다. (Bên trong nhà thờ đầy vẻ trang nghiêm.)
- 창공 – trời xanh
새들이 창공을 자유롭게 날고 있어요. (Những chú chim đang bay tự do trên bầu trời xanh.)
- 날다 – bay lượn
독수리가높이 날고 있다. (Đại bàng đang bay cao.)
- 활짝 – rộng mở, mênh mông
문이 활짝 열려 있어요. (Cánh cửa đang mở toang.)
- 펴다 – giang ra, mở ra
그는 팔을 활짝 펴고 하늘을 바라봤다. (Anh ấy giang rộng tay và nhìn lên trời.)
NGỮ PHÁP.
- –(으)ㄹ뿐이다(chỉ, chỉ là)
📘 Cấu trúc: Động/tính từ có patchim + 을뿐이다
Động/tính từ không có patchim + ㄹ뿐이다
📖 Ví dụ: 저는 그냥 도와줄 뿐이에요.
→ Tôi chỉ giúp đỡ thôi mà.
🪶 Giải thích: “Chỉ là”, “chỉ đơn thuần là” – thể hiện sự khiêm tốn, giới hạn.
- –위해(서)(vì, để)
📘 Cấu trúc: Động từ + 기 위해(서)
Danh từ + 을/를 위해(서)
📖 Ví dụ: 건강을 위해 매일 운동해요.
→ Tôi tập thể dục hàng ngày vì sức khỏe.
시험에 합격하기 위해 열심히 공부했어요.
→ Tôi đã học chăm chỉ để đậu kỳ thi.
🪶 Giải thích: Diễn tả ý đồ hoặc mục đích thực hiện hành động nào đó
- 3. –(으)ㄴ 적이 없다(Chưa từng làm gì đó)
📘 Cấu trúc: Động từ có patchim + 은 적이 없다
Động từ không có patchim + ㄴ 적이 없다
📖 Ví dụ: 외국에 가 본 적이 없어요.
→ Tôi chưa từng đi nước ngoài.
🪶 Giải thích: Dùng để nói về một kinh nghiệm chưa có, chưa từng làm
- 4. –(으)ㄹ때 (khi, lúc)
📘 Cấu trúc: : Động từ có patchim + 은 적이 없다
Động từ không có patchim + ㄴ 적이 없다
📖 Ví dụ: 슬플 때 음악을 들어요.
→ Khi buồn, tôi nghe nhạc.
🪶 Giải thích: Dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động.
- 5. ㄴ/는다는+ danh từ(이야기, 소식, 말, 생각) (trích dẫn gián tiếp)
📘 Cấu trúc: Động từ có patchim + 는다는 + danh từ
Động từ không có patchim + ㄴ 다는 + danh từ
Tính từ + 다는 + danh từ
📖 Ví dụ: 결혼한다는 소식을 들었어요?
→ Bạn nghe tin rằng tôi sắp kết hôn chưa?
혼자 외국어를 공부하기 어렵다는 생각이 들어요
→ Tôi cảm thấy việc học ngoại ngữ một mình là khó.
🪶 Giải thích: Đây là cấu trúc rút gọn của cấu trúc dẫn dụng gián tiếp (으)ㄴ다고 하는. Dùng khi dẫn và truyền đạt sự việc nghe được đồng thời bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
📚 NHẬN NGAY BỘ EBOOK TỰ HỌC TIẾNG HÀN MIỄN PHÍ
Trọn bộ Ebook tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả, hỗ trợ ôn tập mọi lúc mọi nơi
☎️ Liên Hệ Nhận Ebook Và Tư Vấn Lộ Trình Học
📍 Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM – 0886 289 749
📍 Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM – 0931 145 890
📍 Cơ sở 2: 18 Nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM – 0886 287 749
📍 Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM – 0886 286 049
📍 Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP.HCM – 0785 210 264
📍 Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hóa, TT. Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP.HCM – 0776 000 931
📍 Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương – 0778 748 418
📍 Cơ sở 7: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
💻 Đào tạo Online trực tuyến: 0931 145 823





