Luyện dịch song ngữ Việt Hàn “Sự thật về cuộc đời” – Phần 2

Luyện dịch song ngữ Việt Hàn “Sự thật về cuộc đời” – Phần 2

Con người thật sự không đẹp như bạn nghĩ – 사람은 당신이 생각만큼 아름답지 않다

  1. Ai cũng tốt – cho đến khi đụng đến lợi ích của họ.

사람은 다 좋아 보이지만, 자신의 이익이 걸리면 달라진다.

  1. Lúc bạn nghèo, lời nói của bạn nghe như không khí.

당신이 가난하면, 당신의 말은 공기처럼 취급된다.

  1. Người ta không quan tâm bạn mệt, chỉ quan tâm bạn có làm được không.

사람들은 당신이 힘든지에겐 관심 없고, 할 수 있는지만 본다.

  1. Giúp ai quá 3 lần, họ sẽ xem đó là nghĩa vụ của bạn.

누군가를 세 번 이상 도우면, 그들은 그것을 당신의 의무로 여긴다.

  1. Người nói “mình không quan tâm tiền bạc” thường đang sống nhờ người khác.

“난 돈에 관심 없어”라고 말하는 사람은 보통 남에게 기대어 산다.

  1. Người thân đôi khi làm tổn thương bạn sâu nhất.

가족이 때로는 가장 깊게 상처를 준다.

  1. Không phải ai mỉm cười với bạn cũng thích bạn.

당신에게 미소 짓는 사람이 모두 당신을 좋아하는 것은 아니다.

  1. Sự thật là người ta hay ghen hơn là vui khi bạn thành công.

당신이 성공하면 기뻐하기보다 질투하는 사람이 더 많다.

  1. Khi bạn ngã, 90% sẽ chỉ đứng nhìn.

당신이 넘어지면 90%는 그냥 지켜볼 뿐이다.

  1. Chỉ có bố mẹ mới lo cho bạn vô điều kiện – và họ cũng không sống mãi.

조건 없이 당신을 걱정해 주는 건 부모뿐이며, 그들도 영원히 곁에 있지 않는다.

Tiền là thước đo tàn nhẫn – 돈은 잔인한 기준이다

  1. Người giàu sai vẫn được tha, người nghèo đúng vẫn bị mắng.

부자는 틀려도 용서받고, 가난한 사람은 맞아도 꾸중을 듣는다.

  1. Tiền không phải là tất cả, nhưng không có tiền thì bạn chẳng là gì.

돈이 전부는 아니지만, 돈이 없으면 아무것도 아닌 사람이 된다.

  1. Cái gọi là “cơ hội” thường chỉ dành cho người có tiền sẵn.

‘기회’라는 것은 대체로 이미 돈 있는 사람들에게 주어진다.

  1. Khi bạn hết tiền, bạn trở nên “vô hình”.

당신이 돈이 없으면, 사람들에게 ‘보이지 않는 존재’가 된다.

  1. Nhiều người không hề xấu, họ chỉ nghèo quá nên bị ép làm điều xấu.

많은 사람이 나쁜 게 아니라, 너무 가난해서 나쁜 일을 할 수밖에 없다.

  1. Lòng tốt không trả được hóa đơn.

착한 마음으로는 청구서를 낼 수 없다.

  1. Nói đạo lý mà không có tiền – người ta gọi là “nói phét”.

돈 없이 도덕을 말하면 사람들은 ‘헛소리’라고 한다.

  1. Bạn càng giỏi, người ta càng đòi hỏi bạn nhiều hơn – mà trả lương thì vẫn thế.

당신이 능력 있을수록 더 많은 걸 요구하지만, 월급은 그대로다.

  1. Người ta chỉ tôn trọng bạn khi bạn có giá trị kinh tế.

사람들은 당신에게 경제적 가치가 있을 때만 존중한다.

  1. “Tiền không mua được hạnh phúc” – đúng, nhưng nó mua được 90% lý do khiến bạn bất hạnh.

“돈은 행복을 살 수 없다” – 맞지만, 당신을 불행하게 만드는 이유의 90%는 돈으로 해결된다.

Tình yêu không màu hồng – 사랑은 생각만큼 아름답지 않다

  1. Nhiều người yêu bạn vì cô đơn, không phải vì bạn đặc biệt.

많은 사람은 당신이 특별해서가 아니라, 외로워서 사랑한다.

  1. Khi bạn nghèo, tình yêu dễ tan.

당신이 가난하면 사랑은 쉽게 깨진다.

  1. “Mãi mãi” chỉ tồn tại cho đến khi người ta gặp được người mới.

‘영원히’라는 말은 새로운 사람을 만나기 전까지만 존재한다.

  1. Đôi khi, người phản bội bạn lại sống hạnh phúc hơn bạn.

가끔은 당신을 배신한 사람이 더 행복하게 사는 경우도 있다.

  1. Người yêu cũ ít khi quay lại, mà có quay lại cũng không còn như trước.

전 애인은 돌아오는 일이 드물고, 돌아와도 예전 같지 않다.

  1. Người thứ ba không xuất hiện nếu người thứ nhất không để khoảng trống.

첫 번째 사람이 빈틈을 주지 않으면, 세 번째 사람은 나타나지 않는다.

  1. Bạn có thể yêu hết lòng, nhưng không ai bắt buộc họ phải đáp lại.

당신이 온 마음을 다해 사랑해도, 그 사람이 반드시 응답해야 하는 것은 아니다.

  1. Tình yêu chết vì im lặng nhiều hơn là vì phản bội.

 사랑은 배신보다 침묵 때문에 더 많이 죽는다.

  1. Người bạn nghĩ “không thể sống thiếu” – sau này chỉ là “người từng quen”.

예전에는 ‘없으면 못 살 것 같은 사람’이, 나중엔 그냥 ‘알던 사람’이 된다.

  1. Có những mối quan hệ không kết thúc bằng chia tay, mà bằng im lặng mãi mãi.

어떤 관계는 이별로 끝나는 게 아니라, 끝없는 침묵으로 끝난다.

Xã hội là sân khấu – 사회는 거대한 무대이다

  1. Người khôn ít nói không phải vì hiền, mà vì biết nói ra cũng vô ích.

똑똑한 사람이 말이 적은 이유는 착해서가 아니라, 말해도 소용없다는 걸 알기 때문이다.

  1. Làm tốt 9 lần không ai nhớ, sai 1 lần là bị dán nhãn cả đời.

아홉 번 잘해도 기억하는 사람은 없고, 한 번 잘못하면 평생 낙인찍힌다.

  1. Người ta không cần sự thật, họ chỉ cần câu chuyện hay.

사람들은 진실보다 재미있는 이야기를 원한다.

  1. “Khiêm tốn quá mức” đôi khi khiến người khác nghĩ bạn yếu.

지나친 겸손은 오히려 당신을 약한 사람으로 보이게 한다.

  1. Người giả tạo thường tiến xa hơn người thật lòng.

가식적인 사람이 진심인 사람보다 더 멀리 가는 경우가 많다.

  1. Đa số người “quan tâm bạn” là vì họ muốn biết chuyện của bạn.

대부분의 ‘관심’은 사실 당신의 사생활을 알고 싶어서일 뿐이다.

  1. Càng thành công, càng ít người thực sự chúc mừng.

성공할수록 진심으로 축하해 주는 사람은 줄어든다.

  1. Đừng mong ai hiểu nỗi đau của bạn – họ còn đang bận với của họ.

누군가가 당신의 고통을 이해해 주길 기대하지 마라. 그들도 자기 고통으로 바쁘다.

  1. Ở đời, người nói hay chưa chắc làm được; người làm được thì thường không nói.

세상에는 말 잘하는 사람이 꼭 잘하는 건 아니고, 잘하는 사람은 보통 말이 없다.

  1. Công bằng là thứ chỉ có trong sách giáo khoa.

공정함은 교과서에만 있는 말이다.

Bản thân là kẻ thù và cú tinh lớn nhất – 자신은 가장 큰 적이자 가장 큰 구원자이다

  1. Thứ khó nhất là thắng chính mình, không phải thắng người khác.

가장 어려운 것은 남을 이기는 것이 아니라, 자신을 이기는 것이다.

  1. Càng sợ cô đơn, càng dễ yêu sai người.

외로움을 두려워할수록 잘못된 사람을 사랑하기 쉽다.

  1. Bạn không thay đổi, cuộc đời sẽ thay bạn bằng cú sốc.

당신이 변하지 않으면, 인생이 충격으로 당신을 바꿔 놓는다.

  1. Bạn càng quan tâm người khác nghĩ gì, càng mệt.

남들이 어떻게 생각하는지 신경 쓸수록 더 지친다.

  1. Đôi khi, tha thứ cho người khác là vì bạn không muốn dằn vặt nữa.

가끔은 용서하는 이유가 그 사람이 아니라, 더 이상 스스로 괴롭고 싶지 않아서이다.

  1. Không ai “vô tâm” cả, chỉ là họ không xem bạn quan trọng thôi.

아무도 ‘무심한 것’이 아니라, 그냥 당신을 중요한 사람으로 생각하지 않을 뿐이다.

  1. Người khác dạy bạn “kiên nhẫn” chính là người khiến bạn nổi điên nhất.

당신에게 ‘인내’를 가르쳐 준 사람은 대부분 당신을 가장 화나게 한 사람이다.

  1. Bạn từng là nhân vật chính trong cuộc đời ai đó, rồi biến mất như chưa từng tồn tại.

어떤 이의 삶에서 주인공이었던 당신도, 어느 순간 아무 일도 없던 듯 사라진다.

  1. Tự trọng không phải lúc nào cũng giúp bạn no bụng.

자존심이 항상 배를 채워 주는 것은 아니다.

  1. Học cách cô đơn là kỹ năng sống sót quan trọng nhất.

외로움을 견디는 법을 배우는 것은 가장 중요한 생존 기술이다.

Công việc và “cái gọi là đam mê” – 일과 ‘소위 말하는 열정’

  1. Công ty không phải gia đình, đừng ảo tưởng.

회사는 가족이 아니다. 착각하지 마라.

  1. Làm sai một lần, sếp nhớ suốt; làm đúng 100 lần, sếp quên nhanh.

한 번 잘못하면 상사는 평생 기억하고, 백 번 잘해도 금방 잊는다.

  1. “Teamwork” đôi khi là bạn làm – cả team hưởng.

‘팀워크’란 가끔 당신이 일하고 팀 전체가 공을 가져가는 것이다.

  1. Ở công sở, trung thực là rủi ro.

직장에서 솔직함은 위험이다.

  1. Người được thăng chức không phải giỏi nhất, mà là người biết “chơi” nhất.

승진하는 사람은 가장 유능한 사람이 아니라, 인간관계를 가장 잘하는 사람이다.

  1. Làm thêm vì trách nhiệm, nhưng công ty chỉ gọi đó là “nghĩa vụ”.

책임감으로 야근해도, 회사는 그것을 ‘당연한 의무’라고 부른다.

  1. Khi bạn nghỉ, người thay thế bạn có ngay trong 1 tuần.

당신이 그만두면, 일주일 안에 대체할 사람이 바로 생긴다.

  1. “Cống hiến hết mình” thường kết thúc bằng “kiệt sức”.

‘헌신’의 끝은 종종 ‘번아웃’이다.

  1. Đam mê chỉ tồn tại khi có tiền trả tiền điện.

열정은 전기요금 낼 돈이 있을 때만 존재한다.

  1. Làm việc giỏi không đảm bảo được trọng dụng – nói chuyện khéo thì có.

일을 잘한다고 인정받는 건 아니고, 말 잘하는 사람이 인정받는다.

Thời gian và mất mát – 시간과 상실

  1. Tuổi trẻ qua nhanh hơn bạn tưởng.

청춘은 당신이 생각하는 것보다 훨씬 빨리 지나간다.

  1. Ngày bạn nghĩ còn sớm chính là ngày bạn bắt đầu muộn.

‘아직 일러’라고 생각한 그날이 바로 늦기 시작한 날이다.

  1. Có người bước vào đời bạn chỉ để rời đi đúng lúc bạn cần họ nhất.

당신의 삶에 들어왔다가, 가장 필요할 때 떠나는 사람이 있다.

  1. Bạn không thể vừa giữ mọi thứ, vừa đi xa.

모든 것을 붙잡고 있으면서 멀리 갈 수는 없다.

  1. Mọi thứ đều có hạn sử dụng, kể cả cảm xúc.

감정을 포함한 모든 것에는 유효 기간이 있다.

  1. Khi bạn nhận ra giá trị của một người, thường là lúc họ không còn ở đó.

누군가의 가치를 깨달을 때쯤이면, 그 사람은 이미 곁에 없다.

  1. Không ai nói “vĩnh viễn” mà giữ lời cả đời.

‘영원히’라고 말해도 그것을 평생 지키는 사람은 없다.

  1. Thời gian không chữa lành – nó chỉ khiến vết thương chai lại.

시간은 상처를 치유하지 않는다. 다만 굳어지게 할 뿐이다.

  1. Càng lớn, càng ít cảm xúc thật.

나이가 들수록 진짜 감정은 점점 줄어든다.

  1. Hôm nay bạn tiếc, mai bạn quên – đó là tự nhiên.

오늘은 아쉬워해도, 내일은 잊는다 — 그게 자연스러운 것이다.

Đời không có “đáng” hay “không đáng” – 시간과 상실

  1. Tuổi trẻ qua nhanh hơn bạn tưởng.

청춘은 당신이 생각하는 것보다 훨씬 빨리 지나간다.

  1. Ngày bạn nghĩ còn sớm chính là ngày bạn bắt đầu muộn.

‘아직 일러’라고 생각한 그날이 바로 늦기 시작한 날이다.

  1. Có người bước vào đời bạn chỉ để rời đi đúng lúc bạn cần họ nhất.

당신의 삶에 들어왔다가, 가장 필요할 때 떠나는 사람이 있다.

  1. Bạn không thể vừa giữ mọi thứ, vừa đi xa.

모든 것을 붙잡고 있으면서 멀리 갈 수는 없다.

  1. Mọi thứ đều có hạn sử dụng, kể cả cảm xúc.

감정을 포함한 모든 것에는 유효 기간이 있다.

  1. Khi bạn nhận ra giá trị của một người, thường là lúc họ không còn ở đó.

누군가의 가치를 깨달을 때쯤이면, 그 사람은 이미 곁에 없다.

  1. Không ai nói “vĩnh viễn” mà giữ lời cả đời.

‘영원히’라고 말해도 그것을 평생 지키는 사람은 없다.

  1. Thời gian không chữa lành – nó chỉ khiến vết thương chai lại.

시간은 상처를 치유하지 않는다. 다만 굳어지게 할 뿐이다.

  1. Càng lớn, càng ít cảm xúc thật.

나이가 들수록 진짜 감정은 점점 줄어든다.

  1. Hôm nay bạn tiếc, mai bạn quên – đó là tự nhiên.

오늘은 아쉬워해도, 내일은 잊는다 — 그게 자연스러운 것이다.

Gia đình và mối quan hệ – 가족과 인간관계

  1. Không phải cha mẹ nào cũng biết cách yêu con.

모든 부모가 자식을 사랑하는 법을 아는 것은 아니다.

  1. Con cái rồi cũng sẽ xa – dù bạn muốn hay không.

원하든 원하지 않든, 자식은 언젠가 멀어지게 마련이다.

  1. Anh em thân thiết có thể hóa người dưng vì tiền.

돈 때문에 친한 형제자매도 남이 될 수 있다.

  1. “Hy sinh vì gia đình” đôi khi chỉ được đáp lại bằng sự im lặng.

가족을 위해 희생해도 돌아오는 것은 침묵뿐일 때가 있다.

  1. Có cha mẹ độc hại còn mệt hơn không có cha mẹ.

해로운 부모를 두는 것이 부모가 없는 것보다 더 힘들다.

  1. Gia đình không chọn được, chỉ chọn cách đối xử.

가족은 선택할 수 없지만, 대하는 방식은 선택할 수 있다.

  1. Không phải ai sinh ra bạn cũng hiểu bạn.

당신을 낳았다고 해서 당신을 이해하는 것은 아니다.

  1. Có người gọi là “người thân” chỉ vì chung họ.

성(姓)이 같다는 이유만으로 ‘가족’이라 불리는 사람도 있다.

  1. Gia đình có thể là nơi bạn tổn thương sâu nhất.

가족은 당신이 가장 깊이 상처받는 곳이 될 수도 있다.

  1. Nhưng cũng là nơi duy nhất bạn được tha thứ dù bạn sai.

하지만 잘못해도 끝까지 용서받을 수 있는 유일한 곳도 가족이다.

Kết – đời phủ nhưng vẫn đáng sống – 마무리 – 인생은 냉정하지만 살아볼 가치는 있다

  1. Không ai thoát được nỗi đau, chỉ là mỗi người chịu theo cách khác nhau.

고통에서 벗어날 수 있는 사람은 없다. 단지 견디는 방식이 다를 뿐이다.

  1. Bạn sẽ không bao giờ “sẵn sàng”, cứ làm đi.

당신은 절대 ‘준비된 상태’가 되지 않는다. 그냥 시작해라.

  1. Sợ thất bại là cách chắc chắn nhất để thất bại.

실패를 두려워하는 것이 실패로 가는 가장 확실한 길이다.

  1. Mọi người đều đang giả vờ ổn.

사람들은 다 괜찮은 척하고 있다.

  1. Sống thật lòng quá dễ bị tổn thương, nhưng sống giả tạo thì mệt.

진심으로 살면 상처받기 쉽고, 가식으로 살면 지친다.

  1. Thành công khiến bạn cô đơn, nhưng thất bại khiến bạn vô hình.

성공하면 외롭고, 실패하면 존재조차 사라진다.

  1. Không ai nợ bạn hạnh phúc – hãy tự tạo nó.

아무도 당신에게 행복을 빚지지 않았다. 스스로 만들어라.

  1. Cuộc đời không dạy bạn bằng lời, nó dạy bằng cú đập.

인생은 말로 가르치지 않는다. 충격으로 가르친다.

  1. Sự thật không dễ nghe, nhưng nghe rồi… bạn sẽ mạnh hơn.

진실은 듣기 어렵지만, 듣고 나면… 당신은 더 강해진다.

 100. Đời phũ thật, nhưng nếu bạn biết cười khi ngã – bạn thắng rồi.

인생은 냉정하지만, 넘어질 때 웃을 수 있다면 이미 이긴 것이다.

📞 Liên hệ giáo vụ tư vấn khóa học:
– Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP HCM –  0886 289 749
– Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM  – 0936 944 730
– Cơ sở 2: 18 nội khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM  – 0886 287 749
– Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP HCM  – 0886 286 049
– Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP.Thủ Đức, TP HCM – 0785 210 264
– Cơ sở 5: Số 11 đường Ngô Tri Hoá, TT Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP HCM  –  0776 000 931
– Cơ sở 6: 168 đường Phú Lợi, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương  – 0778 748 418
– Cơ sở 7: 228 Tố Hữu, Phường Cẩm Lê, Đà Nẵng – 0776 240 790 – 0901 311 165
– Cơ sở 8: 136/117 Đồng Khởi, KP4, P. Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai – 0778 748 418
– Đào tạo Online trực tuyến – 0931 145 823 

Đánh giá post này
Từ điển
Từ điển
Facebook
Zalo