Luyện dịch song ngữ Việt Hàn “Sự thật về cuộc đời” – Phần 1

Luyện dịch song ngữ Việt Hàn “Sự thật về cuộc đời” – Phần 1

Sự thật về con người – 인간에 대한 진실

  1. Ai cũng có hai mặt: mặt cho xã hội xem và mặt thật khi không ai nhìn.
    사람은 누구나 두 가지 모습을 가지고 있다. 남들에게 보이는 모습과 아무도 없을 때의 진짜 모습이다.
  1. Người thông minh ít nói, người ít hiểu lại nói nhiều.
    똑똑한 사람일수록 말을 아끼고, 잘 모르는 사람일수록 말을 많이 한다.
  1. Không ai thực sự hiểu ai cả, chỉ là cùng cố gắng hiểu nhau thôi.
    사람은 누구도 서로를 완전히 이해할 수 없다. 그저 이해하려고 노력할 뿐이다.
  1. Khi còn trẻ, ta nghĩ mình có nhiều thời gian. Khi già, ta chỉ muốn quay lại.
    젊을 때는 시간이 많다고 생각하고, 나이가 들면 다시 돌아가고 싶어한다.
  1. Con người dễ tha thứ hơn là dễ quên.
    사람은 용서는 쉽게 해도, 잊는 것은 어렵다.
  1. Người dễ cười thường là người từng chịu tổn thương sâu.
    잘 웃는 사람일수록 마음에 깊은 상처를 가진 경우가 많다.
  1. Càng trưởng thành, càng ít bạn thân.
    어른이 될수록 진짜 친구는 적어진다.
  1. Người hay giúp đỡ người khác thường ít được giúp lại.
    남을 자주 도와주는 사람일수록 정작 자신은 도움받지 못하는 경우가 많다.
  1. Người hiểu chuyện thường nhận phần thiệt.
    이해심이 많은 사람이 오히려 손해를 보기 쉽다.
  2. Người ta dễ thương ở xa, nhưng khó chịu ở gần.
    사람은 멀리 있을 때는 좋아 보이지만, 가까이 있을수록 불편해지기 쉽다.

Sự thật về tiền bạc – 돈에 대한 진실

  1. Tiền không mua được hạnh phúc, nhưng không có tiền thì khổ thật.
    돈이 행복을 사지는 못하지만, 돈이 없으면 정말 힘들다.
  1. Làm ra tiền khó, giữ tiền còn khó hơn.
    돈을 버는 것도 어렵지만, 지키는 건 더 어렵다.
  2. Khi bạn hết tiền, bạn sẽ biết ai là bạn thật.
    돈이 떨어지면 누가 진짜 친구인지 알게 된다.
  3. Tiền làm con người thay đổi nhanh hơn thời tiết.
    돈은 사람을 날씨보다 빨리 바꾼다.
  4. Càng lớn càng nhận ra, đam mê cũng cần nuôi bằng tiền.
    나이를 먹을수록, 꿈과 열정도 돈이 있어야 유지된다는 걸 깨닫게 된다.
  5. Không ai quan tâm bạn khổ thế nào, chỉ quan tâm bạn có thành công không.
    사람들은 당신이 얼마나 힘든지는 관심 없고, 성공했는지만 본다.
  6. Tiền là công cụ, không phải mục đích – nhưng ai quên điều đó thì thường khổ.
    돈은 도구이지 목적이 아니다. 그러나 이걸 잊는 사람은 대개 불행해진다.
  7. Đa số những người nói “không cần tiền” là vì họ chưa từng thiếu nó.
    ‘돈 필요 없다’고 말하는 사람들 대부분은 돈이 부족해 본 적이 없다.
  1. Người giàu cũng lo, nhưng lo chuyện khác với người nghèo.
    부자도 걱정은 하지만, 가난한 사람과는 전혀 다른 걱정을 한다.
  1. Đôi khi, cách tiêu tiền nói rõ bạn là ai hơn là cách kiếm tiền.
    가끔은 돈을 버는 방식보다 쓰는 방식이 그 사람이 어떤 사람인지 더 잘 말해 준다.

Sự thật về tình yêu – 사랑에 대한 진실

  1. Người nói yêu bạn chưa chắc hiểu bạn.
    ‘사랑한다’고 말하는 사람이 꼭 당신을 이해하는 것은 아니다.
  1. Cảm xúc có thể thay đổi, nhưng ký ức thì không.
    감정은 변해도, 추억은 변하지 않는다.
  1. Người yêu bạn thật sự sẽ làm, không cần nói.
    진짜 당신을 사랑하는 사람은 말보다 행동으로 보여 준다.
  1. Không phải cứ chia tay là hết yêu, đôi khi là hết kiên nhẫn.
    이별했다고 해서 사랑이 끝난 건 아니다. 가끔은 인내가 끝났을 뿐이다.
  1. Tình yêu thật sự không cần khoe, vì nó đủ yên bình.
    진짜 사랑은 과시할 필요가 없다. 그 자체로 충분히 평온하니까.
  1. Người đến đúng lúc hiếm hơn người tốt.
    좋은 사람보다 ‘맞는 순간에 오는 사람’이 더 드물다.
  1. Có người bước vào đời bạn chỉ để dạy một bài học.
    어떤 사람은 당신의 인생에 잠시 들어와 한 가지 교훈만 남긴다.
  1. Khi yêu, ai cũng mù một chút.
    사랑하면 누구나 조금은 눈이 멀게 된다.
  1. Người yêu cũ không đáng ghét, chỉ là không còn phù hợp.
    전 연인이 미운 게 아니라, 이제 맞지 않을 뿐이다.
  1. Đôi khi, yêu đúng người sai thời điểm vẫn là bi kịch.
    가끔은 ‘맞는 사람’을 만나도 ‘틀린 시간’이면 비극이 된다.

Sự thật về học thức và tri thức – 학식과 지식에 대한 진실

  1. Học giỏi không đồng nghĩa với thông minh.
    공부를 잘한다고 해서 똑똑한 것은 아니다.
  1. Bằng cấp chỉ là giấy, nhân cách mới là giá trị.
    학위는 종이에 불과하고, 인품이 진정한 가치이다.
  1. Không ai dạy ta cách sống, chỉ có thời gian dạy điều đó.
    사는 법은 누구도 가르쳐 주지 않는다. 시간만이 그것을 알려 준다.
  1. Kiến thức không tự đến, nó đến sau nhiều lần bị “đời tát”.
    지식은 저절로 오지 않는다. 인생에게 여러 번 얻어맞고 나서야 찾아온다.
  1. Người đọc nhiều không bằng người biết suy nghĩ.
    많이 읽는 사람보다 생각할 줄 아는 사람이 더 낫다.
  1. Có những bài học phải trả giá bằng niềm tin.
    어떤 교훈은 믿음을 잃는 대가로 얻게 된다.
  1. Không phải ai hiểu nhiều cũng muốn nói ra.
    많이 안다고 해서 모두 말하고 싶어하는 것은 아니다.
  1. Càng học, càng thấy mình biết ít.
    배우면 배울수록 내가 모르는 것이 더 많다는 걸 알게 된다.
  1. Tri thức không nằm trong sách, mà nằm trong trải nghiệm.
    지식은 책 속에만 있는 것이 아니라, 경험 속에 있다.
  1. Người biết lắng nghe là người học nhanh nhất.
    잘 듣는 사람이 가장 빨리 배우는 사람이다.

Sự thật về xã hội – 사회에 대한 진실

  1. Thế giới không công bằng, nhưng bạn vẫn phải bước tiếp.
    세상은 불공평하지만, 그래도 계속 나아가야 한다.
  1. Không phải ai cũng muốn bạn tốt lên – nhiều người chỉ sợ bạn hơn họ.
    모두가 당신이 잘되길 바라는 것은 아니다. 많은 사람은 그저 당신이 자기보다 나아지는 걸 두려워한다.
  1. Người ta tin lời nói dối dễ hơn sự thật.
    사람들은 진실보다 거짓말을 더 쉽게 믿는다.
  1. Thật thà quá mức là một dạng ngu dại trong xã hội này.
    이 사회에서 지나치게 솔직한 건 일종의 어리석음이다.
  1. Làm đúng không có nghĩa là được khen.
    옳게 행동한다고 해서 칭찬받는 것은 아니다.
  1. Thành công đôi khi chỉ là biết im đúng lúc.
    성공은 때로는 제때 침묵할 줄 아는 것이다.
  1. Xã hội tôn trọng kết quả, không quan tâm quá trình.
    사회는 과정보다 결과를 존중한다.
  1. Người ta thích bạn cho đến khi bạn không còn hữu ích.
    사람들은 당신이 쓸모 있을 때까지만 좋아한다.
  1. Sự thật thường bị che bởi những điều dễ nghe hơn.
    진실은 종종 듣기 좋은 말들에 가려진다.
  1. Cuộc sống hiện đại là: ai cũng bận, nhưng không ai biết mình bận vì cái gì.
    현대인의 삶은 이렇다: 모두 바쁘지만, 정작 무엇 때문에 바쁜지는 모른다.

Sự thật về bản thân – 나 자신에 대한 진실

  1. Không ai có thể khiến bạn hạnh phúc nếu bạn không tự làm được.
    당신이 스스로 행복해지지 않는다면, 누구도 당신을 행복하게 해 줄 수 없다.
  1. Bạn không cần được yêu bởi tất cả, chỉ cần đúng người.
    모두에게 사랑받을 필요는 없다. 당신에게 맞는 한 사람만 있으면 된다.
  1. Mọi nỗi đau đều có hạn sử dụng, chỉ là bạn có dám buông không.
    모든 상처에는 유통기한이 있다. 문제는 당신이 그것을 놓을 용기가 있느냐이다.
  1. Thay đổi bản thân là điều khó nhất trong đời.
    자신을 바꾸는 것이 인생에서 가장 어려운 일이다.
  1. Đôi khi im lặng là câu trả lời mạnh nhất.
    때로는 침묵이 가장 강한 대답이다.
  1. Khi bạn thôi so sánh, bạn mới thật sự bình yên.
    비교를 멈출 때 비로소 진짜 평온해진다.
  1. Không có ai hoàn hảo – chỉ có người biết che khuyết điểm giỏi hơn.
    완벽한 사람은 없다. 단지 결점을 더 잘 숨기는 사람이 있을 뿐이다.
  1. Cảm xúc không sai, nhưng hành động theo cảm xúc nhiều khi sai to.
    감정은 틀리지 않지만, 감정대로 행동하면 큰 실수를 하기 쉽다.
  1. Hạnh phúc thật sự là biết đủ.
    진정한 행복은 ‘족함’을 아는 데서 온다.
  2. Tự trọng mất rồi, cái gì cũng mất.
    자존심을 잃으면 모든 것을 잃는 것이다.

Sự thật về thời gian – 시간에 대한 진실

  1. Thời gian chữa lành – nhưng để lại sẹo.
    시간은 치유해 주지만, 흉터는 남긴다.
  1. Khi bạn bận, thời gian trôi nhanh. Khi bạn đau, nó trôi chậm.
    바쁠 때는 시간이 빨리 가고, 아플 때는 천천히 간다.
  1. Có những người chỉ đi cùng ta một đoạn đường, không phải cả đời.
    어떤 사람은 평생이 아니라, 인생의 한 구간만 함께한다.
  1. Đừng hứa “mãi mãi”, vì chẳng ai giữ được chữ đó.
    ‘영원히’를 약속하지 마라. 아무도 그 약속을 지킬 수 없다.
  1. Tuổi trẻ không quay lại, nhưng bạn có thể sống đẹp phần đời còn lại.
    청춘은 돌아오지 않지만, 남은 인생은 아름답게 살 수 있다.
  1. Mỗi ngày trôi qua là một ngày không lấy lại được.
    흘러간 하루는 다시 돌아오지 않는다.
  1. Đừng đợi đúng thời điểm – nó sẽ không bao giờ đến.
    완벽한 때를 기다리지 마라. 그런 순간은 오지 않는다.
  1. Cái gọi là “quá muộn” chỉ xảy ra khi bạn dừng cố gắng.
    ‘너무 늦었다’는 말은 당신이 노력하기를 멈췄을 때만 생긴다.
  1. Thời gian phơi bày tất cả, kể cả con người thật.
    시간은 모든 것을 드러낸다. 사람의 본모습까지도.
  1. Mọi chuyện đều sẽ qua – cả hạnh phúc lẫn nỗi đau.
    행복도, 아픔도 결국은 다 지나간다.

Sự thật về công việc – 직장과 일에 대한 진실

  1. Làm chăm chưa chắc giàu, làm đúng mới giàu.
    열심히 한다고 부자가 되는 것은 아니다. 올바르게 해야 부자가 된다.
  1. Ở công sở, năng lực quan trọng, nhưng quan hệ còn quan trọng hơn.
    직장에서는 능력도 중요하지만, 인간관계가 더 중요할 때가 많다.
  1. Ai cũng có thể thay thế, trừ sếp.
    직원은 누구나 대체될 수 있지만, 상사는 쉽게 대체되지 않는다.
  1. Trung thực đôi khi bị xem là “ngây thơ”.
    정직함은 때때로 ‘순진하다’고 여겨진다.
  1. Làm việc tốt chưa chắc được ghi nhận, nhưng làm sai chắc chắn bị nhớ.
    잘한 일은 인정받지 못할 수 있지만, 실수는 반드시 기억된다.
  1. Làm sếp khó, làm nhân viên giỏi còn khó hơn.
    상사가 되는 것도 어렵지만, 유능한 직원으로 일하는 건 더 어렵다.
  1. Khi bạn im, người ta sẽ nghĩ bạn yếu. Khi bạn nói, họ bảo bạn chảnh.
    침묵하면 약해 보이고, 말하면 잘난 척한다는 소리를 듣는다.
  1. Lương tăng ít, trách nhiệm tăng nhiều – quy luật muôn đời.
    월급은 조금 오르고, 책임은 많이 늘어난다 — 예나 지금이나 똑같다.
  1. Nơi làm việc không phải gia đình, đừng nhầm.
    직장은 가족이 아니다. 착각하지 마라.
  1. Làm vì đam mê được vài năm, còn làm vì tiền thì cả đời.
    열정으로 버티는 건 몇 년뿐이고, 돈으로 일하는 건 평생이다.

Sự thật về cuộc đời – 인생에 대한 진실

  1. Cuộc sống không nợ bạn điều gì cả.
    인생은 당신에게 아무것도 빚지지 않았다.
  1. Mọi thứ đều có cái giá. Vấn đề là bạn có chịu trả không.
    모든 것에는 대가가 있다. 문제는 당신이 그 값을 기꺼이 지불하느냐이다.
  1. Đôi khi, thua cuộc lại là khởi đầu tốt nhất.
    가끔은 지는 것이 가장 좋은 시작이 되기도 한다.
  1. Sợ mất thường khiến ta mất nhanh hơn.
    잃을까 두려워하면 더 빨리 잃게 된다.
  1. Càng cố làm hài lòng tất cả, bạn càng mệt.
    모두를 만족시키려 할수록 더 지칠 뿐이다.
  1. Không ai sống thay bạn được – nên đừng sống theo ai.
    아무도 당신 대신 살아줄 수 없다. 그러니 남을 따라 살지 말라.
  1. Mọi người đều đang chiến đấu một trận riêng mà bạn không thấy.
    모든 사람은 당신이 보지 못하는 자기만의 싸움을 하고 있다.
  1. Có lúc im lặng là khôn ngoan, có lúc im lặng là hèn – tuỳ hoàn cảnh.
    어떤 때는 침묵이 지혜이지만, 어떤 때는 비겁함이다 — 상황에 따라 다르다.
  1. Đời dạy ta bằng cách khó nhất, nhưng nhớ lâu nhất.
    인생은 가장 어려운 방식으로 가르치지만, 그래서 오래 기억된다.
  1. Hạnh phúc không ở đích, mà trên đường đi.
    행복은 목적지가 아니라, 가는 길 위에 있다.

Sự thật về hạnh phúc – 행복과 평온에 대한 진실

  1. Bình yên không tự đến, phải luyện.
    평온은 저절로 오지 않는다. 연습해야 얻어진다.
  1. Hạnh phúc thật ra rất giản dị – chỉ là ta cứ tìm nó ở chỗ phức tạp.
    행복은 정말 단순한데, 우리가 복잡한 곳에서 찾으려 할 뿐이다.
  1. Biết buông là biết sống.
    놓을 줄 알아야 제대로 살 수 있다.
  1. Cảm ơn nhiều, phiền não ít.
    감사할수록 근심은 줄어든다.
  1. Người biết ơn ít than thở.
    감사할 줄 아는 사람은 불평이 적다.
  1. Bình an là khi bạn không cần chứng minh gì cả.
    아무것도 증명할 필요가 없을 때가 진정한 평안이다.
  1. Càng ít kỳ vọng, càng ít thất vọng.
    기대가 적을수록 실망도 적다.
  1. Hạnh phúc là khi sáng tỉnh dậy không thấy ghét ai.
    아침에 눈 떴을 때 미워할 사람이 없는 것이 행복이다.
  1. Đừng đợi đến khi mất mới biết mình đã từng đủ đầy.
    잃고 나서야 풍족했음을 깨닫지 말라.
  1. Cuộc sống này không hoàn hảo – và đó chính là điều làm nó đẹp.
    이 삶은 완벽하지 않다. 바로 그 점이 삶을 아름답게 만든다.

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823 

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo