Luyện dịch song ngữ Việt Hàn

Luyện dịch song ngữ Việt Hàn 

13 TƯ DUY KIẾM TIỀN

1.

  • Tất cả số tiền lớn đều được sinh ra từ từng đồng nhỏ.
    👉 큰돈은 모두 작은 돈에서 비롯된다.
  • Không có chuyện kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh chóng.
    👉 돈을 빨리 벌거나 단번에 부자가 되는 길은 없다.
  • Ai dạy bạn cách họ kiếm được nhiều tiền, trừ khi họ muốn lừa bạn.
    👉 누군가가 돈 버는 비법을 알려준다면, 그건 당신을 속이려는 것이다.
  • Tư duy khôn ngoan là âm thầm kiếm tiền và hưởng thụ trong im lặng.
    👉 현명한 사람은 조용히 돈을 벌고, 조용히 즐긴다.
  • Luật đời là: khoe cái gì thì dễ mất cái đó, thậm chí còn tự rước họa vào thân.
    👉 세상의 법칙은 자랑하는 순간 잃기 쉽고, 심지어 화를 자초하기도 한다.

2.

  • Đã có ý định thì phải bắt tay vào làm ngay.
    👉 어떤 일이든 마음먹었으면 바로 실행해야 한다.
  • Kể cả sản phẩm đầu tiên có tệ thì cũng làm, vừa làm vừa cải thiện.
    👉 첫 결과물이 형편없더라도 시작하고, 하면서 개선해 나가야 한다.
  • Đừng chờ đợi kế hoạch hoàn hảo.
    👉 완벽한 계획을 기다리지 말라.
  • Một khởi đầu thô kệch chính là khởi đầu hoàn hảo nhất.
    👉 거친 시작이야말로 완벽한 시작이다.
  • Sai trước rồi mới hoàn thiện được.
    👉 먼저 실수해야 완성할 수 있다.

3.

  • Muốn kinh doanh thành công thì đừng tùy tiện bàn bạc với người khác.
    👉 사업에 성공하고 싶다면 아무에게나 상담하지 마라.
  • Hỏi ý kiến nhiều người, người đồng ý, người phản đối, sẽ khiến bạn mâu thuẫn và mất động lực.
    👉 여러 사람에게 의견을 물으면 찬반이 엇갈려 결국 혼란스럽고 의욕을 잃는다.
  • Nếu cần góp ý, hãy hỏi những người giỏi hơn mình, chứ không phải họ hàng xung quanh.
    👉 조언이 필요하다면 자신보다 뛰어난 사람에게 구하라. 주변 친척에게 묻는 게 아니다.

4.

  • Nếu cha mẹ bạn cả đời không khá giả thì đừng quá nghe theo ý kiến của họ.
    👉 부모님이 평생 부유하지 못했다면, 그들의 의견을 맹목적으로 따르지 마라.
  • Nếu tư duy của họ đúng, họ đã không phải vật lộn dưới đáy xã hội.
    👉 그들의 사고방식이 옳았다면 사회 밑바닥에서 고생하지 않았을 것이다.
  • Hãy kính trọng cha mẹ, nhưng không cần nghe theo mọi việc.
    👉 부모님을 존경하되 모든 일을 따를 필요는 없다.
  • Hiếu thảo nhưng phải có chính kiến.
    👉 효도는 하되, 소신을 가져야 한다.
  • Nhiều người bị hủy hoại cả đời cũng do cha mẹ.
    👉 부모 때문에 인생이 망가진 경우도 많다.

5.

  • Con đường kiếm tiền nhanh nhất là sao chép chứ không phải học tập hay sáng tạo.
    👉 가장 빠른 돈 버는 길은 ‘복제’이지, 공부나 창조가 아니다.
  • Đừng quá thanh cao, tự cho mình thông minh mà mơ phát minh, dẫn dắt thị trường.
    👉 스스로 똑똑하다 착각하며 발명이나 시장을 주도하려 하지 마라.
  • Người bình thường thì hãy nghiên cứu mô hình đã thành công sẵn.
    👉 평범한 사람은 이미 성공한 모델을 연구해야 한다.
  • Biết mượn lực, mượn trí, mượn tài nguyên.
    👉 힘, 지식, 자원을 빌릴 줄 알아야 한다.
  • Muốn có kết quả nhanh thì phải biết chép bài.
    👉 빠른 성과를 원한다면 ‘베끼는 법’을 배워야 한다.

6.

  • Người giàu trong mắt người khác thường là kẻ lập dị, người điên, không bình thường, và không được xã hội ưa.
    👉 부자는 남의 눈에 괴짜, 미친 사람, 정상적이지 않은 사람으로 보인다. 사회에서 달가워하지 않는다.
  • Họ có điểm chung là biết phá vỡ quy tắc.
    👉 하지만 그들의 공통점은 규칙을 깨는 능력이다.
  • Miễn là không phạm pháp, mọi quy tắc nghề nghiệp đều có thể phá vỡ.
    👉 불법만 아니라면 직업적 규칙은 모두 깨도 된다.
  • Quan trọng là bạn có đủ khả năng hay không.
    👉 중요한 건 당신이 그 능력이 있느냐이다.

7.

  • Dùng thời gian và thể lực để đổi lấy tiền sẽ không thể giàu được.
    👉 시간과 체력만으로 돈을 벌어서는 절대 부자가 될 수 없다.
  • Con đường duy nhất để đổi vận là kinh doanh.
    👉 인생을 바꾸는 유일한 길은 사업이다.
  • Nếu sự bất ổn khiến bạn lo âu thì tốt nhất cứ đi làm thuê.
    👉 불안정이 두렵다면 월급쟁이로 살아라.
  • Nhưng nếu bạn không chịu nổi việc cả đời có thể nhìn thấy trước, thì hãy khởi nghiệp càng sớm càng tốt.
    👉 그러나 인생이 뻔히 보이는 게 싫다면 하루라도 빨리 창업하라.
  • Đa số tiền lớn kiếm được trong 3–5 năm.
    👉 큰돈은 대부분 3~5년 안에 벌린다.
  • Kiếm tiền không tăng dần mà bùng nổ theo từng đợt.
    👉 돈은 꾸준히 늘지 않고, 폭발적으로 튄다.

8.

  • Suy nghĩ sai lầm là mở một công ty, một cửa hàng rồi có thể làm cả đời, nuôi sống bạn mãi mãi.
    👉 큰 착각은 회사를 세우거나 가게를 열면 평생 먹고살 수 있다고 믿는 것이다.
  • Trong thời đại biến đổi nhanh, kinh doanh nghĩa là phải biết thay đổi, nắm bắt xu hướng để chuyển hướng kịp thời.
    👉 변화가 빠른 시대에는 사업은 곧 변화다. 트렌드를 읽고 즉시 방향을 바꿀 줄 알아야 한다.

9.

  • Bản chất chọn ngành nghề chính là chọn đối thủ.
    👉 업종을 고른다는 건 곧 경쟁자를 고르는 것이다.
  • Trước khi vào một ngành, phải xem hai ranh giới: năng lực trung bình tối đa và đạo đức tối thiểu.
    👉 어떤 업계에 들어가기 전, 두 가지를 봐야 한다: 최대 평균 실력과 최소 도덕선.
  • Nếu vừa không đủ năng lực, vừa không đủ mặt dày thì đừng vào.
    👉 실력도 부족하고 뻔뻔함도 없다면 들어가지 마라.
  • Trong chiến trường, phải chọn đối thủ yếu hơn để đánh, không lại thì chạy.
    👉 전쟁터에서는 약한 적을 골라 싸우고, 이길 수 없으면 도망쳐야 한다.
  • Thương trường chính là chiến trường.
    👉 장사터는 곧 전쟁터다.

10.

  • Học làm những việc gần tiền: truyền thông, sáng tạo nội dung, diễn thuyết, livestream, video ngắn, xây dựng cộng đồng, bán sản phẩm…
    👉 돈과 가까운 일을 배워라: 미디어, 콘텐츠 제작, 강연, 라이브 방송, 숏폼 영상, 커뮤니티 구축, 상품 판매등.
  • Tóm lại, hãy xem có bao nhiêu người cần sản phẩm/dịch vụ của bạn và sẵn sàng chi tiền.
    👉 결국 중요한 건 당신의 제품·서비스를 필요로 하며 지갑을 열 준비가 된 사람이 얼마나 많으냐이다.
  • Đó là mảng kinh doanh tốt.
    👉 그게 좋은 사업이다.
  • Ngược lại, có nhu cầu nhưng không trả phí thì chỉ là lãng phí thời gian.
    👉 수요가 있어도 돈을 안 내면 시간 낭비일 뿐이다.

11.

  • Ngày nay, thành bại trong kinh doanh phụ thuộc vào logic này: người tiêu dùng trả tiền cho hình ảnh và video ngắn.
    👉 오늘날 사업의 성패는 여기에 달려 있다: 소비자는 이미지와 숏폼 영상에 돈을 낸다.
  • Chất lượng sản phẩm và dịch vụ chỉ quyết định việc mua lại, chứ không quyết định việc mua ban đầu.
    👉 제품·서비스의 품질은 재구매 여부만 결정할 뿐, 첫 구매와는 무관하다.
  • Thời đại online thực chất là thời đại bán thông tin.
    👉 온라인 시대는 결국 정보를 파는 시대다.

12.

  • Trước hết phải cúi đầu kiếm tiền, sau đó mới ngẩng đầu để lựa chọn.
    👉 먼저 고개 숙여 돈을 벌고, 그다음에 고개 들어 선택하라.
  • Đa số người giàu đều từng quỳ gối.
    👉 대부분의 부자는 한때 무릎 꿇은 적이 있다.
  • Hãy nghiêm túc kiếm tiền, vì đời người có vô số lúc cần tiền để giữ nhân phẩm.
    👉 진지하게 돈을 벌어라. 인생에는 체면을 지키려면 돈이 꼭 필요한 순간이 많다.
  • Có thể từ bỏ nhiều thứ, nhưng không được từ bỏ khả năng kiếm tiền.
    👉 무엇이든 포기해도, 돈 버는 능력만큼은 포기하지 마라.
  • 99% đau khổ đời người đều bắt nguồn từ thiếu tiền.
    👉 인생 고통의 99%는 돈 없음에서 비롯된다.

13.

  • Cuối cùng, tặng bạn hai câu nói bao quát mọi ngành nghề:
    👉 마지막으로 모든 업종에 통하는 두 마디를 전한다:
  • Người bình thường nghĩ Việt Nam là một nước nhỏ.
    👉 평범한 사람은 베트남을 작은 나라로 생각한다.
  • Người có tư duy kinh doanh thì nghĩ khác: Việt Nam có 100 triệu dân, mỗi người cho bạn 1.000 đồng thì bạn có 100.000 tỷ đồng.
    👉 그러나 사업가적 사고를 가진 사람은 다르게 본다. 베트남에는 1억 명이 있다. 각자 천 원씩만 줘도 당신은 100조 원을 손에 넣는다.
  • Việt Nam có 100 triệu dân, một sản phẩm/dịch vụ dù đã có 1.000 người biết đến thì vẫn còn 99.999.000 người chưa biết.
    👉 베트남에는 1억 명이 있다. 어떤 상품·서비스가 이미 천 명에게 알려졌다고 해도, 아직 99,999,000명이모른다.

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823 

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo